Kết quả bóng đá trận Chengdu Rongcheng FC vs Wuhan Three Towns, 19:00 ngày 01/08/2026
Super League (Trung Quốc) · 19:00 ngày 01/08/2026
Chengdu Rongcheng FC 1 Kết thúc HT 0-0 1
Wuhan Three Towns
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 3
Địa điểm: Wuliangye Cultural Sports Center Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24℃~25℃
Tường thuật trực tiếp
Chengdu Rongcheng FC
Wuhan Three Towns
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Istvan Kovacs
🎯 Dứt điểm - Wellington Alves da Silva (chân phải) — bị cản phá
8'
🎯 Dứt điểm - Li Ang (chân trái) Post
🎯 Dứt điểm - Wellington Alves da Silva (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Hu Hetao (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Wellington Alves da Silva (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
22'
🎯 Dứt điểm - Kilian Bevis (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Felipe Silva (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Felipe Silva (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Wellington Alves da Silva (chân phải) — bị chặn
30'
⛳ Phạt góc
30'
🎯 Dứt điểm - Gustavo Affonso Sauerbeck (chân trái) — bị chặn
32'
🎯 Dứt điểm - Jhonder Leonel Cadiz (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Wei Shihao
⛳ Phạt góc
39'
🎯 Dứt điểm - Gustavo Affonso Sauerbeck (chân trái) — bị cản phá
39'
🎯 Dứt điểm - Kilian Bevis (chân phải) — bị cản phá
40'
🟨 Thẻ vàng - Ming Tian
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Felipe Silva (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Han Pengfei (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Mutallep Iminqari, ra Liao Lisheng
🎯 Dứt điểm - Wei Shihao (chân phải) — chệch khung thành
49'
⛳ Phạt góc
49'
⚽ BÀN THẮNG - Li Ang 0-1, kiến tạo: Gustavo Affonso Sauerbeck
49'
🎯 Dứt điểm - Li Ang (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Romulo Jose Pacheco da Silva (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Han Pengfei (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Wei Shihao (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Hu Hetao (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Felipe Silva (đánh đầu) — bị chặn
61'
🎯 Dứt điểm - Kilian Bevis (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Felipe Silva (đánh đầu) — chệch khung thành
64'
🎯 Dứt điểm - Adriano Firmino Dos Santos Da Silva (chân trái) — bị cản phá
65'
⛳ Phạt góc
66'
🔁 Thay người: vào Zhang Xiaobin, ra Liao Chengjian
67'
🔁 Thay người: vào Antoine Leautey, ra Wang Jinxian
67'
🎯 Dứt điểm - Kilian Bevis (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Wellington Alves da Silva (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Behram Abduweli, ra Yang MingYang
🎯 Dứt điểm - Mutallep Iminqari (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Romulo Jose Pacheco da Silva (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Behram Abduweli (chân phải) — bị chặn
76'
🎯 Dứt điểm - Kilian Bevis (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Behram Abduweli (chân phải) — bị cản phá
79'
🎯 Dứt điểm - Gustavo Affonso Sauerbeck (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Li Yang, ra Han Pengfei
🔁 Thay người: vào Rongxiang Liao, ra Hu Hetao
🔁 Thay người: vào Wang dongsheng, ra Yiran He
84'
🟨 Thẻ vàng - Li Ang
🎯 Dứt điểm - Romulo Jose Pacheco da Silva (chân phải) — bị chặn
85'
🔁 Thay người: vào Jizheng Xiong, ra Adriano Firmino Dos Santos Da Silva
88'
🔁 Thay người: vào Zheng Kaimu, ra Li Ang
88'
🔁 Thay người: vào Liu Yiming, ra Gustavo Affonso Sauerbeck
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Wei Shihao 1-1
🎯 Dứt điểm - Wei Shihao (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Egor Sorokin (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Chengdu Rongcheng FC | Phút | |
| Wei Shihao | 37' | |
| 40' | Ming Tian | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Mutallep Iminqari ▼ Liao Lisheng | 46' ⇄ | |
| 49' | ⚽ 0 - 1 Li Ang(Assists:Gustavo Affonso Sauerbeck) (Kiến tạo: Gustavo Affonso Sauerbeck) | |
| Yang MingYang | 55' | |
| 66' ⇄ | ▲ Zhang Xiaobin ▼ Liao Chengjian | |
| 66' ⇄ | ▲ Antoine Leautey ▼ Wang Jinxian | |
| ▲ Behram Abduweli ▼ Yang MingYang | 71' ⇄ | |
| ▲ Li Yang ▼ Han Pengfei | 80' ⇄ | |
| ▲ Rongxiang Liao ▼ Hu Hetao | 80' ⇄ | |
| ▲ Wang dongsheng ▼ Yiran He | 80' ⇄ | |
| 83' | Li Ang | |
| 85' ⇄ | ▲ Jizheng Xiong ▼ Adriano Firmino Dos Santos Da Silva | |
| 88' ⇄ | ▲ Liu Yiming ▼ Gustavo Affonso Sauerbeck | |
| 88' ⇄ | ▲ Zheng Kaimu ▼ Li Ang | |
| Wei Shihao 1 - 1 ⚽ | 89' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 3 | 2 | 6 | 6 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 17 | 13 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 13 | 12 |
| Điểm | 3 | 5 | 15 | 12 |
Chủ = Chengdu Rongcheng FC · Khách = Wuhan Three Towns
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chengdu Rongcheng FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (22%) | Thắng/Thắng | 4 (15%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 6 (17%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 9 (25%) | Hòa/Hòa | 7 (26%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 5 (19%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 4 (11%) | Bại/Bại | 6 (22%) |
Bảng xếp hạng
Chengdu Rongcheng FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 13 | 6 | 2 | 42 | 21 | 45 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 3 | 1 | 25 | 8 | 24 | 1 |
| Sân khách | 10 | 6 | 3 | 1 | 17 | 13 | 21 | 1 |
| 6 gần | 6 | 1 | 5 | 0 | 11 | 10 | - | - |
Wuhan Three Towns
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 4 | 8 | 8 | 28 | 35 | 15 | 15 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 2 | 3 | 13 | 10 | 14 | 15 |
| Sân khách | 11 | 0 | 6 | 5 | 15 | 25 | 6 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (13 trận)
Chengdu Rongcheng FC 6 (46%)Hòa 5 (38%)Wuhan Three Towns 2 (15%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/04/26 | Wuhan Three Towns | 0-1 (0-0) | Chengdu Rongcheng FC | +1.25 | 3 | T |
| 29/06/25 | Wuhan Three Towns | 2-2 (1-1) | Chengdu Rongcheng FC | +1 | 3 | H |
| 22/02/25 | Chengdu Rongcheng FC | 1-0 (0-0) | Wuhan Three Towns | +1.25 | 2.75 | T |
| 20/07/24 | Wuhan Three Towns | 1-1 (0-0) | Chengdu Rongcheng FC | +0.5 | 3 | H |
| 01/05/24 | Chengdu Rongcheng FC | 2-2 (1-1) | Wuhan Three Towns | +1 | 2.75 | H |
| 19/08/23 | Chengdu Rongcheng FC | 0-1 (0-1) | Wuhan Three Towns | +0.25 | 2.75 | B |
| 19/05/23 | Wuhan Three Towns | 3-3 (1-1) | Chengdu Rongcheng FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 23/12/22 | Chengdu Rongcheng FC | 1-0 (0-0) | Wuhan Three Towns | -0.75 | 2.5 | T |
| 29/10/22 | Wuhan Three Towns | 0-1 (0-1) | Chengdu Rongcheng FC | -1.25 | 2.75 | T |
| 08/12/21 | Chengdu Rongcheng FC | 1-0 (0-0) | Wuhan Three Towns | -0.25 | 2.5 | T |
| 22/11/21 | Wuhan Three Towns | 2-1 (0-1) | Chengdu Rongcheng FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 10/07/19 | Chengdu Rongcheng FC | 1-0 (0-0) | Wuhan Three Towns | +1.25 | 2.5 | T |
| 13/04/19 | Wuhan Three Towns | 0-0 (0-0) | Chengdu Rongcheng FC | - | - | H |
Thành tích gần đây — Chengdu Rongcheng FC
HHHHHTTTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/13 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Chengdu Rongcheng FC | 2-2 (0-0) | Beijing Guoan | +0.25 | 3 | H |
| 21/07/26 | Yunnan Yukun | 3-3 (2-2) | Chengdu Rongcheng FC | +0.75 | 3.25 | H |
| 17/07/26 | Qingdao West Coast | 1-1 (1-0) | Chengdu Rongcheng FC | +0.75 | 2.75 | H |
| 11/07/26 | Chengdu Rongcheng FC | 1-1 (1-0) | Chongqing Tonglianglong | +1.25 | 3 | H |
| 05/07/26 | Qingdao Manatee | 1-1 (0-0) | Chengdu Rongcheng FC | +0.75 | 2.75 | H |
| 27/06/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 2-3 (0-1) | Chengdu Rongcheng FC | +0.75 | 3 | T |
| 20/06/26 | Shanghai Zetian | 0-4 (0-1) | Chengdu Rongcheng FC | +2 | 3 | T |
| 30/05/26 | Chengdu Rongcheng FC | 1-0 (1-0) | Shandong Taishan | +0.5 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | Dalian Zhixing | 2-0 (0-0) | Chengdu Rongcheng FC | +0.5 | 2.75 | B |
| 19/05/26 | Chengdu Rongcheng FC | 0-1 (0-0) | Shanghai Port | +1.25 | 3.25 | B |
| 15/05/26 | Tianjin Tigers | 1-2 (1-1) | Chengdu Rongcheng FC | +1 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Chengdu Rongcheng FC | 3-0 (1-0) | Henan Football Club | +1 | 3 | T |
| 05/05/26 | Liaoning Tieren | 0-1 (0-0) | Chengdu Rongcheng FC | +1 | 2.75 | T |
| 01/05/26 | Shanghai Shenhua | 2-3 (2-1) | Chengdu Rongcheng FC | -0.25 | 3 | T |
| 25/04/26 | Chengdu Rongcheng FC | 4-0 (3-0) | Zhejiang Professional FC | +1 | 3 | T |
| 21/04/26 | Chengdu Rongcheng FC | 2-1 (0-1) | Yunnan Yukun | +1.25 | 3 | T |
| 17/04/26 | Wuhan Three Towns | 0-1 (0-0) | Chengdu Rongcheng FC | +1.25 | 3 | T |
| 12/04/26 | Beijing Guoan | 1-2 (0-0) | Chengdu Rongcheng FC | -0.25 | 3 | T |
| 03/04/26 | Chengdu Rongcheng FC | 5-1 (2-0) | Qingdao West Coast | +1.75 | 3.25 | T |
| 21/03/26 | Chongqing Tonglianglong | 3-3 (0-2) | Chengdu Rongcheng FC | +1.25 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Wuhan Three Towns
THTBBHHHHH
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Wuhan Three Towns | 1-0 (1-0) | Chongqing Tonglianglong | +0.25 | 2.5 | T |
| 21/07/26 | Wuhan Three Towns | 1-1 (1-0) | Shandong Taishan | -0.75 | 3.25 | H |
| 18/07/26 | Wuhan Three Towns | 2-0 (2-0) | Shenzhen Xinpengcheng | +0.25 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Dalian Zhixing | 3-2 (1-2) | Wuhan Three Towns | -0.75 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | Beijing Guoan | 1-0 (0-0) | Wuhan Three Towns | -1.5 | 3.25 | B |
| 20/06/26 | Qingdao Red Lions | 0-0 (0-0) | Wuhan Three Towns | +0.75 | 2.5 | H |
| 31/05/26 | Wuhan Three Towns | 1-1 (0-0) | Yunnan Yukun | 0 | 3 | H |
| 24/05/26 | Shandong Taishan | 3-3 (2-2) | Wuhan Three Towns | -1.5 | 3 | H |
| 20/05/26 | Shanghai Shenhua | 2-2 (2-1) | Wuhan Three Towns | -1 | 3 | H |
| 16/05/26 | Wuhan Three Towns | 2-2 (2-1) | Liaoning Tieren | +0.25 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | Qingdao West Coast | 1-1 (1-0) | Wuhan Three Towns | -0.5 | 2.5 | H |
| 06/05/26 | Wuhan Three Towns | 1-3 (0-1) | Qingdao Manatee | +0.25 | 2.75 | B |
| 01/05/26 | Tianjin Tigers | 2-2 (0-0) | Wuhan Three Towns | -0.5 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Shanghai Port | 4-0 (1-0) | Wuhan Three Towns | -0.75 | 2.75 | B |
| 21/04/26 | Wuhan Three Towns | 2-0 (1-0) | Zhejiang Professional FC | -0.5 | 3 | T |
| 17/04/26 | Wuhan Three Towns | 0-1 (0-0) | Chengdu Rongcheng FC | -1.25 | 3 | B |
| 11/04/26 | Chongqing Tonglianglong | 2-1 (2-0) | Wuhan Three Towns | -0.5 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 5-2 (3-0) | Wuhan Three Towns | -0.5 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Henan Football Club | 1-1 (0-0) | Wuhan Three Towns | -1.25 | 3 | H |
| 13/03/26 | Wuhan Three Towns | 4-1 (2-1) | Dalian Zhixing | -0.25 | 2.75 | T |
Đội hình
Chengdu Rongcheng FC
Wuhan Three Towns
32Liu Dianzuo2Hu Hetao4Yiran He18Han Pengfei28Egor Sorokin16Yang MingYang23Liao Lisheng7CWei Shihao10Romulo Jose Pacheco da Silva11Wellington Alves da Silva9Felipe Silva22Fang Jingqi2CHe Guan4Haofeng Xu11Li Ang23Ming Tian7Gustavo Affonso Sauerbeck12Liao Chengjian20Adriano Firmino Dos Santos Da Silva8Wang Jinxian10Kilian Bevis29Jhonder Leonel Cadiz
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Hu Hetao▼ Rời sân 80'6.5
- 4Yiran He▼ Rời sân 80'6.2
- 7Wei Shihao C⚽ Ghi bàn 89' · 🟨 Thẻ vàng 37'7.5
- 9Felipe Silva7.2
- 10Romulo Jose Pacheco da Silva7.8
- 11Wellington Alves da Silva6.9
- 16Yang MingYang🟨 Thẻ vàng 55' · ▼ Rời sân 71'7.3
- 18Han Pengfei▼ Rời sân 80'6.7
- 23Liao Lisheng▼ Rời sân 46'6.4
- 28Egor Sorokin6.9
- 32Liu Dianzuo6.8
Khách · 433
- 2He Guan C6.8
- 4Haofeng Xu6.6
- 7Gustavo Affonso Sauerbeck🎯 Kiến tạo 49' · ▼ Rời sân 88'7.4
- 8Wang Jinxian▼ Rời sân 66'7
- 10Kilian Bevis6.5
- 11Li Ang⚽ Ghi bàn 49' · 🟨 Thẻ vàng 83' · ▼ Rời sân 88'7.3
- 12Liao Chengjian▼ Rời sân 66'6.8
- 20Adriano Firmino Dos Santos Da Silva▼ Rời sân 85'7.2
- 22Fang Jingqi7.4
- 23Ming Tian🟨 Thẻ vàng 40'6.7
- 29Jhonder Leonel Cadiz6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
93
Phạt góc (HT)
71
Thẻ vàng
22
Sút bóng
2412
Sút cầu môn
86
Tấn công
12278
Tấn công nguy hiểm
7523
Sút ngoài cầu môn
85
Cản bóng
81
Đá phạt trực tiếp
78
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Chuyền bóng
513356
TL chuyền bóng thành công
86%78%
Phạm lỗi
87
Việt vị
23
Cứu thua
47
Tắc bóng
1215
Quả ném biên
1614
Cắt bóng
115
Tạt bóng thành công
82
Chuyền dài
2415
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.611.34
Cơ hội rõ rệt
53
So Sánh Sức Mạnh
70 30
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T6 H5 B2T2 H5 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B1T1 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chengdu Rongcheng FC (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Wuhan Three Towns (27 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Chengdu Rongcheng FC (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (40%)Hòa 2 (10%)Bại 10 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (40%)Hòa 3 (15%)Xỉu 9 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOU
Wuhan Three Towns (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (58%)Hòa 1 (5%)Bại 7 (37%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Chengdu Rongcheng FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Romulo Jose Pacheco da Silva Tiền vệ | 7.8 | 3/1 | 63/77 | 4 | |||
| 7Wei Shihao Tiền đạo | 7.5 | 1 | 3/2 | 30/32 | 1 | 🟨 | |
| 16Yang MingYang Tiền vệ | 7.3 | 0/0 | 46/53 | 1 | |||
| 9Felipe Silva Tiền đạo | 7.2 | 5/0 | 16/20 | 2 | |||
| 11Wellington Alves da Silva Tiền đạo | 6.9 | 5/2 | 32/37 | 0 | |||
| 28Egor Sorokin Hậu vệ | 6.9 | 1/0 | 60/70 | 3 | |||
| 32Liu Dianzuo Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 19/23 | 0 | |||
| 18Han Pengfei Hậu vệ | 6.7 | 2/1 | 44/54 | 3 | |||
| 2Hu Hetao Hậu vệ | 6.5 | 2/1 | 30/36 | 3 | |||
| 23Liao Lisheng Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 18/21 | 1 | |||
| 4Yiran He Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 26/30 | 2 | |||
| 29Mutallep Iminqari (dự bị) Tiền vệ | 7 | 1/0 | 31/32 | 1 | |||
| 17Wang dongsheng (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 7/8 | 2 | |||
| 22Li Yang (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 9/10 | 1 | |||
| 58Rongxiang Liao (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 27Behram Abduweli (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 2/1 | 4/4 | 1 |
Wuhan Three Towns
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Fang Jingqi Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 14/29 | 0 | |||
| 7Gustavo Affonso Sauerbeck Tiền đạo cánh phải | 7.4 | 1 | 3/2 | 21/30 | 0 | ||
| 11Li Ang Trung vệ | 7.3 | 1 | 2/1 | 33/41 | 0 | 🟨 | |
| 20Adriano Firmino Dos Santos Da Silva Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 1/1 | 41/45 | 0 | |||
| 8Wang Jinxian Tiền đạo cánh trái | 7 | 0/0 | 14/20 | 2 | |||
| 29Jhonder Leonel Cadiz Trung phong | 6.9 | 1/0 | 11/17 | 2 | |||
| 12Liao Chengjian Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 30/32 | 0 | |||
| 2He Guan Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 30/35 | 1 | |||
| 23Ming Tian Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 16/22 | 4 | 🟨 | ||
| 4Haofeng Xu Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 31/34 | 3 | |||
| 10Kilian Bevis Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 5/2 | 19/24 | 3 | |||
| 18Zhang Xiaobin (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 3/4 | 1 | |||
| 13Zheng Kaimu (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 50Antoine Leautey (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 4/5 | 1 | |||
| 21Jizheng Xiong (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 0/3 | 2 | |||
| 19Liu Yiming (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 0/1 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Chengdu Rongcheng FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Phoenix Mountain Stadium | Sân nhà | wuhan sports center |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| John Aloisi | HLV | Ricardo Soares |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.25 | 4.75 | 6.00 | 0.75 | 3.25 | 0.87 | 0.86 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 1.26 ↑ | 4.80 ↑ | 5.80 ↓ | 0.90 ↑ | 1.50 | 0.70 ↓ | 0.84 ↓ | 0.25 | 0.84 | |
| Easybets | Sớm | 1.35 | 5.30 | 7.60 | 0.89 | 3.25 | 0.99 | 0.94 | 1.50 | 0.94 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.06 ↓ | 28.00 ↑ | 6.60 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 2.20 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.30 | 5.25 | 7.50 | 0.80 | 3.25 | 0.98 | 0.85 | 1.50 | 0.87 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 19.00 ↑ | 1.89 ↑ | 2.50 | 0.39 ↓ | 1.50 ↑ | 0.25 | 0.53 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.33 | 5.00 | 6.70 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.93 | 1.50 | 0.87 |
| Live | 9.10 ↑ | 1.08 ↓ | 15.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 4.90 | 8.25 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.75 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 22.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.05 ↑ | 1.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.31 | 5.00 | 8.00 | 0.85 | 3.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 8.23 ↑ | 1.09 ↓ | 22.90 ↑ | 2.88 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.33 | 5.00 | 6.70 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.93 | 1.50 | 0.87 |
| Live | 8.20 ↑ | 1.08 ↓ | 19.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 3.84 ↑ | 0.25 | 0.14 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.31 | 5.00 | 6.30 | 0.80 | 3.25 | 0.90 | 0.88 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.32 | 4.60 | 5.50 | 0.80 | 3.25 | 0.96 | 0.94 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 4.03 ↑ | 1.31 ↓ | 9.20 ↑ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.30 | 4.87 | 6.95 | 0.92 | 3.50 | 0.86 | 0.84 | 1.50 | 0.94 |
| Live | 11.10 ↑ | 1.08 ↓ | 15.30 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 4.75 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 5.00 | 6.50 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 1.06 ↓ | 19.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.32 | 5.25 | 7.25 | 0.86 | 3.50 | 0.86 | 0.86 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 11.72 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.27 | 5.82 | 8.05 | 0.91 | 3.50 | 0.86 | 0.96 | 1.75 | 0.83 |
| Live | 5.03 ↑ | 1.24 ↓ | 14.17 ↑ | 3.09 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 2.26 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.33 | 5.25 | 7.00 | 0.98 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 16.00 ↑ | 1.03 ↓ | 36.00 ↑ | 0.58 ↓ | 1.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.36 | 5.10 | 8.65 | 0.94 | 3.50 | 0.89 | 0.86 | 1.50 | 0.96 |
| Live | 10.60 ↑ | 1.07 ↓ | 25.00 ↑ | 4.20 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.37 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 5.25 | 7.00 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 0.93 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.33 | 4.75 | 8.00 | 0.91 | 3.50 | 0.80 | 0.85 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.15 ↓ | 17.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.76 ↓ | 1.25 | 0.97 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.