Kết quả bóng đá trận Club America vs Santos Laguna, 06:00 ngày 03/08/2026
Primera Hạng Liga MX · 06:00 ngày 03/08/2026
Club America 3 Kết thúc HT 1-0 0
Santos Laguna
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 11
Địa điểm: Mexico City Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25℃~26℃
Tường thuật trực tiếp
Club America
Santos Laguna
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Victor Alfonso Caceres Hernandez
⚽ BÀN THẮNG - Henry Josue Martin Mex 1-0, kiến tạo: Dagoberto Espinoza
🎯 Dứt điểm - Henry Josue Martin Mex (đánh đầu) — vào lưới
13'
⛳ Phạt góc
14'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Isaias Violante (chân phải) — chệch khung thành
22'
🎯 Dứt điểm - Eduardo Daniel Aguirre Lara (chân phải) — bị cản phá
24'
VAR Decision - No penalty confirmed - Franco Pardo
30'
⛳ Phạt góc
30'
🟨 Thẻ vàng - Erick Daniel Sanchez Ocegueda
30'
🎯 Dứt điểm - Ramiro Sordo (chân phải) — bị chặn
36'
🎯 Dứt điểm - Ezequiel Bullaude (chân phải) — bị cản phá
36'
🎯 Dứt điểm - Eduardo Daniel Aguirre Lara (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Raphael Veiga (chân trái) — chệch khung thành
40'
🎯 Dứt điểm - Fran Villalba (chân phải) — bị cản phá
41'
⛳ Phạt góc
42'
⛳ Phạt góc
42'
🎯 Dứt điểm - Franco Pardo (đánh đầu) — bị chặn
44'
⛳ Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Aldo Lopez Vargas (chân phải) — chệch khung thành
45'
🎯 Dứt điểm - Ezequiel Bullaude (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Isaias Violante (chân phải) — bị cản phá
45+3'
🎯 Dứt điểm - Ezequiel Bullaude (chân phải) — bị cản phá
45+4'
⛳ Phạt góc
45+4'
🎯 Dứt điểm - Ezequiel Bullaude (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
🔁 Thay người: vào Kevin Nahin Alvarez Campos, ra Dagoberto Espinoza
🔁 Thay người: vào Israel Reyes Romero, ra Raphael Veiga
46'
🔁 Thay người: vào Diego Gonzalez, ra Ramiro Sordo
🎯 Dứt điểm - Kevin Nahin Alvarez Campos (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Isaias Violante (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Israel Reyes Romero (chân phải) — chệch khung thành
53'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alexis Hazael Gutierrez Torres (chân trái) — chệch khung thành
60'
🎯 Dứt điểm - Ezequiel Bullaude (chân trái) — chệch khung thành
61'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Erick Daniel Sanchez Ocegueda (chân phải) — bị chặn
63'
🔁 Thay người: vào Lucas Gabriel Di Yorio, ra Ezequiel Bullaude
63'
🔁 Thay người: vào Javier Guemez Lopez, ra Salvador Mariscal
67'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Erick Daniel Sanchez Ocegueda (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Paul Brian Rodriguez Bravo, ra Alexis Hazael Gutierrez Torres
🚩 Việt vị
⚽ BÀN THẮNG - Paul Brian Rodriguez Bravo 2-0, kiến tạo: Kevin Nahin Alvarez Campos
🎯 Dứt điểm - Paul Brian Rodriguez Bravo (chân phải) — vào lưới
75'
🔁 Thay người: vào Kevin Alexander Palacios Salazar, ra Aldo Lopez Vargas
🎯 Dứt điểm - Isaias Violante (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Alejandro Cardenas, ra Henry Josue Martin Mex
🔁 Thay người: vào Diego Arriaga, ra Isaias Violante
81'
🔁 Thay người: vào Joshua Mancha, ra Eduardo Daniel Aguirre Lara
🎯 Dứt điểm - Diego Arriaga (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Erick Daniel Sanchez Ocegueda (chân trái) — bị cản phá
86'
⛳ Phạt góc
86'
🎯 Dứt điểm - Lucas Gabriel Di Yorio (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Alejandro Cardenas 3-0, kiến tạo: Erick Daniel Sanchez Ocegueda
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alejandro Cardenas (chân phải) — vào lưới
90+4'
🎯 Dứt điểm - Lucas Gabriel Di Yorio (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Paul Brian Rodriguez Bravo (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Diego Arriaga (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (3-0)
Diễn biến trận đấu
| Club America | Phút | |
| Henry Josue Martin Mex(Assists:Dagoberto Espinoza) (Kiến tạo: Dagoberto Espinoza) 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| 24' | 📺 Franco Pardo(Reason:No penalty confirmed) VAR | |
| 30' | Felipe Sanchez | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Kevin Nahin Alvarez Campos ▼ Dagoberto Espinoza | 46' ⇄ | |
| ▲ Israel Reyes Romero ▼ Raphael Veiga | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Diego Gonzalez ▼ Ramiro Sordo | |
| 63' ⇄ | ▲ Lucas Gabriel Di Yorio ▼ Ezequiel Bullaude | |
| 63' ⇄ | ▲ Javier Guemez Lopez ▼ Salvador Mariscal | |
| ▲ Paul Brian Rodriguez Bravo ▼ Alexis Hazael Gutierrez Torres | 71' ⇄ | |
| Paul Brian Rodriguez Bravo(Assists:Kevin Nahin Alvarez Campos) (Kiến tạo: Kevin Nahin Alvarez Campos) 2 - 0 ⚽ | 73' | |
| 75' ⇄ | ▲ Kevin Alexander Palacios Salazar ▼ Aldo Lopez Vargas | |
| ▲ Alejandro Cardenas ▼ Henry Josue Martin Mex | 78' ⇄ | |
| ▲ Diego Arriaga ▼ Isaias Violante | 78' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Joshua Mancha ▼ Eduardo Daniel Aguirre Lara | |
| Alejandro Cardenas(Assists:Erick Daniel Sanchez Ocegueda) (Kiến tạo: Erick Daniel Sanchez Ocegueda) 3 - 0 ⚽ | 90' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 3 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 10 | 10 |
| Mất bàn | 1 | 7 | 5 | 16 |
| Điểm | 7 | 0 | 16 | 11 |
Chủ = Club America · Khách = Santos Laguna
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Club America | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (33%) | Thắng/Thắng | 2 (33%) |
| 2 (17%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (25%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 2 (33%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 2 (33%) |
Bảng xếp hạng
Club America
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 1 | 7 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 10 | 8 | - | - |
Santos Laguna
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 7 | 0 | 17 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 15 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 6 | 0 | 18 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Club America 10 (50%)Hòa 9 (45%)Santos Laguna 1 (5%)
Châu Á: Ăn 16 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/04/26 | Santos Laguna | 1-1 (0-0) | Club America | +1 | 3 | H |
| 05/10/25 | Club America | 3-0 (1-0) | Santos Laguna | +1.75 | 3.25 | T |
| 26/01/25 | Santos Laguna | 1-4 (0-2) | Club America | +0.75 | 2.75 | T |
| 20/10/24 | Club America | 3-0 (0-0) | Santos Laguna | +1.75 | 3 | T |
| 07/04/24 | Santos Laguna | 1-1 (0-0) | Club America | +0.5 | 2.75 | H |
| 22/10/23 | Club America | 4-3 (3-2) | Santos Laguna | +1 | 3 | T |
| 24/03/23 | Club America | 0-0 (0-0) | Santos Laguna | +0.5 | 2.75 | H |
| 05/02/23 | Santos Laguna | 2-2 (2-1) | Club America | +0.25 | 2.75 | H |
| 15/09/22 | Club America | 3-3 (1-2) | Santos Laguna | +1 | 2.75 | H |
| 13/02/22 | Santos Laguna | 2-3 (2-2) | Club America | 0 | 2.25 | T |
| 20/10/21 | Club America | 2-1 (0-0) | Santos Laguna | +0.75 | 2.5 | T |
| 05/07/21 | Santos Laguna | 0-1 (0-1) | Club America | 0 | 2.5 | T |
| 01/02/21 | Santos Laguna | 1-1 (0-1) | Club America | -0.25 | 2.75 | H |
| 14/08/20 | Club America | 3-1 (3-0) | Santos Laguna | +0.5 | 2.5 | T |
| 03/11/19 | Club America | 1-2 (1-0) | Santos Laguna | +0.5 | 2.5 | B |
| 28/04/19 | Club America | 1-0 (1-0) | Santos Laguna | +0.75 | 2.75 | T |
| 30/12/18 | Club America | 1-1 (0-0) | Santos Laguna | -0.25 | 2.5 | H |
| 12/11/18 | Santos Laguna | 1-1 (0-0) | Club America | -0.25 | 2.5 | H |
| 01/07/18 | Club America | 3-0 (2-0) | Santos Laguna | - | - | T |
| 14/05/18 | Club America | 2-2 (2-1) | Santos Laguna | +0.75 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Club America
HTBTHHBTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | CF Atlante | 1-1 (0-1) | Club America | +0.75 | 2.5 | H |
| 19/07/26 | Queretaro FC | 0-1 (0-0) | Club America | +0.5 | 2.5 | T |
| 12/07/26 | Los Angeles Galaxy | 1-0 (1-0) | Club America | +0.5 | 2.75 | B |
| 05/07/26 | Tampico Madero | 0-2 (0-1) | Club America | +1 | 2.75 | T |
| 11/05/26 | Pumas U.N.A.M. | 3-3 (3-2) | Club America | +0.25 | 2.75 | H |
| 04/05/26 | Club America | 3-3 (1-2) | Pumas U.N.A.M. | +0.5 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | Club America | 0-1 (0-0) | Atlas | +1 | 2.5 | B |
| 22/04/26 | Club Leon | 2-3 (2-2) | Club America | +0.5 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Club America | 2-1 (1-0) | Toluca | 0 | 2.5 | T |
| 15/04/26 | Club America | 0-1 (0-0) | Nashville SC | +0.5 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Club America | 1-1 (1-1) | CDSyC Cruz Azul | +0.25 | 2.5 | H |
| 08/04/26 | Nashville SC | 0-0 (0-0) | Club America | 0 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | Santos Laguna | 1-1 (0-0) | Club America | +1 | 3 | H |
| 29/03/26 | Club America | 1-1 (0-0) | Tigres UANL | - | - | H |
| 22/03/26 | Pumas U.N.A.M. | 1-0 (0-0) | Club America | +0.25 | 2.5 | B |
| 19/03/26 | Club America | 1-1 (1-0) | Philadelphia Union | +1.5 | 3 | H |
| 16/03/26 | Club America | 2-0 (1-0) | Mazatlan FC | +1.5 | 2.75 | T |
| 11/03/26 | Philadelphia Union | 0-1 (0-1) | Club America | -0.25 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | Queretaro FC | 1-2 (1-1) | Club America | +0.75 | 2.25 | T |
| 05/03/26 | Club America | 1-2 (0-1) | FC Juarez | +1.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Santos Laguna
BBBTTTBBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/14 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Santos Laguna | 0-1 (0-0) | Atlas | 0 | 2.75 | B |
| 19/07/26 | Monterrey | 3-2 (3-1) | Santos Laguna | -1 | 3.25 | B |
| 10/07/26 | Santos Laguna | 0-1 (0-0) | America de Cali | 0 | 2.75 | B |
| 29/06/26 | New York Cosmos | 1-2 (0-2) | Santos Laguna | - | - | T |
| 24/06/26 | Annapolis Blues | 0-2 (0-1) | Santos Laguna | +2.75 | 4 | T |
| 27/04/26 | Santos Laguna | 3-0 (2-0) | Monterrey | -0.5 | 3.25 | T |
| 23/04/26 | Atletico San Luis | 2-0 (0-0) | Santos Laguna | -0.75 | 3 | B |
| 20/04/26 | Santos Laguna | 0-1 (0-1) | Atlas | 0 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Pachuca | 4-2 (2-1) | Santos Laguna | -1.25 | 3.25 | B |
| 05/04/26 | Santos Laguna | 1-1 (0-0) | Club America | -1 | 3 | H |
| 23/03/26 | Santos Laguna | 2-1 (0-0) | Puebla | 0 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Chivas Guadalajara | 3-0 (2-0) | Santos Laguna | -2 | 3.5 | B |
| 09/03/26 | Club Tijuana | 1-2 (0-0) | Santos Laguna | -1.25 | 3.25 | T |
| 04/03/26 | Santos Laguna | 1-2 (0-1) | CDSyC Cruz Azul | -1 | 3.25 | B |
| 28/02/26 | Queretaro FC | 2-2 (2-2) | Santos Laguna | -0.5 | 2.75 | H |
| 22/02/26 | Club Leon | 2-1 (2-1) | Santos Laguna | -1 | 3 | B |
| 16/02/26 | Santos Laguna | 1-2 (1-1) | Mazatlan FC | +0.5 | 3 | B |
| 07/02/26 | Tigres UANL | 5-1 (2-1) | Santos Laguna | -1.5 | 3.25 | B |
| 31/01/26 | Pumas U.N.A.M. | 4-0 (4-0) | Santos Laguna | -1 | 2.75 | B |
| 19/01/26 | Santos Laguna | 2-2 (1-0) | FC Juarez | 0 | 2.5 | H |
Đội hình
Club America
Santos Laguna
30Rodolfo Cota Robles4Sebastian Enzo Caceres Ramos26Cristian Alexis Borja Gonzalez29Ramon Juarez Del Castillo34Dagoberto Espinoza13Alan Jhosue Cervantes Martin del Campo28Erick Daniel Sanchez Ocegueda12Isaias Violante20Alexis Hazael Gutierrez Torres23Raphael Veiga9CHenry Josue Martin Mex1Carlos Acevedo Lopez3Mauricio Cuevas17Emmanuel Echeverria18CFranco Pardo25Felipe Sanchez5Aldo Lopez Vargas8Salvador Mariscal10Ezequiel Bullaude21Fran Villalba26Ramiro Sordo19Eduardo Daniel Aguirre Lara
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Sebastian Enzo Caceres Ramos7.8
- 9Henry Josue Martin Mex C⚽ Ghi bàn 2' · ▼ Rời sân 78'8.3
- 12Isaias Violante▼ Rời sân 78'7.3
- 13Alan Jhosue Cervantes Martin del Campo7
- 20Alexis Hazael Gutierrez Torres▼ Rời sân 71'6.6
- 23Raphael Veiga▼ Rời sân 46'6.9
- 26Cristian Alexis Borja Gonzalez7.1
- 28Erick Daniel Sanchez Ocegueda🎯 Kiến tạo 90'7.5
- 29Ramon Juarez Del Castillo7.5
- 30Rodolfo Cota Robles9.9
- 34Dagoberto Espinoza🎯 Kiến tạo 2' · ▼ Rời sân 46'7
Khách · 4231
- 1Carlos Acevedo Lopez6
- 3Mauricio Cuevas5.9
- 5Aldo Lopez Vargas▼ Rời sân 75'6.9
- 8Salvador Mariscal▼ Rời sân 63'6.7
- 10Ezequiel Bullaude▼ Rời sân 63'6.9
- 17Emmanuel Echeverria5.5
- 18Franco Pardo C6.7
- 19Eduardo Daniel Aguirre Lara▼ Rời sân 81'6.7
- 21Fran Villalba6.7
- 25Felipe Sanchez🟨 Thẻ vàng 30'6.3
- 26Ramiro Sordo▼ Rời sân 46'6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
411
Phạt góc (HT)
17
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1713
Sút cầu môn
66
Tấn công
106110
Tấn công nguy hiểm
4752
Sút ngoài cầu môn
94
Cản bóng
23
Đá phạt trực tiếp
1012
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Chuyền bóng
509462
TL chuyền bóng thành công
88%81%
Phạm lỗi
1210
Việt vị
11
Cứu thua
63
Tắc bóng
78
Quả ném biên
1727
Cắt bóng
105
Tạt bóng thành công
46
Chuyền dài
4236
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.71.72
Cơ hội rõ rệt
33
So Sánh Sức Mạnh
55 45
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T10 H9 B1T1 H9 B10
Chủ khách tương đồng
T7 H4 B1T1 H4 B7
Ghi
Tất cả
2 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Club America (18 trận)
Ghi 1.11 bàn/trậnMất 0.94 bàn/trận
Santos Laguna (19 trận)
Ghi 1.26 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Club America (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Santos Laguna (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Club America
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30Rodolfo Cota Robles Thủ môn | 9.9 | 0/0 | 15/27 | 0 | |||
| 9Henry Josue Martin Mex Trung phong | 8.3 | 1 | 1/1 | 15/22 | 0 | ||
| 4Sebastian Enzo Caceres Ramos Trung vệ | 7.8 | 0/0 | 47/52 | 7 | |||
| 29Ramon Juarez Del Castillo Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 42/44 | 1 | |||
| 28Erick Daniel Sanchez Ocegueda Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 1 | 3/1 | 45/49 | 1 | ||
| 12Isaias Violante Tiền đạo cánh trái | 7.3 | 4/1 | 18/27 | 0 | |||
| 26Cristian Alexis Borja Gonzalez Hậu vệ trái | 7.1 | 0/0 | 54/60 | 3 | |||
| 13Alan Jhosue Cervantes Martin del Campo Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 61/64 | 3 | |||
| 34Dagoberto Espinoza Hậu vệ phải | 7 | 1 | 0/0 | 19/22 | 2 | ||
| 23Raphael Veiga Tiền vệ tấn công | 6.9 | 1/0 | 21/22 | 0 | |||
| 20Alexis Hazael Gutierrez Torres Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1/0 | 24/25 | 0 | |||
| 7Paul Brian Rodriguez Bravo (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 8.1 | 1 | 2/2 | 15/16 | 0 | ||
| 189Alejandro Cardenas (dự bị) Tiền vệ | 7.6 | 1 | 1/1 | 5/6 | 1 | ||
| 5Kevin Nahin Alvarez Campos (dự bị) Hậu vệ phải | 7.3 | 1 | 1/0 | 23/26 | 1 | ||
| 3Israel Reyes Romero (dự bị) Hậu vệ phải | 7 | 1/0 | 26/29 | 2 | |||
| 186Diego Arriaga (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 2/0 | 16/18 | 0 |
Santos Laguna
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Ezequiel Bullaude Tiền vệ tấn công | 6.9 | 5/2 | 16/20 | 2 | |||
| 5Aldo Lopez Vargas Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 1/0 | 30/33 | 1 | |||
| 21Fran Villalba Tiền vệ tấn công | 6.7 | 1/1 | 40/56 | 0 | |||
| 18Franco Pardo Trung vệ | 6.7 | 1/0 | 27/34 | 5 | |||
| 19Eduardo Daniel Aguirre Lara Trung phong | 6.7 | 2/2 | 15/16 | 1 | |||
| 8Salvador Mariscal Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 31/32 | 1 | |||
| 26Ramiro Sordo Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 1/0 | 13/20 | 2 | |||
| 25Felipe Sanchez Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 50/60 | 3 | 🟨 | ||
| 1Carlos Acevedo Lopez Thủ môn | 6 | 0/0 | 29/35 | 0 | |||
| 3Mauricio Cuevas Hậu vệ phải | 5.9 | 0/0 | 43/49 | 1 | |||
| 17Emmanuel Echeverria Hậu vệ trái | 5.5 | 0/0 | 38/53 | 0 | |||
| 7Diego Gonzalez (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7 | 0/0 | 15/18 | 0 | |||
| 77Kevin Alexander Palacios Salazar (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 4/7 | 1 | |||
| 15Joshua Mancha (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 6Javier Guemez Lopez (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 0/0 | 17/19 | 0 | |||
| 9Lucas Gabriel Di Yorio (dự bị) Trung phong | 6 | 2/1 | 4/7 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Club America | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1916 | Thành lập | 1979 |
| Estadio Azteca | Sân nhà | Corona Stadium |
| 101000 | Sức chứa | 20120 |
| Guillermo Almada | HLV | Renato Paiva |
| Coyoacán | Khu vực | Torreon |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.38 | 4.45 | 5.80 | 0.94 | 3.00 | 0.78 | 0.93 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.34 ↓ | 4.75 ↑ | 6.00 ↑ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.38 | 5.00 | 7.30 | 0.84 | 3.00 | 0.96 | 0.79 | 1.25 | 1.02 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.60 ↑ | 19.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 5.00 | 7.50 | 0.85 | 3.00 | 0.94 | 0.79 | 1.25 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.42 | 4.50 | 6.50 | 1.01 | 3.00 | 0.83 | 0.93 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.10 ↑ | 30.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.37 | 4.70 | 7.00 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.95 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.95 | 1.50 | 0.75 | |
| 10BET | Sớm | 1.35 | 4.70 | 7.40 | 0.80 | 3.00 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 37.41 ↑ | 100.00 ↑ | 5.05 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.42 | 4.50 | 6.50 | 1.01 | 3.00 | 0.83 | 0.93 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 250.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.37 | 5.00 | 6.70 | 0.86 | 3.00 | 1.01 | 0.83 | 1.25 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.39 | 4.39 | 6.30 | 1.05 | 3.00 | 0.83 | 0.97 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.50 ↑ | 17.50 ↑ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.39 | 5.00 | 7.75 | 0.87 | 3.00 | 0.99 | 0.84 | 1.25 | 1.04 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.80 ↑ | 23.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 5.85 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.33 | 5.75 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.75 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.33 | 4.80 | 7.75 | 0.81 | 3.00 | 0.92 | 0.92 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 476.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.35 | 5.32 | 7.13 | 0.92 | 3.25 | 0.88 | 0.97 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.18 ↓ | 6.09 ↑ | 27.59 ↑ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.24 | 4.90 | 8.00 | 1.08 | 3.25 | 0.66 | 0.73 | 1.25 | 1.06 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.50 ↑ | 23.00 ↑ | 4.40 ↑ | 2.75 | 0.10 ↓ | 0.42 ↓ | 2.00 | 1.68 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.44 | 4.60 | 6.25 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.88 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.37 | 4.90 | 7.55 | 1.30 | 3.50 | 0.57 | 0.98 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 6.89 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.34 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 4.75 | 7.50 | 0.88 | 3.00 | 0.93 | 0.80 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 6.40 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.30 | 4.60 | 7.00 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | 0.82 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.80 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.78 ↓ | 1.25 | 0.88 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.