Kết quả bóng đá trận Coritiba PR vs Cruzeiro, 07:30 ngày 31/07/2026
Serie A (Brazil) · 07:30 ngày 31/07/2026
Coritiba PR 0 Kết thúc HT 0-0 1
Cruzeiro
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Địa điểm: Couto Pereira Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18℃~19℃
Tường thuật trực tiếp
Coritiba PR
Cruzeiro
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Wagner do Nascimento Magalhaes
⛳ Phạt góc
5'
🎯 Dứt điểm - Keny Arroyo (chân phải) — bị chặn
🚩 Việt vị
7'
🎯 Dứt điểm - Matheus Pereira (chân trái) — bị cản phá
15'
⛳ Phạt góc
15'
🎯 Dứt điểm - Matheus Pereira (chân trái) — chệch khung thành
15'
🎯 Dứt điểm - Keny Arroyo (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jacy Maranhao Oliveira (đánh đầu) — chệch khung thành
20'
🎯 Dứt điểm - Matheus Pereira (chân trái) — chệch khung thành
22'
🎯 Dứt điểm - Keny Arroyo (chân trái) — bị chặn
22'
🎯 Dứt điểm - 罗Halisson Bruno Melo dos Santos (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Thiago dos Santos (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lucas Ronier (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Josue Filipe Soares Pesqueira (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Halisson Bruno Melo dos Santos (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Halisson Bruno Melo dos Santos (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Thiago dos Santos
39'
🎯 Dứt điểm - William de Asevedo Furtado (chân phải) — chệch khung thành
42'
🎯 Dứt điểm - Felipe Morais (chân phải) — chệch khung thành
45'
🎯 Dứt điểm - Keny Arroyo (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Breno Henrique Vasconcelos Lopes (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
47'
⛳ Phạt góc
47'
🎯 Dứt điểm - William de Asevedo Furtado (chân phải) — chệch khung thành
47'
🎯 Dứt điểm - Keny Arroyo (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Halisson Bruno Melo dos Santos (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Pedro Rocha Neves (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Vitor Goncalves Tissi, ra Thiago dos Santos
56'
🎯 Dứt điểm - Jonathan Jesus (chân phải) — bị cản phá
56'
🎯 Dứt điểm - Felipe Morais (chân phải) — chệch khung thành
58'
🎯 Dứt điểm - Felipe Morais (chân phải) — bị chặn
59'
🎯 Dứt điểm - Gerson Santos da Silva (chân trái) — bị chặn
60'
🔁 Thay người: vào Kaique Kenji Takamura Correa, ra Felipe Morais
🔁 Thay người: vào Felipe Jonatan, ra Halisson Bruno Melo dos Santos
🔁 Thay người: vào Rodrigo Rodrigues, ra Pedro Rocha Neves
66'
⚽ BÀN THẮNG - Matheus Pereira 0-1, kiến tạo: Gerson Santos da Silva
66'
🎯 Dứt điểm - Matheus Pereira (chân trái) — vào lưới
68'
🎯 Dứt điểm - Keny Arroyo (chân trái) — bị chặn
69'
🔁 Thay người: vào Matheus Henrique, ra Gerson Santos da Silva
70'
🔁 Thay người: vào Marcus Vinicius Oliveira Alencar, ra Keny Arroyo
73'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Rojas (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Sebastian Gomez (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Brian Ocampo, ra Sebastian Gomez
🔁 Thay người: vào Marcos da Silva Franca Keno, ra Breno Henrique Vasconcelos Lopes
🎯 Dứt điểm - Vitor Goncalves Tissi (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Lucas Ronier (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jacy Maranhao Oliveira (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Guilherme de Jesus da Silva, Tinga (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Felipe Jonatan (chân trái) — bị chặn
85'
🔁 Thay người: vào Bruno Rafael Rodrigues do Nascimento, ra Kaio Jorge Pinto Ramos
🎯 Dứt điểm - Josue Filipe Soares Pesqueira (chân trái) — chệch khung thành
86'
🔁 Thay người: vào Lucas Villalba, ra Gabriel Rojas
88'
🎯 Dứt điểm - Matheus Pereira (chân trái) — chệch khung thành
90+2'
🟨 Thẻ vàng - Matheus Henrique
🎯 Dứt điểm - Lucas Ronier (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Josue Filipe Soares Pesqueira (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Lucas Ronier (chân trái) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)
Diễn biến trận đấu
| Coritiba PR | Phút | |
| Thiago dos Santos | 37' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Vitor Goncalves Tissi ▼ Thiago dos Santos | 54' ⇄ | |
| 60' ⇄ | ▲ Kaique Kenji Takamura Correa ▼ Felipe Morais | |
| ▲ Felipe Jonatan ▼ Halisson Bruno Melo dos Santos | 65' ⇄ | |
| ▲ Rodrigo Rodrigues ▼ Pedro Rocha Neves | 65' ⇄ | |
| 66' | ⚽ 0 - 1 Matheus Pereira(Assists:Gerson Santos da Silva) (Kiến tạo: Gerson Santos da Silva) | |
| 69' ⇄ | ▲ Matheus Henrique ▼ Gerson Santos da Silva | |
| 70' ⇄ | ▲ Marcus Vinicius Oliveira Alencar ▼ Keny Arroyo | |
| ▲ Brian Ocampo ▼ Sebastian Gomez | 79' ⇄ | |
| ▲ Marcos da Silva Franca Keno ▼ Breno Henrique Vasconcelos Lopes | 79' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Bruno Rafael Rodrigues do Nascimento ▼ Kaio Jorge Pinto Ramos | |
| 86' ⇄ | ▲ Lucas Villalba ▼ Gabriel Rojas | |
| 90+2' | Matheus Henrique | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 10 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 18 | 9 |
| Điểm | 1 | 6 | 8 | 18 |
Chủ = Coritiba PR · Khách = Cruzeiro
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Coritiba PR | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (14%) | Thắng/Thắng | 13 (28%) |
| 3 (9%) | Thắng/Hòa | 3 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 5 (14%) | Hòa/Thắng | 11 (23%) |
| 8 (23%) | Hòa/Hòa | 6 (13%) |
| 4 (11%) | Hòa/Bại | 3 (6%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 7 (20%) | Bại/Bại | 8 (17%) |
Bảng xếp hạng
Coritiba PR
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 7 | 6 | 8 | 25 | 28 | 27 | 11 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 3 | 4 | 11 | 12 | 12 | 19 |
| Sân khách | 11 | 4 | 3 | 4 | 14 | 16 | 15 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 10 | - | - |
Cruzeiro
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 8 | 6 | 7 | 27 | 30 | 30 | 7 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 | 13 | 16 | 14 |
| Sân khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 11 | 17 | 14 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Coritiba PR 8 (40%)Hòa 3 (15%)Cruzeiro 9 (45%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/02/26 | Cruzeiro | 1-2 (1-1) | Coritiba PR | -1 | 2.5 | T |
| 12/11/23 | Coritiba PR | 1-0 (0-0) | Cruzeiro | -0.25 | 2.25 | T |
| 16/07/23 | Cruzeiro | 0-0 (0-0) | Coritiba PR | -0.75 | 2.5 | H |
| 09/10/21 | Coritiba PR | 0-3 (0-2) | Cruzeiro | +0.25 | 2 | B |
| 07/07/21 | Cruzeiro | 0-0 (0-0) | Coritiba PR | -0.25 | 2.25 | H |
| 19/10/17 | Coritiba PR | 1-0 (1-0) | Cruzeiro | -0.25 | 2.25 | T |
| 26/06/17 | Cruzeiro | 2-0 (1-0) | Coritiba PR | -0.75 | 2.25 | B |
| 15/08/16 | Cruzeiro | 2-2 (1-2) | Coritiba PR | -0.75 | 2.5 | H |
| 15/05/16 | Coritiba PR | 1-0 (0-0) | Cruzeiro | 0 | 2.25 | T |
| 28/09/15 | Cruzeiro | 2-0 (1-0) | Coritiba PR | -0.75 | 2.25 | B |
| 29/06/15 | Coritiba PR | 1-0 (0-0) | Cruzeiro | 0 | 2.25 | T |
| 25/09/14 | Coritiba PR | 1-2 (0-2) | Cruzeiro | -0.25 | 2.25 | B |
| 18/05/14 | Cruzeiro | 3-2 (2-1) | Coritiba PR | -0.75 | 2.5 | B |
| 21/10/13 | Coritiba PR | 2-1 (1-0) | Cruzeiro | -0.5 | 2.5 | T |
| 04/08/13 | Cruzeiro | 1-0 (1-0) | Coritiba PR | -0.75 | 2.5 | B |
| 26/11/12 | Cruzeiro | 2-1 (1-0) | Coritiba PR | -0.25 | 2.5 | B |
| 20/08/12 | Coritiba PR | 4-0 (2-0) | Cruzeiro | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/09/11 | Coritiba PR | 2-1 (1-0) | Cruzeiro | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/06/11 | Cruzeiro | 2-1 (0-0) | Coritiba PR | -0.75 | 2.75 | B |
| 30/11/09 | Cruzeiro | 4-1 (2-1) | Coritiba PR | -1 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Coritiba PR
HBBTTBHBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/17 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Bragantino | 0-0 (0-0) | Coritiba PR | -0.75 | 2.5 | H |
| 23/07/26 | Coritiba PR | 1-3 (0-2) | Palmeiras | -0.25 | 2.25 | B |
| 31/05/26 | Flamengo | 3-0 (1-0) | Coritiba PR | -1.5 | 3 | B |
| 26/05/26 | Coritiba PR | 3-2 (0-1) | Bahia | 0 | 2.25 | T |
| 17/05/26 | Santos | 0-3 (0-3) | Coritiba PR | -0.5 | 2.25 | T |
| 14/05/26 | Coritiba PR | 0-2 (0-2) | Santos | 0 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Coritiba PR | 2-2 (1-0) | Internacional RS | 0 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Vitoria BA | 4-1 (2-1) | Coritiba PR | -0.25 | 2.25 | B |
| 27/04/26 | Gremio (RS) | 1-0 (1-0) | Coritiba PR | -0.75 | 2.25 | B |
| 23/04/26 | Santos | 0-0 (0-0) | Coritiba PR | -0.5 | 2.25 | H |
| 20/04/26 | Coritiba PR | 2-0 (1-0) | Atletico Mineiro | 0 | 2.25 | T |
| 13/04/26 | Botafogo RJ | 2-2 (0-1) | Coritiba PR | -0.75 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | Coritiba PR | 1-1 (0-0) | Fluminense RJ | -0.25 | 2.25 | H |
| 02/04/26 | Coritiba PR | 1-1 (0-1) | Vasco da Gama | 0 | 2.25 | H |
| 23/03/26 | Atletico Paranaense | 2-0 (1-0) | Coritiba PR | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/03/26 | Mirassol | 0-1 (0-0) | Coritiba PR | -0.75 | 2.25 | T |
| 16/03/26 | Coritiba PR | 1-0 (1-0) | Remo Belem (PA) | +0.5 | 2.25 | T |
| 12/03/26 | Corinthians Paulista (SP) | 0-2 (0-1) | Coritiba PR | -0.75 | 2.25 | T |
| 26/02/26 | Coritiba PR | 0-1 (0-0) | Sao Paulo | 0 | 2.25 | B |
| 22/02/26 | Coritiba PR | 2-2 (0-1) | Operario Ferroviario PR | +0.5 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Cruzeiro
BTBTHTTHHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Cruzeiro | 0-1 (0-1) | Botafogo RJ | +0.5 | 2.5 | B |
| 23/07/26 | Internacional RS | 1-2 (0-1) | Cruzeiro | -0.25 | 2.25 | T |
| 13/07/26 | Gremio (RS) | 3-1 (2-1) | Cruzeiro | - | - | B |
| 04/07/26 | Cruzeiro | 2-0 (1-0) | Defensor Sporting Montevideo | +1 | 2.75 | T |
| 01/06/26 | Cruzeiro | 1-1 (0-1) | Fluminense RJ | +0.25 | 2.25 | H |
| 29/05/26 | Cruzeiro | 4-0 (1-0) | Barcelona SC(ECU) | +1.5 | 2.5 | T |
| 25/05/26 | Cruzeiro | 2-1 (1-0) | Chapecoense SC | +1.25 | 2.75 | T |
| 20/05/26 | Boca Juniors | 1-1 (1-0) | Cruzeiro | -0.5 | 2 | H |
| 17/05/26 | Palmeiras | 1-1 (1-1) | Cruzeiro | -0.75 | 2.25 | H |
| 13/05/26 | Cruzeiro | 1-0 (1-0) | Goias | +1.25 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Bahia | 1-2 (1-1) | Cruzeiro | -0.25 | 2.5 | T |
| 07/05/26 | Univ Catolica | 0-0 (0-0) | Cruzeiro | 0 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Cruzeiro | 1-3 (0-2) | Atletico Mineiro | +0.5 | 2.25 | B |
| 29/04/26 | Cruzeiro | 1-0 (0-0) | Boca Juniors | +0.25 | 2 | T |
| 26/04/26 | Remo Belem (PA) | 0-1 (0-1) | Cruzeiro | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/04/26 | Goias | 2-2 (1-1) | Cruzeiro | +0.25 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Cruzeiro | 2-0 (0-0) | Gremio (RS) | +0.75 | 2.5 | T |
| 16/04/26 | Cruzeiro | 1-2 (0-1) | Univ Catolica | +1 | 2.5 | B |
| 13/04/26 | Cruzeiro | 2-1 (1-1) | Bragantino | +0.5 | 2.25 | T |
| 08/04/26 | Barcelona SC(ECU) | 0-1 (0-0) | Cruzeiro | +0.25 | 2 | T |
Đội hình
Coritiba PR
Cruzeiro
1Pedro Luccas Morisco da Silva2Guilherme de Jesus da Silva, Tinga23Tiago Coser26Halisson Bruno Melo dos Santos55Jacy Maranhao Oliveira19CSebastian Gomez21Thiago dos Santos10Josue Filipe Soares Pesqueira11Lucas Ronier77Breno Henrique Vasconcelos Lopes32Pedro Rocha Neves81Otavio Costa12William de Asevedo Furtado15Fabricio Bruno Soares De Faria27Gabriel Rojas34Jonathan Jesus8Gerson Santos da Silva29CLucas Daniel Romero10Matheus Pereira38Felipe Morais99Keny Arroyo19Kaio Jorge Pinto Ramos
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Pedro Luccas Morisco da Silva7.5
- 2Guilherme de Jesus da Silva, Tinga7.5
- 10Josue Filipe Soares Pesqueira7.1
- 11Lucas Ronier7.7
- 19Sebastian Gomez C▼ Rời sân 79'6.6
- 21Thiago dos Santos🟨 Thẻ vàng 37' · ▼ Rời sân 54'6.4
- 23Tiago Coser6.7
- 26Halisson Bruno Melo dos Santos▼ Rời sân 65'6.8
- 32Pedro Rocha Neves▼ Rời sân 65'6.1
- 55Jacy Maranhao Oliveira6.8
- 77Breno Henrique Vasconcelos Lopes▼ Rời sân 79'6.6
Khách · 4231
- 8Gerson Santos da Silva🎯 Kiến tạo 66' · ▼ Rời sân 69'7.8
- 10Matheus Pereira⚽ Ghi bàn 66'8.5
- 12William de Asevedo Furtado7.4
- 15Fabricio Bruno Soares De Faria7.1
- 19Kaio Jorge Pinto Ramos▼ Rời sân 85'6.6
- 27Gabriel Rojas▼ Rời sân 86'6.7
- 29Lucas Daniel Romero C7.4
- 34Jonathan Jesus7.6
- 38Felipe Morais▼ Rời sân 60'6
- 81Otavio Costa7.5
- 99Keny Arroyo▼ Rời sân 70'6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1920
Sút cầu môn
24
Tấn công
86101
Tấn công nguy hiểm
3942
Sút ngoài cầu môn
98
Cản bóng
88
Đá phạt trực tiếp
1813
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%64%
Chuyền bóng
411418
TL chuyền bóng thành công
82%83%
Phạm lỗi
1318
Việt vị
10
Cứu thua
32
Tắc bóng
39
Quả ném biên
2018
Cắt bóng
66
Tạt bóng thành công
63
Chuyền dài
2339
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
12.32
Cơ hội rõ rệt
03
So Sánh Sức Mạnh
42 58
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T8 H3 B9T9 H3 B8
Chủ khách tương đồng
T7 H0 B2T2 H0 B7
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Coritiba PR (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Cruzeiro (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Coritiba PR (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (55%)Hòa 2 (10%)Bại 7 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (40%)Hòa 1 (5%)Xỉu 11 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOVOOO
Cruzeiro (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Coritiba PR
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Lucas Ronier Tiền đạo | 7.7 | 4/1 | 28/30 | 2 | |||
| 2Guilherme de Jesus da Silva, Tinga Hậu vệ | 7.5 | 1/0 | 35/42 | 3 | |||
| 1Pedro Luccas Morisco da Silva Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 25/35 | 0 | |||
| 10Josue Filipe Soares Pesqueira Tiền vệ | 7.1 | 3/1 | 63/74 | 1 | |||
| 26Halisson Bruno Melo dos Santos Hậu vệ | 6.8 | 3/0 | 17/20 | 0 | |||
| 55Jacy Maranhao Oliveira Hậu vệ | 6.8 | 2/0 | 39/53 | 1 | |||
| 23Tiago Coser Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 26/30 | 2 | |||
| 19Sebastian Gomez Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 22/25 | 1 | |||
| 77Breno Henrique Vasconcelos Lopes Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 12/13 | 1 | |||
| 21Thiago dos Santos Hậu vệ | 6.4 | 1/0 | 16/16 | 2 | 🟨 | ||
| 32Pedro Rocha Neves Tiền đạo | 6.1 | 1/0 | 7/12 | 0 | |||
| 50Vitor Goncalves Tissi (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 25/27 | 0 | |||
| 20Marcos da Silva Franca Keno (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 3/6 | 0 | |||
| 17Brian Ocampo (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 99Rodrigo Rodrigues (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 6Felipe Jonatan (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 1/0 | 15/19 | 0 |
Cruzeiro
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Matheus Pereira Tiền vệ | 8.5 | 1 | 5/2 | 32/42 | 0 | ||
| 8Gerson Santos da Silva Tiền vệ | 7.8 | 1 | 1/0 | 45/49 | 2 | ||
| 34Jonathan Jesus Hậu vệ | 7.6 | 1/1 | 58/61 | 4 | |||
| 81Otavio Costa Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 15/28 | 0 | |||
| 29Lucas Daniel Romero Tiền vệ | 7.4 | 1/0 | 59/71 | 1 | |||
| 12William de Asevedo Furtado Hậu vệ | 7.4 | 2/0 | 22/30 | 4 | |||
| 15Fabricio Bruno Soares De Faria Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 38/41 | 2 | |||
| 27Gabriel Rojas Hậu vệ trái | 6.7 | 1/0 | 32/39 | 3 | |||
| 99Keny Arroyo Tiền đạo | 6.7 | 6/1 | 10/12 | 1 | |||
| 19Kaio Jorge Pinto Ramos Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 12/14 | 0 | |||
| 38Felipe Morais Tiền vệ | 6 | 3/0 | 7/8 | 1 | |||
| 9Bruno Rafael Rodrigues do Nascimento (dự bị) Tiền đạo | 6.9 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 7Matheus Henrique (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 6/8 | 2 | 🟨 | ||
| 25Lucas Villalba (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 11Marcus Vinicius Oliveira Alencar (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 70Kaique Kenji Takamura Correa (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 3/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Coritiba PR | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1909-10-12 | Thành lập | 1921-1-2 |
| Couto Pereira | Sân nhà | Estadio Mineirao |
| 55000 | Sức chứa | 87796 |
| Jorginho | HLV | Artur Jorge |
| Curitiba | Khu vực | B. Horizonte |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.93 | 3.22 | 2.12 | 0.81 | 2.25 | 0.91 | 0.89 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 2.93 | 3.22 | 2.12 | 0.88 ↑ | 2.25 | 0.84 ↓ | 0.86 ↓ | -0.25 | 0.92 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.35 | 0.84 | 2.25 | 0.95 | 0.90 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 501.00 ↑ | 25.00 ↑ | 1.03 ↓ | 8.20 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.25 | 2.30 | 0.88 | 2.25 | 0.94 | 0.81 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 251.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.03 ↓ | 2.90 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.10 | 3.25 | 2.16 | 0.84 | 2.25 | 1.00 | 0.93 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.04 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.05 | 3.15 | 2.40 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 1.10 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 50.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.30 | 0.80 | 2.25 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 13.89 ↑ | 1.02 ↓ | 7.41 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.10 | 3.25 | 2.16 | 0.84 | 2.25 | 1.00 | 0.93 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 250.00 ↑ | 8.70 ↑ | 1.04 ↓ | 11.11 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.05 | 3.35 | 2.20 | 0.88 | 2.25 | 0.99 | 0.94 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 29.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.11 | 3.15 | 2.16 | 0.88 | 2.25 | 1.00 | 0.95 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 130.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.05 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.83 | 3.05 | 2.30 | 0.88 | 2.25 | 0.96 | 0.82 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 111.00 ↑ | 12.40 ↑ | 1.04 ↓ | 5.85 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.37 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.05 | 3.25 | 2.20 | 0.82 | 2.25 | 0.93 | 0.82 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 485.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.43 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 14.59 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.07 | 3.18 | 2.39 | 0.86 | 2.25 | 0.94 | 0.79 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 30.41 ↑ | 5.45 ↑ | 1.21 ↓ | 4.39 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.97 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.30 | 3.10 | 1.97 | 0.79 | 2.25 | 0.91 | 0.98 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 3.05 ↓ | 3.05 ↓ | 2.09 ↑ | 0.84 ↑ | 2.25 | 0.86 ↓ | 0.88 ↓ | -0.25 | 0.92 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.35 | 1.05 | 2.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 176.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.20 ↑ | 1.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.07 | 3.46 | 2.34 | 1.15 | 2.50 | 0.74 | 1.21 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.96 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.35 | 0.90 | 2.25 | 0.95 | 0.80 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 1.03 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.40 | 3.25 | 2.15 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | 0.99 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 151.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.74 ↓ | -0.25 | 0.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.