Kết quả bóng đá trận Clyde vs Stranraer, 21:00 ngày 01/08/2026

Hạng Two Scotland · 21:00 ngày 01/08/2026
Clyde
3 Kết thúc HT 3-1 1
Stranraer
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 14℃~15℃

Diễn biến trận đấu

Clyde Phút Stranraer
25' 0 - 1 Ronan Hughes
Lewis Gillie 0 - 2 31'
36' Aaron Quigg
Lewis Lovering(Assists:Marley Redfern) (Kiến tạo: Marley Redfern) 1 - 2 41'
Kyle Connell 44'
Nathan Cannon(Assists:Scott Williamson) (Kiến tạo: Scott Williamson) 2 - 2 45+2'
HT 3-1
81' Finn Ecrepont
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 31
Hòa 00 14
Bại 13 65
Ghi bàn 71 1711
Mất bàn 68 2318
Điểm 60 107

Chủ = Clyde · Khách = Stranraer

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Clyde (8)Hiệp 1 / Cả trậnStranraer (8)
2 (25%)Thắng/Thắng1 (13%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (13%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (13%)
1 (13%)Hòa/Thắng0 (0%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (25%)
1 (13%)Hòa/Bại0 (0%)
4 (50%)Bại/Bại3 (38%)

Bảng xếp hạng

Clyde

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng00000006
Sân nhà00000006
Sân khách00000006
6 gần6204814--

Stranraer

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng000000010
Sân nhà000000010
Sân khách000000010
6 gần6123810--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Clyde 8 (40%)Hòa 7 (35%)Stranraer 5 (25%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 2 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO L225/03/26Stranraer3-1 (1-1)Clyde9-102.75B
SCO L221/03/26Clyde2-1 (0-0)Stranraer2-5+0.52.75T
SCO L208/11/25Clyde0-0 (0-0)Stranraer7-4+0.752.5H
SCO L223/08/25Stranraer1-1 (1-1)Clyde0-8+0.252.25H
SCO L229/03/25Stranraer1-2 (0-0)Clyde1-702.25T
SCO L208/02/25Clyde2-0 (0-0)Stranraer1-2+0.52.5T
SCO L228/12/24Stranraer1-1 (0-1)Clyde7-302.5H
SCO L210/08/24Clyde1-0 (0-0)Stranraer9-6+1.52.75T
SCO L206/04/24Clyde1-0 (0-0)Stranraer7-2+0.252.75T
SCO L210/02/24Stranraer2-0 (0-0)Clyde5-4-0.252.5B
SCO L209/12/23Clyde2-2 (2-1)Stranraer4-602.75H
SCO L226/08/23Stranraer1-0 (0-0)Clyde7-3-0.252.75B
SCO LC14/07/21Clyde1-0 (1-0)Stranraer4-8+0.753T
SCO L104/01/20Clyde3-3 (0-2)Stranraer6-4+0.752.75H
SCO L102/11/19Stranraer3-0 (2-0)Clyde6-9+0.53B
SCO L114/09/19Clyde6-1 (3-0)Stranraer8-1+0.252.75T
SCO LC25/07/18Stranraer1-3 (0-3)Clyde5-8-0.252.75T
SCO BC16/08/17Clyde2-2 (1-0)Stranraer2-5-0.253H
SCOFAC11/12/13Stranraer4-1 (0-0)Clyde--13B
SCOFAC30/11/13Clyde1-1 (1-1)Stranraer--0.52.75H

Thành tích gần đây — Clyde

BTBTBBBBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/22 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO LC25/07/26Dundee FC4-0 (0-0)Clyde7-5-23.25B
SCO LC22/07/26Clyde4-1 (4-1)Annan Athletic9-2+13T
SCO LC18/07/26Ross County3-1 (2-1)Clyde3-4-1.253B
SCO LC15/07/26Clyde1-0 (0-0)Airdrie United5-2-0.53T
INT CF04/07/26Rutherglen Glencairn3-1 (3-0)Clyde0-5--B
INT CF01/07/26Clyde1-3 (0-2)Queen's Park6-6-12.75B
INT CF27/06/26Clyde1-2 (1-2)Dunfermline Athletic5-3-0.752.75B
SCO L116/05/26Hamilton Academical4-3 (2-2)Clyde7-7-0.252.5B
SCO L113/05/26Clyde1-1 (1-1)Hamilton Academical5-5-0.252.75H
SCO L109/05/26Spartans1-1 (1-0)Clyde5-4--H
SCO L106/05/26Clyde2-0 (1-0)Spartans1-502.5T
SCO L202/05/26East Kilbride5-0 (3-0)Clyde5-5-0.753B
SCO L225/04/26Clyde3-1 (2-0)Annan Athletic7-4+0.52.75T
SCO L218/04/26Clyde2-0 (0-0)Dumbarton3-1+0.753T
SCO L211/04/26Edinburgh City0-2 (0-1)Clyde3-5+0.752.75T
SCO L204/04/26Clyde3-1 (2-1)Stirling Albion10-5+13T
SCO L228/03/26Elgin City2-0 (1-0)Clyde4-9+0.252.75B
SCO L225/03/26Stranraer3-1 (1-1)Clyde9-102.75B
SCO L221/03/26Clyde2-1 (0-0)Stranraer2-5+0.52.75T
SCO L214/03/26Spartans2-1 (0-0)Clyde4-3-0.52.5B

Thành tích gần đây — Stranraer

BBHBHTHTHB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO LC25/07/26Falkirk3-0 (2-0)Stranraer4-3-23.5B
SCO LC22/07/26Stranraer0-2 (0-2)Edinburgh City3-7+13B
SCO LC18/07/26Alloa Athletic2-2 (0-1)Stranraer3-3-12.75H
SCO LC11/07/26Stranraer2-3 (1-0)Ayr United0-2-1.253.25B
INT CF04/07/26Greenock Morton0-0 (0-0)Stranraer2-8-0.752.75H
INT CF27/06/26Stranraer4-0 (1-0)Dundela---T
INT CF20/06/26Stranraer0-0 (0-0)Larne FC10-5-0.752.5H
SCO L202/05/26Elgin City0-1 (0-0)Stranraer5-7-0.252.5T
SCO L225/04/26Stranraer1-1 (0-1)Stirling Albion13-3+1.253H
SCO L218/04/26Stranraer0-1 (0-0)Forfar Athletic5-1+0.252.25B
SCO L211/04/26Spartans1-2 (1-1)Stranraer6-7-12.75T
SCO L204/04/26Stranraer1-1 (0-1)Dumbarton8-1+0.252.75H
SCO L228/03/26Annan Athletic1-0 (1-0)Stranraer6-6-0.52.75B
SCO L225/03/26Stranraer3-1 (1-1)Clyde9-102.75T
SCO L221/03/26Clyde2-1 (0-0)Stranraer2-5-0.52.75B
SCO L214/03/26Stranraer2-1 (1-1)East Kilbride7-3-0.53T
SCO L211/03/26Dumbarton2-0 (2-0)Stranraer3-1002.75B
SCO L207/03/26Edinburgh City4-1 (2-1)Stranraer4-5+0.252.5B
SCO L228/02/26Stranraer1-2 (1-1)Elgin City5-6+0.252.75B
SCO L221/02/26Stranraer2-1 (1-0)Spartans--0.252.5T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
18
6
Sút cầu môn
7
5
Tấn công
92
75
Tấn công nguy hiểm
62
42
Sút ngoài cầu môn
11
1
Cản bóng
3
1
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Phạm lỗi
9
8
Cứu thua
4
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T8 H7 B5
T5 H7 B8
Chủ khách tương đồng
T6 H5 B0
T0 H5 B6
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Clyde (16 trận)
Ghi 1.81 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận
Stranraer (19 trận)
Ghi 1.68 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
ClydeStranraer

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
ClydeStranraer

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

62
Thắng 2+
24
Thắng 1
25
Hòa
35
Thua 1
74
Thua 2+
ClydeStranraer

Thông tin đội bóng

Clyde Thông tin Stranraer
1877 Thành lập 1870
Broadwood Stadium Sân nhà Stair Park
8006 Sức chứa 6250
Danny Lennon HLV Jmaie Hamill
Cumbernauld Khu vực Stranraer
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.253.402.800.822.500.981.010.250.79
Live1.01 ↓56.00 ↑71.00 ↑3.05 ↑4.500.21 ↓0.59 ↓0.001.35 ↑
Mansion88Sớm2.173.252.810.822.500.920.960.250.78
Live1.01 ↓7.60 ↑40.00 ↑3.44 ↑4.500.09 ↓0.52 ↓0.001.22 ↑
InterwettenSớm2.103.503.100.702.500.95---
Live1.01 ↓26.00 ↑90.00 ↑6.50 ↑4.500.04 ↓---
10BETSớm1.883.353.150.852.750.76---
Live1.93 ↑3.30 ↓3.20 ↑0.80 ↓2.500.83 ↑---
12betSớm2.173.252.810.822.500.920.960.250.78
Live1.82 ↓3.40 ↑3.60 ↑0.86 ↑2.500.94 ↑0.66 ↓0.251.16 ↑
CrownSớm2.163.252.620.852.500.850.950.250.75
Live1.89 ↓3.30 ↑3.15 ↑0.852.500.850.89 ↓0.500.81 ↑
SbobetSớm2.253.032.650.902.500.901.040.250.76
Live1.02 ↓7.50 ↑29.00 ↑2.27 ↑4.500.24 ↓0.52 ↓0.001.21 ↑
WewbetSớm2.243.282.730.782.500.960.960.250.78
Live1.94 ↓3.29 ↑3.37 ↑0.77 ↓2.251.01 ↑0.94 ↓0.500.84 ↑
LadbrokesSớm1.913.603.100.732.501.00---
Live1.913.30 ↓3.40 ↑0.17 ↓2.503.20 ↑---
18BetSớm1.883.403.200.832.750.700.790.500.73
Live1.01 ↓76.00 ↑314.00 ↑5.70 ↑4.500.05 ↓0.48 ↓0.001.36 ↑
PinnacleSớm2.283.512.710.872.500.921.020.250.78
Live1.32 ↓4.35 ↑11.27 ↑3.02 ↑4.500.23 ↓0.53 ↓0.001.44 ↑
BwinSớm1.903.603.100.712.500.98---
Live1.01 ↓81.00 ↑276.00 ↑1.00 ↑4.500.68 ↓---
1xBetSớm1.943.603.390.722.501.000.450.001.43
Live1.00 ↓51.00 ↑126.00 ↑4.90 ↑4.500.11 ↓0.55 ↑0.001.46 ↑
Bet 365Sớm1.903.503.250.982.750.830.980.500.83
Live1.01 ↓51.00 ↑126.00 ↑5.40 ↑4.500.12 ↓0.53 ↓0.001.43 ↑
William HillSớm2.153.402.800.852.500.85---
Live1.01 ↓126.00 ↑151.00 ↑4.00 ↑4.500.13 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.