Kết quả bóng đá trận Connahs Quay Nomads FC vs Caernarfon, 20:30 ngày 02/08/2026
Ngoại hạng Wales · 20:30 ngày 02/08/2026
Connahs Quay Nomads FC 1 Kết thúc HT 1-0 2
Caernarfon
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 4
Địa điểm: Deeside Stadium
Diễn biến trận đấu
| Connahs Quay Nomads FC | Phút | |
| Michael Stone 1 - 0 ⚽ | 27' | |
| HT 1-0 | ||
| 59' | ⚽ 1 - 1 Sion Bradley | |
| 63' | Danny Gossett | |
| ▲ Max Woodcock ▼ Hussein Mehasseb | 66' ⇄ | |
| 70' | Ben Nash | |
| 72' | ⚽ 1 - 2 Zack Clarke | |
| 76' ⇄ | ▲ Paulo Mendes ▼ Osian Evans | |
| 76' ⇄ | ▲ Mathew Jones ▼ Chris Marriott | |
| ▲ Darren Stephenson ▼ Alex Hughes | 82' ⇄ | |
| ▲ Frankie Deane ▼ Michael Stone | 82' ⇄ | |
| ▲ Freddie Redshaw ▼ Abdi Sharif | 82' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Jake Canavan ▼ Danny Gossett | |
| 90+2' | Noah Edwards | |
| 90+3' ⇄ | ▲ Phil Mooney ▼ Adrian Cieslewicz | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 13 | 14 |
| Mất bàn | 5 | 11 | 13 | 22 |
| Điểm | 1 | 3 | 12 | 15 |
Chủ = Connahs Quay Nomads FC · Khách = Caernarfon
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Connahs Quay Nomads FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (20%) | Thắng/Thắng | 1 (25%) |
| 1 (20%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (20%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (20%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (25%) |
| 1 (20%) | Bại/Bại | 2 (50%) |
Bảng xếp hạng
Connahs Quay Nomads FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 2 | 5 | 3 | 13 | 13 | 58 | 2 |
| Sân nhà | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 | 6 | 6 | 4 |
| Sân khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 7 | 5 | 4 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 7 | - | - |
Caernarfon
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 3 | 2 | 5 | 12 | 15 | 45 | 5 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 10 | 6 | 5 |
| Sân khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 9 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Connahs Quay Nomads FC 10 (50%)Hòa 6 (30%)Caernarfon 4 (20%)
Châu Á: Ăn 16 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 1 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/03/26 | Caernarfon | 2-4 (1-2) | Connahs Quay Nomads FC | 0 | 2.75 | T |
| 07/02/26 | Connahs Quay Nomads FC | 1-1 (1-0) | Caernarfon | +0.75 | 2.75 | H |
| 14/01/26 | Caernarfon | 2-2 (1-1) | Connahs Quay Nomads FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 24/09/25 | Connahs Quay Nomads FC | 1-2 (0-1) | Caernarfon | 0 | 3 | B |
| 04/12/24 | Connahs Quay Nomads FC | 1-1 (1-0) | Caernarfon | +0.5 | 2.75 | H |
| 28/09/24 | Caernarfon | 3-1 (2-0) | Connahs Quay Nomads FC | +0.25 | 3 | B |
| 18/09/24 | Connahs Quay Nomads FC | 3-2 (2-2) | Caernarfon | - | - | T |
| 22/06/24 | Caernarfon | 3-2 (2-1) | Connahs Quay Nomads FC | - | - | B |
| 16/03/24 | Caernarfon | 2-1 (0-0) | Connahs Quay Nomads FC | +0.5 | 2.75 | B |
| 03/02/24 | Connahs Quay Nomads FC | 1-1 (0-1) | Caernarfon | +1.5 | 3.25 | H |
| 28/10/23 | Connahs Quay Nomads FC | 6-1 (5-0) | Caernarfon | +1.5 | 3.25 | T |
| 14/10/23 | Connahs Quay Nomads FC | 4-1 (2-0) | Caernarfon | - | - | T |
| 02/09/23 | Caernarfon | 0-4 (0-1) | Connahs Quay Nomads FC | +0.5 | 2.75 | T |
| 19/11/22 | Connahs Quay Nomads FC | 3-3 (0-1) | Caernarfon | +1 | 2.75 | H |
| 28/09/22 | Caernarfon | 0-2 (0-0) | Connahs Quay Nomads FC | +0.5 | 2.75 | T |
| 10/11/21 | Caernarfon | 0-1 (0-0) | Connahs Quay Nomads FC | +0.5 | 2.75 | T |
| 01/09/21 | Connahs Quay Nomads FC | 1-1 (0-1) | Caernarfon | +1.5 | 3 | H |
| 08/05/21 | Connahs Quay Nomads FC | 4-0 (1-0) | Caernarfon | +1.75 | 3.25 | T |
| 14/04/21 | Caernarfon | 1-6 (1-2) | Connahs Quay Nomads FC | +1 | 3 | T |
| 14/11/20 | Caernarfon | 1-2 (0-0) | Connahs Quay Nomads FC | +1 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Connahs Quay Nomads FC
BHTBHBHTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | FC Ballkani | 3-2 (1-0) | Connahs Quay Nomads FC | -1.75 | 2.75 | B |
| 09/07/26 | Connahs Quay Nomads FC | 0-0 (0-0) | FC Ballkani | -1.25 | 2.5 | H |
| 27/06/26 | Queen of South | 0-1 (0-1) | Connahs Quay Nomads FC | 0 | 3 | T |
| 23/06/26 | Larne FC | 1-0 (0-0) | Connahs Quay Nomads FC | - | - | B |
| 18/04/26 | Connahs Quay Nomads FC | 1-1 (1-1) | Colwyn Bay | +0.75 | 3 | H |
| 03/04/26 | The New Saints | 2-1 (0-0) | Connahs Quay Nomads FC | -1 | 3 | B |
| 29/03/26 | Connahs Quay Nomads FC | 1-1 (0-1) | Barry Town United | +0.75 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | Connahs Quay Nomads FC | 2-1 (1-0) | Penybont FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Caernarfon | 2-4 (1-2) | Connahs Quay Nomads FC | 0 | 2.75 | T |
| 04/03/26 | Connahs Quay Nomads FC | 1-2 (0-0) | The New Saints | -0.75 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | Barry Town United | 1-0 (0-0) | Connahs Quay Nomads FC | +0.5 | 2.5 | B |
| 14/02/26 | Penybont FC | 0-0 (0-0) | Connahs Quay Nomads FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 07/02/26 | Connahs Quay Nomads FC | 1-1 (1-0) | Caernarfon | +0.75 | 2.75 | H |
| 25/01/26 | Colwyn Bay | 2-2 (0-2) | Connahs Quay Nomads FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 14/01/26 | Caernarfon | 2-2 (1-1) | Connahs Quay Nomads FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 03/01/26 | Connahs Quay Nomads FC | 3-1 (0-1) | Barry Town United | +0.75 | 2.75 | T |
| 31/12/25 | Connahs Quay Nomads FC | 3-1 (2-0) | The New Saints | -1.25 | 2.75 | T |
| 26/12/25 | Flint Town | 0-2 (0-1) | Connahs Quay Nomads FC | +1 | 3.25 | T |
| 21/12/25 | Connahs Quay Nomads FC | 4-2 (1-1) | Briton Ferry Athletic | +1.25 | 3.25 | T |
| 06/12/25 | Connahs Quay Nomads FC | 2-1 (1-0) | Colwyn Bay | +0.75 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Caernarfon
BBTTTTBBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/22 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/26 | Levadia Tallinn | 5-0 (3-0) | Caernarfon | -1.5 | 3 | B |
| 10/07/26 | Caernarfon | 0-5 (0-3) | Levadia Tallinn | -1 | 3.25 | B |
| 20/06/26 | Glentoran FC | 1-2 (0-1) | Caernarfon | -0.25 | 3 | T |
| 18/04/26 | Caernarfon | 2-0 (2-0) | Penybont FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Caernarfon | 3-0 (3-0) | Flint Town | - | - | T |
| 03/04/26 | Colwyn Bay | 0-2 (0-0) | Caernarfon | 0 | 3 | T |
| 28/03/26 | Caernarfon | 0-4 (0-2) | The New Saints | -1.25 | 3 | B |
| 21/03/26 | Barry Town United | 2-1 (0-0) | Caernarfon | 0 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Caernarfon | 2-4 (1-2) | Connahs Quay Nomads FC | 0 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | Rhyl FC | 1-2 (0-0) | Caernarfon | - | - | T |
| 28/02/26 | Caernarfon | 3-0 (1-0) | Colwyn Bay | +0.25 | 2.75 | T |
| 21/02/26 | The New Saints | 2-1 (1-1) | Caernarfon | -1.5 | 3 | B |
| 14/02/26 | Caernarfon | 0-2 (0-1) | Barry Town United | +0.5 | 2.75 | B |
| 07/02/26 | Connahs Quay Nomads FC | 1-1 (1-0) | Caernarfon | -0.75 | 2.75 | H |
| 01/02/26 | Caernarfon | 4-1 (1-0) | Colwyn Bay | +0.25 | 3 | T |
| 24/01/26 | Penybont FC | 0-0 (0-0) | Caernarfon | -0.25 | 2.5 | H |
| 14/01/26 | Caernarfon | 2-2 (1-1) | Connahs Quay Nomads FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 31/12/25 | Bala Town F.C. | 0-1 (0-1) | Caernarfon | +0.5 | 2.5 | T |
| 27/12/25 | Caernarfon | 1-2 (0-1) | Colwyn Bay | +0.5 | 3 | B |
| 14/12/25 | UWIC Inter Cardiff | 2-4 (1-1) | Caernarfon | - | - | T |
Đội hình
Connahs Quay Nomads FC
Caernarfon
1Chris Renshaw22Joseph Ferguson4CJames Jones5Alex Hughes5Alex Hughes21Rhys Watson8Callum West10Iwan Murray22Joseph Ferguson23Abdi Sharif11Michael Stone12Harry Franklin99Hussein Mehasseb1connor robert4Jordan Piggott16Ben Nash23Chris Marriott8CDanny Gossett14Noah Edwards19Sion Bradley27Ryan Sears9Zack Clarke11Adrian Cieslewicz29Osian Evans
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 1Chris Renshaw6.7
- 4James Jones C7
- 5Alex Hughes▼ Rời sân 82'6.6
- 5Alex Hughes▼ Rời sân 82'7.3
- 8Callum West7.1
- 10Iwan Murray6.4
- 11Michael Stone⚽ Ghi bàn 27' · ▼ Rời sân 82'6.3
- 12Harry Franklin6.7
- 21Rhys Watson6.4
- 22Joseph Ferguson
- 22Joseph Ferguson
- 23Abdi Sharif▼ Rời sân 82'6.6
- 99Hussein Mehasseb▼ Rời sân 66'6.3
Khách · 343
- 1connor robert7.5
- 4Jordan Piggott7.3
- 8Danny Gossett C🟨 Thẻ vàng 63' · ▼ Rời sân 86'6.9
- 9Zack Clarke⚽ Ghi bàn 72'7.2
- 11Adrian Cieslewicz▼ Rời sân 90+3'6.8
- 14Noah Edwards🟨 Thẻ vàng 90+2'7.2
- 16Ben Nash🟨 Thẻ vàng 70'6.4
- 19Sion Bradley⚽ Ghi bàn 59'8.3
- 23Chris Marriott▼ Rời sân 76'7.1
- 27Ryan Sears7.1
- 29Osian Evans▼ Rời sân 76'6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
84
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
03
Sút bóng
710
Sút cầu môn
23
Tấn công
13986
Tấn công nguy hiểm
8861
Sút ngoài cầu môn
57
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
52 48
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T10 H6 B4T4 H6 B10
Chủ khách tương đồng
T4 H5 B1T1 H5 B4
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Connahs Quay Nomads FC (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Caernarfon (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Connahs Quay Nomads FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Alex Hughes Hậu vệ phải | 7.3 | 1/0 | 23/34 | 1 | |||
| 8Callum West Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 3/0 | 21/25 | 2 | |||
| 4James Jones Trung vệ | 7 | 1/1 | 43/48 | 1 | |||
| 12Harry Franklin Trung phong | 6.7 | 0/0 | 19/23 | 1 | |||
| 1Chris Renshaw Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 22/26 | 1 | |||
| 23Abdi Sharif Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 40/45 | 2 | |||
| 10Iwan Murray Tiền vệ tấn công | 6.4 | 1/0 | 26/32 | 1 | |||
| 21Rhys Watson Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 49/60 | 4 | |||
| 11Michael Stone Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 1 | 3/1 | 23/34 | 0 | ||
| 99Hussein Mehasseb Trung phong | 6.3 | 1/1 | 5/6 | 0 | |||
| 18Max Woodcock (dự bị) Trung phong | 7.1 | 0/0 | 14/19 | 0 | |||
| 0 (dự bị) | 6.6 | 0/0 | 54/58 | 1 | |||
| 7Darren Stephenson (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 16Frankie Deane (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 6/6 | 0 | |||
| 27Freddie Redshaw (dự bị) Trung phong | 6 | 0/0 | 7/9 | 0 |
Caernarfon
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19Sion Bradley Tiền đạo cánh trái | 8.3 | 1 | 2/1 | 19/27 | 1 | ||
| 1connor robert Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 27/30 | 4 | |||
| 4Jordan Piggott Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 40/41 | 4 | |||
| 14Noah Edwards Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 2/0 | 29/35 | 2 | |||
| 9Zack Clarke Trung phong | 7.2 | 1 | 3/2 | 7/8 | 2 | ||
| 23Chris Marriott Hậu vệ trái | 7.1 | 0/0 | 51/66 | 3 | |||
| 27Ryan Sears Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 34/47 | 1 | |||
| 8Danny Gossett Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 2/0 | 34/44 | 3 | |||
| 11Adrian Cieslewicz Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 0/0 | 15/26 | 2 | |||
| 29Osian Evans Trung phong | 6.8 | 1/0 | 20/23 | 0 | |||
| 16Ben Nash Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 22/31 | 3 | |||
| 3Mathew Jones (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 2/4 | 2 | |||
| 6Jake Canavan (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 7Paulo Mendes (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 5Phil Mooney (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Connahs Quay Nomads FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1946 | Thành lập | 1876 |
| Deeside Stadium | Sân nhà | The Oval |
| 5500 | Sức chứa | 3000 |
| HLV | Richard Davies | |
| Connahs Quay | Khu vực | Pwllheli |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.18 | 3.40 | 2.90 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.90 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 81.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.10 | 2.75 | 0.69 | 2.75 | 0.64 | 0.72 | 0.00 | 0.62 |
| Live | 41.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.03 ↓ | 1.83 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.05 | 3.35 | 2.98 | 0.75 | 2.50 | 1.01 | 0.84 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 130.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.03 ↓ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.70 | 2.70 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | 1.10 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 75.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.12 ↓ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 1.30 ↑ | 0.50 | 0.50 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.15 | 3.70 | 2.65 | 0.74 | 2.75 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 65.92 ↑ | 5.61 ↑ | 1.11 ↓ | 2.10 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.05 | 3.35 | 2.98 | 0.75 | 2.50 | 1.01 | 0.84 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 2.67 ↑ | 3.25 ↓ | 2.27 ↓ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.97 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.16 | 3.55 | 2.81 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 0.92 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 23.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.14 | 3.14 | 2.80 | 0.78 | 2.50 | 1.02 | 0.96 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 130.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.03 ↓ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.25 | 3.48 | 2.73 | 0.82 | 2.75 | 0.94 | 0.97 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 39.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.70 | 2.40 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.73 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.65 | 0.78 | 2.75 | 0.92 | 0.90 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.14 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.07 | 3.32 | 3.17 | 0.98 | 2.75 | 0.79 | 0.82 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 30.96 ↑ | 5.31 ↑ | 1.20 ↓ | 3.21 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.55 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.93 ↑ | 3.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 3.70 | 2.57 | 0.82 | 2.75 | 0.88 | 0.95 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 77.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.88 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.60 | 2.45 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.60 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.80 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | 0.90 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 101.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.93 ↑ | 0.25 | 0.82 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.