Kết quả bóng đá trận Colegiales vs Gimnasia Jujuy, 01:00 ngày 02/08/2026
Hạng 2 Argentina · 01:00 ngày 02/08/2026
Colegiales 2 Kết thúc HT 0-0 1
Gimnasia Jujuy
🟨 4 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 4
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Colegiales | Phút | |
| Lucio Castillo | 13' | |
| HT 0-0 | ||
| Leonel Ortiz(Assists:Franco Zicarelli) (Kiến tạo: Franco Zicarelli) 1 - 0 ⚽ | 49' | |
| 56' ⇄ | ▲ Federico Paradela ▼ Francisco Maidana | |
| 56' ⇄ | ▲ Francisco Molina ▼ Juan Franzoni | |
| 56' ⇄ | ▲ Pablo Argañaraz ▼ Martin Lazarte | |
| 57' | Federico Paradela | |
| Leonardo Gonzalez | 59' | |
| ▲ Facundo Montiel ▼ Leonardo Gonzalez | 60' ⇄ | |
| 63' | Francisco Molina | |
| ▲ Elias Ocampo ▼ Franco Zicarelli | 67' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Mauro Daniel Cachi ▼ Maximiliano Casa | |
| ▲ Nicolas Toloza ▼ Rodrigo Monserrat | 68' ⇄ | |
| 73' | Hector Joaquin Varela | |
| ▲ Mateo Ramirez ▼ Franco Malagueno | 74' ⇄ | |
| ▲ Mauro Albertengo ▼ Lucio Castillo | 74' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Cristian Menendez ▼ Delfor Minervino | |
| Nicolas Toloza 2 - 0 ⚽ | 77' | |
| Franco Hanashiro | 88' | |
| 90' | ⚽ 3 - 0 Emilio Di Fulvio (phản lưới) | |
| Emilio Di Fulvio | 90+5' | |
| 90+5' | Octavio Bianchi | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 13 | 17 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 7 | 13 |
| Điểm | 6 | 4 | 17 | 16 |
Chủ = Colegiales · Khách = Gimnasia Jujuy
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Colegiales | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (14%) | Thắng/Thắng | 7 (27%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (23%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 5 (23%) | Hòa/Hòa | 5 (19%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (12%) |
| 5 (23%) | Bại/Bại | 2 (8%) |
Bảng xếp hạng
Colegiales
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 5 | 9 | 21 | 21 | 29 | 19 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 3 | 1 | 17 | 6 | 24 | 4 |
| Sân khách | 11 | 1 | 2 | 8 | 4 | 15 | 5 | 35 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 5 | - | - |
Gimnasia Jujuy
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 12 | 5 | 5 | 35 | 25 | 41 | 2 |
| Sân nhà | 11 | 9 | 2 | 0 | 24 | 7 | 29 | 1 |
| Sân khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 11 | 18 | 12 | 12 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 13 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Colegiales 0 (0%)Hòa 0 (0%)Gimnasia Jujuy 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/03/26 | Gimnasia Jujuy | 2-1 (0-1) | Colegiales | -0.75 | 1.75 | B |
Thành tích gần đây — Colegiales
TBBTTBHHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/8 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Quilmes | 0-1 (0-0) | Colegiales | -0.75 | 1.75 | T |
| 14/07/26 | Atletico Atlanta | 1-0 (0-0) | Colegiales | -0.5 | 2 | B |
| 05/07/26 | Colegiales | 1-2 (1-1) | Gimnasia yTiro | +0.5 | 1.75 | B |
| 21/06/26 | Colegiales | 3-1 (1-0) | Quilmes | +0.25 | 1.75 | T |
| 14/06/26 | Colegiales | 2-0 (0-0) | San Martin Tucuman | 0 | 1.75 | T |
| 07/06/26 | Atletico Rafaela | 1-0 (1-0) | Colegiales | -0.5 | 1.75 | B |
| 31/05/26 | Colegiales | 0-0 (0-0) | Agropecuario de Carlos Casares | +0.25 | 1.75 | H |
| 24/05/26 | Tristan Suarez | 0-0 (0-0) | Colegiales | -0.5 | 1.5 | H |
| 17/05/26 | Colegiales | 4-1 (1-0) | Club Atletico Guemes | +0.25 | 1.5 | T |
| 11/05/26 | Chacarita juniors | 2-0 (0-0) | Colegiales | -0.5 | 1.75 | B |
| 04/05/26 | Colegiales | 2-0 (1-0) | San Martin San Juan | 0 | 1.75 | T |
| 27/04/26 | Nueva Chicago | 0-0 (0-0) | Colegiales | -0.5 | 1.75 | H |
| 20/04/26 | Colegiales | 1-1 (1-1) | Temperley | 0 | 1.5 | H |
| 13/04/26 | Deportivo Maipu | 3-1 (1-0) | Colegiales | -0.5 | 1.75 | B |
| 05/04/26 | Colegiales | 1-0 (0-0) | Almagro | +0.25 | 1.5 | T |
| 29/03/26 | Colegiales | 0-0 (0-0) | CA San Miguel | 0 | 1.5 | H |
| 23/03/26 | Patronato Parana | 2-0 (1-0) | Colegiales | -0.5 | 1.75 | B |
| 16/03/26 | Gimnasia Jujuy | 2-1 (0-1) | Colegiales | -0.75 | 1.75 | B |
| 02/03/26 | Ferrocarril Midland | 2-0 (1-0) | Colegiales | 0 | 1.75 | B |
| 23/02/26 | Colegiales | 1-0 (0-0) | Atletico Atlanta | +0.25 | 1.5 | T |
Thành tích gần đây — Gimnasia Jujuy
THHTTTBHHT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Gimnasia Jujuy | 2-1 (0-1) | Club Atletico Guemes | +1 | 2.25 | T |
| 13/07/26 | Gimnasia Jujuy | 1-1 (0-1) | Chacarita juniors | +1 | 2 | H |
| 06/07/26 | Ferrocarril Midland | 1-1 (0-1) | Gimnasia Jujuy | -0.25 | 2 | H |
| 22/06/26 | Club Atletico Guemes | 1-3 (1-2) | Gimnasia Jujuy | +0.25 | 2 | T |
| 18/06/26 | Gimnasia Jujuy | 4-0 (2-0) | Nueva Chicago | +0.75 | 2.25 | T |
| 14/06/26 | Gimnasia Jujuy | 2-1 (0-0) | San Martin San Juan | +0.5 | 2 | T |
| 07/06/26 | Atletico Atlanta | 3-0 (0-0) | Gimnasia Jujuy | -0.25 | 1.75 | B |
| 31/05/26 | Gimnasia Jujuy | 2-2 (1-1) | Belgrano | -0.5 | 2 | H |
| 25/05/26 | Gimnasia yTiro | 1-1 (0-0) | Gimnasia Jujuy | 0 | 1.75 | H |
| 18/05/26 | Gimnasia Jujuy | 1-0 (0-0) | Temperley | +0.75 | 2 | T |
| 13/05/26 | San Martin Tucuman | 2-0 (0-0) | Gimnasia Jujuy | -0.25 | 1.75 | B |
| 04/05/26 | Gimnasia Jujuy | 1-1 (0-1) | Deportivo Maipu | +0.5 | 1.75 | H |
| 26/04/26 | Atletico Rafaela | 0-0 (0-0) | Gimnasia Jujuy | -0.25 | 1.75 | H |
| 20/04/26 | Gimnasia Jujuy | 6-1 (2-0) | Almagro | +0.75 | 1.75 | T |
| 13/04/26 | Agropecuario de Carlos Casares | 1-2 (1-1) | Gimnasia Jujuy | -0.25 | 2 | T |
| 06/04/26 | Gimnasia Jujuy | 2-0 (1-0) | Patronato Parana | +0.75 | 1.75 | T |
| 28/03/26 | Chaco For Ever | 1-2 (0-1) | Gimnasia Jujuy | -0.25 | 1.75 | T |
| 22/03/26 | Tristan Suarez | 3-0 (1-0) | Gimnasia Jujuy | 0 | 1.75 | B |
| 16/03/26 | Gimnasia Jujuy | 2-1 (0-1) | Colegiales | +0.75 | 1.75 | T |
| 02/03/26 | Gimnasia Jujuy | 1-0 (1-0) | Quilmes | +0.5 | 1.75 | T |
Đội hình
Colegiales
Gimnasia Jujuy
1CEmilio Di Fulvio8Franco Zicarelli2Facundo Rivero3Franco Hanashiro4Franco Malagueno6Leonel Ortiz5Federico Marini7Leonardo Gonzalez10Lucio Castillo11Enzo Trinidad8Franco Zicarelli9Rodrigo Monserrat1Milton alvarez9Juan Cruz Franzoni2Hector Joaquin Varela3Jesus David Emiliano Endrizzi4Delfor Minervino6Nicolas Diego Dematei5Hugo Maximiliano Soria Sanchez8Maximiliano Casa10Martin Lazarte7Francisco Maidana9Juan Franzoni11Octavio Bianchi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4312
- 1Emilio Di Fulvio C⚽ Phản lưới 90' · 🟨 Thẻ vàng 90+5'6.4
- 2Facundo Rivero7.9
- 3Franco Hanashiro🟨 Thẻ vàng 88'7.3
- 4Franco Malagueno▼ Rời sân 74'7.1
- 5Federico Marini7.1
- 6Leonel Ortiz⚽ Ghi bàn 49'8.6
- 7Leonardo Gonzalez🟨 Thẻ vàng 59' · ▼ Rời sân 60'6.6
- 8Franco Zicarelli▼ Rời sân 67'
- 8Franco Zicarelli🎯 Kiến tạo 49' · ▼ Rời sân 67'7.5
- 9Rodrigo Monserrat▼ Rời sân 68'6.5
- 10Lucio Castillo🟨 Thẻ vàng 13' · ▼ Rời sân 74'6.8
- 11Enzo Trinidad6.7
Khách · 4312
- 1Milton alvarez6.3
- 2Hector Joaquin Varela🟨 Thẻ vàng 73'7
- 3Jesus David Emiliano Endrizzi6.8
- 4Delfor Minervino▼ Rời sân 75'6.9
- 5Hugo Maximiliano Soria Sanchez7.1
- 6Nicolas Diego Dematei7.7
- 7Francisco Maidana▼ Rời sân 56'6.6
- 8Maximiliano Casa▼ Rời sân 67'6.5
- 9Juan Franzoni▼ Rời sân 56'6.5
- 9Juan Cruz Franzoni
- 10Martin Lazarte▼ Rời sân 56'6
- 11Octavio Bianchi🟨 Thẻ vàng 90+5'6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
94
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
44
Sút bóng
135
Sút cầu môn
135
Tấn công
117108
Tấn công nguy hiểm
8264
TL kiểm soát bóng
26%74%
TL kiểm soát bóng (HT)
24%76%
So Sánh Sức Mạnh
47 53
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Colegiales (22 trận)
Ghi 0.95 bàn/trậnMất 0.95 bàn/trận
Gimnasia Jujuy (26 trận)
Ghi 1.54 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Colegiales (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (43%)Hòa 2 (10%)Bại 10 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU
Gimnasia Jujuy (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (62%)Hòa 2 (10%)Bại 6 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 16 (76%)Hòa 2 (10%)Xỉu 3 (14%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVVOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Colegiales
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Leonel Ortiz Hậu vệ | 8.6 | 1 | 1/1 | 9/14 | 7 | ||
| 2Facundo Rivero Trung vệ | 7.9 | 0/0 | 26/35 | 4 | |||
| 8Franco Zicarelli Tiền vệ | 7.5 | 1 | 3/0 | 21/32 | 1 | ||
| 3Franco Hanashiro Hậu vệ trái | 7.3 | 2/0 | 30/38 | 2 | |||
| 5Federico Marini Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 0/0 | 24/33 | 1 | |||
| 4Franco Malagueno Hậu vệ phải | 7.1 | 0/0 | 14/18 | 3 | |||
| 10Lucio Castillo Hộ công | 6.8 | 0/0 | 33/41 | 1 | |||
| 11Enzo Trinidad Tiền vệ trái | 6.7 | 0/0 | 33/44 | 1 | |||
| 7Leonardo Gonzalez Tiền đạo | 6.6 | 2/0 | 14/26 | 0 | |||
| 9Rodrigo Monserrat Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 5/10 | 0 | |||
| 1Emilio Di Fulvio Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 14/20 | 0 | |||
| 19Mauro Albertengo (dự bị) Trung phong | 7.5 | 1 | 0/0 | 7/9 | 0 | ||
| 20Nicolas Toloza (dự bị) Tiền đạo | 7.5 | 1 | 1/1 | 6/11 | 0 | ||
| 16Elias Ocampo (dự bị) Tiền vệ phải | 6.7 | 0/0 | 3/4 | 1 | |||
| 15Facundo Montiel (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 2/1 | 8/11 | 0 | |||
| 14Mateo Ramirez (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 2/2 | 0 |
Gimnasia Jujuy
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Nicolas Diego Dematei Hậu vệ trái | 7.7 | 0/0 | 35/47 | 5 | |||
| 5Hugo Maximiliano Soria Sanchez Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 0/0 | 32/39 | 2 | |||
| 2Hector Joaquin Varela Trung vệ | 7 | 0/0 | 12/18 | 3 | |||
| 4Delfor Minervino Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 8/18 | 2 | |||
| 3Jesus David Emiliano Endrizzi Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 24/30 | 0 | |||
| 11Octavio Bianchi Trung phong | 6.6 | 0/0 | 8/16 | 0 | |||
| 7Francisco Maidana Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 1/0 | 11/16 | 0 | |||
| 8Maximiliano Casa Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 0/5 | 0 | |||
| 9Juan Franzoni | 6.5 | 0/0 | 3/12 | 0 | |||
| 1Milton alvarez Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 21/30 | 0 | |||
| 10Martin Lazarte Hậu vệ trái | 6 | 0/0 | 5/11 | 0 | |||
| 20Cristian Menendez (dự bị) Trung phong | 6.6 | 1/0 | 0/0 | 0 | |||
| 18Pablo Argañaraz (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 4/7 | 0 | |||
| 16Federico Paradela (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/0 | 13/14 | 1 | |||
| 19Mauro Daniel Cachi (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 11/16 | 0 | |||
| 17Francisco Molina (dự bị) Tiền vệ trái | 6.3 | 0/0 | 3/8 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Colegiales | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2004 | |
| Sân nhà | Estadio 23 de Agosto | |
| 0 | Sức chứa | 23000 |
| Leonardo Fernandez | HLV | Matias Modolo |
| Khu vực | San Salvador de Jujuy |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.23 | 2.78 | 2.68 | 0.94 | 2.00 | 0.68 | 0.68 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 2.02 ↓ | 2.78 | 3.10 ↑ | 0.94 | 2.00 | 0.68 | 0.76 ↑ | 0.25 | 0.94 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.60 | 2.80 | 2.80 | 1.01 | 2.00 | 0.73 | 0.77 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 401.00 ↑ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 2.88 | 3.00 | 1.04 | 2.00 | 0.77 | 0.77 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 251.00 ↑ | 3.55 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.39 | 2.86 | 2.84 | 1.05 | 2.00 | 0.75 | 0.74 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 1.14 ↓ | 4.60 ↑ | 37.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 2.70 | 2.85 | 0.55 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 55.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.95 | 2.70 | 2.42 | 0.72 | 1.75 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↓ | 5.11 ↑ | 52.39 ↑ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.39 | 2.86 | 2.84 | 1.05 | 2.00 | 0.75 | 0.74 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 1.14 ↓ | 4.60 ↑ | 37.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.40 | 2.98 | 2.88 | 1.01 | 2.00 | 0.75 | 0.71 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.00 ↑ | 23.00 ↑ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.41 | 2.75 | 2.74 | 1.05 | 2.00 | 0.75 | 0.78 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 1.15 ↓ | 4.78 ↑ | 24.00 ↑ | 2.77 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.43 | 2.72 | 3.14 | 0.76 | 1.75 | 1.00 | 1.02 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.12 ↓ | 4.82 ↑ | 28.00 ↑ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 2.75 | 2.45 | 1.80 | 2.50 | 0.36 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.05 | 2.75 | 2.45 | 0.75 | 1.75 | 0.94 | 0.69 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 21.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.88 | 2.69 | 2.80 | 0.83 | 1.75 | 0.93 | 0.91 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.62 ↑ | 29.91 ↑ | 3.04 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.95 | 2.80 | 2.50 | 0.55 | 1.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.02 | 2.75 | 2.47 | 0.78 | 1.75 | 0.93 | 1.02 | 0.00 | 0.68 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.36 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 2.80 | 2.50 | 0.78 | 1.75 | 1.03 | 1.08 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.38 | 2.75 | 3.25 | 0.57 | 1.50 | 1.25 | 0.96 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.74 ↓ | 0.25 | 0.99 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.