Kết quả bóng đá trận Charlotte FC vs Atlanta United, 07:20 ngày 23/07/2026

Major League Soccer (Mỹ) · 07:20 ngày 23/07/2026
Charlotte FC
2 Kết thúc HT 2-0 2
Atlanta United
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 3
Địa điểm: Bank of America Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29℃~30℃

Tường thuật trực tiếp

Charlotte FCAtlanta United
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Sergiy Boyko
🎯 Dứt điểm - Pep Biel Mas Jaume (chân trái) — bị cản phá
3'
6'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Kerwin Vargas (chân phải) — bị chặn
7'
Phạt góc
8'
11'
🎯 Dứt điểm - Elias Baez (chân trái) — chệch khung thành
BÀN THẮNG - Kerwin Vargas 1-0
16'
🎯 Dứt điểm - Archie Goodwin (chân trái) — bị cản phá
16'
🎯 Dứt điểm - Kerwin Vargas (chân trái) — vào lưới
16'
19'
VAR Decision - Card changed - William Reilly
22'
🟨 Thẻ vàng - William Reilly
Phạt góc
25'
🚩 Việt vị
27'
31'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kerwin Vargas (chân phải) — bị chặn
34'
Phạt góc
35'
Phạt góc
37'
🎯 Dứt điểm - Morrison Agyemang (đánh đầu) — bị cản phá
38'
38'
🎯 Dứt điểm - Miguel Angel Almiron Rejala (chân trái) — bị cản phá
39'
Phạt góc
40'
🎯 Dứt điểm - Pabrice Picault (chân trái) — chệch khung thành
42'
🎯 Dứt điểm - Pabrice Picault (chân phải) — chệch khung thành
43'
🎯 Dứt điểm - Aleksey Miranchuk (chân trái) — bị cản phá
Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Harry Toffolo (đánh đầu) — bị chặn
44'
🎯 Dứt điểm - Liel Abada (chân phải) — chệch khung thành
44'
🎯 Dứt điểm - Ashley Westwood (chân phải) — bị chặn
44'
BÀN THẮNG - Liel Abada 2-0, kiến tạo: Pep Biel Mas Jaume
45'
🎯 Dứt điểm - Liel Abada (đánh đầu) — vào lưới
45'
🎯 Dứt điểm - Liel Abada (chân phải) — bị cản phá
45+4'
45+5'
🎯 Dứt điểm - Aleksey Miranchuk (chân phải) — bị cản phá
45+8'
🎯 Dứt điểm - Miguel Angel Almiron Rejala (chân trái) — chệch khung thành
Hết hiệp 1 (2-0)
48'
🟨 Thẻ vàng - Aleksey Miranchuk
🎯 Dứt điểm - Luca De La Torre (chân phải) — chệch khung thành
51'
🎯 Dứt điểm - Harry Toffolo (chân trái) — chệch khung thành
53'
54'
🚩 Việt vị
57'
BÀN THẮNG - Elias Baez 2-1, kiến tạo: Tomas Jacob
57'
🎯 Dứt điểm - Elias Baez (đánh đầu) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Idan Toklomati, ra Archie Goodwin
63'
🔁 Thay người: vào Rodolfo Aloko, ra Liel Abada
63'
🔁 Thay người: vào Djibril Diani, ra Luca De La Torre
63'
🔁 Thay người: vào Nathan Byrne, ra Will Cleary
64'
🎯 Dứt điểm - Idan Toklomati (đánh đầu) — chệch khung thành
66'
Phạt góc
68'
🎯 Dứt điểm - Kerwin Vargas (chân phải) — bị cản phá
68'
70'
🎯 Dứt điểm - Miguel Angel Almiron Rejala (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kerwin Vargas (chân phải) — chệch khung thành
72'
73'
🎯 Dứt điểm - Elias Baez (đánh đầu) — bị cản phá
74'
Phạt góc
76'
BÀN THẮNG - Miguel Angel Almiron Rejala 2-2
76'
🎯 Dứt điểm - Miguel Angel Almiron Rejala (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Nathan Byrne
79'
🎯 Dứt điểm - Idan Toklomati (đánh đầu) — chệch khung thành
81'
82'
🔁 Thay người: vào Luke Brennan, ra Pabrice Picault
🔁 Thay người: vào Tyger Smalls, ra Kerwin Vargas
85'
86'
🎯 Dứt điểm - Tristan Muyumba (chân trái) — chệch khung thành
89'
🔁 Thay người: vào Ignacio Suarez, ra Cooper Sanchez
🎯 Dứt điểm - Tyger Smalls (chân phải) — bị cản phá
90+1'
🎯 Dứt điểm - Idan Toklomati (đánh đầu) — chệch khung thành
90+1'
90+3'
🔁 Thay người: vào Stian Gregersen, ra Junior Alonso
🎯 Dứt điểm - Idan Toklomati (đánh đầu) — chệch khung thành
90+6'
🎯 Dứt điểm - Idan Toklomati (đánh đầu) — bị cản phá
90+8'
90+10'
🟨 Thẻ vàng - Tomas Jacob
🎯 Dứt điểm - Idan Toklomati (đánh đầu) — chệch khung thành
90+9'
🎯 Dứt điểm - Pep Biel Mas Jaume (chân phải) — chệch khung thành
90+11'
🎯 Dứt điểm - Djibril Diani (đánh đầu) — chệch khung thành
90+11'
Kết thúc trận đấu (2-2)

Diễn biến trận đấu

Charlotte FC Phút Atlanta United
Kerwin Vargas 1 - 0 16'
Kerwin Vargas 2 - 0 16'
Kerwin Vargas 3 - 0 16'
19'📺 William Reilly(Reason:Card changed) VAR
22' William Reilly
Liel Abada(Assists:Pep Biel Mas Jaume) (Kiến tạo: Pep Biel Mas Jaume) 4 - 0 45'
HT 2-0
48' Aleksey Miranchuk
57' 4 - 1 Elias Baez(Assists:Tomas Jacob) (Kiến tạo: Tomas Jacob)
▲ Rodolfo Aloko ▼ Liel Abada63'
▲ Idan Toklomati ▼ Archie Goodwin63'
▲ Djibril Diani ▼ Luca De La Torre63'
▲ Nathan Byrne ▼ Will Cleary64'
76' 4 - 2 Miguel Angel Almiron Rejala
Nathan Byrne 79'
82' ▲ Luke Brennan ▼ Pabrice Picault
▲ Tyger Smalls ▼ Kerwin Vargas85'
89' ▲ Ignacio Suarez ▼ Cooper Sanchez
90+2' ▲ Stian Gregersen ▼ Junior Alonso
90+9' Tomas Jacob
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 33
Hòa 11 22
Bại 02 55
Ghi bàn 53 1313
Mất bàn 27 1718
Điểm 71 1111

Chủ = Charlotte FC · Khách = Atlanta United

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Charlotte FC (24)Hiệp 1 / Cả trậnAtlanta United (24)
6 (25%)Thắng/Thắng4 (17%)
1 (4%)Thắng/Hòa1 (4%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (4%)
3 (13%)Hòa/Thắng2 (8%)
3 (13%)Hòa/Hòa2 (8%)
2 (8%)Hòa/Bại5 (21%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (4%)
1 (4%)Bại/Hòa2 (8%)
8 (33%)Bại/Bại6 (25%)

Bảng xếp hạng

Charlotte FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng177462825256
Sân nhà105322011183
Sân khách721481477
6 gần621367--

Atlanta United

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng17331117301215
Sân nhà82151114715
Sân khách9126616512
6 gần6114611--

Thành tích đối đầu (9 trận)

Charlotte FC 5 (56%)Hòa 0 (0%)Atlanta United 4 (44%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
USA CUP29/04/26Charlotte FC0-2 (0-1)Atlanta United6-2+0.252.75B
MLS20/07/25Atlanta United2-3 (1-0)Charlotte FC7-2-0.253T
MLS02/03/25Charlotte FC2-0 (0-0)Atlanta United1-5+0.52.75T
MLS01/09/24Charlotte FC0-1 (0-0)Atlanta United3-4+0.52.75B
MLS03/06/24Atlanta United2-3 (1-1)Charlotte FC4-3-0.752.75T
MLS14/05/23Atlanta United1-3 (0-1)Charlotte FC6-3-13T
MLS12/03/23Charlotte FC0-3 (0-3)Atlanta United5-4+0.252.75B
MLS11/04/22Charlotte FC1-0 (1-0)Atlanta United6-5-0.252.75T
MLS14/03/22Atlanta United2-1 (0-0)Charlotte FC11-5-12.75B

Thành tích gần đây — Charlotte FC

TTBHBBBBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS24/05/26Charlotte FC1-0 (1-0)New England Revolution3-4+0.52.75T
MLS17/05/26Charlotte FC3-1 (2-1)Toronto FC7-3+0.752.75T
MLS14/05/26Charlotte FC0-1 (0-1)New York City FC8-2+0.252.75B
MLS10/05/26Charlotte FC2-2 (0-2)FC Cincinnati7-4+0.253H
MLS03/05/26New England Revolution1-0 (0-0)Charlotte FC3-5-0.252.75B
USA CUP29/04/26Charlotte FC0-2 (0-1)Atlanta United6-2+0.252.75B
MLS26/04/26Nashville SC4-2 (2-1)Charlotte FC6-4-0.752.75B
MLS23/04/26Orlando City4-1 (1-1)Charlotte FC2-403B
MLS19/04/26New York City FC1-2 (0-0)Charlotte FC6-1-0.52.5T
USA CUP16/04/26Charlotte FC6-0 (1-0)Charlotte Independence7-2+1.753.25T
MLS12/04/26Charlotte FC1-2 (0-1)Nashville SC2-402.5B
MLS05/04/26Charlotte FC2-1 (1-0)Philadelphia Union6-7+0.252.5T
MLS22/03/26Charlotte FC6-1 (1-0)New York Red Bulls2-8+0.52.75T
MLS15/03/26Charlotte FC0-0 (0-0)Inter Miami CF3-5-0.53.25H
MLS08/03/26Charlotte FC3-1 (1-1)Austin FC12-3+0.52.5T
MLS01/03/26Los Angeles Galaxy3-0 (3-0)Charlotte FC4-5-0.253B
MLS22/02/26St. Louis City1-1 (0-0)Charlotte FC6-1-0.252.75H
INT CF08/02/26San Jose Earthquakes1-0 (1-0)Charlotte FC---B
INT CF24/01/26Charlotte FC3-1 (0-0)Charleston Battery---T
MLS08/11/25Charlotte FC1-3 (0-1)New York City FC4-102.75B

Thành tích gần đây — Atlanta United

BBBHBTTTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/16 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS18/07/26Nashville SC1-0 (0-0)Atlanta United4-2-1.252.75B
MLS25/05/26Columbus Crew2-0 (2-0)Atlanta United2-3-13B
USA CUP20/05/26Orlando City4-1 (4-0)Atlanta United7-103B
MLS17/05/26Orlando City1-1 (1-0)Atlanta United4-10-0.253H
MLS10/05/26Atlanta United1-2 (0-0)Los Angeles Galaxy6-502.75B
MLS03/05/26Atlanta United3-1 (2-1)CF Montreal3-2+0.52.75T
USA CUP29/04/26Charlotte FC0-2 (0-1)Atlanta United6-2-0.252.75T
MLS26/04/26Toronto FC1-2 (0-0)Atlanta United8-7-0.52.75T
MLS23/04/26Atlanta United1-2 (1-0)New England Revolution8-3+0.52.75B
MLS19/04/26Atlanta United0-2 (0-0)Nashville SC5-7-0.252.75B
USA CUP16/04/26Chattanooga1-3 (1-1)Atlanta United1-4+0.752.75T
MLS12/04/26Chicago Fire1-0 (1-0)Atlanta United6-11-13B
MLS05/04/26Atlanta United1-3 (0-0)Columbus Crew4-8-0.252.75B
MLS22/03/26Atlanta United0-0 (0-0)DC United3-4+0.52.5H
MLS15/03/26Atlanta United3-1 (1-0)Philadelphia Union4-602.5T
MLS08/03/26Atlanta United2-3 (1-3)Real Salt Lake4-2+0.253B
MLS01/03/26San Jose Earthquakes2-0 (1-0)Atlanta United7-4-0.53.25B
MLS22/02/26FC Cincinnati2-0 (0-0)Atlanta United5-2-0.753B
INT CF15/02/26Atlanta United0-0 (0-0)FC Dallas---H
INT CF12/02/26Atlanta United3-2 (0-2)New York Red Bulls---T

Đội hình

Charlotte FCAtlanta United
1Kristijan Kahlina3Tim Ream15Harry Toffolo35Will Cleary44Morrison Agyemang8Ashley Westwood11Liel Abada17Luca De La Torre18Kerwin Vargas7Archie Goodwin16Pep Biel Mas Jaume1Lucas Hoyos3Elias Baez4Enea Mihaj6Junior Alonso55Tomas Jacob28William Reilly8Tristan Muyumba10Miguel Angel Almiron Rejala48Cooper Sanchez59CAleksey Miranchuk22Pabrice Picault

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
3
Phạt góc (HT)
5
2
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
24
12
Sút cầu môn
9
6
Tấn công
93
86
Tấn công nguy hiểm
66
40
Sút ngoài cầu môn
11
6
Cản bóng
4
0
Đá phạt trực tiếp
9
3
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Chuyền bóng
492
477
TL chuyền bóng thành công
90%
89%
Phạm lỗi
3
9
Việt vị
1
2
Cứu thua
4
7
Tắc bóng
5
7
Quả ném biên
18
13
Cắt bóng
5
7
Tạt bóng thành công
8
4
Chuyền dài
24
26
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.93
1.63
Cơ hội rõ rệt
6
5
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T5 H0 B4
T4 H0 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B3
T3 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.6 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Charlotte FC (24 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Atlanta United (24 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Charlotte FC (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (53%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (60%)Hòa 1 (7%)Xỉu 5 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUO

Atlanta United (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (33%)Hòa 1 (7%)Bại 9 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO

Thời gian ghi bàn

47
0 Bàn
44
1 Bàn
42
2 Bàn
22
3 Bàn
10
4+ Bàn
85
B.thắng H1
169
B.thắng H2
Charlotte FCAtlanta United

Chi tiết về HT/FT

42
T/T
00
T/H
01
T/B
21
H/T
21
H/H
25
H/B
00
B/T
11
B/H
44
B/B
Charlotte FCAtlanta United

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

54
Thắng 2+
32
Thắng 1
33
Hòa
45
Thua 1
56
Thua 2+
Charlotte FCAtlanta United

Charlotte FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
16Pep Biel Mas Jaume
Tiền vệ tấn công
7.7312/129/330
18Kerwin Vargas
Tiền đạo cánh phải
7.615/222/241
11Liel Abada
Tiền đạo cánh phải
7.1113/219/241
8Ashley Westwood
Tiền vệ phòng ngự
7.031/060/691
7Archie Goodwin
Trung phong
6.861/17/81
1Kristijan Kahlina
Thủ môn
6.770/019/220
44Morrison Agyemang
Hậu vệ
6.71/157/591
15Harry Toffolo
Hậu vệ trái
6.692/048/570
3Tim Ream
Trung vệ
6.630/072/744
35Will Cleary
Hậu vệ
6.250/025/261
17Luca De La Torre
Tiền vệ trung tâm
6.241/024/261
9Idan Toklomati (dự bị)
Trung phong
6.516/12/21
28Djibril Diani (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.181/021/220
25Tyger Smalls (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.141/17/80
37Rodolfo Aloko (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.140/05/61
14Nathan Byrne (dự bị)
Hậu vệ phải
5.990/024/261🟨

Atlanta United

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Lucas Hoyos
Thủ môn
7.690/016/241
3Elias Baez
Hậu vệ trái
7.613/244/481
10Miguel Angel Almiron Rejala
Tiền đạo cánh phải
7.3514/235/380
8Tristan Muyumba
Tiền vệ phòng ngự
7.271/038/418
55Tomas Jacob
Tiền vệ trung tâm
7.1810/029/373🟨
48Cooper Sanchez
Tiền vệ trung tâm
6.460/018/223
59Aleksey Miranchuk
Tiền vệ tấn công
6.442/218/231🟨
22Pabrice Picault
Tiền đạo cánh trái
6.32/017/221
4Enea Mihaj
Trung vệ
6.290/067/710
28William Reilly
Tiền vệ trung tâm
6.180/060/622🟨
6Junior Alonso
Trung vệ
6.120/079/811
20Luke Brennan (dự bị)
Tiền vệ phải
6.170/03/42
5Stian Gregersen (dự bị)
Trung vệ
6.120/01/10
56Ignacio Suarez (dự bị)
Tiền vệ
6.010/00/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Charlotte FC Thông tin Atlanta United
Thành lập
Bank of America Stadium Sân nhà Mercedes-Benz Stadium
0 Sức chứa 0
Dean Smith HLV Gerardo Martino
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.793.453.640.802.750.920.790.500.99
Live2.10 ↑3.452.80 ↓1.30 ↑4.500.40 ↓0.40 ↓0.001.36 ↑
EasybetsSớm1.833.703.900.872.750.980.850.501.02
Live17.00 ↑1.04 ↓24.00 ↑5.80 ↑4.500.01 ↓0.57 ↓0.001.60 ↑
VcbetSớm1.623.904.600.862.750.970.850.750.98
Live15.00 ↑1.04 ↓21.00 ↑2.35 ↑4.500.31 ↓0.50 ↓0.001.65 ↑
Mansion88Sớm1.853.753.650.872.750.970.850.501.01
Live12.00 ↑1.05 ↓21.00 ↑9.09 ↑4.500.04 ↓0.55 ↓0.001.58 ↑
InterwettenSớm1.673.904.600.652.501.101.051.000.70
Live15.00 ↑1.04 ↓22.00 ↑8.00 ↑4.500.03 ↓1.050.500.70
10BETSớm1.613.904.700.762.750.92---
Live12.12 ↑1.05 ↓23.50 ↑7.45 ↑4.500.05 ↓---
12betSớm1.853.753.650.872.750.970.850.501.01
Live12.00 ↑1.06 ↓20.00 ↑10.00 ↑4.500.03 ↓0.55 ↓0.001.58 ↑
CrownSớm1.823.803.750.902.750.971.050.750.83
Live16.00 ↑1.01 ↓20.00 ↑5.55 ↑4.500.03 ↓6.66 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.793.593.760.882.751.001.110.750.80
Live7.20 ↑1.18 ↓10.50 ↑6.25 ↑4.500.08 ↓0.56 ↓0.001.56 ↑
WewbetSớm1.684.084.850.862.751.000.860.751.02
Live16.10 ↑1.07 ↓17.70 ↑6.25 ↑4.500.06 ↓6.65 ↑0.250.05 ↓
LadbrokesSớm1.613.754.400.652.501.15---
Live23.00 ↑1.02 ↓34.00 ↑0.25 ↓2.502.70 ↑---
18BetSớm1.613.904.700.832.750.910.780.750.98
Live48.00 ↑1.01 ↓18.00 ↑14.59 ↑4.500.01 ↓14.59 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.743.894.310.852.750.950.950.750.87
Live9.13 ↑1.13 ↓14.53 ↑4.20 ↑4.500.17 ↓0.51 ↓0.001.62 ↑
HK Jockey ClubSớm1.883.403.250.882.750.820.730.251.06
Live7.00 ↑1.11 ↓11.00 ↑2.40 ↑4.750.26 ↓2.02 ↑0.250.34 ↓
BwinSớm1.653.904.750.632.501.10---
Live26.00 ↑1.02 ↓41.00 ↑1.00 ↑4.500.72 ↓---
1xBetSớm1.694.145.070.712.501.251.681.500.52
Live21.00 ↑1.02 ↓29.00 ↑7.94 ↑4.500.07 ↓0.50 ↓0.001.74 ↑
Bet 365Sớm1.653.904.750.832.750.980.800.751.00
Live21.00 ↑1.02 ↓29.00 ↑7.75 ↑4.500.08 ↓0.48 ↓0.001.60 ↑
William HillSớm1.653.704.750.652.501.150.820.750.89
Live101.00 ↑1.01 ↓151.00 ↑28.00 ↑4.500.01 ↓0.80 ↓0.250.84 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.