Kết quả bóng đá trận Charleston Battery vs Brooklyn FC, 06:30 ngày 02/08/2026
USL Championship · 06:30 ngày 02/08/2026
Charleston Battery 5 Kết thúc HT 2-0 0
Brooklyn FC
🟨 3 - 2 🟥 1 - 1 ⛳ 3 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27℃~28℃
Diễn biến trận đấu
| Charleston Battery | Phút | |
| Wilmer Cabrera(Assists:Miguel Berry) 1 - 0 ⚽ | 1' | |
| Douglas Martinez | 21' | |
| Maalique Foster 2 - 0 ⚽ | 43' | |
| HT 2-0 | ||
| Laurent Kissiedou(Assists:Maalique Foster) 3 - 0 ⚽ | 54' | |
| Miguel Berry(Assists:Laurent Kissiedou) 4 - 0 ⚽ | 57' | |
| 59' | Antonio Rocco Romeo | |
| 79' | Thomas McNamara | |
| Laurent Kissiedou | 79' | |
| Luis Zamudio | 87' | |
| 89' | Callum Frogson | |
| Emilio Ycaza(Assists:Nathan Messer) 5 - 0 ⚽ | 90' | |
| Miguel Berry | 90' | |
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 25 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 8 | 13 | 20 |
| Điểm | 4 | 1 | 16 | 10 |
Chủ = Charleston Battery · Khách = Brooklyn FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Charleston Battery | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (35%) | Thắng/Thắng | 4 (19%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 5 (16%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 8 (26%) | Hòa/Bại | 4 (19%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (10%) | Bại/Bại | 7 (33%) |
Bảng xếp hạng
Charleston Battery
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 9 | 3 | 6 | 37 | 24 | 30 | 4 |
| Sân nhà | 9 | 7 | 2 | 0 | 27 | 7 | 23 | 1 |
| Sân khách | 9 | 2 | 1 | 6 | 10 | 17 | 7 | 20 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 13 | 10 | - | - |
Brooklyn FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 3 | 4 | 10 | 17 | 32 | 13 | 24 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 1 | 5 | 6 | 8 | 7 | 24 |
| Sân khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 11 | 24 | 6 | 22 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Charleston Battery 0 (0%)Hòa 0 (0%)Brooklyn FC 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/26 | Brooklyn FC | 3-0 (2-0) | Charleston Battery | +0.75 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Charleston Battery
BHHBTTTHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 2-1 (0-0) | Charleston Battery | -0.25 | 2.75 | B |
| 19/07/26 | Charleston Battery | 1-1 (0-0) | Sacramento Republic FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 12/07/26 | Charleston Battery | 2-2 (1-1) | Charlotte Independence | +0.75 | 3 | H |
| 05/07/26 | Indy Eleven | 2-0 (0-0) | Charleston Battery | +0.25 | 3 | B |
| 25/06/26 | Charleston Battery | 4-1 (2-0) | Loudoun United | +1.25 | 3 | T |
| 21/06/26 | Sporting Jax | 2-5 (1-3) | Charleston Battery | +1 | 2.75 | T |
| 14/06/26 | Charleston Battery | 5-1 (3-1) | FC Tulsa | +0.5 | 2.25 | T |
| 11/06/26 | Tampa Bay Rowdies | 2-2 (1-0) | Charleston Battery | -0.75 | 2.75 | H |
| 07/06/26 | Charleston Battery | 0-0 (0-0) | Pittsburgh Riverhounds | +0.25 | 2.5 | H |
| 31/05/26 | Charleston Battery | 2-0 (2-0) | Detroit City | +0.5 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | New Mexico United | 1-0 (0-0) | Charleston Battery | +0.25 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Richmond Kickers | 0-4 (0-2) | Charleston Battery | - | - | T |
| 03/05/26 | Charleston Battery | 4-0 (3-0) | Sporting Jax | +1.25 | 3 | T |
| 26/04/26 | Loudoun United | 1-2 (1-1) | Charleston Battery | - | - | T |
| 23/04/26 | Rhode Island | 4-0 (0-0) | Charleston Battery | -0.25 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Charleston Battery | 1-1 (0-0) | Tampa Bay Rowdies | +0.25 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Brooklyn FC | 3-0 (2-0) | Charleston Battery | +0.75 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | Louisville City FC | 0-2 (0-1) | Charleston Battery | -0.75 | 2.5 | T |
| 01/04/26 | Charlotte Independence | 2-2 (1-0) | Charleston Battery | - | - | H |
| 29/03/26 | Detroit City | 1-0 (0-0) | Charleston Battery | 0 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Brooklyn FC
BHHTBHTHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/17 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Brooklyn FC | 0-1 (0-1) | San Antonio | 0 | 2.5 | B |
| 19/07/26 | Sporting Jax | 2-2 (2-0) | Brooklyn FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 12/07/26 | Rhode Island | 1-1 (1-1) | Brooklyn FC | -1 | 2.75 | H |
| 05/07/26 | Pittsburgh Riverhounds | 0-2 (0-0) | Brooklyn FC | -1 | 2.5 | T |
| 21/06/26 | Brooklyn FC | 0-2 (0-2) | Tampa Bay Rowdies | -1 | 2.75 | B |
| 14/06/26 | Louisville City FC | 2-2 (1-1) | Brooklyn FC | -1.25 | 3.25 | H |
| 08/06/26 | Brooklyn FC | 5-1 (3-1) | Portland Hearts of Pine | +0.75 | 2.5 | T |
| 01/06/26 | Sporting Jax | 2-2 (1-2) | Brooklyn FC | 0 | 2.5 | H |
| 24/05/26 | Rhode Island | 4-1 (1-0) | Brooklyn FC | -1 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Brooklyn FC | 0-2 (0-0) | Hartford Athletic | - | - | B |
| 10/05/26 | Brooklyn FC | 0-1 (0-1) | Loudoun United | +0.25 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Miami FC | 3-2 (1-1) | Brooklyn FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | New York Cosmos | 0-3 (0-3) | Brooklyn FC | - | - | T |
| 22/04/26 | Brooklyn FC | 1-1 (1-0) | Sacramento Republic FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | Brooklyn FC | 3-0 (2-0) | Charleston Battery | -0.75 | 2.75 | T |
| 29/03/26 | Brooklyn FC | 0-1 (0-0) | Louisville City FC | -1 | 2.75 | B |
| 26/03/26 | Lexington | 3-0 (0-0) | Brooklyn FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Brooklyn FC | 1-2 (0-2) | Hartford Athletic | -0.5 | 2.5 | B |
| 15/03/26 | Detroit City | 3-0 (2-0) | Brooklyn FC | -0.75 | 2.25 | B |
| 09/03/26 | Brooklyn FC | 1-0 (1-0) | Indy Eleven | +0.5 | 2.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
36
Phạt góc (HT)
34
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1510
Sút cầu môn
85
Tấn công
9467
Tấn công nguy hiểm
4935
Sút ngoài cầu môn
63
Cản bóng
12
Đá phạt trực tiếp
710
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Chuyền bóng
432335
TL chuyền bóng thành công
86%82%
Phạm lỗi
107
Việt vị
30
Cứu thua
43
Tắc bóng
96
Quả ném biên
2515
Cắt bóng
107
Tạt bóng thành công
55
Chuyền dài
3122
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.760.93
Cơ hội rõ rệt
41
So Sánh Sức Mạnh
60 40
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Charleston Battery (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Brooklyn FC (21 trận)
Ghi 1.24 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Charleston Battery (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (59%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOO
Brooklyn FC (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (31%)Hòa 2 (13%)Bại 9 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Charleston Battery | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Blackbaud Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Ben Pirmann | HLV | |
| Charleston | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.33 | 4.35 | 5.15 | 0.91 | 3.25 | 0.71 | 0.87 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.33 | 4.35 | 5.15 | 0.91 | 3.25 | 0.71 | 0.87 | 1.25 | 0.83 | |
| Easybets | Sớm | 1.39 | 4.70 | 6.10 | 0.98 | 3.25 | 0.76 | 0.85 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 1.03 ↓ | 41.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.30 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.60 | 6.50 | 0.98 | 3.25 | 0.82 | 0.87 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 46.00 ↑ | 2.80 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.42 | 4.20 | 5.60 | 0.73 | 3.00 | 1.03 | 0.73 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.50 ↑ | 60.00 ↑ | 2.43 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.45 | 4.50 | 6.00 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.70 | 1.00 | 1.05 |
| Live | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 65.00 ↑ | 3.00 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 1.05 ↑ | 1.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.47 | 3.95 | 4.50 | 0.79 | 3.25 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 9.36 ↑ | 39.46 ↑ | 2.30 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.42 | 4.20 | 5.60 | 0.73 | 3.00 | 1.03 | 0.73 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.50 ↑ | 60.00 ↑ | 2.63 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.41 | 4.65 | 5.50 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 0.90 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.44 ↑ | 4.60 ↓ | 5.30 ↓ | 0.96 ↓ | 3.25 | 0.84 ↑ | 0.98 ↑ | 1.25 | 0.84 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.39 | 4.14 | 5.20 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.95 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.70 ↑ | 12.00 ↑ | 2.00 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.48 | 4.34 | 5.25 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 1.02 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.00 ↑ | 34.00 ↑ | 0.90 ↑ | 4.75 | 0.90 ↓ | 1.02 | 0.25 | 0.80 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.50 | 5.75 | 0.44 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 56.00 ↑ | 0.14 ↓ | 2.50 | 3.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.43 | 4.30 | 4.90 | 0.88 | 3.25 | 0.66 | 0.64 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.07 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.67 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.37 | 4.86 | 6.56 | 0.97 | 3.00 | 0.79 | 0.85 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.28 ↓ | 5.13 ↑ | 11.47 ↑ | 2.97 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.71 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.39 | 4.50 | 5.75 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 251.00 ↑ | 0.72 ↓ | 4.50 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.43 | 4.60 | 5.38 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.97 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.11 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.33 | 6.00 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.88 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.25 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.40 | 5.00 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.55 ↓ | 4.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Charleston Battery | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Brooklyn FC | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).