Kết quả bóng đá trận Cittadella vs Luparense FC, 23:00 ngày 08/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 23:00 ngày 08/08/2026
Cittadella
0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Luparense FC
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 0
Địa điểm: Piercesare Tombolato Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32℃~33℃
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 32
Hòa 10 44
Bại 12 34
Ghi bàn 21 1011
Mất bàn 36 1314
Điểm 43 1310

Chủ = Cittadella · Khách = Luparense FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Cittadella (46)Hiệp 1 / Cả trậnLuparense FC (18)
7 (15%)Thắng/Thắng5 (28%)
3 (7%)Thắng/Hòa1 (6%)
10 (22%)Hòa/Thắng1 (6%)
5 (11%)Hòa/Hòa5 (28%)
6 (13%)Hòa/Bại1 (6%)
2 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
4 (9%)Bại/Hòa0 (0%)
9 (20%)Bại/Bại5 (28%)

Thành tích đối đầu (2 trận)

Cittadella 2 (100%)Hòa 0 (0%)Luparense FC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF05/08/23Luparense FC1-4 (0-2)Cittadella2-3+1.753T
INT CF31/07/22Cittadella2-1 (1-0)Luparense FC4-5+1.53T

Thành tích gần đây — Cittadella

BHTHHTHBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/13 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Cittadella0-2 (0-2)Padova3-2-0.252.5B
INT CF29/07/26Cremonese1-1 (1-0)Cittadella5-2-1.252.75H
INT CF25/07/26Torino0-1 (0-0)Cittadella5-6-1.53.25T
ITA SC14/05/26Ravenna1-1 (0-1)Cittadella5-4-0.252.25H
ITA SC11/05/26Cittadella2-2 (2-0)Ravenna2-802.25H
ITA SC07/05/26Cittadella1-0 (1-0)Lumezzane3-9+0.252.25T
ITA SC03/05/26Cittadella2-2 (2-0)Arzignano Valchiampo4-2+0.52.25H
ITA SC26/04/26Cittadella0-2 (0-0)Giana4-202.25B
ITA SC19/04/26Novara0-1 (0-1)Cittadella7-702.25T
ITA SC12/04/26Cittadella1-3 (0-1)Trento7-4+0.252.25B
ITA SC04/04/26Brescia2-1 (2-0)Cittadella4-6-0.52.25B
ITA SC29/03/26Cittadella2-1 (0-1)Lecco5-4+0.252.25T
ITA SC22/03/26Arzignano Valchiampo1-0 (1-0)Cittadella3-702.25B
ITA SC15/03/26Cittadella2-1 (0-1)AC Dolomiti Bellunesi10-1+12.5T
ITA SC07/03/26Pro Vercelli0-2 (0-0)Cittadella0-402.25T
ITA SC04/03/26Cittadella1-1 (0-1)Inter Milan U236-0+0.52.25H
ITA SC28/02/26Cittadella2-2 (1-1)A.C. Ospitaletto2-5+0.752.5H
ITA SC21/02/26Triestina2-3 (0-1)Cittadella2-3+0.252.25T
ITA SC17/02/26Cittadella2-1 (1-1)Renate AC6-3+0.252T
ITA SC12/02/26Pro Patria1-0 (0-0)Cittadella8-3+0.52.25B

Thành tích gần đây — Luparense FC

BBTHBHHTHB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/14 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF03/08/26Vicenza4-0 (2-0)Luparense FC---B
ITA S403/05/26AC Este2-0 (2-0)Luparense FC0-7--B
ITA S426/04/26Luparense FC1-0 (0-0)AC Vigasio---T
ITA S419/04/26Conegliano1-1 (0-0)Luparense FC---H
ITA S412/04/26Luparense FC1-2 (0-1)AC Mestre---B
ITA S402/04/26FC Obermais1-1 (0-1)Luparense FC---H
ITA S428/03/26Luparense FC1-1 (0-0)ASD San Luigi Calcio11-4--H
ITA S422/03/26Treviso0-4 (0-1)Luparense FC---T
ITA S415/03/26Luparense FC1-1 (0-0)Altavilla---H
ITA S401/03/26Luparense FC1-2 (0-1)Legnago Salus4-8--B
ITA S422/02/26Cjarlins Muzane1-2 (0-1)Luparense FC---T
ITA S415/02/26Luparense FC1-1 (0-0)ASD Brian Lignano8-2--H
ITA S408/02/26Clodiense1-0 (1-0)Luparense FC---B
ITA S401/02/26Luparense FC0-1 (0-0)ACD Campodarsego---B
ITA S425/01/26Calvi Noale0-1 (0-1)Luparense FC---T
ITA S418/01/26Luparense FC1-0 (1-0)Bassano1-2--T
ITA S411/01/26Portogruaro1-1 (0-0)Luparense FC1-8--H
ITA S404/01/26Luparense FC4-0 (3-0)US Adriese4-9+0.252T
ITA S421/12/25Luparense FC1-1 (1-0)AC Este---H
ITA S414/12/25AC Vigasio5-0 (2-0)Luparense FC---B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
0
Phạt góc (HT)
3
0
Sút bóng
5
3
Sút cầu môn
2
2
Tấn công
57
36
Tấn công nguy hiểm
31
21
Sút ngoài cầu môn
3
1
TL kiểm soát bóng
60%
40%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%
40%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Cittadella (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Luparense FC (18 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.06 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Luparense FC (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
20
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
20
B.thắng H2
CittadellaLuparense FC

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
10
B/H
10
B/B
CittadellaLuparense FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

12
Thắng 2+
74
Thắng 1
67
Hòa
34
Thua 1
33
Thua 2+
CittadellaLuparense FC

Thông tin đội bóng

Cittadella Thông tin Luparense FC
1973 Thành lập
Piercesare Tombolato Sân nhà
7500 Sức chứa 0
Alessandro Dal Canto HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.274.808.500.872.500.970.941.500.89
Live1.91 ↑2.80 ↓5.50 ↓1.07 ↑1.500.77 ↓0.89 ↓0.500.94 ↑
VcbetSớm1.364.208.000.952.500.760.891.250.80
Live1.83 ↑2.63 ↓6.00 ↓0.98 ↑1.500.74 ↓0.80 ↓0.500.89 ↑
10BETSớm1.434.307.000.762.500.95---
Live1.81 ↑2.82 ↓5.80 ↓0.97 ↑1.500.81 ↓---
CrownSớm1.334.206.300.782.500.920.841.250.86
Live1.89 ↑2.52 ↓5.10 ↓0.77 ↓1.251.05 ↑0.89 ↑0.500.95 ↑
WewbetSớm1.374.237.500.822.500.980.901.250.92
Live1.83 ↑2.64 ↓4.96 ↓1.02 ↑1.500.78 ↓0.83 ↓0.500.99 ↑
LadbrokesSớm1.404.206.500.752.500.95---
Live1.91 ↑2.30 ↓5.25 ↓3.50 ↑2.500.14 ↓---
18BetSớm1.434.307.000.942.750.790.911.250.81
Live1.39 ↓4.40 ↑7.50 ↑0.80 ↓2.500.95 ↑0.88 ↓1.250.87 ↑
PinnacleSớm1.374.176.410.782.500.930.851.250.85
Live1.85 ↑2.52 ↓5.63 ↓0.98 ↑1.500.75 ↓0.850.500.88 ↑
BwinSớm1.394.106.500.752.500.95---
Live1.93 ↑2.30 ↓5.50 ↓1.05 ↑1.500.65 ↓---
1xBetSớm1.434.396.740.772.500.961.171.500.63
Live1.83 ↑2.82 ↓5.60 ↓1.04 ↑1.500.73 ↓1.19 ↑0.750.63
Bet 365Sớm1.364.207.000.802.501.000.881.250.93
Live1.90 ↑2.75 ↓5.50 ↓1.05 ↑1.500.75 ↓0.85 ↓0.500.95 ↑
William HillSớm1.364.007.500.752.500.95---
Live1.60 ↑3.00 ↓6.00 ↓0.85 ↑1.500.80 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.