Kết quả bóng đá trận Corvinul Hunedoara vs Sepsi OSK Sfantul Gheorghe, 22:30 ngày 02/08/2026
Liga I (Romania) · 22:30 ngày 02/08/2026
Corvinul Hunedoara 1 Kết thúc HT 1-1 1
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 36°C
Diễn biến trận đấu
| Corvinul Hunedoara | Phút | |
| 30' | Setigui Karamoko | |
| Mario Bratu(Assists:Andrej Fabry) (Kiến tạo: Andrej Fabry) 1 - 0 ⚽ | 32' | |
| 34' | ⚽ 1 - 1 Cosmin Gabriel Matei(Assists:Gustavo Cascardo) (Kiến tạo: Gustavo Cascardo) | |
| 45+1' | Cosmin Gabriel Matei | |
| Mohammad Abualnadi(Assists:Florin Ilie) (Kiến tạo: Florin Ilie) 2 - 1 ⚽ | 45+2' | |
| Mohammad Abualnadi(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR | 45+2' | |
| HT 1-1 | ||
| 50' | Hunor Batzula | |
| 60' ⇄ | ▲ Victor Daguin ▼ Doru Andrei | |
| 61' ⇄ | ▲ Moses Mawa ▼ Nacho Heras | |
| 61' ⇄ | ▲ Dimitri Oberlin ▼ Funsho Bamgboye | |
| ▲ Daniel Pirvulescu ▼ Mario Bratu | 67' ⇄ | |
| ▲ Angel Gillard ▼ Renato Espinoza | 67' ⇄ | |
| ▲ Pedro Emanuel Sousa Albino ▼ Sergiu Alexandru Neacsa | 67' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Joeri de Kamps ▼ Robert Silaghi | |
| 85' ⇄ | ▲ Boris Cmiljanic ▼ Cosmin Gabriel Matei | |
| ▲ Muhammed Hayatu ▼ Sergio Ribeiro | 87' ⇄ | |
| ▲ Gideon Uche Goodlad ▼ Denis Hrezdac | 87' ⇄ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 12 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 7 | 8 |
| Điểm | 4 | 4 | 14 | 15 |
Chủ = Corvinul Hunedoara · Khách = Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Corvinul Hunedoara | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (31%) | Thắng/Thắng | 3 (27%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 3 (23%) | Hòa/Bại | 4 (36%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Corvinul Hunedoara
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 4 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 4 | 5 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 10 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 4 | - | - |
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 13 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Corvinul Hunedoara 2 (50%)Hòa 0 (0%)Sepsi OSK Sfantul Gheorghe 2 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 2-1 (1-0) | Corvinul Hunedoara | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Corvinul Hunedoara | 0-1 (0-0) | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | +0.25 | 2.5 | B |
| 18/08/25 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 0-2 (0-1) | Corvinul Hunedoara | -0.25 | 2.25 | T |
| 31/10/23 | Corvinul Hunedoara | 1-0 (0-0) | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | -0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Corvinul Hunedoara
BTTBTBHBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/8 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Farul Constanta | 2-0 (0-0) | Corvinul Hunedoara | -0.25 | 2.25 | B |
| 20/07/26 | Corvinul Hunedoara | 3-0 (0-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/07/26 | Corvinul Hunedoara | 3-0 (0-0) | ACS Viitorul Selimbar | - | - | T |
| 02/07/26 | FC Koper | 1-0 (0-0) | Corvinul Hunedoara | -1.25 | 3 | B |
| 01/07/26 | Corvinul Hunedoara | 2-0 (1-0) | FC Pyunik | - | - | T |
| 24/06/26 | NK Brinje Grosuplje | 1-0 (1-0) | Corvinul Hunedoara | - | - | B |
| 16/05/26 | Corvinul Hunedoara | 1-1 (0-0) | FC Bihor Oradea | - | - | H |
| 09/05/26 | Chindia Targoviste | 1-0 (0-0) | Corvinul Hunedoara | +0.5 | 2.5 | B |
| 06/05/26 | Corvinul Hunedoara | 2-0 (2-0) | FC Voluntari | +0.5 | 2.25 | T |
| 02/05/26 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 2-1 (1-0) | Corvinul Hunedoara | -0.25 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | CSA Steaua Bucuresti | 1-3 (0-2) | Corvinul Hunedoara | +0.5 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | FC Bihor Oradea | 1-3 (1-2) | Corvinul Hunedoara | +0.25 | 2.25 | T |
| 14/04/26 | Corvinul Hunedoara | 2-0 (2-0) | Chindia Targoviste | +0.75 | 2.5 | T |
| 10/04/26 | FC Voluntari | 1-0 (0-0) | Corvinul Hunedoara | 0 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Corvinul Hunedoara | 0-1 (0-0) | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | +0.25 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Corvinul Hunedoara | 1-0 (1-0) | CSA Steaua Bucuresti | - | - | T |
| 14/03/26 | Corvinul Hunedoara | 2-1 (2-1) | FC Bihor Oradea | +0.75 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | Scolar Resita | 1-3 (1-1) | Corvinul Hunedoara | - | - | T |
| 28/02/26 | Corvinul Hunedoara | 2-2 (1-0) | CS Dinamo Bucuresti | +2 | 3 | H |
| 24/02/26 | Concordia Chiajna | 0-2 (0-1) | Corvinul Hunedoara | +0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
TBHBTHBTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/10 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 1-0 (1-0) | Universitaea Cluj | -0.25 | 2.25 | T |
| 21/07/26 | Rapid Bucuresti | 1-0 (0-0) | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | -0.5 | 2.5 | B |
| 12/07/26 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 1-1 (1-1) | FCM Targu Mures | - | - | H |
| 03/07/26 | Slavia Sofia | 1-0 (0-0) | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | - | - | B |
| 20/06/26 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 2-0 (2-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | - | - | T |
| 16/05/26 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 1-1 (0-0) | Chindia Targoviste | - | - | H |
| 13/05/26 | FC Voluntari | 2-0 (2-0) | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | +0.25 | 2.25 | B |
| 07/05/26 | CSA Steaua Bucuresti | 0-2 (0-2) | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | +0.75 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 2-1 (1-0) | Corvinul Hunedoara | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/04/26 | FC Bihor Oradea | 3-2 (2-0) | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | +0.25 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Chindia Targoviste | 0-1 (0-0) | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | +0.5 | 2.25 | T |
| 15/04/26 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 1-1 (0-0) | FC Voluntari | +0.5 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 2-0 (0-0) | CSA Steaua Bucuresti | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Corvinul Hunedoara | 0-1 (0-0) | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | -0.25 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 1-1 (0-1) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | - | - | H |
| 22/03/26 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 3-0 (0-0) | FC Bihor Oradea | +0.5 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 0-0 (0-0) | FCM Targu Mures | +0.75 | 2.5 | H |
| 07/03/26 | FC Bihor Oradea | 2-2 (0-1) | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | +0.25 | 2.5 | H |
| 28/02/26 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 5-0 (0-0) | Scolar Resita | +0.5 | 2.25 | T |
| 21/02/26 | CS Dinamo Bucuresti | 1-2 (0-1) | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | +1.25 | 2.5 | T |
Đội hình
Corvinul Hunedoara
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
21Codrut Sandu5Mohammad Abualnadi10CSergiu Alexandru Neacsa13flavius iacob18Florin Ilie20Sergio Ribeiro41Mario Bratu97Denis Hrezdac99Emmanuel Yeboah22Andrej Fabry9Renato Espinoza91David Lazar2Gustavo Cascardo3Fabio Andre Freitas Vianna4Setigui Karamoko82Daniel Virtej7Robert Silaghi10CCosmin Gabriel Matei17Doru Andrei20Nacho Heras23Hunor Batzula70Funsho Bamgboye
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4411
- 5Mohammad Abualnadi⚽ Ghi bàn 45+2'7.1
- 9Renato Espinoza▼ Rời sân 67'6.1
- 10Sergiu Alexandru Neacsa C▼ Rời sân 67'6.7
- 13flavius iacob7.4
- 18Florin Ilie🎯 Kiến tạo 45+2'7.1
- 20Sergio Ribeiro▼ Rời sân 87'6.9
- 21Codrut Sandu6.5
- 22Andrej Fabry🎯 Kiến tạo 32'6.8
- 41Mario Bratu⚽ Ghi bàn 32' · ▼ Rời sân 67'7.2
- 97Denis Hrezdac▼ Rời sân 87'6.6
- 99Emmanuel Yeboah6.7
Khách · 433
- 2Gustavo Cascardo🎯 Kiến tạo 34'8.2
- 3Fabio Andre Freitas Vianna6.4
- 4Setigui Karamoko🟨 Thẻ vàng 30'6.3
- 7Robert Silaghi▼ Rời sân 80'6.3
- 10Cosmin Gabriel Matei C⚽ Ghi bàn 34' · 🟨 Thẻ vàng 45+1' · ▼ Rời sân 85'7.5
- 17Doru Andrei▼ Rời sân 60'6.5
- 20Nacho Heras▼ Rời sân 61'6.2
- 23Hunor Batzula🟨 Thẻ vàng 50'5.4
- 70Funsho Bamgboye▼ Rời sân 61'5.3
- 82Daniel Virtej7.1
- 91David Lazar5.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
03
Sút bóng
1613
Sút cầu môn
43
Tấn công
10776
Tấn công nguy hiểm
6846
Sút ngoài cầu môn
77
Cản bóng
53
Đá phạt trực tiếp
1013
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Chuyền bóng
412538
TL chuyền bóng thành công
83%88%
Phạm lỗi
1310
Việt vị
11
Cứu thua
23
Tắc bóng
107
Quả ném biên
1320
Cắt bóng
108
Tạt bóng thành công
63
Chuyền dài
307
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.661
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
52 48
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B2T2 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Corvinul Hunedoara (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Corvinul Hunedoara (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Corvinul Hunedoara
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13flavius iacob Hậu vệ phải | 7.4 | 1/1 | 30/36 | 3 | |||
| 41Mario Bratu Tiền đạo | 7.2 | 1 | 2/1 | 17/20 | 0 | ||
| 18Florin Ilie Hậu vệ | 7.1 | 1/0 | 56/66 | 2 | |||
| 5Mohammad Abualnadi Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 49/52 | 3 | |||
| 20Sergio Ribeiro Tiền đạo | 6.9 | 2/1 | 34/39 | 1 | |||
| 22Andrej Fabry Tiền vệ | 6.8 | 1 | 3/0 | 30/37 | 2 | ||
| 10Sergiu Alexandru Neacsa Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 23/33 | 2 | |||
| 99Emmanuel Yeboah Tiền đạo | 6.7 | 3/1 | 20/27 | 2 | |||
| 97Denis Hrezdac Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 34/36 | 4 | |||
| 21Codrut Sandu Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 18/25 | 0 | |||
| 9Renato Espinoza Tiền đạo | 6.1 | 1/0 | 6/8 | 0 | |||
| 19Daniel Pirvulescu (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 1/0 | 5/6 | 0 | |||
| 32Angel Gillard (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 7Pedro Emanuel Sousa Albino (dự bị) Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 14/15 | 0 | |||
| 47Gideon Uche Goodlad (dự bị) Tiền vệ | - | 1/0 | 2/5 | 1 | |||
| 14Muhammed Hayatu (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 1/2 | 0 |
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2Gustavo Cascardo Hậu vệ phải | 8.2 | 1 | 0/0 | 49/60 | 4 | ||
| 10Cosmin Gabriel Matei Tiền vệ tấn công | 7.5 | 1 | 4/1 | 60/63 | 0 | 🟨 | |
| 82Daniel Virtej Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 64/70 | 0 | |||
| 17Doru Andrei Tiền vệ | 6.5 | 2/1 | 33/35 | 0 | |||
| 3Fabio Andre Freitas Vianna Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 39/49 | 2 | |||
| 4Setigui Karamoko Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 68/74 | 3 | 🟨 | ||
| 7Robert Silaghi Tiền vệ tấn công | 6.3 | 0/0 | 48/51 | 0 | |||
| 20Nacho Heras Trung phong | 6.2 | 2/1 | 8/9 | 0 | |||
| 91David Lazar Thủ môn | 5.7 | 0/0 | 22/27 | 0 | |||
| 23Hunor Batzula Tiền vệ | 5.4 | 2/0 | 23/26 | 3 | 🟨 | ||
| 70Funsho Bamgboye Tiền đạo cánh phải | 5.3 | 0/0 | 3/9 | 2 | |||
| 11Dimitri Oberlin (dự bị) Trung phong | 6.6 | 1/0 | 14/15 | 0 | |||
| 28Victor Daguin (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 20/25 | 1 | |||
| 14Moses Mawa (dự bị) Trung phong | 6.4 | 1/0 | 4/5 | 0 | |||
| 67Joeri de Kamps (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 1/0 | 17/18 | 0 | |||
| 9Boris Cmiljanic (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Corvinul Hunedoara | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 16500 | Sức chứa | 0 |
| Sandu Florin Maxim | HLV | Ovidiu-Nicusor Burca |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.19 | 3.10 | 3.30 | 1.00 | 2.25 | 0.79 | 0.87 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 6.90 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.20 | 0.94 | 2.25 | 0.85 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.09 | 3.15 | 3.15 | 0.98 | 2.25 | 0.84 | 0.93 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.05 | 3.30 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 1.20 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.20 | 0.50 | 0.60 | |
| 10BET | Sớm | 2.21 | 3.10 | 3.15 | 0.87 | 2.25 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 7.80 ↑ | 1.14 ↓ | 9.58 ↑ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.09 | 3.15 | 3.15 | 0.98 | 2.25 | 0.84 | 0.93 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 16.00 ↑ | 11.11 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.14 | 3.10 | 3.20 | 0.93 | 2.25 | 0.87 | 0.88 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.07 | 3.00 | 3.06 | 0.94 | 2.25 | 0.90 | 0.90 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 13.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.19 | 3.13 | 3.25 | 0.96 | 2.25 | 0.88 | 0.92 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.03 ↓ | 18.30 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.00 | 3.10 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.25 | 3.30 | 0.94 | 2.25 | 0.79 | 0.81 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 11.14 ↑ | 2.75 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.28 | 2.98 | 3.33 | 0.83 | 2.00 | 0.94 | 0.94 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 9.57 ↑ | 1.14 ↓ | 10.61 ↑ | 3.23 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.20 | 1.25 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 16.00 ↑ | 1.06 ↓ | 19.00 ↑ | 1.20 ↓ | 2.50 | 0.57 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.19 | 3.20 | 3.31 | 1.13 | 2.50 | 0.61 | 0.54 | 0.00 | 1.26 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 28.00 ↑ | 6.55 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 2.06 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.00 | 3.10 | 0.78 | 2.00 | 1.03 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 6.80 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 2.90 | 3.30 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | 0.91 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.04 ↓ | 26.00 ↑ | 1.75 ↑ | 3.50 | 0.36 ↓ | 0.82 ↓ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Corvinul Hunedoara | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).