Kết quả bóng đá trận Chernomorets Odessa vs Polissya Zhytomyr, 17:00 ngày 02/08/2026
Ngoại hạng Ukraina · 17:00 ngày 02/08/2026
Chernomorets Odessa 1 Kết thúc HT 1-1 2
Polissya Zhytomyr
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 8
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 30℃~31℃
Diễn biến trận đấu
| Chernomorets Odessa | Phút | |
| Giorgi Robakidze 1 - 0 ⚽ | 13' | |
| 32' | ⚽ 1 - 1 Vladyslav Veleten(Assists:Bogdan Mykhaylychenko) (Kiến tạo: Bogdan Mykhaylychenko) | |
| HT 1-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Igor Krasnopir ▼ Lindon Emerllahu | |
| 51' | ⚽ 1 - 2 Igor Krasnopir(Assists:Vladyslav Veleten) (Kiến tạo: Vladyslav Veleten) | |
| 57' ⇄ | ▲ Oleksandr Nazarenko ▼ Leandro Andrade | |
| 67' ⇄ | ▲ Maksim Bragaru ▼ Vladyslav Veleten | |
| 67' ⇄ | ▲ Oleh Andriiovych Fedor ▼ Mykola Gayduchyk | |
| ▲ Kiril Popov ▼ Artur Avagimyan | 68' ⇄ | |
| ▲ Dmytro Klots ▼ Vasyl Kurko | 83' ⇄ | |
| ▲ Andrii Khoma ▼ Vitaliy Faraseyenko | 83' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Ruslan Babenko ▼ Borel Tomandzoto | |
| 87' | Oleh Andriiovych Fedor | |
| Moses Jarju | 90' | |
| ▲ Sergiy Korniychuk ▼ Danylo Alefirenko | 90+1' ⇄ | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 13 | 27 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 11 | 17 |
| Điểm | 1 | 4 | 17 | 14 |
Chủ = Chernomorets Odessa · Khách = Polissya Zhytomyr
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chernomorets Odessa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (9%) | Thắng/Thắng | 8 (40%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 1 (9%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 3 (15%) |
| 4 (36%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 2 (10%) |
Bảng xếp hạng
Chernomorets Odessa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 15 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 8 | - | - |
Polissya Zhytomyr
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 5 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 2 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Chernomorets Odessa 3 (43%)Hòa 2 (29%)Polissya Zhytomyr 2 (29%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/03/25 | Polissya Zhytomyr | 3-1 (2-0) | Chernomorets Odessa | -1.25 | 2.25 | B |
| 31/08/24 | Chernomorets Odessa | 1-4 (1-3) | Polissya Zhytomyr | -0.75 | 2.25 | B |
| 30/03/24 | Polissya Zhytomyr | 1-4 (0-0) | Chernomorets Odessa | -0.5 | 2.25 | T |
| 16/09/23 | Chernomorets Odessa | 1-0 (1-0) | Polissya Zhytomyr | 0 | 2.5 | T |
| 08/02/22 | Polissya Zhytomyr | 1-1 (0-0) | Chernomorets Odessa | +0.25 | 2.5 | H |
| 10/04/21 | Chernomorets Odessa | 2-1 (1-0) | Polissya Zhytomyr | - | - | T |
| 11/10/20 | Polissya Zhytomyr | 1-1 (0-0) | Chernomorets Odessa | +0.75 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Chernomorets Odessa
HBTTBTTTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Kolos Kovalyovka | 2-2 (2-2) | Chernomorets Odessa | - | - | H |
| 25/07/26 | Kolos Kovalyovka | 2-1 (2-0) | Chernomorets Odessa | - | - | B |
| 18/07/26 | Chernomorets Odessa | 2-1 (0-0) | Niva Vinica | - | - | T |
| 10/07/26 | Chernomorets Odessa | 1-0 (0-0) | FC Inhulets Petrove | - | - | T |
| 04/07/26 | Chernomorets Odessa | 0-2 (0-0) | PFC Oleksandria | - | - | B |
| 01/07/26 | Chernomorets Odessa | 2-1 (1-0) | Kryvbas | - | - | T |
| 01/06/26 | Chernomorets Odessa | 1-0 (0-0) | Metalist Kharkiv | +1.25 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | FC Bukovyna chernivtsi | 1-3 (1-1) | Chernomorets Odessa | - | - | T |
| 16/05/26 | Chernomorets Odessa | 0-0 (0-0) | FC Livyi Bereh | - | - | H |
| 09/05/26 | FC Chernigiv | 2-2 (1-1) | Chernomorets Odessa | - | - | H |
| 03/05/26 | Chernomorets Odessa | 3-0 (1-0) | Prykarpattya Ivano Frankivsk | - | - | T |
| 26/04/26 | FC Victoria Mykolaivka | 4-0 (1-0) | Chernomorets Odessa | - | - | B |
| 18/04/26 | Chernomorets Odessa | 1-0 (0-0) | Probiy Horodenka | - | - | T |
| 12/04/26 | Ahrobiznes TSK Romny | 1-2 (0-1) | Chernomorets Odessa | - | - | T |
| 08/04/26 | Chernomorets Odessa | 2-0 (0-0) | FC Inhulets Petrove | +1 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | Metalurh Zaporizhya | 0-1 (0-1) | Chernomorets Odessa | - | - | T |
| 28/03/26 | FK Yarud Mariupol | 1-1 (0-1) | Chernomorets Odessa | - | - | H |
| 21/03/26 | Chernomorets Odessa | 1-0 (0-0) | UCSA | - | - | T |
| 14/03/26 | Chernomorets Odessa | 0-1 (0-0) | Nyva Ternopil | - | - | B |
| 08/03/26 | Kolos Kovalyovka | 2-0 (2-0) | Chernomorets Odessa | - | - | B |
Thành tích gần đây — Polissya Zhytomyr
BHBBTHTTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 29/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | FC Copenhagen | 2-1 (1-0) | Polissya Zhytomyr | -0.75 | 2.75 | B |
| 24/07/26 | Polissya Zhytomyr | 3-3 (2-1) | FC Copenhagen | -0.5 | 2.5 | H |
| 14/07/26 | FC Viktoria Plzen | 2-0 (1-0) | Polissya Zhytomyr | - | - | B |
| 14/07/26 | Polissya Zhytomyr | 1-3 (1-1) | Shimizu S-Pulse | +0.75 | 2.75 | B |
| 10/07/26 | WSG Swarovski Tirol | 1-2 (0-1) | Polissya Zhytomyr | 0 | 3 | T |
| 09/07/26 | Polissya Zhytomyr | 0-0 (0-0) | Jagiellonia Bialystok | 0 | 3 | H |
| 03/07/26 | Worgl Obi SV | 0-11 (0-5) | Polissya Zhytomyr | - | - | T |
| 02/07/26 | Polissya Zhytomyr | 4-1 (2-0) | Sabah FK Baku | 0 | 2.75 | T |
| 29/06/26 | CS Universitatea Craiova | 4-3 (0-2) | Polissya Zhytomyr | 0 | 2.5 | B |
| 24/06/26 | CSKA Sofia | 0-4 (0-1) | Polissya Zhytomyr | -0.25 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | Polissya Zhytomyr | 2-0 (1-0) | Rukh Vynnyky | +2.25 | 3 | T |
| 18/05/26 | Zorya | 0-0 (0-0) | Polissya Zhytomyr | +0.75 | 2.25 | H |
| 12/05/26 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 3-2 (0-0) | Polissya Zhytomyr | +1.25 | 2.5 | B |
| 08/05/26 | Polissya Zhytomyr | 2-1 (0-0) | PFC Oleksandria | +1.75 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Metalist 1925 Kharkiv | 0-1 (0-1) | Polissya Zhytomyr | +0.25 | 2 | T |
| 26/04/26 | Polissya Zhytomyr | 3-1 (1-0) | Obolon Kiev | +1.75 | 2.5 | T |
| 20/04/26 | FC Shakhtar Donetsk | 1-0 (0-0) | Polissya Zhytomyr | -0.5 | 2.25 | B |
| 10/04/26 | SC Poltava | 0-4 (0-3) | Polissya Zhytomyr | +2.5 | 3.5 | T |
| 05/04/26 | Polissya Zhytomyr | 1-1 (1-1) | Veres | +1.5 | 2.5 | H |
| 18/03/26 | Kudrivka | 0-2 (0-2) | Polissya Zhytomyr | +1.5 | 2.5 | T |
Đội hình
Chernomorets Odessa
Polissya Zhytomyr
12Chijioke Aniagboso19Mykola Kogut21Vladyslav Klymenko24Moses Jarju74Maryan Faryna5CVasyl Kurko7Danylo Alefirenko10Artur Avagimyan13Vitaliy Faraseyenko18Giorgi Robakidze77Vladyslav Volodymyrovych77Georgi Bushchan15CBogdan Mykhaylychenko16Ilir Krasniqi44Sergiy Chobotenko55Borys Krushynskyi6Borel Tomandzoto10Vladyslav Veleten11Leandro Andrade14Lindon Emerllahu18Oleksandr Andrievsky89Mykola Gayduchyk
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 5Vasyl Kurko C▼ Rời sân 83'
- 7Danylo Alefirenko▼ Rời sân 90+1'
- 10Artur Avagimyan▼ Rời sân 68'
- 12Chijioke Aniagboso
- 13Vitaliy Faraseyenko▼ Rời sân 83'
- 18Giorgi Robakidze⚽ Ghi bàn 13'
- 19Mykola Kogut
- 21Vladyslav Klymenko
- 24Moses Jarju🟨 Thẻ vàng 90'
- 74Maryan Faryna
- 77Vladyslav Volodymyrovych
Khách · 4141
- 6Borel Tomandzoto▼ Rời sân 84'
- 10Vladyslav Veleten⚽ Ghi bàn 32' · 🎯 Kiến tạo 51' · ▼ Rời sân 67'
- 11Leandro Andrade▼ Rời sân 57'
- 14Lindon Emerllahu▼ Rời sân 46'
- 15Bogdan Mykhaylychenko C🎯 Kiến tạo 32'
- 16Ilir Krasniqi
- 18Oleksandr Andrievsky
- 44Sergiy Chobotenko
- 55Borys Krushynskyi
- 77Georgi Bushchan
- 89Mykola Gayduchyk▼ Rời sân 67'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
18
Phạt góc (HT)
07
Thẻ vàng
11
Sút bóng
512
Sút cầu môn
36
Tấn công
59128
Tấn công nguy hiểm
2887
Sút ngoài cầu môn
26
Đá phạt trực tiếp
811
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%65%
Việt vị
20
So Sánh Sức Mạnh
48 52
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B2T2 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B1T1 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chernomorets Odessa (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Polissya Zhytomyr (30 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Chernomorets Odessa | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1958 | Thành lập | |
| Tsentralnyi-Chornomorets | Sân nhà | |
| 34362 | Sức chứa | 0 |
| Roman Grygorchuk | HLV | Ruslan Rotan |
| Odessa | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 6.10 | 3.98 | 1.31 | 0.86 | 2.50 | 0.76 | 0.76 | -1.25 | 0.94 |
| Live | 6.85 ↑ | 3.98 | 1.28 ↓ | 1.35 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.36 ↓ | -0.25 | 1.32 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 7.50 | 4.10 | 1.41 | 0.90 | 2.50 | 0.82 | 0.78 | -1.25 | 0.98 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.60 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 7.50 | 4.10 | 1.40 | 0.94 | 2.50 | 0.85 | 0.80 | -1.25 | 1.00 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 1.99 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 6.40 | 4.00 | 1.40 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.79 | -1.25 | 0.97 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 9.00 | 4.10 | 1.37 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.70 | -1.50 | 1.05 |
| Live | 100.00 ↑ | 27.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.75 ↑ | -1.50 | 0.95 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 9.20 | 4.30 | 1.34 | 0.76 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 23.70 ↑ | 1.01 ↓ | 7.43 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 6.40 | 4.00 | 1.40 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.79 | -1.25 | 0.97 |
| Live | 250.00 ↑ | 8.80 ↑ | 1.02 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Crown | Sớm | 6.50 | 4.25 | 1.40 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.79 | -1.25 | 0.97 |
| Live | 26.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 2.38 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 6.10 | 3.83 | 1.39 | 0.96 | 2.50 | 0.88 | 0.80 | -1.25 | 1.06 |
| Live | 250.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.02 ↓ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 10.10 | 4.51 | 1.29 | 0.86 | 2.50 | 0.94 | 0.86 | -1.50 | 0.96 |
| Live | 76.00 ↑ | 10.90 ↑ | 1.03 ↓ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 2.32 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 7.00 | 4.00 | 1.36 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 7.50 ↑ | 4.50 ↑ | 1.30 ↓ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 8.50 | 4.60 | 1.33 | 0.81 | 2.50 | 0.92 | 0.92 | -1.25 | 0.81 |
| Live | 3.00 ↓ | 3.25 ↓ | 2.30 ↑ | 0.80 ↓ | 3.00 | 0.95 ↑ | 0.78 ↓ | -1.25 | 0.97 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 7.32 | 4.31 | 1.41 | 0.96 | 2.50 | 0.84 | 0.85 | -1.25 | 0.96 |
| Live | 3.80 ↓ | 3.01 ↓ | 2.12 ↑ | 0.98 ↑ | 3.25 | 0.85 ↑ | 1.04 ↑ | -1.25 | 0.81 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 7.75 | 4.33 | 1.41 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 226.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.00 ↑ | 3.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 9.70 | 4.92 | 1.32 | 0.85 | 2.50 | 0.89 | 0.82 | -1.50 | 0.92 |
| Live | 162.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.26 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 2.44 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 7.00 | 4.00 | 1.38 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.80 | -1.25 | 1.00 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 7.50 | 4.00 | 1.40 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.55 | -1.50 | 1.30 |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.91 ↑ | -1.25 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.