Kết quả bóng đá trận Collina d Oro vs Gan BA rono hole dhone, 01:00 ngày 31/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 01:00 ngày 31/07/2026
Collina d Oro 3 Kết thúc HT 1-0 0
Gan BA rono hole dhone
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Diễn biến trận đấu
| Collina d Oro | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 25' | |
| HT 1-0 | ||
| 2 - 0 ⚽ | 54' | |
| 3 - 0 ⚽ | 84' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 1 | 10 | 1 |
| Thắng | 2 | 0 | 2 | 0 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 0 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 7 | 0 | 9 | 0 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 14 | 3 |
| Điểm | 7 | 0 | 10 | 0 |
Chủ = Collina d Oro · Khách = Gan BA rono hole dhone
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Collina d Oro | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (19%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (16%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (22%) | Bại/Bại | 1 (100%) |
Thành tích gần đây — Collina d Oro
HTHBBBHHBT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/14 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | Baden | 2-2 (1-0) | Collina d Oro | - | - | H |
| 23/05/26 | Collina d Oro | 2-1 (1-1) | FC Kosova Zurich | - | - | T |
| 17/05/26 | FC Winterthur U21 | 1-1 (1-1) | Collina d Oro | - | - | H |
| 09/05/26 | Collina d Oro | 0-2 (0-1) | FC St.Gallen U21 | - | - | B |
| 02/05/26 | Taverne | 1-0 (1-0) | Collina d Oro | - | - | B |
| 25/04/26 | Collina d Oro | 0-2 (0-1) | FC Tuggen | - | - | B |
| 18/04/26 | USV Eschen Mauren | 0-0 (0-0) | Collina d Oro | - | - | H |
| 11/04/26 | Collina d Oro | 1-1 (1-0) | FC Mendrisio Stabio | - | - | H |
| 04/04/26 | YF Juventus Zurich | 4-0 (3-0) | Collina d Oro | - | - | B |
| 28/03/26 | Collina d Oro | 3-0 (0-0) | SV Hongg | - | - | T |
| 22/03/26 | Widnau | 2-2 (0-0) | Collina d Oro | - | - | H |
| 19/03/26 | Collina d Oro | 0-1 (0-0) | FC Dietikon | +0.25 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Collina d Oro | 1-0 (1-0) | Freienbach | - | - | T |
| 28/02/26 | FC Wettswil Bonstetten | 3-2 (2-1) | Collina d Oro | - | - | B |
| 21/02/26 | Collina d Oro | 2-1 (1-1) | SV Schaffhausen | - | - | T |
| 17/01/26 | Collina d Oro | 0-0 (0-0) | Lugano U21 | -0.25 | 3 | H |
| 22/11/25 | Collina d Oro | 2-3 (0-0) | Baden | - | - | B |
| 15/11/25 | FC Kosova Zurich | 2-2 (0-2) | Collina d Oro | - | - | H |
| 08/11/25 | Collina d Oro | 2-0 (1-0) | FC Winterthur U21 | - | - | T |
| 02/11/25 | FC St.Gallen U21 | 2-1 (1-0) | Collina d Oro | - | - | B |
Thành tích gần đây — Gan BA rono hole dhone
HB
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Ghi/Mất: 0/5 (2 trận) Châu Á: 0/1/1 T/X: 1/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/02/25 | Gan BA rono hole dhone | 0-0 (0-0) | FC Mendrisio Stabio | - | - | H |
| 21/08/22 | Gan BA rono hole dhone | 0-5 (0-2) | Kriens | - | - | B |
So Sánh Sức Mạnh
82 18
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Collina d Oro (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Gan BA rono hole dhone (1 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Collina d Oro | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 1.65 | 3.65 | 5.03 | 0.59 | 2.50 | 1.26 | 1.46 | 1.50 | 0.46 |
| Live | 1.74 ↑ | 3.49 ↓ | 4.52 ↓ | 4.21 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.83 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.