Kết quả bóng đá trận Changchun Yatai vs Shijiazhuang Kungfu, 18:00 ngày 02/08/2026

Football Association Jia League (Trung Quốc) · 18:00 ngày 02/08/2026
Changchun Yatai
2 Kết thúc HT 0-1 2
Shijiazhuang Kungfu
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 4
Địa điểm: Changchun Olympic Sports Center Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 29℃~30℃

Diễn biến trận đấu

Changchun Yatai Phút Shijiazhuang Kungfu
6' 0 - 1 Tyrone Conraad
Zilei Jiang 32'
HT 0-1
▲ Dilyimit Tudi ▼ Chen Xuhuang46'
▲ Tian Ziyi ▼ Jing Boxi46'
Long Tan(Assists:Ohi Anthony Omoijuanfo) (Kiến tạo: Ohi Anthony Omoijuanfo) 1 - 1 54'
64' 1 - 2 Dominic Vinicius Eberechukwu Uzoukwu(Assists:Yang Yun) (Kiến tạo: Yang Yun)
67' ▲ Ma Junliang ▼ Tyrone Conraad
67' ▲ Pan Kui ▼ Du Zhixuan
74' ▲ Zhao Shuhao ▼ Zheng Zhiyun
74' ▲ Shan Pengfei ▼ Yang Yun
▲ Sun Xipeng ▼ Wang Weipu77'
77' Zhang Yudong
79' ▲ Baiyang Liu ▼ Higor Vidal
Juan Juan Salazar(Assists:Sun Xipeng) (Kiến tạo: Sun Xipeng) 2 - 2 81'
▲ Guoliang Chen ▼ Zilei Jiang85'
Li Qiang 90'
▲ Chao Fan ▼ Long Tan90+2'
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 41
Hòa 13 35
Bại 10 34
Ghi bàn 53 177
Mất bàn 83 2112
Điểm 43 158

Chủ = Changchun Yatai · Khách = Shijiazhuang Kungfu

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Changchun Yatai (19)Hiệp 1 / Cả trậnShijiazhuang Kungfu (19)
4 (21%)Thắng/Thắng1 (5%)
1 (5%)Thắng/Hòa2 (11%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (5%)
3 (16%)Hòa/Thắng1 (5%)
2 (11%)Hòa/Hòa5 (26%)
3 (16%)Hòa/Bại5 (26%)
1 (5%)Bại/Hòa0 (0%)
5 (26%)Bại/Bại4 (21%)

Bảng xếp hạng

Changchun Yatai

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1672725301910
Sân nhà94141218139
Sân khách73131312108
6 gần63121112--

Shijiazhuang Kungfu

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1726910211213
Sân nhà9234610912
Sân khách8035411316
6 gần612348--

Thành tích đối đầu (1 trận)

Changchun Yatai 0 (0%)Hòa 0 (0%)Shijiazhuang Kungfu 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D121/03/26Shijiazhuang Kungfu1-0 (1-0)Changchun Yatai1-502B

Thành tích gần đây — Changchun Yatai

TBTBTHBHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/22 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D125/07/26Changchun Yatai2-1 (2-0)Nanjing City4-10+0.52.5T
CHA D117/07/26Changchun Yatai1-5 (0-2)Wuxi Wugou6-2+0.252.5B
CHA D105/07/26Meizhou Hakka1-3 (1-2)Changchun Yatai6-202.75T
CHA D127/06/26Changchun Yatai1-2 (0-0)Guangxi Hengchen7-6-0.252.5B
CHA D113/06/26Changchun Yatai2-1 (2-1)Dalian Kun City2-7+0.52.25T
CHA D130/05/26Yanbian Longding2-2 (1-1)Changchun Yatai4-6-0.252.25H
CHA D124/05/26Changchun Yatai0-4 (0-3)ShenZhen Juniors7-1+0.52.5B
CFC16/05/26Yan An Ronghai1-1 (0-1)Changchun Yatai1-10+12.5H
CHA D109/05/26Dingnan Ganlian2-3 (1-1)Changchun Yatai6-602.25T
CHA D103/05/26Ningbo Professional Football Club3-1 (3-1)Changchun Yatai0-2+0.252.25B
CHA D126/04/26Changchun Yatai1-2 (1-1)Guangdong GZ-Power6-6-0.252.5B
CHA D118/04/26Foshan Nanshi1-3 (0-1)Changchun Yatai3-1+0.252.25T
CHA D111/04/26Changchun Yatai2-1 (1-1)ShanXi Union2-5+0.52.25T
CHA D105/04/26Changchun Yatai1-0 (0-0)Suzhou Dongwu4-3+0.752.5T
CHA D121/03/26Shijiazhuang Kungfu1-0 (1-0)Changchun Yatai1-502B
CHA D115/03/26Nanjing City2-1 (1-1)Changchun Yatai3-4+0.52.75B
CHA CSL22/11/25Qingdao West Coast1-0 (1-0)Changchun Yatai9-2-13B
CHA CSL01/11/25Changchun Yatai0-4 (0-2)Beijing Guoan9-3-0.253.25B
CHA CSL25/10/25Tianjin Tigers2-2 (0-2)Changchun Yatai4-3-0.752.75H
CHA CSL19/10/25Henan Football Club2-0 (0-0)Changchun Yatai7-2-13B

Thành tích gần đây — Shijiazhuang Kungfu

HHBBTBHHBH
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 5/10 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D125/07/26Shijiazhuang Kungfu1-1 (1-1)Nantong Zhiyun3-2-0.252H
CHA D117/07/26Shijiazhuang Kungfu0-0 (0-0)Yanbian Longding6-2-0.252H
CHA D111/07/26Guangdong GZ-Power2-0 (0-0)Shijiazhuang Kungfu5-1-1.252.5B
CHA D104/07/26Ningbo Professional Football Club2-1 (0-1)Shijiazhuang Kungfu7-0-0.52.25B
CHA D127/06/26Shijiazhuang Kungfu2-1 (1-1)Nanjing City4-602T
CFC20/06/26Shijiazhuang Kungfu0-2 (0-1)Shanghai Shenhua5-7-1.752.75B
CHA D114/06/26Shijiazhuang Kungfu1-1 (1-0)Suzhou Dongwu4-0+0.251.75H
CHA D130/05/26Dalian Kun City0-0 (0-0)Shijiazhuang Kungfu6-2-0.752.25H
CHA D124/05/26Shijiazhuang Kungfu0-1 (0-1)Meizhou Hakka1-2+0.52.25B
CFC17/05/26Guizhou Xufengtang0-0 (0-0)Shijiazhuang Kungfu6-4+0.752.5H
CHA D110/05/26ShenZhen Juniors2-0 (0-0)Shijiazhuang Kungfu7-1-0.752.25B
CHA D102/05/26Shijiazhuang Kungfu0-3 (0-2)Guangxi Hengchen2-7-0.252.25B
CHA D126/04/26Wuxi Wugou0-0 (0-0)Shijiazhuang Kungfu4-4-0.252.25H
CHA D119/04/26Shijiazhuang Kungfu1-2 (0-0)Dingnan Ganlian2-6+0.52B
CHA D112/04/26Shijiazhuang Kungfu0-1 (0-1)Foshan Nanshi11-3+0.52.25B
CHA D105/04/26ShanXi Union1-0 (0-0)Shijiazhuang Kungfu3-1-0.252.25B
CHA D121/03/26Shijiazhuang Kungfu1-0 (1-0)Changchun Yatai1-502T
CHA D114/03/26Nantong Zhiyun2-1 (0-0)Shijiazhuang Kungfu8-6-0.52B
CHA D108/11/25Shijiazhuang Kungfu2-2 (2-0)Dalian Kun City6-7+0.752.25H
CHA D101/11/25Foshan Nanshi0-0 (0-0)Shijiazhuang Kungfu0-3+0.252.25H

Đội hình

Changchun YataiShijiazhuang Kungfu
13Yifan Dong4Wang Weipu14Jing Boxi35Zilei Jiang6Li Qiang20Fan Houtai25Chen Xuhuang37Zhou Dadi7Juan Juan Salazar9Ohi Anthony Omoijuanfo29CLong Tan19Li Yanan5Niu Ziyi12Song Haoyu18Zheng Zhiyun27Ernar Hakimhan36CYang Yun7Tyrone Conraad8Du Zhixuan28Zhang Yudong10Higor Vidal31Dominic Vinicius Eberechukwu Uzoukwu

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 532

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
4
Phạt góc (HT)
0
2
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
5
12
Sút cầu môn
3
3
Tấn công
108
104
Tấn công nguy hiểm
47
45
Sút ngoài cầu môn
2
5
Cản bóng
0
4
Đá phạt trực tiếp
11
11
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Chuyền bóng
437
317
TL chuyền bóng thành công
86%
81%
Phạm lỗi
11
11
Việt vị
1
0
Cứu thua
1
1
Tắc bóng
5
8
Quả ném biên
19
23
Cắt bóng
5
7
Tạt bóng thành công
1
4
Chuyền dài
25
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.92
1.11
Cơ hội rõ rệt
2
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

68 32
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Changchun Yatai (21 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.62 bàn/trận
Shijiazhuang Kungfu (19 trận)
Ghi 0.53 bàn/trậnMất 1.21 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Changchun Yatai (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (53%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (87%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (13%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO

Shijiazhuang Kungfu (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (38%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (38%)Hòa 1 (6%)Xỉu 9 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUUOOO

Thời gian ghi bàn

29
0 Bàn
66
1 Bàn
41
2 Bàn
30
3 Bàn
00
4+ Bàn
135
B.thắng H1
103
B.thắng H2
Changchun YataiShijiazhuang Kungfu

Chi tiết về HT/FT

41
T/T
01
T/H
01
T/B
31
H/T
14
H/H
35
H/B
00
B/T
00
B/H
43
B/B
Changchun YataiShijiazhuang Kungfu

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

20
Thắng 2+
52
Thắng 1
38
Hòa
56
Thua 1
54
Thua 2+
Changchun YataiShijiazhuang Kungfu

Changchun Yatai

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Ohi Anthony Omoijuanfo
Tiền đạo
7.911/022/251
35Zilei Jiang
Tiền đạo
7.40/057/664
25Chen Xuhuang
Tiền vệ
6.70/039/422
29Long Tan
Tiền đạo
6.611/112/160
7Juan Juan Salazar
Tiền đạo
6.511/117/211
4Wang Weipu
Tiền vệ
6.40/039/420
14Jing Boxi
Hậu vệ
6.40/027/301
13Yifan Dong
Thủ môn
6.20/09/130
6Li Qiang
Hậu vệ
6.21/043/490
20Fan Houtai
Hậu vệ
6.20/033/400
37Zhou Dadi
Tiền vệ
61/127/340
38Sun Xipeng (dự bị)
Tiền đạo
7.210/06/60
32Tian Ziyi (dự bị)
Hậu vệ
6.50/017/211
16Dilyimit Tudi (dự bị)
Tiền vệ
6.50/027/290
2Guoliang Chen (dự bị)
Hậu vệ
-0/02/20
44Chao Fan (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-0/00/10

Shijiazhuang Kungfu

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
31Dominic Vinicius Eberechukwu Uzoukwu
Tiền đạo
8.214/116/210
7Tyrone Conraad
Tiền đạo
7.814/112/152
36Yang Yun
Hậu vệ
6.910/031/341
18Zheng Zhiyun
Tiền vệ
6.60/017/221
10Higor Vidal
Tiền vệ
6.62/122/291
28Zhang Yudong
Tiền vệ
6.40/028/313🟨
8Du Zhixuan
Tiền vệ
6.30/022/241
12Song Haoyu
Hậu vệ
6.10/016/252
19Li Yanan
Thủ môn
60/013/170
27Ernar Hakimhan
Hậu vệ
5.90/029/382
5Niu Ziyi
Hậu vệ
5.80/038/411
4Pan Kui (dự bị)
Hậu vệ
6.51/05/80
26Ma Junliang (dự bị)
Tiền vệ
6.41/03/50
6Zhao Shuhao (dự bị)
Hậu vệ
6.40/01/20
29Shan Pengfei (dự bị)
Hậu vệ
6.30/03/51
39Baiyang Liu (dự bị)
Tiền đạo
6.30/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Changchun Yatai Thông tin Shijiazhuang Kungfu
1996-6-6 Thành lập
Changchun Olympic Sports Center Stadium Sân nhà Yutong International Sports Center
25000 Sức chứa 0
HLV Hui Zhang
Changchun Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.753.153.450.892.500.730.750.500.95
Live2.10 ↑3.05 ↓2.68 ↓1.40 ↑4.500.20 ↓0.70 ↓0.000.98 ↑
EasybetsSớm1.723.404.300.732.251.080.990.750.81
Live11.00 ↑1.08 ↓12.00 ↑5.50 ↑4.500.03 ↓0.76 ↓0.001.06 ↑
VcbetSớm1.853.403.800.952.500.830.850.500.87
Live15.00 ↑1.05 ↓13.00 ↑1.33 ↑3.500.55 ↓0.83 ↓0.000.89 ↑
Mansion88Sớm1.783.303.900.962.500.840.780.501.02
Live12.00 ↑1.04 ↓13.00 ↑8.33 ↑4.500.02 ↓0.84 ↑0.001.00 ↓
InterwettenSớm1.803.304.200.852.500.800.750.500.90
Live17.00 ↑1.03 ↓18.00 ↑8.00 ↑4.500.02 ↓1.05 ↑0.500.65 ↓
10BETSớm1.493.755.600.802.500.84---
Live9.11 ↑1.14 ↓9.47 ↑3.43 ↑4.500.15 ↓---
12betSớm1.783.303.900.962.500.840.770.501.03
Live13.00 ↑1.03 ↓14.00 ↑8.33 ↑4.500.02 ↓0.84 ↑0.001.00 ↓
CrownSớm1.753.303.600.932.500.770.750.500.95
Live14.50 ↑1.01 ↓15.50 ↑4.76 ↑4.500.01 ↓5.00 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.653.233.900.932.500.850.960.750.82
Live9.00 ↑1.09 ↓10.50 ↑5.55 ↑4.500.04 ↓0.78 ↓0.001.06 ↑
WewbetSớm1.573.745.150.882.500.921.031.000.79
Live15.00 ↑1.03 ↓15.90 ↑5.85 ↑4.500.01 ↓0.83 ↓0.000.99 ↑
LadbrokesSớm1.803.403.800.912.500.80---
Live13.00 ↑1.03 ↓15.00 ↑0.61 ↓2.501.05 ↑---
18BetSớm1.524.005.500.802.500.910.520.501.36
Live18.00 ↑1.01 ↓32.00 ↑13.18 ↑4.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.683.474.580.932.500.820.890.750.88
Live9.67 ↑1.16 ↓9.66 ↑3.14 ↑4.500.23 ↓0.92 ↑0.000.92 ↑
BwinSớm1.773.403.800.902.500.78---
Live12.50 ↑1.05 ↓14.00 ↑1.15 ↑3.500.55 ↓---
1xBetSớm1.624.004.770.902.750.811.311.250.55
Live21.00 ↑1.03 ↓21.00 ↑4.31 ↑4.500.16 ↓0.85 ↓0.000.96 ↑
Bet 365Sớm1.573.704.750.982.500.830.800.501.00
Live21.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑3.15 ↑4.500.22 ↓0.83 ↑0.000.98 ↓
William HillSớm1.803.104.000.952.500.73---
Live34.00 ↑1.01 ↓36.00 ↑18.00 ↑4.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Changchun Yatai+1/2100
Shijiazhuang Kungfu-1/2001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).