Kết quả bóng đá trận Corvinul Hunedoara vs Sepsi OSK Sfantul Gheorghe, 22:30 ngày 02/08/2026

Liga I (Romania) · 22:30 ngày 02/08/2026
Corvinul Hunedoara
1 Kết thúc HT 1-1 1
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
🟨 0 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 36°C

Diễn biến trận đấu

Corvinul Hunedoara Phút Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
30' Setigui Karamoko
Mario Bratu(Assists:Andrej Fabry) (Kiến tạo: Andrej Fabry) 1 - 0 32'
34' 1 - 1 Cosmin Gabriel Matei(Assists:Gustavo Cascardo) (Kiến tạo: Gustavo Cascardo)
45+1' Cosmin Gabriel Matei
Mohammad Abualnadi(Assists:Florin Ilie) (Kiến tạo: Florin Ilie) 2 - 1 45+2'
Mohammad Abualnadi(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR45+2'
HT 1-1
50' Hunor Batzula
60' ▲ Victor Daguin ▼ Doru Andrei
61' ▲ Moses Mawa ▼ Nacho Heras
61' ▲ Dimitri Oberlin ▼ Funsho Bamgboye
▲ Daniel Pirvulescu ▼ Mario Bratu67'
▲ Angel Gillard ▼ Renato Espinoza67'
▲ Pedro Emanuel Sousa Albino ▼ Sergiu Alexandru Neacsa67'
80' ▲ Joeri de Kamps ▼ Robert Silaghi
85' ▲ Boris Cmiljanic ▼ Cosmin Gabriel Matei
▲ Muhammed Hayatu ▼ Sergio Ribeiro87'
▲ Gideon Uche Goodlad ▼ Denis Hrezdac87'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 44
Hòa 11 23
Bại 11 43
Ghi bàn 42 1210
Mất bàn 32 78
Điểm 44 1415

Chủ = Corvinul Hunedoara · Khách = Sepsi OSK Sfantul Gheorghe

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Corvinul Hunedoara (13)Hiệp 1 / Cả trậnSepsi OSK Sfantul Gheorghe (11)
4 (31%)Thắng/Thắng3 (27%)
1 (8%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (15%)Hòa/Thắng1 (9%)
2 (15%)Hòa/Hòa2 (18%)
3 (23%)Hòa/Bại4 (36%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (9%)
1 (8%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Corvinul Hunedoara

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng31114349
Sân nhà21104145
Sân khách100102010
6 gần630384--

Sepsi OSK Sfantul Gheorghe

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng311122410
Sân nhà110010313
Sân khách20111216
6 gần622254--

Thành tích đối đầu (4 trận)

Corvinul Hunedoara 2 (50%)Hòa 0 (0%)Sepsi OSK Sfantul Gheorghe 2 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D202/05/26Sepsi OSK Sfantul Gheorghe2-1 (1-0)Corvinul Hunedoara4-4-0.252.25B
ROM D204/04/26Corvinul Hunedoara0-1 (0-0)Sepsi OSK Sfantul Gheorghe5-0+0.252.5B
ROM D218/08/25Sepsi OSK Sfantul Gheorghe0-2 (0-1)Corvinul Hunedoara3-4-0.252.25T
ROMC31/10/23Corvinul Hunedoara1-0 (0-0)Sepsi OSK Sfantul Gheorghe9-3-0.52.25T

Thành tích gần đây — Corvinul Hunedoara

BTTBTBHBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/8 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D125/07/26Farul Constanta2-0 (0-0)Corvinul Hunedoara6-4-0.252.25B
ROM D120/07/26Corvinul Hunedoara3-0 (0-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc2-4+0.252.25T
INT CF11/07/26Corvinul Hunedoara3-0 (0-0)ACS Viitorul Selimbar10-2--T
INT CF02/07/26FC Koper1-0 (0-0)Corvinul Hunedoara4-2-1.253B
INT CF01/07/26Corvinul Hunedoara2-0 (1-0)FC Pyunik4-5--T
INT CF24/06/26NK Brinje Grosuplje1-0 (1-0)Corvinul Hunedoara6-0--B
ROM D216/05/26Corvinul Hunedoara1-1 (0-0)FC Bihor Oradea6-1--H
ROM D209/05/26Chindia Targoviste1-0 (0-0)Corvinul Hunedoara1-7+0.52.5B
ROM D206/05/26Corvinul Hunedoara2-0 (2-0)FC Voluntari4-5+0.52.25T
ROM D202/05/26Sepsi OSK Sfantul Gheorghe2-1 (1-0)Corvinul Hunedoara4-4-0.252.25B
ROM D225/04/26CSA Steaua Bucuresti1-3 (0-2)Corvinul Hunedoara6-4+0.52.25T
ROM D219/04/26FC Bihor Oradea1-3 (1-2)Corvinul Hunedoara2-10+0.252.25T
ROM D214/04/26Corvinul Hunedoara2-0 (2-0)Chindia Targoviste7-2+0.752.5T
ROM D210/04/26FC Voluntari1-0 (0-0)Corvinul Hunedoara6-1002.25B
ROM D204/04/26Corvinul Hunedoara0-1 (0-0)Sepsi OSK Sfantul Gheorghe5-0+0.252.5B
ROM D221/03/26Corvinul Hunedoara1-0 (1-0)CSA Steaua Bucuresti5-3--T
ROM D214/03/26Corvinul Hunedoara2-1 (2-1)FC Bihor Oradea3-5+0.752.5T
ROM D208/03/26Scolar Resita1-3 (1-1)Corvinul Hunedoara5-3--T
ROM D228/02/26Corvinul Hunedoara2-2 (1-0)CS Dinamo Bucuresti14-5+23H
ROM D224/02/26Concordia Chiajna0-2 (0-1)Corvinul Hunedoara9-6+0.52.25T

Thành tích gần đây — Sepsi OSK Sfantul Gheorghe

TBHBTHBTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/10 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D126/07/26Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1-0 (1-0)Universitaea Cluj3-5-0.252.25T
ROM D121/07/26Rapid Bucuresti1-0 (0-0)Sepsi OSK Sfantul Gheorghe12-2-0.52.5B
INT CF12/07/26Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1-1 (1-1)FCM Targu Mures12-1--H
INT CF03/07/26Slavia Sofia1-0 (0-0)Sepsi OSK Sfantul Gheorghe---B
INT CF20/06/26Sepsi OSK Sfantul Gheorghe2-0 (2-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc1-1--T
ROM D216/05/26Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1-1 (0-0)Chindia Targoviste6-1--H
ROM D213/05/26FC Voluntari2-0 (2-0)Sepsi OSK Sfantul Gheorghe3-4+0.252.25B
ROM D207/05/26CSA Steaua Bucuresti0-2 (0-2)Sepsi OSK Sfantul Gheorghe7-2+0.752.5T
ROM D202/05/26Sepsi OSK Sfantul Gheorghe2-1 (1-0)Corvinul Hunedoara4-4+0.252.25T
ROM D223/04/26FC Bihor Oradea3-2 (2-0)Sepsi OSK Sfantul Gheorghe4-3+0.252.25B
ROM D218/04/26Chindia Targoviste0-1 (0-0)Sepsi OSK Sfantul Gheorghe5-1+0.52.25T
ROM D215/04/26Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1-1 (0-0)FC Voluntari3-3+0.52.25H
ROM D211/04/26Sepsi OSK Sfantul Gheorghe2-0 (0-0)CSA Steaua Bucuresti4-3+0.52.5T
ROM D204/04/26Corvinul Hunedoara0-1 (0-0)Sepsi OSK Sfantul Gheorghe5-0-0.252.5T
INT CF28/03/26Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1-1 (0-1)FK Csikszereda Miercurea Ciuc6-3--H
ROM D222/03/26Sepsi OSK Sfantul Gheorghe3-0 (0-0)FC Bihor Oradea3-3+0.52.5T
ROM D214/03/26Sepsi OSK Sfantul Gheorghe0-0 (0-0)FCM Targu Mures6-4+0.752.5H
ROM D207/03/26FC Bihor Oradea2-2 (0-1)Sepsi OSK Sfantul Gheorghe5-4+0.252.5H
ROM D228/02/26Sepsi OSK Sfantul Gheorghe5-0 (0-0)Scolar Resita5-1+0.52.25T
ROM D221/02/26CS Dinamo Bucuresti1-2 (0-1)Sepsi OSK Sfantul Gheorghe2-4+1.252.5T

Đội hình

Corvinul HunedoaraSepsi OSK Sfantul Gheorghe
21Codrut Sandu5Mohammad Abualnadi10CSergiu Alexandru Neacsa13flavius iacob18Florin Ilie20Sergio Ribeiro41Mario Bratu97Denis Hrezdac99Emmanuel Yeboah22Andrej Fabry9Renato Espinoza91David Lazar2Gustavo Cascardo3Fabio Andre Freitas Vianna4Setigui Karamoko82Daniel Virtej7Robert Silaghi10CCosmin Gabriel Matei17Doru Andrei20Nacho Heras23Hunor Batzula70Funsho Bamgboye

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4411
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
2
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
0
3
Sút bóng
16
13
Sút cầu môn
4
3
Tấn công
107
76
Tấn công nguy hiểm
68
46
Sút ngoài cầu môn
7
7
Cản bóng
5
3
Đá phạt trực tiếp
10
13
TL kiểm soát bóng
44%
56%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Chuyền bóng
412
538
TL chuyền bóng thành công
83%
88%
Phạm lỗi
13
10
Việt vị
1
1
Cứu thua
2
3
Tắc bóng
10
7
Quả ném biên
13
20
Cắt bóng
10
8
Tạt bóng thành công
6
3
Chuyền dài
30
7
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.66
1
Cơ hội rõ rệt
3
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B2
T2 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Corvinul Hunedoara (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Corvinul Hunedoara (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Sepsi OSK Sfantul Gheorghe (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
30
B.thắng H2
Corvinul HunedoaraSepsi OSK Sfantul Gheorghe

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
11
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Corvinul HunedoaraSepsi OSK Sfantul Gheorghe

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

95
Thắng 2+
25
Thắng 1
26
Hòa
63
Thua 1
11
Thua 2+
Corvinul HunedoaraSepsi OSK Sfantul Gheorghe

Corvinul Hunedoara

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
13flavius iacob
Hậu vệ phải
7.41/130/363
41Mario Bratu
Tiền đạo
7.212/117/200
18Florin Ilie
Hậu vệ
7.11/056/662
5Mohammad Abualnadi
Hậu vệ
7.10/049/523
20Sergio Ribeiro
Tiền đạo
6.92/134/391
22Andrej Fabry
Tiền vệ
6.813/030/372
10Sergiu Alexandru Neacsa
Tiền vệ
6.71/023/332
99Emmanuel Yeboah
Tiền đạo
6.73/120/272
97Denis Hrezdac
Tiền vệ
6.60/034/364
21Codrut Sandu
Thủ môn
6.50/018/250
9Renato Espinoza
Tiền đạo
6.11/06/80
19Daniel Pirvulescu (dự bị)
Tiền đạo
6.71/05/60
32Angel Gillard (dự bị)
Tiền đạo
6.50/03/50
7Pedro Emanuel Sousa Albino (dự bị)
Hậu vệ
6.20/014/150
47Gideon Uche Goodlad (dự bị)
Tiền vệ
-1/02/51
14Muhammed Hayatu (dự bị)
Tiền đạo
-0/01/20

Sepsi OSK Sfantul Gheorghe

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
2Gustavo Cascardo
Hậu vệ phải
8.210/049/604
10Cosmin Gabriel Matei
Tiền vệ tấn công
7.514/160/630🟨
82Daniel Virtej
Hậu vệ
7.10/064/700
17Doru Andrei
Tiền vệ
6.52/133/350
3Fabio Andre Freitas Vianna
Hậu vệ trái
6.40/039/492
4Setigui Karamoko
Trung vệ
6.30/068/743🟨
7Robert Silaghi
Tiền vệ tấn công
6.30/048/510
20Nacho Heras
Trung phong
6.22/18/90
91David Lazar
Thủ môn
5.70/022/270
23Hunor Batzula
Tiền vệ
5.42/023/263🟨
70Funsho Bamgboye
Tiền đạo cánh phải
5.30/03/92
11Dimitri Oberlin (dự bị)
Trung phong
6.61/014/150
28Victor Daguin (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.50/020/251
14Moses Mawa (dự bị)
Trung phong
6.41/04/50
67Joeri de Kamps (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
-1/017/180
9Boris Cmiljanic (dự bị)
Trung phong
-0/02/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Corvinul Hunedoara Thông tin Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Thành lập
Sân nhà
16500 Sức chứa 0
Sandu Florin Maxim HLV Ovidiu-Nicusor Burca
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.193.103.301.002.250.790.870.250.91
Live21.00 ↑1.03 ↓23.00 ↑6.90 ↑2.500.02 ↓0.77 ↓0.001.07 ↑
VcbetSớm2.153.103.200.942.250.850.900.250.90
Live15.00 ↑1.05 ↓17.00 ↑3.50 ↑2.500.17 ↓0.75 ↓0.001.06 ↑
Mansion88Sớm2.093.153.150.982.250.840.930.250.91
Live15.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑9.09 ↑2.500.03 ↓0.76 ↓0.001.16 ↑
InterwettenSớm2.253.053.301.202.500.601.200.500.60
Live17.00 ↑1.03 ↓21.00 ↑8.00 ↑2.500.03 ↓1.200.500.60
10BETSớm2.213.103.150.872.250.80---
Live7.80 ↑1.14 ↓9.58 ↑3.22 ↑2.500.15 ↓---
12betSớm2.093.153.150.982.250.840.930.250.91
Live13.00 ↑1.04 ↓16.00 ↑11.11 ↑2.500.01 ↓0.76 ↓0.001.16 ↑
CrownSớm2.143.103.200.932.250.870.880.250.94
Live17.00 ↑1.01 ↓18.50 ↑6.66 ↑2.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.073.003.060.942.250.900.900.250.96
Live11.00 ↑1.07 ↓13.00 ↑5.55 ↑2.500.08 ↓0.77 ↓0.001.14 ↑
WewbetSớm2.193.133.250.962.250.880.920.250.94
Live18.00 ↑1.03 ↓18.30 ↑7.10 ↑2.500.02 ↓0.91 ↓0.000.97 ↑
LadbrokesSớm2.153.003.101.302.500.55---
Live12.00 ↑1.03 ↓15.00 ↑7.50 ↑2.500.04 ↓---
18BetSớm2.103.253.300.942.250.790.810.250.92
Live21.00 ↑1.01 ↓28.00 ↑11.14 ↑2.750.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.282.983.330.832.000.940.940.250.83
Live9.57 ↑1.14 ↓10.61 ↑3.23 ↑2.500.23 ↓0.79 ↓0.001.02 ↑
BwinSớm2.153.103.201.252.500.55---
Live16.00 ↑1.06 ↓19.00 ↑1.20 ↓2.500.57 ↑---
1xBetSớm2.193.203.311.132.500.610.540.001.26
Live26.00 ↑1.02 ↓28.00 ↑6.55 ↑2.500.10 ↓0.39 ↓0.002.06 ↑
Bet 365Sớm2.203.003.100.782.001.030.950.250.85
Live21.00 ↑1.01 ↓23.00 ↑6.80 ↑2.500.09 ↓0.35 ↓0.002.10 ↑
William HillSớm2.202.903.301.152.500.620.910.250.87
Live19.00 ↑1.04 ↓26.00 ↑1.75 ↑3.500.36 ↓0.82 ↓0.250.80 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Corvinul Hunedoara+1/4100
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe-1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).