Kết quả bóng đá trận Chelyabinsk B vs Dinamo Barnaul, 16:00 ngày 03/08/2026
Second League Hạng B Nga · 16:00 ngày 03/08/2026
Chelyabinsk B Sắp đá --:--:--
Dinamo Barnaul
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 21°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 5 | 13 |
| Mất bàn | 5 | 9 | 12 | 23 |
| Điểm | 1 | 3 | 7 | 13 |
Chủ = Chelyabinsk B · Khách = Dinamo Barnaul
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chelyabinsk B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (17%) | Thắng/Thắng | 2 (11%) |
| 2 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 3 (17%) | Hòa/Hòa | 4 (21%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 8 (44%) | Bại/Bại | 8 (42%) |
Bảng xếp hạng
Chelyabinsk B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 3 | 5 | 10 | 12 | 27 | 14 | 10 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 3 | 4 | 6 | 10 | 9 | 10 |
| Sân khách | 9 | 1 | 2 | 6 | 6 | 17 | 5 | 9 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 2 | 10 | - | - |
Dinamo Barnaul
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 2 | 0 | 9 | 6 | 11 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 7 | 2 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Chelyabinsk B 0 (0%)Hòa 2 (67%)Dinamo Barnaul 1 (33%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 2 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/26 | Dinamo Barnaul | 0-0 (0-0) | Chelyabinsk B | - | - | H |
| 02/08/25 | Chelyabinsk B | 0-0 (0-0) | Dinamo Barnaul | - | - | H |
| 26/04/25 | Dinamo Barnaul | 3-1 (2-1) | Chelyabinsk B | - | - | B |
Thành tích gần đây — Chelyabinsk B
BBHBBBHTHH
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 5/12 (10 trận) Châu Á: 1/4/5 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Akron Togliatti B | 2-0 (1-0) | Chelyabinsk B | - | - | B |
| 12/07/26 | Chelyabinsk B | 0-1 (0-0) | Pobeda Nizhniy Novgorod | - | - | B |
| 05/07/26 | FK Ural-2 | 2-2 (0-1) | Chelyabinsk B | - | - | H |
| 01/07/26 | Krylia Sovetov II | 1-0 (1-0) | Chelyabinsk B | -0.5 | 2.5 | B |
| 28/06/26 | Chelyabinsk B | 0-3 (0-2) | Khimik Dzerzhinsk | - | - | B |
| 21/06/26 | FK Zenit Izhevsk | 1-0 (1-0) | Chelyabinsk B | - | - | B |
| 14/06/26 | Chelyabinsk B | 0-0 (0-0) | KDV Tomsk | - | - | H |
| 07/06/26 | Rubin Kazan B | 1-2 (0-1) | Chelyabinsk B | - | - | T |
| 31/05/26 | Chelyabinsk B | 1-1 (1-0) | Nosta Novotroitsk | - | - | H |
| 24/05/26 | Dinamo Barnaul | 0-0 (0-0) | Chelyabinsk B | - | - | H |
| 17/05/26 | Chelyabinsk B | 3-1 (2-1) | Akron Togliatti B | - | - | T |
| 10/05/26 | Pobeda Nizhniy Novgorod | 3-2 (2-1) | Chelyabinsk B | - | - | B |
| 03/05/26 | Chelyabinsk B | 1-1 (0-0) | FK Ural-2 | - | - | H |
| 29/04/26 | Chelyabinsk B | 1-0 (1-0) | Krylia Sovetov II | -1.5 | 3 | T |
| 26/04/26 | Khimik Dzerzhinsk | 4-0 (1-0) | Chelyabinsk B | - | - | B |
| 19/04/26 | Chelyabinsk B | 0-2 (0-1) | FK Zenit Izhevsk | - | - | B |
| 12/04/26 | KDV Tomsk | 3-0 (1-0) | Chelyabinsk B | - | - | B |
| 05/04/26 | Chelyabinsk B | 0-1 (0-0) | FK Orenburg-2 | - | - | B |
| 19/10/25 | Chelyabinsk B | 0-0 (0-0) | FK Ural-2 | - | - | H |
| 12/10/25 | Uralets Nizhny Tagil | 6-0 (3-0) | Chelyabinsk B | - | - | B |
Thành tích gần đây — Dinamo Barnaul
TBBBTTTHBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/23 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Anri Vladivostok | 1-2 (1-1) | Dinamo Barnaul | - | - | T |
| 26/07/26 | Dinamo Barnaul | 0-4 (0-2) | Khimik Dzerzhinsk | -2 | 3.25 | B |
| 09/07/26 | FK Zenit Izhevsk | 4-0 (1-0) | Dinamo Barnaul | - | - | B |
| 05/07/26 | Dinamo Barnaul | 0-2 (0-2) | KDV Tomsk | -1.25 | 2.5 | B |
| 01/07/26 | Dinamo Barnaul | 4-3 (3-1) | FK Orenburg-2 | - | - | T |
| 28/06/26 | Dinamo Barnaul | 2-0 (0-0) | Rubin Kazan B | 0 | 2.5 | T |
| 21/06/26 | Nosta Novotroitsk | 0-1 (0-1) | Dinamo Barnaul | - | - | T |
| 14/06/26 | Dinamo Barnaul | 1-1 (0-1) | Krylia Sovetov II | - | - | H |
| 07/06/26 | Dinamo Barnaul | 0-2 (0-1) | Pobeda Nizhniy Novgorod | - | - | B |
| 30/05/26 | FK Ural-2 | 6-3 (3-1) | Dinamo Barnaul | - | - | B |
| 24/05/26 | Dinamo Barnaul | 0-0 (0-0) | Chelyabinsk B | - | - | H |
| 17/05/26 | Khimik Dzerzhinsk | 4-1 (2-0) | Dinamo Barnaul | - | - | B |
| 10/05/26 | Dinamo Barnaul | 1-1 (1-1) | FK Zenit Izhevsk | - | - | H |
| 03/05/26 | KDV Tomsk | 3-1 (0-1) | Dinamo Barnaul | - | - | B |
| 29/04/26 | FK Orenburg-2 | 1-1 (1-1) | Dinamo Barnaul | - | - | H |
| 26/04/26 | Rubin Kazan B | 1-1 (0-0) | Dinamo Barnaul | - | - | H |
| 19/04/26 | Dinamo Barnaul | 2-3 (2-2) | Nosta Novotroitsk | - | - | B |
| 09/04/26 | Krylia Sovetov II | 4-1 (2-0) | Dinamo Barnaul | - | - | B |
| 06/04/26 | Akron Togliatti B | 5-0 (3-0) | Dinamo Barnaul | - | - | B |
| 19/10/25 | Dinamo Barnaul | 1-3 (0-0) | Amkar Perm | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
46 54
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B1T1 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chelyabinsk B (18 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Dinamo Barnaul (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Chelyabinsk B (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Dinamo Barnaul (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Chelyabinsk B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.17 | 2.95 | 2.80 | 0.72 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 2.17 | 3.05 ↑ | 2.85 ↑ | 0.73 ↑ | 2.50 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.26 | 3.31 | 2.69 | 0.94 | 2.75 | 0.76 | 0.95 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 2.26 | 3.31 | 2.69 | 0.94 | 2.75 | 0.76 | 0.95 | 0.25 | 0.75 | |
| 1xBet | Sớm | 2.27 | 3.10 | 2.96 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 2.27 | 3.13 ↑ | 2.94 ↓ | 0.93 ↑ | 2.75 | 0.76 ↓ | 0.94 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.