Kết quả bóng đá trận Comercial SP Youth vs I9 Futebol Clube Youth, 01:00 ngày 08/08/2026
Campeonato Paulista Trẻ (Brazil) · 01:00 ngày 08/08/2026
Comercial SP Youth 0 Hiệp 1 - HT 0-0 1
I9 Futebol Clube Youth
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 1
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Comercial SP Youth | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 | |
| 14' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 6 | 3 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 0 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 7 | 3 |
| Mất bàn | 1 | 8 | 6 | 8 |
| Điểm | 7 | 1 | 10 | 1 |
Chủ = Comercial SP Youth · Khách = I9 Futebol Clube Youth
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Comercial SP Youth | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (33%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (33%) |
| 1 (17%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (33%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (33%) |
| 2 (33%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Comercial SP Youth
TTHBTBHBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/13 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Comercial SP Youth | 1-0 (0-0) | CA Taquaritinga SP U20 | - | - | T |
| 11/07/26 | Batatais FC Youth | 0-2 (0-1) | Comercial SP Youth | - | - | T |
| 27/06/26 | Comercial SP Youth | 1-1 (1-0) | Palmeiras FC U20 | - | - | H |
| 10/01/26 | Comercial SP Youth | 0-3 (0-1) | America MG (Youth) | - | - | B |
| 07/01/26 | Comercial SP Youth | 2-0 (1-0) | Noroeste (Youth) | - | - | T |
| 04/01/26 | Comercial SP Youth | 1-2 (0-1) | Atletico PI Youth | - | - | B |
| 10/01/25 | Comercial SP Youth | 0-0 (0-0) | Vitoria Salvador (Youth) | - | - | H |
| 06/01/25 | Comercial SP Youth | 0-2 (0-0) | Sao Jose SP (Youth) | - | - | B |
| 03/01/25 | Comercial SP Youth | 1-0 (1-0) | Retro FC Brasil U20 | - | - | T |
| 15/06/24 | Francana Youth | 5-2 (3-1) | Comercial SP Youth | - | - | B |
| 08/06/24 | Comercial SP Youth | 6-1 (2-1) | Inter Bebedouro SP Youth | - | - | T |
| 01/06/24 | Botafogo-SP (Youth) | 3-1 (1-0) | Comercial SP Youth | - | - | B |
| 26/05/24 | Comercial SP Youth | 4-0 (2-0) | Sertaozinho -SP (Youth) | - | - | T |
| 19/05/24 | Bandeirante SP Youth | 2-2 (1-0) | Comercial SP Youth | - | - | H |
| 11/05/24 | Comercial SP Youth | 2-2 (0-0) | Francana Youth | - | - | H |
| 04/05/24 | Inter Bebedouro SP Youth | 3-3 (0-3) | Comercial SP Youth | - | - | H |
| 28/04/24 | Comercial SP Youth | 3-3 (2-0) | Botafogo-SP (Youth) | - | - | H |
| 20/04/24 | Sertaozinho -SP (Youth) | 1-1 (0-1) | Comercial SP Youth | - | - | H |
| 13/04/24 | Comercial SP Youth | 2-0 (1-0) | CA Bandeirante Youth | - | - | T |
| 10/01/24 | Comercial SP Youth | 1-2 (1-0) | Chapecoense (Youth) | - | - | B |
Thành tích gần đây — I9 Futebol Clube Youth
BHB
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (33%)Bại 2 (67%)
Ghi/Mất: 3/8 (3 trận) Châu Á: 0/1/2 T/X: 3/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/01/26 | I9 Futebol Clube Youth | 1-3 (1-0) | Vasco da Gama (Youth) | - | - | B |
| 07/01/26 | I9 Futebol Clube Youth | 2-2 (0-2) | Velo Clube Youth | - | - | H |
| 04/01/26 | I9 Futebol Clube Youth | 0-3 (0-0) | Guanabara City U20 | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
01
Sút bóng
02
Sút cầu môn
02
Tấn công
4068
Tấn công nguy hiểm
1540
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
81 19
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Comercial SP Youth (6 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
I9 Futebol Clube Youth (3 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Comercial SP Youth | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 8.61 | 5.34 | 1.24 | 0.95 | 3.25 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 11.46 ↑ | 5.46 ↑ | 1.19 ↓ | 0.83 ↓ | 3.00 | 0.81 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.21 | 3.28 | 2.05 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.98 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 7.30 ↑ | 4.94 ↑ | 1.31 ↓ | 1.00 ↑ | 3.00 | 0.80 ↓ | 0.86 ↓ | -0.50 | 0.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.00 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 3.00 | 3.40 | 2.05 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.95 | 3.50 | 1.95 | 0.87 | 2.50 | 0.74 | 0.88 | -0.25 | 0.72 |
| Live | 3.15 ↑ | 3.45 ↓ | 2.05 ↑ | 0.89 ↑ | 2.50 | 0.76 ↑ | 0.91 ↑ | -0.25 | 0.74 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.00 | 0.90 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 9.75 ↑ | 4.60 ↑ | 1.24 ↓ | 0.58 ↓ | 2.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.14 | 3.60 | 2.02 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 1.36 | 0.00 | 0.52 |
| Live | 8.64 ↑ | 5.59 ↑ | 1.27 ↓ | 0.94 ↑ | 3.00 | 0.80 | 0.82 ↓ | -0.50 | 0.92 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.60 | 2.00 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 9.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.25 ↓ | 0.80 ↓ | 2.75 | 1.00 ↑ | 0.83 ↓ | -0.50 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 7.50 | 4.40 | 1.30 | 1.00 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 9.50 ↑ | 4.75 ↑ | 1.22 ↓ | 0.50 ↓ | 2.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.