Kết quả bóng đá trận Cetate Suceava vs Concordia Chiajna, 15:00 ngày 01/08/2026
Liga 2 Seria (Romania) · 15:00 ngày 01/08/2026
Cetate Suceava 1 Kết thúc HT 0-2 3
Concordia Chiajna
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Cetate Suceava | Phút | |
| 11' | ⚽ 0 - 1 Mihai Alexandru Balasa | |
| 20' | ⚽ 0 - 2 Sergio Carrasco | |
| 23' | Iosua Huluba | |
| HT 0-2 | ||
| 47' | ||
| Gabriel David 1 - 2 ⚽ | 54' | |
| 55' | ||
| 60' | ||
| 85' | ⚽ 1 - 3 Nicolae Carnat | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 4 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 12 | 6 | 22 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 4 | 11 |
| Điểm | 6 | 9 | 9 | 19 |
Chủ = Cetate Suceava · Khách = Concordia Chiajna
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cetate Suceava | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (25%) | Thắng/Thắng | 5 (63%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (13%) |
| 2 (50%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (13%) |
| 1 (25%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Cetate Suceava
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 21 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 22 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 13 | 3 | - | - |
Concordia Chiajna
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 8 | 3 | 10 | 29 | 24 | 27 | 13 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 0 | 4 | 23 | 10 | 21 | 8 |
| Sân khách | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 | 14 | 6 | 19 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 14 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Cetate Suceava 1 (25%)Hòa 2 (50%)Concordia Chiajna 1 (25%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 2 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 2 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/03/10 | Concordia Chiajna | 3-0 (0-0) | Cetate Suceava | - | - | B |
| 05/09/09 | Cetate Suceava | 0-0 (0-0) | Concordia Chiajna | - | - | H |
| 23/05/09 | Concordia Chiajna | 0-1 (0-0) | Cetate Suceava | -1.25 | 2.5 | T |
| 08/11/08 | Cetate Suceava | 0-0 (0-0) | Concordia Chiajna | - | - | H |
Thành tích gần đây — Cetate Suceava
TTTTTBTBBB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/04/26 | Cetate Suceava | 1-0 (1-0) | CS Blejoi | - | - | T |
| 03/04/26 | Cetate Suceava | 3-1 (0-0) | ACS KSE Targu Secuiesc | - | - | T |
| 21/03/26 | Cetate Suceava | 1-0 (0-0) | CSM Adjud | - | - | T |
| 26/09/25 | USV Iasi | 0-5 (0-3) | Cetate Suceava | - | - | T |
| 23/09/25 | Vaslui | 0-2 (0-2) | Cetate Suceava | - | - | T |
| 12/09/25 | Odorheiu Secuiesc | 2-1 (1-1) | Cetate Suceava | -0.5 | 2.75 | B |
| 06/09/25 | Cetate Suceava | 3-2 (2-1) | Bucovina Radauti | - | - | T |
| 30/08/25 | Stiinta Miroslava | 1-0 (0-0) | Cetate Suceava | - | - | B |
| 31/07/10 | Flacara Brusturi | 5-1 (0-0) | Cetate Suceava | - | - | B |
| 12/06/10 | Tricolorul Breaza | 3-0 (0-0) | Cetate Suceava | - | - | B |
| 05/06/10 | Cetate Suceava | 0-3 (0-0) | CSM Ramnicu Sarat | - | - | B |
| 29/05/10 | Delta Tulcea | 3-0 (0-0) | Cetate Suceava | - | - | B |
| 22/05/10 | Cetate Suceava | 0-3 (0-0) | Dunarea Galati | - | - | B |
| 15/05/10 | SC Bacau | 3-0 (0-0) | Cetate Suceava | - | - | B |
| 12/05/10 | Cetate Suceava | 0-3 (0-0) | Dinamo Bucuresti 2 | - | - | B |
| 08/05/10 | ACS Sageata Navodari | 3-0 (0-0) | Cetate Suceava | - | - | B |
| 01/05/10 | FC Botosani | 3-0 (0-0) | Cetate Suceava | - | - | B |
| 24/04/10 | Cetate Suceava | 0-3 (0-0) | Farul Constanta | - | - | B |
| 21/04/10 | Sportul Studentesc | 3-0 (0-0) | Cetate Suceava | - | - | B |
| 17/04/10 | Cetate Suceava | 0-3 (0-0) | Snagov | - | - | B |
Thành tích gần đây — Concordia Chiajna
TTHHHBTTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/10 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Chindia Targoviste | 2-3 (1-3) | Concordia Chiajna | - | - | T |
| 11/07/26 | ACS LPS HD Clinceni | 0-6 (0-3) | Concordia Chiajna | - | - | T |
| 08/07/26 | CSA Steaua Bucuresti | 2-2 (2-1) | Concordia Chiajna | - | - | H |
| 04/07/26 | Concordia Chiajna | 1-1 (1-0) | Afumati | - | - | H |
| 09/05/26 | Concordia Chiajna | 2-2 (1-1) | CSM Satu Mare | -0.25 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | Afumati | 1-0 (0-0) | Concordia Chiajna | +0.25 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | Concordia Chiajna | 2-0 (1-0) | FC Bacau | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Scolar Resita | 1-2 (1-0) | Concordia Chiajna | -0.25 | 2.25 | T |
| 10/04/26 | Concordia Chiajna | 1-1 (0-1) | Tunari | +1 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | ACS Viitorul Selimbar | 0-2 (0-0) | Concordia Chiajna | 0 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Concordia Chiajna | 1-0 (1-0) | ACS Dumbravita | - | - | T |
| 14/03/26 | ACS Dumbravita | 1-0 (1-0) | Concordia Chiajna | +0.5 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Concordia Chiajna | 4-2 (2-0) | CSM Satu Mare | - | - | T |
| 28/02/26 | ACS Viitorul Selimbar | 1-0 (1-0) | Concordia Chiajna | 0 | 2.25 | B |
| 24/02/26 | Concordia Chiajna | 0-2 (0-1) | Corvinul Hunedoara | -0.5 | 2.25 | B |
| 12/02/26 | Concordia Chiajna | 2-3 (1-1) | FC Botosani | -0.25 | 2.5 | B |
| 07/02/26 | Concordia Chiajna | 0-1 (0-0) | Tunari | - | - | B |
| 31/01/26 | FC Voluntari | 0-2 (0-2) | Concordia Chiajna | - | - | T |
| 24/01/26 | Concordia Chiajna | 3-2 (3-1) | ACS LPS HD Clinceni | - | - | T |
| 12/12/25 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 3-1 (1-0) | Concordia Chiajna | -0.5 | 2.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
37
Phạt góc (HT)
15
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1610
Sút cầu môn
64
Tấn công
119126
Tấn công nguy hiểm
6553
Sút ngoài cầu môn
106
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
37 63
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B1T1 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B0T0 H2 B0
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cetate Suceava (4 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Concordia Chiajna (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Cetate Suceava | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2004 | Thành lập | 1957 |
| Areni | Sân nhà | Stadionul Concordia |
| 12000 | Sức chứa | 4500 |
| HLV | ||
| Suceava | Khu vực | Chiajna |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.20 | 2.17 | 0.95 | 2.50 | 0.81 | 0.86 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.14 ↓ | 6.50 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.25 | 2.20 | 0.93 | 2.50 | 0.86 | 0.82 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 61.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.85 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.88 | 3.20 | 2.17 | 0.97 | 2.50 | 0.85 | 0.84 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 45.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.11 ↓ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.20 | 3.35 | 2.10 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.00 | 3.10 | 1.97 | 0.90 | 2.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 42.99 ↑ | 5.02 ↑ | 1.14 ↓ | 2.70 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.88 | 3.20 | 2.17 | 0.97 | 2.50 | 0.85 | 0.84 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 45.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.11 ↓ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.84 | 3.01 | 2.05 | 0.89 | 2.50 | 0.85 | 0.87 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 22.00 ↑ | 4.78 ↑ | 1.15 ↓ | 4.34 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.87 | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.93 | 3.05 | 2.05 | 0.97 | 2.50 | 0.77 | 0.92 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 32.00 ↑ | 4.69 ↑ | 1.14 ↓ | 1.44 ↑ | 3.50 | 0.49 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.20 | 2.05 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.90 ↓ | 3.10 ↓ | 2.20 ↑ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.15 | 3.15 | 2.00 | 0.86 | 2.50 | 0.67 | 0.82 | -0.25 | 0.70 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.23 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.94 | 3.14 | 2.24 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.81 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 29.02 ↑ | 5.56 ↑ | 1.15 ↓ | 2.76 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.10 | 3.20 | 2.05 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.90 ↓ | 3.50 | 0.77 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.19 | 3.25 | 2.08 | 0.94 | 2.50 | 0.75 | 0.85 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.27 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.80 | 3.30 | 2.20 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.15 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 2.90 | 2.25 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.