Kết quả bóng đá trận Charlotte FC vs Pumas U.N.A.M., 08:20 ngày 05/08/2026

North Central America Leagues Cúp · 08:20 ngày 05/08/2026
Charlotte FC
3 Kết thúc HT 1-0 0
Pumas U.N.A.M.
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 5
Địa điểm: Bank of America Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 25℃~26℃

Tường thuật trực tiếp

Charlotte FCPumas U.N.A.M.
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Rubiel Vazquez
🚩 Việt vị
1'
Phạt góc
6'
🎯 Dứt điểm - Djibril Diani (chân trái) — bị cản phá
6'
🎯 Dứt điểm - Archie Goodwin (chân trái) — chệch khung thành
6'
🚩 Việt vị
9'
🎯 Dứt điểm - Pep Biel Mas Jaume (chân trái) — bị cản phá
9'
🎯 Dứt điểm - Henry Kessler (chân phải) Post
12'
🟨 Thẻ vàng - Will Cleary
13'
15'
🎯 Dứt điểm - Uriel Antuna (chân trái) — bị cản phá
23'
🟨 Thẻ vàng - Guillermo Martinez Ayala
BÀN THẮNG - Brandt Bronico 1-0
27'
🎯 Dứt điểm - Archie Goodwin (chân trái) — chệch khung thành
27'
🎯 Dứt điểm - Brandt Bronico (chân trái) — vào lưới
27'
🎯 Dứt điểm - Rodolfo Aloko (chân phải) — bị cản phá
29'
31'
🎯 Dứt điểm - Adalberto Carrasquilla (chân phải) — bị cản phá
Phạt góc
33'
🎯 Dứt điểm - Pep Biel Mas Jaume (chân trái) — chệch khung thành
34'
🎯 Dứt điểm - Archie Goodwin (đánh đầu) — chệch khung thành
36'
42'
🎯 Dứt điểm - Pedro Jeampierre Vite Uca (chân phải) — bị chặn
43'
🎯 Dứt điểm - Guillermo Martinez Ayala (đánh đầu) — bị cản phá
45'
🎯 Dứt điểm - Luciano Herrera (đánh đầu) — chệch khung thành
Hết hiệp 1 (1-0)
47'
🎯 Dứt điểm - Victor Arteaga (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Archie Goodwin (đánh đầu) — vào lưới
50'
BÀN THẮNG - Archie Goodwin 2-0, kiến tạo: David Schnegg
50'
54'
Phạt góc
54'
🎯 Dứt điểm - Alvaro Angulo (đánh đầu) — chệch khung thành
59'
Phạt góc
59'
🎯 Dứt điểm - Uriel Antuna (đánh đầu) — bị chặn
60'
🎯 Dứt điểm - Guillermo Martinez Ayala (chân trái) — bị chặn
61'
🎯 Dứt điểm - Luciano Herrera (chân phải) — bị cản phá
61'
Phạt góc
63'
🔁 Thay người: vào Olavio Vieira dos Santos Junior, ra Luciano Herrera
64'
🔁 Thay người: vào Francisco Sebastian Cordova Reyes, ra Adalberto Carrasquilla
67'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Pep Biel Mas Jaume (chân trái) — bị cản phá
68'
Phạt góc
69'
Phạt góc
69'
Phạt góc
70'
🎯 Dứt điểm - David Schnegg (chân trái) — bị chặn
70'
Phạt góc
71'
🔁 Thay người: vào Idan Toklomati, ra Archie Goodwin
71'
🔁 Thay người: vào Tyger Smalls, ra Pep Biel Mas Jaume
71'
🚩 Việt vị
71'
🎯 Dứt điểm - Rodolfo Aloko (chân phải) — chệch khung thành
71'
72'
🎯 Dứt điểm - Guillermo Martinez Ayala (đánh đầu) — bị cản phá
74'
Phạt góc
75'
🔁 Thay người: vào Alan Medina, ra Uriel Antuna
76'
🎯 Dứt điểm - Alvaro Angulo (chân trái) — bị cản phá
BÀN THẮNG - Penalty - Tyger Smalls 3-0
78'
🎯 Dứt điểm - Tyger Smalls (chân phải) — vào lưới
78'
🔁 Thay người: vào Nathan Byrne, ra Will Cleary
79'
79'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Luca De La Torre, ra Ashley Westwood
79'
82'
🔁 Thay người: vào Santiago Trigos Nava, ra Pedro Jeampierre Vite Uca
82'
🔁 Thay người: vào Pablo Bennevendo, ra Rodrigo Lopez
🔁 Thay người: vào Nathan Richmond, ra Rodolfo Aloko
82'
84'
🟨 Thẻ vàng - Nathanael Ananias Da Silva
90+3'
🎯 Dứt điểm - Alvaro Angulo (chân trái) Post
🎯 Dứt điểm - Idan Toklomati (chân phải) — chệch khung thành
90+3'
Kết thúc trận đấu (3-0)

Diễn biến trận đấu

Charlotte FC Phút Pumas U.N.A.M.
Will Cleary 13'
18'
23' Guillermo Martinez Ayala
Brandt Bronico 1 - 0 27'
HT 1-0
Archie Goodwin(Assists:David Schnegg) (Kiến tạo: David Schnegg) 2 - 0 50'
63' ▲ Olavio Vieira dos Santos Junior ▼ Luciano Herrera
64' ▲ Francisco Sebastian Cordova Reyes ▼ Adalberto Carrasquilla
▲ Idan Toklomati ▼ Archie Goodwin71'
▲ Tyger Smalls ▼ Pep Biel Mas Jaume71'
75' ▲ Alan Medina ▼ Uriel Antuna
Tyger Smalls 3 - 0 78'
▲ Nathan Byrne ▼ Will Cleary79'
▲ Luca De La Torre ▼ Ashley Westwood79'
82' ▲ Santiago Trigos Nava ▼ Pedro Jeampierre Vite Uca
82' ▲ Pablo Bennevendo ▼ Rodrigo Lopez
▲ Nathan Richmond ▼ Rodolfo Aloko82'
84' Nathanael Ananias Da Silva
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 45
Hòa 00 21
Bại 11 44
Ghi bàn 67 1414
Mất bàn 25 1113
Điểm 66 1416

Chủ = Charlotte FC · Khách = Pumas U.N.A.M.

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Charlotte FC (26)Hiệp 1 / Cả trậnPumas U.N.A.M. (8)
7 (27%)Thắng/Thắng2 (25%)
1 (4%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (13%)
3 (12%)Hòa/Thắng1 (13%)
3 (12%)Hòa/Hòa0 (0%)
3 (12%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (13%)
1 (4%)Bại/Hòa0 (0%)
8 (31%)Bại/Bại3 (38%)

Thành tích gần đây — Charlotte FC

BTHTTBHBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS02/08/26Chicago Fire2-1 (1-1)Charlotte FC8-6-13.25B
MLS26/07/26New York Red Bulls0-2 (0-2)Charlotte FC6-1-0.253T
MLS23/07/26Charlotte FC2-2 (2-0)Atlanta United6-3+0.752.75H
MLS24/05/26Charlotte FC1-0 (1-0)New England Revolution3-4+0.52.75T
MLS17/05/26Charlotte FC3-1 (2-1)Toronto FC7-3+0.752.75T
MLS14/05/26Charlotte FC0-1 (0-1)New York City FC8-2+0.252.75B
MLS10/05/26Charlotte FC2-2 (0-2)FC Cincinnati7-4+0.253H
MLS03/05/26New England Revolution1-0 (0-0)Charlotte FC3-5-0.252.75B
USA CUP29/04/26Charlotte FC0-2 (0-1)Atlanta United6-2+0.252.75B
MLS26/04/26Nashville SC4-2 (2-1)Charlotte FC6-4-0.752.75B
MLS23/04/26Orlando City4-1 (1-1)Charlotte FC2-403B
MLS19/04/26New York City FC1-2 (0-0)Charlotte FC6-1-0.52.5T
USA CUP16/04/26Charlotte FC6-0 (1-0)Charlotte Independence7-2+1.753.25T
MLS12/04/26Charlotte FC1-2 (0-1)Nashville SC2-402.5B
MLS05/04/26Charlotte FC2-1 (1-0)Philadelphia Union6-7+0.252.5T
MLS22/03/26Charlotte FC6-1 (1-0)New York Red Bulls2-8+0.52.75T
MLS15/03/26Charlotte FC0-0 (0-0)Inter Miami CF3-5-0.53.25H
MLS08/03/26Charlotte FC3-1 (1-1)Austin FC12-3+0.52.5T
MLS01/03/26Los Angeles Galaxy3-0 (3-0)Charlotte FC4-5-0.253B
MLS22/02/26St. Louis City1-1 (0-0)Charlotte FC6-1-0.252.75H

Thành tích gần đây — Pumas U.N.A.M.

TTBBTBHTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MEX D101/08/26FC Juarez1-5 (1-3)Pumas U.N.A.M.2-002.75T
MEX D122/07/26Toluca1-2 (1-0)Pumas U.N.A.M.9-1-12.75T
MEX D119/07/26Pumas U.N.A.M.0-3 (0-2)Pachuca9-4+0.252.5B
INT CF13/07/26Pumas U.N.A.M.0-1 (0-1)America de Cali6-4+0.52.25B
INT CF05/07/26Cancun0-3 (0-1)Pumas U.N.A.M.2-4+12.75T
MEX D125/05/26Pumas U.N.A.M.1-2 (1-0)CDSyC Cruz Azul7-702.5B
MEX D122/05/26CDSyC Cruz Azul0-0 (0-0)Pumas U.N.A.M.7-1-0.752.75H
MEX D118/05/26Pumas U.N.A.M.1-0 (0-0)Pachuca3-3+0.252.75T
MEX D115/05/26Pachuca1-0 (1-0)Pumas U.N.A.M.9-1-0.252.75B
MEX D111/05/26Pumas U.N.A.M.3-3 (3-2)Club America3-16-0.252.75H
MEX D104/05/26Club America3-3 (1-2)Pumas U.N.A.M.7-1-0.52.5H
MEX D126/04/26Pachuca0-2 (0-2)Pumas U.N.A.M.8-4-0.252.75T
MEX D122/04/26Pumas U.N.A.M.4-2 (0-2)FC Juarez5-1+0.52.75T
MEX D118/04/26Atletico San Luis0-2 (0-1)Pumas U.N.A.M.8-102.75T
MEX D113/04/26Pumas U.N.A.M.3-1 (2-1)Mazatlan FC8-6+1.253T
MEX D106/04/26Chivas Guadalajara2-2 (0-2)Pumas U.N.A.M.8-1-12.75H
MEX D122/03/26Pumas U.N.A.M.1-0 (0-0)Club America2-4-0.252.5T
MEX D115/03/26Pumas U.N.A.M.2-2 (0-2)CDSyC Cruz Azul5-5-0.252.5H
MEX D107/03/26Necaxa0-1 (0-0)Pumas U.N.A.M.4-7-0.252.5T
MEX D104/03/26Pumas U.N.A.M.2-3 (1-1)Toluca2-14-0.52.5B

Đội hình

Charlotte FCPumas U.N.A.M.
21Tyler Miller3Tim Ream22Henry Kessler23David Schnegg35Will Cleary8CAshley Westwood13Brandt Bronico28Djibril Diani7Archie Goodwin16Pep Biel Mas Jaume37Rodolfo Aloko1CKeylor Navas Gamboa5Ruben Duarte Sanchez6Nathanael Ananias Da Silva7Rodrigo Lopez77Alvaro Angulo8Adalberto Carrasquilla18Victor Arteaga45Pedro Jeampierre Vite Uca9Guillermo Martinez Ayala14Luciano Herrera21Uriel Antuna

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
5
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
15
13
Sút cầu môn
7
6
Tấn công
70
82
Tấn công nguy hiểm
37
45
Sút ngoài cầu môn
7
4
Cản bóng
1
3
Đá phạt trực tiếp
11
10
TL kiểm soát bóng
60%
40%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Chuyền bóng
443
395
TL chuyền bóng thành công
86%
86%
Phạm lỗi
10
12
Việt vị
3
1
Cứu thua
6
4
Tắc bóng
8
6
Quả ném biên
16
26
Cắt bóng
7
3
Tạt bóng thành công
7
4
Chuyền dài
46
37
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.84
0.76
Cơ hội rõ rệt
6
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Charlotte FC (26 trận)
Ghi 1.62 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận
Pumas U.N.A.M. (18 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Charlotte FC (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (56%)Hòa 1 (6%)Xỉu 7 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOU

Pumas U.N.A.M. (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Charlotte FCPumas U.N.A.M.

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Charlotte FCPumas U.N.A.M.

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

56
Thắng 2+
34
Thắng 1
45
Hòa
44
Thua 1
41
Thua 2+
Charlotte FCPumas U.N.A.M.

Charlotte FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
23David Schnegg
Hậu vệ trái
8.411/037/492
28Djibril Diani
Tiền vệ phòng ngự
8.31/144/467
21Tyler Miller
Thủ môn
8.10/026/340
13Brandt Bronico
Tiền vệ trung tâm
811/122/271
3Tim Ream
Trung vệ
7.10/053/591
37Rodolfo Aloko
Tiền đạo cánh phải
7.12/113/143
7Archie Goodwin
Trung phong
714/13/40
16Pep Biel Mas Jaume
Tiền vệ tấn công
6.93/224/281
22Henry Kessler
Trung vệ
6.91/055/591
8Ashley Westwood
Tiền vệ phòng ngự
6.80/040/470
35Will Cleary
Hậu vệ
6.60/035/420🟨
25Tyger Smalls (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.711/14/41
14Nathan Byrne (dự bị)
Hậu vệ phải
6.90/05/60
17Luca De La Torre (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/017/180
71Nathan Richmond (dự bị)
Tiền đạo
6.60/02/41
9Idan Toklomati (dự bị)
Trung phong
6.31/01/20

Pumas U.N.A.M.

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
45Pedro Jeampierre Vite Uca
Tiền vệ trung tâm
7.21/045/482
18Victor Arteaga
Tiền vệ phòng ngự
6.81/037/430
14Luciano Herrera
Tiền đạo cánh trái
6.82/13/52
5Ruben Duarte Sanchez
Trung vệ
6.60/058/642
77Alvaro Angulo
Hậu vệ trái
6.63/127/291
21Uriel Antuna
Tiền đạo cánh phải
6.42/110/170
1Keylor Navas Gamboa
Thủ môn
6.30/020/260
9Guillermo Martinez Ayala
Trung phong
6.13/28/120🟨
6Nathanael Ananias Da Silva
Trung vệ
6.10/059/650🟨
8Adalberto Carrasquilla
Tiền vệ trung tâm
6.11/115/192
7Rodrigo Lopez
Tiền vệ trung tâm
6.10/017/230
20Santiago Trigos Nava (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.70/010/100
23Olavio Vieira dos Santos Junior (dự bị)
Trung phong
6.50/05/50
2Pablo Bennevendo (dự bị)
Hậu vệ phải
6.50/09/100
22Alan Medina (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.40/05/90
17Francisco Sebastian Cordova Reyes (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.20/010/100

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Charlotte FC Thông tin Pumas U.N.A.M.
Thành lập 1954-11-1
Bank of America Stadium Sân nhà Estadio Olimpico Universitario
0 Sức chứa 68954
Dean Smith HLV Esteban Solari
Khu vực Coyoacan
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.103.752.620.923.000.800.950.250.83
Live2.60 ↑3.40 ↓2.25 ↓1.40 ↑3.500.30 ↓1.08 ↑0.000.68 ↓
EasybetsSớm2.193.802.900.853.000.950.950.250.82
Live1.02 ↓51.00 ↑201.00 ↑1.04 ↑3.500.82 ↓1.01 ↑0.000.87 ↑
VcbetSớm2.103.702.900.843.000.940.830.250.89
Live1.01 ↓51.00 ↑46.00 ↑3.55 ↑3.500.19 ↓1.24 ↑0.000.59 ↓
Mansion88Sớm2.013.502.930.853.000.950.850.250.95
Live1.02 ↓8.70 ↑128.00 ↑7.69 ↑3.500.05 ↓1.29 ↑0.000.67 ↓
InterwettenSớm2.153.802.951.203.500.601.100.500.65
Live1.02 ↓15.00 ↑90.00 ↑6.00 ↑3.500.05 ↓0.57 ↓-0.501.25 ↑
10BETSớm2.053.602.800.763.000.88---
Live1.02 ↓20.04 ↑100.00 ↑5.95 ↑3.500.05 ↓---
12betSớm2.043.502.890.853.000.950.850.250.95
Live1.02 ↓8.70 ↑128.00 ↑10.00 ↑3.500.02 ↓1.29 ↑0.000.67 ↓
CrownSớm2.063.902.950.853.000.950.850.250.97
Live1.02 ↓16.00 ↑31.00 ↑6.66 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm2.033.322.871.003.000.800.870.250.95
Live1.02 ↓12.00 ↑85.00 ↑3.70 ↑3.500.19 ↓1.33 ↑0.000.67 ↓
WewbetSớm2.123.612.880.873.000.990.890.250.99
Live1.02 ↓11.60 ↑53.00 ↑6.25 ↑3.500.04 ↓1.17 ↑0.000.73 ↓
LadbrokesSớm2.053.502.870.502.501.40---
Live2.80 ↑3.40 ↓2.15 ↓1.00 ↑2.500.67 ↓---
18BetSớm2.153.802.950.833.000.940.870.250.90
Live1.01 ↓76.00 ↑376.00 ↑11.58 ↑3.500.02 ↓0.01 ↓-0.5014.43 ↑
PinnacleSớm2.283.612.850.943.000.851.000.250.81
Live1.09 ↓10.11 ↑30.54 ↑4.32 ↑3.500.17 ↓1.27 ↑0.000.66 ↓
HK Jockey ClubSớm2.223.552.501.023.250.700.770.001.00
Live1.00 ↓15.50 ↑100.00 ↑7.00 ↑3.750.04 ↓0.85 ↑-0.250.91 ↓
BwinSớm2.053.502.851.203.500.58---
Live1.01 ↓151.00 ↑351.00 ↑1.10 ↓3.500.58---
1xBetSớm2.143.752.961.263.500.590.610.001.22
Live1.00 ↓51.00 ↑251.00 ↑6.62 ↑3.500.09 ↓1.33 ↑0.000.62 ↓
Bet 365Sớm2.103.702.900.853.000.950.850.250.95
Live1.01 ↓51.00 ↑251.00 ↑7.10 ↑3.500.09 ↓1.30 ↑0.000.60 ↓
William HillSớm2.103.402.801.303.500.55---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑10.00 ↑3.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.