Kết quả bóng đá trận Concarneau vs Orleans US 45, 01:45 ngày 08/08/2026
Championnat National · 01:45 ngày 08/08/2026
Concarneau Sắp đá --:--:--
Orleans US 45
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 10 | 6 | 18 | 11 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 9 | 12 |
| Điểm | 9 | 6 | 19 | 14 |
Chủ = Concarneau · Khách = Orleans US 45
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Concarneau | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (20%) | Thắng/Thắng | 10 (24%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (15%) | Hòa/Thắng | 7 (17%) |
| 10 (24%) | Hòa/Hòa | 6 (14%) |
| 3 (7%) | Hòa/Bại | 6 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (7%) |
| 3 (7%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 8 (20%) | Bại/Bại | 6 (14%) |
Bảng xếp hạng
Concarneau
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
Orleans US 45
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Concarneau | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Stade de la Source | |
| 0 | Sức chứa | 5050 |
| Stephane Rossi | HLV | Didier Olle Nicolle |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.55 | 3.05 | 2.50 | 0.87 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 2.55 | 3.05 | 2.50 | 0.84 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.54 | 3.24 | 2.53 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 0.94 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 2.55 ↑ | 3.23 ↓ | 2.53 | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.87 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 3.15 | 2.50 | 0.87 | 2.50 | 0.82 | 0.88 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 2.60 | 3.15 | 2.50 | 0.87 | 2.50 | 0.82 | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.81 | |
| Pinnacle | Sớm | 2.72 | 3.06 | 2.62 | 0.85 | 2.25 | 0.90 | 0.92 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.68 ↓ | 3.27 ↑ | 2.59 ↓ | 0.92 ↑ | 2.50 | 0.87 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.50 | 0.87 | 2.50 | 0.83 | 0.88 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 2.60 | 3.20 | 2.50 | 0.87 | 2.50 | 0.83 | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 2.90 | 2.50 | 0.85 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.50 | 2.90 | 2.50 | 0.85 | 2.50 | 0.75 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.