Kết quả bóng đá trận Chengdu Rongcheng FC vs Beijing Guoan, 18:35 ngày 26/07/2026
Super League (Trung Quốc) · 18:35 ngày 26/07/2026
Chengdu Rongcheng FC 2 Kết thúc HT 0-0 2
Beijing Guoan
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Địa điểm: Wuliangye Cultural Sports Center Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32℃~33℃
Tường thuật trực tiếp
Chengdu Rongcheng FC
Beijing Guoan
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Ko Hyung-Jin
3'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Egor Sorokin (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Felipe Silva (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Wellington Alves da Silva (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Wei Shihao (chân phải) — bị cản phá
34'
🎯 Dứt điểm - Liyu Yang (chân trái) Post
🎯 Dứt điểm - Wellington Alves da Silva (chân trái) — bị cản phá
39'
🎯 Dứt điểm - Liyu Yang (chân phải) — chệch khung thành
45+1'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Mutallep Iminqari, ra Matheus Isaias dos Santos
46'
🔁 Thay người: vào Chi Zhongguo, ra Uros Spajic
46'
🔁 Thay người: vào Cao Yongjing, ra Deng Jiefu
🎯 Dứt điểm - Felipe Silva (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Wei Shihao (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Felipe Silva (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Behram Abduweli (chân trái) — bị cản phá
52'
⚽ BÀN THẮNG - Zhang Yuning 0-1, kiến tạo: Fabio Abreu
52'
🎯 Dứt điểm - Zhang Yuning (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Behram Abduweli (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Li Yang
🔁 Thay người: vào Romulo Jose Pacheco da Silva, ra Behram Abduweli
⛳ Phạt góc
64'
🔁 Thay người: vào Jia Feifan, ra Liyu Yang
67'
🔁 Thay người: vào Wang Yu, ra Chi Zhongguo
69'
⛳ Phạt góc
70'
⚽ BÀN THẮNG - Zhang Yuning 0-2, kiến tạo: Jia Feifan
70'
🎯 Dứt điểm - Zhang Yuning (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Wellington Alves da Silva (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Felipe Silva
76'
🟨 Thẻ vàng - Fabio Abreu
🔁 Thay người: vào Dong Yanfeng, ra Li Yang
🔁 Thay người: vào Wang Ziming, ra Chao Gan
⛳ Phạt góc
80'
🎯 Dứt điểm - Fabio Abreu (chân phải) — chệch khung thành
81'
🟨 Thẻ vàng - Jia Feifan
81'
🔁 Thay người: vào Shuangjie Fan, ra Tze Nam Yue
🎯 Dứt điểm - Mutallep Iminqari (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Rongxiang Liao, ra Yiran He
🎯 Dứt điểm - Dong Yanfeng (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Felipe Silva 1-2, kiến tạo: Wellington Alves da Silva
🎯 Dứt điểm - Felipe Silva (chân trái) — vào lưới
88'
🎯 Dứt điểm - Cao Yongjing (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Wei Shihao (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Egor Sorokin 2-2, kiến tạo: Wei Shihao
🎯 Dứt điểm - Egor Sorokin (đánh đầu) — vào lưới
90+4'
🎯 Dứt điểm - Aboubacar Konte (chân phải) — bị chặn
90+5'
🎯 Dứt điểm - Zhang Yuning (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Romulo Jose Pacheco da Silva (chân trái) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (2-2)
Diễn biến trận đấu
| Chengdu Rongcheng FC | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Mutallep Iminqari ▼ Matheus Isaias dos Santos | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Chi Zhongguo ▼ Uros Spajic | |
| 46' ⇄ | ▲ Cao Yongjing ▼ Deng Jiefu | |
| 52' | ⚽ 0 - 1 Zhang Yuning(Assists:Fabio Abreu) (Kiến tạo: Fabio Abreu) | |
| Li Yang | 59' | |
| ▲ Romulo Jose Pacheco da Silva ▼ Behram Abduweli | 62' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Jia Feifan ▼ Liyu Yang | |
| 67' ⇄ | ▲ Wang Yu ▼ Chi Zhongguo | |
| 70' | ⚽ 0 - 2 Zhang Yuning(Assists:Jia Feifan) (Kiến tạo: Jia Feifan) | |
| Felipe Silva | 76' | |
| 76' | Fabio Abreu | |
| ▲ Dong Yanfeng ▼ Li Yang | 78' ⇄ | |
| ▲ Wang Ziming ▼ Chao Gan | 78' ⇄ | |
| 81' | Jia Feifan | |
| 81' ⇄ | ▲ Shuangjie Fan ▼ Tze Nam Yue | |
| ▲ Rongxiang Liao ▼ Yiran He | 83' ⇄ | |
| Felipe Silva(Assists:Wellington Alves da Silva) (Kiến tạo: Wellington Alves da Silva) 1 - 2 ⚽ | 87' | |
| Egor Sorokin(Assists:Wei Shihao) (Kiến tạo: Wei Shihao) 2 - 2 ⚽ | 90+3' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 6 |
| Hòa | 3 | 1 | 6 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 17 | 17 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 13 | 11 |
| Điểm | 3 | 7 | 15 | 21 |
Chủ = Chengdu Rongcheng FC · Khách = Beijing Guoan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chengdu Rongcheng FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (22%) | Thắng/Thắng | 6 (19%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 6 (17%) | Hòa/Thắng | 7 (23%) |
| 9 (25%) | Hòa/Hòa | 5 (16%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 3 (10%) |
| 4 (11%) | Bại/Bại | 3 (10%) |
Bảng xếp hạng
Chengdu Rongcheng FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 13 | 6 | 2 | 42 | 21 | 45 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 3 | 1 | 25 | 8 | 24 | 1 |
| Sân khách | 10 | 6 | 3 | 1 | 17 | 13 | 21 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 4 | 0 | 13 | 8 | - | - |
Beijing Guoan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 7 | 5 | 34 | 27 | 26 | 7 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 20 | 15 | 18 | 6 |
| Sân khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 14 | 12 | 13 | 5 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 11 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Chengdu Rongcheng FC 3 (30%)Hòa 3 (30%)Beijing Guoan 4 (40%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/26 | Beijing Guoan | 1-2 (0-0) | Chengdu Rongcheng FC | -0.25 | 3 | T |
| 26/07/25 | Chengdu Rongcheng FC | 2-0 (1-0) | Beijing Guoan | +0.25 | 3 | T |
| 29/03/25 | Beijing Guoan | 1-1 (1-0) | Chengdu Rongcheng FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 14/09/24 | Chengdu Rongcheng FC | 2-2 (2-0) | Beijing Guoan | +1 | 3 | H |
| 05/05/24 | Beijing Guoan | 2-1 (2-0) | Chengdu Rongcheng FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 29/10/23 | Beijing Guoan | 2-3 (1-1) | Chengdu Rongcheng FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 03/07/23 | Chengdu Rongcheng FC | 0-1 (0-1) | Beijing Guoan | +0.5 | 2.5 | B |
| 30/06/22 | Beijing Guoan | 0-0 (0-0) | Chengdu Rongcheng FC | -0.5 | 2.25 | H |
| 08/06/22 | Chengdu Rongcheng FC | 2-3 (2-3) | Beijing Guoan | -1 | 2.5 | B |
| 28/11/20 | Beijing Guoan | 1-0 (1-0) | Chengdu Rongcheng FC | +1.75 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Chengdu Rongcheng FC
HHHHTTTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/12 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/07/26 | Yunnan Yukun | 3-3 (2-2) | Chengdu Rongcheng FC | +0.75 | 3.25 | H |
| 17/07/26 | Qingdao West Coast | 1-1 (1-0) | Chengdu Rongcheng FC | +0.75 | 2.75 | H |
| 11/07/26 | Chengdu Rongcheng FC | 1-1 (1-0) | Chongqing Tonglianglong | +1.25 | 3 | H |
| 05/07/26 | Qingdao Manatee | 1-1 (0-0) | Chengdu Rongcheng FC | +0.75 | 2.75 | H |
| 27/06/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 2-3 (0-1) | Chengdu Rongcheng FC | +0.75 | 3 | T |
| 20/06/26 | Shanghai Zetian | 0-4 (0-1) | Chengdu Rongcheng FC | +2 | 3 | T |
| 30/05/26 | Chengdu Rongcheng FC | 1-0 (1-0) | Shandong Taishan | +0.5 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | Dalian Zhixing | 2-0 (0-0) | Chengdu Rongcheng FC | +0.5 | 2.75 | B |
| 19/05/26 | Chengdu Rongcheng FC | 0-1 (0-0) | Shanghai Port | +1.25 | 3.25 | B |
| 15/05/26 | Tianjin Tigers | 1-2 (1-1) | Chengdu Rongcheng FC | +1 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Chengdu Rongcheng FC | 3-0 (1-0) | Henan Football Club | +1 | 3 | T |
| 05/05/26 | Liaoning Tieren | 0-1 (0-0) | Chengdu Rongcheng FC | +1 | 2.75 | T |
| 01/05/26 | Shanghai Shenhua | 2-3 (2-1) | Chengdu Rongcheng FC | -0.25 | 3 | T |
| 25/04/26 | Chengdu Rongcheng FC | 4-0 (3-0) | Zhejiang Professional FC | +1 | 3 | T |
| 21/04/26 | Chengdu Rongcheng FC | 2-1 (0-1) | Yunnan Yukun | +1.25 | 3 | T |
| 17/04/26 | Wuhan Three Towns | 0-1 (0-0) | Chengdu Rongcheng FC | +1.25 | 3 | T |
| 12/04/26 | Beijing Guoan | 1-2 (0-0) | Chengdu Rongcheng FC | -0.25 | 3 | T |
| 03/04/26 | Chengdu Rongcheng FC | 5-1 (2-0) | Qingdao West Coast | +1.75 | 3.25 | T |
| 21/03/26 | Chongqing Tonglianglong | 3-3 (0-2) | Chengdu Rongcheng FC | +1.25 | 3 | H |
| 15/03/26 | Chengdu Rongcheng FC | 1-0 (0-0) | Qingdao Manatee | +1.75 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Beijing Guoan
THTTTTBHTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/12 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/07/26 | Dalian Kewei | 1-2 (0-1) | Beijing Guoan | +1.25 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | Beijing Guoan | 1-1 (1-0) | Liaoning Tieren | +1.25 | 3.25 | H |
| 04/07/26 | Beijing Guoan | 2-0 (0-0) | Shandong Taishan | +0.75 | 3.5 | T |
| 27/06/26 | Beijing Guoan | 1-0 (0-0) | Wuhan Three Towns | +1.5 | 3.25 | T |
| 19/06/26 | Guangdong GZ-Power | 1-2 (0-1) | Beijing Guoan | +1 | 2.75 | T |
| 30/05/26 | Chongqing Tonglianglong | 2-3 (0-1) | Beijing Guoan | +0.5 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | Beijing Guoan | 1-2 (1-0) | Henan Football Club | +0.75 | 3 | B |
| 19/05/26 | Qingdao West Coast | 1-1 (0-0) | Beijing Guoan | +0.5 | 2.5 | H |
| 15/05/26 | Beijing Guoan | 4-2 (3-0) | Qingdao Manatee | +1.25 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Beijing Guoan | 2-2 (0-1) | Shanghai Port | +0.75 | 3 | H |
| 06/05/26 | Beijing Guoan | 3-0 (0-0) | Dalian Zhixing | +0.75 | 3 | T |
| 02/05/26 | Yunnan Yukun | 3-3 (1-1) | Beijing Guoan | 0 | 3 | H |
| 25/04/26 | Beijing Guoan | 2-4 (0-2) | Tianjin Tigers | +1 | 3 | B |
| 21/04/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 0-1 (0-0) | Beijing Guoan | +0.5 | 2.75 | T |
| 17/04/26 | Zhejiang Professional FC | 0-0 (0-0) | Beijing Guoan | 0 | 3 | H |
| 12/04/26 | Beijing Guoan | 1-2 (0-0) | Chengdu Rongcheng FC | +0.25 | 3 | B |
| 04/04/26 | Liaoning Tieren | 2-1 (2-0) | Beijing Guoan | +0.5 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Beijing Guoan | 1-1 (1-0) | Shanghai Shenhua | 0 | 3.25 | H |
| 14/03/26 | Shandong Taishan | 2-1 (0-0) | Beijing Guoan | -0.5 | 3.5 | B |
| 08/03/26 | Wuhan Three Towns | 0-2 (0-1) | Beijing Guoan | +0.75 | 3.25 | T |
Đội hình
Chengdu Rongcheng FC
Beijing Guoan
32Liu Dianzuo2Hu Hetao4Yiran He22Li Yang28Egor Sorokin5Matheus Isaias dos Santos7CWei Shihao11Wellington Alves da Silva39Chao Gan9Felipe Silva27Behram Abduweli34Hou Sen5Guilherme Ramos21Tze Nam Yue25Uros Spajic26Bai Yang8Aboubacar Konte17Liyu Yang23Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir47Deng Jiefu9Zhang Yuning29CFabio Abreu
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 2Hu Hetao6.4
- 4Yiran He▼ Rời sân 83'6
- 5Matheus Isaias dos Santos▼ Rời sân 46'6.9
- 7Wei Shihao C🎯 Kiến tạo 90+3'7
- 9Felipe Silva⚽ Ghi bàn 87' · 🟨 Thẻ vàng 76'7.2
- 11Wellington Alves da Silva🎯 Kiến tạo 87'7
- 22Li Yang🟨 Thẻ vàng 59' · ▼ Rời sân 78'6
- 27Behram Abduweli▼ Rời sân 62'6.2
- 28Egor Sorokin⚽ Ghi bàn 90+3'8.1
- 32Liu Dianzuo6.1
- 39Chao Gan▼ Rời sân 78'6.9
Khách · 442
- 5Guilherme Ramos6.5
- 8Aboubacar Konte7.4
- 9Zhang Yuning⚽ Ghi bàn 52' · ⚽ Ghi bàn 70'8.6
- 17Liyu Yang▼ Rời sân 64'6.5
- 21Tze Nam Yue▼ Rời sân 81'7.1
- 23Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir6.9
- 25Uros Spajic▼ Rời sân 46'7.4
- 26Bai Yang6.4
- 29Fabio Abreu C🎯 Kiến tạo 52' · 🟨 Thẻ vàng 76'6.7
- 34Hou Sen7.3
- 47Deng Jiefu▼ Rời sân 46'6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
22
Sút bóng
178
Sút cầu môn
82
Tấn công
10883
Tấn công nguy hiểm
5825
Sút ngoài cầu môn
75
Cản bóng
21
Đá phạt trực tiếp
1017
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Chuyền bóng
376427
TL chuyền bóng thành công
80%85%
Phạm lỗi
1710
Việt vị
32
Cứu thua
06
Tắc bóng
1012
Quả ném biên
2610
Cắt bóng
57
Tạt bóng thành công
32
Chuyền dài
1720
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.120.82
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
56 44
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B4T4 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B2T2 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chengdu Rongcheng FC (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Beijing Guoan (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Chengdu Rongcheng FC (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 2 (11%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (37%)Hòa 3 (16%)Xỉu 9 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUU
Beijing Guoan (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (33%)Hòa 3 (17%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (33%)Hòa 3 (17%)Xỉu 9 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOVU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Chengdu Rongcheng FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28Egor Sorokin Hậu vệ | 8.1 | 1 | 2/1 | 39/49 | 4 | ||
| 9Felipe Silva Tiền đạo | 7.2 | 1 | 4/1 | 8/16 | 1 | 🟨 | |
| 11Wellington Alves da Silva Tiền đạo | 7 | 1 | 3/1 | 23/29 | 1 | ||
| 7Wei Shihao Tiền đạo | 7 | 1 | 3/2 | 18/24 | 0 | ||
| 39Chao Gan Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 29/29 | 3 | |||
| 5Matheus Isaias dos Santos Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 16/19 | 1 | |||
| 2Hu Hetao Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 30/33 | 1 | |||
| 27Behram Abduweli Tiền đạo | 6.2 | 2/1 | 7/10 | 1 | |||
| 32Liu Dianzuo Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 13/30 | 0 | |||
| 22Li Yang Hậu vệ | 6 | 0/0 | 32/35 | 1 | 🟨 | ||
| 4Yiran He Hậu vệ | 6 | 0/0 | 31/36 | 2 | |||
| 19Dong Yanfeng (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 1/1 | 6/6 | 0 | |||
| 20Wang Ziming (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 29Mutallep Iminqari (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 25/33 | 3 | |||
| 58Rongxiang Liao (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 10Romulo Jose Pacheco da Silva (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 1/1 | 16/18 | 0 |
Beijing Guoan
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Zhang Yuning Tiền đạo | 8.6 | 2 | 3/2 | 13/16 | 1 | ||
| 25Uros Spajic Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 51/57 | 0 | |||
| 8Aboubacar Konte Tiền vệ | 7.4 | 1/0 | 45/51 | 3 | |||
| 34Hou Sen Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 25/38 | 0 | |||
| 21Tze Nam Yue Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 21/27 | 5 | |||
| 23Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 48/52 | 1 | |||
| 29Fabio Abreu Tiền đạo | 6.7 | 1 | 1/0 | 11/13 | 0 | 🟨 | |
| 47Deng Jiefu Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 3/5 | 3 | |||
| 5Guilherme Ramos Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 60/68 | 1 | |||
| 17Liyu Yang Tiền đạo | 6.5 | 2/0 | 13/16 | 1 | |||
| 26Bai Yang Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 29/36 | 5 | |||
| 36Jia Feifan (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 1 | 0/0 | 14/15 | 1 | 🟨 | |
| 18Wang Yu (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 4/4 | 3 | |||
| 6Chi Zhongguo (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 12/15 | 0 | |||
| 37Cao Yongjing (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 11/11 | 2 | |||
| 30Shuangjie Fan (dự bị) Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 1/3 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Chengdu Rongcheng FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1992 | |
| Phoenix Mountain Stadium | Sân nhà | Beijing Gongren Stadium |
| 0 | Sức chứa | 64000 |
| John Aloisi | HLV | Quique Setien |
| Khu vực | Beijing |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.83 | 3.47 | 2.92 | 0.71 | 3.00 | 0.91 | 0.83 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.92 ↑ | 3.47 | 2.70 ↓ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.62 ↓ | 1.08 ↑ | 0.25 | 0.60 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.92 | 3.80 | 3.60 | 0.86 | 3.00 | 1.01 | 0.94 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.04 ↓ | 24.00 ↑ | 3.90 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.70 | 3.10 | 0.84 | 3.00 | 0.94 | 0.78 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 2.10 ↑ | 3.50 | 0.35 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.74 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.82 | 3.55 | 3.45 | 0.80 | 3.00 | 0.98 | 0.72 | 0.25 | 1.08 |
| Live | 82.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.11 ↓ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 2.85 ↑ | 0.25 | 0.23 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.75 | 3.05 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.05 | 0.50 | 0.70 | |
| 10BET | Sớm | 2.00 | 3.90 | 3.00 | 0.78 | 3.00 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 12.75 ↑ | 1.06 ↓ | 16.02 ↑ | 6.42 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.82 | 3.55 | 3.45 | 0.82 | 3.00 | 0.98 | 0.72 | 0.25 | 1.08 |
| Live | 8.30 ↑ | 1.07 ↓ | 22.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 3.84 ↑ | 0.25 | 0.14 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.00 | 3.55 | 2.71 | 0.82 | 3.00 | 0.88 | 0.80 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.89 | 3.32 | 3.11 | 0.87 | 3.00 | 0.89 | 0.89 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 55.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.08 ↓ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.99 | 3.57 | 3.00 | 0.88 | 3.00 | 0.90 | 0.99 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 56.00 ↑ | 11.70 ↑ | 1.02 ↓ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.25 | 0.50 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 1.50 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.80 | 3.10 | 0.81 | 3.00 | 0.92 | 0.73 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.03 ↓ | 22.00 ↑ | 11.72 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.04 | 3.97 | 3.07 | 0.84 | 3.00 | 0.94 | 0.81 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 30.02 ↑ | 5.54 ↑ | 1.18 ↓ | 3.43 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.88 | 3.70 | 3.30 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 11.50 ↑ | 1.06 ↓ | 21.00 ↑ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.04 | 4.00 | 3.26 | 1.13 | 3.25 | 0.73 | 0.79 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 16.20 ↑ | 1.04 ↓ | 22.00 ↑ | 5.84 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.80 | 3.60 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 7.40 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.70 | 3.10 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.77 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 29.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.79 ↑ | 0.25 | 0.93 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Chengdu Rongcheng FC | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Beijing Guoan | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).