Kết quả bóng đá trận CF Montreal vs New England Revolution, 06:40 ngày 02/08/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 06:40 ngày 02/08/2026
CF Montreal 2 Kết thúc HT 0-2 2
New England Revolution
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Địa điểm: Saputo Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23℃~24℃
Tường thuật trực tiếp
CF Montreal
New England Revolution
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jair Antonio Maruffo
4'
🎯 Dứt điểm - Peyton Miller (chân trái) — chệch khung thành
10'
⛳ Phạt góc
11'
🎯 Dứt điểm - Brooklyn Raines (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Brayan Vera (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Prince Prince Owusu (chân phải) — chệch khung thành
17'
🎯 Dứt điểm - Peyton Miller (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Prince Prince Owusu (chân trái) — chệch khung thành
20'
🚩 Việt vị
20'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gennadiy Synchuk (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Gennadiy Synchuk (chân trái) — bị chặn
28'
🎯 Dứt điểm - Will Sands (chân trái) — chệch khung thành
28'
🎯 Dứt điểm - Carles Gil de Pareja Vicent (chân phải) — bị chặn
28'
🎯 Dứt điểm - Alhassan Yusuf (chân phải) — bị chặn
30'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Carles Gil de Pareja Vicent 0-1
30'
🎯 Dứt điểm - Carles Gil de Pareja Vicent (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Victor Loturi (chân trái) — bị cản phá
35'
🎯 Dứt điểm - Dor Turgeman (chân trái) — chệch khung thành
36'
⚽ BÀN THẮNG - Dor Turgeman 0-2, kiến tạo: Peyton Miller
🟨 Thẻ vàng - Sebastian Breza
36'
🎯 Dứt điểm - Dor Turgeman (chân phải) — vào lưới
38'
🎯 Dứt điểm - Peyton Miller (chân trái) — bị chặn
41'
🎯 Dứt điểm - Carles Gil de Pareja Vicent (chân trái) — bị cản phá
41'
🎯 Dứt điểm - Dor Turgeman (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Gennadiy Synchuk (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Gennadiy Synchuk (chân phải) — bị cản phá
45+1'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
45+4'
🎯 Dứt điểm - Dor Turgeman (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-2)
🔁 Thay người: vào Olger Escobar, ra Matthew Longstaff
⚽ BÀN THẮNG - Brayan Vera 1-2, kiến tạo: Efrain Morales
🎯 Dứt điểm - Brayan Vera (chân trái) — vào lưới
53'
🎯 Dứt điểm - Peyton Miller (chân trái) — chệch khung thành
55'
🎯 Dứt điểm - Marcos Zambrano (chân trái) — chệch khung thành
56'
🔁 Thay người: vào Luca Langoni, ra Marcos Zambrano
🎯 Dứt điểm - Gennadiy Synchuk (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Prince Prince Owusu (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Prince Prince Owusu 2-2, kiến tạo: Luca Petrasso
🎯 Dứt điểm - Prince Prince Owusu (đánh đầu) — vào lưới
62'
🎯 Dứt điểm - Dor Turgeman (chân trái) — chệch khung thành
63'
🎯 Dứt điểm - Luca Langoni (đánh đầu) — chệch khung thành
67'
🚩 Việt vị
68'
🎯 Dứt điểm - Dor Turgeman (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Fabian Herbers, ra Daniel Armando Rios Calderon
73'
🚩 Việt vị
73'
🔁 Thay người: vào Cody Baker, ra Matt Polster
73'
🔁 Thay người: vào Wilson Harris, ra Dor Turgeman
73'
🎯 Dứt điểm - Luca Langoni (chân phải) — bị chặn
74'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gennadiy Synchuk (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Brandan Craig, ra Victor Loturi
🔁 Thay người: vào Samuel Piette, ra Gennadiy Synchuk
86'
🔁 Thay người: vào Griffin Yow, ra Peyton Miller
86'
🔁 Thay người: vào Jackson Yueill, ra Alhassan Yusuf
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Brayan Vera (đánh đầu) — bị cản phá
90+2'
🎯 Dứt điểm - Luca Langoni (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Luca Petrasso (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
90+4'
🎯 Dứt điểm - Wilson Harris (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-2)
Diễn biến trận đấu
| CF Montreal | Phút | |
| 30' | ⚽ 0 - 1 Carles Gil de Pareja Vicent | |
| 36' | ⚽ 0 - 2 Dor Turgeman(Assists:Peyton Miller) (Kiến tạo: Peyton Miller) | |
| Sebastian Breza | 36' | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Olger Escobar ▼ Matthew Longstaff | 46' ⇄ | |
| Brayan Vera(Assists:Efrain Morales) (Kiến tạo: Efrain Morales) 1 - 2 ⚽ | 52' | |
| 56' ⇄ | ▲ Luca Langoni ▼ Marcos Zambrano | |
| Prince Prince Owusu(Assists:Luca Petrasso) (Kiến tạo: Luca Petrasso) 2 - 2 ⚽ | 59' | |
| ▲ Fabian Herbers ▼ Daniel Armando Rios Calderon | 71' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Cody Baker ▼ Matt Polster | |
| 73' ⇄ | ▲ Wilson Harris ▼ Dor Turgeman | |
| ▲ Brandan Craig ▼ Victor Loturi | 85' ⇄ | |
| ▲ Samuel Piette ▼ Gennadiy Synchuk | 85' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Griffin Yow ▼ Peyton Miller | |
| 86' ⇄ | ▲ Jackson Yueill ▼ Alhassan Yusuf | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 14 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 14 | 14 |
| Điểm | 1 | 5 | 13 | 15 |
Chủ = CF Montreal · Khách = New England Revolution
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CF Montreal | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (19%) | Thắng/Thắng | 5 (21%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 3 (13%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 4 (17%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 3 (13%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (31%) | Bại/Bại | 5 (21%) |
Bảng xếp hạng
CF Montreal
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 4 | 4 | 10 | 24 | 35 | 16 | 14 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 | 10 | 12 | 11 |
| Sân khách | 9 | 1 | 1 | 7 | 12 | 25 | 4 | 15 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 8 | - | - |
New England Revolution
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 9 | 3 | 5 | 28 | 21 | 30 | 3 |
| Sân nhà | 10 | 8 | 1 | 1 | 21 | 8 | 25 | 2 |
| Sân khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 7 | 13 | 5 | 12 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
CF Montreal 7 (35%)Hòa 2 (10%)New England Revolution 11 (55%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 0 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 2 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/04/26 | New England Revolution | 3-0 (1-0) | CF Montreal | -0.5 | 2.75 | B |
| 08/02/26 | New England Revolution | 1-2 (0-2) | CF Montreal | - | - | T |
| 26/07/25 | New England Revolution | 1-3 (1-2) | CF Montreal | -0.75 | 3 | T |
| 01/06/25 | CF Montreal | 0-3 (0-0) | New England Revolution | +0.25 | 2.75 | B |
| 19/09/24 | New England Revolution | 2-2 (2-0) | CF Montreal | -0.5 | 3 | H |
| 25/08/24 | CF Montreal | 0-5 (0-2) | New England Revolution | +0.5 | 3 | B |
| 27/08/23 | CF Montreal | 1-0 (0-0) | New England Revolution | +0.25 | 2.75 | T |
| 09/04/23 | New England Revolution | 4-0 (2-0) | CF Montreal | -0.5 | 2.5 | B |
| 18/09/22 | New England Revolution | 0-1 (0-0) | CF Montreal | -0.25 | 2.75 | T |
| 21/08/22 | CF Montreal | 4-0 (2-0) | New England Revolution | +0.5 | 2.75 | T |
| 30/09/21 | CF Montreal | 1-4 (1-3) | New England Revolution | 0 | 3 | B |
| 26/07/21 | New England Revolution | 2-1 (1-0) | CF Montreal | -1.25 | 3 | B |
| 21/11/20 | New England Revolution | 2-1 (1-0) | CF Montreal | -0.75 | 3 | B |
| 15/10/20 | CF Montreal | 2-3 (1-2) | New England Revolution | -0.25 | 3 | B |
| 24/09/20 | New England Revolution | 3-1 (1-0) | CF Montreal | -0.5 | 2.75 | B |
| 10/07/20 | CF Montreal | 0-1 (0-0) | New England Revolution | -0.5 | 3 | B |
| 01/03/20 | CF Montreal | 2-1 (1-1) | New England Revolution | +0.5 | 2.75 | T |
| 19/05/19 | CF Montreal | 0-0 (0-0) | New England Revolution | +0.75 | 2.75 | H |
| 25/04/19 | New England Revolution | 0-3 (0-0) | CF Montreal | -0.5 | 2.75 | T |
| 29/10/18 | New England Revolution | 1-0 (0-0) | CF Montreal | +0.25 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — CF Montreal
BBHTTHBHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | CF Montreal | 0-1 (0-0) | Inter Miami CF | -0.25 | 3.25 | B |
| 23/07/26 | Nashville SC | 1-0 (0-0) | CF Montreal | -1.25 | 3 | B |
| 17/07/26 | CF Montreal | 0-0 (0-0) | Toronto FC | +0.5 | 3 | H |
| 13/07/26 | CF Montreal | 2-1 (0-0) | Vancouver FC | +1.5 | 2.75 | T |
| 09/07/26 | Vancouver FC | 1-2 (0-0) | CF Montreal | +0.5 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | DC United | 4-4 (2-1) | CF Montreal | -0.5 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | CF Montreal | 0-2 (0-1) | Chicago Fire | 0 | 3 | B |
| 14/05/26 | CF Montreal | 2-2 (2-1) | Portland Timbers | +0.5 | 3 | H |
| 10/05/26 | CF Montreal | 2-0 (0-0) | Orlando City | +0.5 | 3 | T |
| 07/05/26 | CF Montreal | 5-0 (2-0) | Calgary Blizzard | - | - | T |
| 03/05/26 | Atlanta United | 3-1 (2-1) | CF Montreal | -0.5 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | CF Montreal | 1-0 (1-0) | New York City FC | 0 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | CF Montreal | 4-1 (2-0) | New York Red Bulls | 0 | 3 | T |
| 12/04/26 | CF Montreal | 1-2 (1-0) | Philadelphia Union | +0.25 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | New England Revolution | 3-0 (1-0) | CF Montreal | -0.5 | 2.75 | B |
| 23/03/26 | FC Cincinnati | 4-3 (1-2) | CF Montreal | -0.75 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | Orlando City | 2-1 (2-1) | CF Montreal | -0.75 | 3 | B |
| 09/03/26 | New York Red Bulls | 0-3 (0-2) | CF Montreal | -1 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | Chicago Fire | 3-0 (1-0) | CF Montreal | -1 | 3.25 | B |
| 22/02/26 | San Diego FC | 5-0 (2-0) | CF Montreal | -1.25 | 3 | B |
Thành tích gần đây — New England Revolution
THBTBTTBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | New England Revolution | 4-1 (2-0) | Atlanta United | +0.25 | 2.75 | T |
| 23/07/26 | New England Revolution | 0-0 (0-0) | Toronto FC | +0.5 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | Charlotte FC | 1-0 (1-0) | New England Revolution | -0.5 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | New England Revolution | 2-1 (1-1) | Minnesota United FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 14/05/26 | New England Revolution | 0-3 (0-2) | Nashville SC | -0.25 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | New England Revolution | 2-1 (0-1) | Philadelphia Union | 0 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | New England Revolution | 1-0 (0-0) | Charlotte FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 30/04/26 | New England Revolution | 3-4 (2-2) | Orlando City | +0.25 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Inter Miami CF | 1-1 (0-0) | New England Revolution | -1.25 | 3.25 | H |
| 23/04/26 | Atlanta United | 1-2 (1-0) | New England Revolution | -0.5 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | New England Revolution | 2-1 (0-1) | Columbus Crew | -0.25 | 2.5 | T |
| 15/04/26 | New England Revolution | 1-1 (0-0) | Rhode Island | +0.25 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | New England Revolution | 1-0 (1-0) | DC United | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | New England Revolution | 3-0 (1-0) | CF Montreal | +0.5 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | St. Louis City | 3-1 (2-1) | New England Revolution | -0.5 | 3 | B |
| 16/03/26 | New England Revolution | 6-1 (3-1) | FC Cincinnati | 0 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | New York Red Bulls | 1-0 (0-0) | New England Revolution | -0.75 | 2.75 | B |
| 22/02/26 | Nashville SC | 4-1 (3-0) | New England Revolution | -0.75 | 3 | B |
| 15/02/26 | New England Revolution | 6-1 (0-0) | Hartford Athletic | - | - | T |
| 08/02/26 | New England Revolution | 1-2 (0-2) | CF Montreal | - | - | B |
Đội hình
CF Montreal
New England Revolution
1Sebastian Breza4Brayan Vera13Luca Petrasso24Efrain Morales27Dawid Bugaj7Daniel Pereira8Matthew Longstaff22Victor Loturi9Prince Prince Owusu14Daniel Armando Rios Calderon18Gennadiy Synchuk30Matt Turner2Mamadou Fofana8Matt Polster22Ethan Kohler23Will Sands21Brooklyn Raines80Alhassan Yusuf10Carles Gil de Pareja Vicent17Marcos Zambrano25Peyton Miller99Dor Turgeman
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Sebastian Breza🟨 Thẻ vàng 36'6.08
- 4Brayan Vera⚽ Ghi bàn 52'7.5
- 7Daniel Pereira6.18
- 8Matthew Longstaff▼ Rời sân 46'6.2
- 9Prince Prince Owusu⚽ Ghi bàn 59'7.18
- 13Luca Petrasso🎯 Kiến tạo 59'7.21
- 14Daniel Armando Rios Calderon▼ Rời sân 71'6.08
- 18Gennadiy Synchuk▼ Rời sân 85'6.68
- 22Victor Loturi▼ Rời sân 85'6.53
- 24Efrain Morales🎯 Kiến tạo 52'6.01
- 27Dawid Bugaj6.21
Khách · 4231
- 2Mamadou Fofana6.74
- 8Matt Polster▼ Rời sân 73'6.44
- 10Carles Gil de Pareja Vicent⚽ Ghi bàn 30'7.23
- 17Marcos Zambrano▼ Rời sân 56'6.29
- 21Brooklyn Raines6.72
- 22Ethan Kohler6.69
- 23Will Sands6.46
- 25Peyton Miller🎯 Kiến tạo 36' · ▼ Rời sân 86'7.34
- 30Matt Turner7.27
- 80Alhassan Yusuf▼ Rời sân 86'6.64
- 99Dor Turgeman⚽ Ghi bàn 36' · ▼ Rời sân 73'7.54
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1521
Sút cầu môn
85
Tấn công
9595
Tấn công nguy hiểm
4359
Sút ngoài cầu môn
310
Cản bóng
46
Đá phạt trực tiếp
48
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Chuyền bóng
438534
TL chuyền bóng thành công
85%89%
Phạm lỗi
94
Việt vị
04
Cứu thua
36
Tắc bóng
68
Quả ném biên
1214
Cắt bóng
83
Tạt bóng thành công
41
Chuyền dài
2633
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.864.03
Cơ hội rõ rệt
14
So Sánh Sức Mạnh
52 48
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T7 H2 B11T11 H2 B7
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B5T5 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn1.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CF Montreal (26 trận)
Ghi 1.62 bàn/trậnMất 1.81 bàn/trận
New England Revolution (24 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CF Montreal (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (35%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (65%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (53%)Hòa 1 (6%)Xỉu 7 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUO
New England Revolution (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (63%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (63%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
CF Montreal
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Brayan Vera Trung vệ | 7.5 | 1 | 3/2 | 56/66 | 1 | ||
| 13Luca Petrasso Hậu vệ trái | 7.21 | 1 | 1/0 | 29/38 | 1 | ||
| 9Prince Prince Owusu Trung phong | 7.18 | 1 | 4/2 | 12/13 | 1 | ||
| 18Gennadiy Synchuk Tiền đạo cánh phải | 6.68 | 6/3 | 19/21 | 0 | |||
| 22Victor Loturi Tiền vệ trung tâm | 6.53 | 1/1 | 31/39 | 6 | |||
| 27Dawid Bugaj Hậu vệ phải | 6.21 | 0/0 | 29/32 | 2 | |||
| 8Matthew Longstaff Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 25/28 | 0 | |||
| 7Daniel Pereira Tiền vệ trung tâm | 6.18 | 0/0 | 33/38 | 1 | |||
| 14Daniel Armando Rios Calderon Trung phong | 6.08 | 0/0 | 13/15 | 0 | |||
| 1Sebastian Breza Thủ môn | 6.08 | 0/0 | 34/39 | 0 | 🟨 | ||
| 24Efrain Morales Trung vệ | 6.01 | 1 | 0/0 | 61/68 | 0 | ||
| 29Olger Escobar (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.38 | 0/0 | 12/15 | 1 | |||
| 21Fabian Herbers (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.35 | 0/0 | 7/11 | 2 | |||
| 5Brandan Craig (dự bị) Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 6Samuel Piette (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.01 | 0/0 | 8/8 | 0 |
New England Revolution
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99Dor Turgeman Trung phong | 7.54 | 1 | 6/2 | 13/19 | 0 | ||
| 25Peyton Miller Hậu vệ trái | 7.34 | 1 | 4/1 | 26/34 | 3 | ||
| 30Matt Turner Thủ môn | 7.27 | 0/0 | 24/31 | 0 | |||
| 10Carles Gil de Pareja Vicent Tiền vệ tấn công | 7.23 | 1 | 3/2 | 71/78 | 1 | ||
| 2Mamadou Fofana Trung vệ | 6.74 | 0/0 | 54/56 | 1 | |||
| 21Brooklyn Raines Tiền vệ trung tâm | 6.72 | 1/0 | 78/81 | 2 | |||
| 22Ethan Kohler Trung vệ | 6.69 | 0/0 | 49/51 | 2 | |||
| 80Alhassan Yusuf Tiền vệ trung tâm | 6.64 | 1/0 | 44/47 | 3 | |||
| 23Will Sands Hậu vệ trái | 6.46 | 1/0 | 30/32 | 0 | |||
| 8Matt Polster Tiền vệ phòng ngự | 6.44 | 0/0 | 50/58 | 0 | |||
| 17Marcos Zambrano Trung phong | 6.29 | 1/0 | 9/11 | 1 | |||
| 27Wilson Harris (dự bị) Trung phong | 6.31 | 1/0 | 2/4 | 0 | |||
| 14Jackson Yueill (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.11 | 0/0 | 3/5 | 1 | |||
| 41Luca Langoni (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.1 | 3/0 | 6/7 | 0 | |||
| 7Griffin Yow (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.06 | 0/0 | 3/6 | 0 | |||
| 15Cody Baker (dự bị) Hậu vệ phải | 6.06 | 0/0 | 10/12 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| CF Montreal | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1995-10-17 | |
| Saputo Stadium | Sân nhà | Gillette Stadium |
| 0 | Sức chứa | 24871 |
| Marco Donadel | HLV | Marko Mitrovic |
| Montreal | Khu vực | Washington |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.15 | 3.37 | 2.77 | 0.87 | 2.75 | 0.85 | 0.94 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 2.06 ↓ | 3.37 | 2.95 ↑ | 0.87 | 2.75 | 0.85 | 1.06 ↑ | 0.50 | 0.72 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.21 | 3.50 | 3.10 | 0.92 | 2.75 | 0.88 | 0.91 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 22.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.14 ↓ | 0.98 ↑ | 3.50 | 0.88 | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.88 | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.00 | 0.93 | 2.75 | 0.90 | 0.92 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 2.95 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.91 | |
| Mansion88 | Sớm | 2.15 | 3.55 | 2.89 | 0.94 | 2.75 | 0.90 | 0.95 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.05 ↓ | 16.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.35 | 3.05 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.60 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.07 ↓ | 14.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.17 | 3.35 | 3.00 | 0.86 | 2.75 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 13.95 ↑ | 1.07 ↓ | 13.84 ↑ | 6.23 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.15 | 3.55 | 2.89 | 0.94 | 2.75 | 0.90 | 0.95 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 14.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.94 | 0.96 | 2.75 | 0.91 | 0.96 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.14 | 3.37 | 2.96 | 0.93 | 2.75 | 0.95 | 0.95 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.06 ↓ | 15.50 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.20 | 3.63 | 3.07 | 0.95 | 2.75 | 0.91 | 0.95 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.06 ↓ | 19.40 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 7.65 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.30 | 2.90 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 0.18 ↓ | 2.50 | 3.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.35 | 3.05 | 0.89 | 2.75 | 0.85 | 0.87 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 11.72 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.59 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.21 | 3.50 | 3.11 | 0.92 | 2.75 | 0.88 | 0.93 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 9.67 ↑ | 1.16 ↓ | 9.93 ↑ | 4.04 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.10 | 3.25 | 2.87 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 2.09 ↓ | 3.30 ↑ | 2.85 ↓ | 0.90 ↑ | 2.75 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.50 | 3.10 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 14.00 ↑ | 1.10 ↓ | 13.50 ↑ | 1.00 ↑ | 4.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.26 | 3.62 | 3.21 | 0.77 | 2.50 | 1.15 | 0.66 | 0.00 | 1.33 |
| Live | 38.00 ↑ | 1.02 ↓ | 38.00 ↑ | 7.94 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.50 | 3.10 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.30 | 3.00 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.84 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 41.00 ↑ | 1.02 ↓ | 36.00 ↑ | 20.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.78 ↓ | 0.25 | 0.83 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.