Kết quả bóng đá trận Cobresal vs Union La Calera, 23:30 ngày 01/08/2026

Primera Hạng Chile · 23:30 ngày 01/08/2026
Cobresal
4 Kết thúc HT 1-0 0
Union La Calera
🟨 1 - 0   🟥 0 - 1   ⛳ 5 - 5
Địa điểm: El Salvador Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 10℃~11℃

Diễn biến trận đấu

Cobresal Phút Union La Calera
Janpol Morales 1 - 0 13'
21' Rodrigo Perez Casada
22' Rodrigo Perez Casada
23'📺 Rodrigo Perez Casada(Reason:Card changed) VAR
31'📺 Bayron Oyarzo Munoz(Reason:Penalty cancelled) VAR
HT 1-0
Julian Brea(Assists:Janpol Morales) (Kiến tạo: Janpol Morales) 2 - 0 48'
56' ▲ Martin Hiriart ▼ Yonathan Andia
56' ▲ Joaquin Soto ▼ Bayron Oyarzo Munoz
56' ▲ Matias Rodrigo Campos Lopez ▼ Carlos Alberto Villanueva Fuentes
▲ Guillermo Pacheco ▼ Victor Campos57'
▲ Benjamin Valenzuela ▼ Felipe Villagran57'
Julian Brea 57'
▲ Martin Espinoza ▼ Steffan Pino Briceno68'
▲ Franco Farias ▼ Julian Brea68'
Cesar Augusto Yanis Velasco 3 - 0 69'
73' ▲ Joan Cruz ▼ Francisco Jose Pozzo
73' ▲ Yerko Bastian Leiva Lazo ▼ Camilo Moya
▲ Bryan Andres Carvallo Utreras ▼ Janpol Morales77'
Franco Farias(Assists:Matias Olguin) 4 - 0 90+3'
FT 4-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 13
Hòa 11 34
Bại 11 63
Ghi bàn 72 1013
Mất bàn 45 1814
Điểm 44 613

Chủ = Cobresal · Khách = Union La Calera

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Cobresal (31)Hiệp 1 / Cả trậnUnion La Calera (31)
6 (19%)Thắng/Thắng6 (19%)
1 (3%)Thắng/Hòa1 (3%)
1 (3%)Thắng/Bại1 (3%)
1 (3%)Hòa/Thắng3 (10%)
3 (10%)Hòa/Hòa4 (13%)
6 (19%)Hòa/Bại4 (13%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (6%)
2 (6%)Bại/Hòa2 (6%)
11 (35%)Bại/Bại8 (26%)

Bảng xếp hạng

Cobresal

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng17521026321714
Sân nhà840413121211
Sân khách91261320514
6 gần603358--

Union La Calera

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng17341015331316
Sân nhà92341214916
Sân khách8116319416
6 gần632183--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Cobresal 9 (45%)Hòa 6 (30%)Union La Calera 5 (25%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 2 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHI D110/02/26Union La Calera0-3 (0-3)Cobresal3-602.5T
CHI D124/08/25Cobresal1-0 (0-0)Union La Calera7-4+0.52.25T
CHI D131/03/25Union La Calera2-1 (0-0)Cobresal1-4-0.52.5B
CHI D110/11/24Union La Calera3-0 (3-0)Cobresal2-5-0.252.5B
CHI D103/06/24Cobresal2-1 (1-1)Union La Calera4-5+0.252.75T
CHI D109/07/23Union La Calera1-1 (0-0)Cobresal7-6-0.252.5H
CHI D122/01/23Cobresal3-1 (2-1)Union La Calera4-4+0.52.5T
CHI D117/07/22Cobresal3-1 (1-1)Union La Calera4-4+0.752.5T
CHI D121/02/22Union La Calera0-2 (0-0)Cobresal2-3-0.252.5T
CHI D122/10/21Union La Calera1-2 (1-2)Cobresal3-3-0.52.5T
CHI D105/06/21Cobresal0-1 (0-1)Union La Calera9-302.5B
CHI D124/01/21Cobresal1-1 (1-0)Union La Calera4-502.75H
CHI D104/09/20Union La Calera2-2 (1-2)Cobresal6-2-0.752.5H
CHI D124/08/19Cobresal1-0 (0-0)Union La Calera9-2-0.252.25T
CHI D104/03/19Union La Calera2-1 (1-0)Cobresal2-3-0.52.25B
CHI D231/07/17Cobresal1-1 (1-1)Union La Calera---H
CHI D121/03/16Cobresal0-0 (0-0)Union La Calera1-6+0.52.5H
CHI D125/10/15Union La Calera0-2 (0-1)Cobresal6-3-0.252.75T
CHI D109/03/15Cobresal1-1 (1-0)Union La Calera-+0.52.75H
CHI D104/10/14Union La Calera2-1 (0-1)Cobresal2-5-0.52.5B

Thành tích gần đây — Cobresal

HBHBBHBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 3 (30%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 6/19 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHI D126/07/26Huachipato3-3 (1-0)Cobresal4-1-12.75H
Chile Cup12/07/26CSD Antofagasta1-0 (1-0)Cobresal7-3-0.252.5B
Chile Cup06/07/26Cobresal2-2 (2-1)Cobreloa5-7+0.52.5H
Chile Cup02/07/26Cobresal0-1 (0-0)Deportes La Serena9-1+0.52.5B
Chile Cup28/06/26Cobresal0-1 (0-1)CSD Antofagasta9-5+0.52.5B
Chile Cup25/06/26Deportes La Serena0-0 (0-0)Cobresal4-6-0.752.75H
Chile Cup21/06/26Cobreloa2-0 (0-0)Cobresal7-5-0.252.5B
CHI D114/06/26Colo Colo3-0 (3-0)Cobresal5-2-1.753.25B
CHI LC07/06/26Univ Catolica5-1 (1-1)Cobresal7-7-12.75B
CHI D130/05/26Cobresal0-1 (0-1)Nublense9-4-0.252.5B
CHI D123/05/26Audax Italiano2-1 (1-1)Cobresal4-3-0.752.5B
CHI D118/05/26Cobresal1-0 (0-0)Universidad de Chile5-8-0.52.5T
CHI LC10/05/26Cobresal2-1 (1-0)Universidad de Concepcion2-5+0.252.25T
CHI LC03/05/26Nublense2-0 (0-0)Cobresal5-2-0.52.5B
CHI D127/04/26Everton CD3-1 (2-1)Cobresal2-4-0.752.5B
CHI D120/04/26Cobresal2-3 (1-0)O.Higgins8-6-0.252.5B
CHI D113/04/26Universidad de Concepcion1-0 (1-0)Cobresal4-6-0.752.75B
CHI D104/04/26Coquimbo Unido3-2 (1-0)Cobresal9-5-12.5B
CHI LC31/03/26Cobresal1-3 (0-2)Univ Catolica2-2-0.52.5B
CHI LC27/03/26Universidad de Concepcion2-1 (0-0)Cobresal9-0-0.252.5B

Thành tích gần đây — Union La Calera

HTBHTTHBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHI D128/07/26Union La Calera1-1 (0-0)Everton CD9-10+0.252.25H
CHI LC13/07/26Coquimbo Unido0-1 (0-0)Union La Calera1-7-12.25T
CHI LC09/07/26Union La Calera0-1 (0-1)Coquimbo Unido7-4-0.252.25B
Chile Cup05/07/26Union San Felipe1-1 (0-0)Union La Calera2-4+0.252.5H
Chile Cup02/07/26Universidad de Chile0-1 (0-0)Union La Calera9-1-12.75T
Chile Cup29/06/26Union La Calera4-0 (1-0)Santiago Wanderers3-4+0.52.5T
Chile Cup25/06/26Union La Calera3-3 (2-1)Universidad de Chile5-9-0.52.5H
Chile Cup22/06/26Union La Calera0-2 (0-1)Union San Felipe-+0.752.25B
CHI D115/06/26Union La Calera2-2 (1-2)Universidad de Chile5-2-0.52.25H
CHI LC07/06/26Deportes La Serena0-2 (0-2)Union La Calera7-2+0.252.25T
CHI D130/05/26Universidad de Concepcion0-0 (0-0)Union La Calera4-6-0.252.5H
CHI D124/05/26Union La Calera1-2 (1-2)Palestino5-502.5B
CHI D117/05/26Huachipato3-1 (0-1)Union La Calera2-4-0.252.5B
CHI LC11/05/26Union La Calera1-0 (1-0)Universidad de Chile2-6-0.252.25T
CHI LC02/05/26Audax Italiano1-1 (0-0)Union La Calera8-4-0.252.5H
CHI D125/04/26Union La Calera1-2 (0-0)Coquimbo Unido4-4-0.252.25B
CHI D121/04/26Univ Catolica1-2 (1-0)Union La Calera6-3-12.75T
CHI D114/04/26Union La Calera1-0 (0-0)D. Concepcion8-8+0.252.5T
CHI D105/04/26Deportes Limache4-0 (1-0)Union La Calera1-12-0.52.5B
CHI LC29/03/26Union La Calera2-1 (0-1)Deportes La Serena6-6+0.252.25T

Đội hình

CobresalUnion La Calera
36Matias Olguin15Antonio Castillo18Christian Moreno20CJosé Tiznado43Victor Campos17Juan Eduardo Fuentes38Felipe Villagran7Cesar Augusto Yanis Velasco11Julian Brea39Janpol Morales8Steffan Pino Briceno1Nicolas Gaston Avellaneda15Juan Pablo Salomoni25CCristopher Diaz27Daniel Gutierrez2Yonathan Andia4Cristian Daniel Gutierrez Zuniga5Camilo Moya23Rodrigo Perez Casada7Bayron Oyarzo Munoz14Carlos Alberto Villanueva Fuentes9Francisco Jose Pozzo

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
26
12
Sút cầu môn
10
5
Tấn công
95
84
Tấn công nguy hiểm
35
45
Sút ngoài cầu môn
11
2
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
7
16
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Chuyền bóng
486
394
TL chuyền bóng thành công
88%
86%
Phạm lỗi
16
7
Cứu thua
5
6
Tắc bóng
11
5
Quả ném biên
17
23
Cắt bóng
9
7
Tạt bóng thành công
2
6
Chuyền dài
32
28
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.58
0.81
Cơ hội rõ rệt
5
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

33 67
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T9 H6 B5
T5 H6 B9
Chủ khách tương đồng
T5 H4 B1
T1 H4 B5
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Cobresal (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Union La Calera (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Cobresal (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (31%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUO

Union La Calera (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (50%)Hòa 1 (6%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (69%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (31%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOO

Thời gian ghi bàn

47
0 Bàn
55
1 Bàn
42
2 Bàn
32
3 Bàn
00
4+ Bàn
94
B.thắng H1
1311
B.thắng H2
CobresalUnion La Calera

Chi tiết về HT/FT

31
T/T
00
T/H
11
T/B
11
H/T
12
H/H
14
H/B
01
B/T
12
B/H
84
B/B
CobresalUnion La Calera

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

02
Thắng 2+
26
Thắng 1
36
Hòa
93
Thua 1
63
Thua 2+
CobresalUnion La Calera

Cobresal

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Cesar Augusto Yanis Velasco
Tiền đạo cánh phải
8.915/249/583
11Julian Brea
Tiền đạo cánh phải
8.712/233/392🟨
17Juan Eduardo Fuentes
Tiền vệ phòng ngự
8.50/058/603
36Matias Olguin
Thủ môn
810/013/190
39Janpol Morales
Tiền đạo cánh trái
8114/318/211
18Christian Moreno
Trung vệ
7.60/036/390
15Antonio Castillo
Hậu vệ trái
7.40/032/365
20José Tiznado
Trung vệ
7.30/040/451
38Felipe Villagran
Tiền vệ trung tâm
74/125/312
8Steffan Pino Briceno
Trung phong
6.93/024/291
43Victor Campos
Hậu vệ
6.62/019/230
32Franco Farias (dự bị)
Trung phong
7.515/210/100
10Bryan Andres Carvallo Utreras (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.91/09/91
23Guillermo Pacheco (dự bị)
Hậu vệ phải
6.70/034/391
37Martin Espinoza (dự bị)
Tiền đạo
6.60/02/30
13Benjamin Valenzuela (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.40/025/250

Union La Calera

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Camilo Moya
Tiền vệ phòng ngự
7.61/048/532
7Bayron Oyarzo Munoz
Tiền đạo cánh phải
6.82/115/161
15Juan Pablo Salomoni
Trung vệ
6.80/055/633
14Carlos Alberto Villanueva Fuentes
Tiền vệ tấn công
6.73/010/141
9Francisco Jose Pozzo
Trung phong
6.42/29/110
2Yonathan Andia
Hậu vệ phải
6.30/023/250
4Cristian Daniel Gutierrez Zuniga
Hậu vệ trái
6.21/124/302
1Nicolas Gaston Avellaneda
Thủ môn
5.90/017/200
25Cristopher Diaz
Hậu vệ phải
5.90/031/402
27Daniel Gutierrez
Trung vệ
5.30/043/510
23Rodrigo Perez Casada
Tiền vệ trung tâm
40/011/120🟥
8Yerko Bastian Leiva Lazo (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.50/012/150
17Martin Hiriart (dự bị)
Tiền đạo
6.51/08/101
20Joan Cruz (dự bị)
Tiền vệ
6.42/15/60
29Joaquin Soto (dự bị)
Tiền vệ
6.20/022/240
19Matias Rodrigo Campos Lopez (dự bị)
Trung phong
6.10/04/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Cobresal Thông tin Union La Calera
1979-5-5 Thành lập 1954
El Salvador Sân nhà Nicholas chahuan Municipal
20752 Sức chứa 15000
Gustavo Huerta HLV Martin Cicotello
El Salvador Khu vực LA CALERA
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.283.272.630.932.500.790.760.001.02
Live2.10 ↓3.20 ↓3.00 ↑0.932.500.790.66 ↓0.001.12 ↑
EasybetsSớm2.413.302.800.942.500.880.790.001.03
Live1.02 ↓24.00 ↑79.00 ↑4.00 ↑3.500.02 ↓4.00 ↑0.250.04 ↓
VcbetSớm2.403.252.750.962.500.870.790.001.06
Live1.01 ↓11.50 ↑67.00 ↑2.60 ↑3.500.28 ↓0.34 ↓0.002.35 ↑
Mansion88Sớm2.303.202.680.952.500.870.780.001.06
Live1.01 ↓9.70 ↑150.00 ↑6.66 ↑4.500.03 ↓0.37 ↓0.002.12 ↑
InterwettenSớm2.303.152.851.052.500.700.700.001.05
Live1.01 ↓13.00 ↑100.00 ↑6.00 ↑4.500.07 ↓1.20 ↑0.500.60 ↓
10BETSớm2.313.252.850.752.250.93---
Live1.01 ↓9.93 ↑65.50 ↑2.70 ↑3.500.20 ↓---
12betSớm2.303.202.680.952.500.870.780.001.06
Live1.01 ↓9.70 ↑150.00 ↑7.14 ↑4.500.02 ↓0.42 ↓0.001.92 ↑
CrownSớm2.373.402.751.002.500.860.800.001.08
Live1.01 ↓19.00 ↑26.00 ↑6.25 ↑4.500.02 ↓6.25 ↑0.250.04 ↓
SbobetSớm2.363.122.640.962.500.900.830.001.05
Live1.14 ↓6.20 ↑14.50 ↑4.54 ↑4.500.12 ↓0.60 ↓0.001.42 ↑
WewbetSớm2.333.182.821.042.500.821.050.250.83
Live1.13 ↓6.65 ↑23.00 ↑5.00 ↑3.500.08 ↓0.36 ↓0.002.08 ↑
LadbrokesSớm2.253.102.801.002.500.73---
Live1.01 ↓21.00 ↑51.00 ↑0.50 ↓2.501.30 ↑---
18BetSớm2.353.252.850.782.250.950.990.250.74
Live1.01 ↓26.00 ↑81.00 ↑13.18 ↑4.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.563.192.780.972.500.830.830.000.98
Live1.16 ↓6.45 ↑20.75 ↑3.86 ↑3.500.19 ↓0.39 ↓0.002.01 ↑
HK Jockey ClubSớm2.193.152.780.852.500.85---
Live2.21 ↑3.10 ↓2.80 ↑0.90 ↑2.500.80 ↓---
BwinSớm2.353.302.900.982.500.71---
Live1.01 ↓126.00 ↑351.00 ↑0.87 ↓3.500.82 ↑---
1xBetSớm2.383.282.870.792.250.971.010.250.74
Live1.01 ↓26.00 ↑81.00 ↑5.54 ↑4.500.13 ↓0.32 ↓0.002.51 ↑
Bet 365Sớm2.303.252.851.032.500.781.030.250.78
Live1.01 ↓26.00 ↑81.00 ↑5.60 ↑4.500.11 ↓0.30 ↓0.002.45 ↑
William HillSớm2.303.002.800.952.500.750.990.250.67
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑6.00 ↑4.500.07 ↓0.86 ↓0.250.75 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.