Kết quả bóng đá trận Chertanovo Moscow Youth vs Rubin Kazan (R), 21:00 ngày 07/08/2026
Championship League Trẻ (Nga) · 21:00 ngày 07/08/2026
Chertanovo Moscow Youth Sắp đá --:--:--
Rubin Kazan (R)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 12 | 15 |
| Mất bàn | 8 | 3 | 26 | 19 |
| Điểm | 1 | 6 | 6 | 11 |
Chủ = Chertanovo Moscow Youth · Khách = Rubin Kazan (R)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chertanovo Moscow Youth | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (12%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (12%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 2 (12%) |
| 3 (18%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 4 (24%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (18%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (41%) | Bại/Bại | 5 (29%) |
Bảng xếp hạng
Chertanovo Moscow Youth
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 4 | 5 | 8 | 22 | 40 | 17 | 12 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 2 | 3 | 13 | 17 | 11 | 12 |
| Sân khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 9 | 23 | 6 | 12 |
Rubin Kazan (R)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 3 | 3 | 11 | 22 | 39 | 12 | 14 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 1 | 7 | 14 | 22 | 7 | 14 |
| Sân khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 8 | 17 | 5 | 13 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chertanovo Moscow Youth (17 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 2.35 bàn/trận
Rubin Kazan (R) (17 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 2.29 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Chertanovo Moscow Youth | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Central stadium | |
| 0 | Sức chứa | 30000 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.36 | 3.10 | 2.80 | 0.83 | 3.00 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 2.36 | 3.10 | 2.80 | 0.83 | 3.00 | 0.81 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.38 | 3.04 | 2.77 | 0.71 | 2.75 | 1.02 | 0.71 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 2.38 | 3.04 | 2.77 | 1.11 ↑ | 3.25 | 0.65 ↓ | 0.71 | 0.00 | 0.98 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.