Kết quả bóng đá trận Colegiales vs Gimnasia Jujuy, 01:00 ngày 02/08/2026

Hạng 2 Argentina · 01:00 ngày 02/08/2026
Colegiales
2 Kết thúc HT 0-0 1
Gimnasia Jujuy
🟨 4 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 4
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 18℃~19℃

Diễn biến trận đấu

Colegiales Phút Gimnasia Jujuy
Lucio Castillo 13'
HT 0-0
Leonel Ortiz(Assists:Franco Zicarelli) (Kiến tạo: Franco Zicarelli) 1 - 0 49'
56' ▲ Federico Paradela ▼ Francisco Maidana
56' ▲ Francisco Molina ▼ Juan Franzoni
56' ▲ Pablo Argañaraz ▼ Martin Lazarte
57' Federico Paradela
Leonardo Gonzalez 59'
▲ Facundo Montiel ▼ Leonardo Gonzalez60'
63' Francisco Molina
▲ Elias Ocampo ▼ Franco Zicarelli67'
67' ▲ Mauro Daniel Cachi ▼ Maximiliano Casa
▲ Nicolas Toloza ▼ Rodrigo Monserrat68'
73' Hector Joaquin Varela
▲ Mateo Ramirez ▼ Franco Malagueno74'
▲ Mauro Albertengo ▼ Lucio Castillo74'
75' ▲ Cristian Menendez ▼ Delfor Minervino
Nicolas Toloza 2 - 0 77'
Franco Hanashiro 88'
90' 3 - 0 Emilio Di Fulvio (phản lưới)
Emilio Di Fulvio 90+5'
90+5' Octavio Bianchi
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 54
Hòa 01 24
Bại 11 32
Ghi bàn 34 1317
Mất bàn 24 713
Điểm 64 1716

Chủ = Colegiales · Khách = Gimnasia Jujuy

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Colegiales (22)Hiệp 1 / Cả trậnGimnasia Jujuy (26)
3 (14%)Thắng/Thắng7 (27%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (4%)
1 (5%)Thắng/Bại0 (0%)
5 (23%)Hòa/Thắng3 (12%)
5 (23%)Hòa/Hòa5 (19%)
3 (14%)Hòa/Bại3 (12%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (8%)
0 (0%)Bại/Hòa3 (12%)
5 (23%)Bại/Bại2 (8%)

Bảng xếp hạng

Colegiales

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2285921212919
Sân nhà11731176244
Sân khách11128415535
6 gần630375--

Gimnasia Jujuy

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2212553525412
Sân nhà11920247291
Sân khách1133511181212
6 gần6420135--

Thành tích đối đầu (1 trận)

Colegiales 0 (0%)Hòa 0 (0%)Gimnasia Jujuy 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D216/03/26Gimnasia Jujuy2-1 (0-1)Colegiales7-7-0.751.75B

Thành tích gần đây — Colegiales

TBBTTBHHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/8 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D227/07/26Quilmes0-1 (0-0)Colegiales6-3-0.751.75T
ARG D214/07/26Atletico Atlanta1-0 (0-0)Colegiales3-3-0.52B
ARG D205/07/26Colegiales1-2 (1-1)Gimnasia yTiro8-3+0.51.75B
ARG D221/06/26Colegiales3-1 (1-0)Quilmes2-8+0.251.75T
ARG D214/06/26Colegiales2-0 (0-0)San Martin Tucuman5-401.75T
ARG D207/06/26Atletico Rafaela1-0 (1-0)Colegiales2-6-0.51.75B
ARG D231/05/26Colegiales0-0 (0-0)Agropecuario de Carlos Casares4-1+0.251.75H
ARG D224/05/26Tristan Suarez0-0 (0-0)Colegiales4-6-0.51.5H
ARG D217/05/26Colegiales4-1 (1-0)Club Atletico Guemes8-4+0.251.5T
ARG D211/05/26Chacarita juniors2-0 (0-0)Colegiales3-4-0.51.75B
ARG D204/05/26Colegiales2-0 (1-0)San Martin San Juan5-101.75T
ARG D227/04/26Nueva Chicago0-0 (0-0)Colegiales3-4-0.51.75H
ARG D220/04/26Colegiales1-1 (1-1)Temperley8-701.5H
ARG D213/04/26Deportivo Maipu3-1 (1-0)Colegiales3-3-0.51.75B
ARG D205/04/26Colegiales1-0 (0-0)Almagro8-2+0.251.5T
ARG D229/03/26Colegiales0-0 (0-0)CA San Miguel6-301.5H
ARG D223/03/26Patronato Parana2-0 (1-0)Colegiales3-8-0.51.75B
ARG D216/03/26Gimnasia Jujuy2-1 (0-1)Colegiales7-7-0.751.75B
ARG D202/03/26Ferrocarril Midland2-0 (1-0)Colegiales2-001.75B
ARG D223/02/26Colegiales1-0 (0-0)Atletico Atlanta4-6+0.251.5T

Thành tích gần đây — Gimnasia Jujuy

THHTTTBHHT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/2/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D227/07/26Gimnasia Jujuy2-1 (0-1)Club Atletico Guemes9-3+12.25T
ARG D213/07/26Gimnasia Jujuy1-1 (0-1)Chacarita juniors11-2+12H
ARG D206/07/26Ferrocarril Midland1-1 (0-1)Gimnasia Jujuy9-2-0.252H
ARG D222/06/26Club Atletico Guemes1-3 (1-2)Gimnasia Jujuy6-2+0.252T
ARG D218/06/26Gimnasia Jujuy4-0 (2-0)Nueva Chicago5-8+0.752.25T
ARG D214/06/26Gimnasia Jujuy2-1 (0-0)San Martin San Juan5-4+0.52T
ARG D207/06/26Atletico Atlanta3-0 (0-0)Gimnasia Jujuy3-10-0.251.75B
ARG C31/05/26Gimnasia Jujuy2-2 (1-1)Belgrano4-4-0.52H
ARG D225/05/26Gimnasia yTiro1-1 (0-0)Gimnasia Jujuy0-801.75H
ARG D218/05/26Gimnasia Jujuy1-0 (0-0)Temperley6-7+0.752T
ARG D213/05/26San Martin Tucuman2-0 (0-0)Gimnasia Jujuy4-1-0.251.75B
ARG D204/05/26Gimnasia Jujuy1-1 (0-1)Deportivo Maipu10-1+0.51.75H
ARG D226/04/26Atletico Rafaela0-0 (0-0)Gimnasia Jujuy11-2-0.251.75H
ARG D220/04/26Gimnasia Jujuy6-1 (2-0)Almagro3-11+0.751.75T
ARG D213/04/26Agropecuario de Carlos Casares1-2 (1-1)Gimnasia Jujuy4-2-0.252T
ARG D206/04/26Gimnasia Jujuy2-0 (1-0)Patronato Parana9-6+0.751.75T
ARG D228/03/26Chaco For Ever1-2 (0-1)Gimnasia Jujuy4-6-0.251.75T
ARG D222/03/26Tristan Suarez3-0 (1-0)Gimnasia Jujuy3-701.75B
ARG D216/03/26Gimnasia Jujuy2-1 (0-1)Colegiales7-7+0.751.75T
ARG D202/03/26Gimnasia Jujuy1-0 (1-0)Quilmes4-3+0.51.75T

Đội hình

ColegialesGimnasia Jujuy
1CEmilio Di Fulvio8Franco Zicarelli2Facundo Rivero3Franco Hanashiro4Franco Malagueno6Leonel Ortiz5Federico Marini7Leonardo Gonzalez10Lucio Castillo11Enzo Trinidad8Franco Zicarelli9Rodrigo Monserrat1Milton alvarez9Juan Cruz Franzoni2Hector Joaquin Varela3Jesus David Emiliano Endrizzi4Delfor Minervino6Nicolas Diego Dematei5Hugo Maximiliano Soria Sanchez8Maximiliano Casa10Martin Lazarte7Francisco Maidana9Juan Franzoni11Octavio Bianchi

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4312
Khách · 4312

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
4
Phạt góc (HT)
4
1
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
13
5
Sút cầu môn
13
5
Tấn công
117
108
Tấn công nguy hiểm
82
64
TL kiểm soát bóng
26%
74%
TL kiểm soát bóng (HT)
24%
76%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Colegiales (22 trận)
Ghi 0.95 bàn/trậnMất 0.95 bàn/trận
Gimnasia Jujuy (26 trận)
Ghi 1.54 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Colegiales (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (43%)Hòa 2 (10%)Bại 10 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU

Gimnasia Jujuy (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (62%)Hòa 2 (10%)Bại 6 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 16 (76%)Hòa 2 (10%)Xỉu 3 (14%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVVOOO

Thời gian ghi bàn

94
0 Bàn
87
1 Bàn
27
2 Bàn
11
3 Bàn
12
4+ Bàn
613
B.thắng H1
1321
B.thắng H2
ColegialesGimnasia Jujuy

Chi tiết về HT/FT

37
T/T
01
T/H
10
T/B
43
H/T
52
H/H
32
H/B
02
B/T
02
B/H
52
B/B
ColegialesGimnasia Jujuy

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

44
Thắng 2+
37
Thắng 1
56
Hòa
40
Thua 1
43
Thua 2+
ColegialesGimnasia Jujuy

Colegiales

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Leonel Ortiz
Hậu vệ
8.611/19/147
2Facundo Rivero
Trung vệ
7.90/026/354
8Franco Zicarelli
Tiền vệ
7.513/021/321
3Franco Hanashiro
Hậu vệ trái
7.32/030/382
5Federico Marini
Tiền vệ phòng ngự
7.10/024/331
4Franco Malagueno
Hậu vệ phải
7.10/014/183
10Lucio Castillo
Hộ công
6.80/033/411
11Enzo Trinidad
Tiền vệ trái
6.70/033/441
7Leonardo Gonzalez
Tiền đạo
6.62/014/260
9Rodrigo Monserrat
Tiền vệ
6.51/05/100
1Emilio Di Fulvio
Thủ môn
6.40/014/200
19Mauro Albertengo (dự bị)
Trung phong
7.510/07/90
20Nicolas Toloza (dự bị)
Tiền đạo
7.511/16/110
16Elias Ocampo (dự bị)
Tiền vệ phải
6.70/03/41
15Facundo Montiel (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.72/18/110
14Mateo Ramirez (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.40/02/20

Gimnasia Jujuy

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Nicolas Diego Dematei
Hậu vệ trái
7.70/035/475
5Hugo Maximiliano Soria Sanchez
Tiền vệ trung tâm
7.10/032/392
2Hector Joaquin Varela
Trung vệ
70/012/183
4Delfor Minervino
Hậu vệ phải
6.90/08/182
3Jesus David Emiliano Endrizzi
Hậu vệ trái
6.80/024/300
11Octavio Bianchi
Trung phong
6.60/08/160
7Francisco Maidana
Tiền vệ phòng ngự
6.61/011/160
8Maximiliano Casa
Tiền đạo
6.51/00/50
9Juan Franzoni
6.50/03/120
1Milton alvarez
Thủ môn
6.30/021/300
10Martin Lazarte
Hậu vệ trái
60/05/110
20Cristian Menendez (dự bị)
Trung phong
6.61/00/00
18Pablo Argañaraz (dự bị)
Tiền vệ
6.61/04/70
16Federico Paradela (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.51/013/141
19Mauro Daniel Cachi (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.50/011/160
17Francisco Molina (dự bị)
Tiền vệ trái
6.30/03/80

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Colegiales Thông tin Gimnasia Jujuy
Thành lập 2004
Sân nhà Estadio 23 de Agosto
0 Sức chứa 23000
Leonardo Fernandez HLV Matias Modolo
Khu vực San Salvador de Jujuy
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.232.782.680.942.000.680.680.001.02
Live2.02 ↓2.783.10 ↑0.942.000.680.76 ↑0.250.94 ↓
EasybetsSớm2.602.802.801.012.000.730.770.001.00
Live1.02 ↓17.00 ↑401.00 ↑6.50 ↑3.500.01 ↓0.70 ↓0.001.22 ↑
VcbetSớm2.552.883.001.042.000.770.770.001.05
Live1.02 ↓11.00 ↑251.00 ↑3.55 ↑2.500.18 ↓0.67 ↓0.001.24 ↑
Mansion88Sớm2.392.862.841.052.000.750.740.001.06
Live1.14 ↓4.60 ↑37.00 ↑4.00 ↑2.500.13 ↓0.93 ↑0.000.91 ↓
InterwettenSớm2.702.702.850.551.501.30---
Live1.01 ↓14.00 ↑55.00 ↑9.00 ↑3.500.01 ↓---
10BETSớm2.952.702.420.721.750.93---
Live1.15 ↓5.11 ↑52.39 ↑2.90 ↑2.500.19 ↓---
12betSớm2.392.862.841.052.000.750.740.001.06
Live1.14 ↓4.60 ↑37.00 ↑4.00 ↑2.500.13 ↓0.93 ↑0.000.91 ↓
CrownSớm2.402.982.881.012.000.750.710.001.05
Live1.10 ↓6.00 ↑23.00 ↑3.57 ↑2.500.12 ↓0.69 ↓0.001.20 ↑
SbobetSớm2.412.752.741.052.000.750.780.001.04
Live1.15 ↓4.78 ↑24.00 ↑2.77 ↑2.500.22 ↓0.89 ↑0.000.95 ↓
WewbetSớm2.432.723.140.761.751.001.020.250.76
Live1.12 ↓4.82 ↑28.00 ↑3.57 ↑2.500.12 ↓0.81 ↓0.001.01 ↑
LadbrokesSớm2.902.752.451.802.500.36---
Live1.01 ↓15.00 ↑81.00 ↑4.00 ↑2.500.11 ↓---
18BetSớm3.052.752.450.751.750.940.69-0.251.02
Live1.01 ↓25.00 ↑21.00 ↑13.18 ↑3.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.882.692.800.831.750.930.910.000.86
Live1.17 ↓5.62 ↑29.91 ↑3.04 ↑2.500.23 ↓0.81 ↓0.000.98 ↑
BwinSớm2.952.802.500.551.501.25---
Live1.02 ↓16.00 ↑151.00 ↑1.30 ↑2.500.53 ↓---
1xBetSớm3.022.752.470.781.750.931.020.000.68
Live1.02 ↓19.00 ↑501.00 ↑6.36 ↑3.500.07 ↓0.70 ↓0.001.17 ↑
Bet 365Sớm3.002.802.500.781.751.031.080.000.73
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑9.00 ↑3.500.06 ↓0.65 ↓0.001.20 ↑
William HillSớm2.382.753.250.571.501.250.960.250.74
Live1.02 ↓23.00 ↑151.00 ↑11.00 ↑3.500.03 ↓0.74 ↓0.250.99 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.