Kết quả bóng đá trận CF Montreal vs New England Revolution, 06:40 ngày 02/08/2026

Major League Soccer (Mỹ) · 06:40 ngày 02/08/2026
CF Montreal
2 Kết thúc HT 0-2 2
New England Revolution
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 3
Địa điểm: Saputo Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23℃~24℃

Tường thuật trực tiếp

CF MontrealNew England Revolution
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jair Antonio Maruffo
4'
🎯 Dứt điểm - Peyton Miller (chân trái) — chệch khung thành
10'
Phạt góc
11'
🎯 Dứt điểm - Brooklyn Raines (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Brayan Vera (chân trái) — chệch khung thành
13'
🎯 Dứt điểm - Prince Prince Owusu (chân phải) — chệch khung thành
14'
17'
🎯 Dứt điểm - Peyton Miller (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Prince Prince Owusu (chân trái) — chệch khung thành
19'
20'
🚩 Việt vị
20'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gennadiy Synchuk (chân trái) — bị cản phá
21'
🎯 Dứt điểm - Gennadiy Synchuk (chân trái) — bị chặn
26'
28'
🎯 Dứt điểm - Will Sands (chân trái) — chệch khung thành
28'
🎯 Dứt điểm - Carles Gil de Pareja Vicent (chân phải) — bị chặn
28'
🎯 Dứt điểm - Alhassan Yusuf (chân phải) — bị chặn
30'
BÀN THẮNG - Penalty - Carles Gil de Pareja Vicent 0-1
30'
🎯 Dứt điểm - Carles Gil de Pareja Vicent (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Victor Loturi (chân trái) — bị cản phá
33'
35'
🎯 Dứt điểm - Dor Turgeman (chân trái) — chệch khung thành
36'
BÀN THẮNG - Dor Turgeman 0-2, kiến tạo: Peyton Miller
🟨 Thẻ vàng - Sebastian Breza
36'
36'
🎯 Dứt điểm - Dor Turgeman (chân phải) — vào lưới
38'
🎯 Dứt điểm - Peyton Miller (chân trái) — bị chặn
41'
🎯 Dứt điểm - Carles Gil de Pareja Vicent (chân trái) — bị cản phá
41'
🎯 Dứt điểm - Dor Turgeman (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Gennadiy Synchuk (chân trái) — bị cản phá
41'
🎯 Dứt điểm - Gennadiy Synchuk (chân phải) — bị cản phá
42'
45+1'
🚩 Việt vị
Phạt góc
45+4'
45+4'
🎯 Dứt điểm - Dor Turgeman (chân phải) — chệch khung thành
Hết hiệp 1 (0-2)
🔁 Thay người: vào Olger Escobar, ra Matthew Longstaff
46'
BÀN THẮNG - Brayan Vera 1-2, kiến tạo: Efrain Morales
52'
🎯 Dứt điểm - Brayan Vera (chân trái) — vào lưới
52'
53'
🎯 Dứt điểm - Peyton Miller (chân trái) — chệch khung thành
55'
🎯 Dứt điểm - Marcos Zambrano (chân trái) — chệch khung thành
56'
🔁 Thay người: vào Luca Langoni, ra Marcos Zambrano
🎯 Dứt điểm - Gennadiy Synchuk (chân trái) — bị chặn
57'
🎯 Dứt điểm - Prince Prince Owusu (chân trái) — bị cản phá
57'
Phạt góc
58'
BÀN THẮNG - Prince Prince Owusu 2-2, kiến tạo: Luca Petrasso
59'
🎯 Dứt điểm - Prince Prince Owusu (đánh đầu) — vào lưới
59'
62'
🎯 Dứt điểm - Dor Turgeman (chân trái) — chệch khung thành
63'
🎯 Dứt điểm - Luca Langoni (đánh đầu) — chệch khung thành
67'
🚩 Việt vị
68'
🎯 Dứt điểm - Dor Turgeman (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Fabian Herbers, ra Daniel Armando Rios Calderon
71'
73'
🚩 Việt vị
73'
🔁 Thay người: vào Cody Baker, ra Matt Polster
73'
🔁 Thay người: vào Wilson Harris, ra Dor Turgeman
73'
🎯 Dứt điểm - Luca Langoni (chân phải) — bị chặn
74'
Phạt góc
Phạt góc
80'
🎯 Dứt điểm - Gennadiy Synchuk (chân trái) — bị chặn
83'
Phạt góc
84'
🔁 Thay người: vào Brandan Craig, ra Victor Loturi
85'
🔁 Thay người: vào Samuel Piette, ra Gennadiy Synchuk
85'
86'
🔁 Thay người: vào Griffin Yow, ra Peyton Miller
86'
🔁 Thay người: vào Jackson Yueill, ra Alhassan Yusuf
Phạt góc
90'
🎯 Dứt điểm - Brayan Vera (đánh đầu) — bị cản phá
90'
90+2'
🎯 Dứt điểm - Luca Langoni (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Luca Petrasso (chân phải) — bị chặn
90+3'
Phạt góc
90+4'
90+4'
🎯 Dứt điểm - Wilson Harris (đánh đầu) — chệch khung thành
Kết thúc trận đấu (2-2)

Diễn biến trận đấu

CF Montreal Phút New England Revolution
30' 0 - 1 Carles Gil de Pareja Vicent
36' 0 - 2 Dor Turgeman(Assists:Peyton Miller) (Kiến tạo: Peyton Miller)
Sebastian Breza 36'
HT 0-2
▲ Olger Escobar ▼ Matthew Longstaff46'
Brayan Vera(Assists:Efrain Morales) (Kiến tạo: Efrain Morales) 1 - 2 52'
56' ▲ Luca Langoni ▼ Marcos Zambrano
Prince Prince Owusu(Assists:Luca Petrasso) (Kiến tạo: Luca Petrasso) 2 - 2 59'
▲ Fabian Herbers ▼ Daniel Armando Rios Calderon71'
73' ▲ Cody Baker ▼ Matt Polster
73' ▲ Wilson Harris ▼ Dor Turgeman
▲ Brandan Craig ▼ Victor Loturi85'
▲ Samuel Piette ▼ Gennadiy Synchuk85'
86' ▲ Griffin Yow ▼ Peyton Miller
86' ▲ Jackson Yueill ▼ Alhassan Yusuf
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 34
Hòa 12 43
Bại 20 33
Ghi bàn 26 1415
Mất bàn 43 1414
Điểm 15 1315

Chủ = CF Montreal · Khách = New England Revolution

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

CF Montreal (26)Hiệp 1 / Cả trậnNew England Revolution (24)
5 (19%)Thắng/Thắng5 (21%)
1 (4%)Thắng/Hòa1 (4%)
2 (8%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (12%)Hòa/Thắng3 (13%)
1 (4%)Hòa/Hòa4 (17%)
3 (12%)Hòa/Bại3 (13%)
1 (4%)Bại/Thắng3 (13%)
2 (8%)Bại/Hòa0 (0%)
8 (31%)Bại/Bại5 (21%)

Bảng xếp hạng

CF Montreal

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng18441024351614
Sân nhà933312101211
Sân khách91171225415
6 gần622288--

New England Revolution

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng179352821303
Sân nhà10811218252
Sân khách7124713512
6 gần631287--

Thành tích đối đầu (20 trận)

CF Montreal 7 (35%)Hòa 2 (10%)New England Revolution 11 (55%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 0 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 2 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS05/04/26New England Revolution3-0 (1-0)CF Montreal1-5-0.52.75B
INT CF08/02/26New England Revolution1-2 (0-2)CF Montreal---T
MLS26/07/25New England Revolution1-3 (1-2)CF Montreal3-3-0.753T
MLS01/06/25CF Montreal0-3 (0-0)New England Revolution2-2+0.252.75B
MLS19/09/24New England Revolution2-2 (2-0)CF Montreal8-8-0.53H
MLS25/08/24CF Montreal0-5 (0-2)New England Revolution5-1+0.53B
MLS27/08/23CF Montreal1-0 (0-0)New England Revolution8-1+0.252.75T
MLS09/04/23New England Revolution4-0 (2-0)CF Montreal6-2-0.52.5B
MLS18/09/22New England Revolution0-1 (0-0)CF Montreal4-14-0.252.75T
MLS21/08/22CF Montreal4-0 (2-0)New England Revolution7-5+0.52.75T
MLS30/09/21CF Montreal1-4 (1-3)New England Revolution6-603B
MLS26/07/21New England Revolution2-1 (1-0)CF Montreal2-4-1.253B
MLS21/11/20New England Revolution2-1 (1-0)CF Montreal9-3-0.753B
MLS15/10/20CF Montreal2-3 (1-2)New England Revolution2-7-0.253B
MLS24/09/20New England Revolution3-1 (1-0)CF Montreal14-3-0.52.75B
MLS10/07/20CF Montreal0-1 (0-0)New England Revolution8-9-0.53B
MLS01/03/20CF Montreal2-1 (1-1)New England Revolution4-3+0.52.75T
MLS19/05/19CF Montreal0-0 (0-0)New England Revolution3-4+0.752.75H
MLS25/04/19New England Revolution0-3 (0-0)CF Montreal7-4-0.52.75T
MLS29/10/18New England Revolution1-0 (0-0)CF Montreal4-5+0.253.25B

Thành tích gần đây — CF Montreal

BBHTTHBHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS26/07/26CF Montreal0-1 (0-0)Inter Miami CF5-6-0.253.25B
MLS23/07/26Nashville SC1-0 (0-0)CF Montreal3-2-1.253B
MLS17/07/26CF Montreal0-0 (0-0)Toronto FC9-3+0.53H
CAN CHL13/07/26CF Montreal2-1 (0-0)Vancouver FC4-5+1.52.75T
CAN CHL09/07/26Vancouver FC1-2 (0-0)CF Montreal7-2+0.52.5T
MLS24/05/26DC United4-4 (2-1)CF Montreal6-4-0.52.75H
MLS17/05/26CF Montreal0-2 (0-1)Chicago Fire16-303B
MLS14/05/26CF Montreal2-2 (2-1)Portland Timbers6-9+0.53H
MLS10/05/26CF Montreal2-0 (0-0)Orlando City11-3+0.53T
CAN CHL07/05/26CF Montreal5-0 (2-0)Calgary Blizzard11-0--T
MLS03/05/26Atlanta United3-1 (2-1)CF Montreal3-2-0.52.75B
MLS26/04/26CF Montreal1-0 (1-0)New York City FC3-102.75T
MLS19/04/26CF Montreal4-1 (2-0)New York Red Bulls3-703T
MLS12/04/26CF Montreal1-2 (1-0)Philadelphia Union2-4+0.252.75B
MLS05/04/26New England Revolution3-0 (1-0)CF Montreal1-5-0.52.75B
MLS23/03/26FC Cincinnati4-3 (1-2)CF Montreal2-2-0.752.75B
MLS15/03/26Orlando City2-1 (2-1)CF Montreal4-10-0.753B
MLS09/03/26New York Red Bulls0-3 (0-2)CF Montreal11-4-12.75T
MLS01/03/26Chicago Fire3-0 (1-0)CF Montreal9-3-13.25B
MLS22/02/26San Diego FC5-0 (2-0)CF Montreal5-2-1.253B

Thành tích gần đây — New England Revolution

THBTBTTBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS26/07/26New England Revolution4-1 (2-0)Atlanta United4-6+0.252.75T
MLS23/07/26New England Revolution0-0 (0-0)Toronto FC7-9+0.52.75H
MLS24/05/26Charlotte FC1-0 (1-0)New England Revolution3-4-0.52.75B
MLS17/05/26New England Revolution2-1 (1-1)Minnesota United FC8-11+0.252.75T
MLS14/05/26New England Revolution0-3 (0-2)Nashville SC6-7-0.252.5B
MLS10/05/26New England Revolution2-1 (0-1)Philadelphia Union9-302.5T
MLS03/05/26New England Revolution1-0 (0-0)Charlotte FC3-5+0.252.75T
USA CUP30/04/26New England Revolution3-4 (2-2)Orlando City3-3+0.252.75B
MLS26/04/26Inter Miami CF1-1 (0-0)New England Revolution7-1-1.253.25H
MLS23/04/26Atlanta United1-2 (1-0)New England Revolution8-3-0.52.75T
MLS19/04/26New England Revolution2-1 (0-1)Columbus Crew3-7-0.252.5T
USA CUP15/04/26New England Revolution1-1 (0-0)Rhode Island2-2+0.252.75H
MLS12/04/26New England Revolution1-0 (1-0)DC United2-3+0.252.5T
MLS05/04/26New England Revolution3-0 (1-0)CF Montreal1-5+0.52.75T
MLS22/03/26St. Louis City3-1 (2-1)New England Revolution6-3-0.53B
MLS16/03/26New England Revolution6-1 (3-1)FC Cincinnati1-302.75T
MLS01/03/26New York Red Bulls1-0 (0-0)New England Revolution6-6-0.752.75B
MLS22/02/26Nashville SC4-1 (3-0)New England Revolution3-2-0.753B
INT CF15/02/26New England Revolution6-1 (0-0)Hartford Athletic---T
INT CF08/02/26New England Revolution1-2 (0-2)CF Montreal---B

Đội hình

CF MontrealNew England Revolution
1Sebastian Breza4Brayan Vera13Luca Petrasso24Efrain Morales27Dawid Bugaj7Daniel Pereira8Matthew Longstaff22Victor Loturi9Prince Prince Owusu14Daniel Armando Rios Calderon18Gennadiy Synchuk30Matt Turner2Mamadou Fofana8Matt Polster22Ethan Kohler23Will Sands21Brooklyn Raines80Alhassan Yusuf10Carles Gil de Pareja Vicent17Marcos Zambrano25Peyton Miller99Dor Turgeman

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
3
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
15
21
Sút cầu môn
8
5
Tấn công
95
95
Tấn công nguy hiểm
43
59
Sút ngoài cầu môn
3
10
Cản bóng
4
6
Đá phạt trực tiếp
4
8
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%
57%
Chuyền bóng
438
534
TL chuyền bóng thành công
85%
89%
Phạm lỗi
9
4
Việt vị
0
4
Cứu thua
3
6
Tắc bóng
6
8
Quả ném biên
12
14
Cắt bóng
8
3
Tạt bóng thành công
4
1
Chuyền dài
26
33
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.86
4.03
Cơ hội rõ rệt
1
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T7 H2 B11
T11 H2 B7
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B5
T5 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
1.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

CF Montreal (26 trận)
Ghi 1.62 bàn/trậnMất 1.81 bàn/trận
New England Revolution (24 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

CF Montreal (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (35%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (65%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (53%)Hòa 1 (6%)Xỉu 7 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUO

New England Revolution (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (63%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (63%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOO

Thời gian ghi bàn

74
0 Bàn
45
1 Bàn
24
2 Bàn
21
3 Bàn
22
4+ Bàn
139
B.thắng H1
917
B.thắng H2
CF MontrealNew England Revolution

Chi tiết về HT/FT

34
T/T
10
T/H
20
T/B
12
H/T
12
H/H
21
H/B
03
B/T
10
B/H
64
B/B
CF MontrealNew England Revolution

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

44
Thắng 2+
36
Thắng 1
33
Hòa
54
Thua 1
53
Thua 2+
CF MontrealNew England Revolution

CF Montreal

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Brayan Vera
Trung vệ
7.513/256/661
13Luca Petrasso
Hậu vệ trái
7.2111/029/381
9Prince Prince Owusu
Trung phong
7.1814/212/131
18Gennadiy Synchuk
Tiền đạo cánh phải
6.686/319/210
22Victor Loturi
Tiền vệ trung tâm
6.531/131/396
27Dawid Bugaj
Hậu vệ phải
6.210/029/322
8Matthew Longstaff
Tiền vệ trung tâm
6.20/025/280
7Daniel Pereira
Tiền vệ trung tâm
6.180/033/381
14Daniel Armando Rios Calderon
Trung phong
6.080/013/150
1Sebastian Breza
Thủ môn
6.080/034/390🟨
24Efrain Morales
Trung vệ
6.0110/061/680
29Olger Escobar (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.380/012/151
21Fabian Herbers (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.350/07/112
5Brandan Craig (dự bị)
Trung vệ
6.20/04/60
6Samuel Piette (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.010/08/80

New England Revolution

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
99Dor Turgeman
Trung phong
7.5416/213/190
25Peyton Miller
Hậu vệ trái
7.3414/126/343
30Matt Turner
Thủ môn
7.270/024/310
10Carles Gil de Pareja Vicent
Tiền vệ tấn công
7.2313/271/781
2Mamadou Fofana
Trung vệ
6.740/054/561
21Brooklyn Raines
Tiền vệ trung tâm
6.721/078/812
22Ethan Kohler
Trung vệ
6.690/049/512
80Alhassan Yusuf
Tiền vệ trung tâm
6.641/044/473
23Will Sands
Hậu vệ trái
6.461/030/320
8Matt Polster
Tiền vệ phòng ngự
6.440/050/580
17Marcos Zambrano
Trung phong
6.291/09/111
27Wilson Harris (dự bị)
Trung phong
6.311/02/40
14Jackson Yueill (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.110/03/51
41Luca Langoni (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.13/06/70
7Griffin Yow (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.060/03/60
15Cody Baker (dự bị)
Hậu vệ phải
6.060/010/120

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

CF Montreal Thông tin New England Revolution
Thành lập 1995-10-17
Saputo Stadium Sân nhà Gillette Stadium
0 Sức chứa 24871
Marco Donadel HLV Marko Mitrovic
Montreal Khu vực Washington
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.153.372.770.872.750.850.940.250.84
Live2.06 ↓3.372.95 ↑0.872.750.851.06 ↑0.500.72 ↓
EasybetsSớm2.213.503.100.922.750.880.910.250.88
Live22.00 ↑8.00 ↑1.14 ↓0.98 ↑3.500.881.00 ↑0.250.88
VcbetSớm2.153.403.000.932.750.900.920.250.91
Live17.00 ↑1.05 ↓17.00 ↑2.95 ↑4.500.24 ↓0.91 ↓0.000.91
Mansion88Sớm2.153.552.890.942.750.900.950.250.91
Live16.00 ↑1.05 ↓16.00 ↑6.66 ↑4.500.08 ↓0.98 ↑0.000.94 ↑
InterwettenSớm2.203.353.050.702.501.050.600.001.20
Live14.00 ↑1.07 ↓14.00 ↑6.00 ↑4.500.07 ↓1.05 ↑0.500.70 ↓
10BETSớm2.173.353.000.862.750.81---
Live13.95 ↑1.07 ↓13.84 ↑6.23 ↑4.500.07 ↓---
12betSớm2.153.552.890.942.750.900.950.250.91
Live15.00 ↑1.06 ↓14.00 ↑8.33 ↑4.500.05 ↓0.98 ↑0.000.94 ↑
CrownSớm2.203.502.940.962.750.910.960.250.92
Live23.00 ↑1.01 ↓23.00 ↑5.88 ↑4.500.03 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm2.143.372.960.932.750.950.950.250.95
Live14.50 ↑1.06 ↓15.50 ↑6.66 ↑4.500.07 ↓0.93 ↓0.000.99 ↑
WewbetSớm2.203.633.070.952.750.910.950.250.93
Live19.00 ↑1.06 ↓19.40 ↑6.25 ↑4.500.06 ↓7.65 ↑0.250.03 ↓
LadbrokesSớm2.103.302.900.702.501.05---
Live15.00 ↑1.06 ↓15.00 ↑0.18 ↓2.503.40 ↑---
18BetSớm2.153.353.050.892.750.850.870.250.87
Live18.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑11.72 ↑4.500.03 ↓0.01 ↓-0.5014.59 ↑
PinnacleSớm2.213.503.110.922.750.880.930.250.89
Live9.67 ↑1.16 ↓9.93 ↑4.04 ↑4.500.19 ↓0.92 ↓0.000.93 ↑
HK Jockey ClubSớm2.103.252.870.802.500.90---
Live2.09 ↓3.30 ↑2.85 ↓0.90 ↑2.750.80 ↓---
BwinSớm2.153.503.100.682.501.05---
Live14.00 ↑1.10 ↓13.50 ↑1.00 ↑4.500.73 ↓---
1xBetSớm2.263.623.210.772.501.150.660.001.33
Live38.00 ↑1.02 ↓38.00 ↑7.94 ↑4.500.07 ↓0.99 ↑0.000.90 ↓
Bet 365Sớm2.153.503.100.952.750.850.900.250.90
Live23.00 ↑1.02 ↓23.00 ↑9.00 ↑4.500.06 ↓0.95 ↑0.000.85 ↓
William HillSớm2.203.303.000.702.501.050.840.250.79
Live41.00 ↑1.02 ↓36.00 ↑20.00 ↑4.500.02 ↓0.78 ↓0.250.83 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.