Kết quả bóng đá trận Cienciano vs Universitario De Deportes, 06:30 ngày 03/08/2026

Liga 1 (Peru) · 06:30 ngày 03/08/2026
Cienciano
2 Kết thúc HT 1-0 0
Universitario De Deportes
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17℃~18℃

Tường thuật trực tiếp

CiencianoUniversitario De Deportes
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Roberto Bruno Perez Gutierrez
🎯 Dứt điểm - Alejandro Hohberg Gonzalez (chân phải) — chệch khung thành
1'
4'
🎯 Dứt điểm - Jose Rivera (chân phải) — bị chặn
Phạt góc
6'
Phạt góc
8'
Phạt góc
9'
🎯 Dứt điểm - Alejandro Hohberg Gonzalez (chân trái) — bị cản phá
11'
🎯 Dứt điểm - Juan Matias Succar Canote (chân phải) — bị chặn
12'
🎯 Dứt điểm - Gerson Barreto (chân phải) — bị cản phá
12'
🎯 Dứt điểm - Alejandro Hohberg Gonzalez (chân phải) — chệch khung thành
13'
🎯 Dứt điểm - Santiago Arias (chân phải) — chệch khung thành
16'
Phạt góc
17'
🎯 Dứt điểm - Carlos Jhon Garces Acosta (đánh đầu) Post
17'
🎯 Dứt điểm - Cristian Souza (chân trái) — chệch khung thành
22'
🎯 Dứt điểm - Alejandro Hohberg Gonzalez (chân trái) — bị cản phá
24'
🎯 Dứt điểm - Santiago Arias (chân phải) — bị cản phá
32'
33'
🎯 Dứt điểm - Lisandro Alzugaray (chân trái) — bị cản phá
Phạt góc
34'
BÀN THẮNG - Juan Matias Succar Canote 1-0, kiến tạo: Carlos Cabello
34'
🎯 Dứt điểm - Juan Matias Succar Canote (đánh đầu) — vào lưới
34'
41'
🎯 Dứt điểm - Jose Rivera (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Cristian Souza (chân phải) — chệch khung thành
43'
🎯 Dứt điểm - Juan Matias Succar Canote (chân trái) — chệch khung thành
43'
🎯 Dứt điểm - Juan Matias Succar Canote (đánh đầu) — bị cản phá
45+2'
Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Jordan Guivin, ra Lisandro Alzugaray
48'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alejandro Hohberg Gonzalez (chân phải) — chệch khung thành
50'
🎯 Dứt điểm - Juan Matias Succar Canote (chân trái) — chệch khung thành
58'
59'
🎯 Dứt điểm - Alex Valera (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gerson Barreto (chân phải) — chệch khung thành
60'
63'
🔁 Thay người: vào Gianluca Lapadula, ra Jose Rivera
63'
🔁 Thay người: vào Jairo Concha, ra Hector Fertoli
🎯 Dứt điểm - Marcos Daniel Martinich (chân trái) — chệch khung thành
64'
🎯 Dứt điểm - Carlos Jhon Garces Acosta (đánh đầu) — chệch khung thành
65'
🔁 Thay người: vào Ademar Guillermo Robles Zevallos, ra Juan Matias Succar Canote
66'
🎯 Dứt điểm - Carlos Jhon Garces Acosta (đánh đầu) — bị cản phá
71'
75'
Phạt góc
75'
🎯 Dứt điểm - Alex Valera (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Henry Caparo, ra Alejandro Hohberg Gonzalez
77'
77'
🎯 Dứt điểm - Cain Jair Fara (chân trái) — chệch khung thành
BÀN THẮNG - Carlos Jhon Garces Acosta 2-0, kiến tạo: Cristian Souza
82'
🎯 Dứt điểm - Carlos Jhon Garces Acosta (chân phải) — vào lưới
82'
83'
🔁 Thay người: vào Horacio Martin Calcaterra, ra Juan Manuel Requena
Phạt góc
85'
🔁 Thay người: vào Gonzalo Aguirre, ra Cristian Souza
86'
🔁 Thay người: vào Renzo Salazar, ra Carlos Cabello
86'
🔁 Thay người: vào Ray Anderson Sandoval Baylon, ra Gerson Barreto
87'
🎯 Dứt điểm - Ray Anderson Sandoval Baylon (chân phải) — bị chặn
88'
Phạt góc
90+1'
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Aguirre (chân trái) — bị chặn
90+1'
90+4'
🎯 Dứt điểm - Alex Valera (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Carlos Jhon Garces Acosta (chân trái) — chệch khung thành
90+4'
🎯 Dứt điểm - Henry Caparo (chân phải) — chệch khung thành
90+5'
Kết thúc trận đấu (2-0)

Diễn biến trận đấu

Cienciano Phút Universitario De Deportes
Juan Matias Succar Canote(Assists:Carlos Cabello) (Kiến tạo: Carlos Cabello) 1 - 0 34'
HT 1-0
46' ▲ Jordan Guivin ▼ Lisandro Alzugaray
63' ▲ Gianluca Lapadula ▼ Jose Rivera
63' ▲ Jairo Concha ▼ Hector Fertoli
▲ Ademar Guillermo Robles Zevallos ▼ Juan Matias Succar Canote66'
▲ Henry Caparo ▼ Alejandro Hohberg Gonzalez77'
Carlos Jhon Garces Acosta(Assists:Cristian Souza) (Kiến tạo: Cristian Souza) 2 - 0 82'
83' ▲ Horacio Martin Calcaterra ▼ Juan Manuel Requena
▲ Gonzalo Aguirre ▼ Cristian Souza86'
▲ Renzo Salazar ▼ Carlos Cabello86'
▲ Ray Anderson Sandoval Baylon ▼ Gerson Barreto87'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 64
Hòa 00 04
Bại 11 42
Ghi bàn 64 189
Mất bàn 24 148
Điểm 66 1816

Chủ = Cienciano · Khách = Universitario De Deportes

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Cienciano (35)Hiệp 1 / Cả trậnUniversitario De Deportes (33)
8 (23%)Thắng/Thắng8 (24%)
1 (3%)Thắng/Hòa2 (6%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
5 (14%)Hòa/Thắng6 (18%)
5 (14%)Hòa/Hòa7 (21%)
3 (9%)Hòa/Bại5 (15%)
4 (11%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (6%)Bại/Hòa0 (0%)
7 (20%)Bại/Bại4 (12%)

Bảng xếp hạng

Cienciano

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng310235313
Sân nhà210133313
Sân khách100102015
6 gần6204911--

Universitario De Deportes

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32014469
Sân nhà110021311
Sân khách21012335
6 gần641196--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Cienciano 3 (15%)Hòa 5 (25%)Universitario De Deportes 12 (60%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
PER L114/02/26Universitario De Deportes2-1 (1-0)Cienciano4-1-1.252.75B
PER L127/07/25Cienciano1-1 (0-0)Universitario De Deportes7-4-0.252H
PER L116/02/25Universitario De Deportes3-2 (1-1)Cienciano5-6-1.753B
PER L128/10/24Universitario De Deportes3-1 (3-0)Cienciano7-1-1.753B
INT CF01/07/24Cienciano0-0 (0-0)Universitario De Deportes4-9+0.52.75H
PER L121/05/24Cienciano0-0 (0-0)Universitario De Deportes5-3-0.252.25H
PER L123/06/23Cienciano1-1 (0-1)Universitario De Deportes4-1+0.52.25H
PER L125/03/23Universitario De Deportes3-0 (2-0)Cienciano2-1-12.5B
CON CSA10/03/23Universitario De Deportes2-0 (1-0)Cienciano6-3-0.752.5B
PER L108/08/22Cienciano1-0 (1-0)Universitario De Deportes5-5+0.752.5T
PER L113/03/22Universitario De Deportes1-1 (1-0)Cienciano1-7-0.52.75H
PER L110/08/21Universitario De Deportes3-1 (1-1)Cienciano5-102.5B
PER L109/05/21Universitario De Deportes3-2 (1-0)Cienciano5-1202.5B
PER L104/11/20Universitario De Deportes0-1 (0-0)Cienciano5-8-0.52.5T
PER L131/08/20Cienciano1-3 (1-0)Universitario De Deportes2-9-0.52.5B
PER L121/09/15Universitario De Deportes2-1 (2-0)Cienciano1-4-0.752.25B
PER L117/05/15Cienciano1-0 (1-0)Universitario De Deportes3-5+0.52.25T
PER L115/09/14Universitario De Deportes2-0 (1-0)Cienciano--12.25B
PER L116/06/14Cienciano1-2 (1-1)Universitario De Deportes7-0+0.252.25B
Peru Copa Inca28/04/14Universitario De Deportes2-0 (1-0)Cienciano6-2-0.752.25B

Thành tích gần đây — Cienciano

TBBBBTTTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CON CSA30/07/26Cienciano4-0 (3-0)Lanus6-3+0.52.25T
PER L126/07/26Juan Pablo II College2-0 (0-0)Cienciano7-5+0.253B
CON CSA23/07/26Lanus2-0 (1-0)Cienciano7-0-1.252.5B
PER L118/07/26Cienciano1-3 (1-1)FBC Melgar2-4+0.52.75B
Peru Liga Copa11/07/26Cienciano2-3 (0-1)AD Tarma7-1+0.52.5B
Peru Liga Copa29/06/26Cusco FC1-2 (1-1)Cienciano2-3+0.252.25T
Peru Liga Copa22/06/26Cienciano2-1 (1-1)Deportivo Garcilaso4-102T
Peru Liga Copa14/06/26EM Deportivo Binacional0-2 (0-0)Cienciano2-8--T
PER L101/06/26Cienciano3-2 (1-2)Sporting Cristal6-5+0.52.5T
CON CSA28/05/26Cienciano1-1 (1-0)CA Juventud2-9+0.752.5H
PER L125/05/26Sport Huancayo2-2 (0-0)Cienciano4-302.5H
CON CSA22/05/26Atletico Mineiro2-0 (2-0)Cienciano8-1-23.25B
PER L117/05/26Cienciano0-1 (0-1)Alianza Lima7-1+0.252.5B
PER L110/05/26Atletico Grau1-2 (1-0)Cienciano3-5-0.252.25T
CON CSA06/05/26Academia Puerto Cabello3-0 (1-0)Cienciano4-2-0.252.5B
PER L103/05/26Cienciano1-0 (0-0)Comerciantes Unidos4-2+0.752.5T
CON CSA30/04/26Cienciano1-0 (1-0)Atletico Mineiro5-002.25T
PER L126/04/26UTC Cajamarca2-2 (1-0)Cienciano3-10+0.252.5H
PER L124/04/26Los Chankas1-0 (0-0)Cienciano4-1002.5B
PER L120/04/26Cienciano2-1 (0-1)UCV Moquegua5-1+1.753.25T

Thành tích gần đây — Universitario De Deportes

TTTHBTHHHB
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 9/7 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
PER L125/07/26Universitario De Deportes2-1 (1-0)Cusco FC3-4+1.252.75T
PER L119/07/26AD Tarma1-2 (1-2)Universitario De Deportes2-4+0.252.25T
INT CF12/07/26Universitario De Deportes2-0 (0-0)Millonarios2-002.5T
Peru Liga Copa27/06/26Universitario De Deportes1-1 (1-0)Atletico Grau8-4-0.752.75H
Peru Liga Copa13/06/26Molinos El Pirata2-0 (0-0)Universitario De Deportes2-4--B
PER L131/05/26Universitario De Deportes2-1 (1-0)Sport Huancayo12-5+1.52.75T
CON CLA27/05/26Universitario De Deportes0-0 (0-0)Deportes Tolima9-3+0.52H
PER L124/05/26UCV Moquegua0-0 (0-0)Universitario De Deportes3-3+12.5H
CON CLA21/05/26Nacional Montevideo0-0 (0-0)Universitario De Deportes7-5-0.52.25H
PER L116/05/26Universitario De Deportes0-1 (0-0)Atletico Grau8-0+1.52.5B
PER L112/05/26Sport Boys0-0 (0-0)Universitario De Deportes3-2+0.252.25H
CON CLA08/05/26Coquimbo Unido2-1 (0-1)Universitario De Deportes9-3-0.252B
PER L104/05/26Juan Pablo II College1-4 (0-3)Universitario De Deportes0-9+0.752.25T
CON CLA30/04/26Universitario De Deportes4-2 (1-1)Nacional Montevideo7-5+0.252T
PER L127/04/26Universitario De Deportes1-2 (0-0)Alianza Atletico Sullana4-1+1.52.5B
PER L123/04/26Universitario De Deportes4-1 (2-0)Deportivo Garcilaso10-1+1.52.5T
PER L120/04/26FBC Melgar2-1 (2-1)Universitario De Deportes1-202.25B
CON CLA15/04/26Universitario De Deportes0-2 (0-1)Coquimbo Unido7-2+0.52B
CON CLA08/04/26Deportes Tolima0-0 (0-0)Universitario De Deportes5-5-0.252H
PER L105/04/26Universitario De Deportes1-0 (0-0)Alianza Lima3-2+0.252.25T

Đội hình

CiencianoUniversitario De Deportes
1Gonzalo Adrian Falcon Vitancour3Kevin Steeven Becerra Wila4Maximiliano Javier Amondarain Colzada16Marcos Daniel Martinich22Carlos Cabello5Santiago Arias88Gerson Barreto7Cristian Souza10Alejandro Hohberg Gonzalez19Juan Matias Succar Canote21CCarlos Jhon Garces Acosta1Diego Romero2Cain Jair Fara5Matias Di Benedetto24CAndy Jorman Polo Andrade33Cesar Inga8Hector Fertoli15Juan Manuel Requena28Adrian Quiroz30Lisandro Alzugaray11Jose Rivera20Alex Valera

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
2
Phạt góc (HT)
5
0
Sút bóng
25
7
Sút cầu môn
8
1
Tấn công
127
100
Tấn công nguy hiểm
63
26
Sút ngoài cầu môn
14
4
Cản bóng
3
2
Đá phạt trực tiếp
6
8
TL kiểm soát bóng
60%
40%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%
39%
Chuyền bóng
465
313
TL chuyền bóng thành công
85%
74%
Phạm lỗi
8
6
Việt vị
1
1
Cứu thua
1
6
Tắc bóng
16
5
Quả ném biên
23
30
Cắt bóng
15
4
Tạt bóng thành công
12
2
Chuyền dài
26
24
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.89
0.7
Cơ hội rõ rệt
6
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T3 H5 B12
T12 H5 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H4 B2
T2 H4 B2
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Cienciano (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Universitario De Deportes (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Cienciano (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 2 (11%)Bại 8 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (58%)Hòa 1 (5%)Xỉu 7 (37%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUO

Universitario De Deportes (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (32%)Hòa 1 (5%)Bại 12 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUU

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
10
1 Bàn
02
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
13
B.thắng H1
01
B.thắng H2
CiencianoUniversitario De Deportes

Chi tiết về HT/FT

02
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
20
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
CiencianoUniversitario De Deportes

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

24
Thắng 2+
74
Thắng 1
36
Hòa
34
Thua 1
52
Thua 2+
CiencianoUniversitario De Deportes

Cienciano

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Santiago Arias
Tiền vệ
8.62/174/817
22Carlos Cabello
8.510/047/533
7Cristian Souza
Tiền vệ trái
8.312/026/331
19Juan Matias Succar Canote
Tiền đạo
8.215/215/183
21Carlos Jhon Garces Acosta
Tiền đạo
815/28/91
16Marcos Daniel Martinich
Hậu vệ trái
7.91/036/436
10Alejandro Hohberg Gonzalez
Tiền vệ
7.55/237/503
3Kevin Steeven Becerra Wila
Trung vệ
7.50/030/345
4Maximiliano Javier Amondarain Colzada
Hậu vệ
7.10/035/420
1Gonzalo Adrian Falcon Vitancour
Thủ môn
70/018/200
88Gerson Barreto
Tiền vệ
62/138/481
29Ademar Guillermo Robles Zevallos (dự bị)
Tiền vệ
6.80/010/110
39Henry Caparo (dự bị)
Tiền vệ
6.41/010/110
17Ray Anderson Sandoval Baylon (dự bị)
Tiền đạo
-1/01/20
8Gonzalo Aguirre (dự bị)
Tiền vệ
-1/06/60
25Renzo Salazar (dự bị)
Hậu vệ
-0/04/41

Universitario De Deportes

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
28Adrian Quiroz
Tiền vệ
7.20/028/341
1Diego Romero
Thủ môn
6.50/013/290
15Juan Manuel Requena
Tiền vệ phòng ngự
6.50/031/362
8Hector Fertoli
Tiền đạo cánh trái
6.30/019/270
24Andy Jorman Polo Andrade
Tiền đạo
6.20/026/313
20Alex Valera
Tiền đạo
6.23/019/260
33Cesar Inga
Hậu vệ
6.20/023/312
11Jose Rivera
Tiền đạo
6.12/06/70
30Lisandro Alzugaray
Tiền đạo cánh phải
5.91/115/220
2Cain Jair Fara
Hậu vệ phải
5.81/09/171
5Matias Di Benedetto
Hậu vệ
5.30/010/160
17Jairo Concha (dự bị)
Tiền vệ
6.30/018/190
18Gianluca Lapadula (dự bị)
Tiền đạo
6.10/02/20
21Jordan Guivin (dự bị)
Tiền vệ
6.10/08/100
10Horacio Martin Calcaterra (dự bị)
Tiền vệ
-0/04/60

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Cienciano Thông tin Universitario De Deportes
1901-7-8 Thành lập 1924-8-7
Garcilaso de la Vega Sân nhà Monumental
45000 Sức chứa 80000
Carlos Desio HLV Manuel Francisco Barreto Sayan
Khu vực lima
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.603.102.700.812.250.930.840.000.93
Live1.03 ↓21.00 ↑91.00 ↑5.50 ↑2.500.03 ↓0.57 ↓0.001.33 ↑
VcbetSớm2.303.252.880.992.500.811.030.250.75
Live1.01 ↓51.00 ↑67.00 ↑3.70 ↑2.500.16 ↓0.70 ↓0.001.10 ↑
Mansion88Sớm2.433.152.560.962.500.800.830.000.93
Live1.12 ↓5.20 ↑54.00 ↑9.09 ↑2.500.02 ↓0.73 ↓0.001.17 ↑
InterwettenSớm2.553.102.650.902.500.751.300.500.50
Live1.12 ↓5.75 ↑50.00 ↑8.00 ↑2.500.03 ↓0.95 ↓0.500.70 ↑
10BETSớm2.463.002.650.792.250.85---
Live1.11 ↓5.76 ↑52.74 ↑6.19 ↑2.500.03 ↓---
12betSớm2.433.152.560.962.500.800.830.000.93
Live1.12 ↓5.20 ↑54.00 ↑9.09 ↑2.500.02 ↓0.73 ↓0.001.17 ↑
CrownSớm2.463.352.520.982.500.780.860.000.90
Live1.08 ↓6.50 ↑23.00 ↑5.88 ↑2.500.01 ↓6.66 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.453.002.500.752.251.050.890.000.93
Live1.14 ↓4.77 ↑26.00 ↑4.54 ↑2.500.08 ↓0.51 ↓0.001.49 ↑
WewbetSớm2.523.082.660.872.250.930.830.000.99
Live1.12 ↓5.60 ↑33.00 ↑5.00 ↑2.500.08 ↓0.72 ↓0.001.16 ↑
LadbrokesSớm2.453.002.621.102.500.67---
Live1.01 ↓34.00 ↑91.00 ↑8.50 ↑2.500.03 ↓---
18BetSớm2.603.152.600.862.250.860.860.000.86
Live1.01 ↓59.00 ↑476.00 ↑13.18 ↑2.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.582.952.690.912.250.850.850.000.93
Live1.17 ↓5.97 ↑30.86 ↑3.22 ↑2.500.22 ↓0.53 ↓0.001.51 ↑
BwinSớm2.452.952.601.052.500.65---
Live1.01 ↓71.00 ↑251.00 ↑1.051.500.60 ↓---
1xBetSớm2.503.002.701.112.500.690.830.000.97
Live1.00 ↓51.00 ↑451.00 ↑6.45 ↑2.500.07 ↓0.69 ↓0.001.17 ↑
Bet 365Sớm2.503.202.700.852.250.950.830.000.98
Live1.01 ↓51.00 ↑451.00 ↑6.40 ↑2.500.10 ↓0.68 ↓0.001.15 ↑
William HillSớm2.503.002.701.102.500.67---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑35.00 ↑2.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.