Kết quả bóng đá trận Charlotte FC vs Pumas U.N.A.M., 08:20 ngày 05/08/2026
North Central America Leagues Cúp · 08:20 ngày 05/08/2026
Charlotte FC 3 Kết thúc HT 1-0 0
Pumas U.N.A.M.
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Địa điểm: Bank of America Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 25℃~26℃
Tường thuật trực tiếp
Charlotte FC
Pumas U.N.A.M.
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Rubiel Vazquez
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Djibril Diani (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Archie Goodwin (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Pep Biel Mas Jaume (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Henry Kessler (chân phải) Post
🟨 Thẻ vàng - Will Cleary
15'
🎯 Dứt điểm - Uriel Antuna (chân trái) — bị cản phá
23'
🟨 Thẻ vàng - Guillermo Martinez Ayala
⚽ BÀN THẮNG - Brandt Bronico 1-0
🎯 Dứt điểm - Archie Goodwin (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Brandt Bronico (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Rodolfo Aloko (chân phải) — bị cản phá
31'
🎯 Dứt điểm - Adalberto Carrasquilla (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Pep Biel Mas Jaume (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Archie Goodwin (đánh đầu) — chệch khung thành
42'
🎯 Dứt điểm - Pedro Jeampierre Vite Uca (chân phải) — bị chặn
43'
🎯 Dứt điểm - Guillermo Martinez Ayala (đánh đầu) — bị cản phá
45'
🎯 Dứt điểm - Luciano Herrera (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
47'
🎯 Dứt điểm - Victor Arteaga (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Archie Goodwin (đánh đầu) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Archie Goodwin 2-0, kiến tạo: David Schnegg
54'
⛳ Phạt góc
54'
🎯 Dứt điểm - Alvaro Angulo (đánh đầu) — chệch khung thành
59'
⛳ Phạt góc
59'
🎯 Dứt điểm - Uriel Antuna (đánh đầu) — bị chặn
60'
🎯 Dứt điểm - Guillermo Martinez Ayala (chân trái) — bị chặn
61'
🎯 Dứt điểm - Luciano Herrera (chân phải) — bị cản phá
61'
⛳ Phạt góc
63'
🔁 Thay người: vào Olavio Vieira dos Santos Junior, ra Luciano Herrera
64'
🔁 Thay người: vào Francisco Sebastian Cordova Reyes, ra Adalberto Carrasquilla
67'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Pep Biel Mas Jaume (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - David Schnegg (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Idan Toklomati, ra Archie Goodwin
🔁 Thay người: vào Tyger Smalls, ra Pep Biel Mas Jaume
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Rodolfo Aloko (chân phải) — chệch khung thành
72'
🎯 Dứt điểm - Guillermo Martinez Ayala (đánh đầu) — bị cản phá
74'
⛳ Phạt góc
75'
🔁 Thay người: vào Alan Medina, ra Uriel Antuna
76'
🎯 Dứt điểm - Alvaro Angulo (chân trái) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Tyger Smalls 3-0
🎯 Dứt điểm - Tyger Smalls (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Nathan Byrne, ra Will Cleary
79'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Luca De La Torre, ra Ashley Westwood
82'
🔁 Thay người: vào Santiago Trigos Nava, ra Pedro Jeampierre Vite Uca
82'
🔁 Thay người: vào Pablo Bennevendo, ra Rodrigo Lopez
🔁 Thay người: vào Nathan Richmond, ra Rodolfo Aloko
84'
🟨 Thẻ vàng - Nathanael Ananias Da Silva
90+3'
🎯 Dứt điểm - Alvaro Angulo (chân trái) Post
🎯 Dứt điểm - Idan Toklomati (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (3-0)
Diễn biến trận đấu
| Charlotte FC | Phút | |
| Will Cleary | 13' | |
| 18' | ||
| 23' | Guillermo Martinez Ayala | |
| Brandt Bronico 1 - 0 ⚽ | 27' | |
| HT 1-0 | ||
| Archie Goodwin(Assists:David Schnegg) (Kiến tạo: David Schnegg) 2 - 0 ⚽ | 50' | |
| 63' ⇄ | ▲ Olavio Vieira dos Santos Junior ▼ Luciano Herrera | |
| 64' ⇄ | ▲ Francisco Sebastian Cordova Reyes ▼ Adalberto Carrasquilla | |
| ▲ Idan Toklomati ▼ Archie Goodwin | 71' ⇄ | |
| ▲ Tyger Smalls ▼ Pep Biel Mas Jaume | 71' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Alan Medina ▼ Uriel Antuna | |
| Tyger Smalls 3 - 0 ⚽ | 78' | |
| ▲ Nathan Byrne ▼ Will Cleary | 79' ⇄ | |
| ▲ Luca De La Torre ▼ Ashley Westwood | 79' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Santiago Trigos Nava ▼ Pedro Jeampierre Vite Uca | |
| 82' ⇄ | ▲ Pablo Bennevendo ▼ Rodrigo Lopez | |
| ▲ Nathan Richmond ▼ Rodolfo Aloko | 82' ⇄ | |
| 84' | Nathanael Ananias Da Silva | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 7 | 14 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 11 | 13 |
| Điểm | 6 | 6 | 14 | 16 |
Chủ = Charlotte FC · Khách = Pumas U.N.A.M.
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Charlotte FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (27%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (13%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 3 (12%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (13%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (31%) | Bại/Bại | 3 (38%) |
Thành tích gần đây — Charlotte FC
BTHTTBHBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Chicago Fire | 2-1 (1-1) | Charlotte FC | -1 | 3.25 | B |
| 26/07/26 | New York Red Bulls | 0-2 (0-2) | Charlotte FC | -0.25 | 3 | T |
| 23/07/26 | Charlotte FC | 2-2 (2-0) | Atlanta United | +0.75 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | Charlotte FC | 1-0 (1-0) | New England Revolution | +0.5 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Charlotte FC | 3-1 (2-1) | Toronto FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 14/05/26 | Charlotte FC | 0-1 (0-1) | New York City FC | +0.25 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Charlotte FC | 2-2 (0-2) | FC Cincinnati | +0.25 | 3 | H |
| 03/05/26 | New England Revolution | 1-0 (0-0) | Charlotte FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 29/04/26 | Charlotte FC | 0-2 (0-1) | Atlanta United | +0.25 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Nashville SC | 4-2 (2-1) | Charlotte FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Orlando City | 4-1 (1-1) | Charlotte FC | 0 | 3 | B |
| 19/04/26 | New York City FC | 1-2 (0-0) | Charlotte FC | -0.5 | 2.5 | T |
| 16/04/26 | Charlotte FC | 6-0 (1-0) | Charlotte Independence | +1.75 | 3.25 | T |
| 12/04/26 | Charlotte FC | 1-2 (0-1) | Nashville SC | 0 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | Charlotte FC | 2-1 (1-0) | Philadelphia Union | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | Charlotte FC | 6-1 (1-0) | New York Red Bulls | +0.5 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Charlotte FC | 0-0 (0-0) | Inter Miami CF | -0.5 | 3.25 | H |
| 08/03/26 | Charlotte FC | 3-1 (1-1) | Austin FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 01/03/26 | Los Angeles Galaxy | 3-0 (3-0) | Charlotte FC | -0.25 | 3 | B |
| 22/02/26 | St. Louis City | 1-1 (0-0) | Charlotte FC | -0.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Pumas U.N.A.M.
TTBBTBHTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | FC Juarez | 1-5 (1-3) | Pumas U.N.A.M. | 0 | 2.75 | T |
| 22/07/26 | Toluca | 1-2 (1-0) | Pumas U.N.A.M. | -1 | 2.75 | T |
| 19/07/26 | Pumas U.N.A.M. | 0-3 (0-2) | Pachuca | +0.25 | 2.5 | B |
| 13/07/26 | Pumas U.N.A.M. | 0-1 (0-1) | America de Cali | +0.5 | 2.25 | B |
| 05/07/26 | Cancun | 0-3 (0-1) | Pumas U.N.A.M. | +1 | 2.75 | T |
| 25/05/26 | Pumas U.N.A.M. | 1-2 (1-0) | CDSyC Cruz Azul | 0 | 2.5 | B |
| 22/05/26 | CDSyC Cruz Azul | 0-0 (0-0) | Pumas U.N.A.M. | -0.75 | 2.75 | H |
| 18/05/26 | Pumas U.N.A.M. | 1-0 (0-0) | Pachuca | +0.25 | 2.75 | T |
| 15/05/26 | Pachuca | 1-0 (1-0) | Pumas U.N.A.M. | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/05/26 | Pumas U.N.A.M. | 3-3 (3-2) | Club America | -0.25 | 2.75 | H |
| 04/05/26 | Club America | 3-3 (1-2) | Pumas U.N.A.M. | -0.5 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | Pachuca | 0-2 (0-2) | Pumas U.N.A.M. | -0.25 | 2.75 | T |
| 22/04/26 | Pumas U.N.A.M. | 4-2 (0-2) | FC Juarez | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Atletico San Luis | 0-2 (0-1) | Pumas U.N.A.M. | 0 | 2.75 | T |
| 13/04/26 | Pumas U.N.A.M. | 3-1 (2-1) | Mazatlan FC | +1.25 | 3 | T |
| 06/04/26 | Chivas Guadalajara | 2-2 (0-2) | Pumas U.N.A.M. | -1 | 2.75 | H |
| 22/03/26 | Pumas U.N.A.M. | 1-0 (0-0) | Club America | -0.25 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Pumas U.N.A.M. | 2-2 (0-2) | CDSyC Cruz Azul | -0.25 | 2.5 | H |
| 07/03/26 | Necaxa | 0-1 (0-0) | Pumas U.N.A.M. | -0.25 | 2.5 | T |
| 04/03/26 | Pumas U.N.A.M. | 2-3 (1-1) | Toluca | -0.5 | 2.5 | B |
Đội hình
Charlotte FC
Pumas U.N.A.M.
21Tyler Miller3Tim Ream22Henry Kessler23David Schnegg35Will Cleary8CAshley Westwood13Brandt Bronico28Djibril Diani7Archie Goodwin16Pep Biel Mas Jaume37Rodolfo Aloko1CKeylor Navas Gamboa5Ruben Duarte Sanchez6Nathanael Ananias Da Silva7Rodrigo Lopez77Alvaro Angulo8Adalberto Carrasquilla18Victor Arteaga45Pedro Jeampierre Vite Uca9Guillermo Martinez Ayala14Luciano Herrera21Uriel Antuna
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 3Tim Ream7.1
- 7Archie Goodwin⚽ Ghi bàn 50' · ▼ Rời sân 71'7
- 8Ashley Westwood C▼ Rời sân 79'6.8
- 13Brandt Bronico⚽ Ghi bàn 27'8
- 16Pep Biel Mas Jaume▼ Rời sân 71'6.9
- 21Tyler Miller8.1
- 22Henry Kessler6.9
- 23David Schnegg🎯 Kiến tạo 50'8.4
- 28Djibril Diani8.3
- 35Will Cleary🟨 Thẻ vàng 13' · ▼ Rời sân 79'6.6
- 37Rodolfo Aloko▼ Rời sân 82'7.1
Khách · 433
- 1Keylor Navas Gamboa C6.3
- 5Ruben Duarte Sanchez6.6
- 6Nathanael Ananias Da Silva🟨 Thẻ vàng 84'6.1
- 7Rodrigo Lopez▼ Rời sân 82'6.1
- 8Adalberto Carrasquilla▼ Rời sân 64'6.1
- 9Guillermo Martinez Ayala🟨 Thẻ vàng 23'6.1
- 14Luciano Herrera▼ Rời sân 63'6.8
- 18Victor Arteaga6.8
- 21Uriel Antuna▼ Rời sân 75'6.4
- 45Pedro Jeampierre Vite Uca▼ Rời sân 82'7.2
- 77Alvaro Angulo6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1513
Sút cầu môn
76
Tấn công
7082
Tấn công nguy hiểm
3745
Sút ngoài cầu môn
74
Cản bóng
13
Đá phạt trực tiếp
1110
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Chuyền bóng
443395
TL chuyền bóng thành công
86%86%
Phạm lỗi
1012
Việt vị
31
Cứu thua
64
Tắc bóng
86
Quả ném biên
1626
Cắt bóng
73
Tạt bóng thành công
74
Chuyền dài
4637
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.840.76
Cơ hội rõ rệt
61
So Sánh Sức Mạnh
47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Charlotte FC (26 trận)
Ghi 1.62 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận
Pumas U.N.A.M. (18 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Charlotte FC (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (56%)Hòa 1 (6%)Xỉu 7 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOU
Pumas U.N.A.M. (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Charlotte FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23David Schnegg Hậu vệ trái | 8.4 | 1 | 1/0 | 37/49 | 2 | ||
| 28Djibril Diani Tiền vệ phòng ngự | 8.3 | 1/1 | 44/46 | 7 | |||
| 21Tyler Miller Thủ môn | 8.1 | 0/0 | 26/34 | 0 | |||
| 13Brandt Bronico Tiền vệ trung tâm | 8 | 1 | 1/1 | 22/27 | 1 | ||
| 3Tim Ream Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 53/59 | 1 | |||
| 37Rodolfo Aloko Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 2/1 | 13/14 | 3 | |||
| 7Archie Goodwin Trung phong | 7 | 1 | 4/1 | 3/4 | 0 | ||
| 16Pep Biel Mas Jaume Tiền vệ tấn công | 6.9 | 3/2 | 24/28 | 1 | |||
| 22Henry Kessler Trung vệ | 6.9 | 1/0 | 55/59 | 1 | |||
| 8Ashley Westwood Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 40/47 | 0 | |||
| 35Will Cleary Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 35/42 | 0 | 🟨 | ||
| 25Tyger Smalls (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.7 | 1 | 1/1 | 4/4 | 1 | ||
| 14Nathan Byrne (dự bị) Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 17Luca De La Torre (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 17/18 | 0 | |||
| 71Nathan Richmond (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 2/4 | 1 | |||
| 9Idan Toklomati (dự bị) Trung phong | 6.3 | 1/0 | 1/2 | 0 |
Pumas U.N.A.M.
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 45Pedro Jeampierre Vite Uca Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 1/0 | 45/48 | 2 | |||
| 18Victor Arteaga Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 1/0 | 37/43 | 0 | |||
| 14Luciano Herrera Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 2/1 | 3/5 | 2 | |||
| 5Ruben Duarte Sanchez Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 58/64 | 2 | |||
| 77Alvaro Angulo Hậu vệ trái | 6.6 | 3/1 | 27/29 | 1 | |||
| 21Uriel Antuna Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 2/1 | 10/17 | 0 | |||
| 1Keylor Navas Gamboa Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 20/26 | 0 | |||
| 9Guillermo Martinez Ayala Trung phong | 6.1 | 3/2 | 8/12 | 0 | 🟨 | ||
| 6Nathanael Ananias Da Silva Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 59/65 | 0 | 🟨 | ||
| 8Adalberto Carrasquilla Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 1/1 | 15/19 | 2 | |||
| 7Rodrigo Lopez Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 0/0 | 17/23 | 0 | |||
| 20Santiago Trigos Nava (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 10/10 | 0 | |||
| 23Olavio Vieira dos Santos Junior (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 2Pablo Bennevendo (dự bị) Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 9/10 | 0 | |||
| 22Alan Medina (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 5/9 | 0 | |||
| 17Francisco Sebastian Cordova Reyes (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.2 | 0/0 | 10/10 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Charlotte FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1954-11-1 | |
| Bank of America Stadium | Sân nhà | Estadio Olimpico Universitario |
| 0 | Sức chứa | 68954 |
| Dean Smith | HLV | Esteban Solari |
| Khu vực | Coyoacan |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.10 | 3.75 | 2.62 | 0.92 | 3.00 | 0.80 | 0.95 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 2.60 ↑ | 3.40 ↓ | 2.25 ↓ | 1.40 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.19 | 3.80 | 2.90 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.95 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 1.04 ↑ | 3.50 | 0.82 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.70 | 2.90 | 0.84 | 3.00 | 0.94 | 0.83 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 46.00 ↑ | 3.55 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 1.24 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.01 | 3.50 | 2.93 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.70 ↑ | 128.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.80 | 2.95 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 90.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.57 ↓ | -0.50 | 1.25 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.05 | 3.60 | 2.80 | 0.76 | 3.00 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 20.04 ↑ | 100.00 ↑ | 5.95 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.04 | 3.50 | 2.89 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.70 ↑ | 128.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.06 | 3.90 | 2.95 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.85 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 31.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.03 | 3.32 | 2.87 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.87 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 85.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.12 | 3.61 | 2.88 | 0.87 | 3.00 | 0.99 | 0.89 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.60 ↑ | 53.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.50 | 2.87 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 2.80 ↑ | 3.40 ↓ | 2.15 ↓ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.67 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.80 | 2.95 | 0.83 | 3.00 | 0.94 | 0.87 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 76.00 ↑ | 376.00 ↑ | 11.58 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.28 | 3.61 | 2.85 | 0.94 | 3.00 | 0.85 | 1.00 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.09 ↓ | 10.11 ↑ | 30.54 ↑ | 4.32 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 1.27 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.22 | 3.55 | 2.50 | 1.02 | 3.25 | 0.70 | 0.77 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.00 ↓ | 15.50 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.75 | 0.04 ↓ | 0.85 ↑ | -0.25 | 0.91 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.50 | 2.85 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 351.00 ↑ | 1.10 ↓ | 3.50 | 0.58 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.14 | 3.75 | 2.96 | 1.26 | 3.50 | 0.59 | 0.61 | 0.00 | 1.22 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 251.00 ↑ | 6.62 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.70 | 2.90 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 251.00 ↑ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.40 | 2.80 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.