Kết quả bóng đá trận CFR Cluj vs Alashkert, 01:30 ngày 31/07/2026
UEFA Conference League · 01:30 ngày 31/07/2026
CFR Cluj 3 Kết thúc HT 2-0 0
Alashkert
🟨 1 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 13 - 5
Địa điểm: Gruia Stadionul Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26℃~27℃
Tường thuật trực tiếp
CFR Cluj
Alashkert
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Vilhjalmur Alvar Thorarinsson
⚽ BÀN THẮNG - Karlo Muhar 1-0, kiến tạo: Stefan Drazic
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
10'
⛳ Phạt góc
12'
🟥 Thẻ đỏ - Cezar Henrique
14'
🔁 Thay người: vào Ifeanyi David Nduka, ra Joseph Sabobo
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Meriton Korenica 2-0, kiến tạo: Stefan Drazic
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
🟨 Thẻ vàng - Damjan Djokovic
51'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
70'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Andres Sfait, ra Meriton Korenica
🔁 Thay người: vào Alexandru Paun, ra Karlo Muhar
73'
⛳ Phạt góc
75'
🔁 Thay người: vào Philip Ejike, ra Momo Fanye Toure
75'
🔁 Thay người: vào Arsen Sadoyan, ra Hakob Hakobyan
⚽ BÀN THẮNG - Alin Fica 3-0
80'
🟨 Thẻ vàng - 戴维特·David Terteryan
⛳ Phạt góc
82'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Lorenzo Biliboc, ra Stefan Drazic
🔁 Thay người: vào Mario Camora, ra Christopher Braun
83'
🔁 Thay người: vào Jefferson Granado, ra David Terteryan
83'
🔁 Thay người: vào Domi Jaures Massoumou, ra Karen Nalbandyan
🔁 Thay người: vào Ovidiu Perianu, ra Alin Fica
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (3-0)
Diễn biến trận đấu
| CFR Cluj | Phút | |
| Karlo Muhar(Assists:Stefan Drazic) (Kiến tạo: Stefan Drazic) 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| 12' | Cezar Henrique | |
| 14' ⇄ | ▲ Ifeanyi David Nduka ▼ Joseph Sabobo | |
| Meriton Korenica(Assists:Stefan Drazic) (Kiến tạo: Stefan Drazic) 2 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 2-0 | ||
| Damjan Djokovic | 49' | |
| ▲ Andres Sfait ▼ Meriton Korenica | 71' ⇄ | |
| ▲ Alexandru Paun ▼ Karlo Muhar | 71' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Philip Ejike ▼ Momo Fanye Toure | |
| 75' ⇄ | ▲ Arsen Sadoyan ▼ Hakob Hakobyan | |
| Alin Fica 3 - 0 ⚽ | 77' | |
| 80' | David Terteryan | |
| ▲ Lorenzo Biliboc ▼ Stefan Drazic | 83' ⇄ | |
| ▲ Mario Camora ▼ Christopher Braun | 83' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Jefferson Granado ▼ David Terteryan | |
| 83' ⇄ | ▲ Domi Jaures Massoumou ▼ Karen Nalbandyan | |
| ▲ Ovidiu Perianu ▼ Alin Fica | 83' ⇄ | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 9 | 2 | 17 | 15 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 9 | 11 |
| Điểm | 7 | 2 | 18 | 17 |
Chủ = CFR Cluj · Khách = Alashkert
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CFR Cluj | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (25%) | Thắng/Thắng | 10 (31%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (25%) | Hòa/Thắng | 6 (19%) |
| 2 (17%) | Hòa/Hòa | 4 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 3 (25%) | Bại/Bại | 6 (19%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
CFR Cluj 2 (67%)Hòa 1 (33%)Alashkert 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Alashkert | 1-1 (1-0) | CFR Cluj | +0.5 | 2.25 | H |
| 17/08/18 | CFR Cluj | 5-0 (2-0) | Alashkert | +1.5 | 2.5 | T |
| 09/08/18 | Alashkert | 0-2 (0-1) | CFR Cluj | +1 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — CFR Cluj
THBBTHHTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | CFR Cluj | 5-0 (3-0) | FC Voluntari | +0.75 | 2.5 | T |
| 23/07/26 | Alashkert | 1-1 (1-0) | CFR Cluj | +0.5 | 2.25 | H |
| 18/07/26 | FC Otelul Galati | 2-1 (1-0) | CFR Cluj | +0.25 | 2.25 | B |
| 14/07/26 | CFR Cluj | 0-2 (0-1) | FC Gloria Bistrita | - | - | B |
| 09/07/26 | CFR Cluj | 1-0 (0-0) | FC Karpaty Lviv | +0.25 | 2.25 | T |
| 07/07/26 | CFR Cluj | 1-1 (0-0) | FC Noah | +0.75 | 3.25 | H |
| 04/07/26 | NK Olimpija Ljubljana | 1-1 (1-1) | CFR Cluj | +0.25 | 2.5 | H |
| 02/07/26 | FC Neftci Baku | 1-2 (0-0) | CFR Cluj | +0.5 | 2.75 | T |
| 02/07/26 | NK Aluminij | 1-2 (0-1) | CFR Cluj | - | - | T |
| 23/05/26 | CFR Cluj | 1-1 (0-0) | Arges | +0.75 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Dinamo Bucuresti | 0-0 (0-0) | CFR Cluj | -0.25 | 2.25 | H |
| 09/05/26 | CFR Cluj | 0-0 (0-0) | CS Universitatea Craiova | -0.25 | 2.25 | H |
| 05/05/26 | Rapid Bucuresti | 1-2 (0-2) | CFR Cluj | -0.25 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | CFR Cluj | 1-0 (0-0) | Universitaea Cluj | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Arges | 0-1 (0-0) | CFR Cluj | 0 | 2 | T |
| 13/04/26 | CFR Cluj | 1-1 (1-1) | Dinamo Bucuresti | +0.25 | 2.25 | H |
| 07/04/26 | CS Universitatea Craiova | 2-0 (0-0) | CFR Cluj | -0.5 | 2.25 | B |
| 28/03/26 | CFR Cluj | 3-2 (1-1) | FCM Targu Mures | - | - | T |
| 21/03/26 | CFR Cluj | 1-0 (0-0) | Rapid Bucuresti | 0 | 2.25 | T |
| 17/03/26 | Universitaea Cluj | 2-1 (1-1) | CFR Cluj | 0 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Alashkert
HHHTTTHHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 5 (50%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 17/8 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Alashkert | 1-1 (1-0) | CFR Cluj | -0.5 | 2.25 | H |
| 16/07/26 | FK Yelimay Semey | 1-1 (1-1) | Alashkert | -1 | 2.25 | H |
| 09/07/26 | Alashkert | 1-1 (0-0) | FK Yelimay Semey | +0.25 | 2.25 | H |
| 26/05/26 | Alashkert | 2-0 (2-0) | Shirak | +1.5 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | FC Van | 0-1 (0-0) | Alashkert | - | - | T |
| 09/05/26 | Alashkert | 3-1 (2-0) | Gandzasar Kapan | +1.25 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | BKMA | 2-2 (0-1) | Alashkert | - | - | H |
| 25/04/26 | Alashkert | 1-1 (0-0) | FC Noah | -0.5 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Urartu | 1-3 (1-1) | Alashkert | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/04/26 | Alashkert | 2-0 (1-0) | Ararat Yerevan | +1.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Ararat Yerevan | 2-3 (1-3) | Alashkert | - | - | T |
| 06/04/26 | FC Ararat Armenia | 1-1 (0-0) | Alashkert | - | - | H |
| 21/03/26 | Alashkert | 0-1 (0-1) | FC Pyunik | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | FC Pyunik | 1-0 (1-0) | Alashkert | -0.5 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Alashkert | 1-0 (0-0) | FC Ararat Armenia | -0.25 | 2.25 | T |
| 13/02/26 | Termez Surkhon | 2-3 (1-0) | Alashkert | - | - | T |
| 13/02/26 | Alashkert | 1-2 (1-2) | Gazovik Orenburg | - | - | B |
| 09/02/26 | Alashkert | 1-2 (1-1) | Ordabasy | - | - | B |
| 09/02/26 | Alashkert | 1-3 (0-1) | Samgurali Tskh | - | - | B |
| 05/02/26 | Kaisar Kyzylorda | 0-0 (0-0) | Alashkert | - | - | H |
Đội hình
CFR Cluj
Alashkert
31Octavian Valceanu3Aly Abeid14Simao Rocha42Renato Pantalon47Christopher Braun8Alin Fica73Karlo Muhar88CDamjan Djokovic7Meriton Korenica9Stefan Drazic11Andrei Cordea24Arsen Beglaryan3Cezar Henrique4Matyukhin Y.4Yaroslav Matyukhin5David Terteryan5Davit Terteryan55Hakob Hakobyan7CKaren Nalbandyan8Edgar Piloyan88Rafael Jesus10Farayola Olawale11Momo Fanye Toure17Joseph Sabobo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 3Aly Abeid
- 7Meriton Korenica⚽ Ghi bàn 45' · ▼ Rời sân 71'
- 8Alin Fica⚽ Ghi bàn 77' · ▼ Rời sân 83'
- 9Stefan Drazic🎯 Kiến tạo 3' · 🎯 Kiến tạo 45' · ▼ Rời sân 83'
- 11Andrei Cordea
- 14Simao Rocha
- 31Octavian Valceanu
- 42Renato Pantalon
- 47Christopher Braun▼ Rời sân 83'
- 73Karlo Muhar⚽ Ghi bàn 3' · ▼ Rời sân 71'
- 88Damjan Djokovic C🟨 Thẻ vàng 49'
Khách · 433
- 3Cezar Henrique🟥 Thẻ đỏ 12'
- 4Matyukhin Y.
- 4Yaroslav Matyukhin
- 5David Terteryan🟨 Thẻ vàng 80' · ▼ Rời sân 83'
- 5Davit Terteryan
- 7Karen Nalbandyan C▼ Rời sân 83'
- 8Edgar Piloyan
- 10Farayola Olawale
- 11Momo Fanye Toure▼ Rời sân 75'
- 17Joseph Sabobo▼ Rời sân 14'
- 24Arsen Beglaryan
- 55Hakob Hakobyan▼ Rời sân 75'
- 88Rafael Jesus
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
135
Phạt góc (HT)
81
Thẻ vàng
11
Sút bóng
229
Sút cầu môn
61
Tấn công
153114
Tấn công nguy hiểm
9974
Sút ngoài cầu môn
124
Cản bóng
44
Đá phạt trực tiếp
1012
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Phạm lỗi
139
Việt vị
02
Quả ném biên
1522
So Sánh Sức Mạnh
52 48
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B0T0 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.7 Bàn0.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
5 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CFR Cluj (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Alashkert (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CFR Cluj (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| CFR Cluj | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1907 | Thành lập | |
| Gruia Stadionul | Sân nhà | Alashkert Stadium |
| 10000 | Sức chứa | 0 |
| Antonio Folha | HLV | Aleksandr Grigoryan |
| CLUJ | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.45 | 3.75 | 4.40 | 0.85 | 2.75 | 0.77 | 0.94 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 1.56 ↑ | 3.70 ↓ | 3.65 ↓ | 0.85 | 2.75 | 0.77 | 0.80 ↓ | 0.75 | 0.90 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.55 | 4.00 | 4.90 | 0.90 | 2.75 | 0.87 | 0.95 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.00 ↑ | 43.00 ↑ | 3.30 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.08 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.55 | 3.90 | 5.25 | 0.89 | 2.75 | 0.85 | 0.96 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.45 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.20 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.55 | 3.95 | 4.45 | 0.85 | 2.75 | 0.89 | 0.90 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.80 ↑ | 68.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 3.70 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 4.70 | 7.00 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.05 | 1.50 | 0.70 |
| Live | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 55.00 ↑ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.95 ↓ | 1.00 | 0.75 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.38 | 4.70 | 6.60 | 0.94 | 3.00 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 11.30 ↑ | 46.85 ↑ | 3.43 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.55 | 3.95 | 4.45 | 0.85 | 2.75 | 0.89 | 0.90 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.80 ↑ | 68.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 3.33 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.54 | 3.95 | 4.65 | 0.94 | 2.75 | 0.86 | 1.00 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.90 ↑ | 23.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.51 | 3.70 | 4.79 | 0.91 | 2.75 | 0.89 | 0.98 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.20 ↑ | 36.00 ↑ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 2.85 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.38 | 4.45 | 6.80 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.86 | 1.25 | 0.96 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.40 ↑ | 44.00 ↑ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 2.32 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 4.20 | 5.25 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.36 | 4.70 | 6.50 | 0.93 | 3.00 | 0.76 | 0.78 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.44 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 2.25 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.41 | 4.31 | 5.81 | 0.98 | 3.00 | 0.77 | 0.90 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.56 ↑ | 30.60 ↑ | 2.83 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 2.73 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.55 | 4.00 | 5.00 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.41 | 4.80 | 6.77 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.80 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.26 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 2.61 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.50 | 6.25 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.88 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 2.55 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.57 | 3.75 | 5.50 | 0.73 | 2.50 | 1.05 | 0.57 | 0.50 | 1.30 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.57 | 0.50 | 1.30 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.