Kết quả bóng đá trận Chongqing Tonglianglong vs Shanghai Port, 18:35 ngày 09/08/2026
Super League (Trung Quốc) · 18:35 ngày 09/08/2026
Chongqing Tonglianglong Sắp đá --:--:--
Shanghai Port
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Tonglianglong stadium
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 11 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 11 | 12 |
| Điểm | 3 | 4 | 14 | 15 |
Chủ = Chongqing Tonglianglong · Khách = Shanghai Port
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chongqing Tonglianglong | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (15%) | Thắng/Thắng | 4 (12%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 4 (12%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (19%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 5 (19%) | Hòa/Hòa | 6 (18%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 5 (15%) |
| 3 (12%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (15%) | Bại/Bại | 10 (30%) |
Bảng xếp hạng
Chongqing Tonglianglong
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 7 | 8 | 6 | 23 | 24 | 29 | 3 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 5 | 1 | 14 | 10 | 17 | 12 |
| Sân khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 9 | 14 | 12 | 7 |
Shanghai Port
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 6 | 6 | 8 | 30 | 27 | 19 | 13 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 3 | 3 | 18 | 11 | 15 | 13 |
| Sân khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 12 | 16 | 9 | 11 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chongqing Tonglianglong (26 trận)
Ghi 1.04 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
Shanghai Port (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Chongqing Tonglianglong | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2005-12-25 | |
| Tonglianglong stadium | Sân nhà | Shanghai Pudong Football Stadium |
| 0 | Sức chứa | 80000 |
| Liu Jianye | HLV | Kevin Muscat |
| Khu vực | Shanghai |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.78 | 3.23 | 1.97 | 0.76 | 2.50 | 0.86 | 0.90 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 2.72 ↓ | 3.23 | 2.00 ↑ | 0.76 | 2.50 | 0.86 | 0.90 | -0.25 | 0.80 | |
| Easybets | Sớm | 3.20 | 3.40 | 2.12 | 1.11 | 2.75 | 0.76 | 0.99 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 3.20 | 3.40 | 2.17 ↑ | 0.83 ↓ | 2.50 | 1.04 ↑ | 0.99 | -0.25 | 0.89 | |
| Vcbet | Sớm | 3.13 | 3.40 | 2.05 | 0.95 | 2.75 | 0.83 | 0.94 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 3.13 | 3.50 ↑ | 2.05 | 0.95 | 2.75 | 0.83 | 0.94 | -0.25 | 0.79 | |
| Mansion88 | Sớm | 3.15 | 3.30 | 1.98 | 0.82 | 2.50 | 0.96 | 0.98 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 2.95 ↓ | 3.40 ↑ | 2.05 ↑ | 0.74 ↓ | 2.50 | 1.04 ↑ | 0.98 | -0.25 | 0.82 | |
| Interwetten | Sớm | 3.20 | 3.25 | 2.15 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.65 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 3.20 | 3.25 | 2.15 | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | 0.65 | -0.50 | 1.10 | |
| 10BET | Sớm | 3.15 | 3.35 | 2.10 | 0.76 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 3.20 ↑ | 3.35 | 2.09 ↓ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.15 | 3.30 | 1.98 | 0.82 | 2.50 | 0.96 | 0.98 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 2.95 ↓ | 3.40 ↑ | 2.05 ↑ | 0.74 ↓ | 2.50 | 1.04 ↑ | 0.98 | -0.25 | 0.82 | |
| Crown | Sớm | 2.84 | 3.30 | 2.02 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.90 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 2.84 | 3.30 | 2.02 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.90 | -0.25 | 0.80 | |
| Sbobet | Sớm | 3.00 | 3.13 | 2.00 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 3.00 | 3.13 | 2.00 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | -0.25 | 0.81 | |
| Wewbet | Sớm | 3.02 | 3.30 | 2.07 | 0.81 | 2.50 | 0.97 | 0.95 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 3.01 ↓ | 3.32 ↑ | 2.06 ↓ | 0.79 ↓ | 2.50 | 0.99 ↑ | 0.95 | -0.25 | 0.83 | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.15 | 2.55 | 0.82 | 2.50 | 0.90 | 0.92 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 3.20 ↑ | 3.35 ↑ | 2.10 ↓ | 0.92 ↑ | 2.75 | 0.80 ↓ | 0.94 ↑ | -0.25 | 0.79 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.70 | 3.30 | 2.55 | 0.98 | 2.75 | 0.81 | 0.96 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 3.32 ↑ | 3.64 ↑ | 2.08 ↓ | 0.93 ↓ | 2.75 | 0.89 ↑ | 1.02 ↑ | -0.25 | 0.82 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.36 | 3.56 | 2.14 | 0.84 | 2.50 | 0.99 | 1.43 | 0.00 | 0.57 |
| Live | 3.38 ↑ | 3.63 ↑ | 2.10 ↓ | 0.96 ↑ | 2.75 | 0.86 ↓ | 1.01 ↓ | -0.25 | 0.82 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.20 | 3.50 | 2.05 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.20 | 3.50 | 2.05 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.90 | 3.40 | 2.25 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.83 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 3.25 ↑ | 3.40 | 2.15 ↓ | 0.80 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | 0.95 ↑ | -0.25 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.25 | 3.30 | 2.10 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | 0.94 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 3.25 | 3.30 | 2.05 ↓ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | 0.93 ↓ | -0.25 | 0.76 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Chongqing Tonglianglong | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
| Shanghai Port | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).