Kết quả bóng đá trận Changchun Masses Properties (W) vs Shandong (W), 16:00 ngày 24/06/2026
Super League Nữ (Trung Quốc) · 16:00 ngày 24/06/2026
Changchun Masses Properties (W) 1 Kết thúc HT 1-1 1
Shandong (W)
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Changchun Masses Properties (W) | Phút | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 Zhang Kecan | |
| Niyonkuru S. 1 - 1 ⚽ | 23' | |
| HT 1-1 | ||
| 52' | ||
| 73' | ||
| 90+1' | ||
| 90+3' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 7 | 7 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 12 | 12 |
| Điểm | 1 | 2 | 9 | 8 |
Chủ = Changchun Masses Properties (W) · Khách = Shandong (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Changchun Masses Properties (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (15%) | Thắng/Thắng | 4 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 4 (20%) | Hòa/Thắng | 5 (17%) |
| 4 (20%) | Hòa/Hòa | 8 (28%) |
| 3 (15%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (25%) | Bại/Bại | 8 (28%) |
Bảng xếp hạng
Changchun Masses Properties (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 2 | 3 | 6 | 7 | 14 | 9 | 9 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 5 | 8 | 6 |
| Sân khách | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 | 9 | 1 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 8 | - | - |
Shandong (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 1 | 5 | 5 | 8 | 14 | 8 | 11 |
| Sân nhà | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 7 | 6 | 7 |
| Sân khách | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 | 7 | 2 | 10 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 5 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (18 trận)
Changchun Masses Properties (W) 11 (61%)Hòa 3 (17%)Shandong (W) 4 (22%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/25 | Changchun Masses Properties (W) | 4-2 (1-0) | Shandong (W) | +0.5 | 2.75 | T |
| 23/03/25 | Shandong (W) | 2-0 (0-0) | Changchun Masses Properties (W) | +0.75 | 2.25 | B |
| 28/07/24 | Changchun Masses Properties (W) | 1-0 (1-0) | Shandong (W) | +1.5 | 2.75 | T |
| 31/03/24 | Shandong (W) | 1-2 (1-0) | Changchun Masses Properties (W) | +0.5 | 2.25 | T |
| 05/02/24 | Changchun Masses Properties (W) | 0-1 (0-0) | Shandong (W) | +1.5 | 2.5 | B |
| 05/11/23 | Changchun Masses Properties (W) | 3-0 (2-0) | Shandong (W) | - | - | T |
| 26/04/23 | Shandong (W) | 0-1 (0-0) | Changchun Masses Properties (W) | +0.5 | 2.5 | T |
| 14/05/22 | Shandong (W) | 3-2 (3-1) | Changchun Masses Properties (W) | - | - | B |
| 07/04/22 | Changchun Masses Properties (W) | 2-2 (0-1) | Shandong (W) | - | - | H |
| 01/11/21 | Shandong (W) | 0-4 (0-1) | Changchun Masses Properties (W) | - | - | T |
| 30/09/20 | Changchun Masses Properties (W) | 3-1 (1-0) | Shandong (W) | - | - | T |
| 23/08/20 | Changchun Masses Properties (W) | 2-2 (0-1) | Shandong (W) | - | - | H |
| 10/07/18 | Shandong (W) | 0-0 (0-0) | Changchun Masses Properties (W) | +1 | 3.25 | H |
| 24/10/14 | Shandong (W) | 1-2 (0-0) | Changchun Masses Properties (W) | - | - | T |
| 31/05/14 | Shandong (W) | 1-0 (0-0) | Changchun Masses Properties (W) | - | - | B |
| 07/04/13 | Changchun Masses Properties (W) | 3-1 (0-0) | Shandong (W) | - | - | T |
| 10/07/12 | Shandong (W) | 0-1 (0-0) | Changchun Masses Properties (W) | - | - | T |
| 04/06/12 | Changchun Masses Properties (W) | 2-1 (1-1) | Shandong (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Changchun Masses Properties (W)
BTHTBBBBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/06/26 | Beijing Yuhong Xiushan (W) | 3-1 (1-0) | Changchun Masses Properties (W) | -1.25 | 2.5 | B |
| 14/06/26 | Changchun Masses Properties (W) | 2-1 (2-0) | ShanXi zhidan (W) | +0.5 | 2.25 | T |
| 17/05/26 | Shanghai RCB (W) | 0-0 (0-0) | Changchun Masses Properties (W) | -1.25 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Changchun Masses Properties (W) | 1-0 (0-0) | Guangxi Pingguo Beinong W | - | - | T |
| 03/05/26 | JiangSu NanJing (W) | 2-0 (1-0) | Changchun Masses Properties (W) | -0.75 | 2 | B |
| 25/04/26 | Wuhan Jianghan (W) | 2-0 (1-0) | Changchun Masses Properties (W) | - | - | B |
| 14/04/26 | Beijing Yuhong Xiushan (W) | 1-0 (1-0) | Changchun Masses Properties (W) | - | - | B |
| 12/04/26 | Changchun Masses Properties (W) | 0-1 (0-0) | JiangSu NanJing (W) | - | - | B |
| 10/04/26 | Changchun Masses Properties (W) | 3-2 (0-1) | Guangdong Province (W) | - | - | T |
| 07/04/26 | Changchun Masses Properties (W) | 3-0 (0-0) | Chongqing Olympic (W) | - | - | T |
| 05/04/26 | Sichuan (W) | 1-1 (0-0) | Changchun Masses Properties (W) | - | - | H |
| 03/04/26 | Changchun Masses Properties (W) | 2-0 (0-0) | China (W) U17 | - | - | T |
| 17/03/26 | Changchun Masses Properties (W) | 2-0 (0-0) | Sichuan (W) | - | - | T |
| 14/03/26 | Changchun Masses Properties (W) | 2-1 (1-0) | Qingdao West (W) | - | - | T |
| 12/03/26 | Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | 1-3 (0-1) | Changchun Masses Properties (W) | - | - | T |
| 24/12/25 | Guangdong Province (W) | 0-2 (0-1) | Changchun Masses Properties (W) | - | - | T |
| 21/12/25 | Shanghai RCB (W) | 1-2 (1-0) | Changchun Masses Properties (W) | - | - | T |
| 02/10/25 | Changchun Masses Properties (W) | 3-2 (1-2) | ShanXi zhidan (W) | - | - | T |
| 28/09/25 | Changchun Masses Properties (W) | 0-1 (0-0) | Chongqing Olympic (W) | +1.25 | 2.75 | B |
| 20/09/25 | Changchun Masses Properties (W) | 3-1 (3-0) | Hangzhou YinHang (W) | +0.75 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Shandong (W)
HBBBHBBTTH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/14 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/26 | Shandong (W) | 2-2 (1-1) | Guangdong Province (W) | +0.25 | 2.25 | H |
| 13/06/26 | Liaoning Shenbei Hefeng (W) | 3-0 (1-0) | Shandong (W) | -1.25 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | ShanXi zhidan (W) | 1-0 (1-0) | Shandong (W) | +0.25 | 2 | B |
| 10/05/26 | Shandong (W) | 1-2 (1-0) | Shanghai RCB (W) | -0.75 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Sichuan (W) | 1-1 (1-1) | Shandong (W) | - | - | H |
| 26/04/26 | Shandong (W) | 1-2 (0-0) | JiangSu NanJing (W) | 0 | 2.25 | B |
| 14/04/26 | Shandong (W) | 0-1 (0-0) | Liaoning Shenbei Hefeng (W) | - | - | B |
| 12/04/26 | Henan Wanxianshan (W) | 1-2 (0-0) | Shandong (W) | - | - | T |
| 10/04/26 | Shandong (W) | 1-0 (0-0) | ShanXi zhidan (W) | - | - | T |
| 07/04/26 | Shandong (W) | 1-1 (0-0) | Zhejiang Hangzhou Bank (W) | - | - | H |
| 07/04/26 | Shandong (W) | 1-1 (0-0) | Hangzhou YinHang (W) | - | - | H |
| 05/04/26 | Guangxi Pingguo Beinong W | 0-2 (0-0) | Shandong (W) | - | - | T |
| 03/04/26 | Shandong (W) | 3-0 (0-0) | Zhanjiang Yuezhan (W) | - | - | T |
| 14/03/26 | Shandong (W) | 4-0 (3-0) | Zhanjiang Yuezhan (W) | - | - | T |
| 12/03/26 | Shandong (W) | 0-2 (0-2) | ShanXi zhidan (W) | - | - | B |
| 10/03/26 | Hebei Snow Ruyi W | 5-1 (3-0) | Shandong (W) | - | - | B |
| 15/11/25 | Shandong (W) | 1-3 (1-2) | Beijing (W) | - | - | B |
| 13/11/25 | Shanxi (W) | 0-1 (0-0) | Shandong (W) | - | - | T |
| 11/11/25 | Shandong (W) | 1-2 (1-2) | Hubei (W) | - | - | B |
| 08/11/25 | Shanghai (W) | 3-2 (2-0) | Shandong (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
31
Sút bóng
33
Sút cầu môn
11
Tấn công
8458
Tấn công nguy hiểm
5023
Sút ngoài cầu môn
22
Đá phạt trực tiếp
73
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%35%
Quả ném biên
913
So Sánh Sức Mạnh
62 38
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T11 H3 B4T4 H3 B11
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B1T1 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Changchun Masses Properties (W) (20 trận)
Ghi 1.15 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận
Shandong (W) (29 trận)
Ghi 1.28 bàn/trậnMất 1.24 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Changchun Masses Properties (W) (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 1 (25%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUV
Shandong (W) (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (80%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Changchun Masses Properties (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | china Shandong |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 3.05 | 4.10 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.85 | 3.05 | 4.10 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.78 | 2.95 | 4.10 | 0.82 | 2.25 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.81 ↑ | 2.95 | 3.95 ↓ | 0.82 | 2.25 | 0.79 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.82 | 3.14 | 3.82 | 0.86 | 2.25 | 0.84 | 0.82 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.83 ↑ | 3.13 ↓ | 3.80 ↓ | 0.86 | 2.25 | 0.84 | 0.83 ↑ | 0.50 | 0.87 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.79 | 3.05 | 4.10 | 0.77 | 2.25 | 0.75 | 0.74 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.79 | 3.10 ↑ | 3.90 ↓ | 0.78 ↑ | 2.25 | 0.75 | 0.74 | 0.50 | 0.79 | |
| 1xBet | Sớm | 1.85 | 3.30 | 4.05 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.35 | 0.00 | 1.90 |
| Live | 1.79 ↓ | 3.32 ↑ | 4.14 ↑ | 0.84 ↓ | 2.25 | 0.84 ↑ | 1.02 ↑ | 0.75 | 0.64 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.25 | 3.80 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.83 | 3.25 | 3.80 | - | - | - | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.