Kết quả bóng đá trận Chatham Town vs Maidstone United, 21:00 ngày 01/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 01/08/2026
Chatham Town
0 Kết thúc HT 0-2 3
Maidstone United
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 7°C

Diễn biến trận đấu

Chatham Town Phút Maidstone United
10' 0 - 1 Tom Leahy
37' 0 - 2 George Fowler
HT 0-2
51' 0 - 3 Bismark Adjei-Boateng
FT 0-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 03 49
Hòa 10 21
Bại 20 40
Ghi bàn 212 2131
Mất bàn 60 149
Điểm 19 1428

Chủ = Chatham Town · Khách = Maidstone United

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Chatham Town (60)Hiệp 1 / Cả trậnMaidstone United (54)
23 (38%)Thắng/Thắng17 (31%)
3 (5%)Thắng/Hòa4 (7%)
1 (2%)Thắng/Bại3 (6%)
9 (15%)Hòa/Thắng10 (19%)
8 (13%)Hòa/Hòa7 (13%)
8 (13%)Hòa/Bại3 (6%)
1 (2%)Bại/Thắng1 (2%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (2%)
7 (12%)Bại/Bại8 (15%)

Thành tích đối đầu (3 trận)

Chatham Town 1 (33%)Hòa 1 (33%)Maidstone United 1 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF09/07/25Maidstone United0-1 (0-1)Chatham Town6-7--T
INT CF27/07/24Chatham Town0-1 (0-1)Maidstone United5-1--B
INT CF28/07/21Chatham Town2-2 (2-2)Maidstone United---H

Thành tích gần đây — Chatham Town

BHBHTBTTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 23/14 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Chatham Town1-2 (0-1)Margate8-5+13B
INT CF15/07/26Chatham Town1-1 (0-0)Merstham---H
INT CF08/07/26Chatham Town0-2 (0-1)Herne Bay---B
INT CF04/07/26Chatham Town2-2 (2-1)Slough Town-+0.53H
INT CF03/07/26Chatham Town3-0 (2-0)Erith Belvedere---T
ENG RYM30/04/26Billericay Town3-2 (3-1)Chatham Town2-6-0.252.75B
ENG RYM25/04/26Chatham Town2-1 (1-0)lewes1-3--T
ENG RYM18/04/26Potters Bar Town0-6 (0-3)Chatham Town---T
ENG RYM11/04/26Chatham Town4-0 (2-0)Wingate Finchley---T
ENG RYM06/04/26Dartford3-2 (2-0)Chatham Town---B
ENG RYM04/04/26Chatham Town0-1 (0-0)Aveley6-2--B
ENG RYM28/03/26Brentwood Town0-0 (0-0)Chatham Town---H
ENG RYM21/03/26Burgess Hill Town0-3 (0-2)Chatham Town---T
ENG RYM18/03/26Canvey Island0-1 (0-0)Chatham Town---T
ENG RYM14/03/26Chatham Town3-0 (3-0)Canvey Island3-2--T
ENG RYM07/03/26Chatham Town3-0 (0-0)Hashtag United---T
ENG RYM04/03/26Chatham Town2-1 (2-1)Whitehawk---T
ENG RYM28/02/26Whitehawk0-0 (0-0)Chatham Town---H
ENG RYM25/02/26Dulwich Hamlet1-0 (0-0)Chatham Town4-6--B
ENG RYM21/02/26Chatham Town3-1 (2-1)Welling United---T

Thành tích gần đây — Maidstone United

TTTTTTHTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 31/10 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF29/07/26Maidstone United5-0 (4-0)Brentwood Town3-5+0.753T
INT CF25/07/26Maidstone United4-0 (3-0)Ashford Utd7-2--T
INT CF18/07/26Ramsgate1-3 (0-2)Maidstone United11-4--T
INT CF11/07/26Maidstone United4-1 (3-0)Welling United9-2--T
ENG NLS25/04/26Bath City2-3 (2-0)Maidstone United4-12+1.252.75T
ENG NLS18/04/26Maidstone United2-1 (1-1)Worthing9-10-0.252.75T
ENG NLS11/04/26Horsham0-0 (0-0)Maidstone United4-5+0.252.5H
ENG NLS06/04/26Maidstone United5-4 (4-4)Hornchurch3-3+0.52.5T
ENG NLS03/04/26Dover Athletic0-2 (0-1)Maidstone United2-3+0.752.75T
ENG NLS28/03/26Maidstone United3-1 (1-0)AFC Totton5-5+0.752.5T
ENG NLS21/03/26Chesham United4-2 (2-0)Maidstone United3-602.25B
ENG NLS14/03/26Maidstone United1-0 (0-0)Farnborough Town2-3+12.75T
ENG NLS11/03/26Maidstone United2-1 (2-1)Dagenham Redbridge4-4+0.52.25T
ENG NLS07/03/26Maidenhead United2-1 (1-0)Maidstone United7-4-0.252.25B
ENG NLS04/03/26Maidstone United2-1 (2-0)Weston Super Mare4-5+0.52.25T
ENG NLS28/02/26Salisbury FC0-1 (0-0)Maidstone United3-10+0.52.5T
ENG NLS25/02/26Maidstone United8-0 (4-0)Enfield Town2-4+12.75T
ENG NLS21/02/26Maidstone United1-1 (0-1)Dorking9-4-0.252.5H
ENG NLS17/02/26Chelmsford City1-1 (0-0)Maidstone United4-002.5H
ENG NLS14/02/26Chippenham Town1-0 (0-0)Maidstone United1-3+0.252.5B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
5
Phạt góc (HT)
0
3
Sút bóng
5
10
Sút cầu môn
3
4
Tấn công
77
83
Tấn công nguy hiểm
25
32
Sút ngoài cầu môn
2
6
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%
51%
Quả ném biên
2
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B1
T1 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1
T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Chatham Town (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Maidstone United (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
24
B.thắng H1
11
B.thắng H2
Chatham TownMaidstone United

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
10
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Chatham TownMaidstone United

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

77
Thắng 2+
37
Thắng 1
43
Hòa
52
Thua 1
11
Thua 2+
Chatham TownMaidstone United

Thông tin đội bóng

Chatham Town Thông tin Maidstone United
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV George Elokobi
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm3.903.751.750.752.750.930.96-0.500.76
Live41.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓2.35 ↑3.500.28 ↓0.30 ↓-0.252.15 ↑
10BETSớm4.003.851.780.973.000.75---
Live4.90 ↑3.90 ↑1.64 ↓0.96 ↓3.000.75---
CrownSớm4.053.851.550.953.000.750.95-0.750.75
Live18.50 ↑12.50 ↑1.01 ↓2.38 ↑3.500.24 ↓1.72 ↑0.000.42 ↓
WewbetSớm4.423.841.640.842.750.960.99-0.750.83
Live33.00 ↑9.85 ↑1.01 ↓2.08 ↑3.500.28 ↓1.72 ↑0.000.40 ↓
LadbrokesSớm3.403.601.830.602.501.20---
Live4.40 ↑3.75 ↑1.60 ↓0.20 ↓2.502.80 ↑---
18BetSớm4.504.001.660.792.750.960.93-0.750.82
Live67.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓2.68 ↑3.500.25 ↓1.75 ↑0.000.42 ↓
PinnacleSớm3.633.491.780.802.750.910.93-0.500.78
Live15.14 ↑5.80 ↑1.15 ↓2.51 ↑3.500.26 ↓1.50 ↑0.000.47 ↓
BwinSớm3.403.601.820.582.501.20---
Live276.00 ↑101.00 ↑1.01 ↓0.68 ↑3.500.98 ↓---
1xBetSớm3.643.601.860.622.501.161.750.000.40
Live67.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓2.96 ↑3.500.25 ↓1.78 ↑0.000.44 ↑
Bet 365Sớm3.603.601.800.802.751.000.95-0.500.85
Live67.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓2.70 ↑3.500.26 ↓1.75 ↑0.000.43 ↓
William HillSớm4.403.501.670.622.501.20---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓16.00 ↑3.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.