Kết quả bóng đá trận Coritiba PR vs Cruzeiro, 07:30 ngày 31/07/2026

Serie A (Brazil) · 07:30 ngày 31/07/2026
Coritiba PR
0 Kết thúc HT 0-0 1
Cruzeiro
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 2
Địa điểm: Couto Pereira Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18℃~19℃

Tường thuật trực tiếp

Coritiba PRCruzeiro
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Wagner do Nascimento Magalhaes
Phạt góc
5'
5'
🎯 Dứt điểm - Keny Arroyo (chân phải) — bị chặn
🚩 Việt vị
6'
7'
🎯 Dứt điểm - Matheus Pereira (chân trái) — bị cản phá
15'
Phạt góc
15'
🎯 Dứt điểm - Matheus Pereira (chân trái) — chệch khung thành
15'
🎯 Dứt điểm - Keny Arroyo (chân phải) — bị chặn
Phạt góc
19'
🎯 Dứt điểm - Jacy Maranhao Oliveira (đánh đầu) — chệch khung thành
19'
20'
🎯 Dứt điểm - Matheus Pereira (chân trái) — chệch khung thành
22'
🎯 Dứt điểm - Keny Arroyo (chân trái) — bị chặn
22'
🎯 Dứt điểm - 罗Halisson Bruno Melo dos Santos (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Thiago dos Santos (chân phải) — chệch khung thành
24'
🎯 Dứt điểm - Lucas Ronier (chân trái) — bị cản phá
28'
🎯 Dứt điểm - Josue Filipe Soares Pesqueira (chân phải) — bị cản phá
28'
🎯 Dứt điểm - Halisson Bruno Melo dos Santos (chân phải) — bị chặn
31'
🎯 Dứt điểm - Halisson Bruno Melo dos Santos (chân phải) — chệch khung thành
31'
🟨 Thẻ vàng - Thiago dos Santos
37'
39'
🎯 Dứt điểm - William de Asevedo Furtado (chân phải) — chệch khung thành
42'
🎯 Dứt điểm - Felipe Morais (chân phải) — chệch khung thành
45'
🎯 Dứt điểm - Keny Arroyo (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Breno Henrique Vasconcelos Lopes (chân phải) — chệch khung thành
45'
Hết hiệp 1 (0-0)
47'
Phạt góc
47'
🎯 Dứt điểm - William de Asevedo Furtado (chân phải) — chệch khung thành
47'
🎯 Dứt điểm - Keny Arroyo (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Halisson Bruno Melo dos Santos (chân trái) — chệch khung thành
49'
🎯 Dứt điểm - Pedro Rocha Neves (chân phải) — chệch khung thành
52'
🔁 Thay người: vào Vitor Goncalves Tissi, ra Thiago dos Santos
54'
56'
🎯 Dứt điểm - Jonathan Jesus (chân phải) — bị cản phá
56'
🎯 Dứt điểm - Felipe Morais (chân phải) — chệch khung thành
58'
🎯 Dứt điểm - Felipe Morais (chân phải) — bị chặn
59'
🎯 Dứt điểm - Gerson Santos da Silva (chân trái) — bị chặn
60'
🔁 Thay người: vào Kaique Kenji Takamura Correa, ra Felipe Morais
🔁 Thay người: vào Felipe Jonatan, ra Halisson Bruno Melo dos Santos
65'
🔁 Thay người: vào Rodrigo Rodrigues, ra Pedro Rocha Neves
65'
66'
BÀN THẮNG - Matheus Pereira 0-1, kiến tạo: Gerson Santos da Silva
66'
🎯 Dứt điểm - Matheus Pereira (chân trái) — vào lưới
68'
🎯 Dứt điểm - Keny Arroyo (chân trái) — bị chặn
69'
🔁 Thay người: vào Matheus Henrique, ra Gerson Santos da Silva
70'
🔁 Thay người: vào Marcus Vinicius Oliveira Alencar, ra Keny Arroyo
73'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Rojas (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Sebastian Gomez (chân trái) — chệch khung thành
76'
🔁 Thay người: vào Brian Ocampo, ra Sebastian Gomez
79'
🔁 Thay người: vào Marcos da Silva Franca Keno, ra Breno Henrique Vasconcelos Lopes
79'
🎯 Dứt điểm - Vitor Goncalves Tissi (chân phải) — bị chặn
80'
🎯 Dứt điểm - Lucas Ronier (chân trái) — bị chặn
80'
🎯 Dứt điểm - Jacy Maranhao Oliveira (chân trái) — bị chặn
80'
🎯 Dứt điểm - Guilherme de Jesus da Silva, Tinga (chân phải) — bị chặn
81'
🎯 Dứt điểm - Felipe Jonatan (chân trái) — bị chặn
84'
85'
🔁 Thay người: vào Bruno Rafael Rodrigues do Nascimento, ra Kaio Jorge Pinto Ramos
🎯 Dứt điểm - Josue Filipe Soares Pesqueira (chân trái) — chệch khung thành
85'
86'
🔁 Thay người: vào Lucas Villalba, ra Gabriel Rojas
88'
🎯 Dứt điểm - Matheus Pereira (chân trái) — chệch khung thành
90+2'
🟨 Thẻ vàng - Matheus Henrique
🎯 Dứt điểm - Lucas Ronier (chân trái) — chệch khung thành
90+6'
Phạt góc
90+7'
Phạt góc
90+8'
🎯 Dứt điểm - Josue Filipe Soares Pesqueira (chân trái) — bị chặn
90+8'
🎯 Dứt điểm - Lucas Ronier (chân trái) — bị chặn
90+8'
Kết thúc trận đấu (0-1)

Diễn biến trận đấu

Coritiba PR Phút Cruzeiro
Thiago dos Santos 37'
HT 0-0
▲ Vitor Goncalves Tissi ▼ Thiago dos Santos54'
60' ▲ Kaique Kenji Takamura Correa ▼ Felipe Morais
▲ Felipe Jonatan ▼ Halisson Bruno Melo dos Santos65'
▲ Rodrigo Rodrigues ▼ Pedro Rocha Neves65'
66' 0 - 1 Matheus Pereira(Assists:Gerson Santos da Silva) (Kiến tạo: Gerson Santos da Silva)
69' ▲ Matheus Henrique ▼ Gerson Santos da Silva
70' ▲ Marcus Vinicius Oliveira Alencar ▼ Keny Arroyo
▲ Brian Ocampo ▼ Sebastian Gomez79'
▲ Marcos da Silva Franca Keno ▼ Breno Henrique Vasconcelos Lopes79'
85' ▲ Bruno Rafael Rodrigues do Nascimento ▼ Kaio Jorge Pinto Ramos
86' ▲ Lucas Villalba ▼ Gabriel Rojas
90+2' Matheus Henrique
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 25
Hòa 10 23
Bại 21 62
Ghi bàn 13 1015
Mất bàn 42 189
Điểm 16 818

Chủ = Coritiba PR · Khách = Cruzeiro

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Coritiba PR (35)Hiệp 1 / Cả trậnCruzeiro (47)
5 (14%)Thắng/Thắng13 (28%)
3 (9%)Thắng/Hòa3 (6%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (2%)
5 (14%)Hòa/Thắng11 (23%)
8 (23%)Hòa/Hòa6 (13%)
4 (11%)Hòa/Bại3 (6%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (6%)Bại/Hòa2 (4%)
7 (20%)Bại/Bại8 (17%)

Bảng xếp hạng

Coritiba PR

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2176825282711
Sân nhà1033411121219
Sân khách114341416153
6 gần6213710--

Cruzeiro

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng218672730307
Sân nhà1144316131614
Sân khách104241117147
6 gần6312106--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Coritiba PR 8 (40%)Hòa 3 (15%)Cruzeiro 9 (45%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D106/02/26Cruzeiro1-2 (1-1)Coritiba PR12-2-12.5T
BRA D112/11/23Coritiba PR1-0 (0-0)Cruzeiro1-5-0.252.25T
BRA D116/07/23Cruzeiro0-0 (0-0)Coritiba PR11-8-0.752.5H
BRA D209/10/21Coritiba PR0-3 (0-2)Cruzeiro7-7+0.252B
BRA D207/07/21Cruzeiro0-0 (0-0)Coritiba PR5-3-0.252.25H
BRA D119/10/17Coritiba PR1-0 (1-0)Cruzeiro7-7-0.252.25T
BRA D126/06/17Cruzeiro2-0 (1-0)Coritiba PR8-9-0.752.25B
BRA D115/08/16Cruzeiro2-2 (1-2)Coritiba PR4-5-0.752.5H
BRA D115/05/16Coritiba PR1-0 (0-0)Cruzeiro5-002.25T
BRA D128/09/15Cruzeiro2-0 (1-0)Coritiba PR3-6-0.752.25B
BRA D129/06/15Coritiba PR1-0 (0-0)Cruzeiro3-202.25T
BRA D125/09/14Coritiba PR1-2 (0-2)Cruzeiro8-2-0.252.25B
BRA D118/05/14Cruzeiro3-2 (2-1)Coritiba PR5-1-0.752.5B
BRA D121/10/13Coritiba PR2-1 (1-0)Cruzeiro--0.52.5T
BRA D104/08/13Cruzeiro1-0 (1-0)Coritiba PR--0.752.5B
BRA D126/11/12Cruzeiro2-1 (1-0)Coritiba PR--0.252.5B
BRA D120/08/12Coritiba PR4-0 (2-0)Cruzeiro-+0.252.5T
BRA D122/09/11Coritiba PR2-1 (1-0)Cruzeiro-+0.52.5T
BRA D126/06/11Cruzeiro2-1 (0-0)Coritiba PR--0.752.75B
BRA D130/11/09Cruzeiro4-1 (2-1)Coritiba PR--12.75B

Thành tích gần đây — Coritiba PR

HBBTTBHBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/17 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D127/07/26Bragantino0-0 (0-0)Coritiba PR8-1-0.752.5H
BRA D123/07/26Coritiba PR1-3 (0-2)Palmeiras8-4-0.252.25B
BRA D131/05/26Flamengo3-0 (1-0)Coritiba PR6-4-1.53B
BRA D126/05/26Coritiba PR3-2 (0-1)Bahia3-602.25T
BRA D117/05/26Santos0-3 (0-3)Coritiba PR3-3-0.52.25T
Copa do Brasil14/05/26Coritiba PR0-2 (0-2)Santos4-102.25B
BRA D110/05/26Coritiba PR2-2 (1-0)Internacional RS3-802.25H
BRA D103/05/26Vitoria BA4-1 (2-1)Coritiba PR2-4-0.252.25B
BRA D127/04/26Gremio (RS)1-0 (1-0)Coritiba PR5-2-0.752.25B
Copa do Brasil23/04/26Santos0-0 (0-0)Coritiba PR7-3-0.52.25H
BRA D120/04/26Coritiba PR2-0 (1-0)Atletico Mineiro2-802.25T
BRA D113/04/26Botafogo RJ2-2 (0-1)Coritiba PR7-4-0.752.25H
BRA D105/04/26Coritiba PR1-1 (0-0)Fluminense RJ3-10-0.252.25H
BRA D102/04/26Coritiba PR1-1 (0-1)Vasco da Gama3-402.25H
BRA D123/03/26Atletico Paranaense2-0 (1-0)Coritiba PR7-4-0.52.25B
BRA D119/03/26Mirassol0-1 (0-0)Coritiba PR7-2-0.752.25T
BRA D116/03/26Coritiba PR1-0 (1-0)Remo Belem (PA)4-6+0.52.25T
BRA D112/03/26Corinthians Paulista (SP)0-2 (0-1)Coritiba PR8-6-0.752.25T
BRA D126/02/26Coritiba PR0-1 (0-0)Sao Paulo3-702.25B
Bra PL22/02/26Coritiba PR2-2 (0-1)Operario Ferroviario PR5-3+0.52H

Thành tích gần đây — Cruzeiro

BTBTHTTHHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D127/07/26Cruzeiro0-1 (0-1)Botafogo RJ9-1+0.52.5B
BRA D123/07/26Internacional RS1-2 (0-1)Cruzeiro5-7-0.252.25T
INT CF13/07/26Gremio (RS)3-1 (2-1)Cruzeiro---B
INT CF04/07/26Cruzeiro2-0 (1-0)Defensor Sporting Montevideo6-2+12.75T
BRA D101/06/26Cruzeiro1-1 (0-1)Fluminense RJ5-4+0.252.25H
CON CLA29/05/26Cruzeiro4-0 (1-0)Barcelona SC(ECU)6-2+1.52.5T
BRA D125/05/26Cruzeiro2-1 (1-0)Chapecoense SC9-2+1.252.75T
CON CLA20/05/26Boca Juniors1-1 (1-0)Cruzeiro12-1-0.52H
BRA D117/05/26Palmeiras1-1 (1-1)Cruzeiro6-5-0.752.25H
Copa do Brasil13/05/26Cruzeiro1-0 (1-0)Goias14-9+1.252.5T
BRA D110/05/26Bahia1-2 (1-1)Cruzeiro6-8-0.252.5T
CON CLA07/05/26Univ Catolica0-0 (0-0)Cruzeiro5-202.25H
BRA D103/05/26Cruzeiro1-3 (0-2)Atletico Mineiro5-1+0.52.25B
CON CLA29/04/26Cruzeiro1-0 (0-0)Boca Juniors5-1+0.252T
BRA D126/04/26Remo Belem (PA)0-1 (0-1)Cruzeiro4-1+0.252.5T
Copa do Brasil23/04/26Goias2-2 (1-1)Cruzeiro3-3+0.252.25H
BRA D119/04/26Cruzeiro2-0 (0-0)Gremio (RS)4-1+0.752.5T
CON CLA16/04/26Cruzeiro1-2 (0-1)Univ Catolica4-4+12.5B
BRA D113/04/26Cruzeiro2-1 (1-1)Bragantino2-7+0.52.25T
CON CLA08/04/26Barcelona SC(ECU)0-1 (0-0)Cruzeiro5-0+0.252T

Đội hình

Coritiba PRCruzeiro
1Pedro Luccas Morisco da Silva2Guilherme de Jesus da Silva, Tinga23Tiago Coser26Halisson Bruno Melo dos Santos55Jacy Maranhao Oliveira19CSebastian Gomez21Thiago dos Santos10Josue Filipe Soares Pesqueira11Lucas Ronier77Breno Henrique Vasconcelos Lopes32Pedro Rocha Neves81Otavio Costa12William de Asevedo Furtado15Fabricio Bruno Soares De Faria27Gabriel Rojas34Jonathan Jesus8Gerson Santos da Silva29CLucas Daniel Romero10Matheus Pereira38Felipe Morais99Keny Arroyo19Kaio Jorge Pinto Ramos

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
2
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
19
20
Sút cầu môn
2
4
Tấn công
86
101
Tấn công nguy hiểm
39
42
Sút ngoài cầu môn
9
8
Cản bóng
8
8
Đá phạt trực tiếp
18
13
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%
64%
Chuyền bóng
411
418
TL chuyền bóng thành công
82%
83%
Phạm lỗi
13
18
Việt vị
1
0
Cứu thua
3
2
Tắc bóng
3
9
Quả ném biên
20
18
Cắt bóng
6
6
Tạt bóng thành công
6
3
Chuyền dài
23
39
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1
2.32
Cơ hội rõ rệt
0
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

42 58
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T8 H3 B9
T9 H3 B8
Chủ khách tương đồng
T7 H0 B2
T2 H0 B7
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Coritiba PR (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Cruzeiro (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Coritiba PR (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (55%)Hòa 2 (10%)Bại 7 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (40%)Hòa 1 (5%)Xỉu 11 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOVOOO

Cruzeiro (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUO

Thời gian ghi bàn

64
0 Bàn
68
1 Bàn
56
2 Bàn
32
3 Bàn
00
4+ Bàn
1113
B.thắng H1
1413
B.thắng H2
Coritiba PRCruzeiro

Chi tiết về HT/FT

44
T/T
22
T/H
00
T/B
23
H/T
33
H/H
22
H/B
10
B/T
11
B/H
55
B/B
Coritiba PRCruzeiro

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
38
Thắng 1
75
Hòa
22
Thua 1
52
Thua 2+
Coritiba PRCruzeiro

Coritiba PR

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Lucas Ronier
Tiền đạo
7.74/128/302
2Guilherme de Jesus da Silva, Tinga
Hậu vệ
7.51/035/423
1Pedro Luccas Morisco da Silva
Thủ môn
7.50/025/350
10Josue Filipe Soares Pesqueira
Tiền vệ
7.13/163/741
26Halisson Bruno Melo dos Santos
Hậu vệ
6.83/017/200
55Jacy Maranhao Oliveira
Hậu vệ
6.82/039/531
23Tiago Coser
Hậu vệ
6.70/026/302
19Sebastian Gomez
Tiền vệ
6.61/022/251
77Breno Henrique Vasconcelos Lopes
Tiền đạo
6.61/012/131
21Thiago dos Santos
Hậu vệ
6.41/016/162🟨
32Pedro Rocha Neves
Tiền đạo
6.11/07/120
50Vitor Goncalves Tissi (dự bị)
Tiền vệ
6.71/025/270
20Marcos da Silva Franca Keno (dự bị)
Tiền đạo
6.60/03/60
17Brian Ocampo (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.50/02/40
99Rodrigo Rodrigues (dự bị)
Tiền đạo
6.50/03/50
6Felipe Jonatan (dự bị)
Hậu vệ
6.41/015/190

Cruzeiro

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Matheus Pereira
Tiền vệ
8.515/232/420
8Gerson Santos da Silva
Tiền vệ
7.811/045/492
34Jonathan Jesus
Hậu vệ
7.61/158/614
81Otavio Costa
Thủ môn
7.50/015/280
29Lucas Daniel Romero
Tiền vệ
7.41/059/711
12William de Asevedo Furtado
Hậu vệ
7.42/022/304
15Fabricio Bruno Soares De Faria
Hậu vệ
7.10/038/412
27Gabriel Rojas
Hậu vệ trái
6.71/032/393
99Keny Arroyo
Tiền đạo
6.76/110/121
19Kaio Jorge Pinto Ramos
Tiền đạo
6.60/012/140
38Felipe Morais
Tiền vệ
63/07/81
9Bruno Rafael Rodrigues do Nascimento (dự bị)
Tiền đạo
6.90/02/20
7Matheus Henrique (dự bị)
Tiền vệ
6.80/06/82🟨
25Lucas Villalba (dự bị)
Hậu vệ
6.70/00/10
11Marcus Vinicius Oliveira Alencar (dự bị)
Tiền đạo
6.40/05/70
70Kaique Kenji Takamura Correa (dự bị)
Tiền đạo
6.40/03/50

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Coritiba PR Thông tin Cruzeiro
1909-10-12 Thành lập 1921-1-2
Couto Pereira Sân nhà Estadio Mineirao
55000 Sức chứa 87796
Jorginho HLV Artur Jorge
Curitiba Khu vực B. Horizonte
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.933.222.120.812.250.910.89-0.250.89
Live2.933.222.120.88 ↑2.250.84 ↓0.86 ↓-0.250.92 ↑
EasybetsSớm3.003.102.350.842.250.950.90-0.250.88
Live501.00 ↑25.00 ↑1.03 ↓8.20 ↑1.500.05 ↓0.97 ↑0.000.91 ↑
VcbetSớm3.003.252.300.882.250.940.81-0.251.03
Live251.00 ↑10.50 ↑1.03 ↓2.90 ↑1.500.24 ↓0.95 ↑0.000.88 ↓
Mansion88Sớm3.103.252.160.842.251.000.93-0.250.93
Live250.00 ↑9.00 ↑1.04 ↓9.09 ↑1.500.04 ↓0.96 ↑0.000.96 ↑
InterwettenSớm3.053.152.401.052.500.701.100.000.65
Live50.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑1.500.01 ↓1.20 ↑0.000.60 ↓
10BETSớm3.003.102.300.802.250.87---
Live100.00 ↑13.89 ↑1.02 ↓7.41 ↑1.500.05 ↓---
12betSớm3.103.252.160.842.251.000.93-0.250.93
Live250.00 ↑8.70 ↑1.04 ↓11.11 ↑1.500.02 ↓0.96 ↑0.000.96 ↑
CrownSớm3.053.352.200.882.250.990.94-0.250.94
Live29.00 ↑18.00 ↑1.01 ↓6.66 ↑1.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm3.113.152.160.882.251.000.95-0.250.95
Live130.00 ↑8.00 ↑1.05 ↓6.66 ↑1.500.07 ↓0.91 ↓0.001.01 ↑
WewbetSớm2.833.052.300.882.250.960.82-0.251.04
Live111.00 ↑12.40 ↑1.04 ↓5.85 ↑1.500.07 ↓0.06 ↓-0.256.25 ↑
LadbrokesSớm3.003.302.371.102.500.67---
Live151.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓14.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm3.053.252.200.822.250.930.82-0.250.93
Live485.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓14.43 ↑1.500.01 ↓14.59 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm3.073.182.390.862.250.940.79-0.251.05
Live30.41 ↑5.45 ↑1.21 ↓4.39 ↑1.500.17 ↓0.88 ↑0.000.97 ↓
HK Jockey ClubSớm3.303.101.970.792.250.910.98-0.250.79
Live3.05 ↓3.05 ↓2.09 ↑0.84 ↑2.250.86 ↓0.88 ↓-0.250.92 ↑
BwinSớm3.003.302.351.052.500.66---
Live176.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓1.20 ↑1.500.58 ↓---
1xBetSớm3.073.462.341.152.500.741.210.000.70
Live501.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓8.96 ↑1.500.06 ↓0.85 ↓0.001.05 ↑
Bet 365Sớm3.003.102.350.902.250.950.80-0.251.05
Live501.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓9.50 ↑1.500.05 ↓0.83 ↑0.001.03 ↓
William HillSớm3.403.252.151.102.500.670.99-0.250.79
Live151.00 ↑126.00 ↑1.01 ↓28.00 ↑1.500.01 ↓0.74 ↓-0.250.90 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.