Kết quả bóng đá trận Chester FC vs Crewe Alexandra, 21:00 ngày 01/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 01/08/2026
Chester FC 0 Kết thúc HT 0-0 0
Crewe Alexandra
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 11 | 12 |
| Mất bàn | 0 | 2 | 6 | 13 |
| Điểm | 7 | 4 | 17 | 12 |
Chủ = Chester FC · Khách = Crewe Alexandra
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chester FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (23%) | Thắng/Thắng | 14 (25%) |
| 4 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 2 (4%) |
| 12 (20%) | Hòa/Thắng | 9 (16%) |
| 7 (12%) | Hòa/Hòa | 8 (14%) |
| 8 (13%) | Hòa/Bại | 7 (13%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 4 (7%) | Bại/Hòa | 3 (5%) |
| 9 (15%) | Bại/Bại | 10 (18%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Chester FC 1 (25%)Hòa 3 (75%)Crewe Alexandra 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/15 | Chester FC | 3-2 (1-1) | Crewe Alexandra | - | - | T |
| 19/07/14 | Chester FC | 1-1 (0-1) | Crewe Alexandra | -0.75 | 2.75 | H |
| 20/07/13 | Chester FC | 1-1 (0-1) | Crewe Alexandra | -0.75 | 2.75 | H |
| 05/09/07 | Chester FC | 1-1 (0-1) | Crewe Alexandra | 0 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Chester FC
TTBTBTBHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/6 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Nantwich Town | 0-3 (0-2) | Chester FC | - | - | T |
| 25/07/26 | Hyde F.C. | 0-1 (0-1) | Chester FC | +1 | 2.75 | T |
| 22/07/26 | Chester FC | 0-1 (0-0) | Stoke City U21 | 0 | 3 | B |
| 18/07/26 | Warrington Town AFC | 0-2 (0-0) | Chester FC | - | - | T |
| 14/07/26 | Fleetwood Town | 2-0 (1-0) | Chester FC | - | - | B |
| 11/07/26 | Vauxhall Motors | 0-2 (0-1) | Chester FC | - | - | T |
| 30/04/26 | Macclesfield Town | 2-1 (0-1) | Chester FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Chester FC | 0-0 (0-0) | Kings Lynn | +0.5 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Oxford City | 1-2 (0-2) | Chester FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Chester FC | 1-0 (0-0) | AFC Fylde | -0.5 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | Macclesfield Town | 0-2 (0-1) | Chester FC | -0.5 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | Chester FC | 2-1 (0-0) | AFC Telford United | 0 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | Curzon Ashton FC | 0-1 (0-1) | Chester FC | +0.5 | 3 | T |
| 21/03/26 | Chester FC | 1-2 (0-0) | Southport FC | +0.5 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Kidderminster Harriers | 1-1 (0-0) | Chester FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 11/03/26 | Merthyr Town | 1-2 (1-1) | Chester FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Chester FC | 2-1 (1-0) | Darlington | +0.25 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | Chester FC | 2-1 (1-1) | Spennymoor Town | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/02/26 | Hereford FC | 5-2 (3-2) | Chester FC | +0.25 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | Leamington | 0-2 (0-1) | Chester FC | +0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Crewe Alexandra
BTHTHBBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/15 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Crewe Alexandra | 1-2 (1-1) | Birmingham City | -1 | 2.75 | B |
| 22/07/26 | AFC Telford United | 0-3 (0-1) | Crewe Alexandra | +0.75 | 3 | T |
| 18/07/26 | Crewe Alexandra | 1-1 (0-1) | Stoke City | -0.5 | 2.5 | H |
| 11/07/26 | Witton Albion | 2-3 (0-0) | Crewe Alexandra | +2.5 | 3.25 | T |
| 02/05/26 | Crewe Alexandra | 0-0 (0-0) | Cambridge United | -0.75 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Chesterfield | 2-0 (1-0) | Crewe Alexandra | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Crewe Alexandra | 1-3 (0-2) | Milton Keynes Dons | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Grimsby Town | 3-2 (1-0) | Crewe Alexandra | -0.75 | 2.75 | B |
| 06/04/26 | Crewe Alexandra | 1-0 (1-0) | Salford City | 0 | 2.5 | T |
| 03/04/26 | Accrington Stanley | 2-0 (0-0) | Crewe Alexandra | +0.25 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | Crewe Alexandra | 2-1 (1-1) | Oldham Athletic | 0 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Shrewsbury Town | 0-4 (0-2) | Crewe Alexandra | 0 | 2.25 | T |
| 18/03/26 | Cheltenham Town | 1-1 (0-0) | Crewe Alexandra | 0 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Crewe Alexandra | 0-3 (0-1) | Walsall | +0.25 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Bristol Rovers | 2-1 (0-1) | Crewe Alexandra | -0.25 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Crewe Alexandra | 2-1 (0-1) | Tranmere Rovers | +0.25 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | Swindon Town | 1-2 (0-1) | Crewe Alexandra | -0.5 | 2.5 | T |
| 18/02/26 | Crewe Alexandra | 0-1 (0-1) | Fleetwood Town | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/02/26 | Crewe Alexandra | 1-0 (0-0) | Gillingham | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/02/26 | Crawley Town | 0-1 (0-0) | Crewe Alexandra | -0.25 | 2.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1014
Sút cầu môn
22
Tấn công
8489
Tấn công nguy hiểm
4152
Sút ngoài cầu môn
812
Đá phạt trực tiếp
01
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
54 46
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T1 H3 B0T0 H3 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B0T0 H3 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chester FC (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Crewe Alexandra (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Chester FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1885 | Thành lập | 1877 |
| Saunders Honda Stadium | Sân nhà | Alexandra Stadium |
| 5376 | Sức chứa | 10107 |
| HLV | Lee Bell | |
| Chester | Khu vực | Crewe |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.10 | 4.00 | 1.70 | 0.81 | 2.75 | 1.01 | 0.87 | -0.75 | 1.02 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.14 ↓ | 8.50 ↑ | 6.50 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.20 | 3.90 | 1.67 | 0.85 | 3.00 | 0.82 | 0.85 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.17 ↓ | 7.00 ↑ | 3.05 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.90 | 3.70 | 1.69 | 0.92 | 3.00 | 0.84 | 0.90 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 3.90 | 3.60 ↓ | 1.71 ↑ | 1.02 ↑ | 3.00 | 0.74 ↓ | 0.87 ↓ | -0.75 | 0.89 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.95 | 3.80 | 1.70 | 0.50 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.07 ↓ | 11.00 ↑ | 6.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.10 | 4.10 | 1.69 | 0.85 | 3.00 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 17.63 ↑ | 1.07 ↓ | 10.93 ↑ | 6.33 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.90 | 3.70 | 1.69 | 0.92 | 3.00 | 0.84 | 0.90 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 3.90 | 3.60 ↓ | 1.71 ↑ | 1.02 ↑ | 3.00 | 0.74 ↓ | 0.87 ↓ | -0.75 | 0.89 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.85 | 3.80 | 1.59 | 0.89 | 3.00 | 0.81 | 0.90 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.07 ↓ | 9.40 ↑ | 2.77 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.90 | 3.60 | 1.62 | 0.91 | 3.00 | 0.85 | 0.90 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 6.80 ↑ | 1.27 ↓ | 4.52 ↑ | 4.76 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.04 | 3.85 | 1.70 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.92 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.09 ↓ | 8.55 ↑ | 3.03 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.90 | 3.80 | 1.67 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.00 | 4.00 | 1.71 | 0.86 | 3.00 | 0.85 | 0.83 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.06 ↓ | 12.50 ↑ | 6.86 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.02 | 3.72 | 1.65 | 0.88 | 3.00 | 0.83 | 0.89 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 11.02 ↑ | 1.11 ↓ | 8.16 ↑ | 2.53 ↑ | 0.50 | 0.26 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.90 | 3.80 | 1.66 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.09 ↓ | 9.00 ↑ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.11 | 4.15 | 1.72 | 0.72 | 2.75 | 1.08 | 0.82 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 11.90 ↑ | 1.12 ↓ | 10.60 ↑ | 3.71 ↑ | 0.50 | 0.19 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.75 | 4.00 | 1.67 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.90 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 3.50 ↑ | 0.50 | 0.19 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.00 | 3.75 | 1.67 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Chester FC | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Crewe Alexandra | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).