Kết quả bóng đá trận Columbus Crew vs New York City FC, 06:40 ngày 23/07/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 06:40 ngày 23/07/2026
Columbus Crew 1 Kết thúc HT 0-1 2
New York City FC
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 0
Địa điểm: Columbus Crew Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27℃~28℃
Tường thuật trực tiếp
Columbus Crew
New York City FC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Lorenzo Hernandez
⛳ Phạt góc
28'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau 0-1
28'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Taha Habroune (chân phải) — chệch khung thành
38'
🎯 Dứt điểm - Malachi Jones (chân phải) — bị chặn
40'
🟨 Thẻ vàng - Tayvon Gray
🎯 Dứt điểm - Jamal Thiare (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🎯 Dứt điểm - Taha Habroune (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Taha Habroune (chân phải) — chệch khung thành
55'
🔁 Thay người: vào Talles Magno, ra Malachi Jones
55'
🔁 Thay người: vào Hannes Wolf, ra Benie Adama Traore
🟨 Thẻ vàng - Jamal Thiare
🟨 Thẻ vàng - Max Arfsten
62'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau (chân trái) Post
🔁 Thay người: vào Hugo Picard, ra Tarun Karumanchi
🔁 Thay người: vào Steven Moreira, ra Malte Amundsen
66'
🎯 Dứt điểm - Agustin Ojeda (chân phải) — bị cản phá
66'
🎯 Dứt điểm - Andres Perea (đánh đầu) — bị cản phá
66'
🎯 Dứt điểm - Andres Perea (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Mohamed Farsi (chân phải) — chệch khung thành
70'
⚽ BÀN THẮNG - Agustin Ojeda 0-2, kiến tạo: Talles Magno
70'
🎯 Dứt điểm - Agustin Ojeda (chân trái) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Dylan Chambost, ra Sekou Tidiany Bangoura
🎯 Dứt điểm - Jamal Thiare (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Daniel Gazdag, ra Jamal Thiare
77'
🔁 Thay người: vào Kevin Pierre, ra Jonathan Shore
77'
🎯 Dứt điểm - Andres Perea (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nariman Akhundzade (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Nariman Akhundzade (chân trái) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Taha Habroune
83'
🔁 Thay người: vào Maximo Carrizo, ra Nico Cavallo
🔁 Thay người: vào Chase Adams, ra Nariman Akhundzade
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Max Arfsten (chân phải) — bị cản phá
VAR Decision - Penalty awarded - Chase Adams
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Daniel Gazdag 1-2
🎯 Dứt điểm - Daniel Gazdag (chân phải) — vào lưới
90+5'
🟨 Thẻ vàng - James Sands
🎯 Dứt điểm - Taha Habroune (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)
Diễn biến trận đấu
| Columbus Crew | Phút | |
| 28' | ⚽ 0 - 1 Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau | |
| 40' | Tayvon Gray | |
| HT 0-1 | ||
| 55' ⇄ | ▲ Talles Magno ▼ Malachi Jones | |
| 55' ⇄ | ▲ Hannes Wolf ▼ Benie Adama Traore | |
| Jamal Thiare | 57' | |
| Max Arfsten | 60' | |
| ▲ Hugo Picard ▼ Tarun Karumanchi | 63' ⇄ | |
| ▲ Steven Moreira ▼ Malte Amundsen | 64' ⇄ | |
| 70' | ⚽ 0 - 2 Agustin Ojeda(Assists:Talles Magno) (Kiến tạo: Talles Magno) | |
| ▲ Dylan Chambost ▼ Sekou Tidiany Bangoura | 74' ⇄ | |
| ▲ Daniel Gazdag ▼ Jamal Thiare | 75' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Kevin Pierre ▼ Jonathan Shore | |
| Taha Habroune | 82' | |
| 83' ⇄ | ▲ Maximo Carrizo ▼ Nico Cavallo | |
| ▲ Chase Adams ▼ Nariman Akhundzade | 83' ⇄ | |
| Chase Adams(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 90' | |
| Daniel Gazdag 1 - 2 ⚽ | 90+3' | |
| 90+5' | James Sands | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 16 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 15 | 10 |
| Điểm | 4 | 6 | 14 | 16 |
Chủ = Columbus Crew · Khách = New York City FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Columbus Crew | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (27%) | Thắng/Thắng | 10 (40%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (12%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (15%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 5 (20%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 3 (12%) |
| 3 (12%) | Bại/Bại | 4 (16%) |
Bảng xếp hạng
Columbus Crew
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 5 | 4 | 8 | 24 | 26 | 19 | 11 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 2 | 3 | 12 | 9 | 14 | 7 |
| Sân khách | 8 | 1 | 2 | 5 | 12 | 17 | 5 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 8 | - | - |
New York City FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 7 | 4 | 6 | 30 | 23 | 25 | 5 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 2 | 3 | 22 | 14 | 14 | 6 |
| Sân khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 8 | 9 | 11 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Columbus Crew 8 (40%)Hòa 5 (25%)New York City FC 7 (35%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/05/26 | Columbus Crew | 1-0 (0-0) | New York City FC | +0.5 | 2.75 | T |
| 11/05/26 | New York City FC | 3-0 (2-0) | Columbus Crew | 0 | 2.75 | B |
| 18/09/25 | New York City FC | 3-2 (1-1) | Columbus Crew | -0.25 | 2.75 | B |
| 23/03/25 | Columbus Crew | 0-0 (0-0) | New York City FC | +0.75 | 2.75 | H |
| 01/09/24 | Columbus Crew | 4-2 (1-1) | New York City FC | +0.75 | 3 | T |
| 18/08/24 | Columbus Crew | 1-1 (1-1) | New York City FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 15/06/24 | New York City FC | 2-3 (1-0) | Columbus Crew | -0.25 | 2.75 | T |
| 09/07/23 | Columbus Crew | 1-1 (0-0) | New York City FC | +0.5 | 2.75 | H |
| 18/06/23 | New York City FC | 1-1 (0-0) | Columbus Crew | -0.25 | 2.5 | H |
| 07/08/22 | Columbus Crew | 3-2 (2-1) | New York City FC | 0 | 2.5 | T |
| 15/05/22 | New York City FC | 2-0 (1-0) | Columbus Crew | -1 | 2.75 | B |
| 31/07/21 | New York City FC | 4-1 (2-0) | Columbus Crew | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/07/21 | Columbus Crew | 2-1 (1-0) | New York City FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 23/05/21 | New York City FC | 1-2 (1-0) | Columbus Crew | -0.75 | 2.75 | T |
| 25/03/21 | Columbus Crew | 0-3 (0-1) | New York City FC | - | - | B |
| 19/10/20 | Columbus Crew | 3-1 (1-0) | New York City FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/08/20 | New York City FC | 1-0 (0-0) | Columbus Crew | -0.25 | 2.75 | B |
| 02/03/20 | Columbus Crew | 1-0 (0-0) | New York City FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 22/08/19 | New York City FC | 1-0 (1-0) | Columbus Crew | -1 | 3 | B |
| 02/06/19 | Columbus Crew | 2-2 (1-0) | New York City FC | +0.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Columbus Crew
HTTHBBBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/26 | Columbus Crew | 1-1 (0-0) | Burnley | - | - | H |
| 25/05/26 | Columbus Crew | 2-0 (2-0) | Atlanta United | +1 | 3 | T |
| 21/05/26 | Columbus Crew | 1-0 (0-0) | New York City FC | +0.5 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Philadelphia Union | 1-1 (0-1) | Columbus Crew | -0.25 | 2.5 | H |
| 14/05/26 | New York Red Bulls | 3-2 (2-1) | Columbus Crew | +0.25 | 3 | B |
| 11/05/26 | New York City FC | 3-0 (2-0) | Columbus Crew | 0 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Columbus Crew | 2-3 (1-0) | Minnesota United FC | +0.75 | 2.75 | B |
| 30/04/26 | Columbus Crew | 4-1 (2-1) | Knoxville troops | +1.25 | 3 | T |
| 26/04/26 | Columbus Crew | 2-0 (2-0) | Philadelphia Union | +0.75 | 2.75 | T |
| 23/04/26 | Columbus Crew | 2-1 (1-0) | Los Angeles Galaxy | +0.75 | 3 | T |
| 19/04/26 | New England Revolution | 2-1 (0-1) | Columbus Crew | +0.25 | 2.5 | B |
| 16/04/26 | Richmond Kickers | 0-3 (0-1) | Columbus Crew | +1.75 | 3.25 | T |
| 13/04/26 | Columbus Crew | 1-1 (0-1) | Orlando City | +1.25 | 3.25 | H |
| 05/04/26 | Atlanta United | 1-3 (0-0) | Columbus Crew | +0.25 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Toronto FC | 2-1 (0-1) | Columbus Crew | +0.25 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | Columbus Crew | 0-1 (0-0) | Nashville SC | +0.5 | 3 | B |
| 08/03/26 | Columbus Crew | 0-0 (0-0) | Chicago Fire | +0.5 | 3 | H |
| 01/03/26 | Sporting Kansas City | 2-2 (0-1) | Columbus Crew | +0.5 | 3.25 | H |
| 22/02/26 | Portland Timbers | 3-2 (2-2) | Columbus Crew | +0.25 | 2.75 | B |
| 11/02/26 | Nashville SC | 1-0 (0-0) | Columbus Crew | - | - | B |
Thành tích gần đây — New York City FC
BBHTTBTBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/26 | Nashville SC | 2-1 (1-1) | New York City FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 21/05/26 | Columbus Crew | 1-0 (0-0) | New York City FC | -0.5 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | New York Red Bulls | 1-1 (1-0) | New York City FC | 0 | 3 | H |
| 14/05/26 | Charlotte FC | 0-1 (0-1) | New York City FC | -0.25 | 2.75 | T |
| 11/05/26 | New York City FC | 3-0 (2-0) | Columbus Crew | 0 | 2.75 | T |
| 04/05/26 | New York City FC | 0-2 (0-1) | DC United | +0.75 | 2.5 | B |
| 30/04/26 | New York Red Bulls | 1-3 (1-2) | New York City FC | -0.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | CF Montreal | 1-0 (1-0) | New York City FC | 0 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | New York City FC | 4-4 (2-1) | FC Cincinnati | +0.5 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | New York City FC | 1-2 (0-0) | Charlotte FC | +0.5 | 2.5 | B |
| 15/04/26 | Westchester SC | 2-5 (1-4) | New York City FC | +1.75 | 3.25 | T |
| 12/04/26 | Vancouver Whitecaps | 2-0 (1-0) | New York City FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | New York City FC | 1-1 (0-0) | St. Louis City | +0.75 | 2.75 | H |
| 23/03/26 | New York City FC | 2-3 (1-1) | Inter Miami CF | +0.25 | 3 | B |
| 15/03/26 | New York City FC | 3-1 (2-1) | Colorado Rapids | +1 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | New York City FC | 5-0 (3-0) | Orlando City | +0.5 | 2.75 | T |
| 02/03/26 | Philadelphia Union | 1-2 (0-1) | New York City FC | -0.5 | 2.5 | T |
| 23/02/26 | Los Angeles Galaxy | 1-1 (1-0) | New York City FC | 0 | 2.75 | H |
| 15/02/26 | San Jose Earthquakes | 2-0 (0-0) | New York City FC | - | - | B |
| 12/02/26 | Sporting Kansas City | 2-1 (2-0) | New York City FC | - | - | B |
Đội hình
Columbus Crew
New York City FC
28Patrick Schulte4Rudy Camacho18Malte Amundsen23Mohamed Farsi25CSean Zawadzki17Sekou Tidiany Bangoura27Max Arfsten50Tarun Karumanchi50Tarun Karumanchi90Nariman Akhundzade16Taha Habroune19Jamal Thiare49Matt Freese2Nico Cavallo6James Sands13CThiago Martins Bueno24Tayvon Gray32Jonathan Shore7Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau8Andres Perea26Agustin Ojeda88Malachi Jones9Benie Adama Traore
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 4Rudy Camacho5.4
- 16Taha Habroune🟨 Thẻ vàng 82'7.38
- 17Sekou Tidiany Bangoura▼ Rời sân 74'6.64
- 18Malte Amundsen▼ Rời sân 64'6.45
- 19Jamal Thiare🟨 Thẻ vàng 57' · ▼ Rời sân 75'5.88
- 23Mohamed Farsi6.95
- 25Sean Zawadzki C6.24
- 27Max Arfsten🟨 Thẻ vàng 60'6.38
- 28Patrick Schulte6.43
- 50Tarun Karumanchi▼ Rời sân 63'
- 50Tarun Karumanchi▼ Rời sân 63'6.42
- 90Nariman Akhundzade▼ Rời sân 83'6.03
Khách · 4141
- 2Nico Cavallo▼ Rời sân 83'7.13
- 6James Sands🟨 Thẻ vàng 90+5'6.64
- 7Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau⚽ Ghi bàn 28'8.49
- 8Andres Perea7.51
- 9Benie Adama Traore▼ Rời sân 55'6.43
- 13Thiago Martins Bueno C6.42
- 24Tayvon Gray🟨 Thẻ vàng 40'6.6
- 26Agustin Ojeda⚽ Ghi bàn 70'7.76
- 32Jonathan Shore▼ Rời sân 77'6.55
- 49Matt Freese6.68
- 88Malachi Jones▼ Rời sân 55'6.56
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
32
Sút bóng
118
Sút cầu môn
45
Tấn công
11394
Tấn công nguy hiểm
6228
Sút ngoài cầu môn
62
Cản bóng
11
Đá phạt trực tiếp
106
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Chuyền bóng
584410
TL chuyền bóng thành công
89%84%
Phạm lỗi
711
Cứu thua
33
Tắc bóng
1324
Quả ném biên
2615
Cắt bóng
813
Tạt bóng thành công
23
Chuyền dài
2036
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.671.41
Cơ hội rõ rệt
32
So Sánh Sức Mạnh
51 49
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T8 H5 B7T7 H5 B8
Chủ khách tương đồng
T6 H4 B1T1 H4 B6
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Columbus Crew (26 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận
New York City FC (25 trận)
Ghi 1.76 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Columbus Crew (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (53%)Hòa 1 (7%)Xỉu 6 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU
New York City FC (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (33%)Hòa 2 (13%)Bại 8 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Columbus Crew
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Taha Habroune Tiền vệ trung tâm | 7.38 | 4/1 | 40/47 | 5 | 🟨 | ||
| 23Mohamed Farsi Tiền vệ phải | 6.95 | 1/0 | 36/43 | 4 | |||
| 17Sekou Tidiany Bangoura Tiền vệ trung tâm | 6.64 | 0/0 | 38/47 | 3 | |||
| 18Malte Amundsen Trung vệ | 6.45 | 0/0 | 32/35 | 2 | |||
| 28Patrick Schulte Thủ môn | 6.43 | 0/0 | 48/54 | 0 | |||
| 50Tarun Karumanchi Tiền vệ | 6.42 | 0/0 | 31/33 | 2 | |||
| 27Max Arfsten Tiền đạo cánh trái | 6.38 | 1/1 | 28/34 | 2 | 🟨 | ||
| 25Sean Zawadzki Tiền vệ trung tâm | 6.24 | 0/0 | 74/80 | 4 | |||
| 90Nariman Akhundzade Trung phong | 6.03 | 2/1 | 22/26 | 2 | |||
| 19Jamal Thiare Trung phong | 5.88 | 2/0 | 8/9 | 2 | 🟨 | ||
| 4Rudy Camacho Trung vệ | 5.4 | 0/0 | 97/106 | 1 | |||
| 8Daniel Gazdag (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.71 | 1 | 1/1 | 7/7 | 0 | ||
| 7Dylan Chambost (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.26 | 0/0 | 17/20 | 1 | |||
| 31Steven Moreira (dự bị) Hậu vệ phải | 6.15 | 0/0 | 22/24 | 1 | |||
| 30Hugo Picard (dự bị) Tiền vệ trái | 6.1 | 0/0 | 15/15 | 2 | |||
| 46Chase Adams (dự bị) Tiền đạo | 6.08 | 0/0 | 4/4 | 0 |
New York City FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau Tiền vệ tấn công | 8.49 | 1 | 2/1 | 47/56 | 5 | ||
| 26Agustin Ojeda Tiền đạo cánh trái | 7.76 | 1 | 2/2 | 20/24 | 4 | ||
| 8Andres Perea Tiền vệ phòng ngự | 7.51 | 3/2 | 21/28 | 6 | |||
| 2Nico Cavallo Hậu vệ trái | 7.13 | 0/0 | 19/24 | 6 | |||
| 49Matt Freese Thủ môn | 6.68 | 0/0 | 19/25 | 0 | |||
| 6James Sands Tiền vệ phòng ngự | 6.64 | 0/0 | 53/58 | 4 | 🟨 | ||
| 24Tayvon Gray Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 41/52 | 4 | 🟨 | ||
| 88Malachi Jones Tiền đạo cánh trái | 6.56 | 1/0 | 11/14 | 2 | |||
| 32Jonathan Shore Tiền vệ trung tâm | 6.55 | 0/0 | 26/32 | 3 | |||
| 9Benie Adama Traore Tiền đạo cánh trái | 6.43 | 0/0 | 5/5 | 3 | |||
| 13Thiago Martins Bueno Trung vệ | 6.42 | 0/0 | 51/57 | 3 | |||
| 11Talles Magno (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.67 | 1 | 0/0 | 11/13 | 1 | ||
| 29Maximo Carrizo (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.37 | 0/0 | 4/6 | 2 | |||
| 15Kevin Pierre (dự bị) Tiền vệ | 6.19 | 0/0 | 5/5 | 2 | |||
| 17Hannes Wolf (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.08 | 0/0 | 10/11 | 2 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Columbus Crew | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1994 | Thành lập | 2013 |
| Columbus Crew Stadium | Sân nhà | Yankee Stadium |
| 22500 | Sức chứa | 33444 |
| Henrik Rydstrom | HLV | Pascal Jansen |
| Columbus | Khu vực | New York City |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.94 | 3.30 | 3.25 | 0.85 | 2.75 | 0.87 | 0.94 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 2.14 ↑ | 3.30 | 2.80 ↓ | 0.74 ↓ | 2.50 | 0.98 ↑ | 0.94 | 0.25 | 0.84 | |
| Easybets | Sớm | 1.96 | 3.50 | 3.50 | 0.92 | 2.75 | 0.93 | 0.99 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 111.00 ↑ | 30.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.91 | 3.60 | 3.40 | 0.85 | 2.75 | 0.98 | 0.97 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 251.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.15 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.98 | 3.65 | 3.35 | 0.92 | 2.75 | 0.92 | 0.98 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 300.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.60 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 100.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.07 ↓ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.87 | 3.60 | 3.60 | 0.76 | 2.75 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.47 ↑ | 1.06 ↓ | 4.36 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.98 | 3.65 | 3.35 | 0.92 | 2.75 | 0.92 | 0.98 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.60 ↑ | 1.04 ↓ | 11.11 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.99 | 3.70 | 3.25 | 0.94 | 2.75 | 0.93 | 0.99 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 29.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.00 | 3.35 | 3.30 | 0.93 | 2.75 | 0.95 | 1.00 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.98 | 3.79 | 3.56 | 0.86 | 2.75 | 1.00 | 0.98 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 72.00 ↑ | 14.10 ↑ | 1.04 ↓ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 7.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.50 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.30 | 0.82 | 2.75 | 0.93 | 0.93 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 280.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.99 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 11.72 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.90 | 3.70 | 3.74 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.91 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 14.89 ↑ | 3.94 ↑ | 1.36 ↓ | 4.20 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.74 | 3.45 | 3.70 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 1.09 | 0.75 | 0.70 |
| Live | 2.11 ↑ | 3.30 ↓ | 2.80 ↓ | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.98 ↓ | 0.25 | 0.83 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.90 | 3.70 | 3.60 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 251.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.96 | 3.84 | 3.84 | 0.71 | 2.50 | 1.25 | 0.48 | 0.00 | 1.81 |
| Live | 301.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.08 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 2.24 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.60 | 3.60 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.93 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 301.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 2.10 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.50 | 0.67 | 2.50 | 1.15 | 0.95 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.82 ↓ | 0.25 | 0.80 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.