Kết quả bóng đá trận Cienciano vs Universitario De Deportes, 06:30 ngày 03/08/2026
Liga 1 (Peru) · 06:30 ngày 03/08/2026
Cienciano 2 Kết thúc HT 1-0 0
Universitario De Deportes
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17℃~18℃
Tường thuật trực tiếp
Cienciano
Universitario De Deportes
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Roberto Bruno Perez Gutierrez
🎯 Dứt điểm - Alejandro Hohberg Gonzalez (chân phải) — chệch khung thành
4'
🎯 Dứt điểm - Jose Rivera (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alejandro Hohberg Gonzalez (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Juan Matias Succar Canote (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Gerson Barreto (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Alejandro Hohberg Gonzalez (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Santiago Arias (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Carlos Jhon Garces Acosta (đánh đầu) Post
🎯 Dứt điểm - Cristian Souza (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alejandro Hohberg Gonzalez (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Santiago Arias (chân phải) — bị cản phá
33'
🎯 Dứt điểm - Lisandro Alzugaray (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Juan Matias Succar Canote 1-0, kiến tạo: Carlos Cabello
🎯 Dứt điểm - Juan Matias Succar Canote (đánh đầu) — vào lưới
41'
🎯 Dứt điểm - Jose Rivera (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Cristian Souza (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Juan Matias Succar Canote (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Juan Matias Succar Canote (đánh đầu) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Jordan Guivin, ra Lisandro Alzugaray
48'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alejandro Hohberg Gonzalez (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Juan Matias Succar Canote (chân trái) — chệch khung thành
59'
🎯 Dứt điểm - Alex Valera (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gerson Barreto (chân phải) — chệch khung thành
63'
🔁 Thay người: vào Gianluca Lapadula, ra Jose Rivera
63'
🔁 Thay người: vào Jairo Concha, ra Hector Fertoli
🎯 Dứt điểm - Marcos Daniel Martinich (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Carlos Jhon Garces Acosta (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Ademar Guillermo Robles Zevallos, ra Juan Matias Succar Canote
🎯 Dứt điểm - Carlos Jhon Garces Acosta (đánh đầu) — bị cản phá
75'
⛳ Phạt góc
75'
🎯 Dứt điểm - Alex Valera (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Henry Caparo, ra Alejandro Hohberg Gonzalez
77'
🎯 Dứt điểm - Cain Jair Fara (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Carlos Jhon Garces Acosta 2-0, kiến tạo: Cristian Souza
🎯 Dứt điểm - Carlos Jhon Garces Acosta (chân phải) — vào lưới
83'
🔁 Thay người: vào Horacio Martin Calcaterra, ra Juan Manuel Requena
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Gonzalo Aguirre, ra Cristian Souza
🔁 Thay người: vào Renzo Salazar, ra Carlos Cabello
🔁 Thay người: vào Ray Anderson Sandoval Baylon, ra Gerson Barreto
🎯 Dứt điểm - Ray Anderson Sandoval Baylon (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Aguirre (chân trái) — bị chặn
90+4'
🎯 Dứt điểm - Alex Valera (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Carlos Jhon Garces Acosta (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Henry Caparo (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)
Diễn biến trận đấu
| Cienciano | Phút | |
| Juan Matias Succar Canote(Assists:Carlos Cabello) (Kiến tạo: Carlos Cabello) 1 - 0 ⚽ | 34' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Jordan Guivin ▼ Lisandro Alzugaray | |
| 63' ⇄ | ▲ Gianluca Lapadula ▼ Jose Rivera | |
| 63' ⇄ | ▲ Jairo Concha ▼ Hector Fertoli | |
| ▲ Ademar Guillermo Robles Zevallos ▼ Juan Matias Succar Canote | 66' ⇄ | |
| ▲ Henry Caparo ▼ Alejandro Hohberg Gonzalez | 77' ⇄ | |
| Carlos Jhon Garces Acosta(Assists:Cristian Souza) (Kiến tạo: Cristian Souza) 2 - 0 ⚽ | 82' | |
| 83' ⇄ | ▲ Horacio Martin Calcaterra ▼ Juan Manuel Requena | |
| ▲ Gonzalo Aguirre ▼ Cristian Souza | 86' ⇄ | |
| ▲ Renzo Salazar ▼ Carlos Cabello | 86' ⇄ | |
| ▲ Ray Anderson Sandoval Baylon ▼ Gerson Barreto | 87' ⇄ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 18 | 9 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 14 | 8 |
| Điểm | 6 | 6 | 18 | 16 |
Chủ = Cienciano · Khách = Universitario De Deportes
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cienciano | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (23%) | Thắng/Thắng | 8 (24%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 5 (14%) | Hòa/Thắng | 6 (18%) |
| 5 (14%) | Hòa/Hòa | 7 (21%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 5 (15%) |
| 4 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (20%) | Bại/Bại | 4 (12%) |
Bảng xếp hạng
Cienciano
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | 3 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 13 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 11 | - | - |
Universitario De Deportes
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 4 | 6 | 9 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 11 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Cienciano 3 (15%)Hòa 5 (25%)Universitario De Deportes 12 (60%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/02/26 | Universitario De Deportes | 2-1 (1-0) | Cienciano | -1.25 | 2.75 | B |
| 27/07/25 | Cienciano | 1-1 (0-0) | Universitario De Deportes | -0.25 | 2 | H |
| 16/02/25 | Universitario De Deportes | 3-2 (1-1) | Cienciano | -1.75 | 3 | B |
| 28/10/24 | Universitario De Deportes | 3-1 (3-0) | Cienciano | -1.75 | 3 | B |
| 01/07/24 | Cienciano | 0-0 (0-0) | Universitario De Deportes | +0.5 | 2.75 | H |
| 21/05/24 | Cienciano | 0-0 (0-0) | Universitario De Deportes | -0.25 | 2.25 | H |
| 23/06/23 | Cienciano | 1-1 (0-1) | Universitario De Deportes | +0.5 | 2.25 | H |
| 25/03/23 | Universitario De Deportes | 3-0 (2-0) | Cienciano | -1 | 2.5 | B |
| 10/03/23 | Universitario De Deportes | 2-0 (1-0) | Cienciano | -0.75 | 2.5 | B |
| 08/08/22 | Cienciano | 1-0 (1-0) | Universitario De Deportes | +0.75 | 2.5 | T |
| 13/03/22 | Universitario De Deportes | 1-1 (1-0) | Cienciano | -0.5 | 2.75 | H |
| 10/08/21 | Universitario De Deportes | 3-1 (1-1) | Cienciano | 0 | 2.5 | B |
| 09/05/21 | Universitario De Deportes | 3-2 (1-0) | Cienciano | 0 | 2.5 | B |
| 04/11/20 | Universitario De Deportes | 0-1 (0-0) | Cienciano | -0.5 | 2.5 | T |
| 31/08/20 | Cienciano | 1-3 (1-0) | Universitario De Deportes | -0.5 | 2.5 | B |
| 21/09/15 | Universitario De Deportes | 2-1 (2-0) | Cienciano | -0.75 | 2.25 | B |
| 17/05/15 | Cienciano | 1-0 (1-0) | Universitario De Deportes | +0.5 | 2.25 | T |
| 15/09/14 | Universitario De Deportes | 2-0 (1-0) | Cienciano | -1 | 2.25 | B |
| 16/06/14 | Cienciano | 1-2 (1-1) | Universitario De Deportes | +0.25 | 2.25 | B |
| 28/04/14 | Universitario De Deportes | 2-0 (1-0) | Cienciano | -0.75 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Cienciano
TBBBBTTTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Cienciano | 4-0 (3-0) | Lanus | +0.5 | 2.25 | T |
| 26/07/26 | Juan Pablo II College | 2-0 (0-0) | Cienciano | +0.25 | 3 | B |
| 23/07/26 | Lanus | 2-0 (1-0) | Cienciano | -1.25 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | Cienciano | 1-3 (1-1) | FBC Melgar | +0.5 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Cienciano | 2-3 (0-1) | AD Tarma | +0.5 | 2.5 | B |
| 29/06/26 | Cusco FC | 1-2 (1-1) | Cienciano | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/06/26 | Cienciano | 2-1 (1-1) | Deportivo Garcilaso | 0 | 2 | T |
| 14/06/26 | EM Deportivo Binacional | 0-2 (0-0) | Cienciano | - | - | T |
| 01/06/26 | Cienciano | 3-2 (1-2) | Sporting Cristal | +0.5 | 2.5 | T |
| 28/05/26 | Cienciano | 1-1 (1-0) | CA Juventud | +0.75 | 2.5 | H |
| 25/05/26 | Sport Huancayo | 2-2 (0-0) | Cienciano | 0 | 2.5 | H |
| 22/05/26 | Atletico Mineiro | 2-0 (2-0) | Cienciano | -2 | 3.25 | B |
| 17/05/26 | Cienciano | 0-1 (0-1) | Alianza Lima | +0.25 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Atletico Grau | 1-2 (1-0) | Cienciano | -0.25 | 2.25 | T |
| 06/05/26 | Academia Puerto Cabello | 3-0 (1-0) | Cienciano | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Cienciano | 1-0 (0-0) | Comerciantes Unidos | +0.75 | 2.5 | T |
| 30/04/26 | Cienciano | 1-0 (1-0) | Atletico Mineiro | 0 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | UTC Cajamarca | 2-2 (1-0) | Cienciano | +0.25 | 2.5 | H |
| 24/04/26 | Los Chankas | 1-0 (0-0) | Cienciano | 0 | 2.5 | B |
| 20/04/26 | Cienciano | 2-1 (0-1) | UCV Moquegua | +1.75 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Universitario De Deportes
TTTHBTHHHB
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 9/7 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Universitario De Deportes | 2-1 (1-0) | Cusco FC | +1.25 | 2.75 | T |
| 19/07/26 | AD Tarma | 1-2 (1-2) | Universitario De Deportes | +0.25 | 2.25 | T |
| 12/07/26 | Universitario De Deportes | 2-0 (0-0) | Millonarios | 0 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | Universitario De Deportes | 1-1 (1-0) | Atletico Grau | -0.75 | 2.75 | H |
| 13/06/26 | Molinos El Pirata | 2-0 (0-0) | Universitario De Deportes | - | - | B |
| 31/05/26 | Universitario De Deportes | 2-1 (1-0) | Sport Huancayo | +1.5 | 2.75 | T |
| 27/05/26 | Universitario De Deportes | 0-0 (0-0) | Deportes Tolima | +0.5 | 2 | H |
| 24/05/26 | UCV Moquegua | 0-0 (0-0) | Universitario De Deportes | +1 | 2.5 | H |
| 21/05/26 | Nacional Montevideo | 0-0 (0-0) | Universitario De Deportes | -0.5 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | Universitario De Deportes | 0-1 (0-0) | Atletico Grau | +1.5 | 2.5 | B |
| 12/05/26 | Sport Boys | 0-0 (0-0) | Universitario De Deportes | +0.25 | 2.25 | H |
| 08/05/26 | Coquimbo Unido | 2-1 (0-1) | Universitario De Deportes | -0.25 | 2 | B |
| 04/05/26 | Juan Pablo II College | 1-4 (0-3) | Universitario De Deportes | +0.75 | 2.25 | T |
| 30/04/26 | Universitario De Deportes | 4-2 (1-1) | Nacional Montevideo | +0.25 | 2 | T |
| 27/04/26 | Universitario De Deportes | 1-2 (0-0) | Alianza Atletico Sullana | +1.5 | 2.5 | B |
| 23/04/26 | Universitario De Deportes | 4-1 (2-0) | Deportivo Garcilaso | +1.5 | 2.5 | T |
| 20/04/26 | FBC Melgar | 2-1 (2-1) | Universitario De Deportes | 0 | 2.25 | B |
| 15/04/26 | Universitario De Deportes | 0-2 (0-1) | Coquimbo Unido | +0.5 | 2 | B |
| 08/04/26 | Deportes Tolima | 0-0 (0-0) | Universitario De Deportes | -0.25 | 2 | H |
| 05/04/26 | Universitario De Deportes | 1-0 (0-0) | Alianza Lima | +0.25 | 2.25 | T |
Đội hình
Cienciano
Universitario De Deportes
1Gonzalo Adrian Falcon Vitancour3Kevin Steeven Becerra Wila4Maximiliano Javier Amondarain Colzada16Marcos Daniel Martinich22Carlos Cabello5Santiago Arias88Gerson Barreto7Cristian Souza10Alejandro Hohberg Gonzalez19Juan Matias Succar Canote21CCarlos Jhon Garces Acosta1Diego Romero2Cain Jair Fara5Matias Di Benedetto24CAndy Jorman Polo Andrade33Cesar Inga8Hector Fertoli15Juan Manuel Requena28Adrian Quiroz30Lisandro Alzugaray11Jose Rivera20Alex Valera
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Gonzalo Adrian Falcon Vitancour7
- 3Kevin Steeven Becerra Wila7.5
- 4Maximiliano Javier Amondarain Colzada7.1
- 5Santiago Arias8.6
- 7Cristian Souza🎯 Kiến tạo 82' · ▼ Rời sân 86'8.3
- 10Alejandro Hohberg Gonzalez▼ Rời sân 77'7.5
- 16Marcos Daniel Martinich7.9
- 19Juan Matias Succar Canote⚽ Ghi bàn 34' · ▼ Rời sân 66'8.2
- 21Carlos Jhon Garces Acosta C⚽ Ghi bàn 82'8
- 22Carlos Cabello🎯 Kiến tạo 34' · ▼ Rời sân 86'8.5
- 88Gerson Barreto▼ Rời sân 87'6
Khách · 442
- 1Diego Romero6.5
- 2Cain Jair Fara5.8
- 5Matias Di Benedetto5.3
- 8Hector Fertoli▼ Rời sân 63'6.3
- 11Jose Rivera▼ Rời sân 63'6.1
- 15Juan Manuel Requena▼ Rời sân 83'6.5
- 20Alex Valera6.2
- 24Andy Jorman Polo Andrade C6.2
- 28Adrian Quiroz7.2
- 30Lisandro Alzugaray▼ Rời sân 46'5.9
- 33Cesar Inga6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Phạt góc (HT)
50
Sút bóng
257
Sút cầu môn
81
Tấn công
127100
Tấn công nguy hiểm
6326
Sút ngoài cầu môn
144
Cản bóng
32
Đá phạt trực tiếp
68
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Chuyền bóng
465313
TL chuyền bóng thành công
85%74%
Phạm lỗi
86
Việt vị
11
Cứu thua
16
Tắc bóng
165
Quả ném biên
2330
Cắt bóng
154
Tạt bóng thành công
122
Chuyền dài
2624
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.890.7
Cơ hội rõ rệt
61
So Sánh Sức Mạnh
54 46
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T3 H5 B12T12 H5 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H4 B2T2 H4 B2
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cienciano (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Universitario De Deportes (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Cienciano (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 2 (11%)Bại 8 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (58%)Hòa 1 (5%)Xỉu 7 (37%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUO
Universitario De Deportes (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (32%)Hòa 1 (5%)Bại 12 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Cienciano
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Santiago Arias Tiền vệ | 8.6 | 2/1 | 74/81 | 7 | |||
| 22Carlos Cabello | 8.5 | 1 | 0/0 | 47/53 | 3 | ||
| 7Cristian Souza Tiền vệ trái | 8.3 | 1 | 2/0 | 26/33 | 1 | ||
| 19Juan Matias Succar Canote Tiền đạo | 8.2 | 1 | 5/2 | 15/18 | 3 | ||
| 21Carlos Jhon Garces Acosta Tiền đạo | 8 | 1 | 5/2 | 8/9 | 1 | ||
| 16Marcos Daniel Martinich Hậu vệ trái | 7.9 | 1/0 | 36/43 | 6 | |||
| 10Alejandro Hohberg Gonzalez Tiền vệ | 7.5 | 5/2 | 37/50 | 3 | |||
| 3Kevin Steeven Becerra Wila Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 30/34 | 5 | |||
| 4Maximiliano Javier Amondarain Colzada Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 35/42 | 0 | |||
| 1Gonzalo Adrian Falcon Vitancour Thủ môn | 7 | 0/0 | 18/20 | 0 | |||
| 88Gerson Barreto Tiền vệ | 6 | 2/1 | 38/48 | 1 | |||
| 29Ademar Guillermo Robles Zevallos (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 10/11 | 0 | |||
| 39Henry Caparo (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 10/11 | 0 | |||
| 17Ray Anderson Sandoval Baylon (dự bị) Tiền đạo | - | 1/0 | 1/2 | 0 | |||
| 8Gonzalo Aguirre (dự bị) Tiền vệ | - | 1/0 | 6/6 | 0 | |||
| 25Renzo Salazar (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 4/4 | 1 |
Universitario De Deportes
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28Adrian Quiroz Tiền vệ | 7.2 | 0/0 | 28/34 | 1 | |||
| 1Diego Romero Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 13/29 | 0 | |||
| 15Juan Manuel Requena Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 31/36 | 2 | |||
| 8Hector Fertoli Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 0/0 | 19/27 | 0 | |||
| 24Andy Jorman Polo Andrade Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 26/31 | 3 | |||
| 20Alex Valera Tiền đạo | 6.2 | 3/0 | 19/26 | 0 | |||
| 33Cesar Inga Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 23/31 | 2 | |||
| 11Jose Rivera Tiền đạo | 6.1 | 2/0 | 6/7 | 0 | |||
| 30Lisandro Alzugaray Tiền đạo cánh phải | 5.9 | 1/1 | 15/22 | 0 | |||
| 2Cain Jair Fara Hậu vệ phải | 5.8 | 1/0 | 9/17 | 1 | |||
| 5Matias Di Benedetto Hậu vệ | 5.3 | 0/0 | 10/16 | 0 | |||
| 17Jairo Concha (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 18/19 | 0 | |||
| 18Gianluca Lapadula (dự bị) Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 21Jordan Guivin (dự bị) Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 8/10 | 0 | |||
| 10Horacio Martin Calcaterra (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 4/6 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Cienciano | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1901-7-8 | Thành lập | 1924-8-7 |
| Garcilaso de la Vega | Sân nhà | Monumental |
| 45000 | Sức chứa | 80000 |
| Carlos Desio | HLV | Manuel Francisco Barreto Sayan |
| Khu vực | lima |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.70 | 0.81 | 2.25 | 0.93 | 0.84 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 91.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.25 | 2.88 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 1.03 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.43 | 3.15 | 2.56 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.83 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.20 ↑ | 54.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.10 | 2.65 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | 1.30 | 0.50 | 0.50 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.75 ↑ | 50.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.95 ↓ | 0.50 | 0.70 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.46 | 3.00 | 2.65 | 0.79 | 2.25 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.11 ↓ | 5.76 ↑ | 52.74 ↑ | 6.19 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.43 | 3.15 | 2.56 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.83 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.20 ↑ | 54.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.46 | 3.35 | 2.52 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 0.86 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.50 ↑ | 23.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.45 | 3.00 | 2.50 | 0.75 | 2.25 | 1.05 | 0.89 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.14 ↓ | 4.77 ↑ | 26.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.52 | 3.08 | 2.66 | 0.87 | 2.25 | 0.93 | 0.83 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.60 ↑ | 33.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.00 | 2.62 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 3.15 | 2.60 | 0.86 | 2.25 | 0.86 | 0.86 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 476.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.58 | 2.95 | 2.69 | 0.91 | 2.25 | 0.85 | 0.85 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.97 ↑ | 30.86 ↑ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.45 | 2.95 | 2.60 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 251.00 ↑ | 1.05 | 1.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.70 | 1.11 | 2.50 | 0.69 | 0.83 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 6.45 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.70 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 6.40 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.70 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 35.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.