Kết quả bóng đá trận Columbus Crew vs New York City FC, 06:40 ngày 23/07/2026

Major League Soccer (Mỹ) · 06:40 ngày 23/07/2026
Columbus Crew
1 Kết thúc HT 0-1 2
New York City FC
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 0
Địa điểm: Columbus Crew Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27℃~28℃

Tường thuật trực tiếp

Columbus CrewNew York City FC
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Lorenzo Hernandez
Phạt góc
15'
28'
BÀN THẮNG - Penalty - Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau 0-1
28'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Taha Habroune (chân phải) — chệch khung thành
31'
38'
🎯 Dứt điểm - Malachi Jones (chân phải) — bị chặn
40'
🟨 Thẻ vàng - Tayvon Gray
🎯 Dứt điểm - Jamal Thiare (chân phải) — chệch khung thành
41'
Hết hiệp 1 (0-1)
🎯 Dứt điểm - Taha Habroune (chân phải) — bị cản phá
48'
Phạt góc
49'
🎯 Dứt điểm - Taha Habroune (chân phải) — chệch khung thành
51'
55'
🔁 Thay người: vào Talles Magno, ra Malachi Jones
55'
🔁 Thay người: vào Hannes Wolf, ra Benie Adama Traore
🟨 Thẻ vàng - Jamal Thiare
57'
🟨 Thẻ vàng - Max Arfsten
60'
62'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau (chân trái) Post
🔁 Thay người: vào Hugo Picard, ra Tarun Karumanchi
63'
🔁 Thay người: vào Steven Moreira, ra Malte Amundsen
64'
66'
🎯 Dứt điểm - Agustin Ojeda (chân phải) — bị cản phá
66'
🎯 Dứt điểm - Andres Perea (đánh đầu) — bị cản phá
66'
🎯 Dứt điểm - Andres Perea (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Mohamed Farsi (chân phải) — chệch khung thành
69'
70'
BÀN THẮNG - Agustin Ojeda 0-2, kiến tạo: Talles Magno
70'
🎯 Dứt điểm - Agustin Ojeda (chân trái) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Dylan Chambost, ra Sekou Tidiany Bangoura
74'
🎯 Dứt điểm - Jamal Thiare (đánh đầu) — chệch khung thành
74'
🔁 Thay người: vào Daniel Gazdag, ra Jamal Thiare
75'
77'
🔁 Thay người: vào Kevin Pierre, ra Jonathan Shore
77'
🎯 Dứt điểm - Andres Perea (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nariman Akhundzade (chân trái) — bị chặn
78'
🎯 Dứt điểm - Nariman Akhundzade (chân trái) — bị cản phá
79'
🟨 Thẻ vàng - Taha Habroune
82'
83'
🔁 Thay người: vào Maximo Carrizo, ra Nico Cavallo
🔁 Thay người: vào Chase Adams, ra Nariman Akhundzade
83'
Phạt góc
84'
🎯 Dứt điểm - Max Arfsten (chân phải) — bị cản phá
84'
VAR Decision - Penalty awarded - Chase Adams
90'
BÀN THẮNG - Penalty - Daniel Gazdag 1-2
90+3'
🎯 Dứt điểm - Daniel Gazdag (chân phải) — vào lưới
90+3'
90+5'
🟨 Thẻ vàng - James Sands
🎯 Dứt điểm - Taha Habroune (chân phải) — chệch khung thành
90+5'
Kết thúc trận đấu (1-2)

Diễn biến trận đấu

Columbus Crew Phút New York City FC
28' 0 - 1 Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau
40' Tayvon Gray
HT 0-1
55' ▲ Talles Magno ▼ Malachi Jones
55' ▲ Hannes Wolf ▼ Benie Adama Traore
Jamal Thiare 57'
Max Arfsten 60'
▲ Hugo Picard ▼ Tarun Karumanchi63'
▲ Steven Moreira ▼ Malte Amundsen64'
70' 0 - 2 Agustin Ojeda(Assists:Talles Magno) (Kiến tạo: Talles Magno)
▲ Dylan Chambost ▼ Sekou Tidiany Bangoura74'
▲ Daniel Gazdag ▼ Jamal Thiare75'
77' ▲ Kevin Pierre ▼ Jonathan Shore
Taha Habroune 82'
83' ▲ Maximo Carrizo ▼ Nico Cavallo
▲ Chase Adams ▼ Nariman Akhundzade83'
Chase Adams(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR90'
Daniel Gazdag 1 - 2 90+3'
90+5' James Sands
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 45
Hòa 10 21
Bại 11 44
Ghi bàn 46 1614
Mất bàn 44 1510
Điểm 46 1416

Chủ = Columbus Crew · Khách = New York City FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Columbus Crew (26)Hiệp 1 / Cả trậnNew York City FC (25)
7 (27%)Thắng/Thắng10 (40%)
2 (8%)Thắng/Hòa1 (4%)
3 (12%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (12%)Hòa/Thắng0 (0%)
4 (15%)Hòa/Hòa2 (8%)
3 (12%)Hòa/Bại5 (20%)
1 (4%)Bại/Hòa3 (12%)
3 (12%)Bại/Bại4 (16%)

Bảng xếp hạng

Columbus Crew

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1754824261911
Sân nhà9423129147
Sân khách81251217510
6 gần622278--

New York City FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng177463023255
Sân nhà94232214146
Sân khách832389115
6 gần621366--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Columbus Crew 8 (40%)Hòa 5 (25%)New York City FC 7 (35%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
USA CUP21/05/26Columbus Crew1-0 (0-0)New York City FC3-4+0.52.75T
MLS11/05/26New York City FC3-0 (2-0)Columbus Crew3-802.75B
MLS18/09/25New York City FC3-2 (1-1)Columbus Crew7-3-0.252.75B
MLS23/03/25Columbus Crew0-0 (0-0)New York City FC10-0+0.752.75H
MLS01/09/24Columbus Crew4-2 (1-1)New York City FC4-8+0.753T
NCAL Cup18/08/24Columbus Crew1-1 (1-1)New York City FC7-5+0.252.75H
MLS15/06/24New York City FC2-3 (1-0)Columbus Crew3-4-0.252.75T
MLS09/07/23Columbus Crew1-1 (0-0)New York City FC3-6+0.52.75H
MLS18/06/23New York City FC1-1 (0-0)Columbus Crew2-6-0.252.5H
MLS07/08/22Columbus Crew3-2 (2-1)New York City FC4-402.5T
MLS15/05/22New York City FC2-0 (1-0)Columbus Crew7-7-12.75B
MLS31/07/21New York City FC4-1 (2-0)Columbus Crew5-6-0.752.5B
MLS18/07/21Columbus Crew2-1 (1-0)New York City FC1-7+0.252.75T
MLS23/05/21New York City FC1-2 (1-0)Columbus Crew1-4-0.752.75T
INT CF25/03/21Columbus Crew0-3 (0-1)New York City FC---B
MLS19/10/20Columbus Crew3-1 (1-0)New York City FC5-6+0.252.75T
MLS25/08/20New York City FC1-0 (0-0)Columbus Crew5-6-0.252.75B
MLS02/03/20Columbus Crew1-0 (0-0)New York City FC6-2+0.252.75T
MLS22/08/19New York City FC1-0 (1-0)Columbus Crew4-7-13B
MLS02/06/19Columbus Crew2-2 (1-0)New York City FC11-7+0.252.75H

Thành tích gần đây — Columbus Crew

HTTHBBBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF13/07/26Columbus Crew1-1 (0-0)Burnley---H
MLS25/05/26Columbus Crew2-0 (2-0)Atlanta United2-3+13T
USA CUP21/05/26Columbus Crew1-0 (0-0)New York City FC3-4+0.52.75T
MLS17/05/26Philadelphia Union1-1 (0-1)Columbus Crew4-4-0.252.5H
MLS14/05/26New York Red Bulls3-2 (2-1)Columbus Crew3-2+0.253B
MLS11/05/26New York City FC3-0 (2-0)Columbus Crew3-802.75B
MLS03/05/26Columbus Crew2-3 (1-0)Minnesota United FC4-6+0.752.75B
USA CUP30/04/26Columbus Crew4-1 (2-1)Knoxville troops8-5+1.253T
MLS26/04/26Columbus Crew2-0 (2-0)Philadelphia Union2-4+0.752.75T
MLS23/04/26Columbus Crew2-1 (1-0)Los Angeles Galaxy4-1+0.753T
MLS19/04/26New England Revolution2-1 (0-1)Columbus Crew3-7+0.252.5B
USA CUP16/04/26Richmond Kickers0-3 (0-1)Columbus Crew4-9+1.753.25T
MLS13/04/26Columbus Crew1-1 (0-1)Orlando City8-1+1.253.25H
MLS05/04/26Atlanta United1-3 (0-0)Columbus Crew4-8+0.252.75T
MLS22/03/26Toronto FC2-1 (0-1)Columbus Crew10-7+0.252.75B
MLS15/03/26Columbus Crew0-1 (0-0)Nashville SC6-3+0.53B
MLS08/03/26Columbus Crew0-0 (0-0)Chicago Fire7-3+0.53H
MLS01/03/26Sporting Kansas City2-2 (0-1)Columbus Crew4-4+0.53.25H
MLS22/02/26Portland Timbers3-2 (2-2)Columbus Crew6-8+0.252.75B
INT CF11/02/26Nashville SC1-0 (0-0)Columbus Crew---B

Thành tích gần đây — New York City FC

BBHTTBTBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS24/05/26Nashville SC2-1 (1-1)New York City FC6-3-0.752.5B
USA CUP21/05/26Columbus Crew1-0 (0-0)New York City FC3-4-0.52.75B
MLS17/05/26New York Red Bulls1-1 (1-0)New York City FC9-303H
MLS14/05/26Charlotte FC0-1 (0-1)New York City FC8-2-0.252.75T
MLS11/05/26New York City FC3-0 (2-0)Columbus Crew3-802.75T
MLS04/05/26New York City FC0-2 (0-1)DC United6-3+0.752.5B
USA CUP30/04/26New York Red Bulls1-3 (1-2)New York City FC6-11-0.252.75T
MLS26/04/26CF Montreal1-0 (1-0)New York City FC3-102.75B
MLS23/04/26New York City FC4-4 (2-1)FC Cincinnati2-4+0.52.75H
MLS19/04/26New York City FC1-2 (0-0)Charlotte FC6-1+0.52.5B
USA CUP15/04/26Westchester SC2-5 (1-4)New York City FC2-4+1.753.25T
MLS12/04/26Vancouver Whitecaps2-0 (1-0)New York City FC12-5-0.752.75B
MLS05/04/26New York City FC1-1 (0-0)St. Louis City2-4+0.752.75H
MLS23/03/26New York City FC2-3 (1-1)Inter Miami CF7-7+0.253B
MLS15/03/26New York City FC3-1 (2-1)Colorado Rapids4-4+12.75T
MLS08/03/26New York City FC5-0 (3-0)Orlando City5-2+0.52.75T
MLS02/03/26Philadelphia Union1-2 (0-1)New York City FC5-4-0.52.5T
MLS23/02/26Los Angeles Galaxy1-1 (1-0)New York City FC1-202.75H
INT CF15/02/26San Jose Earthquakes2-0 (0-0)New York City FC5-3--B
INT CF12/02/26Sporting Kansas City2-1 (2-0)New York City FC---B

Đội hình

Columbus CrewNew York City FC
28Patrick Schulte4Rudy Camacho18Malte Amundsen23Mohamed Farsi25CSean Zawadzki17Sekou Tidiany Bangoura27Max Arfsten50Tarun Karumanchi50Tarun Karumanchi90Nariman Akhundzade16Taha Habroune19Jamal Thiare49Matt Freese2Nico Cavallo6James Sands13CThiago Martins Bueno24Tayvon Gray32Jonathan Shore7Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau8Andres Perea26Agustin Ojeda88Malachi Jones9Benie Adama Traore

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
0
Phạt góc (HT)
1
0
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
11
8
Sút cầu môn
4
5
Tấn công
113
94
Tấn công nguy hiểm
62
28
Sút ngoài cầu môn
6
2
Cản bóng
1
1
Đá phạt trực tiếp
10
6
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%
43%
Chuyền bóng
584
410
TL chuyền bóng thành công
89%
84%
Phạm lỗi
7
11
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
13
24
Quả ném biên
26
15
Cắt bóng
8
13
Tạt bóng thành công
2
3
Chuyền dài
20
36
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.67
1.41
Cơ hội rõ rệt
3
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T8 H5 B7
T7 H5 B8
Chủ khách tương đồng
T6 H4 B1
T1 H4 B6
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Columbus Crew (26 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận
New York City FC (25 trận)
Ghi 1.76 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Columbus Crew (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (53%)Hòa 1 (7%)Xỉu 6 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU

New York City FC (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (33%)Hòa 2 (13%)Bại 8 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUU

Thời gian ghi bàn

33
0 Bàn
46
1 Bàn
72
2 Bàn
12
3 Bàn
02
4+ Bàn
1313
B.thắng H1
812
B.thắng H2
Columbus CrewNew York City FC

Chi tiết về HT/FT

35
T/T
21
T/H
30
T/B
10
H/T
11
H/H
23
H/B
00
B/T
12
B/H
23
B/B
Columbus CrewNew York City FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

55
Thắng 2+
22
Thắng 1
54
Hòa
76
Thua 1
13
Thua 2+
Columbus CrewNew York City FC

Columbus Crew

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
16Taha Habroune
Tiền vệ trung tâm
7.384/140/475🟨
23Mohamed Farsi
Tiền vệ phải
6.951/036/434
17Sekou Tidiany Bangoura
Tiền vệ trung tâm
6.640/038/473
18Malte Amundsen
Trung vệ
6.450/032/352
28Patrick Schulte
Thủ môn
6.430/048/540
50Tarun Karumanchi
Tiền vệ
6.420/031/332
27Max Arfsten
Tiền đạo cánh trái
6.381/128/342🟨
25Sean Zawadzki
Tiền vệ trung tâm
6.240/074/804
90Nariman Akhundzade
Trung phong
6.032/122/262
19Jamal Thiare
Trung phong
5.882/08/92🟨
4Rudy Camacho
Trung vệ
5.40/097/1061
8Daniel Gazdag (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.7111/17/70
7Dylan Chambost (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.260/017/201
31Steven Moreira (dự bị)
Hậu vệ phải
6.150/022/241
30Hugo Picard (dự bị)
Tiền vệ trái
6.10/015/152
46Chase Adams (dự bị)
Tiền đạo
6.080/04/40

New York City FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau
Tiền vệ tấn công
8.4912/147/565
26Agustin Ojeda
Tiền đạo cánh trái
7.7612/220/244
8Andres Perea
Tiền vệ phòng ngự
7.513/221/286
2Nico Cavallo
Hậu vệ trái
7.130/019/246
49Matt Freese
Thủ môn
6.680/019/250
6James Sands
Tiền vệ phòng ngự
6.640/053/584🟨
24Tayvon Gray
Hậu vệ phải
6.60/041/524🟨
88Malachi Jones
Tiền đạo cánh trái
6.561/011/142
32Jonathan Shore
Tiền vệ trung tâm
6.550/026/323
9Benie Adama Traore
Tiền đạo cánh trái
6.430/05/53
13Thiago Martins Bueno
Trung vệ
6.420/051/573
11Talles Magno (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.6710/011/131
29Maximo Carrizo (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.370/04/62
15Kevin Pierre (dự bị)
Tiền vệ
6.190/05/52
17Hannes Wolf (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.080/010/112

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Columbus Crew Thông tin New York City FC
1994 Thành lập 2013
Columbus Crew Stadium Sân nhà Yankee Stadium
22500 Sức chứa 33444
Henrik Rydstrom HLV Pascal Jansen
Columbus Khu vực New York City
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.943.303.250.852.750.870.940.500.84
Live2.14 ↑3.302.80 ↓0.74 ↓2.500.98 ↑0.940.250.84
EasybetsSớm1.963.503.500.922.750.930.990.500.88
Live111.00 ↑30.00 ↑1.02 ↓3.20 ↑2.500.14 ↓0.57 ↓0.001.60 ↑
VcbetSớm1.913.603.400.852.750.980.970.500.86
Live251.00 ↑10.00 ↑1.03 ↓3.15 ↑2.500.22 ↓0.54 ↓0.001.53 ↑
Mansion88Sớm1.983.653.350.922.750.920.980.500.88
Live300.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓3.84 ↑2.500.18 ↓0.59 ↓0.001.49 ↑
InterwettenSớm1.953.603.600.602.501.200.900.500.80
Live100.00 ↑8.50 ↑1.07 ↓4.50 ↑3.500.12 ↓1.10 ↑0.500.65 ↓
10BETSớm1.873.603.600.762.750.92---
Live100.00 ↑8.47 ↑1.06 ↓4.36 ↑3.500.13 ↓---
12betSớm1.983.653.350.922.750.920.980.500.88
Live300.00 ↑8.60 ↑1.04 ↓11.11 ↑3.500.02 ↓0.57 ↓0.001.53 ↑
CrownSớm1.993.703.250.942.750.930.990.500.89
Live29.00 ↑18.00 ↑1.01 ↓6.66 ↑3.500.01 ↓7.14 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.003.353.300.932.750.951.000.500.90
Live100.00 ↑13.50 ↑1.01 ↓7.14 ↑3.500.06 ↓5.26 ↑0.250.11 ↓
WewbetSớm1.983.793.560.862.751.000.980.500.90
Live72.00 ↑14.10 ↑1.04 ↓7.10 ↑3.500.04 ↓0.03 ↓-0.257.65 ↑
LadbrokesSớm1.853.503.500.612.501.15---
Live71.00 ↑10.00 ↑1.05 ↓3.50 ↑2.500.18 ↓---
18BetSớm1.953.603.300.822.750.930.930.500.82
Live280.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓6.99 ↑3.500.08 ↓11.72 ↑0.500.03 ↓
PinnacleSớm1.903.703.740.882.750.930.910.500.91
Live14.89 ↑3.94 ↑1.36 ↓4.20 ↑3.500.17 ↓0.64 ↓0.001.29 ↑
HK Jockey ClubSớm1.743.453.700.752.500.951.090.750.70
Live2.11 ↑3.30 ↓2.80 ↓0.752.500.950.98 ↓0.250.83 ↑
BwinSớm1.903.703.600.622.501.15---
Live251.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓1.15 ↑2.500.63 ↓---
1xBetSớm1.963.843.840.712.501.250.480.001.81
Live301.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓3.08 ↑2.500.27 ↓2.24 ↑0.250.38 ↓
Bet 365Sớm1.913.603.600.832.750.980.930.500.88
Live301.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓2.80 ↑2.500.25 ↓2.10 ↑0.250.35 ↓
William HillSớm1.953.403.500.672.501.150.950.500.80
Live151.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓10.00 ↑3.500.04 ↓0.82 ↓0.250.80

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.