Kết quả bóng đá trận Cienciano vs Lanus, 07:30 ngày 30/07/2026
Copa Sudamericana · 07:30 ngày 30/07/2026
Cienciano 4 Kết thúc HT 3-0 0
Lanus
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19℃~20℃
Tường thuật trực tiếp
Cienciano
Lanus
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Carlos Andres Betancur Gutierrez
1'
🚩 Việt vị
6'
🎯 Dứt điểm - Ramiro Carrera (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Carlos Jhon Garces Acosta 1-0, kiến tạo: Cristian Souza
🎯 Dứt điểm - Carlos Jhon Garces Acosta (chân trái) — vào lưới
11'
🎯 Dứt điểm - Agustin Cardozo (chân phải) — chệch khung thành
13'
🟨 Thẻ vàng - Dylan Aquino
🎯 Dứt điểm - Gerson Barreto (chân phải) — chệch khung thành
18'
🎯 Dứt điểm - Ramiro Carrera (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Carlos Cabello, ra Claudio Ronaldo Nunez Aquino
🎯 Dứt điểm - Carlos Cabello (chân trái) — chệch khung thành
30'
🎯 Dứt điểm - Eduardo Salvio (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Alejandro Hohberg Gonzalez (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Carlos Jhon Garces Acosta (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gerson Barreto (chân phải) — chệch khung thành
37'
🔁 Thay người: vào Matias Sepulveda, ra Eduardo Salvio
⚽ BÀN THẮNG - Alejandro Hohberg Gonzalez 2-0, kiến tạo: Carlos Jhon Garces Acosta
🎯 Dứt điểm - Alejandro Hohberg Gonzalez (chân phải) — vào lưới
45'
🎯 Dứt điểm - Ramiro Carrera (chân phải) — bị chặn
45+1'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Carlos Jhon Garces Acosta 3-0, kiến tạo: Cristian Souza
🎯 Dứt điểm - Carlos Jhon Garces Acosta (đánh đầu) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Carlos Jhon Garces Acosta
45+3'
🚩 Việt vị
⏸ Hết hiệp 1 (3-0)
46'
🔁 Thay người: vào Ronaldo De Jesus, ra Tomas Guidara
46'
🔁 Thay người: vào Allan Wlk, ra Dylan Aquino
🎯 Dứt điểm - Juan Matias Succar Canote (chân trái) — bị chặn
50'
🎯 Dứt điểm - Matias Sepulveda (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Carlos Jhon Garces Acosta (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Ademar Guillermo Robles Zevallos, ra Juan Matias Succar Canote
59'
🚩 Việt vị
60'
🟨 Thẻ vàng - Sasha Julian Marcich
62'
🔁 Thay người: vào Benjamin Acosta, ra Ramiro Carrera
🎯 Dứt điểm - Cristian Souza (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Santiago Arias
🔁 Thay người: vào Henry Caparo, ra Santiago Arias
67'
⛳ Phạt góc
67'
🎯 Dứt điểm - Allan Wlk (đánh đầu) — chệch khung thành
75'
🔁 Thay người: vào Nicolas Morgantini, ra Sasha Julian Marcich
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Gerson Barreto
🎯 Dứt điểm - Alejandro Hohberg Gonzalez (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Cristian Souza (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
90+1'
🎯 Dứt điểm - Matias Sepulveda (chân trái) — bị cản phá
90+2'
⛳ Phạt góc
Diễn biến trận đấu
| Cienciano | Phút | |
| Carlos Jhon Garces Acosta(Assists:Cristian Souza) (Kiến tạo: Cristian Souza) 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| 13' | Dylan Aquino | |
| ▲ Carlos Cabello ▼ Claudio Ronaldo Nunez Aquino | 21' ⇄ | |
| 37' ⇄ | ▲ Matias Sepulveda ▼ Eduardo Salvio | |
| Alejandro Hohberg Gonzalez(Assists:Carlos Jhon Garces Acosta) (Kiến tạo: Carlos Jhon Garces Acosta) 2 - 0 ⚽ | 40' | |
| Carlos Jhon Garces Acosta(Assists:Cristian Souza) (Kiến tạo: Cristian Souza) 3 - 0 ⚽ | 45+1' | |
| Carlos Jhon Garces Acosta | 45+2' | |
| HT 3-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Allan Wlk ▼ Dylan Aquino | |
| 46' ⇄ | ▲ Ronaldo De Jesus ▼ Tomas Guidara | |
| ▲ Ademar Guillermo Robles Zevallos ▼ Juan Matias Succar Canote | 55' ⇄ | |
| 60' | Sasha Julian Marcich | |
| 62' ⇄ | ▲ Benjamin Acosta ▼ Ramiro Carrera | |
| Santiago Arias | 64' | |
| ▲ Henry Caparo ▼ Santiago Arias | 67' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Nicolas Morgantini ▼ Sasha Julian Marcich | |
| Gerson Barreto | 77' | |
| Alejandro Hohberg Gonzalez(Assists:Carlos Jhon Garces Acosta) (Kiến tạo: Carlos Jhon Garces Acosta) 4 - 0 ⚽ | 90+5' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 17 | 6 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 15 | 14 |
| Điểm | 3 | 6 | 16 | 13 |
Chủ = Cienciano · Khách = Lanus
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cienciano | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (21%) | Thắng/Thắng | 6 (19%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (15%) | Hòa/Thắng | 7 (23%) |
| 5 (15%) | Hòa/Hòa | 5 (16%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 6 (19%) |
| 4 (12%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 7 (21%) | Bại/Bại | 6 (19%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Cienciano 0 (0%)Hòa 0 (0%)Lanus 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Lanus | 2-0 (1-0) | Cienciano | -1.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Cienciano
BBBBTTTTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/17 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Juan Pablo II College | 2-0 (0-0) | Cienciano | +0.25 | 3 | B |
| 23/07/26 | Lanus | 2-0 (1-0) | Cienciano | -1.25 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | Cienciano | 1-3 (1-1) | FBC Melgar | +0.5 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Cienciano | 2-3 (0-1) | AD Tarma | +0.5 | 2.5 | B |
| 29/06/26 | Cusco FC | 1-2 (1-1) | Cienciano | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/06/26 | Cienciano | 2-1 (1-1) | Deportivo Garcilaso | 0 | 2 | T |
| 14/06/26 | EM Deportivo Binacional | 0-2 (0-0) | Cienciano | - | - | T |
| 01/06/26 | Cienciano | 3-2 (1-2) | Sporting Cristal | +0.5 | 2.5 | T |
| 28/05/26 | Cienciano | 1-1 (1-0) | CA Juventud | +0.75 | 2.5 | H |
| 25/05/26 | Sport Huancayo | 2-2 (0-0) | Cienciano | 0 | 2.5 | H |
| 22/05/26 | Atletico Mineiro | 2-0 (2-0) | Cienciano | -2 | 3.25 | B |
| 17/05/26 | Cienciano | 0-1 (0-1) | Alianza Lima | +0.25 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Atletico Grau | 1-2 (1-0) | Cienciano | -0.25 | 2.25 | T |
| 06/05/26 | Academia Puerto Cabello | 3-0 (1-0) | Cienciano | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Cienciano | 1-0 (0-0) | Comerciantes Unidos | +0.75 | 2.5 | T |
| 30/04/26 | Cienciano | 1-0 (1-0) | Atletico Mineiro | 0 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | UTC Cajamarca | 2-2 (1-0) | Cienciano | +0.25 | 2.5 | H |
| 24/04/26 | Los Chankas | 1-0 (0-0) | Cienciano | 0 | 2.5 | B |
| 20/04/26 | Cienciano | 2-1 (0-1) | UCV Moquegua | +1.75 | 3.25 | T |
| 17/04/26 | Cienciano | 2-0 (1-0) | Academia Puerto Cabello | +1 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Lanus
TTBTBBBHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 6/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 2/1/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Lanus | 1-0 (0-0) | San Lorenzo | +0.5 | 1.75 | T |
| 23/07/26 | Lanus | 2-0 (1-0) | Cienciano | +1.25 | 2.5 | T |
| 31/05/26 | Instituto AC Cordoba | 2-1 (1-0) | Lanus | -0.25 | 2 | B |
| 27/05/26 | Lanus | 1-0 (1-0) | Mirassol | +0.5 | 2 | T |
| 21/05/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 2-0 (0-0) | Lanus | -0.75 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Argentinos Juniors | 2-0 (1-0) | Lanus | -0.5 | 2 | B |
| 06/05/26 | Always Ready | 4-0 (2-0) | Lanus | -0.5 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Lanus | 0-0 (0-0) | Deportivo Riestra | +0.5 | 1.75 | H |
| 29/04/26 | Lanus | 1-0 (0-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | +0.75 | 2 | T |
| 25/04/26 | Lanus | 0-0 (0-0) | Central Cordoba SDE | +1 | 2 | H |
| 21/04/26 | Gimnasia Mendoza | 1-0 (0-0) | Lanus | 0 | 1.75 | B |
| 17/04/26 | Lanus | 1-0 (0-0) | Always Ready | +1.5 | 2.75 | T |
| 14/04/26 | Lanus | 1-0 (0-0) | Banfield | +0.5 | 2 | T |
| 09/04/26 | Mirassol | 1-0 (0-0) | Lanus | -0.5 | 2 | B |
| 02/04/26 | Lanus | 0-0 (0-0) | CA Platense | +0.5 | 1.75 | H |
| 27/03/26 | Argentinos Juniors | 2-1 (0-0) | Lanus | -0.5 | 2 | B |
| 22/03/26 | Velez Sarsfield | 0-1 (0-0) | Lanus | -0.25 | 2 | T |
| 18/03/26 | Lanus | 5-0 (3-0) | Newells Old Boys | +0.75 | 2 | T |
| 14/03/26 | Estudiantes La Plata | 0-1 (0-0) | Lanus | -0.25 | 2 | T |
| 05/03/26 | Lanus | 0-3 (0-2) | Boca Juniors | 0 | 2 | B |
Đội hình
Cienciano
Lanus
31Italo Espinoza Gomez3Kevin Steeven Becerra Wila4Maximiliano Javier Amondarain Colzada13Claudio Ronaldo Nunez Aquino16Marcos Daniel Martinich5Santiago Arias88Gerson Barreto7Cristian Souza10Alejandro Hohberg Gonzalez19Juan Matias Succar Canote21CCarlos Jhon Garces Acosta26Nahuel Losada6Sasha Julian Marcich13José Canale24CCarlos Roberto Izquierdoz33Tomas Guidara17Agustín Medina30Agustin Cardozo11Eduardo Salvio23Ramiro Carrera25Dylan Aquino19Y. Valois
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Kevin Steeven Becerra Wila
- 4Maximiliano Javier Amondarain Colzada
- 5Santiago Arias🟨 Thẻ vàng 64' · ▼ Rời sân 67'
- 7Cristian Souza🎯 Kiến tạo 7' · 🎯 Kiến tạo 45+1'
- 10Alejandro Hohberg Gonzalez⚽ Ghi bàn 40' · ⚽ Ghi bàn 90+5'
- 13Claudio Ronaldo Nunez Aquino▼ Rời sân 21'
- 16Marcos Daniel Martinich
- 19Juan Matias Succar Canote▼ Rời sân 55'
- 21Carlos Jhon Garces Acosta C⚽ Ghi bàn 7' · ⚽ Ghi bàn 45+1' · 🎯 Kiến tạo 40' · 🎯 Kiến tạo 90+5' · 🟨 Thẻ vàng 45+2'
- 31Italo Espinoza Gomez
- 88Gerson Barreto🟨 Thẻ vàng 77'
Khách · 4231
- 6Sasha Julian Marcich🟨 Thẻ vàng 60' · ▼ Rời sân 75'
- 11Eduardo Salvio▼ Rời sân 37'
- 13José Canale
- 17Agustín Medina
- 19Y. Valois
- 23Ramiro Carrera▼ Rời sân 62'
- 24Carlos Roberto Izquierdoz C
- 25Dylan Aquino🟨 Thẻ vàng 13' · ▼ Rời sân 46'
- 26Nahuel Losada
- 30Agustin Cardozo
- 33Tomas Guidara▼ Rời sân 46'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
32
Sút bóng
158
Sút cầu môn
64
Tấn công
11894
Tấn công nguy hiểm
5421
Sút ngoài cầu môn
83
Cản bóng
11
Đá phạt trực tiếp
1012
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%35%
Chuyền bóng
405353
TL chuyền bóng thành công
79%71%
Phạm lỗi
1210
Việt vị
03
Cứu thua
42
Tắc bóng
89
Quả ném biên
2125
Cắt bóng
136
Tạt bóng thành công
44
Chuyền dài
4121
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.660.16
Cơ hội rõ rệt
30
So Sánh Sức Mạnh
56 44
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cienciano (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Lanus (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Cienciano (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 2 (11%)Bại 8 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (58%)Hòa 1 (5%)Xỉu 7 (37%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUO
Lanus (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 2 (11%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (33%)Hòa 4 (22%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Cienciano | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1901-7-8 | Thành lập | 1916 |
| Garcilaso de la Vega | Sân nhà | Estadio Ciudad de Lanus |
| 45000 | Sức chứa | 46619 |
| Carlos Desio | HLV | Mauricio Andres Pellegrino |
| Khu vực | Buenos Aires |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.07 | 3.17 | 3.07 | 0.84 | 2.25 | 0.88 | 0.82 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 2.18 ↑ | 3.17 | 2.85 ↓ | 1.40 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.20 | 0.81 | 2.25 | 1.01 | 0.76 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.02 ↓ | 25.00 ↑ | 78.00 ↑ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.76 | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.25 | 3.13 | 0.91 | 2.25 | 0.92 | 0.97 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 56.00 ↑ | 3.35 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.08 | 3.30 | 2.99 | 0.84 | 2.25 | 0.98 | 1.06 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.90 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 70.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.93 | 3.20 | 3.85 | 0.79 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 11.27 ↑ | 45.64 ↑ | 8.35 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.08 | 3.30 | 2.99 | 0.84 | 2.25 | 0.98 | 1.06 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.03 | 3.45 | 3.35 | 0.84 | 2.25 | 0.96 | 1.03 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.06 | 3.09 | 3.20 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 1.06 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.80 ↑ | 24.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.00 | 3.46 | 3.49 | 0.86 | 2.50 | 0.98 | 1.00 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.06 ↓ | 9.55 ↑ | 34.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.00 | 3.80 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.30 ↑ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.97 | 3.38 | 3.76 | 0.83 | 2.25 | 0.97 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.29 ↓ | 4.87 ↑ | 12.35 ↑ | 3.20 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.25 | 0.79 | 2.25 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↑ | 3.15 ↓ | 3.05 ↓ | 0.85 ↑ | 2.25 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.95 | 3.20 | 4.00 | 0.77 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 276.00 ↑ | 1.25 ↑ | 3.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.05 | 3.45 | 4.12 | 0.91 | 2.50 | 1.01 | 0.47 | 0.00 | 1.96 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 7.40 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.79 ↑ | 0.00 | 1.05 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.30 | 4.00 | 0.88 | 2.50 | 0.98 | 0.90 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 7.40 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.10 | 3.90 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.91 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 33.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.69 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.