Kết quả bóng đá trận Changchun Yatai vs Shijiazhuang Kungfu, 18:00 ngày 02/08/2026
Football Association Jia League (Trung Quốc) · 18:00 ngày 02/08/2026
Changchun Yatai 2 Kết thúc HT 0-1 2
Shijiazhuang Kungfu
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Địa điểm: Changchun Olympic Sports Center Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 29℃~30℃
Diễn biến trận đấu
| Changchun Yatai | Phút | |
| 6' | ⚽ 0 - 1 Tyrone Conraad | |
| Zilei Jiang | 32' | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Dilyimit Tudi ▼ Chen Xuhuang | 46' ⇄ | |
| ▲ Tian Ziyi ▼ Jing Boxi | 46' ⇄ | |
| Long Tan(Assists:Ohi Anthony Omoijuanfo) (Kiến tạo: Ohi Anthony Omoijuanfo) 1 - 1 ⚽ | 54' | |
| 64' | ⚽ 1 - 2 Dominic Vinicius Eberechukwu Uzoukwu(Assists:Yang Yun) (Kiến tạo: Yang Yun) | |
| 67' ⇄ | ▲ Ma Junliang ▼ Tyrone Conraad | |
| 67' ⇄ | ▲ Pan Kui ▼ Du Zhixuan | |
| 74' ⇄ | ▲ Zhao Shuhao ▼ Zheng Zhiyun | |
| 74' ⇄ | ▲ Shan Pengfei ▼ Yang Yun | |
| ▲ Sun Xipeng ▼ Wang Weipu | 77' ⇄ | |
| 77' | Zhang Yudong | |
| 79' ⇄ | ▲ Baiyang Liu ▼ Higor Vidal | |
| Juan Juan Salazar(Assists:Sun Xipeng) (Kiến tạo: Sun Xipeng) 2 - 2 ⚽ | 81' | |
| ▲ Guoliang Chen ▼ Zilei Jiang | 85' ⇄ | |
| Li Qiang | 90' | |
| ▲ Chao Fan ▼ Long Tan | 90+2' ⇄ | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 1 | 3 | 3 | 5 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 17 | 7 |
| Mất bàn | 8 | 3 | 21 | 12 |
| Điểm | 4 | 3 | 15 | 8 |
Chủ = Changchun Yatai · Khách = Shijiazhuang Kungfu
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Changchun Yatai | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (21%) | Thắng/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 3 (16%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 5 (26%) |
| 3 (16%) | Hòa/Bại | 5 (26%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (26%) | Bại/Bại | 4 (21%) |
Bảng xếp hạng
Changchun Yatai
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 7 | 2 | 7 | 25 | 30 | 19 | 10 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 1 | 4 | 12 | 18 | 13 | 9 |
| Sân khách | 7 | 3 | 1 | 3 | 13 | 12 | 10 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 12 | - | - |
Shijiazhuang Kungfu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 2 | 6 | 9 | 10 | 21 | 12 | 13 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 3 | 4 | 6 | 10 | 9 | 12 |
| Sân khách | 8 | 0 | 3 | 5 | 4 | 11 | 3 | 16 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Changchun Yatai 0 (0%)Hòa 0 (0%)Shijiazhuang Kungfu 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/26 | Shijiazhuang Kungfu | 1-0 (1-0) | Changchun Yatai | 0 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Changchun Yatai
TBTBTHBHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/22 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Changchun Yatai | 2-1 (2-0) | Nanjing City | +0.5 | 2.5 | T |
| 17/07/26 | Changchun Yatai | 1-5 (0-2) | Wuxi Wugou | +0.25 | 2.5 | B |
| 05/07/26 | Meizhou Hakka | 1-3 (1-2) | Changchun Yatai | 0 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | Changchun Yatai | 1-2 (0-0) | Guangxi Hengchen | -0.25 | 2.5 | B |
| 13/06/26 | Changchun Yatai | 2-1 (2-1) | Dalian Kun City | +0.5 | 2.25 | T |
| 30/05/26 | Yanbian Longding | 2-2 (1-1) | Changchun Yatai | -0.25 | 2.25 | H |
| 24/05/26 | Changchun Yatai | 0-4 (0-3) | ShenZhen Juniors | +0.5 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | Yan An Ronghai | 1-1 (0-1) | Changchun Yatai | +1 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Dingnan Ganlian | 2-3 (1-1) | Changchun Yatai | 0 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Ningbo Professional Football Club | 3-1 (3-1) | Changchun Yatai | +0.25 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Changchun Yatai | 1-2 (1-1) | Guangdong GZ-Power | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Foshan Nanshi | 1-3 (0-1) | Changchun Yatai | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Changchun Yatai | 2-1 (1-1) | ShanXi Union | +0.5 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Changchun Yatai | 1-0 (0-0) | Suzhou Dongwu | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Shijiazhuang Kungfu | 1-0 (1-0) | Changchun Yatai | 0 | 2 | B |
| 15/03/26 | Nanjing City | 2-1 (1-1) | Changchun Yatai | +0.5 | 2.75 | B |
| 22/11/25 | Qingdao West Coast | 1-0 (1-0) | Changchun Yatai | -1 | 3 | B |
| 01/11/25 | Changchun Yatai | 0-4 (0-2) | Beijing Guoan | -0.25 | 3.25 | B |
| 25/10/25 | Tianjin Tigers | 2-2 (0-2) | Changchun Yatai | -0.75 | 2.75 | H |
| 19/10/25 | Henan Football Club | 2-0 (0-0) | Changchun Yatai | -1 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Shijiazhuang Kungfu
HHBBTBHHBH
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 5/10 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Shijiazhuang Kungfu | 1-1 (1-1) | Nantong Zhiyun | -0.25 | 2 | H |
| 17/07/26 | Shijiazhuang Kungfu | 0-0 (0-0) | Yanbian Longding | -0.25 | 2 | H |
| 11/07/26 | Guangdong GZ-Power | 2-0 (0-0) | Shijiazhuang Kungfu | -1.25 | 2.5 | B |
| 04/07/26 | Ningbo Professional Football Club | 2-1 (0-1) | Shijiazhuang Kungfu | -0.5 | 2.25 | B |
| 27/06/26 | Shijiazhuang Kungfu | 2-1 (1-1) | Nanjing City | 0 | 2 | T |
| 20/06/26 | Shijiazhuang Kungfu | 0-2 (0-1) | Shanghai Shenhua | -1.75 | 2.75 | B |
| 14/06/26 | Shijiazhuang Kungfu | 1-1 (1-0) | Suzhou Dongwu | +0.25 | 1.75 | H |
| 30/05/26 | Dalian Kun City | 0-0 (0-0) | Shijiazhuang Kungfu | -0.75 | 2.25 | H |
| 24/05/26 | Shijiazhuang Kungfu | 0-1 (0-1) | Meizhou Hakka | +0.5 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | Guizhou Xufengtang | 0-0 (0-0) | Shijiazhuang Kungfu | +0.75 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | ShenZhen Juniors | 2-0 (0-0) | Shijiazhuang Kungfu | -0.75 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | Shijiazhuang Kungfu | 0-3 (0-2) | Guangxi Hengchen | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Wuxi Wugou | 0-0 (0-0) | Shijiazhuang Kungfu | -0.25 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Shijiazhuang Kungfu | 1-2 (0-0) | Dingnan Ganlian | +0.5 | 2 | B |
| 12/04/26 | Shijiazhuang Kungfu | 0-1 (0-1) | Foshan Nanshi | +0.5 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | ShanXi Union | 1-0 (0-0) | Shijiazhuang Kungfu | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Shijiazhuang Kungfu | 1-0 (1-0) | Changchun Yatai | 0 | 2 | T |
| 14/03/26 | Nantong Zhiyun | 2-1 (0-0) | Shijiazhuang Kungfu | -0.5 | 2 | B |
| 08/11/25 | Shijiazhuang Kungfu | 2-2 (2-0) | Dalian Kun City | +0.75 | 2.25 | H |
| 01/11/25 | Foshan Nanshi | 0-0 (0-0) | Shijiazhuang Kungfu | +0.25 | 2.25 | H |
Đội hình
Changchun Yatai
Shijiazhuang Kungfu
13Yifan Dong4Wang Weipu14Jing Boxi35Zilei Jiang6Li Qiang20Fan Houtai25Chen Xuhuang37Zhou Dadi7Juan Juan Salazar9Ohi Anthony Omoijuanfo29CLong Tan19Li Yanan5Niu Ziyi12Song Haoyu18Zheng Zhiyun27Ernar Hakimhan36CYang Yun7Tyrone Conraad8Du Zhixuan28Zhang Yudong10Higor Vidal31Dominic Vinicius Eberechukwu Uzoukwu
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 4Wang Weipu▼ Rời sân 77'6.4
- 6Li Qiang🟨 Thẻ vàng 90'6.2
- 7Juan Juan Salazar⚽ Ghi bàn 81'6.5
- 9Ohi Anthony Omoijuanfo🎯 Kiến tạo 54'7.9
- 13Yifan Dong6.2
- 14Jing Boxi▼ Rời sân 46'6.4
- 20Fan Houtai6.2
- 25Chen Xuhuang▼ Rời sân 46'6.7
- 29Long Tan C⚽ Ghi bàn 54' · ▼ Rời sân 90+2'6.6
- 35Zilei Jiang🟨 Thẻ vàng 32' · ▼ Rời sân 85'7.4
- 37Zhou Dadi6
Khách · 532
- 5Niu Ziyi5.8
- 7Tyrone Conraad⚽ Ghi bàn 6' · ▼ Rời sân 67'7.8
- 8Du Zhixuan▼ Rời sân 67'6.3
- 10Higor Vidal▼ Rời sân 79'6.6
- 12Song Haoyu6.1
- 18Zheng Zhiyun▼ Rời sân 74'6.6
- 19Li Yanan6
- 27Ernar Hakimhan5.9
- 28Zhang Yudong🟨 Thẻ vàng 77'6.4
- 31Dominic Vinicius Eberechukwu Uzoukwu⚽ Ghi bàn 64'8.2
- 36Yang Yun C🎯 Kiến tạo 64' · ▼ Rời sân 74'6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
21
Sút bóng
512
Sút cầu môn
33
Tấn công
108104
Tấn công nguy hiểm
4745
Sút ngoài cầu môn
25
Cản bóng
04
Đá phạt trực tiếp
1111
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Chuyền bóng
437317
TL chuyền bóng thành công
86%81%
Phạm lỗi
1111
Việt vị
10
Cứu thua
11
Tắc bóng
58
Quả ném biên
1923
Cắt bóng
57
Tạt bóng thành công
14
Chuyền dài
2520
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.921.11
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
68 32
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Changchun Yatai (21 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.62 bàn/trận
Shijiazhuang Kungfu (19 trận)
Ghi 0.53 bàn/trậnMất 1.21 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Changchun Yatai (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (53%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (87%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (13%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO
Shijiazhuang Kungfu (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (38%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (38%)Hòa 1 (6%)Xỉu 9 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Changchun Yatai
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Ohi Anthony Omoijuanfo Tiền đạo | 7.9 | 1 | 1/0 | 22/25 | 1 | ||
| 35Zilei Jiang Tiền đạo | 7.4 | 0/0 | 57/66 | 4 | |||
| 25Chen Xuhuang Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 39/42 | 2 | |||
| 29Long Tan Tiền đạo | 6.6 | 1 | 1/1 | 12/16 | 0 | ||
| 7Juan Juan Salazar Tiền đạo | 6.5 | 1 | 1/1 | 17/21 | 1 | ||
| 4Wang Weipu Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 39/42 | 0 | |||
| 14Jing Boxi Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 27/30 | 1 | |||
| 13Yifan Dong Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 9/13 | 0 | |||
| 6Li Qiang Hậu vệ | 6.2 | 1/0 | 43/49 | 0 | |||
| 20Fan Houtai Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 33/40 | 0 | |||
| 37Zhou Dadi Tiền vệ | 6 | 1/1 | 27/34 | 0 | |||
| 38Sun Xipeng (dự bị) Tiền đạo | 7.2 | 1 | 0/0 | 6/6 | 0 | ||
| 32Tian Ziyi (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 17/21 | 1 | |||
| 16Dilyimit Tudi (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 27/29 | 0 | |||
| 2Guoliang Chen (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 44Chao Fan (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 0/1 | 0 |
Shijiazhuang Kungfu
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31Dominic Vinicius Eberechukwu Uzoukwu Tiền đạo | 8.2 | 1 | 4/1 | 16/21 | 0 | ||
| 7Tyrone Conraad Tiền đạo | 7.8 | 1 | 4/1 | 12/15 | 2 | ||
| 36Yang Yun Hậu vệ | 6.9 | 1 | 0/0 | 31/34 | 1 | ||
| 18Zheng Zhiyun Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 17/22 | 1 | |||
| 10Higor Vidal Tiền vệ | 6.6 | 2/1 | 22/29 | 1 | |||
| 28Zhang Yudong Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 28/31 | 3 | 🟨 | ||
| 8Du Zhixuan Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 22/24 | 1 | |||
| 12Song Haoyu Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 16/25 | 2 | |||
| 19Li Yanan Thủ môn | 6 | 0/0 | 13/17 | 0 | |||
| 27Ernar Hakimhan Hậu vệ | 5.9 | 0/0 | 29/38 | 2 | |||
| 5Niu Ziyi Hậu vệ | 5.8 | 0/0 | 38/41 | 1 | |||
| 4Pan Kui (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 1/0 | 5/8 | 0 | |||
| 26Ma Junliang (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 3/5 | 0 | |||
| 6Zhao Shuhao (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 29Shan Pengfei (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 3/5 | 1 | |||
| 39Baiyang Liu (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Changchun Yatai | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1996-6-6 | Thành lập | |
| Changchun Olympic Sports Center Stadium | Sân nhà | Yutong International Sports Center |
| 25000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Hui Zhang | |
| Changchun | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.75 | 3.15 | 3.45 | 0.89 | 2.50 | 0.73 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 2.10 ↑ | 3.05 ↓ | 2.68 ↓ | 1.40 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.72 | 3.40 | 4.30 | 0.73 | 2.25 | 1.08 | 0.99 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.08 ↓ | 12.00 ↑ | 5.50 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.85 | 3.40 | 3.80 | 0.95 | 2.50 | 0.83 | 0.85 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 1.33 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.78 | 3.30 | 3.90 | 0.96 | 2.50 | 0.84 | 0.78 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 1.00 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.30 | 4.20 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | 0.75 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 18.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.49 | 3.75 | 5.60 | 0.80 | 2.50 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 9.11 ↑ | 1.14 ↓ | 9.47 ↑ | 3.43 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.78 | 3.30 | 3.90 | 0.96 | 2.50 | 0.84 | 0.77 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 1.00 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.75 | 3.30 | 3.60 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.65 | 3.23 | 3.90 | 0.93 | 2.50 | 0.85 | 0.96 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.09 ↓ | 10.50 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.57 | 3.74 | 5.15 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 1.03 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.90 ↑ | 5.85 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.40 | 3.80 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 0.61 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.52 | 4.00 | 5.50 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | 0.52 | 0.50 | 1.36 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 32.00 ↑ | 13.18 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.68 | 3.47 | 4.58 | 0.93 | 2.50 | 0.82 | 0.89 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 9.67 ↑ | 1.16 ↓ | 9.66 ↑ | 3.14 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.77 | 3.40 | 3.80 | 0.90 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 12.50 ↑ | 1.05 ↓ | 14.00 ↑ | 1.15 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 4.00 | 4.77 | 0.90 | 2.75 | 0.81 | 1.31 | 1.25 | 0.55 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 4.31 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 3.70 | 4.75 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 3.15 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.10 | 4.00 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 18.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Changchun Yatai | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Shijiazhuang Kungfu | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).