Kết quả bóng đá trận Connahs Quay Nomads FC vs Caernarfon, 20:30 ngày 02/08/2026

Ngoại hạng Wales · 20:30 ngày 02/08/2026
Connahs Quay Nomads FC
1 Kết thúc HT 1-0 2
Caernarfon
🟨 0 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 4
Địa điểm: Deeside Stadium

Diễn biến trận đấu

Connahs Quay Nomads FC Phút Caernarfon
Michael Stone 1 - 0 27'
HT 1-0
59' 1 - 1 Sion Bradley
63' Danny Gossett
▲ Max Woodcock ▼ Hussein Mehasseb66'
70' Ben Nash
72' 1 - 2 Zack Clarke
76' ▲ Paulo Mendes ▼ Osian Evans
76' ▲ Mathew Jones ▼ Chris Marriott
▲ Darren Stephenson ▼ Alex Hughes82'
▲ Frankie Deane ▼ Michael Stone82'
▲ Freddie Redshaw ▼ Abdi Sharif82'
86' ▲ Jake Canavan ▼ Danny Gossett
90+2' Noah Edwards
90+3' ▲ Phil Mooney ▼ Adrian Cieslewicz
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 35
Hòa 10 30
Bại 22 45
Ghi bàn 32 1314
Mất bàn 511 1322
Điểm 13 1215

Chủ = Connahs Quay Nomads FC · Khách = Caernarfon

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Connahs Quay Nomads FC (5)Hiệp 1 / Cả trậnCaernarfon (4)
1 (20%)Thắng/Thắng1 (25%)
1 (20%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (20%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (20%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (25%)
1 (20%)Bại/Bại2 (50%)

Bảng xếp hạng

Connahs Quay Nomads FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng102531313582
Sân nhà51316664
Sân khách51227754
6 gần612357--

Caernarfon

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng103251215455
Sân nhà520371065
Sân khách51225555
6 gần6402911--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Connahs Quay Nomads FC 10 (50%)Hòa 6 (30%)Caernarfon 4 (20%)
Châu Á: Ăn 16 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 1 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Welsh PR14/03/26Caernarfon2-4 (1-2)Connahs Quay Nomads FC7-602.75T
Welsh PR07/02/26Connahs Quay Nomads FC1-1 (1-0)Caernarfon3-6+0.752.75H
Welsh PR14/01/26Caernarfon2-2 (1-1)Connahs Quay Nomads FC3-4+0.252.75H
Welsh PR24/09/25Connahs Quay Nomads FC1-2 (0-1)Caernarfon9-303B
Welsh PR04/12/24Connahs Quay Nomads FC1-1 (1-0)Caernarfon7-6+0.52.75H
Welsh PR28/09/24Caernarfon3-1 (2-0)Connahs Quay Nomads FC5-2+0.253B
WAL CLC18/09/24Connahs Quay Nomads FC3-2 (2-2)Caernarfon4-8--T
INT CF22/06/24Caernarfon3-2 (2-1)Connahs Quay Nomads FC---B
Welsh PR16/03/24Caernarfon2-1 (0-0)Connahs Quay Nomads FC9-6+0.52.75B
Welsh PR03/02/24Connahs Quay Nomads FC1-1 (0-1)Caernarfon13-7+1.53.25H
Welsh PR28/10/23Connahs Quay Nomads FC6-1 (5-0)Caernarfon8-6+1.53.25T
WALC14/10/23Connahs Quay Nomads FC4-1 (2-0)Caernarfon8-3--T
Welsh PR02/09/23Caernarfon0-4 (0-1)Connahs Quay Nomads FC5-4+0.52.75T
Welsh PR19/11/22Connahs Quay Nomads FC3-3 (0-1)Caernarfon8-5+12.75H
Welsh PR28/09/22Caernarfon0-2 (0-0)Connahs Quay Nomads FC6-7+0.52.75T
Welsh PR10/11/21Caernarfon0-1 (0-0)Connahs Quay Nomads FC5-3+0.52.75T
Welsh PR01/09/21Connahs Quay Nomads FC1-1 (0-1)Caernarfon4-2+1.53H
Welsh PR08/05/21Connahs Quay Nomads FC4-0 (1-0)Caernarfon15-4+1.753.25T
Welsh PR14/04/21Caernarfon1-6 (1-2)Connahs Quay Nomads FC3-6+13T
Welsh PR14/11/20Caernarfon1-2 (0-0)Connahs Quay Nomads FC5-8+13.25T

Thành tích gần đây — Connahs Quay Nomads FC

BHTBHBHTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL17/07/26FC Ballkani3-2 (1-0)Connahs Quay Nomads FC6-0-1.752.75B
UEFA ECL09/07/26Connahs Quay Nomads FC0-0 (0-0)FC Ballkani3-2-1.252.5H
INT CF27/06/26Queen of South0-1 (0-1)Connahs Quay Nomads FC0-403T
INT CF23/06/26Larne FC1-0 (0-0)Connahs Quay Nomads FC---B
Welsh PR18/04/26Connahs Quay Nomads FC1-1 (1-1)Colwyn Bay5-9+0.753H
Welsh PR03/04/26The New Saints2-1 (0-0)Connahs Quay Nomads FC12-1-13B
Welsh PR29/03/26Connahs Quay Nomads FC1-1 (0-1)Barry Town United7-5+0.752.75H
Welsh PR21/03/26Connahs Quay Nomads FC2-1 (1-0)Penybont FC0-2+0.752.5T
Welsh PR14/03/26Caernarfon2-4 (1-2)Connahs Quay Nomads FC7-602.75T
Welsh PR04/03/26Connahs Quay Nomads FC1-2 (0-0)The New Saints4-3-0.752.75B
Welsh PR21/02/26Barry Town United1-0 (0-0)Connahs Quay Nomads FC4-5+0.52.5B
Welsh PR14/02/26Penybont FC0-0 (0-0)Connahs Quay Nomads FC1-8+0.252.5H
Welsh PR07/02/26Connahs Quay Nomads FC1-1 (1-0)Caernarfon3-6+0.752.75H
Welsh PR25/01/26Colwyn Bay2-2 (0-2)Connahs Quay Nomads FC9-4+0.252.75H
Welsh PR14/01/26Caernarfon2-2 (1-1)Connahs Quay Nomads FC3-4+0.252.75H
Welsh PR03/01/26Connahs Quay Nomads FC3-1 (0-1)Barry Town United3-1+0.752.75T
Welsh PR31/12/25Connahs Quay Nomads FC3-1 (2-0)The New Saints2-10-1.252.75T
Welsh PR26/12/25Flint Town0-2 (0-1)Connahs Quay Nomads FC2-4+13.25T
Welsh PR21/12/25Connahs Quay Nomads FC4-2 (1-1)Briton Ferry Athletic5-7+1.253.25T
Welsh PR06/12/25Connahs Quay Nomads FC2-1 (1-0)Colwyn Bay2-10+0.752.75T

Thành tích gần đây — Caernarfon

BBTTTTBBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/22 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL16/07/26Levadia Tallinn5-0 (3-0)Caernarfon9-0-1.53B
UEFA ECL10/07/26Caernarfon0-5 (0-3)Levadia Tallinn3-6-13.25B
INT CF20/06/26Glentoran FC1-2 (0-1)Caernarfon8-6-0.253T
Welsh PR18/04/26Caernarfon2-0 (2-0)Penybont FC5-5+0.252.75T
WALC12/04/26Caernarfon3-0 (3-0)Flint Town10-5--T
Welsh PR03/04/26Colwyn Bay0-2 (0-0)Caernarfon7-603T
Welsh PR28/03/26Caernarfon0-4 (0-2)The New Saints2-6-1.253B
Welsh PR21/03/26Barry Town United2-1 (0-0)Caernarfon5-402.75B
Welsh PR14/03/26Caernarfon2-4 (1-2)Connahs Quay Nomads FC7-602.75B
WALC08/03/26Rhyl FC1-2 (0-0)Caernarfon2-8--T
Welsh PR28/02/26Caernarfon3-0 (1-0)Colwyn Bay1-7+0.252.75T
Welsh PR21/02/26The New Saints2-1 (1-1)Caernarfon7-4-1.53B
Welsh PR14/02/26Caernarfon0-2 (0-1)Barry Town United6-8+0.52.75B
Welsh PR07/02/26Connahs Quay Nomads FC1-1 (1-0)Caernarfon3-6-0.752.75H
WALC01/02/26Caernarfon4-1 (1-0)Colwyn Bay3-4+0.253T
Welsh PR24/01/26Penybont FC0-0 (0-0)Caernarfon3-6-0.252.5H
Welsh PR14/01/26Caernarfon2-2 (1-1)Connahs Quay Nomads FC3-4-0.252.75H
Welsh PR31/12/25Bala Town F.C.0-1 (0-1)Caernarfon4-5+0.52.5T
Welsh PR27/12/25Caernarfon1-2 (0-1)Colwyn Bay12-8+0.53B
WALC14/12/25UWIC Inter Cardiff2-4 (1-1)Caernarfon1-6--T

Đội hình

Connahs Quay Nomads FCCaernarfon
1Chris Renshaw22Joseph Ferguson4CJames Jones5Alex Hughes5Alex Hughes21Rhys Watson8Callum West10Iwan Murray22Joseph Ferguson23Abdi Sharif11Michael Stone12Harry Franklin99Hussein Mehasseb1connor robert4Jordan Piggott16Ben Nash23Chris Marriott8CDanny Gossett14Noah Edwards19Sion Bradley27Ryan Sears9Zack Clarke11Adrian Cieslewicz29Osian Evans

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
4
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
0
3
Sút bóng
7
10
Sút cầu môn
2
3
Tấn công
139
86
Tấn công nguy hiểm
88
61
Sút ngoài cầu môn
5
7
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%
51%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T10 H6 B4
T4 H6 B10
Chủ khách tương đồng
T4 H5 B1
T1 H5 B4
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Connahs Quay Nomads FC (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Caernarfon (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Connahs Quay Nomads FCCaernarfon

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Connahs Quay Nomads FCCaernarfon

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

56
Thắng 2+
33
Thắng 1
73
Hòa
53
Thua 1
05
Thua 2+
Connahs Quay Nomads FCCaernarfon

Connahs Quay Nomads FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Alex Hughes
Hậu vệ phải
7.31/023/341
8Callum West
Tiền đạo cánh phải
7.13/021/252
4James Jones
Trung vệ
71/143/481
12Harry Franklin
Trung phong
6.70/019/231
1Chris Renshaw
Thủ môn
6.70/022/261
23Abdi Sharif
Tiền vệ trung tâm
6.60/040/452
10Iwan Murray
Tiền vệ tấn công
6.41/026/321
21Rhys Watson
Tiền đạo
6.40/049/604
11Michael Stone
Tiền đạo cánh trái
6.313/123/340
99Hussein Mehasseb
Trung phong
6.31/15/60
18Max Woodcock (dự bị)
Trung phong
7.10/014/190
0 (dự bị)
6.60/054/581
7Darren Stephenson (dự bị)
Trung phong
6.60/03/30
16Frankie Deane (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/06/60
27Freddie Redshaw (dự bị)
Trung phong
60/07/90

Caernarfon

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
19Sion Bradley
Tiền đạo cánh trái
8.312/119/271
1connor robert
Thủ môn
7.50/027/304
4Jordan Piggott
Trung vệ
7.30/040/414
14Noah Edwards
Tiền vệ trung tâm
7.22/029/352
9Zack Clarke
Trung phong
7.213/27/82
23Chris Marriott
Hậu vệ trái
7.10/051/663
27Ryan Sears
Trung vệ
7.10/034/471
8Danny Gossett
Tiền vệ trung tâm
6.92/034/443
11Adrian Cieslewicz
Tiền đạo cánh trái
6.80/015/262
29Osian Evans
Trung phong
6.81/020/230
16Ben Nash
Trung vệ
6.40/022/313
3Mathew Jones (dự bị)
Hậu vệ trái
6.70/02/42
6Jake Canavan (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/01/10
7Paulo Mendes (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.40/02/40
5Phil Mooney (dự bị)
Trung vệ
-0/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Connahs Quay Nomads FC Thông tin Caernarfon
1946 Thành lập 1876
Deeside Stadium Sân nhà The Oval
5500 Sức chứa 3000
HLV Richard Davies
Connahs Quay Khu vực Pwllheli
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.183.402.900.852.750.950.900.250.87
Live81.00 ↑9.00 ↑1.03 ↓5.00 ↑3.500.14 ↓0.72 ↓0.001.17 ↑
VcbetSớm1.953.102.750.692.750.640.720.000.62
Live41.00 ↑5.00 ↑1.03 ↓1.83 ↑3.500.16 ↓0.55 ↓0.000.80 ↑
Mansion88Sớm2.053.352.980.752.501.010.840.250.92
Live130.00 ↑5.70 ↑1.03 ↓4.76 ↑3.500.07 ↓0.89 ↑0.000.91 ↓
InterwettenSớm2.203.702.700.602.501.101.100.500.60
Live75.00 ↑6.00 ↑1.12 ↓2.40 ↑3.500.25 ↓1.30 ↑0.500.50 ↓
10BETSớm2.153.702.650.742.750.91---
Live65.92 ↑5.61 ↑1.11 ↓2.10 ↑3.500.28 ↓---
12betSớm2.053.352.980.752.501.010.840.250.92
Live2.67 ↑3.25 ↓2.27 ↓0.83 ↑2.500.97 ↓1.06 ↑0.000.76 ↓
CrownSớm2.163.552.810.962.750.800.920.250.84
Live23.00 ↑11.00 ↑1.01 ↓5.26 ↑3.500.01 ↓5.55 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm2.143.142.800.782.501.020.960.250.86
Live130.00 ↑5.70 ↑1.03 ↓3.84 ↑3.500.12 ↓0.88 ↓0.000.92 ↑
WewbetSớm2.253.482.730.822.750.940.970.250.81
Live39.00 ↑7.00 ↑1.04 ↓3.70 ↑3.500.07 ↓0.72 ↓0.001.11 ↑
LadbrokesSớm2.303.702.400.652.501.15---
Live71.00 ↑19.00 ↑1.01 ↓0.73 ↑2.500.91 ↓---
18BetSớm2.253.602.650.782.750.920.900.250.81
Live151.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓6.14 ↑3.500.08 ↓0.66 ↓0.001.14 ↑
PinnacleSớm2.073.323.170.982.750.790.820.250.95
Live30.96 ↑5.31 ↑1.20 ↓3.21 ↑3.500.22 ↓0.75 ↓0.001.09 ↑
BwinSớm2.203.602.550.612.501.15---
Live126.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓0.93 ↑3.500.70 ↓---
1xBetSớm2.223.702.570.822.750.880.950.250.73
Live77.00 ↑11.00 ↑1.05 ↓4.88 ↑3.500.11 ↓0.66 ↓0.001.23 ↑
Bet 365Sớm2.353.602.450.852.750.950.850.000.95
Live151.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓5.60 ↑3.500.11 ↓0.68 ↓0.001.15 ↑
William HillSớm2.203.402.800.802.500.950.900.250.82
Live101.00 ↑10.00 ↑1.05 ↓4.00 ↑3.500.13 ↓0.93 ↑0.250.82

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.