Kết quả bóng đá trận Cheltenham Town vs Rotherham United, 21:00 ngày 15/08/2026

League 2 (Anh) · 21:00 ngày 15/08/2026
Cheltenham Town
Sắp đá --:--:--
Rotherham United
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Whaddon Road Stadium

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 43
Hòa 01 14
Bại 21 53
Ghi bàn 43 1310
Mất bàn 63 1611
Điểm 34 1313

Chủ = Cheltenham Town · Khách = Rotherham United

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Cheltenham Town (54)Hiệp 1 / Cả trậnRotherham United (59)
6 (11%)Thắng/Thắng9 (15%)
0 (0%)Thắng/Hòa5 (8%)
1 (2%)Thắng/Bại3 (5%)
8 (15%)Hòa/Thắng3 (5%)
9 (17%)Hòa/Hòa6 (10%)
9 (17%)Hòa/Bại5 (8%)
3 (6%)Bại/Thắng4 (7%)
2 (4%)Bại/Hòa4 (7%)
16 (30%)Bại/Bại20 (34%)

Bảng xếp hạng

Cheltenham Town

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng000000016
Sân nhà000000016
Sân khách000000016

Rotherham United

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4610112541714123
Sân nhà2369824322722
Sân khách23421717391423
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Cheltenham Town (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Rotherham United (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Cheltenham Town Thông tin Rotherham United
1892-3-12 Thành lập 1884
Whaddon Road Stadium Sân nhà New York Stadium
7066 Sức chứa 11514
Steve Cotterill HLV Matthew Hamshaw
Cheltenham Khu vực Yorkshire
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.883.252.300.952.500.880.80-0.251.04
Live2.60 ↓3.252.50 ↑0.94 ↓2.500.89 ↑0.97 ↑0.000.86 ↓
InterwettenSớm2.853.252.300.902.500.801.100.000.65
Live2.65 ↓3.15 ↓2.55 ↑0.902.500.800.90 ↓0.000.80 ↑
10BETSớm2.803.302.230.852.500.76---
Live2.60 ↓3.25 ↓2.50 ↑0.88 ↑2.500.79 ↑---
CrownSớm2.673.402.320.932.500.831.010.000.75
Live2.673.402.320.932.500.831.010.000.75
SbobetSớm2.553.042.380.942.500.860.980.000.84
Live2.553.042.380.942.500.860.980.000.84
WewbetSớm2.903.332.370.942.500.860.80-0.251.02
Live2.72 ↓3.32 ↓2.51 ↑0.942.500.861.00 ↑0.000.82 ↓
LadbrokesSớm3.103.252.300.852.500.85---
Live2.62 ↓3.40 ↑2.50 ↑0.91 ↑2.500.83 ↓---
18BetSớm2.903.202.300.902.500.820.74-0.250.99
Live2.65 ↓3.25 ↑2.50 ↑0.88 ↓2.500.84 ↑0.92 ↑0.000.81 ↓
PinnacleSớm2.773.222.490.912.500.861.000.000.79
Live2.67 ↓3.24 ↑2.64 ↑0.912.500.88 ↑0.91 ↓0.000.89 ↑
BwinSớm3.103.202.250.852.500.83---
Live2.65 ↓3.40 ↑2.50 ↑0.87 ↑2.500.82 ↓---
1xBetSớm2.933.202.320.952.500.850.80-0.251.05
Live2.64 ↓3.24 ↑2.55 ↑0.89 ↓2.500.86 ↑0.90 ↑0.000.83 ↓
SNAISớm2.603.402.45------
Live2.603.402.45------
Bet 365Sớm2.903.202.300.952.500.900.80-0.251.05
Live2.70 ↓3.202.45 ↑0.952.500.901.03 ↑0.000.83 ↓
William HillSớm3.003.202.250.912.500.830.50-0.501.45
Live2.63 ↓3.25 ↑2.50 ↑0.85 ↓2.500.85 ↑0.50-0.501.45

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.