Kết quả bóng đá trận Claypole vs Club Lujan, 01:20 ngày 01/08/2026
Primera C Metropolitana (Argentina) · 01:20 ngày 01/08/2026
Claypole 1 Kết thúc HT 1-2 3
Club Lujan
🟨 2 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 2 - 4
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Claypole | Phút | |
| 32' | ||
| 33' | ⚽ 0 - 1 Tomas Dopazo | |
| 35' | ⚽ 0 - 2 Leandro Coronel | |
| Tomas Lujan 1 - 2 ⚽ | 40' | |
| HT 1-2 | ||
| Galvan S. | 68' | |
| 90+5' | ⚽ 1 - 3 Julian Ford | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 8 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 6 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 7 | 18 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 19 | 7 |
| Điểm | 2 | 7 | 6 | 25 |
Chủ = Claypole · Khách = Club Lujan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Claypole | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (9%) | Thắng/Thắng | 7 (32%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 3 (14%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 4 (18%) |
| 6 (27%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 4 (18%) | Hòa/Bại | 4 (18%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 6 (27%) | Bại/Bại | 1 (5%) |
Bảng xếp hạng
Claypole
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 5 | 7 | 9 | 16 | 26 | 22 | 24 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 | 13 | 10 | 25 |
| Sân khách | 12 | 3 | 3 | 6 | 6 | 13 | 12 | 20 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 7 | - | - |
Club Lujan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 11 | 6 | 4 | 28 | 16 | 39 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 13 | 8 | 18 | 7 |
| Sân khách | 10 | 6 | 3 | 1 | 15 | 8 | 21 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Claypole 4 (44%)Hòa 5 (56%)Club Lujan 0 (0%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 4 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 4 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/04/26 | Club Lujan | 0-1 (0-0) | Claypole | - | - | T |
| 08/10/24 | Claypole | 1-1 (1-0) | Club Lujan | +0.5 | 2 | H |
| 06/05/24 | Club Lujan | 0-0 (0-0) | Claypole | - | - | H |
| 05/09/23 | Claypole | 1-0 (0-0) | Club Lujan | - | - | T |
| 24/04/23 | Club Lujan | 1-1 (0-1) | Claypole | - | - | H |
| 04/09/22 | Club Lujan | 0-2 (0-1) | Claypole | 0 | 1.75 | T |
| 03/05/22 | Claypole | 0-0 (0-0) | Club Lujan | - | - | H |
| 27/09/21 | Club Lujan | 1-3 (1-1) | Claypole | - | - | T |
| 10/05/21 | Claypole | 0-0 (0-0) | Club Lujan | - | - | H |
Thành tích gần đây — Claypole
HHBBTBHBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 6/16 (10 trận) Châu Á: 1/4/5 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | General Lamadrid | 0-0 (0-0) | Claypole | - | - | H |
| 14/07/26 | Claypole | 1-1 (1-1) | Leones de Rosario | 0 | 1.75 | H |
| 06/07/26 | CA Atlas | 2-1 (2-0) | Claypole | 0 | 1.75 | B |
| 01/07/26 | Claypole | 0-2 (0-0) | Canuelas FC | 0 | 1.75 | B |
| 15/06/26 | Claypole | 2-1 (0-1) | Deportivo Muniz | - | - | T |
| 07/06/26 | Deportivo Espanol | 1-0 (0-0) | Claypole | - | - | B |
| 31/05/26 | Claypole | 2-2 (2-1) | Central Cordoba De Rosario | 0 | 1.75 | H |
| 23/05/26 | Yupanqui | 4-0 (2-0) | Claypole | +0.25 | 1.75 | B |
| 18/05/26 | Sacachispas | 3-0 (1-0) | Claypole | - | - | B |
| 10/05/26 | Central Ballester | 0-0 (0-0) | Claypole | - | - | H |
| 04/05/26 | Claypole | 1-2 (0-1) | El Porvenir | - | - | B |
| 27/04/26 | CA Fenix Pilar | 0-2 (0-0) | Claypole | - | - | T |
| 19/04/26 | Mercedes | 0-0 (0-0) | Claypole | 0 | 1.75 | H |
| 13/04/26 | Claypole | 1-0 (1-0) | Sportivo Barracas | - | - | T |
| 06/04/26 | Club Lujan | 0-1 (0-0) | Claypole | - | - | T |
| 29/03/26 | Claypole | 2-2 (0-0) | General Lamadrid | - | - | H |
| 22/03/26 | Juventud Unida | 0-1 (0-1) | Claypole | - | - | T |
| 15/03/26 | Leones de Rosario | 1-0 (0-0) | Claypole | - | - | B |
| 02/03/26 | Claypole | 0-0 (0-0) | CA Atlas | +0.75 | 2.25 | H |
| 23/02/26 | Canuelas FC | 2-1 (1-0) | Claypole | 0 | 1.75 | B |
Thành tích gần đây — Club Lujan
THTBTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/7 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Club Lujan | 3-1 (0-0) | Central Ballester | - | - | T |
| 12/07/26 | El Porvenir | 0-0 (0-0) | Club Lujan | - | - | H |
| 06/07/26 | Club Lujan | 2-1 (2-0) | CA Fenix Pilar | - | - | T |
| 30/06/26 | Sportivo Barracas | 2-0 (0-0) | Club Lujan | 0 | 1.75 | B |
| 15/06/26 | Club Lujan | 2-0 (1-0) | Yupanqui | - | - | T |
| 08/06/26 | General Lamadrid | 0-1 (0-0) | Club Lujan | - | - | T |
| 31/05/26 | Club Lujan | 2-0 (1-0) | Leones de Rosario | - | - | T |
| 25/05/26 | CA Atlas | 2-3 (2-2) | Club Lujan | +0.25 | 1.75 | T |
| 18/05/26 | Deportivo Paraguayo | 0-2 (0-1) | Club Lujan | - | - | T |
| 11/05/26 | Club Lujan | 2-1 (0-0) | Canuelas FC | - | - | T |
| 05/05/26 | Deportivo Muniz | 0-2 (0-2) | Club Lujan | - | - | T |
| 27/04/26 | Club Lujan | 1-1 (1-0) | Deportivo Espanol | - | - | H |
| 19/04/26 | Club Lujan | 0-0 (0-0) | CA Lugano | - | - | H |
| 12/04/26 | Central Cordoba De Rosario | 0-0 (0-0) | Club Lujan | - | - | H |
| 06/04/26 | Club Lujan | 0-1 (0-0) | Claypole | - | - | B |
| 29/03/26 | Central Ballester | 2-3 (0-3) | Club Lujan | - | - | T |
| 23/03/26 | Club Lujan | 0-1 (0-0) | Estrella del Sur Alejandro Korn | - | - | B |
| 15/03/26 | Club Lujan | 1-1 (1-0) | El Porvenir | - | - | H |
| 01/03/26 | CA Fenix Pilar | 1-1 (0-1) | Club Lujan | +0.25 | 2 | H |
| 22/02/26 | Club Lujan | 0-1 (0-0) | Sportivo Barracas | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
23
Sút bóng
615
Sút cầu môn
38
Tấn công
8388
Tấn công nguy hiểm
5067
Sút ngoài cầu môn
37
Đá phạt trực tiếp
1417
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Việt vị
20
Quả ném biên
2134
So Sánh Sức Mạnh
36 64
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T4 H5 B0T0 H5 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B0T0 H3 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn0.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Claypole (22 trận)
Ghi 0.73 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Club Lujan (22 trận)
Ghi 1.32 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Claypole (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 3 (38%)Bại 5 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLVLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOU
Club Lujan (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 1 (33%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Claypole | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1923 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Claypole, Provincia de Buenos | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.80 | 2.90 | 2.41 | 0.78 | 1.75 | 0.98 | 0.70 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.50 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 2.95 | 2.60 | 0.55 | 1.50 | 1.20 | 1.10 | 0.00 | 0.60 |
| Live | 55.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.10 | 0.00 | 0.60 | |
| 10BET | Sớm | 2.75 | 2.90 | 2.55 | 0.71 | 1.75 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 9.31 ↑ | 1.06 ↓ | 2.10 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.79 | 2.64 | 2.41 | 0.82 | 1.75 | 0.88 | 1.00 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 110.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.04 ↓ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.92 | 2.59 | 2.33 | 0.73 | 1.75 | 0.95 | 0.71 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 40.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.03 ↓ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 2.80 | 2.37 | 1.75 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 2.85 | 2.35 | 0.64 | 1.75 | 0.90 | 0.90 | 0.00 | 0.64 |
| Live | 326.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.03 | 2.56 | 2.48 | 0.83 | 1.75 | 0.88 | 1.08 | 0.00 | 0.68 |
| Live | 30.94 ↑ | 6.71 ↑ | 1.09 ↓ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.87 | 2.85 | 2.35 | 0.55 | 1.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.23 | 2.85 | 2.42 | 0.75 | 1.75 | 0.97 | 0.72 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.23 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 2.75 | 2.30 | 0.80 | 1.75 | 1.00 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 2.75 | 2.38 | 0.60 | 1.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Claypole | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Club Lujan | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).