Kết quả bóng đá trận Corvinul Hunedoara vs CFR Cluj, 23:00 ngày 15/08/2026
Liga I (Romania) · 23:00 ngày 15/08/2026
Corvinul Hunedoara Sắp đá --:--:--
CFR Cluj
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 9 | 12 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 7 | 11 |
| Điểm | 4 | 6 | 14 | 15 |
Chủ = Corvinul Hunedoara · Khách = CFR Cluj
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Corvinul Hunedoara | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (31%) | Thắng/Thắng | 3 (23%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Hòa/Thắng | 3 (23%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 3 (23%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 4 (31%) |
Bảng xếp hạng
Corvinul Hunedoara
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 4 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 4 | 4 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 9 |
CFR Cluj
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 15 | 8 | 7 | 49 | 40 | 53 | 4 |
| Sân nhà | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 | 21 | 30 | 2 |
| Sân khách | 15 | 6 | 5 | 4 | 19 | 19 | 23 | 6 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Corvinul Hunedoara | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1907 | |
| Sân nhà | Gruia Stadionul | |
| 16500 | Sức chứa | 10000 |
| Sandu Florin Maxim | HLV | Antonio Folha |
| Khu vực | CLUJ |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.95 | 3.15 | 2.31 | 0.87 | 2.25 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 3.00 ↑ | 3.20 ↑ | 2.25 ↓ | 0.87 | 2.25 | 0.80 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 3.20 | 2.40 | 0.91 | 2.25 | 0.81 | 1.03 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 3.05 ↑ | 3.15 ↓ | 2.30 ↓ | 0.91 | 2.25 | 0.81 | 0.79 ↓ | -0.25 | 0.94 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.97 | 3.20 | 2.35 | 1.13 | 2.50 | 0.61 | 1.08 | 0.00 | 0.64 |
| Live | 3.07 ↑ | 3.20 | 2.29 ↓ | 1.13 | 2.50 | 0.61 | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.