Kết quả bóng đá trận Cork City (W) vs Wexford Youths (W), 00:00 ngày 26/07/2026

National League Nữ (Ireland) · 00:00 ngày 26/07/2026
Cork City (W)
1 Kết thúc HT 1-1 3
Wexford Youths (W)
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 7
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23°C

Diễn biến trận đấu

Cork City (W) Phút Wexford Youths (W)
1 - 0 7'
8' 1 - 1
HT 1-1
62' 1 - 2
64' Lauren Walsh
71'
72' 1 - 3
FT 1-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 24
Hòa 00 23
Bại 31 63
Ghi bàn 17 919
Mất bàn 94 2014
Điểm 06 815

Chủ = Cork City (W) · Khách = Wexford Youths (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Cork City (W) (14)Hiệp 1 / Cả trậnWexford Youths (W) (13)
2 (14%)Thắng/Thắng3 (23%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (15%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (8%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (8%)
1 (7%)Hòa/Hòa3 (23%)
3 (21%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (7%)Bại/Hòa0 (0%)
7 (50%)Bại/Bại3 (23%)

Thành tích đối đầu (13 trận)

Cork City (W) 0 (0%)Hòa 3 (23%)Wexford Youths (W) 10 (77%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Irish WNU20/04/26Wexford Youths (W)4-1 (2-1)Cork City (W)6-0-1.53B
Irish WNU11/10/25Wexford Youths (W)3-0 (2-0)Cork City (W)8-2-23.25B
Irish WNU10/05/25Cork City (W)0-4 (0-2)Wexford Youths (W)3-7-1.252.75B
Irish WNU14/09/24Cork City (W)0-0 (0-0)Wexford Youths (W)--1.252.5H
Irish WNU30/06/24Wexford Youths (W)2-0 (0-0)Cork City (W)10-1--B
INT CF24/03/24Cork City (W)2-2 (1-2)Wexford Youths (W)---H
Irish WNU01/06/23Wexford Youths (W)1-1 (1-1)Cork City (W)9-3-23.25H
Irish WNU27/05/23Cork City (W)0-2 (0-1)Wexford Youths (W)0-5--B
Irish WNU11/09/22Wexford Youths (W)5-1 (1-1)Cork City (W)7-4--B
Irish WNU14/05/22Cork City (W)1-2 (0-0)Wexford Youths (W)6-1--B
Irish WNU17/04/22Wexford Youths (W)5-1 (4-1)Cork City (W)2-2--B
Irish WNU16/10/21Cork City (W)0-1 (0-0)Wexford Youths (W)4-8--B
Irish WNU15/07/18Cork City (W)1-3 (0-2)Wexford Youths (W)---B

Thành tích gần đây — Cork City (W)

BTHTBHBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/20 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Irish WNU11/07/26Cork City (W)0-3 (0-1)Yalong City (W)2-7-2.253.25B
IRD WC05/07/26Cork City (W)1-0 (1-0)DLR Waves (W)4-2-0.252.5T
Irish WNU27/06/26Waterford United (W)0-0 (0-0)Cork City (W)13-3--H
Irish WNU20/06/26Cork City (W)6-0 (3-0)Peamount Utd (W)2-6-23.25T
Irish WNU23/05/26Sligo Rovers (W)4-0 (4-0)Cork City (W)5-4-12.75B
Irish WNU16/05/26DLR Waves (W)1-1 (1-0)Cork City (W)5-6--H
Irish WNU02/05/26Cork City (W)0-3 (0-0)Shelbourne (W)2-5--B
Irish WNU25/04/26Cork City (W)0-3 (0-1)Galway LFC (W)0-10-2.753.25B
Irish WNU20/04/26Wexford Youths (W)4-1 (2-1)Cork City (W)6-0-1.53B
Irish WNU28/03/26Cork City (W)0-2 (0-1)FC Treaty United (W)3-5-1.252.75B
Irish WNU21/03/26Bohemians Dublin (W)3-0 (2-0)Cork City (W)13-1-1.753.25B
Irish WNU14/03/26Cork City (W)0-2 (0-2)Shamrock Rovers (W)2-6-23.25B
Irish WNU11/10/25Wexford Youths (W)3-0 (2-0)Cork City (W)8-2-23.25B
Irish WNU04/10/25Cork City (W)1-2 (0-2)Shamrock Rovers (W)0-4-1.53B
Irish WNU02/10/25Cork City (W)0-4 (0-1)Yalong City (W)1-13-2.253.25B
Irish WNU20/09/25Galway LFC (W)5-0 (4-0)Cork City (W)6-1-2.53.5B
Irish WNU06/09/25Bohemians Dublin (W)2-0 (2-0)Cork City (W)8-5-1.252.75B
Irish WNU30/08/25Cork City (W)1-1 (1-0)DLR Waves (W)4-8-0.252.75H
Irish WNU23/08/25Cork City (W)0-2 (0-1)Peamount Utd (W)0-2-1.53B
Irish WNU09/08/25Sligo Rovers (W)2-0 (1-0)Cork City (W)3-202.5B

Thành tích gần đây — Wexford Youths (W)

BTHHTHBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/15 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Irish WNU12/07/26Sligo Rovers (W)1-0 (1-0)Wexford Youths (W)5-3+0.52.75B
Irish WNU27/06/26Shamrock Rovers (W)2-4 (1-3)Wexford Youths (W)7-3-0.752.75T
Irish WNU21/06/26Wexford Youths (W)1-1 (1-0)Bohemians Dublin (W)3-8+0.252.75H
Irish WNU23/05/26FC Treaty United (W)1-1 (1-1)Wexford Youths (W)4-402.75H
Irish WNU17/05/26Wexford Youths (W)5-2 (2-0)Peamount Utd (W)9-5--T
Irish WNU03/05/26Wexford Youths (W)1-1 (1-0)DLR Waves (W)4-2--H
Irish WNU26/04/26Yalong City (W)2-0 (1-0)Wexford Youths (W)10-10-1.752.75B
Irish WNU20/04/26Wexford Youths (W)4-1 (2-1)Cork City (W)6-0+1.53T
INT CF04/04/26Sligo Rovers (W)2-0 (1-0)Wexford Youths (W)9-3--B
Irish WNU29/03/26Galway LFC (W)2-1 (0-1)Wexford Youths (W)9-1-12.75B
Irish WNU22/03/26Wexford Youths (W)1-1 (1-1)Shelbourne (W)3-7-0.753.5H
Irish WNU14/03/26Waterford United (W)0-0 (0-0)Wexford Youths (W)4-10--H
Irish WNU11/10/25Wexford Youths (W)3-0 (2-0)Cork City (W)8-2+23.25T
Irish WNU04/10/25Shelbourne (W)2-1 (2-1)Wexford Youths (W)3-5-1.253B
Irish WNU28/09/25Wexford Youths (W)1-0 (0-0)Galway LFC (W)0-303T
Irish WNU20/09/25Waterford United (W)1-2 (0-2)Wexford Youths (W)1-7+23T
Irish WNU17/09/25Wexford Youths (W)1-3 (1-1)Bohemians Dublin (W)2-7+0.252.75B
Irish WNU06/09/25DLR Waves (W)0-0 (0-0)Wexford Youths (W)2-5+1.52.75H
INT CF31/08/25Wexford Youths (W)1-1 (0-1)Bohemians Dublin (W)2-5--H
Irish WNU24/08/25Wexford Youths (W)0-1 (0-1)FC Treaty United (W)7-3+0.753B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
7
Phạt góc (HT)
0
2
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
3
17
Sút cầu môn
2
8
Tấn công
69
74
Tấn công nguy hiểm
48
112
Sút ngoài cầu môn
1
9
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

33 67
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H3 B10
T10 H3 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B5
T5 H2 B0
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn
2.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.6 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Cork City (W) (14 trận)
Ghi 0.71 bàn/trậnMất 2.21 bàn/trận
Wexford Youths (W) (13 trận)
Ghi 1.62 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Cork City (W) (8 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (13%)Hòa 1 (13%)Bại 6 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOU

Wexford Youths (W) (8 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (38%)Hòa 2 (25%)Bại 3 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUO

Thời gian ghi bàn

62
0 Bàn
14
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
12
4+ Bàn
49
B.thắng H1
33
B.thắng H2
Cork City (W)Wexford Youths (W)

Chi tiết về HT/FT

12
T/T
01
T/H
01
T/B
00
H/T
02
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
72
B/B
Cork City (W)Wexford Youths (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

14
Thắng 2+
12
Thắng 1
37
Hòa
14
Thua 1
143
Thua 2+
Cork City (W)Wexford Youths (W)

Thông tin đội bóng

Cork City (W) Thông tin Wexford Youths (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm7.004.601.360.943.000.850.96-1.250.84
Live7.50 ↑4.75 ↑1.33 ↓0.86 ↓3.000.93 ↑0.80 ↓-1.501.00 ↑
Mansion88Sớm5.404.101.450.842.750.920.97-1.000.79
Live42.00 ↑5.60 ↑1.05 ↓3.57 ↑4.500.08 ↓1.58 ↑0.000.33 ↓
InterwettenSớm6.254.501.400.552.501.20---
Live7.50 ↑4.90 ↑1.33 ↓1.20 ↑3.500.55 ↓---
10BETSớm5.404.001.390.843.000.77---
Live6.80 ↑4.60 ↑1.29 ↓0.79 ↓3.000.85 ↑---
12betSớm5.404.101.450.842.750.920.97-1.000.79
Live7.50 ↑4.90 ↑1.28 ↓0.74 ↓2.751.02 ↑1.08 ↑-1.250.68 ↓
CrownSớm5.804.401.330.923.000.780.90-1.250.80
Live6.50 ↑4.80 ↑1.27 ↓0.75 ↓3.000.95 ↑0.85 ↓-1.500.85 ↑
SbobetSớm5.303.861.420.862.750.901.00-1.000.76
Live40.00 ↑5.60 ↑1.06 ↓3.70 ↑4.500.07 ↓1.72 ↑0.000.28 ↓
WewbetSớm6.504.361.360.903.000.800.91-1.250.79
Live31.00 ↑6.10 ↑1.05 ↓2.50 ↑4.500.18 ↓2.63 ↑0.000.16 ↓
LadbrokesSớm5.754.201.440.602.501.20---
Live91.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓0.61 ↑2.501.10 ↓---
18BetSớm5.754.301.370.713.000.810.71-1.250.81
Live7.50 ↑5.00 ↑1.30 ↓0.92 ↑3.000.73 ↓0.73 ↑-1.500.92 ↑
PinnacleSớm6.074.411.360.913.000.800.92-1.250.79
Live29.72 ↑7.83 ↑1.07 ↓2.44 ↑4.500.26 ↓0.35 ↓-0.251.95 ↑
BwinSớm5.754.201.420.602.501.20---
Live276.00 ↑56.00 ↑1.01 ↓4.75 ↑4.500.10 ↓---
1xBetSớm5.284.201.450.552.501.303.400.000.16
Live33.00 ↑16.50 ↑1.01 ↓2.43 ↑4.500.29 ↓0.42 ↓-0.251.74 ↑
Bet 365Sớm6.004.501.380.953.000.850.98-1.250.83
Live101.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓5.80 ↑4.500.11 ↓3.80 ↑0.000.18 ↓
William HillSớm6.504.201.360.572.501.20---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓0.572.501.20---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.