Kết quả bóng đá trận Colorado Rapids vs Austin FC, 08:40 ngày 02/08/2026

Major League Soccer (Mỹ) · 08:40 ngày 02/08/2026
Colorado Rapids
1 Kết thúc HT 0-0 0
Austin FC
🟨 1 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 11 - 0
Địa điểm: Dicks Sporting Goods Park Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28℃~29℃

Tường thuật trực tiếp

Colorado RapidsAustin FC
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Armando Villarreal
🎯 Dứt điểm - Hamzat Ojediran (chân phải) — bị chặn
3'
🎯 Dứt điểm - Rafael Navarro Leal (chân phải) — bị cản phá
3'
Phạt góc
4'
🎯 Dứt điểm - Rafael Navarro Leal (đánh đầu) — bị chặn
4'
🎯 Dứt điểm - Georgi Minoungou (chân trái) — bị chặn
4'
Phạt góc
5'
Phạt góc
5'
Phạt góc
9'
🎯 Dứt điểm - Wayne Frederick (đánh đầu) — chệch khung thành
9'
🚩 Việt vị
10'
Phạt góc
15'
Phạt góc
17'
19'
🎯 Dứt điểm - Brandon Vazquez (chân phải) — bị chặn
19'
🎯 Dứt điểm - Myrto Uzuni (chân phải) — chệch khung thành
22'
🎯 Dứt điểm - Myrto Uzuni (chân phải) — bị chặn
24'
🎯 Dứt điểm - Besard Sabovic (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Paxten Aaronson (chân trái) — bị cản phá
29'
🎯 Dứt điểm - Paxten Aaronson (chân trái) — bị cản phá
30'
34'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Dante Sealy (chân trái) — bị chặn
39'
Phạt góc
40'
Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Wayne Frederick (đánh đầu) — chệch khung thành
45'
Hết hiệp 1 (0-0)
🎯 Dứt điểm - Georgi Minoungou (chân trái) — bị cản phá
46'
🎯 Dứt điểm - Wayne Frederick (chân phải) — chệch khung thành
47'
50'
🎯 Dứt điểm - Brandon Vazquez (đánh đầu) — chệch khung thành
52'
🎯 Dứt điểm - Facundo Torres (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Joshua Atencio, ra Hamzat Ojediran
58'
🎯 Dứt điểm - Rafael Navarro Leal (đánh đầu) — bị chặn
61'
Phạt góc
62'
🔁 Thay người: vào Donavan Phillip, ra Wayne Frederick
62'
🔁 Thay người: vào Darren Yapi, ra Dante Sealy
62'
63'
🎯 Dứt điểm - Brandon Vazquez (đánh đầu) — bị cản phá
64'
🔁 Thay người: vào Facundo Torres, ra Facundo Torres
64'
🔁 Thay người: vào Ilie Sanchez Farres, ra Owen Wolff
🎯 Dứt điểm - Rafael Navarro Leal (đánh đầu) — bị cản phá
65'
🎯 Dứt điểm - Loic Williams (đánh đầu) — chệch khung thành
67'
🎯 Dứt điểm - Darren Yapi (đánh đầu) — chệch khung thành
69'
70'
🟨 Thẻ vàng - Facundo Torres
72'
🟨 Thẻ vàng - Joseph Yeramid Rosales Erazo
74'
🔁 Thay người: vào Przemyslaw Placheta, ra Besard Sabovic
74'
🔁 Thay người: vào Jayden Nelson, ra Jon Gallagher
Phạt góc
76'
🎯 Dứt điểm - Georgi Minoungou (chân phải) — chệch khung thành
79'
80'
🔁 Thay người: vào Christian Ramirez, ra Brandon Vazquez
🎯 Dứt điểm - Rafael Navarro Leal (chân phải) — bị cản phá
81'
84'
🎯 Dứt điểm - Joseph Yeramid Rosales Erazo (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Alex Harris, ra Reginald Jacob Cannon
85'
🔁 Thay người: vào Keegan Rosenberry, ra Georgi Minoungou
85'
🎯 Dứt điểm - Paxten Aaronson (chân phải) — bị chặn
86'
🎯 Dứt điểm - Alex Harris (chân phải) — bị chặn
87'
Phạt góc
88'
🎯 Dứt điểm - Rafael Navarro Leal (đánh đầu) — chệch khung thành
88'
🎯 Dứt điểm - Alex Harris (chân trái) — chệch khung thành
90'
🎯 Dứt điểm - Darren Yapi (chân phải) — bị cản phá
90+1'
90+3'
🟨 Thẻ vàng - Myrto Uzuni
BÀN THẮNG - Penalty - Rafael Navarro Leal 1-0
90+4'
🎯 Dứt điểm - Rafael Navarro Leal (chân phải) — vào lưới
90+4'
🟨 Thẻ vàng - Rafael Navarro Leal
90+5'
90+9'
🎯 Dứt điểm - Myrto Uzuni (chân trái) — bị cản phá
Kết thúc trận đấu (1-0)

Diễn biến trận đấu

Colorado Rapids Phút Austin FC
HT 0-0
▲ Joshua Atencio ▼ Hamzat Ojediran58'
▲ Donavan Phillip ▼ Wayne Frederick62'
▲ Darren Yapi ▼ Dante Sealy62'
64' ▲ Ervin Torres ▼ Facundo Torres
64' ▲ Ilie Sanchez Farres ▼ Owen Wolff
70' Ervin Torres
72' Joseph Yeramid Rosales Erazo
74' ▲ Jayden Nelson ▼ Jon Gallagher
74' ▲ Przemyslaw Placheta ▼ Besard Sabovic
80' ▲ Christian Ramirez ▼ Brandon Vazquez
▲ Keegan Rosenberry ▼ Georgi Minoungou85'
▲ Alex Harris ▼ Reginald Jacob Cannon85'
90+1' Przemyslaw Placheta
90+2' Myrto Uzuni
Rafael Navarro Leal 1 - 0 90+3'
Rafael Navarro Leal 90+4'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 43
Hòa 00 11
Bại 12 56
Ghi bàn 23 812
Mất bàn 15 818
Điểm 63 1310

Chủ = Colorado Rapids · Khách = Austin FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Colorado Rapids (25)Hiệp 1 / Cả trậnAustin FC (27)
8 (32%)Thắng/Thắng1 (4%)
1 (4%)Thắng/Hòa2 (7%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (7%)
2 (8%)Hòa/Thắng5 (19%)
2 (8%)Hòa/Hòa5 (19%)
6 (24%)Hòa/Bại3 (11%)
6 (24%)Bại/Bại9 (33%)

Bảng xếp hạng

Colorado Rapids

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng18711027252211
Sân nhà8503179158
Sân khách102171016711
6 gần621366--

Austin FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1845922361714
Sân nhà84221271410
Sân khách100371029315
6 gần6204810--

Thành tích đối đầu (11 trận)

Colorado Rapids 5 (45%)Hòa 2 (18%)Austin FC 4 (36%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS08/06/25Colorado Rapids0-2 (0-1)Austin FC11-3+0.252.5B
MLS09/03/25Austin FC0-1 (0-1)Colorado Rapids7-3-0.52.75T
MLS20/10/24Austin FC3-2 (1-1)Colorado Rapids5-303B
MLS16/06/24Colorado Rapids2-0 (1-0)Austin FC4-3+0.753T
MLS01/10/23Colorado Rapids1-0 (1-0)Austin FC6-9+0.252.5T
MLS26/03/23Austin FC1-1 (1-0)Colorado Rapids3-12-0.752.75H
MLS10/10/22Austin FC1-1 (0-0)Colorado Rapids4-6-0.53H
MLS05/07/22Colorado Rapids2-3 (2-2)Austin FC4-2+0.752.75B
MLS30/09/21Colorado Rapids3-0 (1-0)Austin FC5-4+0.753T
MLS01/08/21Austin FC0-1 (0-1)Colorado Rapids6-4-0.252.5T
MLS25/04/21Colorado Rapids1-3 (1-0)Austin FC11-3+0.753B

Thành tích gần đây — Colorado Rapids

BTHBTBTBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/9 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 1/1/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS26/07/26St. Louis City1-0 (0-0)Colorado Rapids10-1-0.53B
MLS23/07/26Colorado Rapids1-0 (0-0)San Diego FC5-3+0.253.25T
INT CF10/07/26Colorado Rapids1-1 (1-0)FC Juarez---H
MLS24/05/26Colorado Rapids1-2 (1-2)FC Dallas5-3+0.253B
USA CUP21/05/26Colorado Rapids2-0 (2-0)San Jose Earthquakes5-9+0.253.25T
MLS17/05/26Real Salt Lake2-1 (1-1)Colorado Rapids2-6-0.753.25B
MLS14/05/26Minnesota United FC0-1 (0-1)Colorado Rapids5-5-0.752.75T
MLS10/05/26Colorado Rapids0-1 (0-1)St. Louis City11-1+0.53B
MLS03/05/26Houston Dynamo1-0 (0-0)Colorado Rapids6-5-0.753B
USA CUP30/04/26Colorado Rapids1-1 (1-1)Colorado Springs Switchbacks FC6-4+13H
MLS26/04/26Vancouver Whitecaps3-1 (2-1)Colorado Rapids8-3-1.53.5B
MLS23/04/26Los Angeles FC0-0 (0-0)Colorado Rapids4-3-1.53.25H
MLS19/04/26Colorado Rapids2-3 (0-2)Inter Miami CF3-2-0.53.5B
USA CUP15/04/26Colorado Rapids1-0 (1-0)Omaha6-1+1.53T
MLS12/04/26Colorado Rapids6-2 (2-0)Houston Dynamo2-4+0.252.75T
MLS05/04/26Toronto FC3-2 (0-0)Colorado Rapids7-4-0.52.75B
MLS22/03/26Sporting Kansas City1-4 (1-2)Colorado Rapids6-4-0.253T
MLS15/03/26New York City FC3-1 (2-1)Colorado Rapids4-4-12.75B
MLS08/03/26Colorado Rapids4-1 (1-0)Los Angeles Galaxy2-5+0.253.25T
MLS01/03/26Colorado Rapids2-0 (1-0)Portland Timbers12-6+0.253T

Thành tích gần đây — Austin FC

BTTBBBBHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/17 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS26/07/26Houston Dynamo3-0 (3-0)Austin FC1-6-0.752.75B
MLS23/07/26Austin FC3-1 (1-1)Seattle Sounders4-4-0.52.75T
INT CF09/07/26Austin FC4-0 (0-0)Sporting Jax---T
INT CF03/07/26Austin FC0-1 (0-1)Queretaro FC---B
MLS24/05/26St. Louis City3-0 (1-0)Austin FC2-2-0.753B
MLS17/05/26Austin FC1-2 (1-0)Sporting Kansas City3-7+1.253.25B
MLS14/05/26San Diego FC5-0 (2-0)Austin FC6-3-0.753.25B
MLS11/05/26Minnesota United FC2-2 (0-1)Austin FC3-4-0.752.75H
MLS04/05/26Austin FC2-0 (0-0)St. Louis City4-602.75T
MLS26/04/26Austin FC2-0 (2-0)Houston Dynamo3-502.5T
MLS23/04/26San Jose Earthquakes5-1 (0-1)Austin FC14-1-0.752.75B
MLS19/04/26Toronto FC3-3 (0-1)Austin FC6-5-0.52.5H
USA CUP15/04/26Louisville City FC2-1 (2-0)Austin FC9-702.5B
MLS12/04/26Austin FC1-2 (0-1)Los Angeles Galaxy6-502.75B
MLS05/04/26Inter Miami CF2-2 (1-1)Austin FC7-3-13H
MLS22/03/26Austin FC0-0 (0-0)Los Angeles FC5-4-0.52.5H
MLS15/03/26Real Salt Lake2-1 (1-1)Austin FC7-4-0.252.5B
MLS08/03/26Charlotte FC3-1 (1-1)Austin FC12-3-0.52.5B
MLS02/03/26Austin FC1-0 (0-0)DC United10-4+0.52.5T
MLS22/02/26Austin FC2-2 (1-1)Minnesota United FC7-8+0.252.5H

Đội hình

Colorado RapidsAustin FC
41Nicholas Defreitas-Hansen4Reginald Jacob Cannon5Loic Williams6Robert Holding22Lucas Herrington29Miguel Angel Navarro Zarate8Hamzat Ojediran13Wayne Frederick7Dante Sealy10Paxten Aaronson93Georgi Minoungou9CRafael Navarro Leal1CBrad Stuver4Brendan Hines-Ike29Guilherme Biro Trindade Dubas35Mateja Djordjevic14Besard Sabovic17Jon Gallagher30Joseph Yeramid Rosales Erazo33Owen Wolff9Brandon Vazquez10Myrto Uzuni11Facundo Torres

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
11
0
Phạt góc (HT)
8
0
Thẻ vàng
1
4
Sút bóng
23
9
Sút cầu môn
8
3
Tấn công
136
48
Tấn công nguy hiểm
76
13
Sút ngoài cầu môn
8
4
Cản bóng
7
2
Đá phạt trực tiếp
11
15
TL kiểm soát bóng
64%
36%
TL kiểm soát bóng (HT)
74%
26%
Chuyền bóng
508
303
TL chuyền bóng thành công
88%
74%
Phạm lỗi
15
12
Việt vị
1
1
Cứu thua
3
7
Tắc bóng
6
10
Quả ném biên
23
21
Cắt bóng
8
8
Tạt bóng thành công
13
1
Chuyền dài
11
29
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.93
1.41
Cơ hội rõ rệt
4
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

65 35
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T5 H2 B4
T4 H2 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B3
T3 H0 B3
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Colorado Rapids (25 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Austin FC (27 trận)
Ghi 1.11 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Colorado Rapids (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (41%)Hòa 1 (6%)Xỉu 9 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUVUUU

Austin FC (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (65%)Hòa 1 (6%)Xỉu 5 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVUOO

Thời gian ghi bàn

54
0 Bàn
66
1 Bàn
35
2 Bàn
02
3 Bàn
30
4+ Bàn
1111
B.thắng H1
1511
B.thắng H2
Colorado RapidsAustin FC

Chi tiết về HT/FT

51
T/T
02
T/H
02
T/B
13
H/T
13
H/H
42
H/B
00
B/T
00
B/H
64
B/B
Colorado RapidsAustin FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

54
Thắng 2+
31
Thắng 1
35
Hòa
75
Thua 1
25
Thua 2+
Colorado RapidsAustin FC

Colorado Rapids

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Rafael Navarro Leal
Trung phong
7.8817/416/272🟨
29Miguel Angel Navarro Zarate
Hậu vệ trái
7.750/054/635
5Loic Williams
Trung vệ
7.581/072/783
10Paxten Aaronson
Tiền vệ tấn công
7.523/228/352
93Georgi Minoungou
Tiền đạo cánh phải
7.233/118/241
13Wayne Frederick
Tiền vệ trung tâm
6.873/017/183
4Reginald Jacob Cannon
Hậu vệ phải
6.860/051/521
41Nicholas Defreitas-Hansen
Thủ môn
6.860/018/190
8Hamzat Ojediran
Tiền vệ phòng ngự
6.441/042/463
22Lucas Herrington
Trung vệ
6.230/078/840
7Dante Sealy
Tiền đạo cánh phải
6.041/013/160
2Keegan Rosenberry (dự bị)
Hậu vệ phải
6.590/05/60
12Joshua Atencio (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.50/022/240
16Alex Harris (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.322/01/20
32Donavan Phillip (dự bị)
Trung phong
6.180/07/91
77Darren Yapi (dự bị)
Trung phong
6.112/15/60

Austin FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Brad Stuver
Thủ môn
7.990/020/380
29Guilherme Biro Trindade Dubas
Hậu vệ trái
7.450/027/374
10Myrto Uzuni
Tiền đạo cánh trái
6.823/123/241🟨
4Brendan Hines-Ike
Trung vệ
6.80/026/281
35Mateja Djordjevic
Trung vệ
6.650/023/332
14Besard Sabovic
Tiền vệ trung tâm
6.621/117/190
17Jon Gallagher
Hậu vệ phải
6.510/013/160
33Owen Wolff
Tiền vệ trung tâm
6.490/016/193
9Brandon Vazquez
Trung phong
6.483/16/91
30Joseph Yeramid Rosales Erazo
Hậu vệ trái
6.481/023/316🟨
11Facundo Torres
Tiền đạo cánh phải
6.181/09/111
7Jayden Nelson (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.160/03/51
21Christian Ramirez (dự bị)
Trung phong
5.990/02/40
6Ilie Sanchez Farres (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
5.950/06/80
38Ervin Torres (dự bị)
Hậu vệ
5.690/06/100🟨
77Przemyslaw Placheta (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
5.580/05/112🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Colorado Rapids Thông tin Austin FC
1995 Thành lập
Dicks Sporting Goods Park Sân nhà Q2 Stadium
17500 Sức chứa 0
Chris Armas HLV Nico Estevez
Denver,Colorado Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.703.753.720.973.000.750.950.750.83
Live1.703.753.721.44 ↑0.500.26 ↓1.40 ↑0.250.36 ↓
EasybetsSớm1.724.004.301.013.000.800.930.750.86
Live7.80 ↑1.12 ↓20.00 ↑4.50 ↑0.500.03 ↓0.19 ↓0.002.60 ↑
VcbetSớm1.703.804.101.023.000.820.950.750.88
Live11.00 ↑1.06 ↓23.00 ↑3.20 ↑0.500.24 ↓2.75 ↑0.250.26 ↓
Mansion88Sớm1.773.804.001.033.000.810.990.750.87
Live7.40 ↑1.11 ↓23.00 ↑5.26 ↑0.500.12 ↓0.28 ↓0.002.77 ↑
InterwettenSớm1.733.904.200.602.501.200.700.501.05
Live1.25 ↓3.70 ↓65.00 ↑0.22 ↓0.502.30 ↑0.75 ↑0.500.95 ↓
10BETSớm1.704.004.000.923.000.75---
Live5.65 ↑1.19 ↓15.81 ↑3.16 ↑0.500.21 ↓---
12betSớm1.773.804.001.033.000.810.990.750.87
Live7.70 ↑1.10 ↓24.00 ↑11.11 ↑0.500.02 ↓0.28 ↓0.002.77 ↑
CrownSớm1.773.903.851.053.000.820.980.750.90
Live7.60 ↑1.13 ↓15.50 ↑3.57 ↑0.500.14 ↓0.36 ↓0.002.08 ↑
SbobetSớm1.703.734.101.083.000.801.020.750.88
Live7.20 ↑1.13 ↓17.00 ↑4.54 ↑0.500.14 ↓0.30 ↓0.002.63 ↑
WewbetSớm1.754.044.321.033.000.830.970.750.91
Live9.30 ↑1.11 ↓25.00 ↑4.75 ↑0.500.11 ↓3.84 ↑0.250.16 ↓
LadbrokesSớm1.703.903.750.572.501.25---
Live7.50 ↑1.12 ↓17.00 ↑22.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.683.904.200.933.000.820.870.750.87
Live1.01 ↓20.00 ↑37.00 ↑5.51 ↑1.500.11 ↓8.92 ↑0.500.05 ↓
PinnacleSớm1.853.793.860.822.750.990.850.500.96
Live6.70 ↑1.17 ↓17.01 ↑4.15 ↑0.500.18 ↓0.27 ↓0.002.84 ↑
HK Jockey ClubSớm1.663.703.850.742.750.970.980.750.79
Live6.30 ↑1.10 ↓15.50 ↑3.60 ↑0.750.14 ↓0.29 ↓0.002.30 ↑
BwinSớm1.734.004.100.572.501.25---
Live13.50 ↑1.06 ↓29.00 ↑0.98 ↑0.500.75 ↓---
1xBetSớm1.794.214.260.812.751.090.860.750.80
Live9.10 ↑1.14 ↓24.00 ↑5.64 ↑0.500.14 ↓0.28 ↓0.003.05 ↑
Bet 365Sớm1.703.804.500.782.751.030.880.750.93
Live1.20 ↓4.33 ↑126.00 ↑3.50 ↑0.500.19 ↓2.70 ↑0.250.26 ↓
William HillSớm1.733.804.000.602.501.250.890.750.76
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑12.00 ↑0.500.03 ↓0.90 ↑0.750.75 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.