Kết quả bóng đá trận Coleraine vs HJK Helsinki, 01:45 ngày 31/07/2026

UEFA Conference League · 01:45 ngày 31/07/2026
Coleraine
0 Kết thúc HT 0-2 3
HJK Helsinki
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 13℃~14℃

Tường thuật trực tiếp

ColeraineHJK Helsinki
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Seth Galia
5'
Phạt góc
12'
BÀN THẮNG - Toivo Mero 0-1, kiến tạo: Alfie Cicale
Phạt góc
15'
34'
BÀN THẮNG - Alfie Cicale 0-2, kiến tạo: Teemu Pukki
41'
Phạt góc
44'
Phạt góc
Hết hiệp 1 (0-2)
🔁 Thay người: vào Levi Ives, ra Dean Jarvis
46'
46'
🔁 Thay người: vào Jere Kallinen, ra Alex Ring曼
46'
🔁 Thay người: vào Emil Levealahti, ra Till Cissokho
48'
Phạt góc
53'
BÀN THẮNG - Mouhamed Gueye 0-3, kiến tạo: Teemu Pukki
🟨 Thẻ vàng - Joel Cooper
54'
🔁 Thay người: vào Conor McMenamin, ra 舍夫Alex Ring
56'
60'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Lewis McGregor, ra Will Patching
65'
🔁 Thay người: vào Jay Henderson, ra Senan Devine
65'
78'
🔁 Thay người: vào Alex Ring, ra Martin Kirilov
78'
🔁 Thay người: vào Liam Moller, ra Toivo Mero
78'
🔁 Thay người: vào Santeri Haarala, ra Mouhamed Gueye
Kết thúc trận đấu (0-3)

Diễn biến trận đấu

Coleraine Phút HJK Helsinki
12' 0 - 1 Toivo Mero(Assists:Alfie Cicale) (Kiến tạo: Alfie Cicale)
34' 0 - 2 Alfie Cicale(Assists:Teemu Pukki) (Kiến tạo: Teemu Pukki)
HT 0-2
▲ Levi Ives ▼ Dean Jarvis46'
46' ▲ Alex Ring ▼ Till Cissokho
▲ Levi Ives ▼ Dean Jarvis46'
46' ▲ Jere Kallinen ▼ Lucas Lingman
46' ▲ Emil Levealahti ▼ Till Cissokho
53' 0 - 3 Mouhamed Gueye(Assists:Teemu Pukki) (Kiến tạo: Teemu Pukki)
Joel Cooper 54'
▲ Conor McMenamin ▼ Matthew Shevlin56'
▲ Lewis McGregor ▼ Will Patching65'
▲ Jay Henderson ▼ Senan Devine65'
78' ▲ Alex Ring ▼ Martin Kirilov
78' ▲ Liam Moller ▼ Toivo Mero
78' ▲ Santeri Haarala ▼ Mouhamed Gueye
FT 0-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 66
Hòa 00 21
Bại 21 23
Ghi bàn 34 1820
Mất bàn 83 1414
Điểm 36 2019

Chủ = Coleraine · Khách = HJK Helsinki

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Coleraine (9)Hiệp 1 / Cả trậnHJK Helsinki (34)
2 (22%)Thắng/Thắng16 (47%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
3 (33%)Hòa/Thắng2 (6%)
1 (11%)Hòa/Hòa2 (6%)
0 (0%)Hòa/Bại5 (15%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
1 (11%)Bại/Hòa2 (6%)
2 (22%)Bại/Bại5 (15%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Coleraine 0 (0%)Hòa 0 (0%)HJK Helsinki 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL23/07/26HJK Helsinki5-0 (2-0)Coleraine3-4-1.253B

Thành tích gần đây — Coleraine

BTTTTTHHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 24/13 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL23/07/26HJK Helsinki5-0 (2-0)Coleraine3-4-1.253B
INT CF18/07/26Coleraine3-0 (0-0)Portadown6-3--T
INT CF15/07/26Sligo Rovers1-2 (1-1)Coleraine3-6+0.52.75T
INT CF11/07/26Newbuildings United2-5 (2-3)Coleraine---T
INT CF11/07/26Coleraine3-0 (2-0)Portstewart---T
INT CF08/07/26Limavady United0-1 (0-0)Coleraine1-11+12.75T
INT CF04/07/26Coleraine1-1 (0-1)HW Welders---H
INT CF04/07/26Larne FC0-0 (0-0)Coleraine2-1--H
NIR CUP02/05/26Dungannon Swifts2-3 (0-1)Coleraine5-8--T
NIR D125/04/26Coleraine6-2 (2-0)Glentoran FC0-202.25T
NIR D118/04/26Linfield FC0-3 (0-2)Coleraine4-8-0.252.5T
NIR D111/04/26Coleraine6-2 (4-2)Cliftonville6-0+1.252.75T
NIR D108/04/26Larne FC1-4 (1-1)Coleraine2-2-0.252.25T
NIR CUP04/04/26Coleraine1-1 (1-0)Larne FC2-602.5H
NIR D128/03/26Dungannon Swifts1-2 (1-1)Coleraine2-6+0.752.75T
NIR D121/03/26Glentoran FC1-1 (0-1)Coleraine8-3-0.252.5H
NIR D114/03/26Coleraine1-0 (0-0)Cliftonville4-1+12.75T
NIR CUP07/03/26Limavady United0-2 (0-0)Coleraine2-6--T
NIR D128/02/26Dungannon Swifts3-1 (3-0)Coleraine6-11+12.75B
NIR D121/02/26Coleraine1-0 (1-0)Ballymena United10-4+1.53T

Thành tích gần đây — HJK Helsinki

TTTBTBTHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 29/14 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D126/07/26HJK Helsinki1-0 (1-0)TPS Turku4-3+1.253T
UEFA ECL23/07/26HJK Helsinki5-0 (2-0)Coleraine3-4+1.253T
FIN D118/07/26HJK Helsinki2-1 (1-0)Vaasa VPS3-7+0.53T
FIN D111/07/26Lahti2-0 (1-0)HJK Helsinki6-4+0.252.75B
FIN CUP01/07/26HJK Helsinki2-1 (1-0)Ilves Tampere6-3+0.753.25T
FIN D127/06/26HJK Helsinki0-4 (0-1)KuPs8-9+0.252.75B
FIN D124/06/26IFK Mariehamn0-4 (0-1)HJK Helsinki4-7+1.53T
FIN D117/06/26HJK Helsinki3-3 (1-2)Inter Turku10-302.5H
FIN D113/06/26Jaro2-5 (2-1)HJK Helsinki6-3+0.752.75T
FIN CUP09/06/26Honka Espoo1-7 (1-4)HJK Helsinki1-12+34.25T
FIN D130/05/26HJK Helsinki1-0 (0-0)IFK Mariehamn7-1+1.753.25T
FIN CUP26/05/26HJK Helsinki11-1 (6-0)Mypa13-1+3.755T
FIN D122/05/26Vaasa VPS2-1 (0-1)HJK Helsinki5-4+0.52.5B
FIN D116/05/26HJK Helsinki2-2 (1-1)Ilves Tampere3-4+0.752.75H
FIN CUP13/05/26RoPS Rovaniemi0-4 (0-2)HJK Helsinki1-8+34.25T
FIN D108/05/26TPS Turku1-0 (0-0)HJK Helsinki4-11+0.752.75B
FIN D104/05/26HJK Helsinki1-0 (1-0)Lahti5-9+1.252.75T
FIN D129/04/26Inter Turku1-1 (1-1)HJK Helsinki6-1-0.252.5H
FIN D126/04/26KuPs1-1 (1-0)HJK Helsinki14-202.75H
FIN D118/04/26Gnistan Helsinki0-3 (0-1)HJK Helsinki5-7+13.25T

Đội hình

ColeraineHJK Helsinki
12Lewis Webb2Lyndon Kane3Dean Jarvis21Rowan McDonald23Ben Doherty4Dylan Boyle8Will Patching11CJoel Cooper20Senan Devine9Matthew Shevlin22Ben Wylie1Jesse Ost3Till Cissokho6Ville Tikkanen13Kaius Simojoki28Miska Ylitolva10CLucas Lingman32Mouhamed Gueye7Alfie Cicale17Martin Kirilov18Toivo Mero20Teemu Pukki

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
5
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
10
7
Sút cầu môn
3
5
Tấn công
104
94
Tấn công nguy hiểm
47
43
Sút ngoài cầu môn
7
2
Đá phạt trực tiếp
14
11
TL kiểm soát bóng
43%
57%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Phạm lỗi
10
13
Việt vị
0
1
Quả ném biên
17
14
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Coleraine (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
HJK Helsinki (30 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

HJK Helsinki (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (35%)Hòa 2 (12%)Bại 9 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (35%)Hòa 1 (6%)Xỉu 10 (59%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUOOO

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
02
B.thắng H1
03
B.thắng H2
ColeraineHJK Helsinki

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
ColeraineHJK Helsinki

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

87
Thắng 2+
65
Thắng 1
44
Hòa
02
Thua 1
22
Thua 2+
ColeraineHJK Helsinki

Thông tin đội bóng

Coleraine Thông tin HJK Helsinki
1927 Thành lập 1907-6-19
Coleraine Showgrounds Sân nhà Sonera Stadium
6500 Sức chứa 10766
Ruaidhri Higgins HLV Joonas Rantanen
Coleraine Khu vực Helsinki
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.183.571.710.773.000.850.75-0.750.95
Live2.75 ↓3.30 ↓1.95 ↑0.88 ↑2.750.74 ↓0.75-0.500.95
EasybetsSớm3.503.801.800.833.000.940.80-0.750.96
Live33.00 ↑8.80 ↑1.06 ↓5.20 ↑3.500.04 ↓1.31 ↑0.000.58 ↓
VcbetSớm3.503.751.870.823.000.920.87-0.500.86
Live56.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓3.55 ↑3.500.15 ↓1.29 ↑0.000.58 ↓
Mansion88Sớm3.653.701.740.773.000.970.83-0.750.91
Live44.00 ↑6.90 ↑1.05 ↓9.09 ↑3.750.01 ↓1.29 ↑0.000.61 ↓
InterwettenSớm4.204.101.670.552.501.301.10-0.500.65
Live40.00 ↑11.00 ↑1.05 ↓5.00 ↑3.500.07 ↓0.70 ↓-0.501.05 ↑
10BETSớm4.204.001.660.863.000.81---
Live36.35 ↑9.11 ↑1.04 ↓4.88 ↑3.500.08 ↓---
12betSớm3.653.701.740.773.000.970.83-0.750.91
Live44.00 ↑6.90 ↑1.05 ↓8.33 ↑3.500.02 ↓1.29 ↑0.000.61 ↓
CrownSớm3.353.751.800.863.000.940.81-0.751.01
Live21.00 ↑10.50 ↑1.02 ↓3.84 ↑3.500.06 ↓1.31 ↑0.000.58 ↓
SbobetSớm3.613.611.700.833.000.970.83-0.750.99
Live27.00 ↑7.80 ↑1.05 ↓5.00 ↑3.500.06 ↓1.33 ↑0.000.59 ↓
WewbetSớm4.113.881.680.953.000.850.94-0.750.88
Live34.00 ↑9.15 ↑1.04 ↓4.15 ↑3.500.08 ↓0.07 ↓-0.254.00 ↑
LadbrokesSớm3.504.201.850.502.501.45---
Live201.00 ↑67.00 ↑1.01 ↓0.30 ↓2.502.25 ↑---
18BetSớm4.104.001.650.943.000.750.88-0.750.80
Live284.00 ↑76.00 ↑1.01 ↓13.18 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm4.053.841.650.793.000.950.92-0.750.83
Live30.38 ↑10.49 ↑1.07 ↓2.63 ↑3.500.27 ↓1.17 ↑0.000.68 ↓
HK Jockey ClubSớm3.303.601.810.772.750.931.11-0.250.69
Live35.00 ↑8.25 ↑1.04 ↓3.75 ↑3.750.13 ↓0.99 ↓-0.250.81 ↑
BwinSớm3.404.001.801.253.500.57---
Live351.00 ↑91.00 ↑1.01 ↓0.87 ↓3.500.80 ↑---
1xBetSớm4.334.201.731.163.250.620.90-0.750.81
Live71.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓6.37 ↑3.500.10 ↓1.25 ↑0.000.66 ↓
Bet 365Sớm4.003.901.701.003.250.800.90-0.750.90
Live67.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓5.25 ↑3.500.12 ↓1.20 ↑0.000.65 ↓
William HillSớm3.803.901.751.383.500.550.77-0.750.94
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓7.00 ↑3.500.07 ↓0.86 ↑-0.250.78 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.