Kết quả bóng đá trận Chester FC vs Crewe Alexandra, 21:00 ngày 01/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 01/08/2026
Chester FC
0 Kết thúc HT 0-0 0
Crewe Alexandra
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 53
Hòa 11 23
Bại 01 34
Ghi bàn 44 1112
Mất bàn 02 613
Điểm 74 1712

Chủ = Chester FC · Khách = Crewe Alexandra

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Chester FC (60)Hiệp 1 / Cả trậnCrewe Alexandra (56)
14 (23%)Thắng/Thắng14 (25%)
4 (7%)Thắng/Hòa2 (4%)
1 (2%)Thắng/Bại2 (4%)
12 (20%)Hòa/Thắng9 (16%)
7 (12%)Hòa/Hòa8 (14%)
8 (13%)Hòa/Bại7 (13%)
1 (2%)Bại/Thắng1 (2%)
4 (7%)Bại/Hòa3 (5%)
9 (15%)Bại/Bại10 (18%)

Thành tích đối đầu (4 trận)

Chester FC 1 (25%)Hòa 3 (75%)Crewe Alexandra 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/15Chester FC3-2 (1-1)Crewe Alexandra12-5--T
INT CF19/07/14Chester FC1-1 (0-1)Crewe Alexandra2-3-0.752.75H
INT CF20/07/13Chester FC1-1 (0-1)Crewe Alexandra--0.752.75H
EFL Trophy05/09/07Chester FC1-1 (0-1)Crewe Alexandra-02.5H

Thành tích gần đây — Chester FC

TTBTBTBHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/6 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF29/07/26Nantwich Town0-3 (0-2)Chester FC---T
INT CF25/07/26Hyde F.C.0-1 (0-1)Chester FC7-2+12.75T
INT CF22/07/26Chester FC0-1 (0-0)Stoke City U2111-003B
INT CF18/07/26Warrington Town AFC0-2 (0-0)Chester FC9-2--T
INT CF14/07/26Fleetwood Town2-0 (1-0)Chester FC---B
INT CF11/07/26Vauxhall Motors0-2 (0-1)Chester FC---T
ENG NLN30/04/26Macclesfield Town2-1 (0-1)Chester FC8-0-0.252.5B
ENG NLN25/04/26Chester FC0-0 (0-0)Kings Lynn5-3+0.52.5H
ENG NLN18/04/26Oxford City1-2 (0-2)Chester FC4-3+0.252.5T
ENG NLN11/04/26Chester FC1-0 (0-0)AFC Fylde5-7-0.52.75T
ENG NLN06/04/26Macclesfield Town0-2 (0-1)Chester FC7-4-0.52.75T
ENG NLN03/04/26Chester FC2-1 (0-0)AFC Telford United5-902.75T
ENG NLN28/03/26Curzon Ashton FC0-1 (0-1)Chester FC6-6+0.53T
ENG NLN21/03/26Chester FC1-2 (0-0)Southport FC3-8+0.52.5B
ENG NLN14/03/26Kidderminster Harriers1-1 (0-0)Chester FC4-3-0.52.5H
ENG NLN11/03/26Merthyr Town1-2 (1-1)Chester FC6-2+0.252.75T
ENG NLN07/03/26Chester FC2-1 (1-0)Darlington8-4+0.252.75T
ENG NLN28/02/26Chester FC2-1 (1-1)Spennymoor Town5-5+0.752.5T
ENG NLN25/02/26Hereford FC5-2 (3-2)Chester FC3-3+0.252.75B
ENG NLN21/02/26Leamington0-2 (0-1)Chester FC1-2+0.752.5T

Thành tích gần đây — Crewe Alexandra

BTHTHBBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/15 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26Crewe Alexandra1-2 (1-1)Birmingham City4-0-12.75B
INT CF22/07/26AFC Telford United0-3 (0-1)Crewe Alexandra2-5+0.753T
INT CF18/07/26Crewe Alexandra1-1 (0-1)Stoke City1-6-0.52.5H
INT CF11/07/26Witton Albion2-3 (0-0)Crewe Alexandra3-10+2.53.25T
ENG L202/05/26Crewe Alexandra0-0 (0-0)Cambridge United8-6-0.752.5H
ENG L225/04/26Chesterfield2-0 (1-0)Crewe Alexandra0-3-0.752.75B
ENG L218/04/26Crewe Alexandra1-3 (0-2)Milton Keynes Dons3-6-0.252.5B
ENG L211/04/26Grimsby Town3-2 (1-0)Crewe Alexandra2-5-0.752.75B
ENG L206/04/26Crewe Alexandra1-0 (1-0)Salford City4-302.5T
ENG L203/04/26Accrington Stanley2-0 (0-0)Crewe Alexandra4-7+0.252.5B
ENG L228/03/26Crewe Alexandra2-1 (1-1)Oldham Athletic6-402.5T
ENG L221/03/26Shrewsbury Town0-4 (0-2)Crewe Alexandra5-602.25T
ENG L218/03/26Cheltenham Town1-1 (0-0)Crewe Alexandra4-302.5H
ENG L214/03/26Crewe Alexandra0-3 (0-1)Walsall4-1+0.252.25B
ENG L207/03/26Bristol Rovers2-1 (0-1)Crewe Alexandra7-7-0.252.5B
ENG L228/02/26Crewe Alexandra2-1 (0-1)Tranmere Rovers5-1+0.252.5T
ENG L221/02/26Swindon Town1-2 (0-1)Crewe Alexandra7-6-0.52.5T
ENG L218/02/26Crewe Alexandra0-1 (0-1)Fleetwood Town4-5+0.252.5B
ENG L214/02/26Crewe Alexandra1-0 (0-0)Gillingham2-8+0.252.5T
ENG L207/02/26Crawley Town0-1 (0-0)Crewe Alexandra3-7-0.252.75T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
6
Phạt góc (HT)
4
0
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
10
14
Sút cầu môn
2
2
Tấn công
84
89
Tấn công nguy hiểm
41
52
Sút ngoài cầu môn
8
12
Đá phạt trực tiếp
0
1
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T1 H3 B0
T0 H3 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B0
T0 H3 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Chester FC (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Crewe Alexandra (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
12
1 Bàn
00
2 Bàn
02
3 Bàn
00
4+ Bàn
12
B.thắng H1
06
B.thắng H2
Chester FCCrewe Alexandra

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
11
H/B
00
B/T
01
B/H
00
B/B
Chester FCCrewe Alexandra

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

52
Thắng 2+
87
Thắng 1
23
Hòa
34
Thua 1
24
Thua 2+
Chester FCCrewe Alexandra

Thông tin đội bóng

Chester FC Thông tin Crewe Alexandra
1885 Thành lập 1877
Saunders Honda Stadium Sân nhà Alexandra Stadium
5376 Sức chứa 10107
HLV Lee Bell
Chester Khu vực Crewe
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm4.104.001.700.812.751.010.87-0.751.02
Live11.00 ↑1.14 ↓8.50 ↑6.50 ↑0.500.01 ↓1.32 ↑0.000.62 ↓
VcbetSớm4.203.901.670.853.000.820.85-0.750.85
Live11.00 ↑1.17 ↓7.00 ↑3.05 ↑0.500.20 ↓1.43 ↑0.000.48 ↓
Mansion88Sớm3.903.701.690.923.000.840.90-0.750.86
Live3.903.60 ↓1.71 ↑1.02 ↑3.000.74 ↓0.87 ↓-0.750.89 ↑
InterwettenSớm3.953.801.700.502.501.30---
Live17.00 ↑1.07 ↓11.00 ↑6.00 ↑0.500.04 ↓---
10BETSớm4.104.101.690.853.000.85---
Live17.63 ↑1.07 ↓10.93 ↑6.33 ↑0.500.08 ↓---
12betSớm3.903.701.690.923.000.840.90-0.750.86
Live3.903.60 ↓1.71 ↑1.02 ↑3.000.74 ↓0.87 ↓-0.750.89 ↑
CrownSớm3.853.801.590.893.000.810.90-0.750.80
Live12.50 ↑1.07 ↓9.40 ↑2.77 ↑0.500.06 ↓1.21 ↑0.000.52 ↓
SbobetSớm3.903.601.620.913.000.850.90-0.750.86
Live6.80 ↑1.27 ↓4.52 ↑4.76 ↑0.500.01 ↓1.20 ↑0.000.53 ↓
WewbetSớm4.043.851.700.953.000.850.92-0.750.90
Live12.00 ↑1.09 ↓8.55 ↑3.03 ↑0.500.07 ↓1.20 ↑0.000.57 ↓
LadbrokesSớm3.903.801.670.552.501.30---
Live15.00 ↑1.04 ↓11.00 ↑0.02 ↓2.500.02 ↓---
18BetSớm4.004.001.710.863.000.850.83-0.750.88
Live17.00 ↑1.06 ↓12.50 ↑6.86 ↑0.500.06 ↓1.33 ↑0.000.56 ↓
PinnacleSớm4.023.721.650.883.000.830.89-0.750.82
Live11.02 ↑1.11 ↓8.16 ↑2.53 ↑0.500.26 ↓1.31 ↑0.000.55 ↓
BwinSớm3.903.801.660.552.501.30---
Live13.00 ↑1.09 ↓9.00 ↑0.85 ↑0.500.78 ↓---
1xBetSớm4.114.151.720.722.751.080.82-0.750.82
Live11.90 ↑1.12 ↓10.60 ↑3.71 ↑0.500.19 ↓1.31 ↑0.000.62 ↓
Bet 365Sớm3.754.001.670.903.000.900.90-0.750.90
Live15.00 ↑1.04 ↓12.00 ↑3.50 ↑0.500.19 ↓1.35 ↑0.000.58 ↓
William HillSớm4.003.751.670.552.501.30---
Live29.00 ↑1.03 ↓19.00 ↑12.00 ↑0.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Chester FC-3/4Chưa có trận cùng mức
Crewe Alexandra+3/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).