Kết quả bóng đá trận Champs Academy vs CSD Sayaxche, 05:00 ngày 03/08/2026
D2 (Guatemala) · 05:00 ngày 03/08/2026
Champs Academy 0 Hiệp 2 - HT 0-1 3
CSD Sayaxche
🟨 3 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 11 - 8
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Champs Academy | Phút | |
| 12' | ⚽ 0 - 1 | |
| 22' | ||
| 29' | ||
| HT 0-1 | ||
| 51' | ⚽ 0 - 2 | |
| 60' | ⚽ 0 - 3 | |
| 68' | ||
| 72' | ||
| 73' | ||
| 74' | ||
| 81' | ||
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 2 | 6 | 2 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 0 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 4 | 5 |
| Mất bàn | 8 | 0 | 16 | 0 |
| Điểm | 3 | 6 | 3 | 6 |
Chủ = Champs Academy · Khách = CSD Sayaxche
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Champs Academy | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (17%) | Thắng/Thắng | 1 (50%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (50%) |
| 5 (83%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Champs Academy
BTBBBBTHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 7/23 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/03/26 | Universidad de San Carlos | 4-0 (2-0) | Champs Academy | - | - | B |
| 21/03/26 | Champs Academy | 2-1 (2-0) | Draco FC | - | - | T |
| 04/03/26 | Champs Academy | 2-3 (0-1) | CD Escuintla | - | - | B |
| 15/02/26 | Champs Academy | 0-4 (0-3) | Universidad de San Carlos | - | - | B |
| 12/02/26 | CSD Amatitlan | 2-0 (2-0) | Champs Academy | - | - | B |
| 09/02/26 | Draco FC | 2-0 (2-0) | Champs Academy | - | - | B |
| 13/10/25 | AFF Guatemala II | 0-1 (0-0) | Champs Academy | - | - | T |
| 25/09/25 | Fraijanes FC | 1-1 (1-0) | Champs Academy | - | - | H |
| 07/09/25 | CSD Amatitlan | 5-0 (3-0) | Champs Academy | - | - | B |
| 01/09/25 | Champs Academy | 1-1 (0-0) | AFF Guatemala | - | - | H |
Thành tích gần đây — CSD Sayaxche
TTBBHBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/13 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/26 | CSD Jutiapa | 0-4 (0-2) | CSD Sayaxche | - | - | T |
| 12/02/26 | Juventud Cachacera | 0-1 (0-0) | CSD Sayaxche | - | - | T |
| 08/12/25 | CSD Amatitlan | 2-1 (1-0) | CSD Sayaxche | - | - | B |
| 10/03/25 | CSYD Carcha | 2-1 (1-0) | CSD Sayaxche | - | - | B |
| 18/08/24 | CSYD Carcha | 1-1 (0-0) | CSD Sayaxche | - | - | H |
| 05/02/24 | CSYD Carcha | 2-1 (1-0) | CSD Sayaxche | - | - | B |
| 12/11/23 | AFF Guatemala | 2-0 (0-0) | CSD Sayaxche | - | - | B |
| 28/08/23 | CSYD Carcha | 1-0 (0-0) | CSD Sayaxche | - | - | B |
| 22/08/22 | CSYD Carcha | 2-1 (1-1) | CSD Sayaxche | - | - | B |
| 28/03/22 | Manati FC | 1-0 (0-0) | CSD Sayaxche | - | - | B |
| 18/10/21 | CSYD Carcha | 0-0 (0-0) | CSD Sayaxche | - | - | H |
| 30/08/21 | Manati FC | 1-0 (1-0) | CSD Sayaxche | - | - | B |
| 25/04/21 | Plataneros La Blanca | 1-0 (0-0) | CSD Sayaxche | - | - | B |
| 19/04/21 | Deportivo Mictlan | 4-3 (2-3) | CSD Sayaxche | - | - | B |
| 01/04/21 | Deportivo Mixco | 1-0 (1-0) | CSD Sayaxche | - | - | B |
| 14/02/21 | CD Zacapa | 1-0 (1-0) | CSD Sayaxche | - | - | B |
| 08/02/21 | CSYD Carcha | 2-2 (1-1) | CSD Sayaxche | -0.5 | 2.25 | H |
| 16/11/20 | CD Zacapa | 2-1 (1-0) | CSD Sayaxche | - | - | B |
| 01/11/20 | Deportivo Mixco | 2-0 (1-0) | CSD Sayaxche | - | - | B |
| 18/10/20 | Deportivo Mictlan | 1-0 (1-0) | CSD Sayaxche | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
108
Phạt góc (HT)
16
Thẻ vàng
33
Sút bóng
85
Sút cầu môn
23
Tấn công
116129
Tấn công nguy hiểm
7769
Sút ngoài cầu môn
62
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
So Sánh Sức Mạnh
41 59
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Champs Academy (6 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 2.67 bàn/trận
CSD Sayaxche (2 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 0.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Champs Academy | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.80 | 3.10 | 1.85 | 0.78 | 2.25 | 1.02 | 0.92 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.70 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.60 | 3.60 | 1.67 | 0.86 | 2.50 | 0.93 | 0.90 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 56.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.75 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 2.25 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.60 | 3.65 | 1.70 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 33.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.12 ↓ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.40 | 3.50 | 1.65 | 0.80 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 64.92 ↑ | 10.01 ↑ | 1.01 ↓ | 3.10 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.95 | 3.20 | 2.01 | 0.94 | 2.50 | 0.76 | 0.93 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 13.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.94 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.92 ↑ | 0.00 | 0.22 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 6.20 | 3.54 | 1.41 | 1.03 | 3.25 | 0.73 | 0.72 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 18.50 ↑ | 5.40 ↑ | 1.10 ↓ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.39 ↓ | -0.25 | 1.58 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 4.15 | 3.53 | 1.69 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | 0.83 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 16.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.94 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.88 ↑ | 0.00 | 0.27 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.30 | 3.00 | 2.05 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.33 ↓ | 2.50 | 1.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.50 | 3.50 | 1.58 | 0.76 | 2.50 | 0.80 | 0.84 | -0.75 | 0.72 |
| Live | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.32 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.35 | 3.51 | 1.64 | 0.84 | 2.50 | 0.87 | 0.89 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 15.94 ↑ | 5.50 ↑ | 1.15 ↓ | 2.49 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.30 | 3.00 | 2.05 | 0.90 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.93 ↑ | 3.50 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.54 | 3.50 | 1.71 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.37 | -1.50 | 1.80 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.31 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 2.32 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.50 | 3.40 | 1.67 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.90 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.60 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.75 | 3.25 | 1.65 | 0.91 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.50 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.