Kết quả bóng đá trận Cobh Ramblers vs Wexford (Youth), 01:45 ngày 01/08/2026

Hạng Nhất Ireland · 01:45 ngày 01/08/2026
Cobh Ramblers
1 Kết thúc HT 1-0 0
Wexford (Youth)
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17°C

Diễn biến trận đấu

Cobh Ramblers Phút Wexford (Youth)
Brendan Frahill 5'
Brendan Frahill 5'
10'
Robert McCourt 0 - 1 32'
HT 1-0
55' Robert McCourt
Shane Griffin 60'
60' Kaylem Harnett
86' Gavin Hodgins
90+3'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 32
Hòa 00 03
Bại 21 75
Ghi bàn 24 99
Mất bàn 53 1516
Điểm 36 99

Chủ = Cobh Ramblers · Khách = Wexford (Youth)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Cobh Ramblers (29)Hiệp 1 / Cả trậnWexford (Youth) (30)
6 (21%)Thắng/Thắng6 (20%)
1 (3%)Thắng/Hòa1 (3%)
2 (7%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (10%)Hòa/Thắng2 (7%)
2 (7%)Hòa/Hòa7 (23%)
2 (7%)Hòa/Bại7 (23%)
1 (3%)Bại/Thắng1 (3%)
2 (7%)Bại/Hòa0 (0%)
10 (34%)Bại/Bại6 (20%)

Bảng xếp hạng

Cobh Ramblers

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng26104122737347
Sân nhà135441612198
Sân khách135081125153
6 gần6105510--

Wexford (Youth)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2697103135346
Sân nhà137331916245
Sân khách132471219108
6 gần613278--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Cobh Ramblers 4 (20%)Hòa 5 (25%)Wexford (Youth) 11 (55%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 1 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRE D125/04/26Wexford (Youth)2-0 (1-0)Cobh Ramblers5-102.5B
IRE D114/02/26Cobh Ramblers0-3 (0-2)Wexford (Youth)4-3+12.75B
IRE D120/09/25Wexford (Youth)3-2 (1-1)Cobh Ramblers4-5+0.752.75B
IRE D104/08/25Cobh Ramblers4-0 (3-0)Wexford (Youth)4-5+0.752.75T
IRE D110/05/25Wexford (Youth)0-2 (0-2)Cobh Ramblers2-502.5T
IRE D105/04/25Cobh Ramblers1-3 (1-1)Wexford (Youth)6-3+0.752.5B
IRE D107/09/24Cobh Ramblers1-2 (0-1)Wexford (Youth)6-5-0.252.75B
IRE D113/07/24Wexford (Youth)3-0 (0-0)Cobh Ramblers3-1-0.752.75B
IRE D121/05/24Wexford (Youth)1-1 (1-0)Cobh Ramblers3-2-0.752.75H
IRE D113/04/24Cobh Ramblers2-4 (0-1)Wexford (Youth)1-3-0.252.5B
IRE D128/10/23Cobh Ramblers1-1 (0-1)Wexford (Youth)10-3+0.253.25H
IRE D125/10/23Wexford (Youth)0-1 (0-1)Cobh Ramblers4-502.5T
IRE D115/10/23Wexford (Youth)3-3 (1-2)Cobh Ramblers6-4-0.252.75H
IRE D105/08/23Cobh Ramblers2-2 (1-2)Wexford (Youth)3-4+0.52.75H
IRE D103/06/23Wexford (Youth)2-1 (1-0)Cobh Ramblers5-5-0.252.75B
IRE D125/02/23Cobh Ramblers2-1 (1-1)Wexford (Youth)6-1-0.53T
IRE D113/08/22Wexford (Youth)2-2 (0-0)Cobh Ramblers3-1-13H
IRE D118/06/22Cobh Ramblers0-3 (0-0)Wexford (Youth)1-3-0.252.75B
IRE D116/04/22Wexford (Youth)4-2 (2-1)Cobh Ramblers8-1-0.52.5B
IRE D126/02/22Cobh Ramblers2-3 (1-0)Wexford (Youth)7-3+0.252.5B

Thành tích gần đây — Cobh Ramblers

BBBBBTBTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/13 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRE D125/07/26Cobh Ramblers1-2 (1-1)Bray Wanderers4-602.75B
IRFAIC18/07/26Waterford United2-1 (0-1)Cobh Ramblers12-3-12.75B
IRE D111/07/26Athlone Town2-0 (1-0)Cobh Ramblers8-302.75B
IRE D104/07/26Cobh Ramblers0-1 (0-1)Cork City2-7-0.752.75B
IRE D127/06/26UC Dublin2-0 (1-0)Cobh Ramblers5-2-0.52.5B
IRE D120/06/26Cobh Ramblers3-1 (0-1)Finn Harps8-0+12.75T
IRE D114/06/26Longford Town2-1 (2-0)Cobh Ramblers2-402.5B
IRE D130/05/26Cobh Ramblers2-0 (2-0)Kerry FC3-3+0.252.5T
IRE D123/05/26Treaty United1-2 (0-0)Cobh Ramblers5-502.25T
IRE D116/05/26Cobh Ramblers1-0 (1-0)Athlone Town3-4+0.52.5T
IRE D109/05/26Bray Wanderers5-1 (3-0)Cobh Ramblers5-5-0.52.5B
IRE D104/05/26Cobh Ramblers1-2 (1-0)UC Dublin5-302.5B
IRE D102/05/26Cork City0-1 (0-0)Cobh Ramblers9-2-12.5T
IRE D125/04/26Wexford (Youth)2-0 (1-0)Cobh Ramblers5-102.5B
IRE D118/04/26Cobh Ramblers0-0 (0-0)Longford Town3-2+0.52.5H
IRE D111/04/26Finn Harps0-2 (0-0)Cobh Ramblers4-9+0.252.5T
IRE D106/04/26Cobh Ramblers4-0 (3-0)Treaty United4-4+0.52.5T
IRE D104/04/26Kerry FC1-2 (0-1)Cobh Ramblers2-4+0.252.25T
IRE D128/03/26UC Dublin4-0 (1-0)Cobh Ramblers13-702.5B
IRE D121/03/26Cobh Ramblers1-1 (0-1)Bray Wanderers6-6+0.252.5H

Thành tích gần đây — Wexford (Youth)

TBHBHHBBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/17 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRE D126/07/26Longford Town1-2 (0-1)Wexford (Youth)3-302.5T
IRFAIC18/07/26St. Patricks Athletic2-1 (1-0)Wexford (Youth)9-0-23.25B
IRE D111/07/26Wexford (Youth)2-2 (1-1)Kerry FC5-9+0.52.5H
IRE D104/07/26Finn Harps1-0 (0-0)Wexford (Youth)2-6+0.752.75B
IRE D127/06/26Wexford (Youth)0-0 (0-0)Treaty United2-2+0.752.5H
IRE D120/06/26Athlone Town2-2 (1-1)Wexford (Youth)8-302.5H
IRE D113/06/26Wexford (Youth)0-2 (0-0)Cork City8-1-0.752.5B
IRE D130/05/26Bray Wanderers4-0 (0-0)Wexford (Youth)4-7-0.252.75B
IRE D123/05/26Wexford (Youth)2-1 (2-0)UC Dublin4-602.5T
IRE D116/05/26Kerry FC2-1 (1-1)Wexford (Youth)3-2+0.252.25B
IRE D109/05/26Wexford (Youth)1-2 (0-1)Longford Town5-3+0.52.25B
IRE D104/05/26Treaty United1-0 (0-0)Wexford (Youth)3-3+0.252.5B
IRE D102/05/26Wexford (Youth)2-0 (0-0)Finn Harps5-2+0.752.5T
IRE D125/04/26Wexford (Youth)2-0 (1-0)Cobh Ramblers5-102.5T
IRE D118/04/26Cork City2-1 (1-1)Wexford (Youth)5-4-1.52.75B
IRE D111/04/26Wexford (Youth)1-0 (0-0)Athlone Town4-4+0.52.5T
IRE D106/04/26UC Dublin0-0 (0-0)Wexford (Youth)2-2-0.252.5H
IRE D104/04/26Wexford (Youth)2-1 (0-1)Bray Wanderers0-202.5T
IRE D128/03/26Wexford (Youth)3-2 (1-0)Treaty United4-4+0.52.5T
IRE D122/03/26Longford Town2-0 (1-0)Wexford (Youth)1-3+0.252.5B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
0
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
7
9
Sút cầu môn
1
4
Tấn công
96
97
Tấn công nguy hiểm
38
62
Sút ngoài cầu môn
6
5
Đá phạt trực tiếp
13
18
TL kiểm soát bóng
48%
52%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Phạm lỗi
17
13
Việt vị
1
0
Quả ném biên
12
26
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T4 H5 B11
T11 H5 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B6
T6 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
2.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Cobh Ramblers (29 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.45 bàn/trận
Wexford (Youth) (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Cobh Ramblers (24 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (42%)Hòa 0 (0%)Bại 14 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (46%)Hòa 0 (0%)Xỉu 13 (54%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOO

Wexford (Youth) (24 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (42%)Hòa 3 (13%)Bại 11 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (54%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU

Thời gian ghi bàn

87
0 Bàn
97
1 Bàn
58
2 Bàn
12
3 Bàn
10
4+ Bàn
1213
B.thắng H1
1416
B.thắng H2
Cobh RamblersWexford (Youth)

Chi tiết về HT/FT

55
T/T
11
T/H
10
T/B
32
H/T
16
H/H
26
H/B
11
B/T
20
B/H
83
B/B
Cobh RamblersWexford (Youth)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

42
Thắng 2+
45
Thắng 1
24
Hòa
56
Thua 1
53
Thua 2+
Cobh RamblersWexford (Youth)

Thông tin đội bóng

Cobh Ramblers Thông tin Wexford (Youth)
1922 Thành lập 2007
St. Colman's Park Sân nhà Wexford Youths Football Comple
10000 Sức chứa 0
Keegan S HLV James Keddy
Cobh Khu vực Ireland
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.313.302.700.802.750.861.050.250.74
Live1.04 ↓11.00 ↑170.00 ↑3.80 ↑1.500.03 ↓1.19 ↑0.000.71 ↓
VcbetSớm2.153.102.450.642.750.690.53-0.250.82
Live1.03 ↓4.80 ↑41.00 ↑1.94 ↑1.500.15 ↓0.89 ↑0.000.49 ↓
Mansion88Sớm2.193.402.590.822.750.941.000.250.76
Live1.05 ↓7.20 ↑150.00 ↑8.33 ↑1.500.03 ↓1.17 ↑0.000.73 ↓
InterwettenSớm2.353.402.700.652.501.05---
Live1.07 ↓7.00 ↑100.00 ↑3.40 ↑1.500.12 ↓---
10BETSớm2.423.002.440.682.750.71---
Live1.06 ↓7.31 ↑100.00 ↑3.11 ↑1.500.16 ↓---
12betSớm2.193.402.590.822.750.941.000.250.76
Live1.04 ↓7.80 ↑150.00 ↑9.09 ↑1.500.02 ↓1.17 ↑0.000.73 ↓
CrownSớm2.263.652.610.852.750.951.040.250.78
Live1.01 ↓14.50 ↑23.00 ↑6.66 ↑1.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm2.263.212.580.852.750.971.070.250.77
Live1.02 ↓7.10 ↑225.00 ↑7.14 ↑1.500.02 ↓1.21 ↑0.000.70 ↓
WewbetSớm2.503.442.460.872.750.930.900.000.92
Live1.03 ↓10.80 ↑76.00 ↑7.10 ↑1.500.02 ↓0.86 ↓0.001.00 ↑
LadbrokesSớm2.253.402.600.652.501.10---
Live1.01 ↓19.00 ↑71.00 ↑10.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.553.352.550.922.750.810.860.000.86
Live1.01 ↓21.00 ↑151.00 ↑11.33 ↑1.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.283.312.980.782.500.980.970.250.81
Live1.19 ↓5.32 ↑30.90 ↑3.26 ↑1.500.23 ↓1.06 ↑0.000.76 ↓
BwinSớm2.253.402.600.632.501.10---
Live1.01 ↓13.50 ↑101.00 ↑0.90 ↑1.500.71 ↓---
1xBetSớm2.553.252.600.782.500.920.850.000.85
Live1.03 ↓17.00 ↑151.00 ↑5.11 ↑1.500.13 ↓1.22 ↑0.000.66 ↓
Bet 365Sớm2.403.402.500.802.501.000.850.000.95
Live1.01 ↓21.00 ↑151.00 ↑6.00 ↑1.500.10 ↓1.20 ↑0.000.65 ↓
William HillSớm2.503.102.500.672.501.051.030.250.72
Live1.01 ↓81.00 ↑151.00 ↑9.00 ↑1.500.04 ↓1.50 ↑0.500.44 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Cobh Ramblers0002
Wexford (Youth)0100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).