Kết quả bóng đá trận Chengdu Rongcheng FC vs Wuhan Three Towns, 19:00 ngày 01/08/2026

Super League (Trung Quốc) · 19:00 ngày 01/08/2026
Chengdu Rongcheng FC
1 Kết thúc HT 0-0 1
Wuhan Three Towns
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 3
Địa điểm: Wuliangye Cultural Sports Center Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24℃~25℃

Tường thuật trực tiếp

Chengdu Rongcheng FCWuhan Three Towns
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Istvan Kovacs
🎯 Dứt điểm - Wellington Alves da Silva (chân phải) — bị cản phá
4'
8'
🎯 Dứt điểm - Li Ang (chân trái) Post
🎯 Dứt điểm - Wellington Alves da Silva (chân phải) — chệch khung thành
9'
🎯 Dứt điểm - Hu Hetao (chân phải) — chệch khung thành
14'
🎯 Dứt điểm - Wellington Alves da Silva (chân phải) — bị chặn
15'
Phạt góc
16'
22'
🎯 Dứt điểm - Kilian Bevis (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Felipe Silva (chân trái) — bị chặn
23'
Phạt góc
26'
🎯 Dứt điểm - Felipe Silva (đánh đầu) — bị chặn
26'
Phạt góc
27'
Phạt góc
27'
🎯 Dứt điểm - Wellington Alves da Silva (chân phải) — bị chặn
27'
30'
Phạt góc
30'
🎯 Dứt điểm - Gustavo Affonso Sauerbeck (chân trái) — bị chặn
32'
🎯 Dứt điểm - Jhonder Leonel Cadiz (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
35'
🟨 Thẻ vàng - Wei Shihao
37'
Phạt góc
39'
39'
🎯 Dứt điểm - Gustavo Affonso Sauerbeck (chân trái) — bị cản phá
39'
🎯 Dứt điểm - Kilian Bevis (chân phải) — bị cản phá
40'
🟨 Thẻ vàng - Ming Tian
Phạt góc
45+1'
🎯 Dứt điểm - Felipe Silva (đánh đầu) — chệch khung thành
45+1'
🎯 Dứt điểm - Han Pengfei (chân trái) — chệch khung thành
45+1'
Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Mutallep Iminqari, ra Liao Lisheng
46'
🎯 Dứt điểm - Wei Shihao (chân phải) — chệch khung thành
48'
49'
Phạt góc
49'
BÀN THẮNG - Li Ang 0-1, kiến tạo: Gustavo Affonso Sauerbeck
49'
🎯 Dứt điểm - Li Ang (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Romulo Jose Pacheco da Silva (chân trái) — chệch khung thành
51'
🎯 Dứt điểm - Han Pengfei (chân phải) — bị cản phá
52'
🎯 Dứt điểm - Wei Shihao (chân phải) — bị cản phá
56'
🎯 Dứt điểm - Hu Hetao (chân trái) — bị cản phá
58'
Phạt góc
59'
🎯 Dứt điểm - Felipe Silva (đánh đầu) — bị chặn
59'
61'
🎯 Dứt điểm - Kilian Bevis (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Felipe Silva (đánh đầu) — chệch khung thành
62'
64'
🎯 Dứt điểm - Adriano Firmino Dos Santos Da Silva (chân trái) — bị cản phá
65'
Phạt góc
66'
🔁 Thay người: vào Zhang Xiaobin, ra Liao Chengjian
67'
🔁 Thay người: vào Antoine Leautey, ra Wang Jinxian
67'
🎯 Dứt điểm - Kilian Bevis (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Wellington Alves da Silva (chân trái) — bị cản phá
69'
Phạt góc
71'
🔁 Thay người: vào Behram Abduweli, ra Yang MingYang
71'
🎯 Dứt điểm - Mutallep Iminqari (chân phải) — bị chặn
72'
🎯 Dứt điểm - Romulo Jose Pacheco da Silva (chân trái) — bị cản phá
75'
🎯 Dứt điểm - Behram Abduweli (chân phải) — bị chặn
76'
76'
🎯 Dứt điểm - Kilian Bevis (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Behram Abduweli (chân phải) — bị cản phá
77'
79'
🎯 Dứt điểm - Gustavo Affonso Sauerbeck (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Li Yang, ra Han Pengfei
80'
🔁 Thay người: vào Rongxiang Liao, ra Hu Hetao
80'
🔁 Thay người: vào Wang dongsheng, ra Yiran He
80'
84'
🟨 Thẻ vàng - Li Ang
🎯 Dứt điểm - Romulo Jose Pacheco da Silva (chân phải) — bị chặn
84'
85'
🔁 Thay người: vào Jizheng Xiong, ra Adriano Firmino Dos Santos Da Silva
88'
🔁 Thay người: vào Zheng Kaimu, ra Li Ang
88'
🔁 Thay người: vào Liu Yiming, ra Gustavo Affonso Sauerbeck
BÀN THẮNG - Penalty - Wei Shihao 1-1
89'
🎯 Dứt điểm - Wei Shihao (chân phải) — vào lưới
89'
🎯 Dứt điểm - Egor Sorokin (chân trái) — chệch khung thành
90+2'
Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

Chengdu Rongcheng FC Phút Wuhan Three Towns
Wei Shihao 37'
40' Ming Tian
HT 0-0
▲ Mutallep Iminqari ▼ Liao Lisheng46'
49' 0 - 1 Li Ang(Assists:Gustavo Affonso Sauerbeck) (Kiến tạo: Gustavo Affonso Sauerbeck)
Yang MingYang 55'
66' ▲ Zhang Xiaobin ▼ Liao Chengjian
66' ▲ Antoine Leautey ▼ Wang Jinxian
▲ Behram Abduweli ▼ Yang MingYang71'
▲ Li Yang ▼ Han Pengfei80'
▲ Rongxiang Liao ▼ Hu Hetao80'
▲ Wang dongsheng ▼ Yiran He80'
83' Li Ang
85' ▲ Jizheng Xiong ▼ Adriano Firmino Dos Santos Da Silva
88' ▲ Liu Yiming ▼ Gustavo Affonso Sauerbeck
88' ▲ Zheng Kaimu ▼ Li Ang
Wei Shihao 1 - 1 89'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 32
Hòa 32 66
Bại 00 12
Ghi bàn 63 1713
Mất bàn 62 1312
Điểm 35 1512

Chủ = Chengdu Rongcheng FC · Khách = Wuhan Three Towns

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Chengdu Rongcheng FC (36)Hiệp 1 / Cả trậnWuhan Three Towns (27)
8 (22%)Thắng/Thắng4 (15%)
2 (6%)Thắng/Hòa2 (7%)
1 (3%)Thắng/Bại1 (4%)
6 (17%)Hòa/Thắng0 (0%)
9 (25%)Hòa/Hòa7 (26%)
3 (8%)Hòa/Bại5 (19%)
2 (6%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (3%)Bại/Hòa2 (7%)
4 (11%)Bại/Bại6 (22%)

Bảng xếp hạng

Chengdu Rongcheng FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2113624221451
Sân nhà11731258241
Sân khách106311713211
6 gần61501110--

Wuhan Three Towns

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2048828351515
Sân nhà942313101415
Sân khách110651525614
6 gần622265--

Thành tích đối đầu (13 trận)

Chengdu Rongcheng FC 6 (46%)Hòa 5 (38%)Wuhan Three Towns 2 (15%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL17/04/26Wuhan Three Towns0-1 (0-0)Chengdu Rongcheng FC5-4+1.253T
CHA CSL29/06/25Wuhan Three Towns2-2 (1-1)Chengdu Rongcheng FC2-6+13H
CHA CSL22/02/25Chengdu Rongcheng FC1-0 (0-0)Wuhan Three Towns8-2+1.252.75T
CHA CSL20/07/24Wuhan Three Towns1-1 (0-0)Chengdu Rongcheng FC5-3+0.53H
CHA CSL01/05/24Chengdu Rongcheng FC2-2 (1-1)Wuhan Three Towns8-0+12.75H
CHA CSL19/08/23Chengdu Rongcheng FC0-1 (0-1)Wuhan Three Towns6-7+0.252.75B
CHA CSL19/05/23Wuhan Three Towns3-3 (1-1)Chengdu Rongcheng FC3-4-0.52.5H
CHA CSL23/12/22Chengdu Rongcheng FC1-0 (0-0)Wuhan Three Towns4-2-0.752.5T
CHA CSL29/10/22Wuhan Three Towns0-1 (0-1)Chengdu Rongcheng FC5-5-1.252.75T
CHA D108/12/21Chengdu Rongcheng FC1-0 (0-0)Wuhan Three Towns3-9-0.252.5T
CHA D122/11/21Wuhan Three Towns2-1 (0-1)Chengdu Rongcheng FC4-1-0.52.5B
CHA D210/07/19Chengdu Rongcheng FC1-0 (0-0)Wuhan Three Towns4-2+1.252.5T
CHA D213/04/19Wuhan Three Towns0-0 (0-0)Chengdu Rongcheng FC3-3--H

Thành tích gần đây — Chengdu Rongcheng FC

HHHHHTTTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/13 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL26/07/26Chengdu Rongcheng FC2-2 (0-0)Beijing Guoan4-3+0.253H
CFC21/07/26Yunnan Yukun3-3 (2-2)Chengdu Rongcheng FC3-8+0.753.25H
CHA CSL17/07/26Qingdao West Coast1-1 (1-0)Chengdu Rongcheng FC1-4+0.752.75H
CHA CSL11/07/26Chengdu Rongcheng FC1-1 (1-0)Chongqing Tonglianglong15-1+1.253H
CHA CSL05/07/26Qingdao Manatee1-1 (0-0)Chengdu Rongcheng FC2-7+0.752.75H
CHA CSL27/06/26Shenzhen Xinpengcheng2-3 (0-1)Chengdu Rongcheng FC5-9+0.753T
CFC20/06/26Shanghai Zetian0-4 (0-1)Chengdu Rongcheng FC1-9+23T
CHA CSL30/05/26Chengdu Rongcheng FC1-0 (1-0)Shandong Taishan5-2+0.53.25T
CHA CSL23/05/26Dalian Zhixing2-0 (0-0)Chengdu Rongcheng FC3-5+0.52.75B
CHA CSL19/05/26Chengdu Rongcheng FC0-1 (0-0)Shanghai Port6-2+1.253.25B
CHA CSL15/05/26Tianjin Tigers1-2 (1-1)Chengdu Rongcheng FC3-5+12.75T
CHA CSL09/05/26Chengdu Rongcheng FC3-0 (1-0)Henan Football Club9-4+13T
CHA CSL05/05/26Liaoning Tieren0-1 (0-0)Chengdu Rongcheng FC3-10+12.75T
CHA CSL01/05/26Shanghai Shenhua2-3 (2-1)Chengdu Rongcheng FC10-4-0.253T
CHA CSL25/04/26Chengdu Rongcheng FC4-0 (3-0)Zhejiang Professional FC2-3+13T
CHA CSL21/04/26Chengdu Rongcheng FC2-1 (0-1)Yunnan Yukun4-3+1.253T
CHA CSL17/04/26Wuhan Three Towns0-1 (0-0)Chengdu Rongcheng FC5-4+1.253T
CHA CSL12/04/26Beijing Guoan1-2 (0-0)Chengdu Rongcheng FC2-10-0.253T
CHA CSL03/04/26Chengdu Rongcheng FC5-1 (2-0)Qingdao West Coast6-3+1.753.25T
CHA CSL21/03/26Chongqing Tonglianglong3-3 (0-2)Chengdu Rongcheng FC7-8+1.253H

Thành tích gần đây — Wuhan Three Towns

THTBBHHHHH
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL25/07/26Wuhan Three Towns1-0 (1-0)Chongqing Tonglianglong5-4+0.252.5T
CFC21/07/26Wuhan Three Towns1-1 (1-0)Shandong Taishan5-10-0.753.25H
CHA CSL18/07/26Wuhan Three Towns2-0 (2-0)Shenzhen Xinpengcheng11-4+0.252.75T
CHA CSL04/07/26Dalian Zhixing3-2 (1-2)Wuhan Three Towns7-2-0.752.75B
CHA CSL27/06/26Beijing Guoan1-0 (0-0)Wuhan Three Towns7-2-1.53.25B
CFC20/06/26Qingdao Red Lions0-0 (0-0)Wuhan Three Towns0-12+0.752.5H
CHA CSL31/05/26Wuhan Three Towns1-1 (0-0)Yunnan Yukun7-303H
CHA CSL24/05/26Shandong Taishan3-3 (2-2)Wuhan Three Towns3-2-1.53H
CHA CSL20/05/26Shanghai Shenhua2-2 (2-1)Wuhan Three Towns4-4-13H
CHA CSL16/05/26Wuhan Three Towns2-2 (2-1)Liaoning Tieren3-7+0.252.75H
CHA CSL10/05/26Qingdao West Coast1-1 (1-0)Wuhan Three Towns3-5-0.52.5H
CHA CSL06/05/26Wuhan Three Towns1-3 (0-1)Qingdao Manatee6-10+0.252.75B
CHA CSL01/05/26Tianjin Tigers2-2 (0-0)Wuhan Three Towns6-3-0.52.5H
CHA CSL25/04/26Shanghai Port4-0 (1-0)Wuhan Three Towns3-3-0.752.75B
CHA CSL21/04/26Wuhan Three Towns2-0 (1-0)Zhejiang Professional FC6-7-0.53T
CHA CSL17/04/26Wuhan Three Towns0-1 (0-0)Chengdu Rongcheng FC5-4-1.253B
CHA CSL11/04/26Chongqing Tonglianglong2-1 (2-0)Wuhan Three Towns2-6-0.52.75B
CHA CSL05/04/26Shenzhen Xinpengcheng5-2 (3-0)Wuhan Three Towns4-6-0.52.5B
CHA CSL21/03/26Henan Football Club1-1 (0-0)Wuhan Three Towns13-6-1.253H
CHA CSL13/03/26Wuhan Three Towns4-1 (2-1)Dalian Zhixing4-4-0.252.75T

Đội hình

Chengdu Rongcheng FCWuhan Three Towns
32Liu Dianzuo2Hu Hetao4Yiran He18Han Pengfei28Egor Sorokin16Yang MingYang23Liao Lisheng7CWei Shihao10Romulo Jose Pacheco da Silva11Wellington Alves da Silva9Felipe Silva22Fang Jingqi2CHe Guan4Haofeng Xu11Li Ang23Ming Tian7Gustavo Affonso Sauerbeck12Liao Chengjian20Adriano Firmino Dos Santos Da Silva8Wang Jinxian10Kilian Bevis29Jhonder Leonel Cadiz

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
3
Phạt góc (HT)
7
1
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
24
12
Sút cầu môn
8
6
Tấn công
122
78
Tấn công nguy hiểm
75
23
Sút ngoài cầu môn
8
5
Cản bóng
8
1
Đá phạt trực tiếp
7
8
TL kiểm soát bóng
60%
40%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Chuyền bóng
513
356
TL chuyền bóng thành công
86%
78%
Phạm lỗi
8
7
Việt vị
2
3
Cứu thua
4
7
Tắc bóng
12
15
Quả ném biên
16
14
Cắt bóng
11
5
Tạt bóng thành công
8
2
Chuyền dài
24
15
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.61
1.34
Cơ hội rõ rệt
5
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

70 30
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T6 H5 B2
T2 H5 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B1
T1 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Chengdu Rongcheng FC (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Wuhan Three Towns (27 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Chengdu Rongcheng FC (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (40%)Hòa 2 (10%)Bại 10 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (40%)Hòa 3 (15%)Xỉu 9 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOU

Wuhan Three Towns (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (58%)Hòa 1 (5%)Bại 7 (37%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUO

Thời gian ghi bàn

24
0 Bàn
76
1 Bàn
47
2 Bàn
41
3 Bàn
31
4+ Bàn
1613
B.thắng H1
2514
B.thắng H2
Chengdu Rongcheng FCWuhan Three Towns

Chi tiết về HT/FT

64
T/T
21
T/H
01
T/B
50
H/T
24
H/H
22
H/B
20
B/T
12
B/H
05
B/B
Chengdu Rongcheng FCWuhan Three Towns

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

43
Thắng 2+
81
Thắng 1
69
Hòa
14
Thua 1
13
Thua 2+
Chengdu Rongcheng FCWuhan Three Towns

Chengdu Rongcheng FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Romulo Jose Pacheco da Silva
Tiền vệ
7.83/163/774
7Wei Shihao
Tiền đạo
7.513/230/321🟨
16Yang MingYang
Tiền vệ
7.30/046/531
9Felipe Silva
Tiền đạo
7.25/016/202
11Wellington Alves da Silva
Tiền đạo
6.95/232/370
28Egor Sorokin
Hậu vệ
6.91/060/703
32Liu Dianzuo
Thủ môn
6.80/019/230
18Han Pengfei
Hậu vệ
6.72/144/543
2Hu Hetao
Hậu vệ
6.52/130/363
23Liao Lisheng
Tiền vệ
6.40/018/211
4Yiran He
Hậu vệ
6.20/026/302
29Mutallep Iminqari (dự bị)
Tiền vệ
71/031/321
17Wang dongsheng (dự bị)
Hậu vệ
6.80/07/82
22Li Yang (dự bị)
Hậu vệ
6.80/09/101
58Rongxiang Liao (dự bị)
Tiền vệ
6.70/04/60
27Behram Abduweli (dự bị)
Tiền đạo
6.32/14/41

Wuhan Three Towns

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
22Fang Jingqi
Thủ môn
7.40/014/290
7Gustavo Affonso Sauerbeck
Tiền đạo cánh phải
7.413/221/300
11Li Ang
Trung vệ
7.312/133/410🟨
20Adriano Firmino Dos Santos Da Silva
Tiền vệ phòng ngự
7.21/141/450
8Wang Jinxian
Tiền đạo cánh trái
70/014/202
29Jhonder Leonel Cadiz
Trung phong
6.91/011/172
12Liao Chengjian
Hậu vệ phải
6.80/030/320
2He Guan
Trung vệ
6.80/030/351
23Ming Tian
Hậu vệ phải
6.70/016/224🟨
4Haofeng Xu
Hậu vệ phải
6.60/031/343
10Kilian Bevis
Tiền đạo cánh trái
6.55/219/243
18Zhang Xiaobin (dự bị)
Tiền vệ
6.60/03/41
13Zheng Kaimu (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.50/00/00
50Antoine Leautey (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.50/04/51
21Jizheng Xiong (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.50/00/32
19Liu Yiming (dự bị)
Trung vệ
6.40/00/11

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Chengdu Rongcheng FC Thông tin Wuhan Three Towns
Thành lập
Phoenix Mountain Stadium Sân nhà wuhan sports center
0 Sức chứa 0
John Aloisi HLV Ricardo Soares
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.254.756.000.753.250.870.861.500.84
Live1.26 ↑4.80 ↑5.80 ↓0.90 ↑1.500.70 ↓0.84 ↓0.250.84
EasybetsSớm1.355.307.600.893.250.990.941.500.94
Live14.00 ↑1.06 ↓28.00 ↑6.60 ↑2.500.04 ↓0.21 ↓0.002.20 ↑
VcbetSớm1.305.257.500.803.250.980.851.500.87
Live10.00 ↑1.07 ↓19.00 ↑1.89 ↑2.500.39 ↓1.50 ↑0.250.53 ↓
Mansion88Sớm1.335.006.700.803.251.000.931.500.87
Live9.10 ↑1.08 ↓15.00 ↑7.14 ↑2.500.05 ↓4.34 ↑0.250.11 ↓
InterwettenSớm1.334.908.250.853.500.850.751.500.95
Live11.00 ↑1.07 ↓22.00 ↑6.00 ↑2.500.07 ↓1.05 ↑1.500.70 ↓
10BETSớm1.315.008.000.853.500.82---
Live8.23 ↑1.09 ↓22.90 ↑2.88 ↑2.500.23 ↓---
12betSớm1.335.006.700.803.251.000.931.500.87
Live8.20 ↑1.08 ↓19.00 ↑7.69 ↑2.500.04 ↓3.84 ↑0.250.14 ↓
CrownSớm1.315.006.300.803.250.900.881.500.82
Live12.50 ↑1.01 ↓23.00 ↑5.88 ↑2.500.01 ↓6.25 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.324.605.500.803.250.960.941.500.82
Live4.03 ↑1.31 ↓9.20 ↑3.57 ↑2.500.16 ↓0.32 ↓0.002.27 ↑
WewbetSớm1.304.876.950.923.500.860.841.500.94
Live11.10 ↑1.08 ↓15.30 ↑5.00 ↑2.500.06 ↓4.75 ↑0.250.07 ↓
LadbrokesSớm1.335.006.500.402.501.75---
Live8.50 ↑1.06 ↓19.00 ↑6.00 ↑2.500.06 ↓---
18BetSớm1.325.257.250.863.500.860.861.500.86
Live14.50 ↑1.03 ↓29.00 ↑11.72 ↑2.500.03 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.275.828.050.913.500.860.961.750.83
Live5.03 ↑1.24 ↓14.17 ↑3.09 ↑2.500.24 ↓2.26 ↑0.250.34 ↓
BwinSớm1.335.257.000.983.500.73---
Live16.00 ↑1.03 ↓36.00 ↑0.58 ↓1.501.10 ↑---
1xBetSớm1.365.108.650.943.500.890.861.500.96
Live10.60 ↑1.07 ↓25.00 ↑4.20 ↑2.500.16 ↓0.33 ↓0.002.37 ↑
Bet 365Sớm1.335.257.000.833.250.980.931.500.88
Live15.00 ↑1.03 ↓29.00 ↑4.50 ↑2.500.15 ↓0.33 ↓0.002.30 ↑
William HillSớm1.334.758.000.913.500.800.851.500.85
Live6.50 ↑1.15 ↓17.00 ↑4.00 ↑2.500.14 ↓0.76 ↓1.250.97 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.