Kết quả bóng đá trận Chicago Fire vs Charlotte FC, 07:40 ngày 02/08/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 07:40 ngày 02/08/2026
Chicago Fire 2 Kết thúc HT 1-1 1
Charlotte FC
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 6
Địa điểm: Soldier Field Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24℃~25℃
Tường thuật trực tiếp
Chicago Fire
Charlotte FC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jon Freemon
1'
🎯 Dứt điểm - Pep Biel Mas Jaume (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
7'
🎯 Dứt điểm - Luca De La Torre (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jonathan Bamba (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Anton Saletros
🎯 Dứt điểm - Jonathan Bamba (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
17'
🎯 Dứt điểm - Pep Biel Mas Jaume (chân trái) — chệch khung thành
18'
⚽ BÀN THẮNG - Pep Biel Mas Jaume 0-1, kiến tạo: Idan Toklomati
18'
🎯 Dứt điểm - Pep Biel Mas Jaume (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Robert Lewandowski 1-1, kiến tạo: Philip Zinckernagel
🎯 Dứt điểm - Robert Lewandowski (chân phải) — vào lưới
22'
🎯 Dứt điểm - Liel Abada (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Philip Zinckernagel (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Andrew Gutman (đánh đầu) — chệch khung thành
33'
🎯 Dứt điểm - Pep Biel Mas Jaume (chân phải) — bị chặn
34'
🎯 Dứt điểm - Harry Toffolo (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Robin Lod (chân trái) — chệch khung thành
42'
🎯 Dứt điểm - Idan Toklomati (chân phải) — bị chặn
43'
🎯 Dứt điểm - Pep Biel Mas Jaume (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Robin Lod (chân phải) — bị chặn
45+2'
⛳ Phạt góc
45+2'
🎯 Dứt điểm - Liel Abada (chân phải) — bị chặn
45+3'
🎯 Dứt điểm - Pep Biel Mas Jaume (chân trái) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
🎯 Dứt điểm - Philip Zinckernagel (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jonathan Bamba (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
56'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Philip Zinckernagel (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Joel Waterman
61'
🎯 Dứt điểm - Morrison Agyemang (chân phải) — bị chặn
62'
⛳ Phạt góc
62'
🎯 Dứt điểm - Pep Biel Mas Jaume (chân trái) — bị chặn
63'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Robert Lewandowski (đánh đầu) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Robert Lewandowski 2-1, kiến tạo: Robin Lod
🎯 Dứt điểm - Robert Lewandowski (chân phải) — vào lưới
69'
🔁 Thay người: vào David Schnegg, ra Harry Toffolo
🎯 Dứt điểm - Robert Lewandowski (chân phải) — bị chặn
73'
🎯 Dứt điểm - Pep Biel Mas Jaume (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Puso Dithejane, ra Jonathan Bamba
77'
🔁 Thay người: vào Rodolfo Aloko, ra Liel Abada
81'
⛳ Phạt góc
82'
🚩 Việt vị
86'
🔁 Thay người: vào Brandt Bronico, ra Luca De La Torre
86'
🔁 Thay người: vào Archie Goodwin, ra Idan Toklomati
87'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Maren Haile-Selassie, ra Robin Lod
🔁 Thay người: vào Mauricio Pineda, ra Dje D'Avilla
90+1'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Puso Dithejane (chân phải) — bị cản phá
🚩 Việt vị
90+4'
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Robert Lewandowski
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Chicago Fire | Phút | |
| Anton Saletros | 10' | |
| 18' | ⚽ 0 - 1 Pep Biel Mas Jaume(Assists:Idan Toklomati) (Kiến tạo: Idan Toklomati) | |
| Robert Lewandowski(Assists:Philip Zinckernagel) (Kiến tạo: Philip Zinckernagel) 1 - 1 ⚽ | 20' | |
| HT 1-1 | ||
| Joel Waterman | 59' | |
| Robert Lewandowski(Assists:Robin Lod) (Kiến tạo: Robin Lod) 2 - 1 ⚽ | 68' | |
| 69' ⇄ | ▲ David Schnegg ▼ Harry Toffolo | |
| ▲ Puso Dithejane ▼ Jonathan Bamba | 74' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Rodolfo Aloko ▼ Liel Abada | |
| 86' ⇄ | ▲ Brandt Bronico ▼ Luca De La Torre | |
| 86' ⇄ | ▲ Archie Goodwin ▼ Idan Toklomati | |
| ▲ Maren Haile-Selassie ▼ Robin Lod | 88' ⇄ | |
| ▲ Mauricio Pineda ▼ Dje D'Avilla | 88' ⇄ | |
| Robert Lewandowski | 90+4' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 21 | 13 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 17 | 15 |
| Điểm | 3 | 4 | 15 | 11 |
Chủ = Chicago Fire · Khách = Charlotte FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chicago Fire | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (33%) | Thắng/Thắng | 6 (24%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (15%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 3 (11%) | Hòa/Hòa | 3 (12%) |
| 4 (15%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (11%) | Bại/Bại | 8 (32%) |
Bảng xếp hạng
Chicago Fire
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 9 | 2 | 6 | 32 | 23 | 29 | 4 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 | 10 | 18 | 5 |
| Sân khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 14 | 13 | 11 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 11 | - | - |
Charlotte FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 7 | 4 | 7 | 29 | 27 | 25 | 7 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 3 | 2 | 20 | 11 | 18 | 4 |
| Sân khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 9 | 16 | 7 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Chicago Fire 3 (38%)Hòa 0 (0%)Charlotte FC 5 (63%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/06/25 | Chicago Fire | 3-2 (3-0) | Charlotte FC | +0.5 | 3.25 | T |
| 18/05/25 | Charlotte FC | 1-4 (0-1) | Chicago Fire | -0.5 | 3 | T |
| 03/10/24 | Charlotte FC | 4-3 (3-1) | Chicago Fire | -0.75 | 2.75 | B |
| 16/05/24 | Chicago Fire | 0-1 (0-0) | Charlotte FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 08/10/23 | Chicago Fire | 0-2 (0-1) | Charlotte FC | +0.5 | 2.75 | B |
| 18/05/23 | Charlotte FC | 2-1 (0-1) | Chicago Fire | -0.5 | 2.75 | B |
| 18/09/22 | Chicago Fire | 2-3 (2-0) | Charlotte FC | +0.5 | 2.5 | B |
| 07/08/22 | Charlotte FC | 2-3 (2-2) | Chicago Fire | -0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Chicago Fire
BBTTTBBBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 22/19 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | New York City FC | 3-1 (3-1) | Chicago Fire | -0.25 | 2.75 | B |
| 23/07/26 | Inter Miami CF | 3-2 (1-1) | Chicago Fire | -0.5 | 3.5 | B |
| 24/05/26 | Chicago Fire | 2-1 (1-1) | Toronto FC | +1 | 3 | T |
| 17/05/26 | CF Montreal | 0-2 (0-1) | Chicago Fire | 0 | 3 | T |
| 14/05/26 | DC United | 1-3 (1-0) | Chicago Fire | +0.25 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Chicago Fire | 1-3 (0-1) | New York Red Bulls | +1 | 3.25 | B |
| 03/05/26 | Chicago Fire | 2-3 (2-2) | FC Cincinnati | +0.75 | 3.25 | B |
| 30/04/26 | Chicago Fire | 1-2 (0-0) | St. Louis City | +0.5 | 3 | B |
| 26/04/26 | Chicago Fire | 5-0 (0-0) | Sporting Kansas City | +1.5 | 3.5 | T |
| 19/04/26 | FC Cincinnati | 3-3 (1-2) | Chicago Fire | 0 | 3 | H |
| 15/04/26 | Detroit City | 1-2 (0-2) | Chicago Fire | +0.75 | 3 | T |
| 12/04/26 | Chicago Fire | 1-0 (1-0) | Atlanta United | +1 | 3 | T |
| 05/04/26 | Chicago Fire | 1-0 (1-0) | Nashville SC | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | Philadelphia Union | 1-2 (1-1) | Chicago Fire | -0.25 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Chicago Fire | 1-2 (0-0) | DC United | +0.75 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | Columbus Crew | 0-0 (0-0) | Chicago Fire | -0.5 | 3 | H |
| 01/03/26 | Chicago Fire | 3-0 (1-0) | CF Montreal | +1 | 3.25 | T |
| 22/02/26 | Houston Dynamo | 2-1 (0-1) | Chicago Fire | 0 | 2.75 | B |
| 15/02/26 | Chicago Fire | 3-4 (1-0) | Portland Timbers | - | - | B |
| 12/02/26 | Austin FC | 2-2 (1-1) | Chicago Fire | - | - | H |
Thành tích gần đây — Charlotte FC
THTTBHBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/17 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | New York Red Bulls | 0-2 (0-2) | Charlotte FC | -0.25 | 3 | T |
| 23/07/26 | Charlotte FC | 2-2 (2-0) | Atlanta United | +0.75 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | Charlotte FC | 1-0 (1-0) | New England Revolution | +0.5 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Charlotte FC | 3-1 (2-1) | Toronto FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 14/05/26 | Charlotte FC | 0-1 (0-1) | New York City FC | +0.25 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Charlotte FC | 2-2 (0-2) | FC Cincinnati | +0.25 | 3 | H |
| 03/05/26 | New England Revolution | 1-0 (0-0) | Charlotte FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 29/04/26 | Charlotte FC | 0-2 (0-1) | Atlanta United | +0.25 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Nashville SC | 4-2 (2-1) | Charlotte FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Orlando City | 4-1 (1-1) | Charlotte FC | 0 | 3 | B |
| 19/04/26 | New York City FC | 1-2 (0-0) | Charlotte FC | -0.5 | 2.5 | T |
| 16/04/26 | Charlotte FC | 6-0 (1-0) | Charlotte Independence | +1.75 | 3.25 | T |
| 12/04/26 | Charlotte FC | 1-2 (0-1) | Nashville SC | 0 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | Charlotte FC | 2-1 (1-0) | Philadelphia Union | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | Charlotte FC | 6-1 (1-0) | New York Red Bulls | +0.5 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Charlotte FC | 0-0 (0-0) | Inter Miami CF | -0.5 | 3.25 | H |
| 08/03/26 | Charlotte FC | 3-1 (1-1) | Austin FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 01/03/26 | Los Angeles Galaxy | 3-0 (3-0) | Charlotte FC | -0.25 | 3 | B |
| 22/02/26 | St. Louis City | 1-1 (0-0) | Charlotte FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 08/02/26 | San Jose Earthquakes | 1-0 (1-0) | Charlotte FC | - | - | B |
Đội hình
Chicago Fire
Charlotte FC
1Chris Brady2Leonardo Barroso3CJack Elliott15Andrew Gutman16Joel Waterman6Anton Saletros11Philip Zinckernagel19Jonathan Bamba42Dje D'Avilla9Robert Lewandowski17Robin Lod1Kristijan Kahlina14Nathan Byrne15Harry Toffolo22Henry Kessler44Morrison Agyemang8Ashley Westwood17Luca De La Torre28Djibril Diani9Idan Toklomati11Liel Abada16Pep Biel Mas Jaume
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Chris Brady6.11
- 2Leonardo Barroso6.73
- 3Jack Elliott C6.73
- 6Anton Saletros🟨 Thẻ vàng 10'6.35
- 9Robert Lewandowski⚽ Ghi bàn 20' · ⚽ Ghi bàn 68' · 🟨 Thẻ vàng 90+4'8.82
- 11Philip Zinckernagel🎯 Kiến tạo 20'8.6
- 15Andrew Gutman6.56
- 16Joel Waterman🟨 Thẻ vàng 59'6.59
- 17Robin Lod🎯 Kiến tạo 68' · ▼ Rời sân 88'7.17
- 19Jonathan Bamba▼ Rời sân 74'6.38
- 42Dje D'Avilla▼ Rời sân 88'6.54
Khách · 433
- 1Kristijan Kahlina6.58
- 8Ashley Westwood6.38
- 9Idan Toklomati🎯 Kiến tạo 18' · ▼ Rời sân 86'7.06
- 11Liel Abada▼ Rời sân 77'5.9
- 14Nathan Byrne6.59
- 15Harry Toffolo▼ Rời sân 69'6.13
- 16Pep Biel Mas Jaume⚽ Ghi bàn 18'7.55
- 17Luca De La Torre▼ Rời sân 86'6.92
- 22Henry Kessler6.52
- 28Djibril Diani6.1
- 44Morrison Agyemang6.44
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
86
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
30
Sút bóng
1414
Sút cầu môn
51
Tấn công
10390
Tấn công nguy hiểm
4045
Sút ngoài cầu môn
44
Cản bóng
59
Đá phạt trực tiếp
78
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Chuyền bóng
463532
TL chuyền bóng thành công
88%90%
Phạm lỗi
87
Việt vị
33
Cứu thua
03
Tắc bóng
129
Quả ném biên
1513
Cắt bóng
35
Tạt bóng thành công
36
Chuyền dài
2320
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.620.83
Cơ hội rõ rệt
30
So Sánh Sức Mạnh
55 45
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B5T5 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B3T3 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chicago Fire (27 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.41 bàn/trận
Charlotte FC (25 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Chicago Fire (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 3 (19%)Bại 6 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (63%)Hòa 1 (6%)Xỉu 5 (31%)
6 trận gần — Châu Á:
LLVWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVUOO
Charlotte FC (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (53%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (59%)Hòa 1 (6%)Xỉu 6 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Chicago Fire
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Robert Lewandowski Trung phong | 8.82 | 2 | 4/2 | 13/15 | 1 | 🟨 | |
| 11Philip Zinckernagel Tiền đạo cánh phải | 8.6 | 1 | 3/2 | 33/41 | 3 | ||
| 17Robin Lod Tiền vệ trung tâm | 7.17 | 1 | 2/0 | 22/24 | 0 | ||
| 3Jack Elliott Trung vệ | 6.73 | 0/0 | 56/64 | 2 | |||
| 2Leonardo Barroso Hậu vệ phải | 6.73 | 0/0 | 25/30 | 6 | |||
| 16Joel Waterman Trung vệ | 6.59 | 0/0 | 63/69 | 0 | 🟨 | ||
| 15Andrew Gutman Hậu vệ trái | 6.56 | 1/0 | 28/32 | 2 | |||
| 42Dje D'Avilla Tiền vệ phòng ngự | 6.54 | 0/0 | 61/68 | 2 | |||
| 19Jonathan Bamba Tiền đạo cánh trái | 6.38 | 3/0 | 22/25 | 1 | |||
| 6Anton Saletros Tiền vệ trung tâm | 6.35 | 0/0 | 51/54 | 1 | 🟨 | ||
| 1Chris Brady Thủ môn | 6.11 | 0/0 | 21/30 | 0 | |||
| 12Puso Dithejane (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.61 | 1/1 | 6/6 | 1 | |||
| 7Maren Haile-Selassie (dự bị) Tiền vệ phải | 6.09 | 0/0 | 1/1 | 1 | |||
| 22Mauricio Pineda (dự bị) Trung vệ | 6.02 | 0/0 | 4/4 | 0 |
Charlotte FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Pep Biel Mas Jaume Tiền vệ tấn công | 7.55 | 1 | 8/1 | 42/46 | 1 | ||
| 9Idan Toklomati Trung phong | 7.06 | 1 | 1/0 | 19/20 | 1 | ||
| 17Luca De La Torre Tiền vệ trung tâm | 6.92 | 1/0 | 52/54 | 1 | |||
| 14Nathan Byrne Hậu vệ phải | 6.59 | 0/0 | 49/55 | 2 | |||
| 1Kristijan Kahlina Thủ môn | 6.58 | 0/0 | 25/29 | 0 | |||
| 22Henry Kessler Trung vệ | 6.52 | 0/0 | 66/71 | 4 | |||
| 44Morrison Agyemang Hậu vệ | 6.44 | 1/0 | 56/60 | 1 | |||
| 8Ashley Westwood Tiền vệ phòng ngự | 6.38 | 0/0 | 62/71 | 1 | |||
| 15Harry Toffolo Hậu vệ trái | 6.13 | 1/0 | 27/30 | 2 | |||
| 28Djibril Diani Tiền vệ phòng ngự | 6.1 | 0/0 | 43/47 | 1 | |||
| 11Liel Abada Tiền đạo cánh phải | 5.9 | 2/0 | 22/26 | 0 | |||
| 23David Schnegg (dự bị) Hậu vệ trái | 6.07 | 0/0 | 13/18 | 0 | |||
| 7Archie Goodwin (dự bị) Trung phong | 5.97 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 13Brandt Bronico (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 5.96 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 37Rodolfo Aloko (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 5.95 | 0/0 | 1/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Chicago Fire | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1997 | Thành lập | |
| Soldier Field | Sân nhà | Bank of America Stadium |
| 24955 | Sức chứa | 0 |
| Gregg Berhalter | HLV | Dean Smith |
| Chicago | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.45 | 4.40 | 4.70 | 0.88 | 3.25 | 0.84 | 0.86 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.45 | 4.40 | 4.70 | 1.46 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.51 | 4.80 | 5.30 | 0.92 | 3.25 | 0.88 | 0.81 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 367.00 ↑ | 7.60 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.55 | 4.20 | 4.80 | 0.96 | 3.25 | 0.87 | 0.95 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.50 ↑ | 301.00 ↑ | 3.85 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.54 | 4.40 | 4.90 | 0.93 | 3.25 | 0.91 | 0.91 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.60 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 4.60 | 5.25 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.75 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.75 | 1.00 | 0.95 | |
| 10BET | Sớm | 1.58 | 4.20 | 4.50 | 0.78 | 3.00 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.25 ↑ | 100.00 ↑ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.54 | 4.40 | 4.90 | 0.93 | 3.25 | 0.91 | 0.91 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 300.00 ↑ | 11.11 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.53 | 4.60 | 4.80 | 0.95 | 3.25 | 0.92 | 0.89 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.50 ↑ | 31.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.50 | 4.26 | 4.95 | 1.00 | 3.25 | 0.88 | 0.90 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.20 ↑ | 270.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.53 | 4.68 | 5.45 | 0.95 | 3.25 | 0.91 | 0.85 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.10 ↑ | 101.00 ↑ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.55 | 4.33 | 4.40 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 101.00 ↑ | 0.48 ↑ | 2.50 | 1.50 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.56 | 4.20 | 4.80 | 0.82 | 3.00 | 0.93 | 0.93 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.58 ↑ | 3.90 ↓ | 5.50 ↑ | 0.94 ↑ | 2.75 | 0.83 ↓ | 0.96 ↑ | 1.00 | 0.81 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.70 | 4.06 | 4.32 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.91 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.62 ↑ | 30.96 ↑ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.45 | 4.20 | 4.85 | 1.00 | 3.25 | 0.72 | 0.89 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.43 ↓ | 4.35 ↑ | 4.90 ↑ | 0.85 ↓ | 3.25 | 0.85 ↑ | 0.85 ↓ | 1.00 | 0.95 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.58 | 4.50 | 4.60 | 1.10 | 3.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 226.00 ↑ | 0.85 ↓ | 3.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.65 | 4.55 | 4.86 | 1.36 | 3.50 | 0.65 | 1.68 | 1.50 | 0.52 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.94 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 4.50 | 5.00 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.93 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.55 | 4.33 | 4.60 | 1.10 | 3.50 | 0.67 | 1.30 | 1.50 | 0.55 |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 151.00 ↑ | 28.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.95 ↓ | 1.25 | 0.70 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.