Kết quả bóng đá trận Colorado Rapids vs Austin FC, 08:40 ngày 02/08/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 08:40 ngày 02/08/2026
Colorado Rapids 1 Kết thúc HT 0-0 0
Austin FC
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 0
Địa điểm: Dicks Sporting Goods Park Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28℃~29℃
Tường thuật trực tiếp
Colorado Rapids
Austin FC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Armando Villarreal
🎯 Dứt điểm - Hamzat Ojediran (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Rafael Navarro Leal (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Rafael Navarro Leal (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Georgi Minoungou (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Wayne Frederick (đánh đầu) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
19'
🎯 Dứt điểm - Brandon Vazquez (chân phải) — bị chặn
19'
🎯 Dứt điểm - Myrto Uzuni (chân phải) — chệch khung thành
22'
🎯 Dứt điểm - Myrto Uzuni (chân phải) — bị chặn
24'
🎯 Dứt điểm - Besard Sabovic (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Paxten Aaronson (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Paxten Aaronson (chân trái) — bị cản phá
34'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Dante Sealy (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Wayne Frederick (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🎯 Dứt điểm - Georgi Minoungou (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Wayne Frederick (chân phải) — chệch khung thành
50'
🎯 Dứt điểm - Brandon Vazquez (đánh đầu) — chệch khung thành
52'
🎯 Dứt điểm - Facundo Torres (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Joshua Atencio, ra Hamzat Ojediran
🎯 Dứt điểm - Rafael Navarro Leal (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Donavan Phillip, ra Wayne Frederick
🔁 Thay người: vào Darren Yapi, ra Dante Sealy
63'
🎯 Dứt điểm - Brandon Vazquez (đánh đầu) — bị cản phá
64'
🔁 Thay người: vào Facundo Torres, ra Facundo Torres
64'
🔁 Thay người: vào Ilie Sanchez Farres, ra Owen Wolff
🎯 Dứt điểm - Rafael Navarro Leal (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Loic Williams (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Darren Yapi (đánh đầu) — chệch khung thành
70'
🟨 Thẻ vàng - Facundo Torres
72'
🟨 Thẻ vàng - Joseph Yeramid Rosales Erazo
74'
🔁 Thay người: vào Przemyslaw Placheta, ra Besard Sabovic
74'
🔁 Thay người: vào Jayden Nelson, ra Jon Gallagher
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Georgi Minoungou (chân phải) — chệch khung thành
80'
🔁 Thay người: vào Christian Ramirez, ra Brandon Vazquez
🎯 Dứt điểm - Rafael Navarro Leal (chân phải) — bị cản phá
84'
🎯 Dứt điểm - Joseph Yeramid Rosales Erazo (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Alex Harris, ra Reginald Jacob Cannon
🔁 Thay người: vào Keegan Rosenberry, ra Georgi Minoungou
🎯 Dứt điểm - Paxten Aaronson (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Alex Harris (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Rafael Navarro Leal (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alex Harris (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Darren Yapi (chân phải) — bị cản phá
90+3'
🟨 Thẻ vàng - Myrto Uzuni
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Rafael Navarro Leal 1-0
🎯 Dứt điểm - Rafael Navarro Leal (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Rafael Navarro Leal
90+9'
🎯 Dứt điểm - Myrto Uzuni (chân trái) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Colorado Rapids | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Joshua Atencio ▼ Hamzat Ojediran | 58' ⇄ | |
| ▲ Donavan Phillip ▼ Wayne Frederick | 62' ⇄ | |
| ▲ Darren Yapi ▼ Dante Sealy | 62' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Ervin Torres ▼ Facundo Torres | |
| 64' ⇄ | ▲ Ilie Sanchez Farres ▼ Owen Wolff | |
| 70' | Ervin Torres | |
| 72' | Joseph Yeramid Rosales Erazo | |
| 74' ⇄ | ▲ Jayden Nelson ▼ Jon Gallagher | |
| 74' ⇄ | ▲ Przemyslaw Placheta ▼ Besard Sabovic | |
| 80' ⇄ | ▲ Christian Ramirez ▼ Brandon Vazquez | |
| ▲ Keegan Rosenberry ▼ Georgi Minoungou | 85' ⇄ | |
| ▲ Alex Harris ▼ Reginald Jacob Cannon | 85' ⇄ | |
| 90+1' | Przemyslaw Placheta | |
| 90+2' | Myrto Uzuni | |
| Rafael Navarro Leal 1 - 0 ⚽ | 90+3' | |
| Rafael Navarro Leal | 90+4' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 8 | 12 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 8 | 18 |
| Điểm | 6 | 3 | 13 | 10 |
Chủ = Colorado Rapids · Khách = Austin FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Colorado Rapids | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (32%) | Thắng/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 5 (19%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 5 (19%) |
| 6 (24%) | Hòa/Bại | 3 (11%) |
| 6 (24%) | Bại/Bại | 9 (33%) |
Bảng xếp hạng
Colorado Rapids
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 7 | 1 | 10 | 27 | 25 | 22 | 11 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 0 | 3 | 17 | 9 | 15 | 8 |
| Sân khách | 10 | 2 | 1 | 7 | 10 | 16 | 7 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 6 | - | - |
Austin FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 4 | 5 | 9 | 22 | 36 | 17 | 14 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 2 | 2 | 12 | 7 | 14 | 10 |
| Sân khách | 10 | 0 | 3 | 7 | 10 | 29 | 3 | 15 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (11 trận)
Colorado Rapids 5 (45%)Hòa 2 (18%)Austin FC 4 (36%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/06/25 | Colorado Rapids | 0-2 (0-1) | Austin FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 09/03/25 | Austin FC | 0-1 (0-1) | Colorado Rapids | -0.5 | 2.75 | T |
| 20/10/24 | Austin FC | 3-2 (1-1) | Colorado Rapids | 0 | 3 | B |
| 16/06/24 | Colorado Rapids | 2-0 (1-0) | Austin FC | +0.75 | 3 | T |
| 01/10/23 | Colorado Rapids | 1-0 (1-0) | Austin FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 26/03/23 | Austin FC | 1-1 (1-0) | Colorado Rapids | -0.75 | 2.75 | H |
| 10/10/22 | Austin FC | 1-1 (0-0) | Colorado Rapids | -0.5 | 3 | H |
| 05/07/22 | Colorado Rapids | 2-3 (2-2) | Austin FC | +0.75 | 2.75 | B |
| 30/09/21 | Colorado Rapids | 3-0 (1-0) | Austin FC | +0.75 | 3 | T |
| 01/08/21 | Austin FC | 0-1 (0-1) | Colorado Rapids | -0.25 | 2.5 | T |
| 25/04/21 | Colorado Rapids | 1-3 (1-0) | Austin FC | +0.75 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Colorado Rapids
BTHBTBTBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/9 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 1/1/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | St. Louis City | 1-0 (0-0) | Colorado Rapids | -0.5 | 3 | B |
| 23/07/26 | Colorado Rapids | 1-0 (0-0) | San Diego FC | +0.25 | 3.25 | T |
| 10/07/26 | Colorado Rapids | 1-1 (1-0) | FC Juarez | - | - | H |
| 24/05/26 | Colorado Rapids | 1-2 (1-2) | FC Dallas | +0.25 | 3 | B |
| 21/05/26 | Colorado Rapids | 2-0 (2-0) | San Jose Earthquakes | +0.25 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | Real Salt Lake | 2-1 (1-1) | Colorado Rapids | -0.75 | 3.25 | B |
| 14/05/26 | Minnesota United FC | 0-1 (0-1) | Colorado Rapids | -0.75 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Colorado Rapids | 0-1 (0-1) | St. Louis City | +0.5 | 3 | B |
| 03/05/26 | Houston Dynamo | 1-0 (0-0) | Colorado Rapids | -0.75 | 3 | B |
| 30/04/26 | Colorado Rapids | 1-1 (1-1) | Colorado Springs Switchbacks FC | +1 | 3 | H |
| 26/04/26 | Vancouver Whitecaps | 3-1 (2-1) | Colorado Rapids | -1.5 | 3.5 | B |
| 23/04/26 | Los Angeles FC | 0-0 (0-0) | Colorado Rapids | -1.5 | 3.25 | H |
| 19/04/26 | Colorado Rapids | 2-3 (0-2) | Inter Miami CF | -0.5 | 3.5 | B |
| 15/04/26 | Colorado Rapids | 1-0 (1-0) | Omaha | +1.5 | 3 | T |
| 12/04/26 | Colorado Rapids | 6-2 (2-0) | Houston Dynamo | +0.25 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | Toronto FC | 3-2 (0-0) | Colorado Rapids | -0.5 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Sporting Kansas City | 1-4 (1-2) | Colorado Rapids | -0.25 | 3 | T |
| 15/03/26 | New York City FC | 3-1 (2-1) | Colorado Rapids | -1 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | Colorado Rapids | 4-1 (1-0) | Los Angeles Galaxy | +0.25 | 3.25 | T |
| 01/03/26 | Colorado Rapids | 2-0 (1-0) | Portland Timbers | +0.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Austin FC
BTTBBBBHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/17 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Houston Dynamo | 3-0 (3-0) | Austin FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 23/07/26 | Austin FC | 3-1 (1-1) | Seattle Sounders | -0.5 | 2.75 | T |
| 09/07/26 | Austin FC | 4-0 (0-0) | Sporting Jax | - | - | T |
| 03/07/26 | Austin FC | 0-1 (0-1) | Queretaro FC | - | - | B |
| 24/05/26 | St. Louis City | 3-0 (1-0) | Austin FC | -0.75 | 3 | B |
| 17/05/26 | Austin FC | 1-2 (1-0) | Sporting Kansas City | +1.25 | 3.25 | B |
| 14/05/26 | San Diego FC | 5-0 (2-0) | Austin FC | -0.75 | 3.25 | B |
| 11/05/26 | Minnesota United FC | 2-2 (0-1) | Austin FC | -0.75 | 2.75 | H |
| 04/05/26 | Austin FC | 2-0 (0-0) | St. Louis City | 0 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Austin FC | 2-0 (2-0) | Houston Dynamo | 0 | 2.5 | T |
| 23/04/26 | San Jose Earthquakes | 5-1 (0-1) | Austin FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Toronto FC | 3-3 (0-1) | Austin FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 15/04/26 | Louisville City FC | 2-1 (2-0) | Austin FC | 0 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Austin FC | 1-2 (0-1) | Los Angeles Galaxy | 0 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | Inter Miami CF | 2-2 (1-1) | Austin FC | -1 | 3 | H |
| 22/03/26 | Austin FC | 0-0 (0-0) | Los Angeles FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 15/03/26 | Real Salt Lake | 2-1 (1-1) | Austin FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Charlotte FC | 3-1 (1-1) | Austin FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 02/03/26 | Austin FC | 1-0 (0-0) | DC United | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/02/26 | Austin FC | 2-2 (1-1) | Minnesota United FC | +0.25 | 2.5 | H |
Đội hình
Colorado Rapids
Austin FC
41Nicholas Defreitas-Hansen4Reginald Jacob Cannon5Loic Williams6Robert Holding22Lucas Herrington29Miguel Angel Navarro Zarate8Hamzat Ojediran13Wayne Frederick7Dante Sealy10Paxten Aaronson93Georgi Minoungou9CRafael Navarro Leal1CBrad Stuver4Brendan Hines-Ike29Guilherme Biro Trindade Dubas35Mateja Djordjevic14Besard Sabovic17Jon Gallagher30Joseph Yeramid Rosales Erazo33Owen Wolff9Brandon Vazquez10Myrto Uzuni11Facundo Torres
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Reginald Jacob Cannon▼ Rời sân 85'6.86
- 5Loic Williams7.58
- 6Robert Holding
- 7Dante Sealy▼ Rời sân 62'6.04
- 8Hamzat Ojediran▼ Rời sân 58'6.44
- 9Rafael Navarro Leal C⚽ Ghi bàn 90+3' · 🟨 Thẻ vàng 90+4'7.88
- 10Paxten Aaronson7.52
- 13Wayne Frederick▼ Rời sân 62'6.87
- 22Lucas Herrington6.23
- 29Miguel Angel Navarro Zarate7.75
- 41Nicholas Defreitas-Hansen6.86
- 93Georgi Minoungou▼ Rời sân 85'7.23
Khách · 343
- 1Brad Stuver C7.99
- 4Brendan Hines-Ike6.8
- 9Brandon Vazquez▼ Rời sân 80'6.48
- 10Myrto Uzuni🟨 Thẻ vàng 90+2'6.82
- 11Facundo Torres▼ Rời sân 64'6.18
- 14Besard Sabovic▼ Rời sân 74'6.62
- 17Jon Gallagher▼ Rời sân 74'6.51
- 29Guilherme Biro Trindade Dubas7.45
- 30Joseph Yeramid Rosales Erazo🟨 Thẻ vàng 72'6.48
- 33Owen Wolff▼ Rời sân 64'6.49
- 35Mateja Djordjevic6.65
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
110
Phạt góc (HT)
80
Thẻ vàng
14
Sút bóng
239
Sút cầu môn
83
Tấn công
13648
Tấn công nguy hiểm
7613
Sút ngoài cầu môn
84
Cản bóng
72
Đá phạt trực tiếp
1115
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
74%26%
Chuyền bóng
508303
TL chuyền bóng thành công
88%74%
Phạm lỗi
1512
Việt vị
11
Cứu thua
37
Tắc bóng
610
Quả ném biên
2321
Cắt bóng
88
Tạt bóng thành công
131
Chuyền dài
1129
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.931.41
Cơ hội rõ rệt
41
So Sánh Sức Mạnh
65 35
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T5 H2 B4T4 H2 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B3T3 H0 B3
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Colorado Rapids (25 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Austin FC (27 trận)
Ghi 1.11 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Colorado Rapids (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (41%)Hòa 1 (6%)Xỉu 9 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUVUUU
Austin FC (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (65%)Hòa 1 (6%)Xỉu 5 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Colorado Rapids
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Rafael Navarro Leal Trung phong | 7.88 | 1 | 7/4 | 16/27 | 2 | 🟨 | |
| 29Miguel Angel Navarro Zarate Hậu vệ trái | 7.75 | 0/0 | 54/63 | 5 | |||
| 5Loic Williams Trung vệ | 7.58 | 1/0 | 72/78 | 3 | |||
| 10Paxten Aaronson Tiền vệ tấn công | 7.52 | 3/2 | 28/35 | 2 | |||
| 93Georgi Minoungou Tiền đạo cánh phải | 7.23 | 3/1 | 18/24 | 1 | |||
| 13Wayne Frederick Tiền vệ trung tâm | 6.87 | 3/0 | 17/18 | 3 | |||
| 4Reginald Jacob Cannon Hậu vệ phải | 6.86 | 0/0 | 51/52 | 1 | |||
| 41Nicholas Defreitas-Hansen Thủ môn | 6.86 | 0/0 | 18/19 | 0 | |||
| 8Hamzat Ojediran Tiền vệ phòng ngự | 6.44 | 1/0 | 42/46 | 3 | |||
| 22Lucas Herrington Trung vệ | 6.23 | 0/0 | 78/84 | 0 | |||
| 7Dante Sealy Tiền đạo cánh phải | 6.04 | 1/0 | 13/16 | 0 | |||
| 2Keegan Rosenberry (dự bị) Hậu vệ phải | 6.59 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 12Joshua Atencio (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 22/24 | 0 | |||
| 16Alex Harris (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.32 | 2/0 | 1/2 | 0 | |||
| 32Donavan Phillip (dự bị) Trung phong | 6.18 | 0/0 | 7/9 | 1 | |||
| 77Darren Yapi (dự bị) Trung phong | 6.11 | 2/1 | 5/6 | 0 |
Austin FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Brad Stuver Thủ môn | 7.99 | 0/0 | 20/38 | 0 | |||
| 29Guilherme Biro Trindade Dubas Hậu vệ trái | 7.45 | 0/0 | 27/37 | 4 | |||
| 10Myrto Uzuni Tiền đạo cánh trái | 6.82 | 3/1 | 23/24 | 1 | 🟨 | ||
| 4Brendan Hines-Ike Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 26/28 | 1 | |||
| 35Mateja Djordjevic Trung vệ | 6.65 | 0/0 | 23/33 | 2 | |||
| 14Besard Sabovic Tiền vệ trung tâm | 6.62 | 1/1 | 17/19 | 0 | |||
| 17Jon Gallagher Hậu vệ phải | 6.51 | 0/0 | 13/16 | 0 | |||
| 33Owen Wolff Tiền vệ trung tâm | 6.49 | 0/0 | 16/19 | 3 | |||
| 9Brandon Vazquez Trung phong | 6.48 | 3/1 | 6/9 | 1 | |||
| 30Joseph Yeramid Rosales Erazo Hậu vệ trái | 6.48 | 1/0 | 23/31 | 6 | 🟨 | ||
| 11Facundo Torres Tiền đạo cánh phải | 6.18 | 1/0 | 9/11 | 1 | |||
| 7Jayden Nelson (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.16 | 0/0 | 3/5 | 1 | |||
| 21Christian Ramirez (dự bị) Trung phong | 5.99 | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 6Ilie Sanchez Farres (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 5.95 | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 38Ervin Torres (dự bị) Hậu vệ | 5.69 | 0/0 | 6/10 | 0 | 🟨 | ||
| 77Przemyslaw Placheta (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 5.58 | 0/0 | 5/11 | 2 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Colorado Rapids | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1995 | Thành lập | |
| Dicks Sporting Goods Park | Sân nhà | Q2 Stadium |
| 17500 | Sức chứa | 0 |
| Chris Armas | HLV | Nico Estevez |
| Denver,Colorado | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.70 | 3.75 | 3.72 | 0.97 | 3.00 | 0.75 | 0.95 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.70 | 3.75 | 3.72 | 1.44 ↑ | 0.50 | 0.26 ↓ | 1.40 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.72 | 4.00 | 4.30 | 1.01 | 3.00 | 0.80 | 0.93 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 7.80 ↑ | 1.12 ↓ | 20.00 ↑ | 4.50 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 2.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.80 | 4.10 | 1.02 | 3.00 | 0.82 | 0.95 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 23.00 ↑ | 3.20 ↑ | 0.50 | 0.24 ↓ | 2.75 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.77 | 3.80 | 4.00 | 1.03 | 3.00 | 0.81 | 0.99 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 7.40 ↑ | 1.11 ↓ | 23.00 ↑ | 5.26 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.77 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.90 | 4.20 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.25 ↓ | 3.70 ↓ | 65.00 ↑ | 0.22 ↓ | 0.50 | 2.30 ↑ | 0.75 ↑ | 0.50 | 0.95 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.70 | 4.00 | 4.00 | 0.92 | 3.00 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 5.65 ↑ | 1.19 ↓ | 15.81 ↑ | 3.16 ↑ | 0.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.77 | 3.80 | 4.00 | 1.03 | 3.00 | 0.81 | 0.99 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 7.70 ↑ | 1.10 ↓ | 24.00 ↑ | 11.11 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.77 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.77 | 3.90 | 3.85 | 1.05 | 3.00 | 0.82 | 0.98 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 7.60 ↑ | 1.13 ↓ | 15.50 ↑ | 3.57 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.70 | 3.73 | 4.10 | 1.08 | 3.00 | 0.80 | 1.02 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 7.20 ↑ | 1.13 ↓ | 17.00 ↑ | 4.54 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.75 | 4.04 | 4.32 | 1.03 | 3.00 | 0.83 | 0.97 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 9.30 ↑ | 1.11 ↓ | 25.00 ↑ | 4.75 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 3.84 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.90 | 3.75 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 7.50 ↑ | 1.12 ↓ | 17.00 ↑ | 22.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.68 | 3.90 | 4.20 | 0.93 | 3.00 | 0.82 | 0.87 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 37.00 ↑ | 5.51 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 8.92 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.85 | 3.79 | 3.86 | 0.82 | 2.75 | 0.99 | 0.85 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 6.70 ↑ | 1.17 ↓ | 17.01 ↑ | 4.15 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.84 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.66 | 3.70 | 3.85 | 0.74 | 2.75 | 0.97 | 0.98 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 6.30 ↑ | 1.10 ↓ | 15.50 ↑ | 3.60 ↑ | 0.75 | 0.14 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.73 | 4.00 | 4.10 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 13.50 ↑ | 1.06 ↓ | 29.00 ↑ | 0.98 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.79 | 4.21 | 4.26 | 0.81 | 2.75 | 1.09 | 0.86 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 9.10 ↑ | 1.14 ↓ | 24.00 ↑ | 5.64 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 3.05 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.80 | 4.50 | 0.78 | 2.75 | 1.03 | 0.88 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.20 ↓ | 4.33 ↑ | 126.00 ↑ | 3.50 ↑ | 0.50 | 0.19 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.80 | 4.00 | 0.60 | 2.50 | 1.25 | 0.89 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.90 ↑ | 0.75 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.