Kết quả bóng đá trận Changchun XIdu Football Club vs Dalian Yingbo B, 16:00 ngày 05/08/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 16:00 ngày 05/08/2026
Changchun XIdu Football Club 0 Kết thúc HT 0-1 1
Dalian Yingbo B
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Changchun XIdu Football Club | Phút | |
| Yang Jingfan | 9' | |
| 13' | Abdusalam Abdurehim | |
| 45' | ⚽ 0 - 1 Mingwei Ma(Assists:Liu Jincheng) | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Huan Liang ▼ Youzu He | 62' ⇄ | |
| ▲ Huang Wenzhuo ▼ Yang Liu | 62' ⇄ | |
| ▲ Nuryasin Memet ▼ Feng Zijun | 62' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Lirong Xiao ▼ Shengbo Wang | |
| ▲ Jiyu Zhong ▼ Yang Jingfan | 73' ⇄ | |
| ▲ Sun Fei ▼ Song Wang | 73' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Yanpeng Zhu ▼ Mingwei Ma | |
| 83' ⇄ | ▲ Zhang Shuai ▼ Chengrui Zhang | |
| 84' ⇄ | ▲ Wang Shixin ▼ Liu Jincheng | |
| Huan Liang | 90+2' | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Hòa | 2 | 0 | 6 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 4 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 9 | 9 |
| Điểm | 2 | 3 | 9 | 15 |
Chủ = Changchun XIdu Football Club · Khách = Dalian Yingbo B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Changchun XIdu Football Club | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (10%) | Thắng/Thắng | 3 (16%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 6 (30%) | Hòa/Hòa | 7 (37%) |
| 3 (15%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 3 (15%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 5 (25%) | Bại/Bại | 3 (16%) |
Bảng xếp hạng
Changchun XIdu Football Club
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 2 | 10 | 7 | 10 | 23 | 16 | 10 |
| Sân nhà | 9 | 1 | 5 | 3 | 3 | 6 | 8 | 10 |
| Sân khách | 10 | 1 | 5 | 4 | 7 | 17 | 8 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 3 | 4 | - | - |
Dalian Yingbo B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 5 | 9 | 5 | 17 | 18 | 24 | 6 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 4 | 3 | 12 | 11 | 13 | 6 |
| Sân khách | 9 | 2 | 5 | 2 | 5 | 7 | 11 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Changchun XIdu Football Club 0 (0%)Hòa 1 (100%)Dalian Yingbo B 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/04/26 | Dalian Yingbo B | 2-2 (1-0) | Changchun XIdu Football Club | -0.5 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Changchun XIdu Football Club
HHBTHHBHHB
Thắng 1 (10%)Hòa 6 (60%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 4/11 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 2/3/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Shanghai Second | 1-1 (1-0) | Changchun XIdu Football Club | -0.25 | 2 | H |
| 25/07/26 | Shandong Taishan B | 1-1 (0-0) | Changchun XIdu Football Club | -1 | 2.25 | H |
| 18/07/26 | Changchun XIdu Football Club | 0-2 (0-1) | Shanghai Port B | -0.5 | 2 | B |
| 05/07/26 | Taian Tiankuang | 0-1 (0-1) | Changchun XIdu Football Club | -1 | 2 | T |
| 27/06/26 | Changchun XIdu Football Club | 0-0 (0-0) | Haimen Codion | -0.5 | 2.25 | H |
| 23/06/26 | Changchun XIdu Football Club | 0-0 (0-0) | Lanzhou Longyuan Athletics | -0.25 | 1.75 | H |
| 13/06/26 | Dalian Kewei | 3-0 (1-0) | Changchun XIdu Football Club | -1 | 2.25 | B |
| 07/06/26 | Changchun XIdu Football Club | 1-1 (0-1) | Qingdao Red Lions | 0 | 2 | H |
| 27/05/26 | Changchun XIdu Football Club | 0-0 (0-0) | Bei Li Gong | +0.5 | 2 | H |
| 23/05/26 | Yan An Ronghai | 3-0 (0-0) | Changchun XIdu Football Club | - | - | B |
| 10/05/26 | Changchun XIdu Football Club | 0-1 (0-0) | Shanghai Second | +0.25 | 2 | B |
| 05/05/26 | Changchun XIdu Football Club | 1-1 (1-0) | Shandong Taishan B | -0.75 | 2 | H |
| 30/04/26 | Shanghai Port B | 2-1 (1-1) | Changchun XIdu Football Club | -1.25 | 2.5 | B |
| 24/04/26 | Dalian Yingbo B | 2-2 (1-0) | Changchun XIdu Football Club | -0.5 | 2 | H |
| 18/04/26 | Shanghai Zetian | 4-2 (3-0) | Changchun XIdu Football Club | - | - | B |
| 15/04/26 | Changchun XIdu Football Club | 1-0 (1-0) | Taian Tiankuang | -0.75 | 2.25 | T |
| 10/04/26 | Haimen Codion | 4-0 (2-0) | Changchun XIdu Football Club | -0.75 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 0-0 (0-0) | Changchun XIdu Football Club | -0.5 | 2 | H |
| 22/03/26 | Qingdao Red Lions | 1-1 (0-0) | Changchun XIdu Football Club | -0.5 | 2.25 | H |
| 26/10/25 | Chengdu Rongcheng B | 4-2 (1-2) | Changchun XIdu Football Club | -1.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Dalian Yingbo B
BBBHHTTHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/10 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Dalian Yingbo B | 1-2 (1-0) | Shanghai Port B | - | - | B |
| 25/07/26 | Dalian Kewei | 2-0 (1-0) | Dalian Yingbo B | -0.5 | 1.75 | B |
| 19/07/26 | Dalian Yingbo B | 1-2 (0-2) | Yan An Ronghai | -0.25 | 2 | B |
| 05/07/26 | Dalian Yingbo B | 0-0 (0-0) | Qingdao Red Lions | 0 | 2 | H |
| 27/06/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 0-0 (0-0) | Dalian Yingbo B | -0.25 | 1.75 | H |
| 23/06/26 | Shanghai Second | 1-2 (1-1) | Dalian Yingbo B | 0 | 2 | T |
| 19/06/26 | Dalian Yingbo B | 2-1 (0-1) | Haimen Codion | -0.25 | 2 | T |
| 13/06/26 | Bei Li Gong | 1-1 (1-1) | Dalian Yingbo B | +0.25 | 1.75 | H |
| 27/05/26 | Dalian Yingbo B | 2-0 (1-0) | Shandong Taishan B | -0.5 | 2 | T |
| 22/05/26 | Dalian Yingbo B | 0-1 (0-0) | Taian Tiankuang | -0.5 | 2 | B |
| 10/05/26 | Shanghai Port B | 0-0 (0-0) | Dalian Yingbo B | -1 | 2.25 | H |
| 05/05/26 | Dalian Yingbo B | 0-0 (0-0) | Dalian Kewei | -0.25 | 2 | H |
| 29/04/26 | Yan An Ronghai | 2-0 (2-0) | Dalian Yingbo B | +0.25 | 2 | B |
| 24/04/26 | Dalian Yingbo B | 2-2 (1-0) | Changchun XIdu Football Club | +0.5 | 2 | H |
| 15/04/26 | Qingdao Red Lions | 1-1 (0-0) | Dalian Yingbo B | 0 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Dalian Yingbo B | 1-1 (0-1) | Lanzhou Longyuan Athletics | - | - | H |
| 04/04/26 | Dalian Yingbo B | 3-2 (2-1) | Shanghai Second | - | - | T |
| 21/03/26 | Haimen Codion | 0-0 (0-0) | Dalian Yingbo B | - | - | H |
Đội hình
Changchun XIdu Football Club
Dalian Yingbo B
17Hu Haoran2Song Wang13Wang Tianci21Hao Wang58Aysan Kadir6Yang Liu7CXin Wang44Quanjiang Chen45Yang Jingfan14Youzu He49Feng Zijun19CZhiren Xiao12Xin Nie28Kangbo Sun55Shicheng Wang57Li Gecan25Liu Jincheng39Mingwei Ma47Abdusalam Abdurehim60Imran Ibrahim9Shengbo Wang37Chengrui Zhang
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 2Song Wang▼ Rời sân 73'6.7
- 6Yang Liu▼ Rời sân 62'5.9
- 7Xin Wang C6.7
- 13Wang Tianci7.1
- 14Youzu He▼ Rời sân 62'6.6
- 17Hu Haoran6.5
- 21Hao Wang6.9
- 44Quanjiang Chen5.9
- 45Yang Jingfan🟨 Thẻ vàng 9' · ▼ Rời sân 73'5.3
- 49Feng Zijun▼ Rời sân 62'6.2
- 58Aysan Kadir6.9
Khách · 442
- 9Shengbo Wang▼ Rời sân 66'6.2
- 12Xin Nie6.3
- 19Zhiren Xiao C6.8
- 25Liu Jincheng🎯 Kiến tạo 45' · ▼ Rời sân 84'7.5
- 28Kangbo Sun6.7
- 37Chengrui Zhang▼ Rời sân 83'6.7
- 39Mingwei Ma⚽ Ghi bàn 45' · ▼ Rời sân 75'6.1
- 47Abdusalam Abdurehim🟨 Thẻ vàng 13'6.3
- 55Shicheng Wang7.1
- 57Li Gecan6.3
- 60Imran Ibrahim6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
21
Sút bóng
128
Sút cầu môn
05
Tấn công
8381
Tấn công nguy hiểm
3139
Sút ngoài cầu môn
92
Cản bóng
31
Đá phạt trực tiếp
1616
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%64%
Chuyền bóng
279408
TL chuyền bóng thành công
61%73%
Phạm lỗi
1616
Việt vị
21
Cứu thua
41
Tắc bóng
104
Quả ném biên
3230
Cắt bóng
11
Tạt bóng thành công
58
Chuyền dài
3218
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.740.75
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
45 55
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Changchun XIdu Football Club (20 trận)
Ghi 0.60 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
Dalian Yingbo B (19 trận)
Ghi 0.89 bàn/trậnMất 0.95 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Changchun XIdu Football Club (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (59%)Hòa 1 (6%)Bại 6 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (24%)Hòa 4 (24%)Xỉu 9 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUVUUU
Dalian Yingbo B (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (43%)Hòa 2 (14%)Bại 6 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (43%)Hòa 2 (14%)Xỉu 6 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LLVWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Changchun XIdu Football Club
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13Wang Tianci Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 26/37 | 1 | |||
| 58Aysan Kadir Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 29/38 | 1 | |||
| 21Hao Wang Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 21/29 | 2 | |||
| 7Xin Wang Trung vệ | 6.7 | 1/0 | 8/19 | 4 | |||
| 2Song Wang Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 0/0 | 8/13 | 3 | |||
| 14Youzu He Trung phong | 6.6 | 2/0 | 7/16 | 0 | |||
| 17Hu Haoran Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 11/24 | 0 | |||
| 49Feng Zijun Tiền đạo | 6.2 | 2/0 | 2/7 | 0 | |||
| 44Quanjiang Chen Hậu vệ trái | 5.9 | 1/0 | 19/31 | 0 | |||
| 6Yang Liu Tiền vệ | 5.9 | 1/0 | 11/12 | 0 | |||
| 45Yang Jingfan Tiền vệ | 5.3 | 1/0 | 8/18 | 0 | 🟨 | ||
| 11Sun Fei (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 11/14 | 0 | |||
| 18Jiyu Zhong (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 10Huang Wenzhuo (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 1/0 | 2/3 | 0 | |||
| 29Nuryasin Memet (dự bị) Trung phong | 6.3 | 2/0 | 2/8 | 0 | |||
| 39Huan Liang (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 1/0 | 3/8 | 0 | 🟨 |
Dalian Yingbo B
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25Liu Jincheng Tiền vệ | 7.5 | 1 | 1/1 | 36/46 | 1 | ||
| 55Shicheng Wang Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 41/49 | 0 | |||
| 19Zhiren Xiao Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 23/31 | 0 | |||
| 28Kangbo Sun Hậu vệ | 6.7 | 1/1 | 39/59 | 1 | |||
| 37Chengrui Zhang Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 18/25 | 1 | |||
| 60Imran Ibrahim Tiền vệ | 6.6 | 2/0 | 21/25 | 0 | |||
| 57Li Gecan Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 46/61 | 0 | |||
| 47Abdusalam Abdurehim Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 26/37 | 0 | 🟨 | ||
| 12Xin Nie Tiền vệ | 6.3 | 1/1 | 18/30 | 0 | |||
| 9Shengbo Wang Tiền đạo | 6.2 | 1/1 | 8/10 | 1 | |||
| 39Mingwei Ma Tiền vệ | 6.1 | 1 | 1/1 | 9/14 | 1 | ||
| 59Lirong Xiao (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 5/9 | 0 | |||
| 17Yanpeng Zhu (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 1/4 | 0 | |||
| 46Wang Shixin (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 8Zhang Shuai (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 3/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Changchun XIdu Football Club | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Xiaoguang Li | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 2.80 | 2.70 | 0.74 | 1.75 | 0.95 | 0.83 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 81.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.80 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 2.80 | 2.70 | 0.83 | 1.75 | 0.95 | 0.81 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.15 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.75 | 2.88 | 2.62 | 0.77 | 1.75 | 0.88 | 0.85 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 150.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.03 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 2.70 | 2.80 | 0.60 | 1.50 | 1.10 | 0.80 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 50.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.80 | 0.00 | 0.85 | |
| 10BET | Sớm | 2.65 | 2.75 | 2.75 | 0.76 | 1.75 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 10.82 ↑ | 1.03 ↓ | 3.57 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.77 | 2.55 | 2.52 | 0.99 | 1.75 | 0.77 | 0.97 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 150.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.03 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.42 | 2.76 | 2.67 | 0.80 | 1.75 | 0.90 | 0.76 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 16.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.22 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 3.22 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.59 | 2.63 | 2.59 | 0.86 | 1.75 | 0.90 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 155.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.69 | 2.64 | 2.72 | 0.76 | 1.75 | 0.94 | 0.81 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 29.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.01 ↓ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 3.44 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 2.80 | 2.62 | 1.75 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 2.70 | 2.65 | 0.67 | 1.75 | 0.86 | 0.71 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 126.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.25 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.17 | 2.52 | 2.55 | 0.88 | 1.75 | 0.88 | 1.12 | 0.00 | 0.68 |
| Live | 2.51 ↓ | 2.76 ↑ | 3.02 ↑ | 0.79 ↓ | 1.75 | 1.01 ↑ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 2.80 | 2.65 | 0.55 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 18.50 ↑ | 1.01 ↓ | 1.10 ↑ | 1.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 2.75 | 2.70 | 1.75 | 2.50 | 0.40 | 0.83 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 126.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 2.75 | 2.70 | 0.83 | 1.75 | 0.98 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 126.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.60 | 2.75 | 2.70 | 0.60 | 1.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Changchun XIdu Football Club | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Dalian Yingbo B | 0 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).