Kết quả bóng đá trận Club Leon vs Pachuca, 08:00 ngày 02/08/2026
Primera Hạng Liga MX · 08:00 ngày 02/08/2026
Club Leon 1 Kết thúc HT 1-0 0
Pachuca
🟨 4 - 7 🟥 0 - 1 ⛳ 3 - 6
Địa điểm: Estadio Leon Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Tường thuật trực tiếp
Club Leon
Pachuca
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Fernando Hernandez
🚩 Việt vị
8'
🚩 Việt vị
10'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jordi Cortizo de la Piedra (chân trái) — bị chặn
21'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Fernando Beltran Cruz
27'
🎯 Dứt điểm - Oussama Idrissi (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Edgar Andres Guerra Hernandez (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Juan Guevara
34'
🟨 Thẻ vàng - Oussama Idrissi
🟨 Thẻ vàng - Sebastian Ignacio Vegas Orellana
38'
🎯 Dứt điểm - Eduardo Gabriel dos Santos Bauermann (chân trái) — chệch khung thành
39'
🚩 Việt vị
⚽ BÀN THẮNG - Daniel Arcila 1-0
🎯 Dứt điểm - Daniel Arcila (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Daniel Arcila (chân phải) — chệch khung thành
45+3'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Javier Vallejo (đánh đầu) — chệch khung thành
45+4'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Javier Vallejo (chân trái) — bị chặn
45+5'
⛳ Phạt góc
45+6'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
🎯 Dứt điểm - Daniel Arcila (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Ivan Jared Moreno Fuguemann (chân phải) — chệch khung thành
50'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Javier Vallejo (đánh đầu) — chệch khung thành
52'
🟨 Thẻ vàng - Francisco Venegas
⛳ Phạt góc
53'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Jhohan Sebastian Romana Espitia (chân phải) — bị cản phá
55'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jordi Cortizo de la Piedra (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Edgar Andres Guerra Hernandez (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Sebastian Ignacio Vegas Orellana (đánh đầu) — bị cản phá
56'
🎯 Dứt điểm - Rodolfo Gilbert Pizarro Thomas (chân phải) — bị chặn
57'
🔁 Thay người: vào Mauricio Isais, ra Francisco Venegas
57'
🔁 Thay người: vào Gael Alvarez, ra Nicolas Javier Vallejo
🔁 Thay người: vào Diber Carbindo, ra Fernando Beltran Cruz
62'
🟥 Thẻ đỏ - Christian Rivera Cuellar
62'
VAR Decision - Card changed - Christian Rivera Cuellar
64'
🔁 Thay người: vào Alan Bautista, ra Rodolfo Gilbert Pizarro Thomas
68'
🎯 Dứt điểm - Jose Salomon Rondon Gimenez (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jordi Cortizo de la Piedra (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Luis Valadez, ra Daniel Arcila
🔁 Thay người: vào Jesus Lara, ra Edgar Andres Guerra Hernandez
🎯 Dứt điểm - Diber Carbindo (chân trái) — chệch khung thành
75'
🔁 Thay người: vào Alexei Dominguez, ra Oussama Idrissi
75'
🔁 Thay người: vào Adrian Alcaraz, ra Jose Salomon Rondon Gimenez
75'
🟨 Thẻ vàng - Eduardo Gabriel dos Santos Bauermann
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jhohan Sebastian Romana Espitia (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Sebastian Ignacio Vegas Orellana (đánh đầu) — bị cản phá
79'
🎯 Dứt điểm - Elias Montiel (chân phải) — bị chặn
80'
⛳ Phạt góc
82'
🟨 Thẻ vàng - Carlos Agustin Moreno
🟨 Thẻ vàng - Rodrigo Echeverria
84'
🟨 Thẻ vàng - Sergio Barreto
⛳ Phạt góc
87'
🟨 Thẻ vàng - Adrian Alcaraz
🎯 Dứt điểm - Sebastian Ignacio Vegas Orellana (đánh đầu) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Bryan Colula, ra Ivan Jared Moreno Fuguemann
90+2'
🟨 Thẻ vàng - Alan Rodriguez Mozo
90+3'
🚩 Việt vị
90+8'
🎯 Dứt điểm - Sergio Barreto (chân phải) — chệch khung thành
90+9'
🎯 Dứt điểm - Alan Bautista (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Club Leon | Phút | |
| Fernando Beltran Cruz | 24' | |
| Juan Guevara | 32' | |
| 34' | Oussama Idrissi | |
| Sebastian Ignacio Vegas Orellana | 37' | |
| Daniel Arcila 1 - 0 ⚽ | 41' | |
| HT 1-0 | ||
| 52' | Francisco Venegas | |
| 57' ⇄ | ▲ Mauricio Isais ▼ Francisco Venegas | |
| 57' ⇄ | ▲ Gael Alvarez ▼ Nicolas Javier Vallejo | |
| ▲ Diber Carbindo ▼ Fernando Beltran Cruz | 57' ⇄ | |
| 62' | 📺 Christian Rivera Cuellar(Reason:Card changed) VAR | |
| 62' | Christian Rivera Cuellar | |
| 64' ⇄ | ▲ Alan Bautista ▼ Rodolfo Gilbert Pizarro Thomas | |
| ▲ Luis Valadez ▼ Daniel Arcila | 69' ⇄ | |
| ▲ Jesus Lara ▼ Edgar Andres Guerra Hernandez | 69' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Alexei Dominguez ▼ Oussama Idrissi | |
| 75' ⇄ | ▲ Adrian Alcaraz ▼ Jose Salomon Rondon Gimenez | |
| 75' | Eduardo Gabriel dos Santos Bauermann | |
| Rodrigo Echeverria | 82' | |
| 82' | Carlos Agustin Moreno | |
| 84' | Sergio Barreto | |
| 87' | Adrian Alcaraz | |
| ▲ Bryan Colula ▼ Ivan Jared Moreno Fuguemann | 90' ⇄ | |
| 90+2' | Alan Rodriguez Mozo | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 7 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 17 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 14 | 20 |
| Điểm | 3 | 3 | 10 | 8 |
Chủ = Club Leon · Khách = Pachuca
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Club Leon | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (17%) | Thắng/Thắng | 1 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (25%) |
| 2 (33%) | Hòa/Thắng | 1 (25%) |
| 3 (50%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (25%) |
Bảng xếp hạng
Club Leon
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | 3 | 14 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 6 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 17 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 16 | 17 | - | - |
Pachuca
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 3 | 3 | 12 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 14 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 3 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Club Leon 8 (40%)Hòa 5 (25%)Pachuca 7 (35%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 1 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 2 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/01/26 | Pachuca | 2-1 (1-0) | Club Leon | -1 | 3 | B |
| 24/08/25 | Club Leon | 1-1 (1-1) | Pachuca | -0.25 | 2.5 | H |
| 06/02/25 | Pachuca | 1-2 (1-1) | Club Leon | -0.5 | 2.75 | T |
| 14/07/24 | Club Leon | 0-0 (0-0) | Pachuca | 0 | 3 | H |
| 08/02/24 | Pachuca | 3-2 (1-2) | Club Leon | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/07/23 | Club Leon | 4-0 (3-0) | Pachuca | +0.25 | 2.75 | T |
| 05/02/23 | Club Leon | 0-1 (0-1) | Pachuca | -0.25 | 2.75 | B |
| 22/08/22 | Pachuca | 1-0 (0-0) | Club Leon | -0.5 | 2.75 | B |
| 23/01/22 | Club Leon | 2-1 (1-1) | Pachuca | +0.25 | 2.25 | T |
| 25/07/21 | Pachuca | 4-0 (0-0) | Club Leon | 0 | 2.5 | B |
| 19/01/21 | Club Leon | 0-0 (0-0) | Pachuca | +0.5 | 2.5 | H |
| 12/08/20 | Pachuca | 0-1 (0-0) | Club Leon | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/07/20 | Club Leon | 2-2 (1-0) | Pachuca | +1 | 2.75 | H |
| 26/01/20 | Club Leon | 3-0 (2-0) | Pachuca | +0.5 | 3 | T |
| 21/07/19 | Pachuca | 1-3 (0-2) | Club Leon | -0.25 | 2.5 | T |
| 05/05/19 | Club Leon | 2-1 (1-0) | Pachuca | +0.5 | 2.75 | T |
| 25/11/18 | Pachuca | 1-1 (1-1) | Club Leon | -0.75 | 2.75 | H |
| 12/07/18 | Pachuca | 3-1 (0-0) | Club Leon | -0.25 | 2.5 | B |
| 25/02/18 | Pachuca | 2-1 (0-1) | Club Leon | -0.5 | 2.75 | B |
| 17/09/17 | Club Leon | 3-1 (3-0) | Pachuca | +0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Club Leon
BBTTBBTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 24/19 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Club Tijuana | 1-0 (0-0) | Club Leon | -0.25 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Club Leon | 2-3 (1-1) | Atlas | +0.5 | 2.5 | B |
| 03/07/26 | Club Leon | 4-2 (1-1) | Club Chivas Tapatio | - | - | T |
| 27/06/26 | Club Leon | 7-4 (0-0) | Mineros de Zacatecas | - | - | T |
| 26/04/26 | Toluca | 4-1 (1-1) | Club Leon | -1.25 | 3.25 | B |
| 22/04/26 | Club Leon | 2-3 (2-2) | Club America | -0.5 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Club Leon | 3-1 (2-0) | FC Juarez | 0 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Puebla | 0-1 (0-0) | Club Leon | -0.25 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | Club Leon | 2-0 (1-0) | Atlas | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | Atletico San Luis | 1-2 (1-1) | Club Leon | -0.5 | 2.75 | T |
| 19/03/26 | Chivas Guadalajara | 5-0 (1-0) | Club Leon | -1.25 | 3 | B |
| 15/03/26 | Club Leon | 0-3 (0-3) | Club Tijuana | +0.25 | 3 | B |
| 07/03/26 | Mazatlan FC | 4-2 (2-1) | Club Leon | +0.25 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Club Leon | 2-1 (0-1) | Necaxa | +0.25 | 2.75 | T |
| 22/02/26 | Club Leon | 2-1 (2-1) | Santos Laguna | +1 | 3 | T |
| 15/02/26 | Monterrey | 1-0 (1-0) | Club Leon | -1 | 3 | B |
| 08/02/26 | Queretaro FC | 2-0 (1-0) | Club Leon | 0 | 2.25 | B |
| 01/02/26 | Club Leon | 1-2 (0-0) | Tigres UANL | -0.5 | 2.5 | B |
| 19/01/26 | Pumas U.N.A.M. | 1-1 (0-1) | Club Leon | -0.75 | 2.5 | H |
| 14/01/26 | Pachuca | 2-1 (1-0) | Club Leon | -1 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Pachuca
BTTBTTTBBT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Pachuca | 1-2 (1-0) | Queretaro FC | +1 | 2.75 | B |
| 19/07/26 | Pumas U.N.A.M. | 0-3 (0-2) | Pachuca | -0.25 | 2.5 | T |
| 05/07/26 | Pachuca | 3-1 (0-0) | Puebla | - | - | T |
| 18/05/26 | Pumas U.N.A.M. | 1-0 (0-0) | Pachuca | -0.25 | 2.75 | B |
| 15/05/26 | Pachuca | 1-0 (1-0) | Pumas U.N.A.M. | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/05/26 | Pachuca | 2-0 (1-0) | Toluca | -0.25 | 3 | T |
| 04/05/26 | Toluca | 0-1 (0-1) | Pachuca | -0.75 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Pachuca | 0-2 (0-2) | Pumas U.N.A.M. | +0.25 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Club Tijuana | 3-1 (2-0) | Pachuca | 0 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Monterrey | 1-3 (1-0) | Pachuca | -0.5 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Pachuca | 4-2 (2-1) | Santos Laguna | +1.25 | 3.25 | T |
| 05/04/26 | CDSyC Cruz Azul | 1-2 (1-1) | Pachuca | -1 | 2.75 | T |
| 23/03/26 | Pachuca | 1-1 (0-1) | Toluca | -0.5 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | Atletico San Luis | 1-1 (1-0) | Pachuca | 0 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | Pachuca | 2-1 (0-0) | Puebla | +0.75 | 2.75 | T |
| 04/03/26 | Pachuca | 2-1 (2-0) | Necaxa | +0.5 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Mazatlan FC | 1-0 (1-0) | Pachuca | +0.5 | 2.5 | B |
| 21/02/26 | Tigres UANL | 1-2 (1-0) | Pachuca | -0.75 | 2.5 | T |
| 15/02/26 | Pachuca | 3-1 (2-0) | Atlas | +1 | 2.5 | T |
| 08/02/26 | Pachuca | 2-0 (1-0) | FC Juarez | +0.5 | 2.5 | T |
Đội hình
Club Leon
Pachuca
23Oscar Garcia Carmona23Oscar Garcia3Juan Guevara5Sebastian Ignacio Vegas Orellana7Ivan Jared Moreno Fuguemann14Jhohan Sebastian Romana Espitia29CJose Rodriguez6Fernando Beltran Cruz16Jordi Cortizo de la Piedra18Edgar Andres Guerra Hernandez20Rodrigo Echeverria13Daniel Arcila25CCarlos Agustin Moreno2Sergio Barreto4Eduardo Gabriel dos Santos Bauermann15Francisco Venegas22Alan Rodriguez Mozo10Elias Montiel16Christian Rivera Cuellar7Rodolfo Gilbert Pizarro Thomas11Oussama Idrissi21Nicolas Javier Vallejo23Jose Salomon Rondon Gimenez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 3Juan Guevara🟨 Thẻ vàng 32'7.9
- 5Sebastian Ignacio Vegas Orellana🟨 Thẻ vàng 37'7.1
- 6Fernando Beltran Cruz🟨 Thẻ vàng 24' · ▼ Rời sân 57'6.8
- 7Ivan Jared Moreno Fuguemann▼ Rời sân 90'7.5
- 13Daniel Arcila⚽ Ghi bàn 41' · ▼ Rời sân 69'7.5
- 14Jhohan Sebastian Romana Espitia7.2
- 16Jordi Cortizo de la Piedra7.4
- 18Edgar Andres Guerra Hernandez▼ Rời sân 69'6.9
- 20Rodrigo Echeverria🟨 Thẻ vàng 82'6.8
- 23Oscar Garcia Carmona7
- 23Oscar Garcia
- 29Jose Rodriguez C7.5
Khách · 4231
- 2Sergio Barreto🟨 Thẻ vàng 84'7
- 4Eduardo Gabriel dos Santos Bauermann🟨 Thẻ vàng 75'6.1
- 7Rodolfo Gilbert Pizarro Thomas▼ Rời sân 64'6.8
- 10Elias Montiel7.2
- 11Oussama Idrissi🟨 Thẻ vàng 34' · ▼ Rời sân 75'6.6
- 15Francisco Venegas🟨 Thẻ vàng 52' · ▼ Rời sân 57'6.4
- 16Christian Rivera Cuellar🟥 Thẻ đỏ 62'5.5
- 21Nicolas Javier Vallejo▼ Rời sân 57'6.4
- 22Alan Rodriguez Mozo🟨 Thẻ vàng 90+2'7.1
- 23Jose Salomon Rondon Gimenez▼ Rời sân 75'6.6
- 25Carlos Agustin Moreno C🟨 Thẻ vàng 82'8.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
36
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
47
Sút bóng
1510
Sút cầu môn
61
Tấn công
7283
Tấn công nguy hiểm
3135
Sút ngoài cầu môn
66
Cản bóng
33
Đá phạt trực tiếp
179
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Chuyền bóng
427381
TL chuyền bóng thành công
83%84%
Phạm lỗi
917
Việt vị
14
Cứu thua
15
Tắc bóng
1815
Quả ném biên
2425
Cắt bóng
129
Tạt bóng thành công
55
Chuyền dài
2025
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.880.84
Cơ hội rõ rệt
24
So Sánh Sức Mạnh
44 56
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T8 H5 B7T7 H5 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H4 B1T1 H4 B5
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Club Leon (7 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Pachuca (16 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Club Leon (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Pachuca (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Club Leon
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Juan Guevara Hậu vệ | 7.9 | 0/0 | 67/71 | 6 | 🟨 | ||
| 29Jose Rodriguez Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 0/0 | 37/43 | 2 | |||
| 7Ivan Jared Moreno Fuguemann Hậu vệ phải | 7.5 | 1/0 | 27/34 | 5 | |||
| 13Daniel Arcila Tiền vệ tấn công | 7.5 | 1 | 3/1 | 5/9 | 0 | ||
| 16Jordi Cortizo de la Piedra Tiền đạo cánh phải | 7.4 | 3/0 | 32/41 | 8 | |||
| 14Jhohan Sebastian Romana Espitia Trung vệ | 7.2 | 2/1 | 40/43 | 2 | |||
| 5Sebastian Ignacio Vegas Orellana Hậu vệ | 7.1 | 3/3 | 40/49 | 5 | 🟨 | ||
| 23Oscar Garcia Carmona Thủ môn | 7 | 0/0 | 24/30 | 0 | |||
| 18Edgar Andres Guerra Hernandez Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 2/1 | 16/23 | 2 | |||
| 6Fernando Beltran Cruz Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 18/22 | 0 | 🟨 | ||
| 20Rodrigo Echeverria Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 34/39 | 3 | 🟨 | ||
| 203Jesus Lara (dự bị) Tiền vệ | 7 | 0/0 | 7/10 | 1 | |||
| 4Bryan Colula (dự bị) Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 1/2 | 1 | |||
| 27Diber Carbindo (dự bị) Trung phong | 6.5 | 1/0 | 3/4 | 1 | |||
| 35Luis Valadez (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 5/7 | 0 |
Pachuca
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25Carlos Agustin Moreno Thủ môn | 8.1 | 0/0 | 24/26 | 0 | 🟨 | ||
| 10Elias Montiel Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 1/0 | 43/50 | 5 | |||
| 22Alan Rodriguez Mozo Hậu vệ phải | 7.1 | 0/0 | 28/32 | 5 | 🟨 | ||
| 2Sergio Barreto Trung vệ | 7 | 1/0 | 42/49 | 4 | 🟨 | ||
| 7Rodolfo Gilbert Pizarro Thomas Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1/0 | 14/17 | 1 | |||
| 23Jose Salomon Rondon Gimenez Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 7/8 | 0 | |||
| 11Oussama Idrissi Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1/1 | 20/27 | 1 | 🟨 | ||
| 15Francisco Venegas Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 35/46 | 1 | 🟨 | ||
| 21Nicolas Javier Vallejo Tiền đạo | 6.4 | 3/0 | 8/10 | 2 | |||
| 4Eduardo Gabriel dos Santos Bauermann Trung vệ | 6.1 | 1/0 | 36/42 | 4 | 🟨 | ||
| 16Christian Rivera Cuellar Tiền vệ | 5.5 | 0/0 | 29/33 | 2 | 🟥 | ||
| 6Mauricio Isais (dự bị) Hậu vệ trái | 7 | 0/0 | 8/11 | 1 | |||
| 26Alan Bautista (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 1/0 | 12/14 | 2 | |||
| 9Adrian Alcaraz (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 3/3 | 0 | 🟨 | ||
| 187Gael Alvarez (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 8/8 | 0 | |||
| 8Alexei Dominguez (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 4/5 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Club Leon | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1900 | |
| Estadio Leon | Sân nhà | Hidalgo Stadium |
| 0 | Sức chứa | 25000 |
| Ignacio Marcos Ambriz Espinosa | HLV | |
| Khu vực | San Agustin Tlaxiaca |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.68 | 3.37 | 2.21 | 0.89 | 2.75 | 0.83 | 0.79 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 2.68 | 3.37 | 2.21 | 0.94 ↑ | 2.75 | 0.78 ↓ | 0.79 | -0.25 | 0.99 | |
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.38 | 0.92 | 2.75 | 0.87 | 1.04 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 22.00 ↑ | 501.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.30 | 0.84 | 2.50 | 0.95 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.50 ↑ | 251.00 ↑ | 2.25 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.62 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.95 | 3.50 | 2.21 | 0.92 | 2.75 | 0.92 | 0.86 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.90 ↑ | 250.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.85 | 3.30 | 2.35 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.05 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.28 | 0.79 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 13.50 ↑ | 100.00 ↑ | 6.91 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.95 | 3.50 | 2.21 | 0.92 | 2.75 | 0.92 | 0.86 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.90 ↑ | 250.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.85 | 3.50 | 2.25 | 0.96 | 2.75 | 0.91 | 0.88 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 36.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.80 | 3.32 | 2.25 | 0.96 | 2.75 | 0.92 | 0.86 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.60 ↑ | 260.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.93 | 3.48 | 2.39 | 0.88 | 2.50 | 0.98 | 0.83 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.70 ↑ | 87.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 5.25 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.25 | 2.20 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 71.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 3.40 | 2.30 | 0.81 | 2.50 | 0.92 | 1.01 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 41.00 ↑ | 7.55 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.79 | 3.41 | 2.45 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 1.05 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.99 ↑ | 30.50 ↑ | 4.19 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.35 | 0.91 | 2.75 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 2.58 ↑ | 3.25 | 2.28 ↓ | 0.91 | 2.75 | 0.79 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.90 | 3.40 | 2.30 | 0.72 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 176.00 ↑ | 0.90 ↑ | 1.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.86 | 3.50 | 2.34 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 1.09 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.66 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.88 | 3.40 | 2.30 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.25 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | 0.73 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.71 ↓ | -0.25 | 0.94 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Club Leon | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Pachuca | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).