Kết quả bóng đá trận Charlotte Independence vs Knoxville troops, 06:00 ngày 02/08/2026
USL League One · 06:00 ngày 02/08/2026
Charlotte Independence 3 Kết thúc HT 1-0 1
Knoxville troops
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Charlotte Independence | Phút | |
| Souaibou Marou(Assists:Jon Bakero) 1 - 0 ⚽ | 43' | |
| HT 1-0 | ||
| Souaibou Marou(Assists:Jon Bakero) 2 - 0 ⚽ | 47' | |
| Javen Romero | 71' | |
| 72' | Stavros Zarokostas | |
| Jordan Skelton 2 - 1 ⚽ | 76' | |
| 79' | ⚽ 2 - 2 Denis Krioutchenkov(Assists:Babacar Diene) | |
| 86' | Conway E. | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 3 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 20 | 18 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 16 | 12 |
| Điểm | 6 | 0 | 20 | 17 |
Chủ = Charlotte Independence · Khách = Knoxville troops
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Charlotte Independence | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (36%) | Thắng/Thắng | 5 (19%) |
| 3 (12%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (20%) | Hòa/Thắng | 6 (22%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 5 (19%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 3 (11%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Bại | 5 (19%) |
Bảng xếp hạng
Charlotte Independence
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 11 | 3 | 4 | 42 | 27 | 36 | 2 |
| Sân nhà | 9 | 8 | 0 | 1 | 24 | 11 | 24 | 2 |
| Sân khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 18 | 16 | 12 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 12 | - | - |
Knoxville troops
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 10 | 3 | 5 | 31 | 20 | 33 | 4 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 1 | 3 | 14 | 10 | 16 | 10 |
| Sân khách | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 | 10 | 17 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Charlotte Independence 1 (10%)Hòa 4 (40%)Knoxville troops 5 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/26 | Knoxville troops | 2-1 (1-1) | Charlotte Independence | - | - | B |
| 03/11/25 | Knoxville troops | 2-1 (1-0) | Charlotte Independence | - | - | B |
| 27/09/25 | Knoxville troops | 1-0 (0-0) | Charlotte Independence | -0.25 | 2.5 | B |
| 31/07/25 | Knoxville troops | 2-2 (1-1) | Charlotte Independence | -0.25 | 2.5 | H |
| 17/05/25 | Charlotte Independence | 3-1 (1-1) | Knoxville troops | -0.25 | 2.5 | T |
| 08/09/24 | Knoxville troops | 1-1 (0-1) | Charlotte Independence | -0.25 | 2.5 | H |
| 17/03/24 | Charlotte Independence | 1-2 (0-0) | Knoxville troops | - | - | B |
| 01/10/23 | Charlotte Independence | 1-1 (0-1) | Knoxville troops | +0.5 | 2.75 | H |
| 27/08/23 | Knoxville troops | 1-1 (0-0) | Charlotte Independence | - | - | H |
| 18/06/23 | Knoxville troops | 2-0 (1-0) | Charlotte Independence | - | - | B |
Thành tích gần đây — Charlotte Independence
TBBHHTTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/16 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Charlotte Independence | 3-1 (2-0) | Richmond Kickers | - | - | T |
| 23/07/26 | Spokane Velocity | 3-0 (0-0) | Charlotte Independence | -0.25 | 2.75 | B |
| 19/07/26 | Charlotte Independence | 2-4 (1-0) | Chattanooga Red Wolves | - | - | B |
| 12/07/26 | Charleston Battery | 2-2 (1-1) | Charlotte Independence | -0.75 | 3 | H |
| 06/07/26 | AV Alta | 1-1 (0-1) | Charlotte Independence | +0.25 | 3 | H |
| 02/07/26 | Charlotte Independence | 2-1 (2-1) | Corpus Christi FC | +1 | 3.25 | T |
| 25/06/26 | Charlotte Independence | 1-0 (0-0) | Greenville Triumph | +1 | 3.25 | T |
| 14/06/26 | Charlotte Independence | 4-3 (1-1) | FC Naples | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/06/26 | Charlotte Independence | 2-0 (1-0) | Omaha | +0.25 | 3 | T |
| 04/06/26 | FC Naples | 1-5 (0-3) | Charlotte Independence | 0 | 2.5 | T |
| 31/05/26 | Chattanooga Red Wolves | 2-3 (2-2) | Charlotte Independence | - | - | T |
| 24/05/26 | Charlotte Independence | 3-1 (2-1) | Forward Madison FC | - | - | T |
| 16/05/26 | Charlotte Independence | 1-1 (1-0) | Pittsburgh Riverhounds | -0.25 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | Corpus Christi FC | 1-3 (1-2) | Charlotte Independence | - | - | T |
| 07/05/26 | Charlotte Independence | 1-0 (0-0) | AC Boise | - | - | T |
| 03/05/26 | Fort Wayne FC | 2-2 (2-2) | Charlotte Independence | - | - | H |
| 26/04/26 | Richmond Kickers | 1-2 (0-2) | Charlotte Independence | - | - | T |
| 19/04/26 | Knoxville troops | 2-1 (1-1) | Charlotte Independence | - | - | B |
| 16/04/26 | Charlotte FC | 6-0 (1-0) | Charlotte Independence | -1.75 | 3.25 | B |
| 04/04/26 | New York Cosmos | 3-2 (2-2) | Charlotte Independence | +0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Knoxville troops
BBTHTTTHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/11 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Chattanooga Red Wolves | 1-0 (0-0) | Knoxville troops | - | - | B |
| 19/07/26 | Knoxville troops | 2-3 (1-1) | AV Alta | - | - | B |
| 16/07/26 | Knoxville troops | 2-1 (0-0) | Fort Wayne FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 12/07/26 | Corpus Christi FC | 1-1 (0-0) | Knoxville troops | +0.25 | 3 | H |
| 03/07/26 | AC Boise | 1-2 (1-1) | Knoxville troops | -0.25 | 2.5 | T |
| 21/06/26 | Spokane Velocity | 0-4 (0-2) | Knoxville troops | -0.25 | 2.25 | T |
| 14/06/26 | Knoxville troops | 3-1 (2-0) | New York Cosmos | - | - | T |
| 11/06/26 | Knoxville troops | 1-1 (0-0) | Chattanooga Red Wolves | +1 | 2.5 | H |
| 30/05/26 | Knoxville troops | 2-0 (0-0) | Greenville Triumph | - | - | T |
| 24/05/26 | Corpus Christi FC | 2-2 (1-0) | Knoxville troops | - | - | H |
| 17/05/26 | Knoxville troops | 0-1 (0-1) | San Antonio | - | - | B |
| 14/05/26 | Knoxville troops | 1-2 (1-1) | Omaha | - | - | B |
| 03/05/26 | FC Naples | 0-3 (0-1) | Knoxville troops | - | - | T |
| 30/04/26 | Columbus Crew | 4-1 (2-1) | Knoxville troops | -1.25 | 3 | B |
| 26/04/26 | FC Tulsa | 1-1 (0-1) | Knoxville troops | - | - | H |
| 19/04/26 | Knoxville troops | 2-1 (1-1) | Charlotte Independence | - | - | T |
| 16/04/26 | DC United | 2-2 (0-0) | Knoxville troops | -1 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Portland Hearts of Pine | 0-0 (0-0) | Knoxville troops | +0.25 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | Sarasota Paradise | 1-2 (0-0) | Knoxville troops | - | - | T |
| 01/04/26 | Asheville City | 1-1 (0-1) | Knoxville troops | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
12
Sút bóng
179
Sút cầu môn
74
Tấn công
117104
Tấn công nguy hiểm
6753
Sút ngoài cầu môn
73
Cản bóng
32
Đá phạt trực tiếp
1014
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Chuyền bóng
443482
TL chuyền bóng thành công
84%83%
Phạm lỗi
1410
Việt vị
11
Cứu thua
35
Tắc bóng
1214
Quả ném biên
1714
Cắt bóng
66
Tạt bóng thành công
63
Chuyền dài
4029
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.621.63
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
54 46
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T1 H4 B5T5 H4 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Charlotte Independence (25 trận)
Ghi 2.16 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Knoxville troops (27 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 1.26 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Charlotte Independence (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (50%)Hòa 1 (13%)Bại 3 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (63%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LLVWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUO
Knoxville troops (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (83%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (17%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Charlotte Independence | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.41 | 3.10 | 2.70 | 0.80 | 2.75 | 0.98 | 0.85 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 2.50 ↑ | 3.10 | 2.60 ↓ | 0.85 ↑ | 2.75 | 0.92 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.13 | 2.30 | 0.62 | 2.75 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 2.25 | 3.13 | 2.30 | 0.62 | 2.75 | 0.72 | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.05 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | 1.30 | 0.50 | 0.50 |
| Live | 2.45 ↑ | 3.20 ↓ | 2.60 ↓ | 0.65 | 2.50 | 1.05 | 1.45 ↑ | 0.50 | 0.45 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.02 | 3.20 | 2.85 | 0.75 | 2.75 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 2.36 ↑ | 3.10 ↓ | 2.49 ↓ | 0.77 ↑ | 2.75 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.41 | 3.40 | 2.45 | 0.80 | 2.75 | 0.94 | 0.83 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 2.42 ↑ | 3.40 | 2.44 ↓ | 0.80 | 2.75 | 0.94 | 0.83 | 0.00 | 0.91 | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.35 | 2.85 | 0.76 | 2.75 | 0.76 | 0.76 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 2.45 ↑ | 3.10 ↓ | 2.55 ↓ | 0.73 ↓ | 2.75 | 0.84 ↑ | 0.74 ↓ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.66 | 2.83 | 2.62 | 0.81 | 2.75 | 0.93 | 0.88 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.57 ↓ | 2.98 ↑ | 2.72 ↑ | 0.83 ↑ | 2.75 | 0.97 ↑ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 3.50 | 2.87 | 0.67 | 2.50 | 1.15 | 0.89 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 2.50 ↑ | 2.97 ↓ | 2.66 ↓ | 0.78 ↑ | 2.75 | 0.91 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.50 | 2.80 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.93 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 2.50 ↑ | 3.20 ↓ | 2.50 ↓ | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.50 | 0.62 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.30 | 3.30 | 2.50 | 0.62 | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Charlotte Independence | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Knoxville troops | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).