Kết quả bóng đá trận Corvinul Hunedoara vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc, 22:30 ngày 20/07/2026

Liga I (Romania) · 22:30 ngày 20/07/2026
Corvinul Hunedoara
3 Kết thúc HT 0-0 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Nhận định

Diễn biến trận đấu

Corvinul Hunedoara Phút FK Csikszereda Miercurea Ciuc
HT 0-0
Andrej Fabry 1 - 0 57'
60' ▲ Matyas Tajti ▼ Zsolt Magyar
▲ Mario Bratu ▼ Emmanuel Yeboah61'
Daniel Pirvulescu(Assists:Angel Gillard) (Kiến tạo: Angel Gillard) 2 - 0 62'
Sergio Ribeiro 3 - 0 65'
66' ▲ Attila Csuros ▼ Szabolcs Szalay
66' ▲ Darius Bota ▼ Efraim-Zoltan Bodo
▲ Renato Espinoza ▼ Angel Gillard72'
▲ Ronaldo Deaconu ▼ Andrej Fabry72'
▲ Gideon Uche Goodlad ▼ Sergio Ribeiro83'
▲ Mohammad Abualnadi ▼ Antonio Manolache83'
89' ▲ Albert Stahl ▼ Marton Eppel
89' ▲ Jozef Dolny ▼ Francisco Anderson De Jesus Dos Santos
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 43
Hòa 10 21
Bại 13 46
Ghi bàn 40 1210
Mất bàn 36 715
Điểm 40 1410

Chủ = Corvinul Hunedoara · Khách = FK Csikszereda Miercurea Ciuc

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Corvinul Hunedoara (13)Hiệp 1 / Cả trậnFK Csikszereda Miercurea Ciuc (13)
4 (31%)Thắng/Thắng1 (8%)
1 (8%)Thắng/Hòa2 (15%)
2 (15%)Hòa/Thắng1 (8%)
2 (15%)Hòa/Hòa1 (8%)
3 (23%)Hòa/Bại4 (31%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (15%)
1 (8%)Bại/Bại2 (15%)

Bảng xếp hạng

Corvinul Hunedoara

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng31114349
Sân nhà21104145
Sân khách100102010
6 gần621364--

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30881430583213
Sân nhà1566320182411
Sân khách1522111040815
6 gần621389--

Thành tích đối đầu (5 trận)

Corvinul Hunedoara 3 (60%)Hòa 1 (20%)FK Csikszereda Miercurea Ciuc 1 (20%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D230/11/24Corvinul Hunedoara1-1 (1-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc6-2+0.52.25H
ROM D208/05/24Corvinul Hunedoara3-1 (1-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc5-7+0.52.25T
ROM D213/04/24FK Csikszereda Miercurea Ciuc2-1 (1-1)Corvinul Hunedoara5-502.25B
ROMC30/08/23Corvinul Hunedoara4-2 (3-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc8-3+0.52.5T
ROM D219/08/23Corvinul Hunedoara2-0 (0-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc4-5+0.252.25T

Thành tích gần đây — Corvinul Hunedoara

TBTBHBTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/8 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF11/07/26Corvinul Hunedoara3-0 (0-0)ACS Viitorul Selimbar10-2--T
INT CF02/07/26FC Koper1-0 (0-0)Corvinul Hunedoara4-2-1.253B
INT CF01/07/26Corvinul Hunedoara2-0 (1-0)FC Pyunik4-5--T
INT CF24/06/26NK Brinje Grosuplje1-0 (1-0)Corvinul Hunedoara6-0--B
ROM D216/05/26Corvinul Hunedoara1-1 (0-0)FC Bihor Oradea6-1--H
ROM D209/05/26Chindia Targoviste1-0 (0-0)Corvinul Hunedoara1-7+0.52.5B
ROM D206/05/26Corvinul Hunedoara2-0 (2-0)FC Voluntari4-5+0.52.25T
ROM D202/05/26Sepsi OSK Sfantul Gheorghe2-1 (1-0)Corvinul Hunedoara4-4-0.252.25B
ROM D225/04/26CSA Steaua Bucuresti1-3 (0-2)Corvinul Hunedoara6-4+0.52.25T
ROM D219/04/26FC Bihor Oradea1-3 (1-2)Corvinul Hunedoara2-10+0.252.25T
ROM D214/04/26Corvinul Hunedoara2-0 (2-0)Chindia Targoviste7-2+0.752.5T
ROM D210/04/26FC Voluntari1-0 (0-0)Corvinul Hunedoara6-1002.25B
ROM D204/04/26Corvinul Hunedoara0-1 (0-0)Sepsi OSK Sfantul Gheorghe5-0+0.252.5B
ROM D221/03/26Corvinul Hunedoara1-0 (1-0)CSA Steaua Bucuresti5-3--T
ROM D214/03/26Corvinul Hunedoara2-1 (2-1)FC Bihor Oradea3-5+0.752.5T
ROM D208/03/26Scolar Resita1-3 (1-1)Corvinul Hunedoara5-3--T
ROM D228/02/26Corvinul Hunedoara2-2 (1-0)CS Dinamo Bucuresti14-5+23H
ROM D224/02/26Concordia Chiajna0-2 (0-1)Corvinul Hunedoara9-6+0.52.25T
INT CF11/02/26Corvinul Hunedoara1-1 (1-0)Dukla Banska Bystrica---H
INT CF11/02/26Kolos Kovalyovka2-1 (0-0)Corvinul Hunedoara---B

Thành tích gần đây — FK Csikszereda Miercurea Ciuc

BBTHTBTBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/10 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF08/07/26Slaven Belupo3-1 (1-1)FK Csikszereda Miercurea Ciuc9-2-0.53B
INT CF04/07/26Brno2-1 (1-1)FK Csikszereda Miercurea Ciuc---B
INT CF01/07/26Radnicki Nis0-2 (0-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc5-4-0.252.75T
INT CF29/06/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc1-1 (1-0)Dunajska Streda---H
INT CF27/06/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc3-1 (1-0)Gyori ETO---T
INT CF20/06/26Sepsi OSK Sfantul Gheorghe2-0 (2-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc1-1--B
ROM D116/05/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc2-0 (0-0)FC Botosani2-702.5T
ROM D108/05/26UTA Arad1-0 (0-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc8-1-0.52.5B
ROM D102/05/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc1-0 (0-0)FCSB4-14-12.75T
ROM D124/04/26Hermannstadt0-0 (0-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc6-3-0.752.5H
ROM D118/04/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc3-2 (2-1)FC Unirea 2004 Slobozia7-4+0.52.25T
ROM D113/04/26Metaloglobus0-1 (0-1)FK Csikszereda Miercurea Ciuc8-2+0.252.25T
ROM D106/04/26Petrolul Ploiesti2-0 (1-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc3-2-0.52.25B
INT CF28/03/26Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1-1 (0-1)FK Csikszereda Miercurea Ciuc6-3--H
ROM D121/03/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc1-1 (0-0)Farul Constanta5-602.5H
ROM D114/03/26FC Otelul Galati2-3 (1-1)FK Csikszereda Miercurea Ciuc6-1-0.752.5T
ROM D107/03/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc1-0 (0-0)Farul Constanta4-5-0.252.5T
ROM D101/03/26Petrolul Ploiesti1-1 (0-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc10-1-0.52H
ROM D123/02/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc2-1 (2-1)Hermannstadt6-802.25T
ROM D115/02/26Universitaea Cluj4-1 (4-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc0-2-12.5B

Đội hình

Corvinul HunedoaraFK Csikszereda Miercurea Ciuc
21Codrut Sandu10CSergiu Alexandru Neacsa13flavius iacob18Florin Ilie30Antonio Manolache20Sergio Ribeiro22Andrej Fabry23Ion Cararus19Daniel Pirvulescu32Angel Gillard99Emmanuel Yeboah94Eduard Pap3Raul Palmes6Lorand Paszka24Janos Hegedus29Razvan Trif8CSzilard Veres20Efraim-Zoltan Bodo11Francisco Anderson De Jesus Dos Santos30Zsolt Magyar79Szabolcs Szalay27Marton Eppel

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
4
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
22
11
Sút cầu môn
7
5
Tấn công
96
65
Tấn công nguy hiểm
56
40
Sút ngoài cầu môn
13
6
Cản bóng
2
0
Đá phạt trực tiếp
15
15
TL kiểm soát bóng
61%
39%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%
36%
Chuyền bóng
519
336
TL chuyền bóng thành công
88%
80%
Phạm lỗi
15
16
Việt vị
0
1
Cứu thua
5
4
Tắc bóng
7
7
Quả ném biên
20
15
Cắt bóng
8
3
Tạt bóng thành công
6
5
Chuyền dài
39
23
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.81
0.96
Cơ hội rõ rệt
3
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B1
T1 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B0
T0 H1 B3
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Corvinul Hunedoara (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
FK Csikszereda Miercurea Ciuc (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Corvinul HunedoaraFK Csikszereda Miercurea Ciuc

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Corvinul HunedoaraFK Csikszereda Miercurea Ciuc

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

83
Thắng 2+
26
Thắng 1
35
Hòa
72
Thua 1
04
Thua 2+
Corvinul HunedoaraFK Csikszereda Miercurea Ciuc

Corvinul Hunedoara

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
22Andrej Fabry
Tiền vệ
8.313/138/452
19Daniel Pirvulescu
Tiền đạo
7.918/215/151
21Codrut Sandu
Thủ môn
7.80/033/420
30Antonio Manolache
Hậu vệ
7.40/066/743
18Florin Ilie
Hậu vệ
7.30/061/640
20Sergio Ribeiro
Tiền đạo
7.313/134/371
23Ion Cararus
Tiền vệ
7.21/151/541
99Emmanuel Yeboah
Tiền đạo
7.22/014/190
32Angel Gillard
Tiền đạo
7.211/012/140
10Sergiu Alexandru Neacsa
Tiền vệ
6.91/048/523
13flavius iacob
Hậu vệ phải
6.61/139/472
70Ronaldo Deaconu (dự bị)
Tiền vệ
6.71/114/170
9Renato Espinoza (dự bị)
Tiền đạo
6.70/03/50
41Mario Bratu (dự bị)
Tiền đạo
6.51/09/140
5Mohammad Abualnadi (dự bị)
Hậu vệ
-0/012/122
47Gideon Uche Goodlad (dự bị)
Tiền vệ
-0/08/80

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Lorand Paszka
Hậu vệ trái
6.71/020/323
11Francisco Anderson De Jesus Dos Santos
Tiền vệ phải
6.62/020/260
94Eduard Pap
Thủ môn
6.40/025/290
24Janos Hegedus
Trung vệ
6.30/044/490
79Szabolcs Szalay
Trung phong
6.21/113/150
8Szilard Veres
Tiền vệ trung tâm
6.10/026/301
29Razvan Trif
Hậu vệ trái
6.12/214/210
27Marton Eppel
Trung phong
62/26/140
30Zsolt Magyar
Tiền vệ tấn công
5.90/09/162
3Raul Palmes
Trung vệ
5.80/035/371
20Efraim-Zoltan Bodo
Tiền vệ tấn công
50/013/150
55Darius Bota (dự bị)
Tiền đạo
6.61/06/70
18Matyas Tajti (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.50/017/222
13Attila Csuros (dự bị)
Trung vệ
6.41/017/191
9Jozef Dolny (dự bị)
Trung phong
-1/02/20
77Albert Stahl (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-0/02/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Corvinul Hunedoara Thông tin FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Thành lập
Sân nhà
16500 Sức chứa 0
Sandu Florin Maxim HLV Istvan Szabo
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.323.103.100.922.250.890.970.250.85
Live1.02 ↓51.00 ↑201.00 ↑6.50 ↑3.500.01 ↓0.82 ↓0.001.02 ↑
VcbetSớm2.203.203.000.832.250.970.940.250.85
Live1.03 ↓11.00 ↑61.00 ↑3.25 ↑3.500.19 ↓0.84 ↓0.000.95 ↑
Mansion88Sớm2.063.203.150.882.250.940.910.250.93
Live1.01 ↓9.40 ↑150.00 ↑10.00 ↑3.500.02 ↓0.86 ↓0.001.04 ↑
InterwettenSớm2.353.053.001.102.500.650.650.001.10
Live1.01 ↓17.00 ↑60.00 ↑9.00 ↑3.500.02 ↓0.95 ↑0.500.75 ↓
10BETSớm2.403.052.750.802.250.81---
Live1.01 ↓9.67 ↑68.58 ↑5.59 ↑3.500.05 ↓---
12betSớm2.063.203.150.882.250.940.910.250.93
Live1.01 ↓9.50 ↑150.00 ↑9.09 ↑3.500.03 ↓0.86 ↓0.001.04 ↑
CrownSớm2.163.303.000.872.250.930.910.250.91
Live1.01 ↓14.50 ↑23.00 ↑6.66 ↑3.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.133.002.940.922.250.920.960.250.90
Live1.19 ↓5.00 ↑15.50 ↑6.25 ↑3.500.06 ↓0.87 ↓0.001.03 ↑
WewbetSớm2.513.122.800.922.250.920.810.001.05
Live1.17 ↓5.45 ↑23.00 ↑7.65 ↑3.500.01 ↓7.10 ↑0.250.02 ↓
LadbrokesSớm2.103.103.001.102.500.67---
Live1.01 ↓17.00 ↑46.00 ↑0.61 ↓2.501.05 ↑---
18BetSớm2.453.152.800.862.250.860.760.000.97
Live1.01 ↓14.00 ↑99.00 ↑11.73 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.393.242.910.932.500.841.050.250.75
Live1.19 ↓5.34 ↑24.31 ↑2.87 ↑3.500.26 ↓0.75 ↓0.001.06 ↑
BwinSớm2.153.203.101.052.500.66---
Live1.01 ↓126.00 ↑401.00 ↑1.053.500.68 ↑---
1xBetSớm2.463.152.801.082.500.640.740.000.97
Live1.00 ↓51.00 ↑201.00 ↑6.62 ↑3.500.09 ↓0.82 ↑0.001.02 ↑
Bet 365Sớm2.303.202.750.952.500.851.050.250.75
Live1.01 ↓51.00 ↑201.00 ↑6.80 ↑3.500.09 ↓0.80 ↓0.001.00 ↑
William HillSớm2.303.003.101.152.500.650.850.250.88
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑12.00 ↑3.500.03 ↓0.95 ↑0.500.75 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Corvinul Hunedoara+1/4100
FK Csikszereda Miercurea Ciuc-1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).