Kết quả bóng đá trận Charlotte FC vs Atlanta United, 07:20 ngày 23/07/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 07:20 ngày 23/07/2026
Charlotte FC 2 Kết thúc HT 2-0 2
Atlanta United
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Địa điểm: Bank of America Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29℃~30℃
Tường thuật trực tiếp
Charlotte FC
Atlanta United
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Sergiy Boyko
🎯 Dứt điểm - Pep Biel Mas Jaume (chân trái) — bị cản phá
6'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Kerwin Vargas (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
11'
🎯 Dứt điểm - Elias Baez (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Kerwin Vargas 1-0
🎯 Dứt điểm - Archie Goodwin (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Kerwin Vargas (chân trái) — vào lưới
19'
VAR Decision - Card changed - William Reilly
22'
🟨 Thẻ vàng - William Reilly
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
31'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kerwin Vargas (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Morrison Agyemang (đánh đầu) — bị cản phá
38'
🎯 Dứt điểm - Miguel Angel Almiron Rejala (chân trái) — bị cản phá
39'
⛳ Phạt góc
40'
🎯 Dứt điểm - Pabrice Picault (chân trái) — chệch khung thành
42'
🎯 Dứt điểm - Pabrice Picault (chân phải) — chệch khung thành
43'
🎯 Dứt điểm - Aleksey Miranchuk (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Harry Toffolo (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Liel Abada (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ashley Westwood (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Liel Abada 2-0, kiến tạo: Pep Biel Mas Jaume
🎯 Dứt điểm - Liel Abada (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Liel Abada (chân phải) — bị cản phá
45+5'
🎯 Dứt điểm - Aleksey Miranchuk (chân phải) — bị cản phá
45+8'
🎯 Dứt điểm - Miguel Angel Almiron Rejala (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
48'
🟨 Thẻ vàng - Aleksey Miranchuk
🎯 Dứt điểm - Luca De La Torre (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Harry Toffolo (chân trái) — chệch khung thành
54'
🚩 Việt vị
57'
⚽ BÀN THẮNG - Elias Baez 2-1, kiến tạo: Tomas Jacob
57'
🎯 Dứt điểm - Elias Baez (đánh đầu) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Idan Toklomati, ra Archie Goodwin
🔁 Thay người: vào Rodolfo Aloko, ra Liel Abada
🔁 Thay người: vào Djibril Diani, ra Luca De La Torre
🔁 Thay người: vào Nathan Byrne, ra Will Cleary
🎯 Dứt điểm - Idan Toklomati (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kerwin Vargas (chân phải) — bị cản phá
70'
🎯 Dứt điểm - Miguel Angel Almiron Rejala (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kerwin Vargas (chân phải) — chệch khung thành
73'
🎯 Dứt điểm - Elias Baez (đánh đầu) — bị cản phá
74'
⛳ Phạt góc
76'
⚽ BÀN THẮNG - Miguel Angel Almiron Rejala 2-2
76'
🎯 Dứt điểm - Miguel Angel Almiron Rejala (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Nathan Byrne
🎯 Dứt điểm - Idan Toklomati (đánh đầu) — chệch khung thành
82'
🔁 Thay người: vào Luke Brennan, ra Pabrice Picault
🔁 Thay người: vào Tyger Smalls, ra Kerwin Vargas
86'
🎯 Dứt điểm - Tristan Muyumba (chân trái) — chệch khung thành
89'
🔁 Thay người: vào Ignacio Suarez, ra Cooper Sanchez
🎯 Dứt điểm - Tyger Smalls (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Idan Toklomati (đánh đầu) — chệch khung thành
90+3'
🔁 Thay người: vào Stian Gregersen, ra Junior Alonso
🎯 Dứt điểm - Idan Toklomati (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Idan Toklomati (đánh đầu) — bị cản phá
90+10'
🟨 Thẻ vàng - Tomas Jacob
🎯 Dứt điểm - Idan Toklomati (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Pep Biel Mas Jaume (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Djibril Diani (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-2)
Diễn biến trận đấu
| Charlotte FC | Phút | |
| Kerwin Vargas 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| Kerwin Vargas 2 - 0 ⚽ | 16' | |
| Kerwin Vargas 3 - 0 ⚽ | 16' | |
| 19' | 📺 William Reilly(Reason:Card changed) VAR | |
| 22' | William Reilly | |
| Liel Abada(Assists:Pep Biel Mas Jaume) (Kiến tạo: Pep Biel Mas Jaume) 4 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 2-0 | ||
| 48' | Aleksey Miranchuk | |
| 57' | ⚽ 4 - 1 Elias Baez(Assists:Tomas Jacob) (Kiến tạo: Tomas Jacob) | |
| ▲ Rodolfo Aloko ▼ Liel Abada | 63' ⇄ | |
| ▲ Idan Toklomati ▼ Archie Goodwin | 63' ⇄ | |
| ▲ Djibril Diani ▼ Luca De La Torre | 63' ⇄ | |
| ▲ Nathan Byrne ▼ Will Cleary | 64' ⇄ | |
| 76' | ⚽ 4 - 2 Miguel Angel Almiron Rejala | |
| Nathan Byrne | 79' | |
| 82' ⇄ | ▲ Luke Brennan ▼ Pabrice Picault | |
| ▲ Tyger Smalls ▼ Kerwin Vargas | 85' ⇄ | |
| 89' ⇄ | ▲ Ignacio Suarez ▼ Cooper Sanchez | |
| 90+2' ⇄ | ▲ Stian Gregersen ▼ Junior Alonso | |
| 90+9' | Tomas Jacob | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 13 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 17 | 18 |
| Điểm | 7 | 1 | 11 | 11 |
Chủ = Charlotte FC · Khách = Atlanta United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Charlotte FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (25%) | Thắng/Thắng | 4 (17%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 5 (21%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 8 (33%) | Bại/Bại | 6 (25%) |
Bảng xếp hạng
Charlotte FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 7 | 4 | 6 | 28 | 25 | 25 | 6 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 3 | 2 | 20 | 11 | 18 | 3 |
| Sân khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 8 | 14 | 7 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 7 | - | - |
Atlanta United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 3 | 3 | 11 | 17 | 30 | 12 | 15 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 1 | 5 | 11 | 14 | 7 | 15 |
| Sân khách | 9 | 1 | 2 | 6 | 6 | 16 | 5 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Charlotte FC 5 (56%)Hòa 0 (0%)Atlanta United 4 (44%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/04/26 | Charlotte FC | 0-2 (0-1) | Atlanta United | +0.25 | 2.75 | B |
| 20/07/25 | Atlanta United | 2-3 (1-0) | Charlotte FC | -0.25 | 3 | T |
| 02/03/25 | Charlotte FC | 2-0 (0-0) | Atlanta United | +0.5 | 2.75 | T |
| 01/09/24 | Charlotte FC | 0-1 (0-0) | Atlanta United | +0.5 | 2.75 | B |
| 03/06/24 | Atlanta United | 2-3 (1-1) | Charlotte FC | -0.75 | 2.75 | T |
| 14/05/23 | Atlanta United | 1-3 (0-1) | Charlotte FC | -1 | 3 | T |
| 12/03/23 | Charlotte FC | 0-3 (0-3) | Atlanta United | +0.25 | 2.75 | B |
| 11/04/22 | Charlotte FC | 1-0 (1-0) | Atlanta United | -0.25 | 2.75 | T |
| 14/03/22 | Atlanta United | 2-1 (0-0) | Charlotte FC | -1 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Charlotte FC
TTBHBBBBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/26 | Charlotte FC | 1-0 (1-0) | New England Revolution | +0.5 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Charlotte FC | 3-1 (2-1) | Toronto FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 14/05/26 | Charlotte FC | 0-1 (0-1) | New York City FC | +0.25 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Charlotte FC | 2-2 (0-2) | FC Cincinnati | +0.25 | 3 | H |
| 03/05/26 | New England Revolution | 1-0 (0-0) | Charlotte FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 29/04/26 | Charlotte FC | 0-2 (0-1) | Atlanta United | +0.25 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Nashville SC | 4-2 (2-1) | Charlotte FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Orlando City | 4-1 (1-1) | Charlotte FC | 0 | 3 | B |
| 19/04/26 | New York City FC | 1-2 (0-0) | Charlotte FC | -0.5 | 2.5 | T |
| 16/04/26 | Charlotte FC | 6-0 (1-0) | Charlotte Independence | +1.75 | 3.25 | T |
| 12/04/26 | Charlotte FC | 1-2 (0-1) | Nashville SC | 0 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | Charlotte FC | 2-1 (1-0) | Philadelphia Union | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | Charlotte FC | 6-1 (1-0) | New York Red Bulls | +0.5 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Charlotte FC | 0-0 (0-0) | Inter Miami CF | -0.5 | 3.25 | H |
| 08/03/26 | Charlotte FC | 3-1 (1-1) | Austin FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 01/03/26 | Los Angeles Galaxy | 3-0 (3-0) | Charlotte FC | -0.25 | 3 | B |
| 22/02/26 | St. Louis City | 1-1 (0-0) | Charlotte FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 08/02/26 | San Jose Earthquakes | 1-0 (1-0) | Charlotte FC | - | - | B |
| 24/01/26 | Charlotte FC | 3-1 (0-0) | Charleston Battery | - | - | T |
| 08/11/25 | Charlotte FC | 1-3 (0-1) | New York City FC | 0 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Atlanta United
BBBHBTTTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/16 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Nashville SC | 1-0 (0-0) | Atlanta United | -1.25 | 2.75 | B |
| 25/05/26 | Columbus Crew | 2-0 (2-0) | Atlanta United | -1 | 3 | B |
| 20/05/26 | Orlando City | 4-1 (4-0) | Atlanta United | 0 | 3 | B |
| 17/05/26 | Orlando City | 1-1 (1-0) | Atlanta United | -0.25 | 3 | H |
| 10/05/26 | Atlanta United | 1-2 (0-0) | Los Angeles Galaxy | 0 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Atlanta United | 3-1 (2-1) | CF Montreal | +0.5 | 2.75 | T |
| 29/04/26 | Charlotte FC | 0-2 (0-1) | Atlanta United | -0.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Toronto FC | 1-2 (0-0) | Atlanta United | -0.5 | 2.75 | T |
| 23/04/26 | Atlanta United | 1-2 (1-0) | New England Revolution | +0.5 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Atlanta United | 0-2 (0-0) | Nashville SC | -0.25 | 2.75 | B |
| 16/04/26 | Chattanooga | 1-3 (1-1) | Atlanta United | +0.75 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Chicago Fire | 1-0 (1-0) | Atlanta United | -1 | 3 | B |
| 05/04/26 | Atlanta United | 1-3 (0-0) | Columbus Crew | -0.25 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Atlanta United | 0-0 (0-0) | DC United | +0.5 | 2.5 | H |
| 15/03/26 | Atlanta United | 3-1 (1-0) | Philadelphia Union | 0 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | Atlanta United | 2-3 (1-3) | Real Salt Lake | +0.25 | 3 | B |
| 01/03/26 | San Jose Earthquakes | 2-0 (1-0) | Atlanta United | -0.5 | 3.25 | B |
| 22/02/26 | FC Cincinnati | 2-0 (0-0) | Atlanta United | -0.75 | 3 | B |
| 15/02/26 | Atlanta United | 0-0 (0-0) | FC Dallas | - | - | H |
| 12/02/26 | Atlanta United | 3-2 (0-2) | New York Red Bulls | - | - | T |
Đội hình
Charlotte FC
Atlanta United
1Kristijan Kahlina3Tim Ream15Harry Toffolo35Will Cleary44Morrison Agyemang8Ashley Westwood11Liel Abada17Luca De La Torre18Kerwin Vargas7Archie Goodwin16Pep Biel Mas Jaume1Lucas Hoyos3Elias Baez4Enea Mihaj6Junior Alonso55Tomas Jacob28William Reilly8Tristan Muyumba10Miguel Angel Almiron Rejala48Cooper Sanchez59CAleksey Miranchuk22Pabrice Picault
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Kristijan Kahlina6.77
- 3Tim Ream6.63
- 7Archie Goodwin▼ Rời sân 63'6.86
- 8Ashley Westwood7.03
- 11Liel Abada⚽ Ghi bàn 45' · ▼ Rời sân 63'7.11
- 15Harry Toffolo6.69
- 16Pep Biel Mas Jaume🎯 Kiến tạo 45'7.73
- 17Luca De La Torre▼ Rời sân 63'6.24
- 18Kerwin Vargas⚽ Ghi bàn 16' · ⚽ Ghi bàn 16' · ⚽ Ghi bàn 16' · ▼ Rời sân 85'7.6
- 35Will Cleary▼ Rời sân 64'6.25
- 44Morrison Agyemang6.7
Khách · 4141
- 1Lucas Hoyos7.69
- 3Elias Baez⚽ Ghi bàn 57'7.6
- 4Enea Mihaj6.29
- 6Junior Alonso▼ Rời sân 90+2'6.12
- 8Tristan Muyumba7.27
- 10Miguel Angel Almiron Rejala⚽ Ghi bàn 76'7.35
- 22Pabrice Picault▼ Rời sân 82'6.3
- 28William Reilly🟨 Thẻ vàng 22'6.18
- 48Cooper Sanchez▼ Rời sân 89'6.46
- 55Tomas Jacob🎯 Kiến tạo 57' · 🟨 Thẻ vàng 90+9'7.18
- 59Aleksey Miranchuk C🟨 Thẻ vàng 48'6.44
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
52
Thẻ vàng
13
Sút bóng
2412
Sút cầu môn
96
Tấn công
9386
Tấn công nguy hiểm
6640
Sút ngoài cầu môn
116
Cản bóng
40
Đá phạt trực tiếp
93
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Chuyền bóng
492477
TL chuyền bóng thành công
90%89%
Phạm lỗi
39
Việt vị
12
Cứu thua
47
Tắc bóng
57
Quả ném biên
1813
Cắt bóng
57
Tạt bóng thành công
84
Chuyền dài
2426
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.931.63
Cơ hội rõ rệt
65
So Sánh Sức Mạnh
59 41
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T5 H0 B4T4 H0 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B3T3 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.6 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Charlotte FC (24 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Atlanta United (24 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Charlotte FC (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (53%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (60%)Hòa 1 (7%)Xỉu 5 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUO
Atlanta United (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (33%)Hòa 1 (7%)Bại 9 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Charlotte FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Pep Biel Mas Jaume Tiền vệ tấn công | 7.73 | 1 | 2/1 | 29/33 | 0 | ||
| 18Kerwin Vargas Tiền đạo cánh phải | 7.6 | 1 | 5/2 | 22/24 | 1 | ||
| 11Liel Abada Tiền đạo cánh phải | 7.11 | 1 | 3/2 | 19/24 | 1 | ||
| 8Ashley Westwood Tiền vệ phòng ngự | 7.03 | 1/0 | 60/69 | 1 | |||
| 7Archie Goodwin Trung phong | 6.86 | 1/1 | 7/8 | 1 | |||
| 1Kristijan Kahlina Thủ môn | 6.77 | 0/0 | 19/22 | 0 | |||
| 44Morrison Agyemang Hậu vệ | 6.7 | 1/1 | 57/59 | 1 | |||
| 15Harry Toffolo Hậu vệ trái | 6.69 | 2/0 | 48/57 | 0 | |||
| 3Tim Ream Trung vệ | 6.63 | 0/0 | 72/74 | 4 | |||
| 35Will Cleary Hậu vệ | 6.25 | 0/0 | 25/26 | 1 | |||
| 17Luca De La Torre Tiền vệ trung tâm | 6.24 | 1/0 | 24/26 | 1 | |||
| 9Idan Toklomati (dự bị) Trung phong | 6.51 | 6/1 | 2/2 | 1 | |||
| 28Djibril Diani (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.18 | 1/0 | 21/22 | 0 | |||
| 25Tyger Smalls (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.14 | 1/1 | 7/8 | 0 | |||
| 37Rodolfo Aloko (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.14 | 0/0 | 5/6 | 1 | |||
| 14Nathan Byrne (dự bị) Hậu vệ phải | 5.99 | 0/0 | 24/26 | 1 | 🟨 |
Atlanta United
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Lucas Hoyos Thủ môn | 7.69 | 0/0 | 16/24 | 1 | |||
| 3Elias Baez Hậu vệ trái | 7.6 | 1 | 3/2 | 44/48 | 1 | ||
| 10Miguel Angel Almiron Rejala Tiền đạo cánh phải | 7.35 | 1 | 4/2 | 35/38 | 0 | ||
| 8Tristan Muyumba Tiền vệ phòng ngự | 7.27 | 1/0 | 38/41 | 8 | |||
| 55Tomas Jacob Tiền vệ trung tâm | 7.18 | 1 | 0/0 | 29/37 | 3 | 🟨 | |
| 48Cooper Sanchez Tiền vệ trung tâm | 6.46 | 0/0 | 18/22 | 3 | |||
| 59Aleksey Miranchuk Tiền vệ tấn công | 6.44 | 2/2 | 18/23 | 1 | 🟨 | ||
| 22Pabrice Picault Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 2/0 | 17/22 | 1 | |||
| 4Enea Mihaj Trung vệ | 6.29 | 0/0 | 67/71 | 0 | |||
| 28William Reilly Tiền vệ trung tâm | 6.18 | 0/0 | 60/62 | 2 | 🟨 | ||
| 6Junior Alonso Trung vệ | 6.12 | 0/0 | 79/81 | 1 | |||
| 20Luke Brennan (dự bị) Tiền vệ phải | 6.17 | 0/0 | 3/4 | 2 | |||
| 5Stian Gregersen (dự bị) Trung vệ | 6.12 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 56Ignacio Suarez (dự bị) Tiền vệ | 6.01 | 0/0 | 0/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Charlotte FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Bank of America Stadium | Sân nhà | Mercedes-Benz Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Dean Smith | HLV | Gerardo Martino |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.79 | 3.45 | 3.64 | 0.80 | 2.75 | 0.92 | 0.79 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 2.10 ↑ | 3.45 | 2.80 ↓ | 1.30 ↑ | 4.50 | 0.40 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.83 | 3.70 | 3.90 | 0.87 | 2.75 | 0.98 | 0.85 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 24.00 ↑ | 5.80 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 3.90 | 4.60 | 0.86 | 2.75 | 0.97 | 0.85 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 2.35 ↑ | 4.50 | 0.31 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.65 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.85 | 3.75 | 3.65 | 0.87 | 2.75 | 0.97 | 0.85 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 21.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 3.90 | 4.60 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 1.05 | 1.00 | 0.70 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 22.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.05 | 0.50 | 0.70 | |
| 10BET | Sớm | 1.61 | 3.90 | 4.70 | 0.76 | 2.75 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 12.12 ↑ | 1.05 ↓ | 23.50 ↑ | 7.45 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.85 | 3.75 | 3.65 | 0.87 | 2.75 | 0.97 | 0.85 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 20.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.82 | 3.80 | 3.75 | 0.90 | 2.75 | 0.97 | 1.05 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.79 | 3.59 | 3.76 | 0.88 | 2.75 | 1.00 | 1.11 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 7.20 ↑ | 1.18 ↓ | 10.50 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.68 | 4.08 | 4.85 | 0.86 | 2.75 | 1.00 | 0.86 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 16.10 ↑ | 1.07 ↓ | 17.70 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 6.65 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 3.75 | 4.40 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 34.00 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.61 | 3.90 | 4.70 | 0.83 | 2.75 | 0.91 | 0.78 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 48.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 14.59 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 14.59 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.74 | 3.89 | 4.31 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.95 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 9.13 ↑ | 1.13 ↓ | 14.53 ↑ | 4.20 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.62 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.88 | 3.40 | 3.25 | 0.88 | 2.75 | 0.82 | 0.73 | 0.25 | 1.06 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.11 ↓ | 11.00 ↑ | 2.40 ↑ | 4.75 | 0.26 ↓ | 2.02 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.65 | 3.90 | 4.75 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 41.00 ↑ | 1.00 ↑ | 4.50 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.69 | 4.14 | 5.07 | 0.71 | 2.50 | 1.25 | 1.68 | 1.50 | 0.52 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 7.94 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 3.90 | 4.75 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 7.75 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.65 | 3.70 | 4.75 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | 0.82 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 28.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.80 ↓ | 0.25 | 0.84 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.