Kết quả bóng đá trận Corinthians Paulista (SP) vs Atletico Paranaense, 05:30 ngày 31/07/2026
Serie A (Brazil) · 05:30 ngày 31/07/2026
Corinthians Paulista (SP) 0 Kết thúc HT 0-0 0
Atletico Paranaense
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Địa điểm: Arena Corinthians Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26℃~27℃
Tường thuật trực tiếp
Corinthians Paulista (SP)
Atletico Paranaense
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Paulo Cesar Zanovelli
8'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Dieguinho (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Matheus Franca Silva, Matheuzinho (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jesse Lingard Other Body Part (sút) — bị cản phá
44'
🟨 Thẻ vàng - Gaston Americo Benavidez
45+1'
🟨 Thẻ vàng - Jadson Alves dos Santos
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Kaio, ra Zakaria Labyad
🔁 Thay người: vào Yuri Alberto, ra Dieguinho
46'
🔁 Thay người: vào Leonardo Derik Dias Goncalves, ra Claudio
52'
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Kaio (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
65'
🔁 Thay người: vào Joao Cruz, ra John Stiveen Mendoza Valencia
65'
🔁 Thay người: vào Dudu Kogitzki, ra Leozinho
🎯 Dứt điểm - Yuri Alberto (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Yuri Alberto (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ramalho Andre (đánh đầu) — chệch khung thành
73'
⛳ Phạt góc
73'
🎯 Dứt điểm - Gilberto Moraes Junior (đánh đầu) — chệch khung thành
73'
🎯 Dứt điểm - Kevin Stiven Viveros Rodallega (đánh đầu) Post
🔁 Thay người: vào Breno Bidon, ra Matheus Pereira da Silva
🔁 Thay người: vào Rodrigo Garro, ra Yuri Alberto
⛳ Phạt góc
82'
🔁 Thay người: vào Jorge Rivaldo, ra Kevin Stiven Viveros Rodallega
🔁 Thay người: vào Andre Luiz Santos Dias, ra Andre Carrillo
86'
⛳ Phạt góc
86'
🟨 Thẻ vàng - Juan Camilo Portilla Pena
🟨 Thẻ vàng - Ramalho Andre
🟨 Thẻ vàng - Matheus Franca Silva, Matheuzinho
90+1'
🎯 Dứt điểm - Joao Cruz (chân phải) — bị cản phá
90+1'
🎯 Dứt điểm - Dudu Kogitzki (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Rodrigo Garro
90+3'
🔁 Thay người: vào Juan Felipe Aguirre, ra Carlos Teran
⛳ Phạt góc
90+5'
🟨 Thẻ vàng - Aderbar Melo dos Santos Neto
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)
Diễn biến trận đấu
| Corinthians Paulista (SP) | Phút | |
| 44' | Gaston Americo Benavidez | |
| 45+1' | Jadson Alves dos Santos | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Kaio ▼ Zakaria Labyad | 46' ⇄ | |
| ▲ Yuri Alberto ▼ Dieguinho | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Leonardo Derik Dias Goncalves ▼ Claudio | |
| 65' ⇄ | ▲ Joao Cruz ▼ John Stiveen Mendoza Valencia | |
| 65' ⇄ | ▲ Dudu Kogitzki ▼ Leozinho | |
| ▲ Breno Bidon ▼ Matheus Pereira da Silva | 77' ⇄ | |
| ▲ Rodrigo Garro ▼ Yuri Alberto | 78' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Jorge Rivaldo ▼ Kevin Stiven Viveros Rodallega | |
| ▲ Andre Luiz Santos Dias ▼ Andre Carrillo | 83' ⇄ | |
| 86' | Juan Camilo Portilla Pena | |
| Ramalho Andre | 86' | |
| Matheus Franca Silva, Matheuzinho | 87' | |
| Rodrigo Garro | 90+2' | |
| 90+3' ⇄ | ▲ Juan Felipe Aguirre ▼ Carlos Teran | |
| 90+5' | Aderbar Melo dos Santos Neto | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 11 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 0 | 11 | 6 |
| Điểm | 2 | 7 | 13 | 18 |
Chủ = Corinthians Paulista (SP) · Khách = Atletico Paranaense
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Corinthians Paulista (SP) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (14%) | Thắng/Thắng | 10 (28%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 11 (26%) | Hòa/Thắng | 6 (17%) |
| 9 (21%) | Hòa/Hòa | 4 (11%) |
| 4 (10%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 4 (10%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 7 (17%) | Bại/Bại | 8 (22%) |
Bảng xếp hạng
Corinthians Paulista (SP)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 4 | 2 | 2 | 10 | 6 | 14 | 5 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 2 | 7 | 4 |
| Sân khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 4 | 7 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 5 | - | - |
Atletico Paranaense
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 11 | 4 | 6 | 28 | 19 | 37 | 3 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 2 | 1 | 19 | 6 | 26 | 1 |
| Sân khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 9 | 13 | 11 | 10 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 8 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Corinthians Paulista (SP) 11 (55%)Hòa 7 (35%)Atletico Paranaense 2 (10%)
Châu Á: Ăn 16 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 14
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/02/26 | Atletico Paranaense | 0-1 (0-1) | Corinthians Paulista (SP) | 0 | 2.25 | T |
| 11/09/25 | Corinthians Paulista (SP) | 2-0 (1-0) | Atletico Paranaense | +0.75 | 2.25 | T |
| 28/08/25 | Atletico Paranaense | 0-1 (0-0) | Corinthians Paulista (SP) | 0 | 2 | T |
| 18/10/24 | Corinthians Paulista (SP) | 5-2 (2-2) | Atletico Paranaense | +0.5 | 2.25 | T |
| 24/06/24 | Atletico Paranaense | 1-1 (1-0) | Corinthians Paulista (SP) | -0.75 | 2.25 | H |
| 02/11/23 | Corinthians Paulista (SP) | 1-0 (0-0) | Atletico Paranaense | 0 | 2.25 | T |
| 25/06/23 | Atletico Paranaense | 1-0 (1-0) | Corinthians Paulista (SP) | -0.5 | 2 | B |
| 09/10/22 | Corinthians Paulista (SP) | 2-1 (2-0) | Atletico Paranaense | +0.5 | 2.25 | T |
| 16/06/22 | Atletico Paranaense | 1-1 (0-1) | Corinthians Paulista (SP) | -0.25 | 2 | H |
| 29/11/21 | Corinthians Paulista (SP) | 1-0 (0-0) | Atletico Paranaense | +0.5 | 2.25 | T |
| 23/08/21 | Atletico Paranaense | 0-1 (0-0) | Corinthians Paulista (SP) | -0.25 | 2 | T |
| 11/02/21 | Corinthians Paulista (SP) | 3-3 (2-2) | Atletico Paranaense | +0.25 | 2.25 | H |
| 15/10/20 | Atletico Paranaense | 0-1 (0-0) | Corinthians Paulista (SP) | -0.25 | 2 | T |
| 11/10/19 | Corinthians Paulista (SP) | 2-2 (2-2) | Atletico Paranaense | +0.5 | 2 | H |
| 20/05/19 | Atletico Paranaense | 0-2 (0-1) | Corinthians Paulista (SP) | -0.25 | 2.25 | T |
| 22/11/18 | Atletico Paranaense | 1-0 (0-0) | Corinthians Paulista (SP) | -0.5 | 2.25 | B |
| 05/08/18 | Corinthians Paulista (SP) | 0-0 (0-0) | Atletico Paranaense | +0.5 | 2.25 | H |
| 09/11/17 | Atletico Paranaense | 0-1 (0-0) | Corinthians Paulista (SP) | 0 | 2.25 | T |
| 16/07/17 | Corinthians Paulista (SP) | 2-2 (1-1) | Atletico Paranaense | +1 | 2.5 | H |
| 27/11/16 | Corinthians Paulista (SP) | 0-0 (0-0) | Atletico Paranaense | +0.75 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Corinthians Paulista (SP)
HTHTBTHBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Bahia | 1-1 (1-1) | Corinthians Paulista (SP) | -0.25 | 2.5 | H |
| 24/07/26 | Corinthians Paulista (SP) | 3-0 (3-0) | Remo Belem (PA) | +1 | 2.5 | T |
| 13/07/26 | Cascavel PR | 1-1 (0-0) | Corinthians Paulista (SP) | +1.75 | 3 | H |
| 31/05/26 | Gremio (RS) | 1-3 (1-1) | Corinthians Paulista (SP) | -0.25 | 2 | T |
| 28/05/26 | Corinthians Paulista (SP) | 0-2 (0-1) | CA Platense | +0.75 | 2 | B |
| 25/05/26 | Corinthians Paulista (SP) | 1-0 (0-0) | Atletico Mineiro | +0.5 | 2 | T |
| 22/05/26 | CA Penarol | 1-1 (1-0) | Corinthians Paulista (SP) | 0 | 2.25 | H |
| 18/05/26 | Botafogo RJ | 3-1 (2-1) | Corinthians Paulista (SP) | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/05/26 | Corinthians Paulista (SP) | 1-0 (0-0) | Barra FC | +1.75 | 2.5 | T |
| 11/05/26 | Corinthians Paulista (SP) | 3-2 (1-1) | Sao Paulo | +0.25 | 2 | T |
| 07/05/26 | Independiente Santa Fe | 1-1 (0-0) | Corinthians Paulista (SP) | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | Mirassol | 2-1 (2-0) | Corinthians Paulista (SP) | -0.25 | 2.25 | B |
| 01/05/26 | Corinthians Paulista (SP) | 2-0 (2-0) | CA Penarol | +1 | 2 | T |
| 27/04/26 | Corinthians Paulista (SP) | 1-0 (1-0) | Vasco da Gama | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/04/26 | Barra FC | 0-1 (0-1) | Corinthians Paulista (SP) | +1 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Vitoria BA | 0-0 (0-0) | Corinthians Paulista (SP) | 0 | 2 | H |
| 16/04/26 | Corinthians Paulista (SP) | 2-0 (0-0) | Independiente Santa Fe | +1 | 2 | T |
| 13/04/26 | Corinthians Paulista (SP) | 0-0 (0-0) | Palmeiras | 0 | 2.25 | H |
| 10/04/26 | CA Platense | 0-2 (0-0) | Corinthians Paulista (SP) | 0 | 1.75 | T |
| 06/04/26 | Corinthians Paulista (SP) | 0-1 (0-0) | Internacional RS | +0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Atletico Paranaense
TTBBTTHHBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/7 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Atletico Paranaense | 2-0 (1-0) | Internacional RS | +0.5 | 2 | T |
| 23/07/26 | Sao Paulo | 1-2 (1-0) | Atletico Paranaense | -0.5 | 2.25 | T |
| 11/07/26 | Bragantino | 2-1 (1-1) | Atletico Paranaense | -0.25 | 2.5 | B |
| 09/07/26 | Boca Juniors | 1-0 (1-0) | Atletico Paranaense | -0.5 | 2.5 | B |
| 31/05/26 | Atletico Paranaense | 1-0 (0-0) | Mirassol | +0.5 | 2.25 | T |
| 25/05/26 | Remo Belem (PA) | 1-2 (1-1) | Atletico Paranaense | 0 | 2.5 | T |
| 18/05/26 | Atletico Paranaense | 1-1 (1-0) | Flamengo | -0.25 | 2.25 | H |
| 15/05/26 | Atletico Clube Goianiense | 0-0 (0-0) | Atletico Paranaense | +0.25 | 2.25 | H |
| 11/05/26 | Vasco da Gama | 1-0 (1-0) | Atletico Paranaense | -0.5 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Atletico Paranaense | 0-0 (0-0) | Gremio (RS) | +0.5 | 2.5 | H |
| 27/04/26 | Atletico Paranaense | 3-1 (1-1) | Vitoria BA | +0.75 | 2.25 | T |
| 24/04/26 | Atletico Paranaense | 0-0 (0-0) | Atletico Clube Goianiense | +1 | 2.25 | H |
| 20/04/26 | Palmeiras | 1-0 (1-0) | Atletico Paranaense | -1 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Atletico Paranaense | 2-0 (0-0) | Chapecoense SC | +1 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Atletico Mineiro | 2-1 (1-0) | Atletico Paranaense | -0.5 | 2.25 | B |
| 02/04/26 | Bahia | 3-0 (2-0) | Atletico Paranaense | -0.5 | 2.25 | B |
| 30/03/26 | Atletico Paranaense | 4-1 (2-1) | Botafogo RJ | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/03/26 | Atletico Paranaense | 2-0 (1-0) | Coritiba PR | +0.5 | 2.25 | T |
| 19/03/26 | Atletico Paranaense | 2-1 (2-0) | Cruzeiro | +0.25 | 2.25 | T |
| 16/03/26 | Fluminense RJ | 3-2 (2-1) | Atletico Paranaense | -0.75 | 2.5 | B |
Đội hình
Corinthians Paulista (SP)
Atletico Paranaense
1CHugo de Souza Nogueira2Matheus Franca Silva, Matheuzinho5Ramalho Andre14Raniele Almeida Melo20Pedro Milans Carambula19Andre Carrillo29Allan Rodrigues de Souza23Matheus Pereira da Silva52Zakaria Labyad61Dieguinho77Jesse Lingard23CAderbar Melo dos Santos Neto4Arthur Dias22Carlos Teran29Gaston Americo Benavidez12Gilberto Moraes Junior16Jadson Alves dos Santos26Claudio27Juan Camilo Portilla Pena7John Stiveen Mendoza Valencia21Leozinho9Kevin Stiven Viveros Rodallega
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Hugo de Souza Nogueira C7
- 2Matheus Franca Silva, Matheuzinho🟨 Thẻ vàng 87'7.6
- 5Ramalho Andre🟨 Thẻ vàng 86'7.6
- 14Raniele Almeida Melo8
- 19Andre Carrillo▼ Rời sân 83'6.9
- 20Pedro Milans Carambula6.8
- 23Matheus Pereira da Silva▼ Rời sân 77'6.7
- 29Allan Rodrigues de Souza7
- 52Zakaria Labyad▼ Rời sân 46'6.6
- 61Dieguinho▼ Rời sân 46'6.5
- 77Jesse Lingard6.7
Khách · 3421
- 4Arthur Dias6.8
- 7John Stiveen Mendoza Valencia▼ Rời sân 65'6.1
- 9Kevin Stiven Viveros Rodallega▼ Rời sân 82'5.9
- 12Gilberto Moraes Junior6.9
- 16Jadson Alves dos Santos🟨 Thẻ vàng 45+1'7.1
- 21Leozinho▼ Rời sân 65'6.5
- 22Carlos Teran▼ Rời sân 90+3'7.2
- 23Aderbar Melo dos Santos Neto C🟨 Thẻ vàng 90+5'8.5
- 26Claudio▼ Rời sân 46'6.8
- 27Juan Camilo Portilla Pena🟨 Thẻ vàng 86'7
- 29Gaston Americo Benavidez🟨 Thẻ vàng 44'6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Thẻ vàng
34
Sút bóng
74
Sút cầu môn
41
Tấn công
8375
Tấn công nguy hiểm
2133
Sút ngoài cầu môn
23
Cản bóng
10
Đá phạt trực tiếp
1616
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Chuyền bóng
429404
TL chuyền bóng thành công
87%82%
Phạm lỗi
1616
Việt vị
12
Cứu thua
14
Tắc bóng
98
Quả ném biên
2324
Cắt bóng
166
Tạt bóng thành công
22
Chuyền dài
2316
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.350.66
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
58 42
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T11 H7 B2T2 H7 B11
Chủ khách tương đồng
T5 H5 B0T0 H5 B5
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Corinthians Paulista (SP) (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Atletico Paranaense (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Corinthians Paulista (SP) (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (55%)Hòa 2 (10%)Bại 7 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (35%)Hòa 0 (0%)Xỉu 13 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOO
Atletico Paranaense (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (65%)Hòa 1 (5%)Bại 6 (30%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (45%)Hòa 2 (10%)Xỉu 9 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Corinthians Paulista (SP)
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Raniele Almeida Melo Tiền vệ | 8 | 0/0 | 55/61 | 12 | |||
| 5Ramalho Andre Hậu vệ | 7.6 | 1/0 | 55/57 | 1 | 🟨 | ||
| 2Matheus Franca Silva, Matheuzinho Hậu vệ | 7.6 | 1/1 | 27/37 | 5 | 🟨 | ||
| 29Allan Rodrigues de Souza Tiền vệ | 7 | 0/0 | 60/64 | 1 | |||
| 1Hugo de Souza Nogueira Thủ môn | 7 | 0/0 | 19/22 | 0 | |||
| 19Andre Carrillo Tiền đạo | 6.9 | 0/0 | 37/39 | 2 | |||
| 20Pedro Milans Carambula Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 22/27 | 4 | |||
| 77Jesse Lingard Tiền vệ | 6.7 | 1/1 | 26/29 | 0 | |||
| 23Matheus Pereira da Silva Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 36/46 | 1 | |||
| 52Zakaria Labyad Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 8/10 | 2 | |||
| 61Dieguinho Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 7/7 | 0 | |||
| 9Yuri Alberto (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 2/2 | 4/7 | 0 | |||
| 8Rodrigo Garro (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 5/6 | 2 | 🟨 | ||
| 37Kaio (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 9/11 | 0 | |||
| 49Andre Luiz Santos Dias (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 7Breno Bidon (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 1/2 | 1 |
Atletico Paranaense
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Aderbar Melo dos Santos Neto Thủ môn | 8.5 | 0/0 | 9/13 | 0 | 🟨 | ||
| 22Carlos Teran Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 56/67 | 6 | |||
| 16Jadson Alves dos Santos Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 32/32 | 2 | 🟨 | ||
| 27Juan Camilo Portilla Pena Tiền vệ | 7 | 0/0 | 35/42 | 3 | 🟨 | ||
| 12Gilberto Moraes Junior Hậu vệ | 6.9 | 1/0 | 26/34 | 1 | |||
| 29Gaston Americo Benavidez Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 54/61 | 0 | 🟨 | ||
| 4Arthur Dias Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 58/70 | 0 | |||
| 26Claudio Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 17/20 | 3 | |||
| 21Leozinho Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 12/17 | 1 | |||
| 7John Stiveen Mendoza Valencia Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 14/18 | 0 | |||
| 9Kevin Stiven Viveros Rodallega Tiền đạo | 5.9 | 1/0 | 3/5 | 0 | |||
| 6Leonardo Derik Dias Goncalves (dự bị) Hậu vệ | 7 | 0/0 | 7/12 | 3 | |||
| 53Dudu Kogitzki (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 4/4 | 1 | |||
| 8Joao Cruz (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 1/1 | 5/8 | 0 | |||
| 19Jorge Rivaldo (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 0/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Corinthians Paulista (SP) | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1910-9-1 | Thành lập | 1924-3-26 |
| Arena Corinthians | Sân nhà | Arena da Baixada |
| 37391 | Sức chứa | 32864 |
| Fernando Diniz Silva | HLV | Odair Hellmann |
| Sao Paulo | Khu vực | Curitiba |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.96 | 3.07 | 3.48 | 0.75 | 2.00 | 0.97 | 0.96 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 2.28 ↑ | 3.20 ↑ | 2.70 ↓ | 1.45 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.91 | 3.30 | 4.20 | 0.80 | 2.00 | 1.01 | 0.96 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.05 ↓ | 29.00 ↑ | 4.70 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.87 | 3.25 | 4.33 | 0.80 | 2.00 | 1.02 | 0.90 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 21.00 ↑ | 3.65 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.76 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.92 | 3.25 | 4.00 | 0.79 | 2.00 | 1.05 | 0.98 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 24.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.20 | 4.20 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.85 | 3.25 | 4.20 | 0.75 | 2.00 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 11.06 ↑ | 1.07 ↓ | 18.68 ↑ | 6.23 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.98 | 3.20 | 3.80 | 0.79 | 2.00 | 1.05 | 0.98 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.04 ↓ | 22.00 ↑ | 12.50 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.70 | 0.82 | 2.00 | 1.05 | 1.00 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.97 | 3.03 | 3.79 | 0.85 | 2.00 | 1.03 | 0.97 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.05 ↓ | 20.00 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.93 | 2.93 | 3.90 | 0.83 | 2.00 | 1.01 | 0.93 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 18.90 ↑ | 1.06 ↓ | 18.50 ↑ | 7.10 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 7.10 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.30 | 4.20 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.86 | 3.20 | 4.20 | 0.74 | 2.00 | 1.02 | 0.82 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 11.72 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 14.59 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.96 | 3.22 | 4.17 | 0.80 | 2.00 | 1.02 | 0.97 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 11.44 ↑ | 1.10 ↓ | 16.64 ↑ | 4.25 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.71 | 3.05 | 4.50 | 1.08 | 2.25 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.99 ↑ | 2.87 ↓ | 3.55 ↓ | 1.20 ↑ | 2.25 | 0.59 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.93 | 3.30 | 4.20 | 1.35 | 2.50 | 0.51 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 1.40 ↑ | 0.50 | 0.49 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.96 | 3.28 | 4.44 | 1.44 | 2.50 | 0.58 | 0.40 | 0.00 | 2.07 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.50 ↑ | 0.00 | 1.74 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.25 | 4.20 | 0.83 | 2.00 | 1.03 | 0.95 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 13.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.10 | 4.00 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 29.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.81 ↓ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Corinthians Paulista (SP) | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Atletico Paranaense | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).