Kết quả bóng đá trận Chicago Fire vs Charlotte FC, 07:40 ngày 02/08/2026

Major League Soccer (Mỹ) · 07:40 ngày 02/08/2026
Chicago Fire
2 Kết thúc HT 1-1 1
Charlotte FC
🟨 3 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 6
Địa điểm: Soldier Field Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24℃~25℃

Tường thuật trực tiếp

Chicago FireCharlotte FC
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jon Freemon
1'
🎯 Dứt điểm - Pep Biel Mas Jaume (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
6'
7'
🎯 Dứt điểm - Luca De La Torre (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jonathan Bamba (chân phải) — chệch khung thành
8'
🟨 Thẻ vàng - Anton Saletros
10'
🎯 Dứt điểm - Jonathan Bamba (chân phải) — bị chặn
14'
Phạt góc
15'
17'
🎯 Dứt điểm - Pep Biel Mas Jaume (chân trái) — chệch khung thành
18'
BÀN THẮNG - Pep Biel Mas Jaume 0-1, kiến tạo: Idan Toklomati
18'
🎯 Dứt điểm - Pep Biel Mas Jaume (chân phải) — vào lưới
BÀN THẮNG - Robert Lewandowski 1-1, kiến tạo: Philip Zinckernagel
20'
🎯 Dứt điểm - Robert Lewandowski (chân phải) — vào lưới
20'
22'
🎯 Dứt điểm - Liel Abada (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Philip Zinckernagel (chân phải) — bị cản phá
24'
Phạt góc
31'
Phạt góc
32'
🎯 Dứt điểm - Andrew Gutman (đánh đầu) — chệch khung thành
32'
33'
🎯 Dứt điểm - Pep Biel Mas Jaume (chân phải) — bị chặn
34'
🎯 Dứt điểm - Harry Toffolo (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Robin Lod (chân trái) — chệch khung thành
36'
42'
🎯 Dứt điểm - Idan Toklomati (chân phải) — bị chặn
43'
🎯 Dứt điểm - Pep Biel Mas Jaume (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Robin Lod (chân phải) — bị chặn
44'
45+2'
Phạt góc
45+2'
🎯 Dứt điểm - Liel Abada (chân phải) — bị chặn
45+3'
🎯 Dứt điểm - Pep Biel Mas Jaume (chân trái) — bị chặn
Hết hiệp 1 (1-1)
🎯 Dứt điểm - Philip Zinckernagel (chân trái) — bị chặn
46'
Phạt góc
47'
🎯 Dứt điểm - Jonathan Bamba (chân phải) — bị chặn
51'
Phạt góc
52'
🚩 Việt vị
53'
Phạt góc
53'
56'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Philip Zinckernagel (chân phải) — bị cản phá
56'
Phạt góc
57'
🟨 Thẻ vàng - Joel Waterman
59'
61'
🎯 Dứt điểm - Morrison Agyemang (chân phải) — bị chặn
62'
Phạt góc
62'
🎯 Dứt điểm - Pep Biel Mas Jaume (chân trái) — bị chặn
63'
Phạt góc
Phạt góc
66'
🎯 Dứt điểm - Robert Lewandowski (đánh đầu) — chệch khung thành
66'
BÀN THẮNG - Robert Lewandowski 2-1, kiến tạo: Robin Lod
68'
🎯 Dứt điểm - Robert Lewandowski (chân phải) — vào lưới
68'
69'
🔁 Thay người: vào David Schnegg, ra Harry Toffolo
🎯 Dứt điểm - Robert Lewandowski (chân phải) — bị chặn
72'
73'
🎯 Dứt điểm - Pep Biel Mas Jaume (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Puso Dithejane, ra Jonathan Bamba
74'
77'
🔁 Thay người: vào Rodolfo Aloko, ra Liel Abada
81'
Phạt góc
82'
🚩 Việt vị
86'
🔁 Thay người: vào Brandt Bronico, ra Luca De La Torre
86'
🔁 Thay người: vào Archie Goodwin, ra Idan Toklomati
87'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Maren Haile-Selassie, ra Robin Lod
88'
🔁 Thay người: vào Mauricio Pineda, ra Dje D'Avilla
88'
90+1'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Puso Dithejane (chân phải) — bị cản phá
90+2'
🚩 Việt vị
90+3'
90+4'
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Robert Lewandowski
90+5'
Kết thúc trận đấu (2-1)

Diễn biến trận đấu

Chicago Fire Phút Charlotte FC
Anton Saletros 10'
18' 0 - 1 Pep Biel Mas Jaume(Assists:Idan Toklomati) (Kiến tạo: Idan Toklomati)
Robert Lewandowski(Assists:Philip Zinckernagel) (Kiến tạo: Philip Zinckernagel) 1 - 1 20'
HT 1-1
Joel Waterman 59'
Robert Lewandowski(Assists:Robin Lod) (Kiến tạo: Robin Lod) 2 - 1 68'
69' ▲ David Schnegg ▼ Harry Toffolo
▲ Puso Dithejane ▼ Jonathan Bamba74'
77' ▲ Rodolfo Aloko ▼ Liel Abada
86' ▲ Brandt Bronico ▼ Luca De La Torre
86' ▲ Archie Goodwin ▼ Idan Toklomati
▲ Maren Haile-Selassie ▼ Robin Lod88'
▲ Mauricio Pineda ▼ Dje D'Avilla88'
Robert Lewandowski 90+4'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 53
Hòa 01 02
Bại 21 55
Ghi bàn 55 2113
Mất bàn 74 1715
Điểm 34 1511

Chủ = Chicago Fire · Khách = Charlotte FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Chicago Fire (27)Hiệp 1 / Cả trậnCharlotte FC (25)
9 (33%)Thắng/Thắng6 (24%)
1 (4%)Thắng/Hòa1 (4%)
2 (7%)Thắng/Bại0 (0%)
4 (15%)Hòa/Thắng3 (12%)
3 (11%)Hòa/Hòa3 (12%)
4 (15%)Hòa/Bại3 (12%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (4%)
3 (11%)Bại/Bại8 (32%)

Bảng xếp hạng

Chicago Fire

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng179263223294
Sân nhà96031810185
Sân khách83231413113
6 gần63031111--

Charlotte FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng187472927257
Sân nhà105322011184
Sân khách821591677
6 gần6321106--

Thành tích đối đầu (8 trận)

Chicago Fire 3 (38%)Hòa 0 (0%)Charlotte FC 5 (63%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS29/06/25Chicago Fire3-2 (3-0)Charlotte FC3-1+0.53.25T
MLS18/05/25Charlotte FC1-4 (0-1)Chicago Fire8-6-0.53T
MLS03/10/24Charlotte FC4-3 (3-1)Chicago Fire5-3-0.752.75B
MLS16/05/24Chicago Fire0-1 (0-0)Charlotte FC10-7+0.252.5B
MLS08/10/23Chicago Fire0-2 (0-1)Charlotte FC6-6+0.52.75B
MLS18/05/23Charlotte FC2-1 (0-1)Chicago Fire8-2-0.52.75B
MLS18/09/22Chicago Fire2-3 (2-0)Charlotte FC4-4+0.52.5B
MLS07/08/22Charlotte FC2-3 (2-2)Chicago Fire3-3-0.252.5T

Thành tích gần đây — Chicago Fire

BBTTTBBBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 22/19 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/2/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS26/07/26New York City FC3-1 (3-1)Chicago Fire1-2-0.252.75B
MLS23/07/26Inter Miami CF3-2 (1-1)Chicago Fire8-4-0.53.5B
MLS24/05/26Chicago Fire2-1 (1-1)Toronto FC3-4+13T
MLS17/05/26CF Montreal0-2 (0-1)Chicago Fire16-303T
MLS14/05/26DC United1-3 (1-0)Chicago Fire7-8+0.252.75T
MLS10/05/26Chicago Fire1-3 (0-1)New York Red Bulls6-3+13.25B
MLS03/05/26Chicago Fire2-3 (2-2)FC Cincinnati10-1+0.753.25B
USA CUP30/04/26Chicago Fire1-2 (0-0)St. Louis City5-5+0.53B
MLS26/04/26Chicago Fire5-0 (0-0)Sporting Kansas City4-2+1.53.5T
MLS19/04/26FC Cincinnati3-3 (1-2)Chicago Fire9-103H
USA CUP15/04/26Detroit City1-2 (0-2)Chicago Fire4-2+0.753T
MLS12/04/26Chicago Fire1-0 (1-0)Atlanta United6-11+13T
MLS05/04/26Chicago Fire1-0 (1-0)Nashville SC1-3+0.252.5T
MLS22/03/26Philadelphia Union1-2 (1-1)Chicago Fire6-2-0.252.75T
MLS15/03/26Chicago Fire1-2 (0-0)DC United4-5+0.752.75B
MLS08/03/26Columbus Crew0-0 (0-0)Chicago Fire7-3-0.53H
MLS01/03/26Chicago Fire3-0 (1-0)CF Montreal9-3+13.25T
MLS22/02/26Houston Dynamo2-1 (0-1)Chicago Fire3-502.75B
INT CF15/02/26Chicago Fire3-4 (1-0)Portland Timbers---B
INT CF12/02/26Austin FC2-2 (1-1)Chicago Fire---H

Thành tích gần đây — Charlotte FC

THTTBHBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/17 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS26/07/26New York Red Bulls0-2 (0-2)Charlotte FC6-1-0.253T
MLS23/07/26Charlotte FC2-2 (2-0)Atlanta United6-3+0.752.75H
MLS24/05/26Charlotte FC1-0 (1-0)New England Revolution3-4+0.52.75T
MLS17/05/26Charlotte FC3-1 (2-1)Toronto FC7-3+0.752.75T
MLS14/05/26Charlotte FC0-1 (0-1)New York City FC8-2+0.252.75B
MLS10/05/26Charlotte FC2-2 (0-2)FC Cincinnati7-4+0.253H
MLS03/05/26New England Revolution1-0 (0-0)Charlotte FC3-5-0.252.75B
USA CUP29/04/26Charlotte FC0-2 (0-1)Atlanta United6-2+0.252.75B
MLS26/04/26Nashville SC4-2 (2-1)Charlotte FC6-4-0.752.75B
MLS23/04/26Orlando City4-1 (1-1)Charlotte FC2-403B
MLS19/04/26New York City FC1-2 (0-0)Charlotte FC6-1-0.52.5T
USA CUP16/04/26Charlotte FC6-0 (1-0)Charlotte Independence7-2+1.753.25T
MLS12/04/26Charlotte FC1-2 (0-1)Nashville SC2-402.5B
MLS05/04/26Charlotte FC2-1 (1-0)Philadelphia Union6-7+0.252.5T
MLS22/03/26Charlotte FC6-1 (1-0)New York Red Bulls2-8+0.52.75T
MLS15/03/26Charlotte FC0-0 (0-0)Inter Miami CF3-5-0.53.25H
MLS08/03/26Charlotte FC3-1 (1-1)Austin FC12-3+0.52.5T
MLS01/03/26Los Angeles Galaxy3-0 (3-0)Charlotte FC4-5-0.253B
MLS22/02/26St. Louis City1-1 (0-0)Charlotte FC6-1-0.252.75H
INT CF08/02/26San Jose Earthquakes1-0 (1-0)Charlotte FC---B

Đội hình

Chicago FireCharlotte FC
1Chris Brady2Leonardo Barroso3CJack Elliott15Andrew Gutman16Joel Waterman6Anton Saletros11Philip Zinckernagel19Jonathan Bamba42Dje D'Avilla9Robert Lewandowski17Robin Lod1Kristijan Kahlina14Nathan Byrne15Harry Toffolo22Henry Kessler44Morrison Agyemang8Ashley Westwood17Luca De La Torre28Djibril Diani9Idan Toklomati11Liel Abada16Pep Biel Mas Jaume

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
6
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
3
0
Sút bóng
14
14
Sút cầu môn
5
1
Tấn công
103
90
Tấn công nguy hiểm
40
45
Sút ngoài cầu môn
4
4
Cản bóng
5
9
Đá phạt trực tiếp
7
8
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%
51%
Chuyền bóng
463
532
TL chuyền bóng thành công
88%
90%
Phạm lỗi
8
7
Việt vị
3
3
Cứu thua
0
3
Tắc bóng
12
9
Quả ném biên
15
13
Cắt bóng
3
5
Tạt bóng thành công
3
6
Chuyền dài
23
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.62
0.83
Cơ hội rõ rệt
3
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B5
T5 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B3
T3 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn
2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Chicago Fire (27 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.41 bàn/trận
Charlotte FC (25 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Chicago Fire (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 3 (19%)Bại 6 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (63%)Hòa 1 (6%)Xỉu 5 (31%)
6 trận gần — Châu Á:
LLVWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVUOO

Charlotte FC (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (53%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (59%)Hòa 1 (6%)Xỉu 6 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUO

Thời gian ghi bàn

14
0 Bàn
64
1 Bàn
56
2 Bàn
32
3 Bàn
11
4+ Bàn
1312
B.thắng H1
1716
B.thắng H2
Chicago FireCharlotte FC

Chi tiết về HT/FT

45
T/T
11
T/H
10
T/B
32
H/T
12
H/H
32
H/B
10
B/T
01
B/H
24
B/B
Chicago FireCharlotte FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

45
Thắng 2+
53
Thắng 1
34
Hòa
64
Thua 1
24
Thua 2+
Chicago FireCharlotte FC

Chicago Fire

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Robert Lewandowski
Trung phong
8.8224/213/151🟨
11Philip Zinckernagel
Tiền đạo cánh phải
8.613/233/413
17Robin Lod
Tiền vệ trung tâm
7.1712/022/240
3Jack Elliott
Trung vệ
6.730/056/642
2Leonardo Barroso
Hậu vệ phải
6.730/025/306
16Joel Waterman
Trung vệ
6.590/063/690🟨
15Andrew Gutman
Hậu vệ trái
6.561/028/322
42Dje D'Avilla
Tiền vệ phòng ngự
6.540/061/682
19Jonathan Bamba
Tiền đạo cánh trái
6.383/022/251
6Anton Saletros
Tiền vệ trung tâm
6.350/051/541🟨
1Chris Brady
Thủ môn
6.110/021/300
12Puso Dithejane (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.611/16/61
7Maren Haile-Selassie (dự bị)
Tiền vệ phải
6.090/01/11
22Mauricio Pineda (dự bị)
Trung vệ
6.020/04/40

Charlotte FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
16Pep Biel Mas Jaume
Tiền vệ tấn công
7.5518/142/461
9Idan Toklomati
Trung phong
7.0611/019/201
17Luca De La Torre
Tiền vệ trung tâm
6.921/052/541
14Nathan Byrne
Hậu vệ phải
6.590/049/552
1Kristijan Kahlina
Thủ môn
6.580/025/290
22Henry Kessler
Trung vệ
6.520/066/714
44Morrison Agyemang
Hậu vệ
6.441/056/601
8Ashley Westwood
Tiền vệ phòng ngự
6.380/062/711
15Harry Toffolo
Hậu vệ trái
6.131/027/302
28Djibril Diani
Tiền vệ phòng ngự
6.10/043/471
11Liel Abada
Tiền đạo cánh phải
5.92/022/260
23David Schnegg (dự bị)
Hậu vệ trái
6.070/013/180
7Archie Goodwin (dự bị)
Trung phong
5.970/01/10
13Brandt Bronico (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
5.960/02/20
37Rodolfo Aloko (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
5.950/01/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Chicago Fire Thông tin Charlotte FC
1997 Thành lập
Soldier Field Sân nhà Bank of America Stadium
24955 Sức chứa 0
Gregg Berhalter HLV Dean Smith
Chicago Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.454.404.700.883.250.840.861.000.92
Live1.454.404.701.46 ↑3.500.24 ↓0.64 ↓0.001.12 ↑
EasybetsSớm1.514.805.300.923.250.880.811.001.00
Live1.04 ↓17.00 ↑367.00 ↑7.60 ↑3.500.06 ↓0.73 ↓0.001.23 ↑
VcbetSớm1.554.204.800.963.250.870.951.000.88
Live1.02 ↓11.50 ↑301.00 ↑3.85 ↑3.500.17 ↓0.57 ↓0.001.45 ↑
Mansion88Sớm1.544.404.900.933.250.910.911.000.95
Live1.03 ↓9.60 ↑300.00 ↑8.33 ↑3.500.05 ↓0.73 ↓0.001.23 ↑
InterwettenSớm1.534.605.251.103.500.650.751.000.95
Live1.01 ↓18.00 ↑100.00 ↑9.00 ↑4.500.02 ↓0.751.000.95
10BETSớm1.584.204.500.783.000.90---
Live1.02 ↓15.25 ↑100.00 ↑6.50 ↑3.500.07 ↓---
12betSớm1.544.404.900.933.250.910.911.000.95
Live1.02 ↓10.00 ↑300.00 ↑11.11 ↑3.500.02 ↓0.73 ↓0.001.23 ↑
CrownSớm1.534.604.800.953.250.920.891.000.99
Live1.01 ↓16.50 ↑31.00 ↑6.25 ↑3.500.02 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.504.264.951.003.250.880.901.001.00
Live1.03 ↓9.20 ↑270.00 ↑6.25 ↑3.500.08 ↓0.70 ↓0.001.28 ↑
WewbetSớm1.534.685.450.953.250.910.851.001.03
Live1.04 ↓13.10 ↑101.00 ↑4.75 ↑3.500.11 ↓5.00 ↑0.250.10 ↓
LadbrokesSớm1.554.334.400.442.501.60---
Live1.03 ↓13.00 ↑101.00 ↑0.48 ↑2.501.50 ↓---
18BetSớm1.564.204.800.823.000.930.931.000.82
Live1.58 ↑3.90 ↓5.50 ↑0.94 ↑2.750.83 ↓0.96 ↑1.000.81 ↓
PinnacleSớm1.704.064.320.903.000.900.910.750.91
Live1.19 ↓5.62 ↑30.96 ↑4.30 ↑3.500.17 ↓0.62 ↓0.001.35 ↑
HK Jockey ClubSớm1.454.204.851.003.250.720.891.000.87
Live1.43 ↓4.35 ↑4.90 ↑0.85 ↓3.250.85 ↑0.85 ↓1.000.95 ↑
BwinSớm1.584.504.601.103.500.63---
Live1.02 ↓23.00 ↑226.00 ↑0.85 ↓3.500.85 ↑---
1xBetSớm1.654.554.861.363.500.651.681.500.52
Live1.01 ↓29.00 ↑501.00 ↑7.94 ↑3.500.07 ↓0.76 ↓0.001.17 ↑
Bet 365Sớm1.534.505.000.983.250.830.931.000.88
Live1.01 ↓29.00 ↑501.00 ↑9.00 ↑3.500.06 ↓0.70 ↓0.001.10 ↑
William HillSớm1.554.334.601.103.500.671.301.500.55
Live1.01 ↓61.00 ↑151.00 ↑28.00 ↑3.500.01 ↓0.95 ↓1.250.70 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.