Kết quả bóng đá trận Club Brugge vs Saint Gilloise, 01:30 ngày 01/08/2026

Siêu Cúp Bỉ · 01:30 ngày 01/08/2026
Club Brugge
1 Kết thúc HT 0-0 1
Saint Gilloise
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 2
Địa điểm: Jan Breydelstadion Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23℃~24℃

Diễn biến trận đấu

Club Brugge Phút Saint Gilloise
Carlos Borges 39'
HT 0-0
Nicolo Tresoldi 1 - 0 49'
Nicolo Tresoldi 52'
61' ▲ Anan Khalaili ▼ Louis Patris
61' ▲ Relebohile Mofokeng ▼ Raul Alexander Florucz
64' Kevin Mac Allister
▲ Hugo Siquet ▼ Joaquin Seys69'
71' ▲ Ousseynou Niang ▼ Guilherme Smith
71' ▲ Besfort Zeneli ▼ Darius Dumitru Olaru
▲ Romeo Vermant ▼ Mamadou Diakhon73'
▲ Felix Lemarechal ▼ Hans Vanaken73'
77' 1 - 1 Kevin Mac Allister(Assists:Mohammed Fuseini) (Kiến tạo: Mohammed Fuseini)
78' ▲ Promise David ▼ Mohammed Fuseini
▲ Cheveyo Tsawa ▼ Hugo Vetlesen88'
▲ Tian Nai Koren ▼ Cisse Sandra88'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 45
Hòa 12 24
Bại 20 41
Ghi bàn 46 2127
Mất bàn 65 1815
Điểm 15 1419

Chủ = Club Brugge · Khách = Saint Gilloise

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Club Brugge (9)Hiệp 1 / Cả trậnSaint Gilloise (7)
3 (33%)Thắng/Thắng4 (57%)
2 (22%)Hòa/Hòa2 (29%)
1 (11%)Hòa/Bại1 (14%)
3 (33%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích đối đầu (20 trận)

Club Brugge 6 (30%)Hòa 7 (35%)Saint Gilloise 7 (35%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 3 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BEL D117/05/26Club Brugge5-0 (3-0)Saint Gilloise6-10+0.252.75T
BEL D119/04/26Saint Gilloise2-1 (1-1)Club Brugge3-3-0.252.5B
BEL D102/02/26Saint Gilloise1-0 (1-0)Club Brugge5-5-0.252.75B
BEL D105/10/25Club Brugge1-0 (0-0)Saint Gilloise7-3+0.252.75T
BEL SC20/07/25Saint Gilloise1-2 (1-2)Club Brugge4-702.5T
BEL D127/04/25Saint Gilloise0-0 (0-0)Club Brugge5-502.5H
BEL D125/04/25Club Brugge0-1 (0-1)Saint Gilloise2-2+0.52.75B
BEL D123/12/24Saint Gilloise2-2 (1-0)Club Brugge5-602.5H
BEL D106/10/24Club Brugge1-1 (0-0)Saint Gilloise5-1+0.52.75H
BEL SC21/07/24Club Brugge1-2 (0-1)Saint Gilloise3-3+0.252.75B
BEL D114/05/24Club Brugge2-2 (0-0)Saint Gilloise8-3+0.252.5H
BEL D121/04/24Saint Gilloise1-2 (0-0)Club Brugge10-8-0.252.5T
BEL Cup29/02/24Saint Gilloise2-0 (0-0)Club Brugge5-8-0.52.75B
BEL Cup08/02/24Club Brugge2-1 (1-0)Saint Gilloise2-1+0.252.75T
BEL D127/12/23Club Brugge1-1 (0-1)Saint Gilloise6-0+0.252.5H
BEL D106/11/23Saint Gilloise2-1 (1-0)Club Brugge9-4-0.252.75B
BEL D104/06/23Saint Gilloise1-3 (0-0)Club Brugge5-6-0.752.75T
BEL D106/05/23Club Brugge1-2 (0-1)Saint Gilloise10-202.5B
BEL D111/02/23Club Brugge1-1 (1-1)Saint Gilloise5-3+0.252.75H
BEL D123/10/22Saint Gilloise2-2 (1-2)Club Brugge4-402.75H

Thành tích gần đây — Club Brugge

BBBTTHTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 27/13 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26Rennes2-1 (1-0)Club Brugge6-6-0.253B
INT CF18/07/26Club Brugge2-3 (1-2)SC Heerenveen-+1.253.75B
INT CF11/07/26Feyenoord3-1 (0-0)Club Brugge3-4-0.53B
INT CF04/07/26Club Brugge4-2 (2-1)Kortrijk7-2+1.253.5T
BEL D124/05/26Club Brugge5-0 (3-0)KAA Gent5-8+0.753.25T
BEL D122/05/26Mechelen2-2 (0-1)Club Brugge3-5+1.253.5H
BEL D117/05/26Club Brugge5-0 (3-0)Saint Gilloise6-10+0.252.75T
BEL D110/05/26Club Brugge2-0 (1-0)Sint-Truidense6-2+13.25T
BEL D103/05/26Anderlecht1-3 (0-1)Club Brugge8-4+0.753T
BEL D126/04/26KAA Gent0-2 (0-1)Club Brugge7-9+0.753T
BEL D123/04/26Club Brugge6-1 (1-1)Mechelen3-3+1.753.5T
BEL D119/04/26Saint Gilloise2-1 (1-1)Club Brugge3-3-0.252.5B
BEL D112/04/26Sint-Truidense1-2 (1-0)Club Brugge10-5+0.53.25T
BEL D106/04/26Club Brugge4-2 (3-0)Anderlecht8-2+13T
BEL D123/03/26Club Brugge4-1 (3-0)Mechelen15-2+1.53.5T
BEL D115/03/26Westerlo1-2 (0-2)Club Brugge11-2+13.25T
BEL D108/03/26Club Brugge2-2 (1-1)Anderlecht11-2+13H
BEL D102/03/26Charleroi1-2 (1-0)Club Brugge2-4+0.52.75T
UEFA CL25/02/26Atletico Madrid4-1 (1-1)Club Brugge2-7-1.53.5B
BEL D122/02/26Club Brugge2-1 (0-0)Oud-Heverlee Leuven12-4+1.53T

Thành tích gần đây — Saint Gilloise

TBTTTTHBHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 27/16 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26Saint Gilloise2-1 (1-0)Lille---T
INT CF18/07/26PSV Eindhoven7-3 (3-3)Saint Gilloise---B
INT CF11/07/26Saint Gilloise2-1 (1-0)Aarhus AGF---T
INT CF05/07/26Saint Gilloise4-0 (2-0)FCSB9-3+0.752.75T
INT CF30/06/26Diegem Sport0-7 (0-4)Saint Gilloise1-9--T
BEL D124/05/26Saint Gilloise5-1 (4-0)Anderlecht4-1+12.75T
BEL D122/05/26KAA Gent0-0 (0-0)Saint Gilloise8-5+0.752.5H
BEL D117/05/26Club Brugge5-0 (3-0)Saint Gilloise6-10-0.252.75B
BEL Cup14/05/26Saint Gilloise1-1 (0-0)Anderlecht2-4+0.752.5H
BEL D110/05/26Saint Gilloise3-0 (1-0)Mechelen3-3+1.53T
BEL D103/05/26Sint-Truidense2-1 (0-0)Saint Gilloise9-1+0.52.5B
BEL D126/04/26Anderlecht1-3 (1-2)Saint Gilloise4-3+0.52.5T
BEL D123/04/26Saint Gilloise0-0 (0-0)KAA Gent9-1+1.252.75H
BEL D119/04/26Saint Gilloise2-1 (1-1)Club Brugge3-3+0.252.5T
BEL D112/04/26Mechelen0-1 (0-1)Saint Gilloise2-9+0.752.5T
BEL D105/04/26Saint Gilloise1-0 (0-0)Sint-Truidense7-5+0.752.5T
BEL D123/03/26Sint-Truidense1-3 (0-2)Saint Gilloise5-5+0.252.5T
BEL D115/03/26Saint Gilloise2-0 (0-0)FCV Dender EH5-5+1.52.75T
BEL D108/03/26Saint Gilloise2-1 (1-0)Racing Genk5-1+12.75T
BEL D101/03/26Westerlo0-0 (0-0)Saint Gilloise5-3+0.752.75H

Đội hình

Club BruggeSaint Gilloise
1Yann Sommer44Brandon Mechele58Jorne Spileers64Kyriani Sabbe65Joaquin Seys10Hugo Vetlesen11Cisse Sandra20CHans Vanaken7Nicolo Tresoldi9Carlos Borges67Mamadou Diakhon1Vic Chambaere5CKevin Mac Allister26Ross Sykes29Massire Sylla6Kamiel Van De Perre8Adem Zorgane11Guilherme Smith27Louis Patris28Darius Dumitru Olaru7Mohammed Fuseini30Raul Alexander Florucz

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 352

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
2
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
16
10
Sút cầu môn
4
3
Tấn công
145
80
Tấn công nguy hiểm
85
22
Sút ngoài cầu môn
6
6
Cản bóng
6
1
Đá phạt trực tiếp
10
12
TL kiểm soát bóng
64%
36%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%
38%
Chuyền bóng
649
363
TL chuyền bóng thành công
85%
75%
Phạm lỗi
12
10
Việt vị
3
2
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
7
16
Quả ném biên
27
11
Cắt bóng
11
20
Tạt bóng thành công
7
1
Chuyền dài
17
19
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.9
1.25
Cơ hội rõ rệt
3
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T6 H7 B7
T7 H7 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H4 B3
T3 H4 B3
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Club Brugge (10 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Saint Gilloise (14 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Club BruggeSaint Gilloise

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Club BruggeSaint Gilloise

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

97
Thắng 2+
46
Thắng 1
24
Hòa
31
Thua 1
22
Thua 2+
Club BruggeSaint Gilloise

Club Brugge

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Nicolo Tresoldi
Tiền đạo
7.816/211/141🟨
64Kyriani Sabbe
Hậu vệ
7.41/073/834
58Jorne Spileers
Hậu vệ
7.30/093/1083
11Cisse Sandra
Tiền vệ
7.20/048/512
9Carlos Borges
Tiền đạo
7.11/030/361🟨
20Hans Vanaken
Tiền vệ
6.80/044/540
44Brandon Mechele
Hậu vệ
6.82/196/1063
67Mamadou Diakhon
Tiền đạo
6.83/013/170
1Yann Sommer
Thủ môn
6.70/042/440
65Joaquin Seys
Hậu vệ
6.70/045/552
10Hugo Vetlesen
Tiền vệ
6.52/026/382
41Hugo Siquet (dự bị)
Hậu vệ
6.70/08/121
80Felix Lemarechal (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.70/09/110
17Romeo Vermant (dự bị)
Tiền đạo
6.41/15/90
16Cheveyo Tsawa (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/05/50
85Tian Nai Koren (dự bị)
Tiền vệ tấn công
-0/03/60

Saint Gilloise

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Kevin Mac Allister
Hậu vệ
9.111/129/4111🟨
7Mohammed Fuseini
Tiền đạo
7.213/013/170
29Massire Sylla
Trung vệ
7.20/029/375
6Kamiel Van De Perre
Tiền vệ
7.10/031/343
26Ross Sykes
Hậu vệ
6.91/028/323
11Guilherme Smith
Tiền đạo
6.81/014/155
27Louis Patris
Tiền vệ
6.70/017/234
1Vic Chambaere
Thủ môn
6.70/018/380
30Raul Alexander Florucz
Tiền đạo
6.51/010/151
8Adem Zorgane
Tiền vệ
6.30/046/531
28Darius Dumitru Olaru
6.10/09/171
12Promise David (dự bị)
Tiền đạo
7.31/11/20
23Besfort Zeneli (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.50/07/71
22Ousseynou Niang (dự bị)
Tiền vệ
6.40/03/41
25Anan Khalaili (dự bị)
Tiền vệ
6.40/010/170
38Relebohile Mofokeng (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.32/18/110

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Club Brugge Thông tin Saint Gilloise
1891 Thành lập 1897-11-1
Jan Breydelstadion Sân nhà Rabat Arena
29402 Sức chứa 0
Ivan Leko HLV David Hubert
Brugge Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.053.322.980.772.500.950.830.250.95
Live2.00 ↓3.30 ↓3.10 ↑1.50 ↑2.500.20 ↓0.58 ↓0.001.18 ↑
EasybetsSớm2.163.403.100.812.501.010.900.250.96
Live17.00 ↑1.05 ↓29.00 ↑6.50 ↑2.500.01 ↓0.73 ↓0.001.16 ↑
VcbetSớm2.153.403.100.822.501.000.890.250.92
Live15.00 ↑1.04 ↓18.00 ↑4.30 ↑2.500.14 ↓0.72 ↓0.001.02 ↑
Mansion88Sớm2.193.352.900.822.501.040.900.250.98
Live13.00 ↑1.05 ↓20.00 ↑10.00 ↑2.500.03 ↓6.25 ↑0.250.08 ↓
InterwettenSớm2.203.353.050.752.500.951.100.500.65
Live26.00 ↑1.01 ↓30.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓1.05 ↓0.500.70 ↑
10BETSớm2.113.253.050.722.500.89---
Live20.87 ↑1.02 ↓19.38 ↑9.97 ↑2.500.02 ↓---
12betSớm2.193.352.900.822.501.040.900.250.98
Live13.00 ↑1.05 ↓20.00 ↑10.00 ↑2.500.03 ↓6.25 ↑0.250.08 ↓
CrownSớm2.133.453.100.842.501.030.880.251.00
Live17.50 ↑1.01 ↓20.00 ↑7.14 ↑2.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm2.133.283.060.842.501.040.930.250.97
Live15.00 ↑1.05 ↓16.00 ↑7.14 ↑2.500.06 ↓7.69 ↑0.250.05 ↓
WewbetSớm2.143.473.070.812.500.990.910.250.91
Live13.50 ↑1.06 ↓16.20 ↑6.25 ↑2.500.06 ↓6.25 ↑0.250.06 ↓
LadbrokesSớm2.103.203.000.752.500.95---
Live17.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑8.50 ↑2.500.03 ↓---
18BetSớm2.053.153.050.862.750.671.350.750.41
Live32.00 ↑1.01 ↓14.50 ↑9.01 ↑2.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.153.443.220.802.501.000.870.250.93
Live12.15 ↑1.10 ↓14.14 ↑4.11 ↑2.500.18 ↓0.76 ↓0.001.10 ↑
HK Jockey ClubSớm1.883.303.350.792.500.910.730.251.06
Live8.75 ↑1.07 ↓11.50 ↑4.90 ↑2.750.08 ↓0.64 ↓0.001.15 ↑
BwinSớm2.203.403.200.752.500.93---
Live17.00 ↑1.04 ↓20.00 ↑0.85 ↑1.500.82 ↓---
1xBetSớm2.203.403.150.732.501.000.590.001.26
Live1.86 ↓1.04 ↓2.02 ↓7.94 ↑2.500.07 ↓0.70 ↑0.001.27 ↑
Bet 365Sớm2.153.403.250.802.501.000.850.250.95
Live17.00 ↑1.03 ↓34.00 ↑9.50 ↑2.500.05 ↓0.68 ↓0.001.15 ↑
William HillSớm2.203.203.100.802.500.950.800.250.83
Live19.00 ↑1.04 ↓23.00 ↑10.00 ↑2.500.04 ↓0.95 ↑0.500.80 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.