Kết quả bóng đá trận Club Brugge vs Saint Gilloise, 01:30 ngày 01/08/2026
Siêu Cúp Bỉ · 01:30 ngày 01/08/2026
Club Brugge 1 Kết thúc HT 0-0 1
Saint Gilloise
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 2
Địa điểm: Jan Breydelstadion Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| Club Brugge | Phút | |
| Carlos Borges | 39' | |
| HT 0-0 | ||
| Nicolo Tresoldi 1 - 0 ⚽ | 49' | |
| Nicolo Tresoldi | 52' | |
| 61' ⇄ | ▲ Anan Khalaili ▼ Louis Patris | |
| 61' ⇄ | ▲ Relebohile Mofokeng ▼ Raul Alexander Florucz | |
| 64' | Kevin Mac Allister | |
| ▲ Hugo Siquet ▼ Joaquin Seys | 69' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Ousseynou Niang ▼ Guilherme Smith | |
| 71' ⇄ | ▲ Besfort Zeneli ▼ Darius Dumitru Olaru | |
| ▲ Romeo Vermant ▼ Mamadou Diakhon | 73' ⇄ | |
| ▲ Felix Lemarechal ▼ Hans Vanaken | 73' ⇄ | |
| 77' | ⚽ 1 - 1 Kevin Mac Allister(Assists:Mohammed Fuseini) (Kiến tạo: Mohammed Fuseini) | |
| 78' ⇄ | ▲ Promise David ▼ Mohammed Fuseini | |
| ▲ Cheveyo Tsawa ▼ Hugo Vetlesen | 88' ⇄ | |
| ▲ Tian Nai Koren ▼ Cisse Sandra | 88' ⇄ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 21 | 27 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 18 | 15 |
| Điểm | 1 | 5 | 14 | 19 |
Chủ = Club Brugge · Khách = Saint Gilloise
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Club Brugge | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (33%) | Thắng/Thắng | 4 (57%) |
| 2 (22%) | Hòa/Hòa | 2 (29%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 3 (33%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Club Brugge 6 (30%)Hòa 7 (35%)Saint Gilloise 7 (35%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 3 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | Club Brugge | 5-0 (3-0) | Saint Gilloise | +0.25 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Saint Gilloise | 2-1 (1-1) | Club Brugge | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/02/26 | Saint Gilloise | 1-0 (1-0) | Club Brugge | -0.25 | 2.75 | B |
| 05/10/25 | Club Brugge | 1-0 (0-0) | Saint Gilloise | +0.25 | 2.75 | T |
| 20/07/25 | Saint Gilloise | 1-2 (1-2) | Club Brugge | 0 | 2.5 | T |
| 27/04/25 | Saint Gilloise | 0-0 (0-0) | Club Brugge | 0 | 2.5 | H |
| 25/04/25 | Club Brugge | 0-1 (0-1) | Saint Gilloise | +0.5 | 2.75 | B |
| 23/12/24 | Saint Gilloise | 2-2 (1-0) | Club Brugge | 0 | 2.5 | H |
| 06/10/24 | Club Brugge | 1-1 (0-0) | Saint Gilloise | +0.5 | 2.75 | H |
| 21/07/24 | Club Brugge | 1-2 (0-1) | Saint Gilloise | +0.25 | 2.75 | B |
| 14/05/24 | Club Brugge | 2-2 (0-0) | Saint Gilloise | +0.25 | 2.5 | H |
| 21/04/24 | Saint Gilloise | 1-2 (0-0) | Club Brugge | -0.25 | 2.5 | T |
| 29/02/24 | Saint Gilloise | 2-0 (0-0) | Club Brugge | -0.5 | 2.75 | B |
| 08/02/24 | Club Brugge | 2-1 (1-0) | Saint Gilloise | +0.25 | 2.75 | T |
| 27/12/23 | Club Brugge | 1-1 (0-1) | Saint Gilloise | +0.25 | 2.5 | H |
| 06/11/23 | Saint Gilloise | 2-1 (1-0) | Club Brugge | -0.25 | 2.75 | B |
| 04/06/23 | Saint Gilloise | 1-3 (0-0) | Club Brugge | -0.75 | 2.75 | T |
| 06/05/23 | Club Brugge | 1-2 (0-1) | Saint Gilloise | 0 | 2.5 | B |
| 11/02/23 | Club Brugge | 1-1 (1-1) | Saint Gilloise | +0.25 | 2.75 | H |
| 23/10/22 | Saint Gilloise | 2-2 (1-2) | Club Brugge | 0 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Club Brugge
BBBTTHTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 27/13 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Rennes | 2-1 (1-0) | Club Brugge | -0.25 | 3 | B |
| 18/07/26 | Club Brugge | 2-3 (1-2) | SC Heerenveen | +1.25 | 3.75 | B |
| 11/07/26 | Feyenoord | 3-1 (0-0) | Club Brugge | -0.5 | 3 | B |
| 04/07/26 | Club Brugge | 4-2 (2-1) | Kortrijk | +1.25 | 3.5 | T |
| 24/05/26 | Club Brugge | 5-0 (3-0) | KAA Gent | +0.75 | 3.25 | T |
| 22/05/26 | Mechelen | 2-2 (0-1) | Club Brugge | +1.25 | 3.5 | H |
| 17/05/26 | Club Brugge | 5-0 (3-0) | Saint Gilloise | +0.25 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Club Brugge | 2-0 (1-0) | Sint-Truidense | +1 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Anderlecht | 1-3 (0-1) | Club Brugge | +0.75 | 3 | T |
| 26/04/26 | KAA Gent | 0-2 (0-1) | Club Brugge | +0.75 | 3 | T |
| 23/04/26 | Club Brugge | 6-1 (1-1) | Mechelen | +1.75 | 3.5 | T |
| 19/04/26 | Saint Gilloise | 2-1 (1-1) | Club Brugge | -0.25 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Sint-Truidense | 1-2 (1-0) | Club Brugge | +0.5 | 3.25 | T |
| 06/04/26 | Club Brugge | 4-2 (3-0) | Anderlecht | +1 | 3 | T |
| 23/03/26 | Club Brugge | 4-1 (3-0) | Mechelen | +1.5 | 3.5 | T |
| 15/03/26 | Westerlo | 1-2 (0-2) | Club Brugge | +1 | 3.25 | T |
| 08/03/26 | Club Brugge | 2-2 (1-1) | Anderlecht | +1 | 3 | H |
| 02/03/26 | Charleroi | 1-2 (1-0) | Club Brugge | +0.5 | 2.75 | T |
| 25/02/26 | Atletico Madrid | 4-1 (1-1) | Club Brugge | -1.5 | 3.5 | B |
| 22/02/26 | Club Brugge | 2-1 (0-0) | Oud-Heverlee Leuven | +1.5 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Saint Gilloise
TBTTTTHBHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 27/16 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Saint Gilloise | 2-1 (1-0) | Lille | - | - | T |
| 18/07/26 | PSV Eindhoven | 7-3 (3-3) | Saint Gilloise | - | - | B |
| 11/07/26 | Saint Gilloise | 2-1 (1-0) | Aarhus AGF | - | - | T |
| 05/07/26 | Saint Gilloise | 4-0 (2-0) | FCSB | +0.75 | 2.75 | T |
| 30/06/26 | Diegem Sport | 0-7 (0-4) | Saint Gilloise | - | - | T |
| 24/05/26 | Saint Gilloise | 5-1 (4-0) | Anderlecht | +1 | 2.75 | T |
| 22/05/26 | KAA Gent | 0-0 (0-0) | Saint Gilloise | +0.75 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | Club Brugge | 5-0 (3-0) | Saint Gilloise | -0.25 | 2.75 | B |
| 14/05/26 | Saint Gilloise | 1-1 (0-0) | Anderlecht | +0.75 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Saint Gilloise | 3-0 (1-0) | Mechelen | +1.5 | 3 | T |
| 03/05/26 | Sint-Truidense | 2-1 (0-0) | Saint Gilloise | +0.5 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Anderlecht | 1-3 (1-2) | Saint Gilloise | +0.5 | 2.5 | T |
| 23/04/26 | Saint Gilloise | 0-0 (0-0) | KAA Gent | +1.25 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | Saint Gilloise | 2-1 (1-1) | Club Brugge | +0.25 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Mechelen | 0-1 (0-1) | Saint Gilloise | +0.75 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Saint Gilloise | 1-0 (0-0) | Sint-Truidense | +0.75 | 2.5 | T |
| 23/03/26 | Sint-Truidense | 1-3 (0-2) | Saint Gilloise | +0.25 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Saint Gilloise | 2-0 (0-0) | FCV Dender EH | +1.5 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | Saint Gilloise | 2-1 (1-0) | Racing Genk | +1 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | Westerlo | 0-0 (0-0) | Saint Gilloise | +0.75 | 2.75 | H |
Đội hình
Club Brugge
Saint Gilloise
1Yann Sommer44Brandon Mechele58Jorne Spileers64Kyriani Sabbe65Joaquin Seys10Hugo Vetlesen11Cisse Sandra20CHans Vanaken7Nicolo Tresoldi9Carlos Borges67Mamadou Diakhon1Vic Chambaere5CKevin Mac Allister26Ross Sykes29Massire Sylla6Kamiel Van De Perre8Adem Zorgane11Guilherme Smith27Louis Patris28Darius Dumitru Olaru7Mohammed Fuseini30Raul Alexander Florucz
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Yann Sommer6.7
- 7Nicolo Tresoldi⚽ Ghi bàn 49' · 🟨 Thẻ vàng 52'7.8
- 9Carlos Borges🟨 Thẻ vàng 39'7.1
- 10Hugo Vetlesen▼ Rời sân 88'6.5
- 11Cisse Sandra▼ Rời sân 88'7.2
- 20Hans Vanaken C▼ Rời sân 73'6.8
- 44Brandon Mechele6.8
- 58Jorne Spileers7.3
- 64Kyriani Sabbe7.4
- 65Joaquin Seys▼ Rời sân 69'6.7
- 67Mamadou Diakhon▼ Rời sân 73'6.8
Khách · 352
- 1Vic Chambaere6.7
- 5Kevin Mac Allister C⚽ Ghi bàn 77' · 🟨 Thẻ vàng 64'9.1
- 6Kamiel Van De Perre7.1
- 7Mohammed Fuseini🎯 Kiến tạo 77' · ▼ Rời sân 78'7.2
- 8Adem Zorgane6.3
- 11Guilherme Smith▼ Rời sân 71'6.8
- 26Ross Sykes6.9
- 27Louis Patris▼ Rời sân 61'6.7
- 28Darius Dumitru Olaru▼ Rời sân 71'6.1
- 29Massire Sylla7.2
- 30Raul Alexander Florucz▼ Rời sân 61'6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
82
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1610
Sút cầu môn
43
Tấn công
14580
Tấn công nguy hiểm
8522
Sút ngoài cầu môn
66
Cản bóng
61
Đá phạt trực tiếp
1012
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
Chuyền bóng
649363
TL chuyền bóng thành công
85%75%
Phạm lỗi
1210
Việt vị
32
Cứu thua
22
Tắc bóng
716
Quả ném biên
2711
Cắt bóng
1120
Tạt bóng thành công
71
Chuyền dài
1719
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.91.25
Cơ hội rõ rệt
32
So Sánh Sức Mạnh
54 46
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T6 H7 B7T7 H7 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H4 B3T3 H4 B3
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Club Brugge (10 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Saint Gilloise (14 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Club Brugge
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Nicolo Tresoldi Tiền đạo | 7.8 | 1 | 6/2 | 11/14 | 1 | 🟨 | |
| 64Kyriani Sabbe Hậu vệ | 7.4 | 1/0 | 73/83 | 4 | |||
| 58Jorne Spileers Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 93/108 | 3 | |||
| 11Cisse Sandra Tiền vệ | 7.2 | 0/0 | 48/51 | 2 | |||
| 9Carlos Borges Tiền đạo | 7.1 | 1/0 | 30/36 | 1 | 🟨 | ||
| 20Hans Vanaken Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 44/54 | 0 | |||
| 44Brandon Mechele Hậu vệ | 6.8 | 2/1 | 96/106 | 3 | |||
| 67Mamadou Diakhon Tiền đạo | 6.8 | 3/0 | 13/17 | 0 | |||
| 1Yann Sommer Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 42/44 | 0 | |||
| 65Joaquin Seys Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 45/55 | 2 | |||
| 10Hugo Vetlesen Tiền vệ | 6.5 | 2/0 | 26/38 | 2 | |||
| 41Hugo Siquet (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 8/12 | 1 | |||
| 80Felix Lemarechal (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 0/0 | 9/11 | 0 | |||
| 17Romeo Vermant (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 1/1 | 5/9 | 0 | |||
| 16Cheveyo Tsawa (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 85Tian Nai Koren (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 3/6 | 0 |
Saint Gilloise
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Kevin Mac Allister Hậu vệ | 9.1 | 1 | 1/1 | 29/41 | 11 | 🟨 | |
| 7Mohammed Fuseini Tiền đạo | 7.2 | 1 | 3/0 | 13/17 | 0 | ||
| 29Massire Sylla Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 29/37 | 5 | |||
| 6Kamiel Van De Perre Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 31/34 | 3 | |||
| 26Ross Sykes Hậu vệ | 6.9 | 1/0 | 28/32 | 3 | |||
| 11Guilherme Smith Tiền đạo | 6.8 | 1/0 | 14/15 | 5 | |||
| 27Louis Patris Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 17/23 | 4 | |||
| 1Vic Chambaere Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 18/38 | 0 | |||
| 30Raul Alexander Florucz Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 10/15 | 1 | |||
| 8Adem Zorgane Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 46/53 | 1 | |||
| 28Darius Dumitru Olaru | 6.1 | 0/0 | 9/17 | 1 | |||
| 12Promise David (dự bị) Tiền đạo | 7.3 | 1/1 | 1/2 | 0 | |||
| 23Besfort Zeneli (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 7/7 | 1 | |||
| 22Ousseynou Niang (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 3/4 | 1 | |||
| 25Anan Khalaili (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 10/17 | 0 | |||
| 38Relebohile Mofokeng (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 2/1 | 8/11 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Club Brugge | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1891 | Thành lập | 1897-11-1 |
| Jan Breydelstadion | Sân nhà | Rabat Arena |
| 29402 | Sức chứa | 0 |
| Ivan Leko | HLV | David Hubert |
| Brugge | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.05 | 3.32 | 2.98 | 0.77 | 2.50 | 0.95 | 0.83 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 2.00 ↓ | 3.30 ↓ | 3.10 ↑ | 1.50 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.16 | 3.40 | 3.10 | 0.81 | 2.50 | 1.01 | 0.90 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 29.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.10 | 0.82 | 2.50 | 1.00 | 0.89 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 18.00 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.19 | 3.35 | 2.90 | 0.82 | 2.50 | 1.04 | 0.90 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 20.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.35 | 3.05 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.05 ↓ | 0.50 | 0.70 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.11 | 3.25 | 3.05 | 0.72 | 2.50 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 20.87 ↑ | 1.02 ↓ | 19.38 ↑ | 9.97 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.19 | 3.35 | 2.90 | 0.82 | 2.50 | 1.04 | 0.90 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 20.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.13 | 3.45 | 3.10 | 0.84 | 2.50 | 1.03 | 0.88 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 17.50 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.13 | 3.28 | 3.06 | 0.84 | 2.50 | 1.04 | 0.93 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 16.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.14 | 3.47 | 3.07 | 0.81 | 2.50 | 0.99 | 0.91 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.06 ↓ | 16.20 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.15 | 3.05 | 0.86 | 2.75 | 0.67 | 1.35 | 0.75 | 0.41 |
| Live | 32.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.15 | 3.44 | 3.22 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.87 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 12.15 ↑ | 1.10 ↓ | 14.14 ↑ | 4.11 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.88 | 3.30 | 3.35 | 0.79 | 2.50 | 0.91 | 0.73 | 0.25 | 1.06 |
| Live | 8.75 ↑ | 1.07 ↓ | 11.50 ↑ | 4.90 ↑ | 2.75 | 0.08 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.40 | 3.20 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 20.00 ↑ | 0.85 ↑ | 1.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.20 | 3.40 | 3.15 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | 0.59 | 0.00 | 1.26 |
| Live | 1.86 ↓ | 1.04 ↓ | 2.02 ↓ | 7.94 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.70 ↑ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.25 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 34.00 ↑ | 9.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.20 | 3.10 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | 0.80 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.