Kết quả bóng đá trận Cheltenham Town vs Milton Keynes Dons, 21:00 ngày 01/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 01/08/2026
Cheltenham Town
0 Kết thúc HT 0-0 2
Milton Keynes Dons
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 6
Địa điểm: Whaddon Road Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C

Diễn biến trận đấu

Cheltenham Town Phút Milton Keynes Dons
39'
HT 0-0
46' 0 - 1 Nathaniel Mendez Laing
52' 0 - 2 Aaron Collins
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 45
Hòa 01 12
Bại 20 53
Ghi bàn 43 1315
Mất bàn 60 168
Điểm 37 1317

Chủ = Cheltenham Town · Khách = Milton Keynes Dons

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Cheltenham Town (54)Hiệp 1 / Cả trậnMilton Keynes Dons (59)
6 (11%)Thắng/Thắng25 (42%)
0 (0%)Thắng/Hòa6 (10%)
1 (2%)Thắng/Bại1 (2%)
8 (15%)Hòa/Thắng4 (7%)
9 (17%)Hòa/Hòa6 (10%)
9 (17%)Hòa/Bại6 (10%)
3 (6%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (4%)Bại/Hòa4 (7%)
16 (30%)Bại/Bại7 (12%)

Thành tích đối đầu (15 trận)

Cheltenham Town 2 (13%)Hòa 4 (27%)Milton Keynes Dons 9 (60%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L207/02/26Cheltenham Town2-3 (1-2)Milton Keynes Dons7-8-0.52.25B
ENG L216/08/25Milton Keynes Dons5-0 (3-0)Cheltenham Town3-1-0.752.5B
ENG L222/03/25Cheltenham Town0-1 (0-1)Milton Keynes Dons5-6+0.252.5B
ENG L216/11/24Milton Keynes Dons3-2 (1-2)Cheltenham Town4-8-0.752.5B
ENG L115/04/23Milton Keynes Dons2-2 (1-1)Cheltenham Town6-4-0.52.25H
ENG L129/10/22Cheltenham Town0-0 (0-0)Milton Keynes Dons3-602.25H
EFL Trophy31/08/22Milton Keynes Dons1-2 (1-1)Cheltenham Town1-0-0.52.5T
ENG L109/03/22Milton Keynes Dons3-1 (2-0)Cheltenham Town3-4-0.52.5B
ENG L104/09/21Cheltenham Town1-1 (1-0)Milton Keynes Dons1-402.25H
ENG L226/12/18Cheltenham Town3-1 (2-1)Milton Keynes Dons5-6-0.52.25T
ENG L206/10/18Milton Keynes Dons3-0 (1-0)Cheltenham Town4-4-0.752.5B
ENG LC11/08/12Cheltenham Town1-1 (0-1)Milton Keynes Dons--0.252.75H
ENG LC10/08/11Cheltenham Town1-4 (1-1)Milton Keynes Dons--0.252.5B
ENG L131/01/09Cheltenham Town3-5 (0-3)Milton Keynes Dons--0.252.75B
ENG L125/10/08Milton Keynes Dons3-1 (1-1)Cheltenham Town--0.752.75B

Thành tích gần đây — Cheltenham Town

TBBBTTTHBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/19 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Evesham United0-3 (0-1)Cheltenham Town1-3--T
ENG L202/05/26Cheltenham Town1-4 (0-3)Colchester United9-1-0.252.5B
ENG L225/04/26Bristol Rovers4-0 (2-0)Cheltenham Town1-7-0.752.5B
ENG L222/04/26Cheltenham Town1-3 (1-0)Tranmere Rovers4-5+0.252.25B
ENG L218/04/26Cheltenham Town1-0 (0-0)Newport County2-8+0.252.5T
ENG L215/04/26Cheltenham Town2-1 (0-1)Gillingham8-402.25T
ENG L211/04/26Walsall0-4 (0-0)Cheltenham Town0-5-0.752.25T
ENG L206/04/26Cheltenham Town1-1 (0-1)Cambridge United3-6-0.752.25H
ENG L203/04/26Chesterfield1-0 (1-0)Cheltenham Town6-1-12.75B
ENG L221/03/26Notts County5-2 (2-2)Cheltenham Town7-3-12.5B
ENG L218/03/26Cheltenham Town1-1 (0-0)Crewe Alexandra4-302.5H
ENG L214/03/26Shrewsbury Town0-2 (0-0)Cheltenham Town1-2-0.52.25T
ENG L211/03/26Fleetwood Town2-2 (2-0)Cheltenham Town8-2-0.52.5H
ENG L207/03/26Cheltenham Town2-2 (1-1)Barrow1-302.25H
ENG L228/02/26Harrogate Town1-1 (0-0)Cheltenham Town9-502.25H
ENG L221/02/26Cheltenham Town3-2 (0-1)Salford City8-3-0.52.5T
ENG L218/02/26Bromley1-1 (1-1)Cheltenham Town7-3-12.5H
ENG L214/02/26Barnet0-0 (0-0)Cheltenham Town9-1-12.5H
ENG L207/02/26Cheltenham Town2-3 (1-2)Milton Keynes Dons7-8-0.52.25B
ENG L231/01/26Accrington Stanley3-1 (2-0)Cheltenham Town11-9-0.52.25B

Thành tích gần đây — Milton Keynes Dons

THBBBTHTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/9 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/2/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF31/07/26Milton Keynes Dons1-0 (1-0)Al Kuwait SC---T
INT CF29/07/26Barnet0-0 (0-0)Milton Keynes Dons6-6--H
INT CF25/07/26Wealdstone FC2-0 (1-0)Milton Keynes Dons8-2--B
INT CF22/07/26Tottenham Hotspur1-0 (1-0)Milton Keynes Dons5-6-1.753.75B
INT CF18/07/26Istra 1961 Pula2-1 (1-0)Milton Keynes Dons5-4+0.253B
INT CF11/07/26Maidenhead United1-4 (0-1)Milton Keynes Dons3-5+1.53T
ENG L202/05/26Fleetwood Town1-1 (1-1)Milton Keynes Dons5-3+0.252.5H
ENG L225/04/26Milton Keynes Dons3-0 (2-0)Tranmere Rovers6-2+1.252.75T
ENG L218/04/26Crewe Alexandra1-3 (0-2)Milton Keynes Dons3-6+0.252.5T
ENG L211/04/26Milton Keynes Dons2-1 (2-0)Bromley2-9+0.752.5T
ENG L206/04/26Oldham Athletic1-1 (0-1)Milton Keynes Dons8-202.25H
ENG L203/04/26Milton Keynes Dons0-0 (0-0)Barrow6-1+1.252.75H
ENG L228/03/26Salford City1-0 (0-0)Milton Keynes Dons5-3+0.252.5B
ENG L221/03/26Milton Keynes Dons1-3 (1-1)Barnet4-6+0.52.5B
ENG L219/03/26Milton Keynes Dons1-0 (1-0)Colchester United3-4+0.752.5T
ENG L214/03/26Swindon Town1-2 (0-1)Milton Keynes Dons5-6+0.252.5T
ENG L211/03/26Gillingham1-5 (0-3)Milton Keynes Dons3-5+0.252.25T
ENG L207/03/26Milton Keynes Dons4-1 (2-1)Harrogate Town7-2+1.52.75T
ENG L228/02/26Cambridge United1-1 (0-0)Milton Keynes Dons3-2-0.252.25H
ENG L224/02/26Walsall0-2 (0-1)Milton Keynes Dons2-7+0.252.25T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
6
Phạt góc (HT)
0
3
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
9
17
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
69
71
Tấn công nguy hiểm
25
29
Sút ngoài cầu môn
5
13
Đá phạt trực tiếp
1
0
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%
63%
Quả ném biên
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

42 58
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T2 H4 B9
T9 H4 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B4
T4 H3 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
2.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Cheltenham Town (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Milton Keynes Dons (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
01
B.thắng H1
04
B.thắng H2
Cheltenham TownMilton Keynes Dons

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
02
B/B
Cheltenham TownMilton Keynes Dons

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

36
Thắng 2+
34
Thắng 1
75
Hòa
23
Thua 1
52
Thua 2+
Cheltenham TownMilton Keynes Dons

Thông tin đội bóng

Cheltenham Town Thông tin Milton Keynes Dons
1892-3-12 Thành lập 1889
Whaddon Road Stadium Sân nhà Stadium MK
7066 Sức chứa 22000
Steve Cotterill HLV Paul Warne
Cheltenham Khu vực Milton Keynes
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.503.701.890.902.750.790.77-0.500.94
Live126.00 ↑51.00 ↑1.02 ↓2.50 ↑2.500.21 ↓1.50 ↑0.000.51 ↓
VcbetSớm4.203.701.700.902.750.780.80-0.750.91
Live61.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓2.30 ↑2.500.29 ↓1.34 ↑0.000.52 ↓
Mansion88Sớm3.103.351.960.812.500.950.98-0.250.78
Live3.90 ↑3.50 ↑1.71 ↓0.812.500.951.29 ↑-0.250.53 ↓
10BETSớm4.003.801.800.912.750.80---
Live4.20 ↑3.60 ↓1.81 ↑0.78 ↓2.500.93 ↑---
12betSớm3.103.351.960.812.500.950.98-0.250.78
Live3.90 ↑3.50 ↑1.71 ↓0.812.500.951.29 ↑-0.250.53 ↓
CrownSớm2.943.351.960.952.750.750.74-0.500.96
Live16.50 ↑13.50 ↑1.01 ↓1.61 ↑2.500.32 ↓1.35 ↑0.000.44 ↓
SbobetSớm3.113.151.950.812.500.951.00-0.250.76
Live42.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓2.32 ↑2.500.29 ↓1.36 ↑0.000.57 ↓
WewbetSớm3.313.431.991.002.750.800.83-0.500.99
Live31.00 ↑7.60 ↑1.02 ↓2.94 ↑2.500.08 ↓1.31 ↑0.000.50 ↓
LadbrokesSớm3.803.501.750.732.501.00---
Live91.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓3.00 ↑2.500.18 ↓---
18BetSớm3.903.601.790.922.750.800.95-0.500.78
Live301.00 ↑126.00 ↑1.01 ↓3.37 ↑2.500.19 ↓1.49 ↑0.000.50 ↓
PinnacleSớm3.883.441.730.942.750.750.77-0.750.94
Live13.12 ↑4.69 ↑1.22 ↓2.54 ↑2.500.26 ↓1.30 ↑0.000.55 ↓
BwinSớm3.803.501.730.712.501.00---
Live276.00 ↑56.00 ↑1.01 ↓0.87 ↑2.500.78 ↓---
1xBetSớm3.843.701.790.722.501.000.35-1.501.85
Live101.00 ↑41.00 ↑1.00 ↓2.30 ↑2.500.34 ↓1.54 ↑0.000.52 ↓
Bet 365Sớm3.753.601.750.982.750.831.00-0.500.80
Live126.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓2.45 ↑2.500.30 ↓1.50 ↑0.000.50 ↓
William HillSớm3.303.401.910.752.500.95---
Live151.00 ↑71.00 ↑1.01 ↓2.30 ↑2.500.29 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.