Kết quả bóng đá trận Colon de Santa Fe vs Chaco For Ever, 01:30 ngày 27/07/2026
Hạng 2 Argentina · 01:30 ngày 27/07/2026
Colon de Santa Fe 0 Kết thúc HT 0-1 1
Chaco For Ever
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Địa điểm: Estadio Brigadier General Estanislao Lop Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| Colon de Santa Fe | Phút | |
| 23' | ⚽ 0 - 1 Enzo Gaggi | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Facundo Castet ▼ Gabriel Adolfo Risso Patron | 46' ⇄ | |
| ▲ Manuel Ignacio Lago ▼ Franco Natanael Garcia Barboza | 46' ⇄ | |
| 52' | David Valdez | |
| 60' | Matias Sebastian Romero | |
| ▲ Leandro Julian Garate ▼ DARIO SARMIENTO | 60' ⇄ | |
| 61' ⇄ | ▲ Lucas Mihovilcevich ▼ Juan Carrizo | |
| 70' ⇄ | ▲ Mateo Díaz Chaves ▼ Enzo Gaggi | |
| 76' ⇄ | ▲ Mathias Silveira ▼ Alan Luque | |
| 76' ⇄ | ▲ Ezequiel Pacheco ▼ Matias Sebastian Romero | |
| ▲ Conrado Ibarra ▼ Ignacio Antonio | 77' ⇄ | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 12 | 9 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 8 | 10 |
| Điểm | 1 | 7 | 13 | 12 |
Chủ = Colon de Santa Fe · Khách = Chaco For Ever
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Colon de Santa Fe | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (23%) | Thắng/Thắng | 2 (8%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 5 (19%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 6 (23%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 4 (17%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 4 (17%) |
| 4 (15%) | Bại/Bại | 8 (33%) |
Bảng xếp hạng
Colon de Santa Fe
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 8 | 5 | 27 | 18 | 35 | 7 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 4 | 1 | 16 | 6 | 22 | 7 |
| Sân khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 11 | 12 | 13 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 4 | - | - |
Chaco For Ever
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 4 | 7 | 10 | 18 | 26 | 19 | 34 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 4 | 4 | 11 | 12 | 10 | 36 |
| Sân khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 7 | 14 | 9 | 21 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Colon de Santa Fe 2 (40%)Hòa 1 (20%)Chaco For Ever 2 (40%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | Chaco For Ever | 1-0 (0-0) | Colon de Santa Fe | +0.25 | 1.75 | B |
| 07/07/25 | Chaco For Ever | 2-0 (0-0) | Colon de Santa Fe | -0.5 | 1.75 | B |
| 03/03/25 | Colon de Santa Fe | 2-1 (1-0) | Chaco For Ever | +0.75 | 1.75 | T |
| 06/10/24 | Chaco For Ever | 0-0 (0-0) | Colon de Santa Fe | +0.25 | 2 | H |
| 20/05/24 | Colon de Santa Fe | 1-0 (0-0) | Chaco For Ever | +1 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Colon de Santa Fe
BTTBTHHHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/9 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Ferrol Carril Oeste | 2-0 (1-0) | Colon de Santa Fe | -0.25 | 1.75 | B |
| 13/07/26 | Colon de Santa Fe | 4-0 (2-0) | Central Norte Salta | +0.75 | 2 | T |
| 06/07/26 | Deportivo Madryn | 1-2 (0-0) | Colon de Santa Fe | -0.25 | 1.75 | T |
| 21/06/26 | Chaco For Ever | 1-0 (0-0) | Colon de Santa Fe | +0.25 | 1.75 | B |
| 14/06/26 | Defensores de Belgrano | 0-3 (0-2) | Colon de Santa Fe | 0 | 1.75 | T |
| 08/06/26 | Colon de Santa Fe | 0-0 (0-0) | Club Ciudad de Bolivar | +0.75 | 1.75 | H |
| 31/05/26 | Almirante Brown | 1-1 (1-0) | Colon de Santa Fe | 0 | 1.75 | H |
| 25/05/26 | Colon de Santa Fe | 1-1 (1-0) | Atletico Mitre de Santiago del Estero | +0.75 | 1.75 | H |
| 17/05/26 | Estudiantes de Caseros | 1-1 (1-1) | Colon de Santa Fe | -0.25 | 1.75 | H |
| 11/05/26 | Colon de Santa Fe | 3-2 (2-0) | All Boys | +0.5 | 1.75 | T |
| 03/05/26 | Los Andes | 1-1 (0-1) | Colon de Santa Fe | -0.25 | 1.75 | H |
| 27/04/26 | Colon de Santa Fe | 0-0 (0-0) | Godoy Cruz Antonio Tomba | +0.25 | 1.75 | H |
| 19/04/26 | Deportivo Moron | 2-0 (1-0) | Colon de Santa Fe | -0.25 | 1.75 | B |
| 13/04/26 | Colon de Santa Fe | 1-0 (0-0) | Racing de Cordoba | +0.75 | 1.75 | T |
| 05/04/26 | Colon de Santa Fe | 3-0 (2-0) | CA San Miguel | +0.25 | 1.75 | T |
| 30/03/26 | Patronato Parana | 0-2 (0-0) | Colon de Santa Fe | -0.25 | 1.75 | T |
| 23/03/26 | San Telmo | 3-1 (1-0) | Colon de Santa Fe | 0 | 2 | B |
| 15/03/26 | Colon de Santa Fe | 1-0 (0-0) | Club Atletico Acassuso | +0.5 | 1.75 | T |
| 01/03/26 | Colon de Santa Fe | 1-1 (0-0) | Ferrol Carril Oeste | +0.25 | 1.75 | H |
| 23/02/26 | Central Norte Salta | 0-0 (0-0) | Colon de Santa Fe | -0.25 | 1.75 | H |
Thành tích gần đây — Chaco For Ever
THTBBHBHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/11 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | San Telmo | 1-3 (0-2) | Chaco For Ever | -0.25 | 1.75 | T |
| 06/07/26 | Chaco For Ever | 1-1 (1-0) | Club Atletico Acassuso | +0.25 | 1.75 | H |
| 21/06/26 | Chaco For Ever | 1-0 (0-0) | Colon de Santa Fe | -0.25 | 1.75 | T |
| 15/06/26 | Racing de Cordoba | 2-0 (1-0) | Chaco For Ever | -0.5 | 1.75 | B |
| 08/06/26 | Chaco For Ever | 1-2 (0-0) | Ferrol Carril Oeste | -0.25 | 1.75 | B |
| 01/06/26 | Central Norte Salta | 1-1 (1-0) | Chaco For Ever | -0.25 | 1.75 | H |
| 25/05/26 | Chaco For Ever | 1-2 (0-2) | Deportivo Madryn | +0.25 | 2 | B |
| 19/05/26 | Defensores de Belgrano | 0-0 (0-0) | Chaco For Ever | -0.25 | 1.75 | H |
| 11/05/26 | Chaco For Ever | 0-1 (0-0) | Club Ciudad de Bolivar | +0.5 | 1.75 | B |
| 04/05/26 | Almirante Brown | 1-0 (0-0) | Chaco For Ever | -0.25 | 1.75 | B |
| 27/04/26 | Chaco For Ever | 1-1 (1-0) | Atletico Mitre de Santiago del Estero | +0.25 | 1.75 | H |
| 20/04/26 | Estudiantes de Caseros | 0-0 (0-0) | Chaco For Ever | -0.5 | 2 | H |
| 13/04/26 | Chaco For Ever | 2-0 (0-0) | All Boys | +0.25 | 1.75 | T |
| 06/04/26 | Los Andes | 2-0 (1-0) | Chaco For Ever | -0.25 | 1.75 | B |
| 02/04/26 | Defensa Y Justicia | 2-1 (2-1) | Chaco For Ever | -1.25 | 2 | B |
| 28/03/26 | Chaco For Ever | 1-2 (0-1) | Gimnasia Jujuy | +0.25 | 1.75 | B |
| 22/03/26 | Chaco For Ever | 1-1 (0-1) | Godoy Cruz Antonio Tomba | 0 | 1.75 | H |
| 15/03/26 | Deportivo Moron | 3-2 (2-1) | Chaco For Ever | -0.75 | 1.75 | B |
| 01/03/26 | CA San Miguel | 2-0 (0-0) | Chaco For Ever | -0.25 | 1.75 | B |
| 22/02/26 | Chaco For Ever | 2-2 (1-2) | San Telmo | +0.5 | 2 | H |
Đội hình
Colon de Santa Fe
Chaco For Ever
1Matias Budino2Sebastian Olmedo3Gabriel Adolfo Risso Patron4Mauro Peinipil6Federico Rasmussen5CFederico Lertora7Franco Natanael Garcia Barboza8Ignacio Antonio11Julian Marcioni9Alan Leonel Bonansea10DARIO SARMIENTO1CGaston Canuto2David Valdez3Leandro Ojeda4Alan Luque6Ricardo Garay5Brian Nievas7Juan Carrizo8Enzo Gaggi11Santiago Valenzuela9Matias Sebastian Romero10Leandro Sebastiao Fernandez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Matias Budino6.8
- 2Sebastian Olmedo6.9
- 3Gabriel Adolfo Risso Patron▼ Rời sân 46'6.5
- 4Mauro Peinipil7.5
- 5Federico Lertora C7.7
- 6Federico Rasmussen7.4
- 7Franco Natanael Garcia Barboza▼ Rời sân 46'6.2
- 8Ignacio Antonio▼ Rời sân 77'6.5
- 9Alan Leonel Bonansea6.5
- 10DARIO SARMIENTO▼ Rời sân 60'6.6
- 11Julian Marcioni7
Khách · 442
- 1Gaston Canuto C7.6
- 2David Valdez🟨 Thẻ vàng 52'7
- 3Leandro Ojeda6.8
- 4Alan Luque▼ Rời sân 76'7.3
- 5Brian Nievas7.1
- 6Ricardo Garay7.2
- 7Juan Carrizo▼ Rời sân 61'6.5
- 8Enzo Gaggi⚽ Ghi bàn 23' · ▼ Rời sân 70'7.4
- 9Matias Sebastian Romero🟨 Thẻ vàng 60' · ▼ Rời sân 76'6.9
- 10Leandro Sebastiao Fernandez7.4
- 11Santiago Valenzuela7.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
74
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1311
Sút cầu môn
24
Tấn công
14193
Tấn công nguy hiểm
9142
Sút ngoài cầu môn
117
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
67 33
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B2T2 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Colon de Santa Fe (26 trận)
Ghi 1.31 bàn/trậnMất 0.81 bàn/trận
Chaco For Ever (24 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Colon de Santa Fe (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (57%)Hòa 1 (5%)Bại 8 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 15 (71%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOU
Chaco For Ever (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (30%)Hòa 1 (5%)Bại 13 (65%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 15 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Colon de Santa Fe
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Federico Lertora Tiền vệ phòng ngự | 7.7 | 2/0 | 60/67 | 3 | |||
| 4Mauro Peinipil Hậu vệ phải | 7.5 | 0/0 | 51/66 | 3 | |||
| 6Federico Rasmussen Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 73/83 | 1 | |||
| 11Julian Marcioni Tiền đạo cánh phải | 7 | 0/0 | 22/32 | 0 | |||
| 2Sebastian Olmedo Trung vệ | 6.9 | 1/0 | 79/87 | 0 | |||
| 1Matias Budino Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 16/18 | 0 | |||
| 10DARIO SARMIENTO Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 13/13 | 0 | |||
| 8Ignacio Antonio Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 24/31 | 0 | |||
| 3Gabriel Adolfo Risso Patron Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 22/26 | 0 | |||
| 9Alan Leonel Bonansea Trung phong | 6.5 | 5/1 | 10/16 | 0 | |||
| 7Franco Natanael Garcia Barboza Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 0/0 | 8/15 | 0 | |||
| 14Manuel Ignacio Lago (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.3 | 3/1 | 16/24 | 0 | |||
| 18Leandro Julian Garate (dự bị) Trung phong | 7 | 2/1 | 6/8 | 0 | |||
| 13Facundo Castet (dự bị) Hậu vệ trái | 6.9 | 1/0 | 23/31 | 0 | |||
| 15Agustín Toledo (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 11/14 | 0 | |||
| 16Conrado Ibarra (dự bị) Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 5/8 | 0 |
Chaco For Ever
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Gaston Canuto Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 9/14 | 0 | |||
| 10Leandro Sebastiao Fernandez Tiền đạo cánh trái | 7.4 | 1 | 0/0 | 11/22 | 5 | ||
| 8Enzo Gaggi Tiền vệ phải | 7.4 | 1 | 2/1 | 7/10 | 1 | ||
| 4Alan Luque Hậu vệ phải | 7.3 | 1/1 | 5/13 | 3 | |||
| 6Ricardo Garay | 7.2 | 0/0 | 4/6 | 3 | |||
| 5Brian Nievas Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 3/1 | 10/17 | 2 | |||
| 11Santiago Valenzuela Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 1/0 | 12/20 | 3 | |||
| 2David Valdez Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 5/13 | 1 | 🟨 | ||
| 9Matias Sebastian Romero Trung phong | 6.9 | 1/0 | 5/10 | 1 | 🟨 | ||
| 3Leandro Ojeda Hậu vệ trái | 6.8 | 1/0 | 8/14 | 1 | |||
| 7Juan Carrizo Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 1/0 | 4/7 | 1 | |||
| 15Lucas Mihovilcevich (dự bị) Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 20German Pacheco (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 4/8 | 1 | |||
| 19Mateo Díaz Chaves (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 3/4 | 1 | |||
| 13Mathias Silveira (dự bị) Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 3/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Colon de Santa Fe | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1905-5-5 | Thành lập | |
| Estadio Brigadier General Estanislao Lop | Sân nhà | |
| 32500 | Sức chứa | 0 |
| Ezequiel Luis Medran | HLV | Ricardo Pancaldo |
| Santa Fe | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.48 | 3.23 | 5.20 | 0.88 | 2.00 | 0.74 | 0.76 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.48 | 3.23 | 5.20 | 0.88 | 2.00 | 0.74 | 0.76 | 0.75 | 0.94 | |
| Easybets | Sớm | 1.55 | 3.40 | 6.30 | 0.92 | 2.00 | 0.81 | 0.77 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 201.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 5.90 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.60 | 3.40 | 6.50 | 0.97 | 2.00 | 0.83 | 0.81 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.04 ↓ | 3.45 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.55 | 3.45 | 5.40 | 0.95 | 2.00 | 0.85 | 0.73 | 0.75 | 1.07 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.06 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 3.40 | 6.25 | 0.50 | 1.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.54 | 3.40 | 6.20 | 0.84 | 2.00 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 9.16 ↑ | 1.03 ↓ | 5.78 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.55 | 3.45 | 5.40 | 0.95 | 2.00 | 0.85 | 0.73 | 0.75 | 1.07 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.05 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.49 | 3.60 | 6.60 | 0.91 | 2.00 | 0.79 | 0.90 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 21.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.56 | 3.18 | 5.30 | 1.00 | 2.00 | 0.80 | 0.82 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 24.00 ↑ | 4.65 ↑ | 1.15 ↓ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.58 | 3.27 | 6.35 | 0.92 | 2.00 | 0.84 | 0.76 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 34.00 ↑ | 5.75 ↑ | 1.04 ↓ | 5.85 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 4.30 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 3.40 | 6.00 | 1.50 | 2.50 | 0.48 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.52 | 3.50 | 6.50 | 0.88 | 2.00 | 0.80 | 0.70 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 27.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.51 | 3.64 | 6.61 | 0.83 | 2.00 | 0.93 | 0.98 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 30.28 ↑ | 5.42 ↑ | 1.17 ↓ | 3.12 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.42 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.55 | 3.50 | 6.25 | 0.47 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 1.05 ↑ | 1.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 3.40 | 6.91 | 0.50 | 1.50 | 1.40 | 1.80 | 1.50 | 0.35 |
| Live | 477.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.94 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.56 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 3.60 | 6.50 | 0.88 | 2.00 | 0.93 | 0.95 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.57 | 3.30 | 6.50 | 0.50 | 1.50 | 1.45 | 0.73 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 126.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.83 ↑ | 0.75 | 0.89 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Colon de Santa Fe | +1 | 1 | 0 | 0 |
| Chaco For Ever | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).