Kết quả bóng đá trận Chattanooga Red Wolves (W) vs Swarm FC (W), 04:30 ngày 24/06/2026
USL W-League Nữ · 04:30 ngày 24/06/2026
Chattanooga Red Wolves (W) 1 Kết thúc HT 1-0 2
Swarm FC (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 9
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Chattanooga Red Wolves (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 44' | |
| HT 1-0 | ||
| 81' | ⚽ 1 - 1 | |
| 86' | ⚽ 1 - 2 | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 3 | 4 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 2 | 6 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 5 | 6 |
| Điểm | 1 | 6 | 1 | 7 |
Chủ = Chattanooga Red Wolves (W) · Khách = Swarm FC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chattanooga Red Wolves (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (25%) |
| 1 (33%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (33%) | Hòa/Hòa | 1 (25%) |
| 1 (33%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (25%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Chattanooga Red Wolves (W) 0 (0%)Hòa 1 (100%)Swarm FC (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/06/26 | Swarm FC (W) | 0-0 (0-0) | Chattanooga Red Wolves (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Chattanooga Red Wolves (W)
HBTBHHHTHB
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/10 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/06/26 | Swarm FC (W) | 0-0 (0-0) | Chattanooga Red Wolves (W) | - | - | H |
| 31/05/26 | Chattanooga Red Wolves (W) | 1-3 (1-1) | Asheville City SC (W) | - | - | B |
| 13/06/25 | Tennessee (W) | 1-2 (0-1) | Chattanooga Red Wolves (W) | -0.25 | 3.25 | T |
| 09/06/25 | Southern Soccer Academy (W) | 2-1 (1-1) | Chattanooga Red Wolves (W) | 0 | 4.25 | B |
| 04/06/25 | Chattanooga Red Wolves (W) | 1-1 (0-1) | Birmingham Legion FC (W) | - | - | H |
| 02/06/25 | Chattanooga Red Wolves (W) | 1-1 (1-1) | Greenville Liberty (W) | - | - | H |
| 01/07/24 | Chattanooga Red Wolves (W) | 1-1 (0-0) | Southern Soccer Academy (W) | +0.75 | 3 | H |
| 17/06/24 | Chattanooga Red Wolves (W) | 3-0 (3-0) | Birmingham Legion FC (W) | +1.25 | 3.5 | T |
| 20/05/24 | Chattanooga Red Wolves (W) | 0-0 (0-0) | Greenville Liberty (W) | - | - | H |
| 01/07/23 | Chattanooga Red Wolves (W) | 0-1 (0-1) | South Georgia Tormenta FC (W) | - | - | B |
| 22/06/23 | Southern Soccer Academy (W) | 0-4 (0-1) | Chattanooga Red Wolves (W) | - | - | T |
| 20/06/23 | Tennessee (W) | 2-0 (2-0) | Chattanooga Red Wolves (W) | +1 | 3.25 | B |
| 18/06/23 | Birmingham Legion FC (W) | 0-2 (0-2) | Chattanooga Red Wolves (W) | +0.75 | 3.25 | T |
| 22/05/23 | Chattanooga Red Wolves (W) | 1-1 (1-0) | Southern Soccer Academy (W) | - | - | H |
| 15/05/23 | Chattanooga Red Wolves (W) | 3-1 (1-1) | Tennessee (W) | - | - | T |
| 29/06/22 | South Georgia Tormenta FC (W) | 1-1 (0-0) | Chattanooga Red Wolves (W) | - | - | H |
| 09/06/22 | Tennessee (W) | 0-1 (0-1) | Chattanooga Red Wolves (W) | - | - | T |
| 12/07/21 | Chattanooga Red Wolves (W) | 1-1 (1-1) | Southern Soccer Academy (W) | - | - | H |
| 28/06/21 | Chattanooga Red Wolves (W) | 2-0 (0-0) | Alabama (W) | - | - | T |
| 21/06/21 | Peachtree City (W) | 0-1 (0-0) | Chattanooga Red Wolves (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Swarm FC (W)
BTH
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Ghi/Mất: 4/5 (3 trận) Châu Á: 1/1/1 T/X: 2/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/06/26 | Swarm FC (W) | 1-5 (1-2) | Asheville City SC (W) | -0.75 | 2.75 | B |
| 07/06/26 | Swarm FC (W) | 3-0 (3-0) | Birmingham Legion FC (W) | - | - | T |
| 04/06/26 | Swarm FC (W) | 0-0 (0-0) | Chattanooga Red Wolves (W) | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
79
Phạt góc (HT)
54
Sút bóng
1516
Sút cầu môn
86
Tấn công
87109
Tấn công nguy hiểm
6180
Sút ngoài cầu môn
710
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
78 22
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chattanooga Red Wolves (W) (3 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Swarm FC (W) (4 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Swarm FC (W) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Chattanooga Red Wolves (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.90 | 3.55 | 2.15 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.90 | 3.45 ↓ | 2.15 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.90 | 3.50 | 2.14 | 0.88 | 2.75 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 2.90 | 3.50 | 2.14 | 0.88 | 2.75 | 0.76 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.84 | 3.36 | 2.12 | 0.89 | 2.75 | 0.85 | 0.87 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 2.84 | 3.36 | 2.12 | 0.89 | 2.75 | 0.85 | 0.87 | -0.25 | 0.87 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.10 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 2.80 | 3.40 | 2.10 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 3.35 | 2.10 | 0.80 | 2.75 | 0.73 | 0.74 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 2.80 ↑ | 3.60 ↑ | 2.05 ↓ | 0.82 ↑ | 2.75 | 0.75 ↑ | 0.76 ↑ | -0.25 | 0.81 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.10 | 0.71 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 2.80 | 3.40 | 2.10 | 0.71 | 2.50 | 1.00 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.83 | 3.80 | 2.12 | 0.68 | 2.50 | 1.06 | 1.17 | 0.00 | 0.61 |
| Live | 2.91 ↑ | 3.40 ↓ | 2.16 ↑ | 0.89 ↑ | 2.75 | 0.80 ↓ | 0.78 ↓ | -0.25 | 0.84 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.80 | 3.70 | 2.00 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 2.80 | 3.70 | 2.00 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.95 | -0.25 | 0.85 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.