Kết quả bóng đá trận Colwyn Bay vs Trefelin, 01:45 ngày 01/08/2026
Ngoại hạng Wales · 01:45 ngày 01/08/2026
Colwyn Bay 2 Kết thúc HT 2-0 0
Trefelin
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Colwyn Bay | Phút | |
| Jordan Davies 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| 27' | Kane Owen | |
| 35' | ||
| Adam Davies 2 - 0 ⚽ | 37' | |
| HT 2-0 | ||
| Aeron Edwards | 49' | |
| 49' ⇄ | ▲ Callum Saunders ▼ Kostya Georgievsky | |
| ▲ Jack kenny ▼ Adam Davies | 81' ⇄ | |
| ▲ Ethan Roberts ▼ Aeron Edwards | 81' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Harlie Jones ▼ Declan Horgan-Evans | |
| Jack kenny | 89' | |
| Jack kenny | 89' | |
| 90+3' ⇄ | ▲ Leigh Stewart De-Vulgt ▼ Morgan Thomas | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 1 | 3 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 14 | 32 |
| Mất bàn | 2 | 14 | 11 | 20 |
| Điểm | 6 | 0 | 15 | 18 |
Chủ = Colwyn Bay · Khách = Trefelin
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Colwyn Bay | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (43%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (33%) |
| 1 (14%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (29%) | Bại/Bại | 2 (67%) |
Bảng xếp hạng
Colwyn Bay
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 4 | 3 | 3 | 12 | 12 | 45 | 4 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 8 | 7 | 3 |
| Sân khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 4 | 4 | 8 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 8 | - | - |
Trefelin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 15 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 24 | 14 | - | - |
Thành tích gần đây — Colwyn Bay
TBHTBTHHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Colwyn Bay | 1-0 (0-0) | Bootle | - | - | T |
| 15/07/26 | Marine | 2-0 (2-0) | Colwyn Bay | -0.5 | 3 | B |
| 11/07/26 | Colwyn Bay | 2-2 (1-1) | Altrincham | 0 | 2.75 | H |
| 07/07/26 | Colwyn Bay | 3-2 (2-1) | Rhyl FC | +1 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | Colwyn Bay | 1-2 (0-2) | Denbigh Town | +1.75 | 3.75 | B |
| 27/06/26 | Bala Town F.C. | 0-4 (0-2) | Colwyn Bay | +0.75 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Colwyn Bay | 0-0 (0-0) | Penybont FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Connahs Quay Nomads FC | 1-1 (1-1) | Colwyn Bay | -0.75 | 3 | H |
| 03/04/26 | Colwyn Bay | 0-2 (0-0) | Caernarfon | 0 | 3 | B |
| 28/03/26 | Penybont FC | 0-0 (0-0) | Colwyn Bay | 0 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | The New Saints | 0-2 (0-2) | Colwyn Bay | -1.75 | 3.25 | T |
| 14/03/26 | Colwyn Bay | 3-1 (1-0) | Barry Town United | +0.25 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Caernarfon | 3-0 (1-0) | Colwyn Bay | -0.25 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | Colwyn Bay | 3-1 (1-0) | Penybont FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/02/26 | Colwyn Bay | 0-2 (0-0) | The New Saints | -1 | 2.75 | B |
| 07/02/26 | Barry Town United | 0-1 (0-0) | Colwyn Bay | -0.25 | 2.75 | T |
| 01/02/26 | Caernarfon | 4-1 (1-0) | Colwyn Bay | -0.25 | 3 | B |
| 25/01/26 | Colwyn Bay | 2-2 (0-2) | Connahs Quay Nomads FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 14/01/26 | The New Saints | 1-0 (1-0) | Colwyn Bay | -1.75 | 3.5 | B |
| 01/01/26 | Colwyn Bay | 1-2 (0-0) | Flint Town | +0.75 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Trefelin
BBTTTTTBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 35/19 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Bromsgrove Sporting FC | 8-0 (3-0) | Trefelin | - | - | B |
| 04/07/26 | Carmarthen | 4-2 (0-2) | Trefelin | +0.75 | 3 | B |
| 18/04/26 | Newport City | 0-5 (0-3) | Trefelin | - | - | T |
| 03/04/26 | Trefelin | 6-0 (3-0) | Treowen Stars | - | - | T |
| 31/03/26 | Cwmbran Celtic | 1-8 (1-2) | Trefelin | - | - | T |
| 28/03/26 | Pontypridd | 1-3 (1-2) | Trefelin | +1 | 3 | T |
| 21/03/26 | Cardiff Draconians FC | 0-4 (0-2) | Trefelin | - | - | T |
| 18/03/26 | Trefelin | 0-4 (0-1) | Cambrian Clydach | - | - | B |
| 07/03/26 | Trefelin | 4-0 (1-0) | Aberystwyth Town | - | - | T |
| 05/03/26 | Trefelin | 3-1 (2-1) | Cardiff Draconians FC | +1.5 | 3 | T |
| 28/02/26 | Llantwit Major | 0-1 (0-0) | Trefelin | - | - | T |
| 21/02/26 | Trefelin | 2-0 (2-0) | Ynyshir Albions | - | - | T |
| 18/02/26 | Trefelin | 3-0 (1-0) | Baglan Dragons | +1.25 | 2.75 | T |
| 14/02/26 | Carmarthen | 0-2 (0-0) | Trefelin | +0.25 | 2.5 | T |
| 24/01/26 | Ammanford | 0-4 (0-3) | Trefelin | 0 | 2.75 | T |
| 17/01/26 | Caerau Ely | 1-2 (0-2) | Trefelin | 0 | 2.75 | T |
| 10/01/26 | Trefelin | 3-1 (0-1) | Trey Thomas Drossel | +1.5 | 3 | T |
| 31/12/25 | Afan Lido | 0-2 (0-1) | Trefelin | +1.75 | 3.25 | T |
| 26/12/25 | Trefelin | 3-0 (2-0) | Caerau Ely | +0.75 | 3 | T |
| 13/12/25 | Bangor 1876 | 2-0 (0-0) | Trefelin | - | - | B |
Đội hình
Colwyn Bay
Trefelin
1Mark Halstead5Lewis Sirrell6Sol Forde21Ryan Astles9Adam Davies11Bratley Callum19Matty Hill19Matty Hill22Declan Poole23Aeron Edwards10Louis Robles11Jordan Davies1Scott Coughlan2Morgan Thomas2Morgan Thomas3Declan Horgan-Evans4Louis Gerrard5Shaun Macdonald26Kane Owen8Jordan Davies10Tyler Brock11Lewys Morgan Ware7Kostya Georgievsky9Dan John
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 1Mark Halstead
- 5Lewis Sirrell
- 6Sol Forde
- 9Adam Davies⚽ Ghi bàn 37' · ▼ Rời sân 81'
- 10Louis Robles
- 11Jordan Davies⚽ Ghi bàn 2'
- 11Bratley Callum
- 19Matty Hill
- 19Matty Hill
- 21Ryan Astles
- 22Declan Poole
- 23Aeron Edwards🟨 Thẻ vàng 49' · ▼ Rời sân 81'
Khách · 532
- 1Scott Coughlan
- 2Morgan Thomas▼ Rời sân 90+3'
- 2Morgan Thomas▼ Rời sân 90+3'
- 3Declan Horgan-Evans▼ Rời sân 82'
- 4Louis Gerrard
- 5Shaun Macdonald
- 7Kostya Georgievsky▼ Rời sân 49'
- 8Jordan Davies
- 9Dan John
- 10Tyler Brock
- 11Lewys Morgan Ware
- 26Kane Owen🟨 Thẻ vàng 27'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
21
Sút bóng
143
Sút cầu môn
42
Tấn công
7678
Tấn công nguy hiểm
3938
Sút ngoài cầu môn
101
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
35 65
31% So Sánh Đối đầu 69%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Colwyn Bay (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Trefelin (30 trận)
Ghi 2.70 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Colwyn Bay | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Michael Wilde | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.34 | 4.80 | 6.40 | 0.82 | 3.00 | 0.91 | 0.98 | 1.50 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 2.60 ↑ | 0.25 | 0.19 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.29 | 3.90 | 6.00 | 0.72 | 3.00 | 0.62 | 0.68 | 1.75 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 31.00 ↑ | 1.77 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 1.67 ↑ | 0.25 | 0.21 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.35 | 4.70 | 6.00 | 0.88 | 3.00 | 0.92 | 0.82 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.10 ↑ | 20.00 ↑ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.50 | 6.00 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | 1.05 | 1.50 | 0.65 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.75 ↑ | 33.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.65 ↓ | 1.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.36 | 4.60 | 6.20 | 0.86 | 3.00 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 10.37 ↑ | 53.66 ↑ | 2.89 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.35 | 4.70 | 6.00 | 0.88 | 3.00 | 0.92 | 0.82 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.23 ↓ | 5.60 ↑ | 7.80 ↑ | 0.95 ↑ | 3.00 | 0.85 ↓ | 0.96 ↑ | 1.75 | 0.86 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.33 | 4.70 | 6.30 | 0.87 | 3.00 | 0.89 | 0.78 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.34 | 4.49 | 6.40 | 0.87 | 3.00 | 0.95 | 0.84 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.20 ↑ | 21.00 ↑ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.40 | 4.42 | 6.30 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.89 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.65 ↑ | 41.00 ↑ | 2.77 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 2.32 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 5.00 | 5.50 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.22 ↓ | 5.50 ↑ | 9.50 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.42 | 4.40 | 6.00 | 0.90 | 3.00 | 0.81 | 0.89 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 76.00 ↑ | 314.00 ↑ | 11.51 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.34 | 5.03 | 7.54 | 0.94 | 3.00 | 0.86 | 0.97 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.10 ↓ | 8.91 ↑ | 30.21 ↑ | 3.23 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.36 | 4.80 | 6.00 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 251.00 ↑ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.34 | 5.30 | 7.12 | 0.70 | 2.75 | 1.03 | 0.95 | 1.50 | 0.76 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 5.00 | 6.00 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 1.00 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 5.00 | 5.50 | 1.20 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.