Kết quả bóng đá trận Chabab Atlas Khenifra vs Wydad Temara, 16:00 ngày 05/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 16:00 ngày 05/08/2026
Chabab Atlas Khenifra 1 Kết thúc HT 1-0 0
Wydad Temara
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 6
Diễn biến trận đấu
| Chabab Atlas Khenifra | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 42' | |
| HT 1-0 | ||
| 80' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 11 | 11 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 6 | 9 |
| Điểm | 4 | 3 | 18 | 16 |
Chủ = Chabab Atlas Khenifra · Khách = Wydad Temara
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chabab Atlas Khenifra | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (31%) | Thắng/Thắng | 7 (23%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 6 (19%) |
| 9 (28%) | Hòa/Hòa | 11 (35%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 6 (19%) | Bại/Bại | 1 (3%) |
Thành tích đối đầu (14 trận)
Chabab Atlas Khenifra 4 (29%)Hòa 6 (43%)Wydad Temara 4 (29%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 6 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 4 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/05/26 | Chabab Atlas Khenifra | 1-1 (0-0) | Wydad Temara | 0 | 1.75 | H |
| 29/11/25 | Wydad Temara | 0-0 (0-0) | Chabab Atlas Khenifra | - | - | H |
| 08/09/25 | Wydad Temara | 0-0 (0-0) | Chabab Atlas Khenifra | - | - | H |
| 03/09/25 | Wydad Temara | 0-0 (0-0) | Chabab Atlas Khenifra | - | - | H |
| 09/04/23 | Wydad Temara | 0-3 (0-0) | Chabab Atlas Khenifra | - | - | T |
| 22/10/22 | Chabab Atlas Khenifra | 1-0 (0-0) | Wydad Temara | - | - | T |
| 16/04/21 | Wydad Temara | 1-0 (1-0) | Chabab Atlas Khenifra | - | - | B |
| 12/12/20 | Chabab Atlas Khenifra | 2-0 (1-0) | Wydad Temara | - | - | T |
| 28/09/20 | Chabab Atlas Khenifra | 0-1 (0-0) | Wydad Temara | - | - | B |
| 21/12/19 | Wydad Temara | 2-1 (0-0) | Chabab Atlas Khenifra | - | - | B |
| 02/02/19 | Chabab Atlas Khenifra | 1-0 (0-0) | Wydad Temara | - | - | T |
| 22/09/18 | Wydad Temara | 2-1 (1-0) | Chabab Atlas Khenifra | - | - | B |
| 23/04/16 | Wydad Temara | 2-2 (0-0) | Chabab Atlas Khenifra | - | - | H |
| 19/12/15 | Chabab Atlas Khenifra | 0-0 (0-0) | Wydad Temara | - | - | H |
Thành tích gần đây — Chabab Atlas Khenifra
BHTHTHBTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/8 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Chabab Atlas Khenifra | 0-1 (0-1) | Amal Tiznit | +0.25 | 1.75 | B |
| 27/06/26 | USM Oujda | 1-1 (0-0) | Chabab Atlas Khenifra | - | - | H |
| 20/06/26 | Chabab Atlas Khenifra | 2-1 (1-0) | KAC de Kenitra | 0 | 1.75 | T |
| 13/06/26 | Raja de Beni Mellal | 0-0 (0-0) | Chabab Atlas Khenifra | - | - | H |
| 08/06/26 | Chabab Atlas Khenifra | 1-0 (1-0) | SCCM Chabab Mohamedia | - | - | T |
| 25/05/26 | Chabab Atlas Khenifra | 1-1 (0-0) | Wydad Temara | 0 | 1.75 | H |
| 18/05/26 | Chabab Atlas Khenifra | 0-2 (0-1) | CODM Meknes | - | - | B |
| 09/05/26 | Jeunesse Sportive Soualem | 0-1 (0-1) | Chabab Atlas Khenifra | - | - | T |
| 03/05/26 | Chabab Atlas Khenifra | 4-0 (1-0) | MCO Mouloudia Oujda | - | - | T |
| 27/04/26 | Maghrib Association Tetouan | 2-1 (2-1) | Chabab Atlas Khenifra | - | - | B |
| 05/04/26 | Chabab Atlas Khenifra | 2-0 (1-0) | Union Sportive Boujaad | - | - | T |
| 28/03/26 | Chabab Ben Guerir | 4-0 (1-0) | Chabab Atlas Khenifra | -0.25 | 1.5 | B |
| 15/03/26 | Chabab Atlas Khenifra | 1-0 (0-0) | JSM Jeunesse Sportive El Massi | 0 | 1.75 | T |
| 07/03/26 | Racing Casablanca | 0-1 (0-1) | Chabab Atlas Khenifra | - | - | T |
| 02/03/26 | Chabab Atlas Khenifra | 1-0 (1-0) | Stade Marocain du Rabat | - | - | T |
| 23/02/26 | Wydad Fes | 1-0 (0-0) | Chabab Atlas Khenifra | -0.5 | 1.75 | B |
| 14/02/26 | Amal Tiznit | 0-0 (0-0) | Chabab Atlas Khenifra | - | - | H |
| 07/02/26 | Chabab Atlas Khenifra | 1-2 (0-1) | USM Oujda | - | - | B |
| 31/01/26 | KAC de Kenitra | 1-1 (1-0) | Chabab Atlas Khenifra | -0.25 | 1.75 | H |
| 24/01/26 | Chabab Atlas Khenifra | 0-0 (0-0) | Raja de Beni Mellal | - | - | H |
Thành tích gần đây — Wydad Temara
BTTHHHHTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 12/8 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Wydad Temara | 0-1 (0-0) | USM Oujda | +0.5 | 2 | B |
| 27/06/26 | Stade Marocain du Rabat | 0-1 (0-0) | Wydad Temara | - | - | T |
| 20/06/26 | Wydad Temara | 2-1 (2-0) | Raja de Beni Mellal | +0.5 | 1.75 | T |
| 14/06/26 | SCCM Chabab Mohamedia | 1-1 (0-0) | Wydad Temara | 0 | 1.75 | H |
| 07/06/26 | Wydad Temara | 1-1 (1-1) | KAC de Kenitra | +0.25 | 1.75 | H |
| 25/05/26 | Chabab Atlas Khenifra | 1-1 (0-0) | Wydad Temara | 0 | 1.75 | H |
| 10/05/26 | Wydad Temara | 1-1 (0-0) | Amal Tiznit | - | - | H |
| 03/05/26 | Wydad Temara | 3-2 (1-0) | Jeunesse Sportive Soualem | - | - | T |
| 26/04/26 | MCO Mouloudia Oujda | 0-1 (0-0) | Wydad Temara | - | - | T |
| 05/04/26 | Wydad Temara | 1-0 (1-0) | JSM Jeunesse Sportive El Massi | - | - | T |
| 28/03/26 | Union Sportive Boujaad | 2-2 (0-1) | Wydad Temara | - | - | H |
| 16/03/26 | Wydad Temara | 1-0 (0-0) | Racing Casablanca | +0.75 | 2 | T |
| 09/03/26 | Maghrib Association Tetouan | 1-1 (0-0) | Wydad Temara | - | - | H |
| 01/03/26 | Wydad Temara | 0-1 (0-0) | Wydad Fes | - | - | B |
| 22/02/26 | Chabab Ben Guerir | 1-2 (1-1) | Wydad Temara | - | - | T |
| 14/02/26 | USM Oujda | 0-0 (0-0) | Wydad Temara | - | - | H |
| 07/02/26 | Wydad Temara | 1-1 (1-1) | Stade Marocain du Rabat | - | - | H |
| 31/01/26 | Raja de Beni Mellal | 1-1 (1-0) | Wydad Temara | - | - | H |
| 24/01/26 | Wydad Temara | 2-1 (0-0) | SCCM Chabab Mohamedia | - | - | T |
| 08/12/25 | KAC de Kenitra | 1-2 (0-0) | Wydad Temara | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
16
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1011
Sút cầu môn
33
Tấn công
5455
Tấn công nguy hiểm
2727
Sút ngoài cầu môn
78
Đá phạt trực tiếp
1210
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Việt vị
21
Quả ném biên
1013
So Sánh Sức Mạnh
49 51
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T4 H6 B4T4 H6 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B1T1 H2 B3
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chabab Atlas Khenifra (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Wydad Temara (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Chabab Atlas Khenifra (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 1 (14%)Bại 3 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU
Wydad Temara (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 2 (29%)Bại 2 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (71%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVLVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Chabab Atlas Khenifra | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.10 | 2.90 | 2.38 | 0.81 | 1.75 | 0.98 | 0.75 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 1.02 ↓ | 18.00 ↑ | 139.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.20 | 2.90 | 2.30 | 0.76 | 2.00 | 0.95 | 0.73 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.00 ↑ | 76.00 ↑ | 2.90 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 1.73 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.10 | 3.00 | 2.38 | 0.92 | 2.00 | 0.73 | 0.70 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.77 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 2.90 | 2.25 | 1.37 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 61.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.95 | 2.90 | 2.25 | 1.37 | 2.50 | 0.51 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.15 ↓ | 1.50 | 0.58 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.12 | 3.12 | 2.34 | 0.81 | 2.00 | 1.00 | 0.80 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.01 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.00 | 2.25 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.00 | 2.25 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.